Nha Khoa Thúy Đức https://nhakhoathuyduc.com.vn Xây nụ cười bằng cả trái tim Sat, 07 Feb 2026 03:59:15 +0000 vi hourly 1 Trám composite thẩm mỹ khác gì trám thường? https://nhakhoathuyduc.com.vn/tram-composite-tham-my-khac-gi-tram-thuong-23570/ https://nhakhoathuyduc.com.vn/tram-composite-tham-my-khac-gi-tram-thuong-23570/#respond Wed, 31 Dec 2025 02:36:05 +0000 https://nhakhoathuyduc.com.vn/?p=23570 Trám răng composite là phương pháp phục hồi phổ biến trong nha khoa hiện nay, tuy nhiên không phải ca trám nào cũng cho kết quả giống nhau. Trên thực tế, nhiều người thắc mắc vì sao có miếng trám gần như không thể nhận ra, trong khi có miếng trám lại lộ rõ và kém tự nhiên. Sự khác biệt này nằm ở cách tiếp cận điều trị, thường được gọi là trám composite thẩm mỹ và trám thường. Hiểu đúng sự khác nhau giữa hai phương pháp sẽ giúp người bệnh lựa chọn phù hợp với vị trí răng và nhu cầu thực tế của mình.

Trám composite là gì?

Trám composite là phương pháp phục hồi mô răng bị mất bằng vật liệu composite resin, một loại nhựa tổng hợp có chứa hạt độn vô cơ, được sử dụng rộng rãi trong nha khoa hiện đại.

Trám composite là gì? 1

Về mặt chuyên môn, composite có các đặc điểm chính:

  • Có màu sắc tương tự răng thật.
  • Có khả năng dán dính trực tiếp vào mô răng thông qua hệ thống keo dán nha khoa (adhesive system).
  • Có thể tạo hình và đánh bóng để tái lập hình thể, màu sắc và chức năng của răng.

Trong lâm sàng, trám composite được chỉ định để:

  • Điều trị sâu răng mức độ nhẹ đến trung bình.
  • Phục hồi răng mẻ, vỡ nhỏ.
  • Đóng khe thưa răng mức độ nhẹ.
  • Phục hồi răng cửa và răng vùng thẩm mỹ.

Trám thường là gì?

Trong nha khoa, “trám thường” không phải là tên của một loại vật liệu.

Đây là cách gọi mang tính thông dụng, dùng để chỉ những ca trám răng có mục tiêu điều trị chủ yếu là phục hồi chức năng cơ bản, không đặt nặng yêu cầu thẩm mỹ cao.

Trên thực tế, trám thường vẫn có thể sử dụng vật liệu composite, nhưng:

  • Không chú trọng phân lớp màu sắc.
  • Không tập trung tái tạo chi tiết hình thể thẩm mỹ.
  • Không yêu cầu mức độ hoàn thiện bề mặt cao như trám thẩm mỹ.

Vì vậy, sự khác biệt không nằm ở “dùng composite hay không”, mà nằm ở mục tiêu điều trị và kỹ thuật thực hiện.

Trám thường dưới góc nhìn thực hành lâm sàng

Trám thường dưới góc nhìn thực hành lâm sàng 1

Trong thực hành nha khoa, trám thường có các đặc điểm sau:

Về mục tiêu điều trị, trám thường tập trung vào:

  • Loại bỏ mô răng sâu hoặc tổn thương.
  • Bịt kín lỗ sâu.
  • Phục hồi khả năng ăn nhai cơ bản.
  • Ngăn tiến triển sâu răng.

Về kỹ thuật thực hiện:

  • Composite thường được đặt một hoặc hai lớp.
  • Tạo hình răng ở mức độ đơn giản, đủ để ăn nhai.
  • Kiểm soát khớp cắn ở mức chức năng, không tối ưu hóa thẩm mỹ.

