Nha Khoa Thúy Đức https://nhakhoathuyduc.com.vn Xây nụ cười bằng cả trái tim Tue, 18 Feb 2025 13:28:00 +0000 vi hourly 1 Tại sao lợi không bám vào chân răng? Có sao không? https://nhakhoathuyduc.com.vn/loi-khong-bam-vao-chan-rang-19118/ https://nhakhoathuyduc.com.vn/loi-khong-bam-vao-chan-rang-19118/#respond Sun, 16 Feb 2025 09:52:43 +0000 https://nhakhoathuyduc.com.vn/?p=19118 Lợi đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ răng và giữ cho răng chắc khỏe. Tuy nhiên, trong một số trường hợp, lợi có thể không bám chắc vào chân răng, dẫn đến tình trạng tụt lợi và các vấn đề nghiêm trọng về sức khỏe răng miệng. Vậy nguyên nhân của hiện tượng này là gì? Nó có ảnh hưởng ra sao và cần làm gì để khắc phục? Hãy cùng tìm hiểu trong bài viết dưới đây.

1. Tình trạng răng tách khỏi lợi là gì?

1. Tình trạng răng tách khỏi lợi là gì? 1

Răng tách khỏi lợi, hay còn gọi là lợi không bám vào chân răng, là một vấn đề nha khoa phổ biến. Đây là tình trạng khi phần mô nướu vốn bao bọc và bảo vệ chân răng bị suy yếu, co rút hoặc mất đi sự bám dính chắc chắn, tạo ra khoảng hở giữa lợi và răng. Khi khoảng hở này xuất hiện, nó có thể trở thành nơi tích tụ vi khuẩn, mảng bám và gây ra nhiều vấn đề nghiêm trọng hơn như viêm nha chu, tiêu xương ổ răng và thậm chí mất răng.

Hỏi đáp: Viêm nha chu có tự khỏi không? Bao lâu thì khỏi?

2. Cơ chế sinh lý bình thường của mô nha chu và sự kết nối giữa lợi và răng

2. Cơ chế sinh lý bình thường của mô nha chu và sự kết nối giữa lợi và răng 1

Trong trạng thái khỏe mạnh, răng và lợi được kết nối chặt chẽ nhờ hệ thống mô nha chu bao gồm:

  1. Nướu (lợi): Là lớp mô mềm bao quanh chân răng, giúp bảo vệ chân răng khỏi vi khuẩn và tác động từ môi trường bên ngoài. Lợi bám vào răng nhờ hệ thống sợi liên kết chắc chắn.
  2. Dây chằng nha chu: Là hệ thống sợi collagen siêu nhỏ gắn chặt chân răng vào xương ổ răng. Những sợi này không chỉ giúp giữ răng vững chắc mà còn đóng vai trò như bộ giảm xóc, hấp thụ lực nhai.
  3. Xương ổ răng: Là phần xương nâng đỡ và giữ chân răng. Nếu xương ổ răng bị tiêu biến, lợi sẽ không còn nền tảng để bám vào, dẫn đến tình trạng răng tách khỏi lợi.
  4. Cementum (xê-măng chân răng): Là lớp mô mỏng bao phủ chân răng, giúp dây chằng nha chu bám chặt vào răng. Nếu cementum bị mòn hoặc tổn thương, sự kết nối giữa răng và lợi sẽ bị ảnh hưởng.

Ở người có sức khỏe răng miệng tốt, lợi bám chặt vào chân răng với đường viền lợi mịn, không viêm nhiễm và không có khoảng hở giữa răng và lợi. Khi có tác nhân gây tổn thương, sự kết nối này suy yếu, lợi có thể tụt xuống hoặc mất đi độ bám chắc, tạo điều kiện cho vi khuẩn xâm nhập.

3. Mức độ nghiêm trọng của tình trạng răng tách khỏi lợi

3. Mức độ nghiêm trọng của tình trạng răng tách khỏi lợi 1

Tình trạng lợi không bám vào chân răng có thể tiến triển từ nhẹ đến nặng và được phân thành các mức độ sau:

Mức độ nhẹ (Viêm nướu, tụt lợi nhẹ):

  • Lợi có dấu hiệu sưng đỏ, dễ chảy máu khi chải răng.
  • Đường viền lợi không còn sát với chân răng như bình thường.
  • Chưa có sự phá hủy đáng kể của mô nha chu hoặc xương ổ răng.

Hỏi đáp: Viêm lợi nổi hạch ở cổ có sao không? Bao giờ thì hết?

Mức độ trung bình (Tụt lợi kèm viêm nha chu nhẹ đến trung bình):

  • Lợi tụt xuống rõ rệt, khiến răng trông dài hơn bình thường.
  • Bắt đầu xuất hiện túi nha chu (khoảng hở giữa răng và lợi), thường từ 4-5mm.
  • Dây chằng nha chu có dấu hiệu suy yếu, xương ổ răng có thể bị tiêu một phần.
  • Răng có thể bắt đầu nhạy cảm với nhiệt độ và thức ăn.

Mức độ nặng (Viêm nha chu nặng, tụt lợi nghiêm trọng):

  • Lợi tụt sâu, chân răng lộ rõ, có thể nhìn thấy khoảng cách lớn giữa răng và lợi.
  • Xuất hiện túi nha chu sâu (>6mm), chứa nhiều vi khuẩn, mủ có thể hình thành.
  • Răng lung lay, đau nhức khi nhai, có nguy cơ mất răng cao.
  • Xương ổ răng bị tiêu hủy đáng kể, cần can thiệp nha khoa ngay lập tức.

3. Mức độ nghiêm trọng của tình trạng răng tách khỏi lợi 2

4. Nguyên nhân khiến lợi không bám vào chân răng

Tình trạng lợi không bám vào chân răng có thể xuất phát từ nhiều nguyên nhân khác nhau, trong đó các yếu tố bệnh lý, thói quen vệ sinh răng miệng kém và tác động cơ học là những nguyên nhân chủ yếu. Dưới đây là những nguyên nhân chính dẫn đến hiện tượng này:

4.1. Bệnh lý nha chu – Nguyên nhân hàng đầu

Viêm nướu và viêm nha chu làm suy yếu sự kết nối giữa lợi và răng

  • Viêm nướu (gingivitis) là giai đoạn sớm nhất của bệnh nha chu, xảy ra khi mảng bám vi khuẩn tích tụ trên răng và gây viêm nhiễm mô nướu. Khi không được điều trị kịp thời, viêm nướu có thể tiến triển thành viêm nha chu (periodontitis).
  • Viêm nha chu gây tổn thương dây chằng nha chu và mô liên kết giữa răng – lợi, dẫn đến tình trạng lợi không còn bám chặt vào chân răng, tạo thành túi nha chu chứa vi khuẩn.

Quá trình phá hủy mô liên kết và tác động của vi khuẩn

  • Vi khuẩn trong mảng bám nha khoa sản sinh độc tố, gây viêm nhiễm và làm suy yếu mô liên kết giữa răng và lợi.
  • Khi túi nha chu ngày càng sâu, vi khuẩn tiếp tục phá hủy dây chằng nha chu và xương ổ răng, khiến lợi dần tụt xuống, không còn ôm sát chân răng.

4.2. Thói quen vệ sinh răng miệng kém

Không chải răng đúng cách hoặc không sử dụng chỉ nha khoa

Nếu không chải răng đầy đủ hoặc không dùng chỉ nha khoa để làm sạch kẽ răng, mảng bám tích tụ lâu ngày sẽ hình thành cao răng. Cao răng là môi trường lý tưởng để vi khuẩn phát triển và gây viêm nướu, làm lợi mất đi độ bám dính.

Sử dụng bàn chải có lông quá cứng làm tổn thương nướu

Chải răng bằng bàn chải lông cứng có thể gây tổn thương mô nướu, làm lợi dần co rút và không còn bám chặt vào răng.

Ảnh hưởng của nước súc miệng có chứa cồn đối với mô nướu

4.2. Thói quen vệ sinh răng miệng kém 1
Nước súc miệng cai thuốc lá thường có thành phần thảo dược

Một số loại nước súc miệng chứa cồn có thể làm khô niêm mạc miệng, gây kích ứng và làm tổn thương nướu theo thời gian, dẫn đến hiện tượng tụt lợi.

4.3. Tụt lợi do tác động cơ học hoặc thói quen xấu

Chải răng quá mạnh, sai kỹ thuật trong thời gian dài

Khi chải răng với lực quá mạnh hoặc dùng kỹ thuật sai (như chải ngang thay vì chải theo chuyển động tròn hoặc dọc), mô nướu có thể bị tổn thương và co rút dần.

Thói quen nghiến răng, cắn vật cứng hoặc hút thuốc lá

4.3. Tụt lợi do tác động cơ học hoặc thói quen xấu 1

  • Nghiến răng tạo áp lực lớn lên răng và lợi, có thể gây tụt lợi do sự mài mòn mô nha chu.
  • Cắn vật cứng như bút, nắp chai có thể gây tổn thương mô lợi và phá hủy kết cấu nha chu.
  • Hút thuốc lá làm giảm lượng oxy và dưỡng chất cung cấp cho nướu, làm suy yếu mô nha chu và khiến lợi dễ bị tổn thương.

Ảnh hưởng của khớp cắn lệch và lực nhai không cân đối

Khi khớp cắn lệch, lực nhai sẽ không phân bố đồng đều, gây áp lực quá mức lên một số răng và làm lợi bị tổn thương, mất dần độ bám chặt vào chân răng.

4.4. Các yếu tố toàn thân và bệnh lý nền

Tác động của bệnh tiểu đường, thiếu hụt vitamin C và các bệnh lý toàn thân khác

  • Tiểu đường làm suy giảm khả năng miễn dịch, khiến lợi dễ bị viêm nhiễm và không còn bám chặt vào răng.
  • Thiếu vitamin C làm suy yếu mô liên kết, khiến nướu dễ bị viêm, tụt lợi và chảy máu.
  • Các bệnh lý khác như rối loạn miễn dịch hoặc loãng xương cũng có thể làm xương ổ răng suy yếu, dẫn đến hiện tượng tụt lợi.

Sự thay đổi nội tiết tố (thai kỳ, mãn kinh) ảnh hưởng đến sức khỏe nướu

Trong thời kỳ mang thai hoặc mãn kinh, sự thay đổi nội tiết tố có thể khiến nướu nhạy cảm hơn, dễ bị viêm nhiễm và mất đi sự bám dính với chân răng.

4.5. Ảnh hưởng từ quá trình chỉnh nha và phục hình răng

Sử dụng niềng răng không đúng cách gây áp lực lên lợi

Nếu lực kéo của niềng răng quá mạnh hoặc không được điều chỉnh hợp lý, lợi có thể bị kéo tụt, làm mất đi sự bám dính với chân răng.

Lợi không thích ứng với mão răng sứ hoặc trụ implant

Khi mão răng sứ hoặc trụ implant không được lắp đúng cách, lợi có thể bị kích ứng hoặc viêm nhiễm, dẫn đến tụt lợi.

5. Hậu quả của tình trạng răng tách khỏi lợi

Tình trạng lợi không bám vào chân răng không chỉ gây mất thẩm mỹ mà còn ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe răng miệng.

5.1. Mất thẩm mỹ – Hậu quả dễ nhận thấy nhất

  • Khi lợi tụt xuống, chân răng bị lộ ra nhiều hơn, làm răng trông dài và không cân đối.
  • Các kẽ hở giữa răng lớn hơn, khiến thức ăn dễ mắc vào và làm mất đi vẻ đẹp tự nhiên của hàm răng.

5.2. Nhạy cảm răng và tăng nguy cơ sâu răng

5.2. Nhạy cảm răng và tăng nguy cơ sâu răng 1

  • Phần chân răng không có men răng bảo vệ như thân răng, khi bị lộ ra sẽ rất nhạy cảm với nhiệt độ và axit trong thực phẩm.
  • Khi lợi không còn bảo vệ chân răng, vi khuẩn dễ dàng xâm nhập, gây sâu răng và viêm nha chu.

5.3. Nguy cơ mất răng do tiêu xương ổ răng

  • Khi xương ổ răng bị tiêu, răng sẽ mất đi điểm tựa vững chắc, trở nên lung lay.
  • Nếu tình trạng này không được điều trị sớm, răng có thể mất hẳn, gây ảnh hưởng lớn đến chức năng nhai và sức khỏe tổng thể.

6. Cách điều trị khi lợi không bám vào chân răng

6.1. Điều trị viêm nha chu

6.1. Điều trị viêm nha chu 1

  • Cạo vôi răng: Loại bỏ mảng bám và cao răng để giảm vi khuẩn gây viêm nướu.
  • Xử lý túi nha chu: Bác sĩ có thể làm sạch sâu túi nha chu bằng phương pháp nạo túi nha chu hoặc dùng laser nha khoa.
  • Sử dụng thuốc kháng sinh: Trong một số trường hợp, bác sĩ có thể kê đơn thuốc kháng sinh hoặc nước súc miệng chuyên dụng để kiểm soát vi khuẩn.

6.2. Phẫu thuật ghép lợi

6.2. Phẫu thuật ghép lợi 1

Ghép mô liên kết (Connective Tissue Graft – CTG) là kỹ thuật lấy một phần mô liên kết từ vòm miệng (hoặc từ nguồn khác) để cấy vào vùng lợi bị tụt. Phương pháp này giúp tăng độ dày của mô lợi, che phủ chân răng bị lộ và cải thiện chức năng bảo vệ của nướu.

Quy trình thực hiện ghép mô liên kết:

1/ Thăm khám và đánh giá tình trạng lợi

  • Bác sĩ sẽ kiểm tra mức độ tụt lợi, tình trạng răng miệng tổng thể và quyết định có cần ghép mô không.
  • Chụp X-quang nếu cần để đánh giá sức khỏe xương ổ răng.

2/ Gây tê vùng cần điều trị

  • Trước khi phẫu thuật, bác sĩ tiến hành gây tê tại vùng lấy mô (thường là vòm miệng) và vùng ghép lợi để đảm bảo bệnh nhân không cảm thấy đau.

3/ Lấy mô liên kết từ vòm miệng

  • Một mảnh mô liên kết được lấy từ phía trong của vòm miệng (dưới lớp niêm mạc) và sau đó khâu lại vết lấy mô để giúp mau lành.

4/ Ghép mô vào vị trí tụt lợi

  • Phần mô vừa lấy được đặt vào vùng lợi bị tụt và cố định bằng chỉ khâu hoặc keo sinh học để đảm bảo mô ghép dính chặt vào nướu cũ.

5/ Chăm sóc sau phẫu thuật

  • Bệnh nhân được hướng dẫn cách chăm sóc vùng ghép lợi, bao gồm chế độ ăn uống, vệ sinh răng miệng và dùng thuốc (nếu cần) để giảm sưng đau và tránh nhiễm trùng.

Hiệu quả của ghép mô liên kết

  • Phục hồi mô lợi: Giúp tái tạo mô nướu, che phủ chân răng bị lộ, giảm ê buốt.
  • Bảo vệ chân răng: Hạn chế nguy cơ sâu răng, viêm nha chu do mô lợi được củng cố.
  • Cải thiện thẩm mỹ: Giúp nướu trông đều màu, tự nhiên hơn, cải thiện nụ cười.

6.3. Điều chỉnh thói quen vệ sinh răng miệng

  • Chải răng đúng cách: Sử dụng bàn chải lông mềm, chải răng nhẹ nhàng theo chuyển động tròn.
  • Sử dụng chỉ nha khoa: Làm sạch kẽ răng để ngăn chặn sự tích tụ của mảng bám.
  • Nước súc miệng không chứa cồn: Giúp bảo vệ mô nướu mà không gây kích ứng.

6.4. Can thiệp chỉnh nha

  • Niềng răng đúng cách: Giúp điều chỉnh lực nhai và giảm áp lực lên lợi.
  • Sử dụng máng bảo vệ răng: Nếu có thói quen nghiến răng, máng bảo vệ có thể giảm tổn thương cho lợi.

Tìm hiểu thêm: Nên chọn niềng răng mắc cài hay niềng răng trong suốt?

Răng tách khỏi lợi không chỉ ảnh hưởng đến thẩm mỹ mà còn gây ra nhiều vấn đề nghiêm trọng về sức khỏe răng miệng. Việc phát hiện và điều trị sớm là yếu tố quan trọng giúp bảo vệ răng và ngăn ngừa những biến chứng nặng hơn.

Để phòng ngừa tình trạng này, mỗi người cần duy trì thói quen vệ sinh răng miệng tốt, khám nha khoa định kỳ để phát hiện sớm các vấn đề về nướu, đồng thời bổ sung dinh dưỡng hợp lý—đặc biệt là vitamin C—để tăng cường sức khỏe mô nướu. Ngoài ra, cần tránh các tác động cơ học có hại như chải răng quá mạnh, hút thuốc lá hoặc cắn vật cứng để bảo vệ răng và nướu luôn khỏe mạnh.

]]>
https://nhakhoathuyduc.com.vn/loi-khong-bam-vao-chan-rang-19118/feed/ 0
Viêm lợi: Đừng xem thường những dấu hiệu ban đầu https://nhakhoathuyduc.com.vn/viem-loi-15403/ https://nhakhoathuyduc.com.vn/viem-loi-15403/#respond Sat, 12 Oct 2024 05:23:12 +0000 https://nhakhoathuyduc.com.vn/?p=15403 Theo thống kê của Viện Răng Hàm Mặt Trung ương, Việt Nam có trên 90% dân số mắc các bệnh về răng miệng, tập trung ở các bệnh như sâu răng, viêm nướu răng, viêm quanh răng và 75 % dân số bị sâu răng, trong đó tỷ lệ người lớn có bệnh viêm nướu và viêm quanh răng là trên 90%.

1. Viêm lợi là gì?

1. Viêm lợi là gì? 1

Viêm lợi, hay còn gọi là viêm nướu, là tình trạng viêm nhiễm của mô lợi bao quanh răng. Đây là giai đoạn ban đầu và phổ biến nhất của các bệnh về nha chu (bệnh về nướu và mô nâng đỡ răng). Viêm lợi thường do sự tích tụ của mảng bám vi khuẩn trên bề mặt răng và xung quanh viền lợi. Mảng bám này, nếu không được làm sạch kịp thời, sẽ dẫn đến kích thích mô lợi, gây sưng, đỏ, và dễ chảy máu khi chải răng hoặc sử dụng chỉ nha khoa.

Phân biệt giữa viêm lợi và các bệnh nha chu khác

Viêm lợi là giai đoạn khởi đầu của các bệnh nha chu. Điểm khác biệt chính giữa viêm lợi và các bệnh nha chu khác nằm ở mức độ tổn thương và phạm vi ảnh hưởng:

– Viêm lợi chỉ giới hạn ở lớp mô nướu bao quanh răng và chưa ảnh hưởng tới xương hoặc các cấu trúc nâng đỡ răng. Nếu được chăm sóc và điều trị đúng cách, viêm lợi có thể hồi phục hoàn toàn mà không để lại biến chứng.

– Viêm nha chu (giai đoạn tiếp theo của viêm lợi không điều trị) gây tổn thương sâu hơn, ảnh hưởng đến các mô nâng đỡ răng như xương hàm, dây chằng nha chu. Viêm nha chu nếu không điều trị sẽ dẫn đến tụt lợi, lung lay răng và thậm chí là mất răng.

2. Nguyên nhân gây viêm lợi

2.1. Sự tích tụ của mảng bám vi khuẩn

2.1. Sự tích tụ của mảng bám vi khuẩn 1

Nguyên nhân chính gây viêm lợi là do sự tích tụ của mảng bám vi khuẩn trên bề mặt răng và xung quanh đường viền lợi. Mảng bám là một lớp màng mỏng chứa vi khuẩn, hình thành từ các hạt thức ăn, nước bọt và vi khuẩn. Nếu không được loại bỏ kịp thời thông qua vệ sinh răng miệng đúng cách, mảng bám sẽ cứng lại thành cao răng. Cao răng không chỉ gây viêm lợi mà còn khiến vi khuẩn bám chặt hơn, gây tổn thương sâu hơn đến mô lợi.

2.2. Vai trò của thói quen vệ sinh răng miệng

Thói quen vệ sinh răng miệng đóng vai trò quan trọng trong việc ngăn ngừa viêm lợi. Những người không đánh răng đủ hai lần mỗi ngày hoặc không sử dụng chỉ nha khoa để làm sạch kẽ răng sẽ dễ dàng bị tích tụ mảng bám. Đánh răng không đúng cách hoặc bỏ qua việc làm sạch lợi cũng làm gia tăng nguy cơ viêm lợi. Ngoài ra, không thay bàn chải răng thường xuyên cũng có thể dẫn đến vi khuẩn tích tụ nhiều hơn.

Tìm hiểu thêm: Không đánh răng trước khi đi ngủ – mối họa khôn lường

2.3. Ảnh hưởng của chế độ dinh dưỡng không hợp lý

Chế độ dinh dưỡng thiếu cân bằng, đặc biệt là thiếu vitamin C, có thể làm tăng nguy cơ viêm lợi. Vitamin C đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì sự khỏe mạnh của mô lợi và khả năng chữa lành tổn thương. Thực phẩm nhiều đường và tinh bột cũng tạo điều kiện thuận lợi cho vi khuẩn trong miệng phát triển, làm gia tăng mảng bám và viêm lợi.

Có thể bạn quan tâm: Mối liên hệ giữa ăn kẹo và sâu răng

2.4. Yếu tố di truyền và hệ miễn dịch

Một số người có nguy cơ mắc viêm lợi cao hơn do yếu tố di truyền. Nếu trong gia đình có tiền sử mắc bệnh nha chu, họ có thể dễ bị viêm lợi hơn dù có thói quen chăm sóc răng miệng tốt. Bên cạnh đó, hệ miễn dịch suy yếu, do bệnh tật hoặc thuốc điều trị, cũng khiến cơ thể khó chống lại vi khuẩn trong miệng, từ đó làm tăng nguy cơ viêm lợi.

2.5. Các bệnh lý nền và tác dụng phụ của thuốc

Một số bệnh lý nền như tiểu đường, bệnh tim mạch, và bệnh tự miễn có thể ảnh hưởng đến sức khỏe răng miệng, gây ra hoặc làm trầm trọng thêm viêm lợi. Ngoài ra, tác dụng phụ của một số loại thuốc (thuốc chống động kinh, thuốc ức chế miễn dịch, thuốc chống tăng huyết áp) cũng có thể làm giảm tiết nước bọt, dẫn đến khô miệng, tăng nguy cơ mảng bám và viêm lợi.

3. Triệu chứng nhận biết viêm lợi

Lợi sưng đỏ và dễ chảy máu

3. Triệu chứng nhận biết viêm lợi 1

Dấu hiệu phổ biến nhất của viêm lợi là lợi bị sưng, đỏ và dễ chảy máu. Khi lợi bị viêm, các mao mạch trong mô lợi trở nên yếu hơn và dễ vỡ. Người bệnh sẽ nhận thấy chảy máu khi đánh răng, sử dụng chỉ nha khoa hoặc thậm chí khi ăn uống. Đây là dấu hiệu cảnh báo rằng tình trạng viêm đã xuất hiện.

Hôi miệng kéo dài

Hơi thở có mùi khó chịu, còn gọi là hôi miệng, là triệu chứng thường gặp ở người bị viêm lợi. Sự tích tụ của mảng bám vi khuẩn và các mảnh thức ăn phân hủy trong miệng là nguyên nhân chính gây ra hôi miệng kéo dài. Ngay cả khi vệ sinh răng miệng thường xuyên, người bệnh vẫn có thể bị hôi miệng nếu tình trạng viêm không được điều trị triệt để.

Hỏi đáp: Sáng ngủ dậy thấy miệng đắng và hôi có phải bệnh?

Cảm giác đau hoặc khó chịu khi nhai

Viêm lợi thường đi kèm với cảm giác khó chịu hoặc đau khi nhai thức ăn. Mô lợi bị viêm có thể trở nên nhạy cảm hơn, và áp lực từ việc nhai có thể làm tăng sự đau đớn. Trong một số trường hợp, người bệnh có thể cảm thấy đau âm ỉ ở khu vực răng và lợi bị ảnh hưởng, ngay cả khi không nhai.

Lợi lỏng lẻo, tụt lợi

Khi viêm lợi trở nên nghiêm trọng hơn và không được điều trị kịp thời, lợi có thể bắt đầu lỏng lẻo và tụt xuống, tạo khoảng hở giữa răng và lợi. Tụt lợi khiến chân răng lộ ra ngoài, dễ bị tổn thương và nhạy cảm. Việc lợi lỏng lẻo cũng là dấu hiệu cho thấy viêm đã lan rộng và có nguy cơ tiến triển thành viêm nha chu.

4. Chi tiết quá trình hình thành của viêm lợi

Việc hiểu rõ quá trình hình thành của viêm lợi sẽ giúp bạn có cái nhìn tổng quan hơn về căn bệnh này. Dưới đây là quá trình hình thành viêm lợi một cách chi tiết:

1. Hình thành mảng bám: Viêm nướu bắt đầu từ việc hình thành mảng bám từ mảng bám răng. Mảng bám này xuất hiện sau khi không vệ sinh răng miệng đầy đủ trong 1-2 ngày. Những vị trí thường xuất hiện mảng bám nhất là các kẽ răng và vùng cổ răng.

2. Mảng bám răng/ cao răng: Từ nước bọt và dịch tiết từ nướu, một lớp màng mỏng gọi là pellicle được hình thành. Bình thường, lớp màng này có chức năng bảo vệ, nhưng ở giai đoạn đầu của viêm nướu, nó lại giúp vi khuẩn bám dính vào. Vi khuẩn này có mặt trong miệng ngay cả ở người khỏe mạnh, thường là các loại vi khuẩn hiếu khí.

3. Sự phát triển của vi khuẩn: Vi khuẩn phát triển mạnh mẽ, tạo ra môi trường yếm khí (thiếu oxy) trong lòng các khuẩn lạc. Điều này tạo điều kiện thuận lợi cho sự phát triển của các vi khuẩn gram âm gây hại. Những vi khuẩn này sản xuất ra các độc tố có khả năng xâm nhập vào mô và phá hủy niêm mạc, dẫn đến các thay đổi ăn mòn trong biểu mô.

4. Phản ứng viêm: Cơ thể cố gắng chống lại tác động gây hại bằng cách khởi động phản ứng viêm nhằm tiêu diệt các yếu tố gây bệnh. Trong một số trường hợp, hệ miễn dịch có thể tự đối phó với vi khuẩn, nhưng thường thì viêm tiến triển hoặc trở thành mãn tính.

5. Hậu quả của viêm và vi khuẩn: Tác động phá hủy của vi khuẩn và quá trình viêm dẫn đến sự suy giảm vi tuần hoàn trong nướu, giảm hoạt động của các cơ chế bảo vệ chống oxy hóa. Điều này dẫn đến tác động mạnh mẽ lên biểu mô bởi các yếu tố của hệ thống bổ thể (các protein bảo vệ lưu thông trong máu), gây ra sự phá hủy tiến triển của niêm mạc.

6. Tình trạng đặc biệt: Ở những bệnh nhân có miễn dịch yếu, rối loạn hormone, bệnh về máu, tổn thương nướu do chấn thương và niêm mạc mỏng, quá trình phá hủy mô diễn ra mạnh mẽ hơn.

7. Phản ứng của hệ miễn dịch: Nếu quá trình bệnh lý phát triển mạnh, số lượng tế bào của hệ miễn dịch (lympho và đại thực bào) trong mô mềm tăng lên. Chúng phá hủy các tế bào và cấu trúc sợi của tế bào chất, dẫn đến sự mở rộng khoảng cách giữa nướu và răng, làm mỏng lớp biểu mô.

8. Kết quả của viêm: Viêm có thể hoàn toàn khỏi khi bệnh nhân hồi phục, hoặc chuyển sang dạng mãn tính. Trong trường hợp thứ hai, quá trình tái tạo bị rối loạn, biểu mô được thay thế bằng mô hạt (mô liên kết hình thành khi lành vết thương), có thể phát triển mạnh mẽ, che phủ cả thân răng.

5. Phân loại viêm lợi

Viêm lợi có thể được phân loại theo nhiều cách khác nhau, giúp bác sĩ xác định chính xác tình trạng bệnh và đưa ra phương pháp điều trị phù hợp.

Phân loại theo thời gian:

  • Viêm lợi cấp tính: Xuất hiện đột ngột, gây đau nhức, chảy máu nướu và nướu sưng đỏ.
  • Viêm lợi mãn tính: Tiến triển chậm, thường không gây đau nhiều nhưng có thể gây chảy máu nướu, hơi hôi miệng và nướu bị viêm nhiễm kéo dài.

Phân loại theo mức độ lan rộng:

  • Viêm lợi cục bộ: Chỉ ảnh hưởng đến một vùng nhỏ trên nướu.
  • Viêm lợi toàn bộ: Lan rộng khắp nướu.

Phân loại theo mức độ nghiêm trọng:

  • Nhẹ: Chỉ ảnh hưởng đến các vùng nướu giữa các răng.
  • Trung bình: Ảnh hưởng đến cả vùng nướu giữa các răng và vùng nướu bao quanh răng.
  • Nặng: Ảnh hưởng đến toàn bộ nướu và các mô xung quanh răng.

Phân loại theo hình thái:

  • Viêm lợi dạng đỏ (catara): Nướu sưng đỏ, chảy máu nhiều, có thể có mủ.
  • Viêm lợi dạng hạt (hypertrophic): Nướu sưng to, có thể che phủ một phần răng, màu đỏ sẫm hoặc tím.
  • Viêm lợi dạng loét (ulcerative): Xuất hiện các vết loét trên nướu.

6. Biến chứng của viêm lợi là gì?

Viêm nướu không phải là bệnh nhẹ nhàng như nhiều người nghĩ. Nhiều bệnh nhân cho rằng viêm sẽ tự khỏi mà không gây hậu quả nghiêm trọng. Điều này chỉ đúng khi vùng bị viêm nhỏ và hệ miễn dịch của cơ thể hoạt động tốt. Tuy nhiên, cần nhớ rằng nướu bị viêm là nguồn lây nhiễm tiềm ẩn, có thể lan ra khắp khoang miệng và gây ra những biến chứng nghiêm trọng. Vì vậy, khi có các triệu chứng đầu tiên, cần phải tìm đến bác sĩ để được điều trị. Một số biến chứng phổ biến của viêm nướu bao gồm:

Thay đổi niêm mạc do loét và hoại tử

Khi viêm nướu không được kiểm soát, lớp niêm mạc sẽ bị tổn thương, loét hoặc hoại tử. Quá trình này có thể khiến lớp niêm mạc bị phá hủy, đặc biệt là khi vi khuẩn tiếp tục tấn công các mô.

Viêm nha chu (p​​arodontitis)

6. Biến chứng của viêm lợi là gì? 1

Viêm nha chu xảy ra khi viêm lan rộng đến các mô xung quanh răng, bao gồm cả xương nâng đỡ răng. Điều này dẫn đến tình trạng răng bị lung lay, mất chức năng và có thể mất răng vĩnh viễn.

Viêm dây chằng quanh răng (periodontitis)

Viêm nướu cũng có thể ảnh hưởng đến dây chằng quanh răng, bộ phận giữ răng chắc trong xương hàm. Nếu không được điều trị, vi khuẩn sẽ xâm nhập vào dây chằng, gây viêm và phá hủy chúng, làm răng dễ rụng.

Lây lan nhiễm trùng ra ngoài khoang miệng

Nếu vi khuẩn từ viêm nướu lan rộng theo đường máu, chúng có thể gây viêm nhiễm ở các cơ quan khác. Các bệnh về tai mũi họng như viêm amidan hoặc áp xe quanh họng có thể xảy ra. Ngoài ra, vi khuẩn có thể lan đến bất kỳ cơ quan nào trong cơ thể thông qua dòng máu, dẫn đến các bệnh lý nghiêm trọng như viêm cơ tim (myocarditis) hoặc viêm thận (pyelonephritis).

Sâu cổ răng

6. Biến chứng của viêm lợi là gì? 2

Vi khuẩn tích tụ giữa răng và nướu có thể gây ra sâu răng ở khu vực cổ răng, khiến việc điều trị và vệ sinh trở nên khó khăn hơn.

Hôi miệng kéo dài

Vi khuẩn gây viêm nướu cũng là nguyên nhân chính gây hôi miệng kéo dài, ngay cả khi đã sử dụng các biện pháp vệ sinh răng miệng như đánh răng hoặc súc miệng.

Viêm nhiễm lan đến xương hàm

Trong những trường hợp nặng, viêm nướu có thể lan đến xương hàm, gây ra những thay đổi nghiêm trọng và khó phục hồi trong cấu trúc khuôn mặt. Một trong những biến chứng nguy hiểm là viêm tủy xương hàm (osteomyelitis), khi xương hàm bị phá hủy và hình thành các lỗ rò chảy mủ ra khoang miệng. Tình trạng này gây đau đớn, làm yếu cơ thể, sốt cao và có thể gây nhiễm trùng toàn thân.

Các biến chứng trên cho thấy rằng viêm nướu không nên bị xem nhẹ, và việc điều trị kịp thời là rất quan trọng để tránh các hậu quả lâu dài cho sức khỏe răng miệng và toàn thân.

7. Điều trị viêm lợi như thế nào?

7.1. Điều trị viêm lợi nhẹ

Vệ sinh răng miệng đúng cách

Vệ sinh răng miệng là yếu tố quan trọng hàng đầu trong việc điều trị và ngăn ngừa viêm lợi ở giai đoạn nhẹ. Cần chú trọng những bước sau:

  • Đánh răng đúng cách: Chải răng ít nhất hai lần mỗi ngày, sử dụng bàn chải mềm và kem đánh răng có chứa fluoride để loại bỏ mảng bám. Hãy chú ý đến việc đánh răng nhẹ nhàng nhưng đủ kỹ lưỡng để không gây tổn thương nướu.
  • Dùng chỉ nha khoa: Việc dùng chỉ nha khoa giúp làm sạch các kẽ răng, nơi bàn chải khó tiếp cận, ngăn chặn mảng bám hình thành.
  • Nước súc miệng kháng khuẩn: Sử dụng nước súc miệng có chứa chlorhexidine hoặc các chất kháng khuẩn khác để giảm số lượng vi khuẩn trong khoang miệng, giúp giảm nguy cơ viêm.
  • Đi khám nha sĩ định kỳ: Tái khám ít nhất 6 tháng/lần để làm sạch mảng bám và cao răng. Cao răng là nguyên nhân chính gây kích ứng lợi, dẫn đến viêm.

Sử dụng thuốc tại chỗ

  • Gel hoặc kem bôi chống viêm: Sử dụng các loại gel hoặc kem có chứa thành phần chống viêm như Metragil Denta bôi trực tiếp lên vùng nướu bị viêm để giảm sưng và đau.
  • Nước súc miệng kháng khuẩn: Sử dụng nước súc miệng chứa chlorhexidine hoặc các loại dung dịch kháng khuẩn để giảm vi khuẩn và ngăn ngừa viêm lợi lan rộng.

Có thể bạn quan tâm: Trị viêm lợi bằng mật ong có hiệu quả không?

7.2. Điều trị viêm lợi nặng

Khi viêm lợi tiến triển sang giai đoạn nặng, ngoài các biện pháp vệ sinh thông thường, cần có các can thiệp chuyên sâu hơn từ bác sĩ nha khoa.

Làm sạch chuyên sâu

7.2. Điều trị viêm lợi nặng 1

  • Lấy cao răng dưới nướu: Đối với viêm lợi nặng, nha sĩ sẽ tiến hành làm sạch mảng bám và cao răng sâu bên dưới đường nướu. Quá trình này bao gồm việc cạo vôi và làm láng bề mặt chân răng (scaling and root planing), giúp loại bỏ môi trường vi khuẩn có hại và ngăn viêm tái phát.
  • Chăm sóc sau điều trị: Sau khi làm sạch chuyên sâu, bệnh nhân cần tuân thủ hướng dẫn của bác sĩ để giữ vệ sinh răng miệng tốt, tránh tái phát viêm.

Sử dụng thuốc điều trị

  • Kháng sinh: Nếu nhiễm trùng lan rộng, bác sĩ có thể kê đơn kháng sinh để kiểm soát vi khuẩn gây viêm. Các dạng kháng sinh có thể được sử dụng bao gồm thuốc uống hoặc gel kháng sinh bôi trực tiếp lên lợi.
  • Thuốc chống viêm: Thuốc chống viêm không steroid (NSAIDs) như ibuprofen có thể được sử dụng để giảm đau và sưng nướu trong trường hợp viêm lợi nặng.
  • Thuốc điều hòa miễn dịch: Đối với những bệnh nhân có hệ miễn dịch yếu hoặc bị các bệnh mãn tính (như tiểu đường), bác sĩ có thể kê thêm thuốc hỗ trợ điều hòa hệ miễn dịch để giúp cơ thể chống lại vi khuẩn tốt hơn.
  • Vitamin và khoáng chất: Các loại vitamin, đặc biệt là vitamin C, vitamin D, kết hợp với canxifluoride, giúp hỗ trợ quá trình tái tạo mô nướu, làm lành tổn thương nhanh hơn. Ví dụ, bộ sản phẩm Ascepta gồm vitamin tổng hợp, nước súc miệng kháng khuẩn, và gel bôi nướu chứa keo ong là lựa chọn thường được khuyến cáo để giúp chống viêm và tái tạo nướu.

Xem chi tiết: Tìm hiểu các loại thuốc trị viêm lợiThuốc viêm lợi metrogyl denta – hướng dẫn sử dụng và lưu ý

Phẫu thuật (nếu cần)

Trong một số trường hợp viêm lợi nặng, mô lợi và xương nâng đỡ răng có thể bị tổn thương nhiều, không thể phục hồi chỉ bằng các biện pháp vệ sinh và thuốc. Khi đó, các biện pháp phẫu thuật có thể được thực hiện:

  • Phẫu thuật nướu: Bác sĩ sẽ tiến hành loại bỏ các mô viêm và mô nướu hư hỏng, giúp lợi tái tạo lại theo cấu trúc ban đầu.
  • Tái tạo mô: Nếu tổn thương xương ổ răng, các phương pháp tái tạo xương và mô có thể được thực hiện để phục hồi cấu trúc nâng đỡ răng.

7.3. Theo dõi và chăm sóc lâu dài

  • Tái khám định kỳ: Bệnh nhân sau khi điều trị cần tái khám theo lịch hẹn của bác sĩ để đảm bảo quá trình phục hồi đang diễn ra tốt đẹp và ngăn chặn nguy cơ tái phát viêm lợi.
  • Chăm sóc răng miệng hàng ngày: Tiếp tục duy trì việc vệ sinh răng miệng đúng cách, sử dụng chỉ nha khoa và nước súc miệng kháng khuẩn thường xuyên.
  • Theo dõi các triệu chứng bất thường: Nếu phát hiện nướu sưng đỏ, chảy máu hoặc có dấu hiệu bất thường, cần liên hệ ngay với nha sĩ để kiểm tra và điều trị kịp thời.

Việc điều trị viêm lợi ở giai đoạn nhẹ đơn giản hơn và tập trung chủ yếu vào vệ sinh răng miệng đúng cách cùng với việc sử dụng các loại thuốc tại chỗ. Tuy nhiên, nếu để bệnh phát triển nặng, cần phải có các can thiệp y khoa chuyên sâu như làm sạch dưới nướu, sử dụng kháng sinh, thậm chí là phẫu thuật. Chăm sóc và theo dõi định kỳ là yếu tố quan trọng để bảo vệ sức khỏe răng miệng lâu dài.

]]>
https://nhakhoathuyduc.com.vn/viem-loi-15403/feed/ 0
Viêm lợi có mủ NGUY HIỂM thế nào, điều trị ra sao? https://nhakhoathuyduc.com.vn/viem-loi-co-mu-17047/ https://nhakhoathuyduc.com.vn/viem-loi-co-mu-17047/#respond Wed, 11 Sep 2024 03:12:33 +0000 https://nhakhoathuyduc.com.vn/?p=17047 Viêm lợi có mủ là tình trạng nhiễm trùng trong khoang miệng mà nhiều người có thể gặp phải. Tuy nhiên, ít ai hiểu rõ nguyên nhân gây ra bệnh và các biện pháp điều trị hiệu quả. Trong bài viết này, chúng ta sẽ khám phá những thông tin cần thiết về viêm lợi có mủ và cách phòng ngừa, điều trị hiệu quả nhất.

Viêm lợi có mủ là gì?

Viêm lợi có mủ là gì? 1

Viêm lợi có mủ là một dạng viêm lợi nghiêm trọng, xảy ra khi các vi khuẩn xâm nhập và phát triển trong các túi lợi xung quanh răng, dẫn đến sự hình thành mủ. Mủ là một chất lỏng chứa vi khuẩn, tế bào chết và các chất thải khác, thường xuất hiện khi có sự nhiễm trùng nặng. Tình trạng này không chỉ gây ra đau đớn và khó chịu mà còn có thể dẫn đến các biến chứng nguy hiểm nếu không được điều trị kịp thời.

Dấu hiệu của viêm lợi có mủ

  • Sưng và đỏ lợi: lợi trở nên sưng, đỏ, và nhạy cảm.
  • Mùi hôi miệng: Xuất hiện do sự phát triển của vi khuẩn và mủ trong các túi nướu.
  • Đau khi chạm vào: Khi ấn vào vùng lợi bị viêm, có thể cảm thấy đau nhói.
  • Phù nề: Không chỉ nướu mà cả má, lưỡi, vòm miệng, và niêm mạc hầu họng cũng có thể bị sưng lên.
  • Mủ chảy ra từ lợi: Khi bị nhiễm trùng, mủ có thể chảy ra từ các túi lợi gần chân răng.
  • Hơi thở hôi: Nhiễm trùng và mủ có thể gây ra mùi hôi khó chịu trong miệng.
  • Sốt và mệt mỏi: Nhiễm trùng nặng có thể gây ra sốt và các triệu chứng của nhiễm độc như mệt mỏi.

Viêm lợi có mủ cần được điều trị bởi bác sĩ nha khoa để ngăn ngừa sự lây lan của nhiễm trùng và các biến chứng nghiêm trọng.

Hỏi đáp: Viêm lợi nổi hạch ở cổ có sao không?

Nguyên nhân gây viêm lợi có mủ

Viêm lợi có mủ là kết quả của nhiều yếu tố tác động lên nướu. Dưới đây là một số nguyên nhân chính mà bạn nên biết:

Chấn thương ở nướu: Việc vô tình cắn vào má, làm tổn thương nướu khi ăn hoặc chải răng quá mạnh cũng có thể tạo điều kiện cho vi khuẩn xâm nhập và gây viêm.

Vệ sinh răng miệng không đúng cách: Nếu bạn không đánh răng và dùng chỉ nha khoa thường xuyên, mảng bám và cao răng sẽ tích tụ trên răng, gây kích ứng nướu và tạo điều kiện cho vi khuẩn sinh sôi.

Bệnh tiểu đường: Người mắc bệnh tiểu đường có hệ miễn dịch kém hơn, khiến nướu dễ bị nhiễm trùng và khó lành hơn.

Hút thuốc: Chất nicotin và các hóa chất có trong khói thuốc làm giảm khả năng chống nhiễm trùng của nướu, đồng thời làm chậm quá trình lành vết thương.

Thiếu vitamin C: Vitamin C rất quan trọng cho việc duy trì sức khỏe của nướu. Thiếu vitamin C sẽ khiến nướu yếu đi và dễ bị viêm nhiễm.

Các bệnh lý khác: Một số bệnh lý như bệnh về tiêu hóa, các bệnh mãn tính, hoặc tình trạng căng thẳng kéo dài cũng có thể làm giảm sức đề kháng của cơ thể và khiến nướu dễ bị viêm.

Sâu răng không điều trị: Sâu răng không được điều trị kịp thời có thể lan rộng và gây viêm nhiễm ở nướu.

Ngoài ra, nguy cơ mắc bệnh viêm lợi có mủ tăng lên trong giai đoạn dậy thì, mang thai, hoặc khi sử dụng một số loại thuốc.

Viêm nướu có mủ nguy hiểm như thế nào?

Nếu không được điều trị kịp thời, viêm nướu có mủ có thể dẫn đến những biến chứng nghiêm trọng như:

Viêm nha chu: Nhiễm trùng lan sâu vào các mô nâng đỡ răng, gây tiêu xương và mất răng.

Áp xe: Túi mủ hình thành ở nướu hoặc trong xương hàm.

Nhiễm trùng máu: Trong trường hợp nặng, vi khuẩn có thể xâm nhập vào máu và gây nhiễm trùng toàn thân.

Các vấn đề sức khỏe khác: Viêm nướu mãn tính có liên quan đến nhiều bệnh lý khác như tim mạch, tiểu đường, viêm khớp và các vấn đề về thai kỳ.

Có thể bạn quan tâm: Viêm lợi nổi hạch ở cổ có sao không? Bao giờ thì hết?

Điều trị viêm lợi có mủ

Khi bị viêm lợi có mủ, bạn đừng quá lo lắng. Với sự hỗ trợ của nha sĩ, tình trạng này hoàn toàn có thể khắc phục. Quá trình điều trị viêm lợi có mủ thường bao gồm các bước sau:

Làm sạch ổ mủ: Bác sĩ sẽ mở các ổ mủ và dẫn lưu chúng để ngăn chặn sự lây lan của vi khuẩn. Sau đó, vùng bị viêm sẽ được xử lý bằng các chất kháng khuẩn.

Điều trị viêm lợi có mủ 1

Vệ sinh răng miệng chuyên sâu: Nha sĩ sẽ tiến hành làm sạch răng miệng kỹ lưỡng, loại bỏ mảng bám và cao răng để ngăn ngừa vi khuẩn tái nhiễm.

Sử dụng thuốc: Bạn sẽ được kê đơn thuốc kháng sinh và thuốc kháng viêm để tiêu diệt vi khuẩn gây bệnh và giảm viêm.

Các loại kháng sinh thường được sử dụng:

  • Penicillin: Là loại kháng sinh phổ biến, thường được sử dụng để điều trị viêm lợi.
  • Erythromycin: Dùng cho những người dị ứng với penicillin.
  • Tetracycline: Có tác dụng kháng viêm mạnh, giúp giảm sưng và đau.
  • Clindamycin: Dùng trong trường hợp nhiễm trùng nặng.
  • Metronidazole: Có tác dụng đặc hiệu với một số loại vi khuẩn gây viêm lợi. (tìm thiểu thuốc Metrogyl dental)

Các loại thuốc kháng viêm không steroid thường được sử dụng:

  • Ibuprofen: Là loại thuốc giảm đau, hạ sốt và chống viêm phổ biến.
  • Naproxen: Có tác dụng giảm đau và chống viêm mạnh.
  • Diclofenac: Giúp giảm đau và sưng.

Vitamin: Bên cạnh đó, trong một số trường hợp có thể cần bổ sung vitamin để tăng cường hệ miễn dịch và giảm viêm.

  • Vitamin C: Giúp tăng cường sức đề kháng, thúc đẩy quá trình lành thương.
  • Vitamin P: Tăng cường tác dụng của vitamin C.
  • Vitamin nhóm B: Cải thiện chức năng thần kinh và trao đổi chất.
  • Vitamin E: Ngăn ngừa mất xương.
  • Vitamin A: Tăng cường hiệu quả của vitamin E.

Điều trị viêm lợi có mủ 2

Điều chỉnh các thiết bị nha khoa: Nếu nguyên nhân gây viêm lợi là do răng giả, mắc cài hoặc các thiết bị chỉnh hình khác không vừa vặn, bác sĩ sẽ tiến hành điều chỉnh để đảm bảo chúng không gây tổn thương cho nướu.

Sử dụng thuốc: Bạn sẽ được kê đơn thuốc kháng sinh và thuốc kháng viêm để tiêu diệt vi khuẩn gây bệnh và giảm viêm.

Vitamin: Bên cạnh đó, trong một số trường hợp có thể cần bổ sung vitamin để tăng cường hệ miễn dịch và giảm viêm.

  • Vitamin C: Giúp tăng cường sức đề kháng, thúc đẩy quá trình lành thương.
  • Vitamin P: Tăng cường tác dụng của vitamin C.
  • Vitamin nhóm B: Cải thiện chức năng thần kinh và trao đổi chất.
  • Vitamin E: Ngăn ngừa mất xương.
  • Vitamin A: Tăng cường hiệu quả của vitamin E.

Câu hỏi thường gặp về viêm lợi có mủ

Lưu ý về chế độ ăn uống sau khi rạch mủ lợi?

Sau khi rạch dẫn lưu mủ khỏi lợi, việc điều chỉnh chế độ ăn uống là rất quan trọng để hỗ trợ quá trình lành thương và giảm thiểu cảm giác khó chịu. Dưới đây là một số gợi ý về chế độ ăn uống phù hợp:

Những thực phẩm nên ăn:

Lưu ý về chế độ ăn uống sau khi rạch mủ lợi? 1

Thực phẩm mềm, dễ nhai:

  • Cháo, súp loãng
  • Thịt bằm, cá hấp
  • Trái cây mềm như chuối chín, đu đủ chín
  • Rau củ luộc mềm
  • Sữa chua

Thực phẩm lỏng:

  • Nước lọc
  • Nước trái cây
  • Sữa

Thực phẩm giàu dinh dưỡng:

  • Các loại hạt (nghiền nhỏ)
  • Sữa chua
  • Trứng
  • Các loại đậu (ngâm mềm)

Những thực phẩm nên tránh:

Thực phẩm cứng, dai:

  • Thịt nướng, thịt quay
  • Rau sống
  • Các loại hạt cứng

Thực phẩm cay nóng:

  • Ớt, tiêu, tỏi
  • Thực phẩm quá nóng hoặc quá lạnh:Kem, nước đá
  • Đồ uống quá nóng

Thức ăn nhiều đường:

  • Kẹo, bánh ngọt
  • Đồ uống có ga:Nước ngọt, bia, rượu

Lưu ý:

  • Ăn chậm, nhai kỹ: Tránh nhai mạnh hoặc cắn vào vùng vừa được rạch.
  • Chia nhỏ bữa ăn: Ăn nhiều bữa nhỏ trong ngày thay vì ăn ít bữa lớn.
  • Uống nhiều nước: Giúp làm sạch vết thương và ngăn ngừa nhiễm trùng.
  • Tránh hút thuốc: Thuốc lá làm chậm quá trình lành thương.

Hỏi đáp: Viêm lợi ăn thịt gà có sao không?

Bị viêm lợi có mủ có nên dùng các mẹo chữa dân gian?

Viêm lợi có mủ là một tình trạng viêm nhiễm nghiêm trọng cần được điều trị kịp thời và đúng cách bằng các biện pháp nha khoa chuyên nghiệp. Do đó, bạn không nên áp dụng các mẹo dân gian như bôi đắp hay ngậm rượu hoặc một loại nguyên liệu tự nhiên nào đó. Những cách làm này có thể làm tăng nguy cơ nhiễm trùng và tổn thương nướu, làm tình trạng viêm nhiễm trở nên nghiêm trọng hơn.

Xem chi tiết: Tìm hiểu các loại thuốc trị viêm lợi

]]>
https://nhakhoathuyduc.com.vn/viem-loi-co-mu-17047/feed/ 0
Viêm lợi có ăn được thịt gà không? Ăn gì cho bớt đau nhức? https://nhakhoathuyduc.com.vn/viem-loi-co-an-duoc-thit-ga-khong-17025/ https://nhakhoathuyduc.com.vn/viem-loi-co-an-duoc-thit-ga-khong-17025/#respond Mon, 02 Sep 2024 02:27:36 +0000 https://nhakhoathuyduc.com.vn/?p=17025 Viêm lợi khiến nướu đau nhức, vậy ăn thịt gà có làm tình trạng này thêm trầm trọng hơn không? Nhiều người thắc mắc liệu món gà kho, gà luộc quen thuộc có phải là “kẻ thù” của những chiếc răng đang bị viêm lợi hay không. Cùng tìm câu trả lời nhé!

Viêm lợi có ăn được thịt gà không?

Thực tế, người bị viêm lợi hoàn toàn có thể ăn thịt gà. Thịt gà là một nguồn protein chất lượng cao, cung cấp nhiều vitamin và khoáng chất cần thiết cho cơ thể, đặc biệt là vitamin K – rất quan trọng cho quá trình đông máu và giúp vết thương mau lành.

Tuy nhiên, thịt gà có thể dễ bị mắc kẹt trong kẽ răng, tạo điều kiện cho vi khuẩn phát triển và gây viêm nhiễm. Vì vậy, sau khi ăn, bạn nên đánh răng kỹ lưỡng bằng bàn chải mềm và dùng chỉ nha khoa để loại bỏ thức ăn thừa.

Viêm lợi có ăn được thịt gà không? 1

Thịt gà, đặc biệt là phần ức và đùi, thường mềm và dễ nhai hơn so với nhiều loại thịt khác như thịt bò hay thịt lợn. Vì thế, mọi người nên chọn những phần thịt gà mềm và chế biến phù hợp (thịt gà xé phay, gà hầm…) để khi ăn không cần phải dùng quá nhiều lực để nhai, giúp giảm áp lực lên nướu và hạn chế tình trạng đau nhức.

Tránh các món chiên, nướng, quá cứng hoặc dai vì chúng có thể làm tổn thương nướu. Những phương pháp này không chỉ làm thịt gà trở nên cứng và khó nhai mà còn có thể gây kích ứng cho nướu do dầu mỡ và gia vị cay nóng. Đặc biệt, các món chiên rán thường chứa nhiều dầu mỡ, có thể làm tăng nguy cơ viêm nhiễm và làm tình trạng viêm lợi trở nên nghiêm trọng hơn.

Viêm lợi ăn uống thế nào cho đúng?

Ai trong chúng ta cũng từng bị viêm lợi ít nhất một lần. Khi đó, chế độ ăn uống trở thành nỗi lo lắng hàng đầu. Dưới đây là danh sách chi tiết các nhóm thực phẩm bạn nên ăn và nên kiêng để hỗ trợ quá trình điều trị:

Nhóm thực phẩm nên ăn:

Viêm lợi ăn uống thế nào cho đúng? 1

  • Thực phẩm giàu vitamin C: Giúp tăng cường hệ miễn dịch, thúc đẩy quá trình lành thương. Ví dụ: Cam, quýt, bưởi, dâu tây, kiwi, ớt chuông, bông cải xanh.
  • Thực phẩm giàu canxi: Cần thiết cho sức khỏe răng miệng. Ví dụ: Sữa, sữa chua, phô mai, các loại hạt (hạnh nhân, óc chó), rau lá xanh đậm.
  • Thực phẩm giàu protein: Cung cấp năng lượng và các axit amin cần thiết cho quá trình phục hồi mô. Ví dụ: Thịt gà (nên chọn thịt ức), cá, trứng, đậu phụ.
  • Thực phẩm giàu chất xơ: Giúp hệ tiêu hóa hoạt động tốt và ngăn ngừa táo bón. Ví dụ: Rau xanh (rau cải, rau bina), trái cây (táo, lê), ngũ cốc nguyên hạt.
  • Thực phẩm chứa axit lactic: Giúp cân bằng hệ vi sinh vật trong miệng, ức chế sự phát triển của vi khuẩn gây hại. Ví dụ: Sữa chua, kefir.

Nhóm thực phẩm nên kiêng:

  • Thực phẩm quá cứng, dai: Có thể làm tổn thương nướu, gây chảy máu. Ví dụ: Thịt bò dai, sụn, gân, bánh mì cứng.
  • Thực phẩm quá nóng hoặc quá lạnh: Kích thích nướu, gây đau nhức.
  • Thực phẩm cay nóng: Gây kích ứng niêm mạc miệng.
  • Đồ ngọt, bánh kẹo: Cung cấp nhiều đường, tạo điều kiện cho vi khuẩn phát triển.
  • Thức uống có ga, rượu bia: Gây khô miệng, làm tăng nguy cơ viêm nhiễm.

Các biện pháp tại nhà cải thiện viêm lợi?

Ngoài việc điều chỉnh chế độ ăn uống, có nhiều biện pháp khác có thể giúp giảm triệu chứng viêm lợi một cách hiệu quả. Dưới đây là một số biện pháp tại nhà để cải thiện viêm lợi.

Vệ sinh răng miệng đúng cách

Đánh răng ít nhất hai lần mỗi ngày bằng bàn chải mềm, sử dụng kỹ thuật chải nhẹ nhàng theo góc 45 độ so với đường viền nướu. Đừng quên chải cả mặt trong của răng, bề mặt nhai và cả lưỡi. Mỗi lần đánh răng nên kéo dài ít nhất 2 phút.

Sử dụng chỉ nha khoa giúp loại bỏ mảng bám và thức ăn mắc kẹt giữa các kẽ răng, nơi mà bàn chải không thể chạm tới. Sử dụng chỉ nha khoa ít nhất một lần mỗi ngày để duy trì vệ sinh răng miệng tốt. Trong trường hợp dùng máy tăm nước, nên cài đặt mức tốc độ vòi bắn tia nước nhỏ nhất để không làm chảy máu chân răng ở vùng bị viêm lợi.

Sau khi đánh răng và dùng chỉ nha khoa, súc miệng bằng nước súc miệng kháng khuẩn trong khoảng 30 giây. Súc miệng ít nhất một lần mỗi ngày, tốt nhất là sau khi đánh răng.

Các phương pháp bổ trợ tại nhà

1. Gel bôi nướu

Ngoài việc vệ sinh răng miệng đúng cách, việc sử dụng các loại gel bôi nướu cũng đóng vai trò quan trọng trong quá trình điều trị viêm lợi tại nhà.

Các thành phần kháng viêm (ví dụ Cetylpyridinium chloride)  trong gel giúp làm dịu nướu, giảm sưng đỏ và đau nhức. Một số loại gel có chứa chất kháng khuẩn (ví dụ Chlorhexidine) giúp tiêu diệt vi khuẩn gây viêm nhiễm, đông thời tạo một lớp màng bảo vệ trên nướu, ngăn ngừa vi khuẩn xâm nhập và giảm kích ứng.

Lưu ý khi sử dụng:

  • Làm sạch răng miệng trước khi bôi gel.
  • Bôi một lượng nhỏ gel lên ngón tay sạch và thoa nhẹ nhàng lên vùng nướu bị viêm.
  • Thực hiện theo hướng dẫn của nhà sản xuất hoặc theo chỉ dẫn của nha sĩ.
  • Không nên nuốt gel.
  • Tránh sử dụng gel quá nhiều hoặc quá thường xuyên.

2. Nước muối sinh lý:

Nước muối sinh lý có tác dụng kháng khuẩn nhẹ, giúp ngăn ngừa nhiễm trùng, đồng thời giúp làm dịu nướu, giảm sưng và đau.

Súc miệng bằng dung dịch nước muối sinh lý trong khoảng 30 giây sau khi đánh răng và dùng chỉ nha khoa. Thực hiện 2-3 lần/ngày.

3/ Chườm lạnh:

Chườm lạnh giúp co mạch máu, giảm sưng và giảm đau nhức tại vùng viêm.

Bạn có thể chuẩn bị một túi đá bọc trong một lớp vải mỏng hoặc một chiếc khăn lạnh. Sau đó, ap túi đá hoặc khăn lạnh lên má ở phía bên vùng lợi bị viêm. Chườm khoảng 15-20 phút mỗi lần. Mỗi ngày chườm 3-4 lần.

Lưu ý: Không chườm đá trực tiếp lên da vì có thể gây bỏng lạnh.

Massage nướu:

Massage nướu giúp tăng cường tuần hoàn máu, giảm viêm và giúp các chất dinh dưỡng dễ dàng tiếp cận vùng bị tổn thương, thúc đẩy quá trình lành thương.

Trước khi massage, hãy rửa tay sạch bằng xà phòng. Dùng đầu ngón tay trỏ và giữa massage nhẹ nhàng vùng nướu bị viêm theo chuyển động tròn. Lưu ý, áp lực massage vừa phải, không quá mạnh để tránh làm tổn thương nướu. Massage trong khoảng 2-3 phút mỗi lần, có thể massage 2-3 lần/ngày.

Bôi mật ong lên vùng viêm lợi:

Mật ong chứa các hợp chất tự nhiên có khả năng tiêu diệt vi khuẩn gây viêm nhiễm, giúp làm giảm tình trạng sưng đỏ và đau nhức ở nướu. Các chất chống oxy hóa trong mật ong giúp giảm viêm, làm dịu các mô niêm mạc bị tổn thương và thúc đẩy quá trình phục hồi.

Bạn có thể giảm viêm lợi tại nhà bằng cách bôi một lớp mỏng mật ong lên vùng nướu bị viêm sau khi đánh răng. Để khoảng 15-20 phút rồi súc miệng lại bằng nước ấm.

Xem đầy đủ: Các mẹo trị viêm lợi tại nhà bằng mật ong

Bôi dầu tràm trà lên vùng viêm lợi

Dầu tràm trà có khả năng tiêu diệt nhiều loại vi khuẩn gây viêm nhiễm ở nướu, giúp ngăn chặn sự phát triển của bệnh. Thành phần terpinen-4-ol trong dầu tràm trà có tác dụng giảm viêm hiệu quả, làm dịu các mô nướu bị tổn thương.

Các phương pháp bổ trợ tại nhà 1

Để giảm viêm lợi bạn có thể pha vài giọt dầu tràm trà vào một cốc nước ấm, súc miệng nhẹ nhàng.

Lưu ý: Không được nuốt. Dầu tràm trà có thể gây kích ứng nếu sử dụng không đúng cách.

3. Dầu dừa:

Dầu dừa từ lâu đã được biết đến với nhiều công dụng tuyệt vời cho sức khỏe và sắc đẹp, trong đó có cả việc chăm sóc răng miệng. Dầu dừa chứa axit lauric, một loại axit béo có khả năng tiêu diệt vi khuẩn gây viêm nhiễm ở nướu, giúp giảm sưng đỏ và đau nhức. Các chất chống oxy hóa trong dầu dừa giúp giảm viêm, làm dịu các mô nướu bị tổn thương và thúc đẩy quá trình phục hồi. Bên cạnh đó, dầu dừa tạo một lớp màng bảo vệ trên bề mặt vết thương, ngăn ngừa vi khuẩn xâm nhập và giúp vết thương nhanh lành.

Hướng dẫn:

Dùng một lượng nhỏ dầu dừa súc miệng trong khoảng 15-20 phút rồi nhả ra. Ngoài ra, bạn có thể bôi một lớp mỏng dầu dừa lên vùng nướu bị viêm.

Việc kết hợp các biện pháp vệ sinh răng miệng đúng cách, thăm khám nha khoa định kỳ, sử dụng các sản phẩm hỗ trợ, thay đổi thói quen sinh hoạt và áp dụng các biện pháp tự nhiên có thể giúp giảm triệu chứng viêm lợi hiệu quả. Để đạt được kết quả tốt nhất, hãy tham khảo ý kiến của bác sĩ nha khoa và tuân thủ các hướng dẫn chăm sóc răng miệng.

Thực tế, nguyên nhân hàng đầu gây viêm lợi là do vi khuẩn tích tụ trên răng và nướu tạo thành mảng bám và cao răng, kích thích nướu gây viêm. Nhiều trường hợp viêm lợi nặng có thể gây ra viêm lợi phì đại, viêm lợi trùm, cần điều trị bằng các biện pháp chuyên sâu. Do đó, nếu như viêm lợi không hết sau vài ngày bạn nên tới nha khoa để được khám chữa đúng cách.

]]>
https://nhakhoathuyduc.com.vn/viem-loi-co-an-duoc-thit-ga-khong-17025/feed/ 0
Trị viêm lợi bằng mật ong – xem cách làm và hiệu quả? https://nhakhoathuyduc.com.vn/tri-viem-loi-bang-mat-ong-17018/ https://nhakhoathuyduc.com.vn/tri-viem-loi-bang-mat-ong-17018/#respond Sun, 01 Sep 2024 14:05:56 +0000 https://nhakhoathuyduc.com.vn/?p=17018 Bạn đã bao giờ nghe đến việc dùng mật ong để chữa viêm lợi chưa? Nghe có vẻ lạ đúng không? Nhưng thực tế, từ lâu, mật ong đã được biết đến với nhiều công dụng thần kỳ trong việc chăm sóc sức khỏe. Vậy, liệu mật ong có thực sự hiệu quả trong việc làm dịu những cơn đau nhức và giảm viêm lợi? Chúng ta hãy cùng tìm hiểu về phương pháp chữa bệnh dân gian này nhé!

Cách chữa viêm lợi bằng mật ong

Qua việc tổng hợp thông tin từ nhiều nguồn khác nhau trên internet, nha khoa Thúy Đức sẽ giới thiệu cho các bạn 3 cách áp dụng mật ong để trị viêm lợi tại nhà.

Bôi trực tiếp mật ong lên vùng lợi bị viêm

Bôi trực tiếp mật ong lên vùng lợi bị viêm 1

Sau khi đánh răng, dùng tăm bông chấm một lượng nhỏ mật ong nguyên chất rồi thoa trực tiếp lên vùng lợi bị viêm. Giữ nguyên trong khoảng 15-20 phút rồi súc miệng lại với nước ấm.

Súc miệng bằng mật ong pha nước ấm

Pha một lượng nhỏ mật ong với nước ấm, khuấy đều rồi súc miệng trong khoảng 10 phút.

Kết hợp mật ong với các nguyên liệu khác

Mật ong và chanh: Trộn đều mật ong và nước cốt chanh, sau đó bôi lên vùng lợi bị viêm.

Mật ong và dầu dừa: Trộn đều mật ong và dầu dừa theo tỉ lệ 1:1, rồi bôi lên lợi.

Tìm hiểu thêm: Viêm lợi có ăn được thịt gà không? Ăn gì cho bớt đau nhức?

Thông tin khoa học về khả năng trị viêm lợi của mật ong

Tại sao mật ong được cho là có hiệu quả trong việc chữa viêm lợi?

Tại sao mật ong được cho là có hiệu quả trong việc chữa viêm lợi? 1

Mật ong từ lâu đã được biết đến với nhiều công dụng trong việc chăm sóc sức khỏe, đặc biệt là trong việc hỗ trợ điều trị các vấn đề về răng miệng. Thành phần đặc biệt của mật ong chính là lý do khiến nó trở thành một phương thuốc tự nhiên hiệu quả.

Tính kháng khuẩn: Mật ong chứa hydrogen peroxide, một chất có khả năng tiêu diệt vi khuẩn gây bệnh một cách hiệu quả. Bên cạnh đó, các hợp chất phenolic trong mật ong cũng đóng vai trò quan trọng trong việc ức chế sự phát triển của vi khuẩn gây viêm nhiễm trong khoang miệng.

Khả năng kháng viêm: Các thành phần tự nhiên có trong mật ong giúp giảm viêm, sưng tấy và làm dịu các mô niêm mạc bị tổn thương, từ đó góp phần làm giảm các triệu chứng khó chịu của viêm lợi.

Tạo môi trường bất lợi cho vi khuẩn: Độ axit tự nhiên của mật ong tạo ra một môi trường không thuận lợi cho sự sinh sôi và phát triển của vi khuẩn gây hại. Điều này giúp ngăn ngừa vi khuẩn gây bệnh bám dính và xâm nhập vào các mô nướu, giảm thiểu nguy cơ viêm nhiễm. Nhờ những đặc tính ưu việt này, mật ong trở thành một giải pháp tự nhiên hữu hiệu trong việc hỗ trợ điều trị viêm lợi và bảo vệ sức khỏe răng miệng.

Nghiên cứu khoa học

Một số nghiên cứu đã chỉ ra rằng mật ong có thể có tác dụng tích cực trong việc điều trị viêm lợi và các vấn đề về răng miệng khác.

Trong một nghiên cứu vào năm 2014 kết luận rằng mật ong có thể được sử dụng như một biện pháp thay thế cho các phương pháp truyền thống để ngăn ngừa sâu răng và viêm nướu sau khi điều trị chỉnh nha.

Nghiên cứu được thực hiện trên 20 bệnh nhân nữ từ 12-18 tuổi. Các bệnh nhân được chia thành ba nhóm: nhóm sử dụng mật ong, nhóm sử dụng dung dịch sucrose 10% và nhóm sử dụng dung dịch sorbitol 10%. pH của mảng bám được đo trước và sau khi nhai mật ong hoặc súc miệng với các dung dịch đối chứng. Số lượng vi khuẩn Streptococcus mutans, Lactobacilli và Prophymonas gingivalis trong mảng bám cũng được xác định. Khả năng kháng khuẩn của mật ong được so sánh với các kháng sinh thông thường.

Kết quả:

  • Nhóm sử dụng mật ong và sucrose làm giảm pH mảng bám đáng kể so với nhóm sử dụng sorbitol, nhưng pH của nhóm mật ong phục hồi nhanh chóng và không giảm dưới mức pH gây khử khoáng (5.5).
  • Số lượng vi khuẩn trong nhóm mật ong giảm đáng kể so với các nhóm khác.
  • Mật ong có khả năng ức chế sự phát triển của tất cả các chủng vi khuẩn được nghiên cứu, hiệu quả hơn so với các kháng sinh thông thường.

Một nghiên cứu khác đánh giá tiềm năng của mật ong manuka trong điều trị viêm nướu và bệnh nha chu như sau:

30 tình nguyện viên được chia ngẫu nhiên thành hai nhóm: nhóm nhai hoặc ngậm sản phẩm mật ong manuka, và nhóm nhai kẹo cao su không đường, trong 10 phút, ba lần mỗi ngày, sau mỗi bữa ăn.

Điểm số đánh giá mức độ mảng bám và chảy máu nướu được ghi lại trước và sau thời gian thử nghiệm 21 ngày.

Kết quả:

  • Nhóm sử dụng mật ong manuka có sự giảm đáng kể về điểm số mảng bám (từ 0.99 xuống 0.65; p=0.001) và tỷ lệ chảy máu nướu (từ 48% xuống 17%; p=0.001).
  • Không có sự thay đổi đáng kể trong nhóm đối chứng.

Có nên dùng mật ong trị viêm lợi?

Có nên dùng mật ong trị viêm lợi? 1

Dựa trên các nghiên cứu đã được thực hiện, có thể thấy rằng mật ong có những lợi ích nhất định trong điều trị viêm lợi và các vấn đề về răng miệng khác. Các nghiên cứu cho thấy mật ong có khả năng kháng khuẩn mạnh mẽ, giúp giảm mảng bám và vi khuẩn gây viêm nướu. Vì vậy, việc bôi mật ong vào miệng để trị viêm lợi tại nhà có thể là một biện pháp hữu ích và an toàn.

Tuy nhiên, mức độ hiệu quả của mật ong có thể khác nhau tùy thuộc vào từng người và mức độ nghiêm trọng của viêm lợi. Bạn có thể tự kiểm chứng hiệu quả bằng việc áp dụng tại nhà trong vài ngày.

Bên cạnh việc sử dụng mật ong, bạn cần duy trì thói quen đánh răng đều đặn 2 lần/ngày, dùng chỉ nha khoa và súc miệng bằng nước muối để làm sạch răng miệng. Tuy nhiên cũng cần chú ý, viêm lợi phần nhiều là do cao răng và mảng bám, do đó bạn nên tới nha sĩ để được kiểm tra và điều trị dứt điểm.

Tìm hiểu thêm:

]]>
https://nhakhoathuyduc.com.vn/tri-viem-loi-bang-mat-ong-17018/feed/ 0
Thuốc viêm lợi metrogyl denta – hướng dẫn sử dụng và lưu ý https://nhakhoathuyduc.com.vn/thuoc-viem-loi-metrogyl-denta-16995/ https://nhakhoathuyduc.com.vn/thuoc-viem-loi-metrogyl-denta-16995/#respond Sun, 01 Sep 2024 13:28:22 +0000 https://nhakhoathuyduc.com.vn/?p=16995 Metrogyl Denta là một lựa chọn hiệu quả trong điều trị viêm lợi và nhiều bệnh lý nha khoa khác nhau, nhưng người bệnh cần tuân thủ hướng dẫn sử dụng để đảm bảo an toàn và hiệu quả tối ưu.

Thuốc viêm lợi metrogyl denta - hướng dẫn sử dụng và lưu ý 1

1. Mô tả về thuốc Metrogyl Denta

Hoạt chất chính: Metronidazole + Chlorhexidine

Phân loại ATX: A01AB11 (Các thuốc khác)

Nhóm dược lý: Thuốc kháng khuẩn, thuộc nhóm các chế phẩm kháng khuẩn tổng hợp trong các kết hợp, và thuốc nha khoa kết hợp.

Hình thức bào chế: Gel mềm, mờ đục, màu trắng hoặc gần như trắng.

Thành phần hoạt chất:

Mỗi gram gel chứa:

  • Metronidazole Benzoate BP tương đương với Metronidazole: 10 mg
  • Dung dịch Chlorhexidine Gluconate BP: 0.25% w/w (dùng làm chất bảo quản)
  • Nền gel tan trong nước: vừa đủ (q.s.)

2. Tác dụng dược lý

Tác dụng kháng khuẩn: Metrogyl Denta có tác dụng kháng khuẩn nhờ vào hai thành phần chính:

  • Metronidazole: Có tác dụng kháng khuẩn mạnh mẽ đối với các vi khuẩn kỵ khí gây ra các bệnh về nha chu như Porphyromonas gingivalis, Prevotella intermedia, Fusobacterium fusiformis, Wolinella recta, Eikenella corrodens, Borrelia vincenti, Bacteroides melaninogenicus, và Selenomonas spp.
  • Chlorhexidine: Là chất sát khuẩn và kháng khuẩn, có hiệu quả đối với các vi khuẩn Gram dương và Gram âm, cả vi khuẩn hiếu khí và kỵ khí như Treponema spp., Neisseria gonorrhoeae, Trichomonas spp., Chlamydia spp., Ureaplasma spp., và Bacteroides fragilis. Một số chủng Pseudomonas spp. và Proteus spp. có độ nhạy kém với thuốc, và các dạng vi khuẩn kháng axit, bào tử vi khuẩn hoàn toàn không bị ảnh hưởng. Thuốc không làm suy giảm hoạt động chức năng của lactobacilli.

Khi bôi lên da hoặc niêm mạc môi miệng, metronidazole hầu như không bị hấp thụ vào cơ thể. Điều này là do tính chất hóa học của loại thuốc này có khả năng bám chặt vào da, niêm mạc và các mô khác mà không đi vào đường máu. Nhờ khả năng này, chlorhexidine không dễ dàng bị hấp thụ vào cơ thể mà thường chỉ ở lại trên bề mặt nơi thuốc được bôi vào.

3. Chỉ định sử dụng

Metrogyl Denta được chỉ định trong các trường hợp nhiễm trùng và viêm nhiễm liên quan đến nha chu và niêm mạc miệng, bao gồm:

  • Viêm lợi cấp tính và mãn tính.
  • Viêm lợi loét hoại tử cấp tính của Vincent.
  • Viêm nha chu
  • Viêm lợi do bệnh nha chu.
  • Viêm miệng loét (viêm miệng aphthous).
  • Viêm môi.
  • Viêm niêm mạc miệng do đeo răng giả.
  • Viêm ổ răng sau khi nhổ răng.
  • Viêm quanh răng, áp xe quanh răng (trong liệu pháp điều trị phối hợp).

Lưu ý: Thông tin này chỉ mang tính chất tham khảo, không thay thế cho lời khuyên của bác sĩ.

4. Chống chỉ định

Metrogyl Denta không được sử dụng trong các trường hợp sau:

  • Dị ứng hoặc không dung nạp Metronidazole, Chlorhexidine, hoặc bất kỳ thành phần nào khác của thuốc.
  • Các bệnh về hệ thống máu, bao gồm trong tiền sử.
  • Các bệnh về hệ thần kinh trung ương và ngoại vi.
  • Thuốc chống chỉ định cho trẻ em dưới 12 tuổi.

Do thiếu dữ liệu lâm sàng, không xác định được độ an toàn của thuốc khi mang thai và trong thời kỳ cho con bú. Không khuyến cáo sử dụng thuốc trong thời kỳ mang thai. Trong thời kỳ cho con bú, nếu cần thiết phải sử dụng thuốc, nên ngừng cho con bú.

5. Cách dùng và liều dùng

Viêm lợi: Dùng cho người lớn và trẻ em trên 6 tuổi, thoa một lớp mỏng Metrogyl Denta lên vùng nướu bị viêm bằng ngón tay hoặc tăm bông, 2 lần mỗi ngày.

Sau khi thoa gel, tránh ăn uống trong vòng 30 phút. Không nên rửa sạch gel sau khi thoa. Thời gian điều trị thường kéo dài từ 7 đến 10 ngày.

Viêm nha chu: Sau khi loại bỏ mảng bám, các túi nha chu sẽ được xử lý bằng Metrogyl Denta và thực hiện đắp gel lên vùng nướu trong 30 phút. Người bệnh có thể tự thoa gel tại nhà, 2 lần mỗi ngày trong 7-10 ngày.

Viêm loét miệng: Thoa gel lên vùng niêm mạc miệng bị tổn thương 2 lần mỗi ngày trong 7-10 ngày.

Phòng ngừa viêm lợi và viêm nha chu mãn tính: Thoa gel lên vùng nướu 2 lần mỗi ngày trong 7-10 ngày, thực hiện 2-3 lần mỗi năm.

Phòng ngừa viêm ổ răng sau nhổ: Sau khi nhổ răng, ổ răng sẽ được xử lý bằng Metrogyl Denta và gel được thoa 2-3 lần mỗi ngày trong 7-10 ngày.

Có thể bạn muốn biết:

6. Tác dụng phụ

Do nồng độ trong huyết tương thấp sau khi bôi Metrogyl Denta Gel tại chỗ, nguy cơ tác dụng phụ toàn thân là thấp. Các tác dụng phụ sau đây đã được báo cáo khi sử dụng kết hợp Metronidazole-Chlorhexidine: cảm giác nóng, kích ứng, khô, đỏ tạm thời, vị kim loại, nhuộm màu răng, ngứa ran hoặc tê ở các chi và buồn nôn.

Tác dụng phụ do Metronidazole: Thường gặp nhất là tại chỗ và liên quan đến việc bôi thuốc, cụ thể là vị đắng và đau tạm thời tại chỗ. Đau đầu cũng đã được báo cáo.

Tác dụng phụ do Chlorhexidine: Phản ứng kích ứng da: phản ứng kích ứng da với các chế phẩm Chlorhexidine có thể xảy ra đôi khi. Phản ứng dị ứng, quá mẫn và sốc phản vệ với Chlorhexidine cũng đã được báo cáo nhưng rất hiếm.

7. Tương tác thuốc

Khi sử dụng đúng liều lượng, Metrogyl Denta không gây tương tác đáng kể với các thuốc khác.

Sử dụng đồng thời disulfiram có thể gây ra tình trạng lú lẫn cấp tính.

Metronidazole có thể làm tăng tác dụng chống đông của warfarin.

Chlorhexidine không tương thích với các chất anion.

Thành phần Chlorhexidine trong thuốc Metrogyl Denta không tương thích với các chất hoạt động bề mặt anion, thường có trong các loại kem đánh răng thông thường.

8. Quá liều

Nếu nuốt phải một lượng lớn gel, có thể gây ra các tác dụng phụ như buồn nôn, nôn, chóng mặt, và trong các trường hợp nghiêm trọng có thể gây tê bì và co giật.

Xử lý bằng cách rửa dạ dày và điều trị triệu chứng nếu cần.

9. Lưu Ý Đặc Biệt

Sử dụng Metrogyl Denta không thay thế việc vệ sinh răng miệng hàng ngày, do đó, cần tiếp tục chải răng trong suốt quá trình điều trị.

  • Chỉ dùng bôi. Không nuốt.
  • Tránh tiếp xúc với mắt và tai.
  • Nếu gel dính vào mắt, hãy rửa sạch ngay lập tức và kỹ lưỡng bằng nước.
  • Nếu miệng bị đau, sưng hoặc kích ứng, hãy ngừng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến ​​của chuyên gia chăm sóc sức khỏe.

Khi điều trị viêm do cọ xát của hàm giả, nên làm sạch và ngâm hàm giả trong nước súc miệng chlorhexidine hai lần một ngày, mỗi lần 15 phút.

Khi điều trị loét miệng hoặc nhiễm nấm miệng, nên tiếp tục điều trị trong hai ngày sau khi các triệu chứng biến mất.

Nên sử dụng kem đánh răng trước Metronidazole Denta (súc miệng và bàn chải đánh răng giữa các lần sử dụng) hoặc vào một thời điểm khác trong ngày.

Khi sử dụng Metronidazole Denta, nên tránh sử dụng cùng lúc với disulfiram và warfarin, hoặc tham khảo ý kiến của bác sĩ để điều chỉnh liều lượng và theo dõi tác dụng phụ.

10. Điều Kiện Bảo Quản

  • Bảo quản ở nhiệt độ không quá 25°C.
  • Để xa tầm tay trẻ em.
  • Thời hạn sử dụng: 3 năm. Không sử dụng thuốc khi đã hết hạn.

11. Điều kiện mua bán

Thuốc được bán mà không cần đơn bác sĩ.

Bài viết khác:

]]>
https://nhakhoathuyduc.com.vn/thuoc-viem-loi-metrogyl-denta-16995/feed/ 0
Viêm lợi nổi hạch ở cổ có sao không? Bao giờ thì hết? https://nhakhoathuyduc.com.vn/viem-loi-noi-hach-o-co-16992/ https://nhakhoathuyduc.com.vn/viem-loi-noi-hach-o-co-16992/#respond Sat, 31 Aug 2024 03:08:53 +0000 https://nhakhoathuyduc.com.vn/?p=16992 Viêm lợi, hay còn gọi là viêm nướu, là tình trạng viêm nhiễm của mô nướu bao quanh răng. Đây là một trong những bệnh lý răng miệng phổ biến nhất, thường do mảng bám vi khuẩn tích tụ trên răng và nướu gây ra. Ở một số người, viêm lợi có thể gây nổi hạch ở cổ. Vậy triệu chứng này có đáng lo ngại hay không? Mời các bạn tìm hiểu thông tin chi tiết mà nha khoa Thúy Đức chia sẻ trong bài viết này nhé!

Viêm lợi nổi hạch ở cổ là bình thường

Viêm lợi nổi hạch ở cổ là bình thường 1

Hạch ở cổ khi bị viêm lợi thực chất là hạch bạch huyết. Hạch bạch huyết đóng vai trò như những “trạm kiểm soát” của hệ thống miễn dịch. Khi có vi khuẩn hoặc virus xâm nhập vào cơ thể, chúng sẽ bị các tế bào bạch cầu bắt giữ và đưa đến hạch bạch huyết. Tại đây, các tế bào bạch cầu sẽ tiêu diệt vi khuẩn và sản sinh kháng thể để chống lại nhiễm trùng.

Khi bị viêm lợi, vi khuẩn sẽ xâm nhập vào nướu và gây nhiễm trùng. Hệ thống miễn dịch sẽ ngay lập tức phản ứng bằng cách gửi các tế bào bạch cầu đến vùng bị viêm để tiêu diệt vi khuẩn. Các tế bào bạch cầu này sẽ di chuyển qua các mạch bạch huyết và tập trung tại các hạch bạch huyết gần đó, chủ yếu là các hạch ở cổ.

Sự tập trung quá nhiều tế bào bạch cầu tại hạch sẽ khiến hạch sưng lên và đau. Đây là một phản ứng tự nhiên của cơ thể để chống lại nhiễm trùng.

Hạch bạch huyết có thể xuất hiện ở nhiều vị trí khác nhau trên cơ thể, tùy vào vào vùng bị nhiễm trùng hoặc tổn thương. Các hạch thường tập trung ở những khu vực như cổ, sau tai, nách, bẹn, nhưng cũng có thể xuất hiện ở các vị trí khác như bụng, ngực, hoặc thậm chí sâu trong cơ thể. Hạch nổi ở cổ và tai thường liên quan đến các bệnh lý ở vùng đầu mặt cổ. Hạch nổi ở nách và bẹn thường liên quan đến các bệnh lý ở vùng thân dưới. Vị trí của hạch sưng có thể giúp bác sĩ xác định nguyên nhân gây bệnh một cách chính xác hơn.

Hầu hết các trường hợp nổi hạch ở cổ do viêm lợi đều lành tính và sẽ tự hết trong vòng 1-2 tuần. Người có sức đề kháng tốt sẽ hồi phục nhanh hơn. Nếu hạch sưng ngày càng to, kéo dài quá 2 tuần kèm theo đau nhức dữ dội, sốt cao, sụt cân, đổ mồ hôi đêm, hoặc hạch cứng và không di động, bạn nên đi khám bác sĩ ngay để loại trừ các bệnh lý nghiêm trọng hơn như ung thư.

Có thể bạn muốn biết: Viêm lợi phì đại có nguy hiểm không, có mấy cấp độ?

Nhiều vấn đề răng miệng khác cũng có thể bị nổi hạch ở cổ

Các vấn đề răng miệng có thể gây nổi hạch ở cổ

Các vấn đề răng miệng có thể gây nổi hạch ở cổ 1

  • Viêm nha chu: Ngoài viêm lợi, viêm nha chu (viêm quanh răng) cũng là một nguyên nhân phổ biến gây nổi hạch. Viêm nha chu ảnh hưởng sâu hơn đến các mô nâng đỡ răng, gây ra tình trạng viêm nhiễm lan rộng và kích thích hệ thống miễn dịch.
  • Viêm tủy răng: Khi tủy răng bị viêm, vi khuẩn có thể xâm nhập vào các mô xung quanh, gây ra nhiễm trùng và kích thích hạch bạch huyết sưng lên.
  • Áp-xe răng: Áp-xe răng là một ổ mủ hình thành ở chân răng hoặc trên nướu. Vi khuẩn gây ra áp-xe sẽ kích thích hệ thống miễn dịch và gây ra tình trạng sưng hạch.
  • Mọc răng khôn: Quá trình mọc răng khôn có thể gây viêm nướu, đau nhức và thậm chí là nhiễm trùng, dẫn đến tình trạng sưng hạch.

Các bệnh lý khác có thể gây nổi hạch ở cổ

  • Nhiễm trùng đường hô hấp trên: Viêm họng, viêm amidan, viêm mũi họng… là những nguyên nhân phổ biến gây sưng hạch cổ.
  • Nhiễm virus: Các virus như virus Epstein-Barr (gây bệnh mononucleosis), virus cúm, virus herpes… cũng có thể gây sưng hạch.
  • Viêm tuyến nước bọt: Viêm nhiễm tuyến nước bọt có thể làm sưng hạch ở vùng cổ.
  • Ung thư: Trong một số trường hợp hiếm gặp, sưng hạch có thể là dấu hiệu của ung thư.

Các yếu tố làm tăng nguy cơ nổi hạch

  • Hệ miễn dịch suy yếu: Người có hệ miễn dịch suy yếu dễ bị nhiễm trùng và sưng hạch hơn.
    Tiểu đường: Đường huyết cao làm suy yếu hệ thống miễn dịch, khiến cơ thể khó chống lại các vi khuẩn gây bệnh.
    Sử dụng thuốc ức chế miễn dịch: Các thuốc ức chế miễn dịch thường được sử dụng để điều trị các bệnh tự miễn như viêm khớp dạng thấp, bệnh lupus… Những bệnh này là do hệ miễn dịch tấn công các tế bào khỏe mạnh của cơ thể. Tuy nhiên, việc sử dụng thuốc ức chế miễn dịch cũng làm giảm khả năng chống lại các tác nhân gây bệnh từ bên ngoài, tăng nguy cơ nhiễm trùng.

Hỏi đáp: Sưng mộng răng là bị gì? | Viêm lợi có mủ NGUY HIỂM thế nào, điều trị ra sao?

Điều trị viêm lợi

Làm sạch răng

Làm sạch răng 1

Trước khi tiến hành điều trị, bác sĩ sẽ khám lâm sàng để đánh giá mức độ nghiêm trọng của viêm lợi. Sau đó, bác sĩ sẽ tiến hành các bước làm sạch chuyên sâu gồm 2 bước:

  • Cạo vôi răng (Scaling): Loại bỏ mảng bám và cao răng từ bề mặt răng và dưới đường nướu bằng các dụng cụ nha khoa chuyên dụng.
  • Làm sạch gốc răng (Root planing): Làm mịn bề mặt gốc răng để ngăn chặn sự tích tụ của mảng bám và vi khuẩn.

Điều trị bằng thuốc

Tiếp theo, bác sĩ nha khoa có thể kê đơn các loại thuốc để hỗ trợ điều trị viêm lợi, bao gồm:

Thuốc kháng sinh

  • Amoxicillin dạng viên uống là một loại kháng sinh phổ rộng, thường được sử dụng để điều trị nhiễm trùng do vi khuẩn, bao gồm cả viêm lợi. Nó hoạt động bằng cách ngăn chặn sự phát triển của vi khuẩn. Thường được kê đơn từ 500 mg đến 875 mg, uống hai lần mỗi ngày trong 7-10 ngày, tùy thuộc vào mức độ nghiêm trọng của nhiễm trùng.
  • Metronidazole dạng viên uống thường được sử dụng kết hợp với amoxicillin để điều trị viêm lợi do vi khuẩn kỵ khí. Nó hoạt động bằng cách phá hủy DNA của vi khuẩn, ngăn chặn chúng phát triển và sinh sản. Liều dùng thường được kê đơn từ 250 mg đến 500 mg, uống ba lần mỗi ngày trong 7-10 ngày.

Tìm hiểu thêm: Viêm lợi trùm có mủ uống thuốc gì?

Chlorhexidine

Dạng sử dụng: Nước súc miệng, gel bôi tại chỗ.

Công dụng của Chlorhexidine là một chất kháng khuẩn mạnh, thường được sử dụng dưới dạng nước súc miệng hoặc gel bôi tại chỗ để giảm vi khuẩn trong miệng và ngăn ngừa viêm lợi.

Liều dùng: Súc miệng với 15 ml dung dịch chlorhexidine 0.12% hai lần mỗi ngày sau khi chải răng.

Thuốc chống viêm

Ibuprofen là một loại thuốc chống viêm không steroid (NSAID), giúp giảm sưng, đau và viêm nướu. Thường được kê đơn từ 200 mg đến 400 mg, uống mỗi 4-6 giờ khi cần thiết. Không nên vượt quá 3200 mg mỗi ngày.

Naproxen cũng là một loại NSAID, giúp giảm đau và viêm nướu hiệu quả. Thường được kê đơn từ 250 mg đến 500 mg, uống hai lần mỗi ngày. Không nên vượt quá 1500 mg mỗi ngày.

Hydrocortisone Dạng sử dụng: Gel bôi tại chỗ. Hydrocortisone là một loại corticosteroid, giúp giảm viêm và sưng nướu khi bôi trực tiếp lên vùng bị viêm.
Liều dùng: Bôi một lượng nhỏ gel hydrocortisone lên vùng nướu bị viêm, thường là 2-3 lần mỗi ngày.

Xem chi tiết: Tìm hiểu các loại thuốc trị viêm lợi

Điều trị bằng laser

Laser có thể được sử dụng để loại bỏ mảng bám và cao răng, cũng như để giảm viêm và kích thích quá trình lành thương của nướu.

Phẫu thuật (trong trường hợp nghiêm trọng)

Phẫu thuật nướu: Được thực hiện để loại bỏ túi nướu sâu và tái tạo lại mô nướu.

Ghép nướu: Được thực hiện khi nướu bị tụt quá nhiều, giúp bảo vệ chân răng và cải thiện thẩm mỹ.

Điều chỉnh thói quen vệ sinh răng miệng

Tiếp tục duy trì thói quen vệ sinh răng miệng tốt để ngăn ngừa tái phát viêm lợi. Điều này bao gồm chải răng, dùng chỉ nha khoa và sử dụng nước súc miệng hàng ngày.

Điều chỉnh thói quen vệ sinh răng miệng 1
Duy trì thói quen đánh răng ít nhất 2 lần/ ngày
  • Chải răng đúng cách: Sử dụng bàn chải mềm và kem đánh răng chứa fluoride. Chải răng ít nhất hai lần mỗi ngày và thay bàn chải mỗi 3-4 tháng.
  • Dùng chỉ nha khoa: Sử dụng chỉ nha khoa hàng ngày để loại bỏ mảng bám và thức ăn giữa các kẽ răng.
  • Sử dụng nước súc miệng: Nước súc miệng kháng khuẩn có thể giúp giảm vi khuẩn và mảng bám.

Có thể bạn quan tâm: Trị viêm lợi bằng mật ong có hiệu quả không?

Cách giảm bớt khó chịu do sưng hạch ở cổ

Sưng hạch bạch huyết ở cổ thường là dấu hiệu cho thấy cơ thể đang chống lại nhiễm trùng. Dưới đây là một số biện pháp tại nhà có thể giúp giảm đau và sưng:

Chườm ấm hoặc lạnh:

Cách giảm bớt khó chịu do sưng hạch ở cổ 1

  • Chườm ấm: Giúp tăng cường tuần hoàn máu, giảm đau và sưng.
  • Chườm lạnh: Giúp giảm sưng và tê liệt các dây thần kinh, giảm đau.

Cách thực hiện: Dùng khăn sạch thấm nước ấm hoặc lạnh, đắp lên vùng hạch sưng trong khoảng 15-20 phút, mỗi ngày 2-3 lần.

Nghỉ ngơi:

Giảm thiểu các hoạt động gắng sức, giúp cơ thể có thời gian nghỉ ngơi và phục hồi.

Chế độ ăn uống lành mạnh:

  • Bổ sung nhiều rau xanh, trái cây, các loại hạt để tăng cường hệ miễn dịch.
  • Hạn chế các thực phẩm cay nóng, đồ uống có ga, rượu bia.
  • Uống nhiều nước để giúp cơ thể đào thải độc tố, hỗ trợ quá trình hồi phục.

Viêm lợi nổi hạch ở cổ là tình trạng thường gặp và thường là dấu hiệu của nhiễm trùng răng miệng. Tuy nhiên, không phải trường hợp nào cũng nghiêm trọng. Nếu được điều trị kịp thời và đúng cách, tình trạng này thường sẽ cải thiện. Để đảm bảo sức khỏe răng miệng tốt nhất, bạn nên thăm khám nha sĩ định kỳ, duy trì vệ sinh răng miệng hàng ngày và có chế độ ăn uống lành mạnh.

Đọc tiếp bài viết: Lợi chân răng bị trắng có phải BỆNH? Làm sao khắc phục?

]]>
https://nhakhoathuyduc.com.vn/viem-loi-noi-hach-o-co-16992/feed/ 0
Viêm lợi phì đại có nguy hiểm không, có mấy cấp độ? https://nhakhoathuyduc.com.vn/viem-loi-phi-dai-16609/ https://nhakhoathuyduc.com.vn/viem-loi-phi-dai-16609/#respond Mon, 19 Aug 2024 06:50:50 +0000 https://nhakhoathuyduc.com.vn/?p=16609 Viêm lợi phì đại là một vấn đề nha khoa nghiêm trọng, không chỉ gây ảnh hưởng đến thẩm mỹ nụ cười mà còn tiềm ẩn nhiều nguy hại đến sức khỏe răng miệng. Vậy viêm lợi phì đại là gì và tại sao nó lại trở thành nỗi lo của nhiều người? Hãy cùng chúng tôi tìm hiểu kỹ hơn về vấn đề này.

Viêm đợi phì đại là như thế nào?

Viêm đợi phì đại là như thế nào? 1

Viêm lợi phì đại là một dạng viêm nướu mãn tính, đặc trưng bởi sự phát triển quá mức của mô nướu. Cụ thể, tình trạng này sẽ khiến lợi sưng phồng lên quá mức bình thường, và có thể bao phủ một phần hoặc toàn bộ thân răng, tạo thành những “túi” nhỏ chứa đầy vi khuẩn.

Khoảng 3-5% những người mắc bệnh về nướu sẽ gặp phải tình trạng viêm lợi phì đại. Thông thường, viêm lợi phì đại xuất hiện sau một thời gian dài viêm nướu ở dạng nhẹ hơn (viêm nướu cấp tính).

Theo thống kê, trẻ em và thanh thiếu niên trong giai đoạn tiền dậy thì và dậy thì (từ đầu đến dậy thì đầy đủ) là nhóm người mắc bệnh phổ biến nhất vì hiện tượng viêm nướu phì đại thường liên quan đến sự phát triển nội tiết tố.

Viêm lợi phì đại có thể xảy ra độc lập hoặc đi kèm với các bệnh về nướu răng nghiêm trọng hơn như viêm nha chu. Dù nướu sưng to nhưng phần răng vẫn gắn chặt với nướu, và xương ổ răng vẫn chưa bị ảnh hưởng.

Hỏi đáp: Lợi chân răng bị trắng có phải là bệnh không?

Nguyên nhân của viêm lợi phì đại

Viêm lợi phì đại có thể do nhiều nguyên nhân gây ra, cả nguyên nhân tại chỗ và nguyên nhân toàn thân.

  • Nguyên nhân tại chỗ: Liên quan trực tiếp đến tình trạng răng miệng.
  • Nguyên nhân toàn thân: Liên quan đến các vấn đề sức khỏe chung của cơ thể.

Nguyên nhân tại chỗ

Vấn đề về khớp cắn: Khi hàm răng không khít, cắn lệch, hoặc có răng mọc lệch lạc sẽ tạo ra những khoảng trống khó vệ sinh, tích tụ mảng bám và vi khuẩn gây viêm.

Mảng bám và cao răng: Đây là nguyên nhân chính gây viêm nướu nói chung và viêm lợi phì đại nói riêng. Mảng bám và cao răng là môi trường sống lý tưởng cho vi khuẩn phát triển, gây kích ứng và viêm nướu.

Vệ sinh răng miệng kém: Không đánh răng đều đặn, không dùng chỉ nha khoa sẽ khiến mảng bám và cao răng tích tụ nhiều hơn, làm tăng nguy cơ viêm lợi.

Các vấn đề về răng giả: Răng giả không vừa khít, thiết kế không phù hợp có thể gây kích ứng nướu và dẫn đến viêm.

Tổn thương do các dụng cụ nha khoa: Các dụng cụ nha khoa như mắc cài, khí cụ chỉnh nha nếu không được vệ sinh sạch sẽ hoặc lắp đặt không chính xác cũng có thể gây viêm nướu.

Nguyên nhân toàn thân

Thay đổi nội tiết: Các giai đoạn như dậy thì, mang thai, mãn kinh thường đi kèm với sự thay đổi nội tiết tố, làm tăng nguy cơ viêm lợi.

Bệnh lý toàn thân: Một số bệnh như tiểu đường, bệnh về tuyến giáp, bệnh máu trắng cũng có thể làm tăng nguy cơ viêm lợi.

Thuốc: Một số loại thuốc như thuốc chống co giật, thuốc tránh thai, thuốc ức chế miễn dịch có thể gây ra tác dụng phụ là viêm lợi.

Thiếu vitamin: Thiếu hụt một số vitamin cũng có thể làm giảm sức đề kháng của cơ thể, khiến nướu dễ bị viêm nhiễm.

Tìm hiểu thêm: Răng không bị lợi trùm có nguy hiểm không?

Phân loại

Phân loại theo phạm vi tổn thương:

  • Viêm lợi phì đại cục bộ: Chỉ xảy ra ở một vài răng (từ 1 đến 5 răng).
  • Viêm lợi phì đại toàn bộ: Lan rộng và ảnh hưởng đến nhiều răng hoặc toàn bộ hàm răng.
  • Viêm nhú lợi: Đây là một dạng đặc biệt của viêm lợi phì đại cục bộ, chỉ ảnh hưởng đến phần nhú nướu (phần nướu nằm giữa hai răng).

Phân loại theo quá trình tăng sinh:

  • Dạng phù nề: Lợi bị sưng do các sợi mô liên kết bị phù nề. Mạch máu giãn nở. Có sự xâm nhập của các tế bào viêm vào mô lợi.
  • Dạng xơ hóa: Nướu dày lên do sự tăng sinh quá mức của mô liên kết,  các sợi collagen dày lên. Có hiện tượng tăng sừng (parakeratosis) nhưng ít phù nề và viêm.

Phân loại theo mức độ phát triển của mô lợi:

Phân loại 1
Viêm lợi phì đại nặng
  • Nhẹ: Nướu chỉ sưng nhẹ ở chân răng, che phủ khoảng 1/3 thân răng.
  • Trung bình: Nướu sưng to hơn, có hình dạng tròn và che phủ khoảng 1/2 thân răng.
  • Nặng: Nướu sưng rất lớn, che phủ hơn một nửa thân răng.

Có thể bạn quan tâm: Viêm lợi có mủ NGUY HIỂM thế nào, điều trị ra sao?

Triệu chứng của viêm lợi phì đại

Viêm lợi phì đại có hai dạng chính: dạng phù nề (viêm) và dạng xơ (tăng sinh). Dưới đây là các triệu chứng cụ thể của từng dạng:

Triệu chứng của viêm lợi phì đại dạng phù nề (viêm)

  • Cảm giác nóng rát và đau: Lợi bị sưng, gây cảm giác nóng rát và đau, đặc biệt khi đánh răng hoặc ăn uống.
  • Chảy máu lợi: Lợi dễ chảy máu khi chải răng hoặc khi ăn.
  • Phì đại nhú lợi: Các nhú lợi giữa các răng bị phì đại, lợi có màu đỏ tươi.
  • Sưng và phù nề: Khi khám nha khoa, lợi sẽ thấy sưng, phù nề, có màu đỏ tươi hoặc hơi xanh, bề mặt bóng loáng và dễ chảy máu khi chạm vào.
  • Túi lợi giả: Hình thành các túi lợi giả chứa mảnh vụn thức ăn và vi khuẩn.
  • Không phá vỡ liên kết răng-lợi: Mặc dù có các triệu chứng trên, liên kết giữa răng và lợi không bị phá vỡ.

Triệu chứng của viêm lợi phì đại dạng xơ (tăng sinh)

  • Lợi dày và cứng: Lợi trở nên dày và cứng khi chạm vào, gây cảm giác khó chịu.
  • Thẩm mỹ kém: Lợi phì đại làm mất thẩm mỹ, có thể gây khó khăn khi nhai thức ăn.
  • Lợi màu hồng nhạt: Lợi có màu hồng nhạt, không đau và không chảy máu khi chạm vào.
  • Bề mặt không đều: Lợi có bề mặt không đều, gồ ghề.
  • Mảng bám dưới lợi: Khi khám, sẽ thấy có mảng bám mềm và cứng dưới lợi.

Các phương pháp điều trị viêm lợi phì đại

Dưới đây là các phương pháp điều trị cụ thể cho từng dạng viêm lợi phì đại:

Điều trị viêm lợi phì đại dạng phù nề (viêm)

1. Loại bỏ mảng bám răng: Làm sạch mảng bám và cao răng để giảm vi khuẩn gây viêm.

2. Xử lý niêm mạc miệng bằng chất khử trùng: Sử dụng các dung dịch khử trùng để làm sạch niêm mạc miệng.

3. Dùng thuốc trị viêm: Sử dụng các loại thuốc hoặc gel đặc trị để bôi lên vùng lợi bị viêm.

4.Súc miệng và rửa miệng bằng thảo dược: Sử dụng các loại nước súc miệng hoặc nước rửa miệng từ thảo dược để giảm viêm.

5. Vật lý trị liệu: Áp dụng các phương pháp như điện di, điện phân, sóng siêu âm, laser trị liệu và massage lợi để giảm viêm và sưng.

6. Liệu pháp xơ hóa: Nếu các biện pháp trên không hiệu quả, có thể tiêm các dung dịch như canxi clorua, canxi gluconat, glucose hoặc cồn etylic vào nhú lợi dưới gây tê cục bộ để giảm viêm.

Xem chi tiết: Tìm hiểu các loại thuốc trị viêm lợi

Điều trị viêm lợi phì đại dạng xơ (tăng sinh)

1. Bôi thuốc mỡ chứa hormone: Sử dụng các loại thuốc mỡ chứa hormone để bôi lên nhú lợi, giúp giảm sưng và viêm.

2. Tiêm hormone steroid: Tiêm các loại hormone steroid vào nhú lợi để giảm viêm.

3. Phương pháp phẫu thuật: Khi các biện pháp bảo tồn không hiệu quả, có thể áp dụng các phương pháp như phá hủy bằng lạnh (cryodestruction) hoặc đốt điện (diathermocoagulation) để loại bỏ nhú lợi phì đại. Ngoài ra, có thể thực hiện phẫu thuật cắt bỏ phần lợi phát triển quá mức (gingivectomy).

Xem chi tiết: Hướng dẫn sử dụng Thuốc viêm lợi metrogyl denta

Điều trị tại chỗ và loại bỏ yếu tố gây tổn thương

Điều trị tại chỗ và loại bỏ yếu tố gây tổn thương 1

  • Thay thế miếng trám răng: Thay thế các miếng trám răng không đúng cách.
  • Phục hồi răng: Sửa chữa các răng bị hư hỏng.
  • Loại bỏ khuyết điểm của răng giả: Sửa chữa hoặc thay thế các răng giả không phù hợp.
  • Mài bề mặt răng: Mài bớt bề mặt răng để giảm áp lực lên lợi.
  • Điều trị chỉnh nha: Sử dụng các biện pháp chỉnh nha để điều chỉnh vị trí răng.
  • Phẫu thuật tạo hình dây chằng môi và lưỡi: Thực hiện phẫu thuật để điều chỉnh dây chằng môi và lưỡi nếu cần thiết.

Tiêu chí đánh giá hiệu quả điều trị

  • Biến mất các thay đổi bên ngoài của lợi: Lợi trở lại hình dạng và màu sắc bình thường.
  • Cải thiện cảm giác chủ quan: Bệnh nhân không còn cảm giác đau, sưng hoặc khó chịu.
  • Chỉ số nha khoa bình thường: Các chỉ số nha khoa trở lại bình thường.
  • Không còn túi lợi giả: Túi lợi giả không còn xuất hiện.

Tiêu chí đánh giá hiệu quả điều trị 1

Tiên lượng và phòng ngừa viêm lợi phì đại

Tiên lượng viêm lợi phì đại

Viêm lợi phì đại ở trẻ em và phụ nữ mang thai: Trong trường hợp viêm lợi phì đại ở trẻ em và phụ nữ mang thai, việc điều trị bảo tồn là hợp lý. Sau khi cân bằng lại nội tiết tố hoặc sau khi sinh, tình trạng phì đại lợi thường giảm hoặc biến mất hoàn toàn.

Khả năng tái phát: Viêm lợi phì đại có xu hướng tái phát, do đó, việc loại bỏ tất cả các yếu tố gây kích thích tại chỗ và toàn thân là rất quan trọng.

Phòng ngừa viêm lợi phì đại

  • Tránh tổn thương cơ học mãn tính: Tránh các tác nhân gây tổn thương cơ học liên tục cho lợi, chẳng hạn như việc sử dụng bàn chải răng quá cứng hoặc kỹ thuật chải răng không đúng cách.
  • Vệ sinh răng miệng chuyên nghiệp định kỳ: Thực hiện vệ sinh răng miệng chuyên nghiệp định kỳ để loại bỏ mảng bám và cao răng.
  • Chăm sóc răng miệng đúng cách: Duy trì thói quen chăm sóc răng miệng đúng cách, bao gồm việc chải răng và sử dụng chỉ nha khoa hàng ngày.
  • Giải quyết các vấn đề nha khoa: Điều trị kịp thời các vấn đề nha khoa như sâu răng, viêm lợi và các bệnh lý khác.
  • Điều trị bệnh nội tiết: Điều trị các bệnh nội tiết như tiểu đường, vì chúng có thể ảnh hưởng đến sức khỏe răng miệng.
  • Lựa chọn thuốc hợp lý: Sử dụng thuốc theo chỉ định của bác sĩ và tránh tự ý sử dụng thuốc có thể gây ảnh hưởng đến lợi.

Viêm lợi phì đại là một bệnh lý nha khoa phổ biến, có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe răng miệng và chất lượng cuộc sống của người bệnh. Hy vọng rằng thông tin trong bài viết này sẽ giúp bạn có cái nhìn tổng quan và hiểu biết sâu hơn về viêm lợi phì đại, từ đó có thể chăm sóc sức khỏe răng miệng một cách tốt nhất.

Có thể bạn quan tâm: Trị viêm lợi bằng mật ong có hiệu quả không?

]]>
https://nhakhoathuyduc.com.vn/viem-loi-phi-dai-16609/feed/ 0
6 bài thuốc chữa viêm chân răng bằng thuốc nam https://nhakhoathuyduc.com.vn/chua-viem-chan-rang-bang-thuoc-nam-16322/ https://nhakhoathuyduc.com.vn/chua-viem-chan-rang-bang-thuoc-nam-16322/#respond Sat, 17 Aug 2024 11:01:12 +0000 https://nhakhoathuyduc.com.vn/?p=16322 Từ xa xưa, ông bà ta đã sử dụng các loại thảo dược để chữa trị nhiều bệnh khác nhau, trong đó có viêm chân răng. Bài viết này giới thiệu những bài bài thuốc chữa viêm chân răng bằng thuốc nam để bạn tham khảo. Cùng với đó, nha khoa Thúy Đức sẽ đưa ra lời khuyên để giúp bạn có thể điều trị tình trạng viêm chân răng hiệu quả nhất.

Viêm chân răng là gì?

Viêm chân răng là gì? 1

Viêm chân răng là một tình trạng viêm nhiễm xảy ra ở mô nướu xung quanh chân răng. Bệnh này thường bắt đầu từ các mảng bám và cao răng tích tụ lâu ngày, tạo điều kiện cho vi khuẩn phát triển và gây kích ứng nướu.

Viêm chân răng có thể tiến triển thành hai dạng chính:

  • Viêm chân răng mãn tính: Người bệnh thường cảm thấy đau nhức âm ỉ, khó chịu ở vùng nướu, đặc biệt khi nhai thức ăn. Cơn đau này có thể lan tỏa, khiến người bệnh khó xác định chính xác vị trí đau. Ngoài ra, nướu có thể bị sưng đỏ, chảy máu khi đánh răng, hơi thở hôi và răng lung lay nhẹ. Đặc điểm nổi bật của viêm chân răng mãn tính là tính dai dẳng, các triệu chứng có thể thuyên giảm hoặc tái phát nhiều lần.
  • Viêm chân răng cấp tính: Ngược lại với dạng mãn tính, viêm chân răng cấp tính thường xuất hiện đột ngột và gây ra những cơn đau dữ dội, nhức nhối. Cơn đau có thể kéo dài trong một thời gian ngắn hoặc dài tùy thuộc vào mức độ nghiêm trọng của bệnh. Người bệnh có thể cảm thấy đau nhức dữ dội khi ăn uống, chạm vào vùng răng bị viêm hoặc thậm chí khi nghỉ ngơi. Ngoài ra, vùng nướu bị viêm có thể sưng tấy đỏ, có mủ và gây sốt. Điều đáng lưu ý là mặc dù cơn đau có thể giảm đi sau một thời gian, nhưng viêm chân răng cấp tính không tự khỏi mà cần được điều trị kịp thời để tránh những biến chứng nguy hiểm.

Nguyên nhân chính gây viêm chân răng là do vệ sinh răng miệng kém khiến mảng bám và cao răng tích tụ trên răng và dưới nướu, tạo điều kiện cho vi khuẩn phát triển và gây viêm nhiễm. Bên cạnh đó, tình trạng răng mọc lệch, hay thiếu vitamin C hoặc thay đổi nội tiết cũng có thể gây viêm chân răng.

Nếu không được điều trị kịp thời, viêm chân răng có thể dẫn đến nhiều hậu quả nghiêm trọng như: mất răng, ảnh hưởng đến sức khỏe tổng quát, tăng nguy cơ mắc các bệnh tim mạch, đột quỵ và viêm phổi.

Xem thêm: Viêm lợi: Đừng xem thường những dấu hiệu ban đầu

6 bài thuốc nam chữa viêm chân răng

Bài thuốc dân gian chữa viêm chân răng bằng lô hội

Bài thuốc dân gian chữa viêm chân răng bằng lô hội 1

Nha đam chứa nhiều vitamin, khoáng chất và các hợp chất có lợi khác, đặc biệt là các hoạt chất kháng khuẩn có khả năng tiêu diệt các loại vi khuẩn gây viêm nhiễm trong khoang miệng, đặc biệt là những vi khuẩn gây ra viêm chân răng.

Nguyên liệu cần chuẩn bị:

1 khúc nha đam tươi đã cắt bỏ gai nhọn và rửa sạch

Cách thực hiện:

  • Cắt đôi lá nha đam và dùng muỗng hoặc dao cạo nhẹ nhàng để lấy phần gel trong suốt bên trong.
  • Dùng tăm bông chấm vào gel nha đam và bôi trực tiếp lên vùng chân răng bị viêm.
  • Pha loãng gel nha đam với một chút nước ấm và dùng để súc miệng.
  • Nên thực hiện 2-3 lần mỗi ngày

Bài thuốc dân gian chữa viêm chân răng bằng lá lốt

Lá lốt, một loại gia vị quen thuộc trong ẩm thực Việt Nam, từ lâu đã được dân gian sử dụng để điều trị các bệnh về răng miệng, đặc biệt là viêm chân răng. Nhờ hàm lượng tinh dầu cao, lá lốt có tác dụng kháng khuẩn, giảm viêm và làm dịu các triệu chứng khó chịu.

Nguyên liệu cần chuẩn bị:

  • Rễ lá lốt
  • Muối hạt

Cách thực hiện:

  • Rửa sạch rễ lá lốt dưới vòi nước chảy, loại bỏ đất cát bám trên bề mặt.
  • Dùng cối giã hoặc máy xay sinh tố để xay nhuyễn rễ lá lốt cùng với một ít muối hạt.
  • Dùng vải sạch lọc lấy phần nước cốt từ hỗn hợp vừa xay.
  • Dùng tăm bông chấm vào nước cốt lá lốt và chấm lên vùng nướu bị viêm.
  • Ngậm nước cốt lá lốt trong miệng khoảng 5-10 phút rồi nhổ đi.
  • Sau khi ngậm nước lá lốt, súc miệng lại bằng nước muối sinh lý để làm sạch khoang miệng.
  • Thực hiện đều đặn 2-3 lần/ngày.

Tìm hiểu thêm: Bài thuốc chữa viêm lợi bằng lá lốt

Bài thuốc dân gian chữa viêm chân răng bằng trầu không

Bài thuốc dân gian chữa viêm chân răng bằng trầu không 1

Tinh dầu trong lá trầu không chứa các hợp chất như peta-phenol, chavicol có khả năng tiêu diệt các loại vi khuẩn gây viêm nhiễm trong khoang miệng, đặc biệt là những vi khuẩn gây ra viêm nướu.

Cách 1: Súc miệng bằng nước sắc lá trầu không

  • Chuẩn bị: Rửa sạch lá trầu không, vò nát và đun sôi với nước trong khoảng 10-15 phút. Để nguội và lọc lấy nước.
  • Cách dùng: Súc miệng với nước sắc lá trầu không 2-3 lần/ngày, mỗi lần khoảng 5-10 phút.

Cách 2: Đắp lá trầu không

  • Chuẩn bị: Rửa sạch lá trầu không, giã nhuyễn và đắp trực tiếp lên vùng nướu bị viêm.
    Cách dùng: Đắp trong khoảng 15-20 phút, sau đó súc miệng lại bằng nước sạch.

Bài thuốc dân gian chữa viêm chân răng bằng tỏi

Tỏi có hàm lượng allicin cao, tỏi có tác dụng kháng khuẩn mạnh mẽ, giúp tiêu diệt vi khuẩn gây viêm nhiễm, làm dịu các triệu chứng đau nhức và sưng tấy.

Nguyên liệu cần chuẩn bị:

  • 3-4 nhánh tỏi
  • Một ít muối hạt

Cách thực hiện:

  • Bóc vỏ tỏi, giã nhuyễn với một ít muối tinh.
  • Lấy tỏi ra và đắp lên phần chân răng bị đau
  • Thực hiện 2-3 lần/ngày.

Bài thuốc dân gian chữa viêm chân răng bằng lá ổi

Bài thuốc dân gian chữa viêm chân răng bằng lá ổi 1

Nguyên liệu cần chuẩn bị:

  • 3 – 5 lá ổi bánh tẻ
  • Muối tinh

Cách thực hiện:

  • Lá ổi rửa sạch dưới vòi nước chảy để loại bỏ bụi bẩn.
  • Cho lá ổi vào miệng và nhai cùng với một ít muối hạt. Nhai kỹ để lá ổi tiết ra nhiều tinh chất.
  • Sau khi nhai, ngậm hỗn hợp lá ổi và muối trong miệng khoảng 10-15 phút. Bạn có thể di chuyển hỗn hợp này xung quanh vùng nướu bị viêm để tăng hiệu quả.
  • Sau khi ngậm đủ thời gian, nhổ bỏ bã lá ổi.

Tìm hiểu thêm: Lá gì chữa sâu răng?

Bài thuốc dân gian chữa viêm chân răng bằng gừng

Gừng chứa các hợp chất gingerol và shogaol có tác dụng chống viêm mạnh mẽ, giúp giảm sưng, đỏ và đau nhức tại vùng viêm.
Chất zingibain trong gừng có tác dụng giảm đau tự nhiên, giúp làm dịu cơn đau nhức do viêm lợi gây ra.

Nguyên liệu cần chuẩn bị:

Chọn một củ gừng tươi, rửa sạch và gọt vỏ.

Cách thực hiện:

  • Dùng dao hoặc thìa nghiền nhỏ gừng để giải phóng các tinh dầu.
  • Lấy một lượng gừng vừa đủ, bọc vào một miếng gạc sạch hoặc vải mỏng.
  • Đắp hỗn hợp này lên vị trí nướu bị viêm và giữ trong khoảng 15-20 phút.

Chữa viêm chân răng bằng thuốc nam có thực sự tốt?

Nha khoa Thúy Đức hiểu rằng bạn đang tìm kiếm những phương pháp điều trị viêm chân răng từ thiên nhiên. Điều này hoàn toàn dễ hiểu, vì ai cũng muốn tìm kiếm những giải pháp an toàn, hiệu quả và đơn giản. Thực ra, nhiều loại thuốc nam chứa các thành phần kháng khuẩn có được khoa học chứng minh, song mối liên hệ giữa khả năng kháng khuẩn từ thành phần của thuốc nam và việc có thể chữa được viêm chân răng là vấn đề chưa được khoa học đào sâu. Hiệu quả chỉ được nói qua truyền miệng.

Chính vì thế, nếu muốn áp dụng bạn chỉ nên thử trong vài ngày và chỉ áp dụng khi tình trạng viêm chân răng còn nhẹ. Ngay cả khi có hiệu quả, bạn cũng không nên phụ thuộc vào phương pháp này, vì các phương pháp tự nhiên không nhắm vào nguyên nhân cốt lõi gây bệnh.

Bạn nên tới nha khoa khám để có thể hiểu rõ được tình trạng bệnh của mình, từ đó bác sĩ sẽ đề xuất cách điều trị tốt nhất cho bạn.

Với những người bị viêm chân răng, khi tới nha khoa bước đầu tiên thường là làm sạch răng, loại bỏ cao răng và các chất cặn bã tích tụ trên răng và dưới nướu, tạo điều kiện cho nướu lành lại.

Bác sĩ có thể kê thêm một số loại thuốc như:

Kháng sinh: Metronidazole, amoxicillin, và một số loại kháng sinh khác. Kháng sinh dùng để tiêu diệt vi khuẩn gây viêm nhiễm trong khoang miệng, giúp giảm sưng, đỏ và đau nhức.

Lưu ý:

  • Không sử dụng amoxicillin cho bệnh nhân dị ứng penicillin: Điều này rất quan trọng để tránh các phản ứng dị ứng nguy hiểm.
  • Trong quá trình điều trị bằng metronidazole, bạn tuyệt đối không được uống rượu bia trong vòng 48 giờ vì có thể gây ra các phản ứng phụ nghiêm trọng.

Thuốc kháng viêm không steroid (NSAIDs):

Tác dụng: Giảm đau, sưng và viêm.

Các loại thuốc thường dùng: Ibuprofen, mefenamic acid, diclofenac…

Lưu ý:

  • NSAIDs có thể gây ra một số tác dụng phụ như đau dạ dày, chóng mặt…
  • Không sử dụng cho người có tiền sử bệnh dạ dày, tim mạch hoặc đang sử dụng các loại thuốc khác.

Corticosteroid:

Tác dụng: Giảm viêm mạnh, thường được sử dụng trong các trường hợp viêm nặng.

Lưu ý:Chỉ được sử dụng theo chỉ định của bác sĩ: Corticosteroid có thể gây ra nhiều tác dụng phụ nếu sử dụng không đúng cách.

Thuốc bôi tại chỗ:

Tác dụng: Giảm sưng, viêm và giảm đau trực tiếp tại vùng viêm.

Các loại thuốc thường dùng: Metrogyl gel.

Dung dịch súc miệng:

Tác dụng: Giảm vi khuẩn trong khoang miệng, hỗ trợ quá trình điều trị.

Các loại thuốc thường dùng: Chlorhexidine 0,25%, tetracycline.

Xem chi tiết: Tìm hiểu các loại thuốc trị viêm lợi

Nếu viêm nhiễm đã lan sâu vào tủy răng, bác sĩ sẽ tiến hành điều trị nội nha để loại bỏ tủy bị nhiễm trùng và trám bít lại ống tủy. Trong trường hợp viêm chân răng nặng, có thể cần đến phẫu thuật để loại bỏ mô nướu bị viêm, tạo điều kiện cho nướu lành lại và giúp xương hàm phục hồi.

Tìm hiểu thêm: Viêm lợi có ăn được thịt gà không? Ăn gì cho bớt đau nhức?

]]>
https://nhakhoathuyduc.com.vn/chua-viem-chan-rang-bang-thuoc-nam-16322/feed/ 0
Chữa viêm lợi bằng lá lốt – cách làm và đánh giá hiệu quả https://nhakhoathuyduc.com.vn/chua-viem-loi-bang-la-lot-16449/ https://nhakhoathuyduc.com.vn/chua-viem-loi-bang-la-lot-16449/#respond Tue, 13 Aug 2024 14:53:39 +0000 https://nhakhoathuyduc.com.vn/?p=16449 Viêm lợi, một căn bệnh nha khoa thường gặp, gây ra nhiều khó chịu trong sinh hoạt hàng ngày. Từ xa xưa, ông bà ta đã sử dụng lá lốt trong các bài thuốc dân gian trị viêm lợi. Vậy, cách làm và hiệu quả của phương pháp này như thế nào? Hãy cùng tìm hiểu qua bài viết dưới đây.

Viêm lợi là gì?

Viêm lợi là gì? 1

Viêm lợi là một bệnh lý viêm nhiễm ở lợi răng, thường gây ra bởi sự tích tụ của mảng bám vi khuẩn do vệ sinh răng miệng kém. Bệnh này biểu hiện qua các triệu chứng như đau, sưng, chảy máu chân răng.

Các dấu hiệu của viêm lợi:

  • Lợi bị sưng và đỏ: lợi trở nên mềm, sưng và có màu đỏ tươi.
  • Chảy máu lợi: Dễ chảy máu khi đánh răng hoặc dùng chỉ nha khoa.
  • Đau và nhạy cảm: Lợi có thể đau và nhạy cảm khi chạm vào.
  • Hơi thở có mùi hôi: Vi khuẩn tích tụ có thể gây ra hơi thở có mùi.
  • Lợi tách rời khỏi răng: lợi không còn bám chặt vào răng, tạo ra các khe hở nơi vi khuẩn có thể phát triển.
Theo Tổ chức Y tế Thế giới, hơn 90-95% người trưởng thành đều gặp phải tình trạng viêm nhiễm ở lợi. Thậm chí, việc mất răng do viêm lợi và các mô xung quanh răng còn xảy ra gấp 5 lần so với việc mất răng do sâu răng.

Tìm hiểu thêm: Quá trình hình thành viêm lợi

3 cách dùng lá lốt chữa viêm lợi

Cách làm nước súc miệng từ lá lốt để giảm viêm lợi

Cách làm nước súc miệng từ lá lốt để giảm viêm lợi 1

Chuẩn bị:

  • Lá lốt tươi
  • Muối ăn
  • Nước ấm
  • Máy xay sinh tố
  • Rây lọc

Cách làm:

  • Làm sạch lá lốt: Rửa kỹ lá lốt dưới vòi nước chảy để loại bỏ bụi bẩn và vi khuẩn. Ngâm lá lốt trong nước muối loãng khoảng 5 phút để khử trùng.
  • Xay nhuyễn lá lốt: Thái nhỏ lá lốt rồi cho vào máy xay sinh tố. Thêm một thìa muối và 100ml nước ấm vào, xay nhuyễn hỗn hợp.
  • Lọc lấy nước: Dùng rây lọc để tách phần bã lá lốt, lấy phần nước cốt.
  • Súc miệng: Sử dụng nước cốt lá lốt để súc miệng hàng ngày, mỗi lần từ 3-4 lần. Nên súc miệng kỹ để nước cốt tiếp xúc với vùng lợi bị viêm.

Cách đun lá lốt với muối để súc miệng chữa viêm lợi

Chuẩn bị:

  • Lá lốt tươi
  • Muối ăn
  • Nước sạch
  • Nồi đun

Cách làm:

  • Rửa sạch lá lốt: Ngâm lá lốt vào nước muối loãng khoảng 5-10 phút để loại bỏ bụi bẩn và vi khuẩn. Sau đó, vớt ra để ráo.
  • Đun lá lốt: Cho lá lốt vào nồi, đổ thêm 1 lít nước sạch và một ít muối. Đun sôi hỗn hợp trong khoảng 5-10 phút.
  • Để nguội và lọc: Tắt bếp, để hỗn hợp nguội bớt. Sau đó, dùng rây lọc để lấy phần nước, bỏ phần bã.
  • Súc miệng: Dùng nước lá lốt đã lọc để súc miệng từ 3-4 lần mỗi ngày.

*** Ngoài ra, bạn cũng có thể dùng lá lốt phơi khô nghiền nhỏ và đun với nước muối loãng để súc miệng.

Cách làm rượu lá lốt để điều trị viêm lợi

Chuẩn bị:

  • Lá lốt tươi: Chọn những lá lốt tươi, không bị dập nát.
  • Rượu trắng: Nên chọn loại rượu có độ cồn từ 40-45 độ.
  • Hũ thủy tinh: Chọn hũ thủy tinh sạch, khô và có nắp đậy kín.
  • Tăm bông

Cách làm:

  • Làm sạch lá lốt: Rửa sạch lá lốt dưới vòi nước chảy, loại bỏ phần cuống và lá úa. Để ráo nước.
  • Ướp lá lốt với rượu: Cho lá lốt vào hũ thủy tinh đã chuẩn bị. Đổ rượu ngập lá lốt, đậy kín nắp.
  • Ngâm rượu: Để hũ rượu ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp. Ngâm trong khoảng 7-10 ngày để lá lốt tiết hết tinh chất.
  • Sử dụng: Sau khi ngâm đủ thời gian, dùng tăm bông chấm vào rượu lá lốt rồi bôi lên vùng lợi bị viêm. Thực hiện đều đặn 2-3 lần/ngày.

Có thể bạn quan tâm: Trị viêm lợi bằng mật ong có hiệu quả không?

Chữa viêm lợi bằng lá lốt có thật sự hiệu quả?

Chữa viêm lợi bằng lá lốt có thật sự hiệu quả? 1

Lá lốt (Piper lolot C. DC.) không chỉ là một loại rau mà còn là một vị thuốc quen thuộc trong y học cổ truyền Việt Nam. Theo Đông y, lá lốt có vị cay, tính ấm, quy vào kinh Tỳ và Vị, sở hữu tác dụng ôn trung tán hàn, kiện tỳ tiêu thực, hạ khí chỉ thống vô cùng hiệu quả. Nhờ những đặc tính này, lá lốt được ứng dụng rộng rãi trong điều trị các bệnh về tiêu hóa như đầy bụng, khó tiêu, đau bụng do lạnh, đồng thời cũng rất hữu ích trong việc giảm đau nhức xương khớp, phong thấp.

Trên website của Học viện Quân Y cũng có nhắc tới lá lốt với công dụng chữa bệnh đau răng như sau: Lấy rễ lá lốp, rửa thật sạch, giã nát với mấy hạt muối, ép lấy nước, dùng bông sạch tẩm vào răng đau, ngậm 2-3 phút rồi xúc miệng bằng nước muối. Ngày tẩm thuốc 3-4 lần, trong 1-2 ngày răng đau sẽ khỏi hoặc giảm đau rõ rệt.(theo BS Kim Minh).

Chính vì công dụng chữa bệnh đa dạng, giá trị dược tính của lá lốt ngày càng được y học hiện đại quan tâm nhiều hơn. Người ta cho rằng, các hợp chất trong lá lốt giúp tiêu diệt vi khuẩn gây viêm lợi, giảm tình trạng sưng đỏ. Có một số nghiên cứu khoa học đã chứng minh được đặc tính kháng khuẩn của lá lốt, cụ thể:

Trong một nghiên cứu về thành phần và hoạt tính sinh học của tinh dầu lá lốt của trường Trường Đại học Kỹ thuật – Công nghệ Cần Thơ, các nhà nghiên cứu phát hiện tinh dầu lá lốt có tác dụng kháng khuẩn với khả năng ức chế đối với một số chủng vi khuẩn, bao gồm Bacillus subtilis, Escherichia coli, Edwardsiella ictaluri, và Streptococcus pneumoniae. Tinh dầu đặc biệt hiệu quả đối với E. ictaluri và S. pneumoniae.

Một nghiên cứu khác cũng củng cố thêm đặc tính kháng khuẩn của các thành phần trong lá lốt, xem chi tiết tại đây.

Mặc dù vậy, hiện tại chưa có nghiên cứu khoa học cụ thể để chứng minh hiệu quả của lá lốt trong điều trị viêm lợi một cách chính xác.

Lời khuyên:

Theo nha khoa Thúy Đức, nếu như tình trạng viêm lợi của bạn chỉ biểu hiện ở mức nhẹ, bạn có thể áp dụng cách chữa viêm lợi bằng lá lốt theo mẹo dân gian trong vài ngày và theo dõi tình hình. Đồng thời, chú ý trong việc vệ sinh răng miệng sạch sẽ hằng ngày để hỗ trợ điều trị hiệu quả.

Đối với viêm lợi kéo dài và có xu hướng nghiêm trọng, tốt nhất nên tới nha khoa hoặc bệnh viện để khám cụ thể. Viêm lợi có thể là dấu hiệu của nhiều bệnh lý răng miệng khác, việc tự ý điều trị có thể làm tình trạng bệnh trở nên nghiêm trọng hơn.

Viêm lợi được điều trị y khoa thế nào?

Điều trị viêm lợi do cao răng và vệ sinh răng miệng kém

Điều trị viêm lợi do cao răng và vệ sinh răng miệng kém 1

Cạo vôi răng: Nha sĩ sẽ sử dụng dụng cụ chuyên dụng để loại bỏ mảng bám và cao răng tích tụ trên và dưới lợi, tạo điều kiện cho lợi phục hồi.

Làm sạch dưới lợi: Trong trường hợp viêm lợi nặng, nha sĩ có thể thực hiện làm sạch sâu dưới lợi để loại bỏ hoàn toàn vi khuẩn gây bệnh.

Hướng dẫn vệ sinh răng miệng: Nha sĩ sẽ hướng dẫn bạn cách chải răng, dùng chỉ nha khoa và các dụng cụ vệ sinh răng miệng khác một cách đúng cách.

Sử dụng nước súc miệng: Nước súc miệng kháng khuẩn giúp loại bỏ vi khuẩn và làm sạch khoang miệng.

Điều trị viêm lợi do các yếu tố hệ thống

Điều trị bệnh nền: Nếu viêm lợi là do các bệnh lý như tiểu đường, các bệnh về máu hoặc hệ miễn dịch, việc điều trị sẽ tập trung vào kiểm soát các bệnh nền này.

Sử dụng thuốc: Trong một số trường hợp bác sĩ có thể kê đơn các loại thuốc kháng sinh, thuốc chống viêm để giảm tình trạng viêm nhiễm.

Điều trị viêm lợi do các yếu tố cơ học

  • Răng khấp khểnh: Khi răng mọc lệch lạc, chúng tạo ra những khoảng trống hoặc các góc cạnh sắc nhọn. Những vị trí này rất dễ tích tụ mảng bám và thức ăn, tạo điều kiện cho vi khuẩn sinh sôi và gây viêm nướu.
  • Bọc răng sứ bị viêm lợi: Nếu mão răng được lắp đặt không chính xác, nó có thể tạo ra những khoảng hở nhỏ giữa răng và mão. Những khoảng hở này cũng là nơi trú ẩn lý tưởng cho vi khuẩn.
  • Các yếu tố khác: Ngoài ra, các yếu tố như răng bị mẻ, trám răng không khít, hoặc các thiết bị nha khoa như mắc cài cũng có thể gây kích ứng nướu và dẫn đến viêm.

Để điều trị viêm lợi do các yếu tố cơ học, nha sĩ sẽ tiến hành các biện pháp sau:

  • Niềng răng: Nếu nguyên nhân gây viêm lợi là do răng khấp khểnh, niềng răng là giải pháp hiệu quả để sắp xếp lại các răng, tạo ra một hàm răng đều đặn và dễ vệ sinh hơn.
  • Làm lại mão răng: Nếu mão răng không vừa vặn, nha sĩ sẽ tháo bỏ mão cũ và làm lại một chiếc mới vừa khít với răng.
  • Điều chỉnh các thiết bị nha khoa: Nếu viêm lợi do các thiết bị nha khoa gây ra, nha sĩ sẽ điều chỉnh lại hoặc thay thế các thiết bị này để giảm thiểu kích ứng lên nướu.
  • Cạo vôi răng và làm sạch dưới nướu: Ngay cả khi đã điều chỉnh các yếu tố cơ học, việc cạo vôi răng và làm sạch dưới nướu vẫn rất quan trọng để loại bỏ hoàn toàn vi khuẩn và mảng bám.

Các biện pháp hỗ trợ điều trị viêm lợi:

  • Chế độ ăn uống lành mạnh: Hạn chế đồ ngọt, thức ăn cứng, các chất kích thích.
  • Bổ sung vitamin: Các vitamin như C, D giúp tăng cường sức đề kháng và hỗ trợ quá trình lành thương.
  • Ngừng hút thuốc: Hút thuốc làm giảm khả năng chữa lành của lợi.

Tìm hiểu thêm: Viêm lợi có ăn được thịt gà không? Ăn gì cho bớt đau nhức?

]]>
https://nhakhoathuyduc.com.vn/chua-viem-loi-bang-la-lot-16449/feed/ 0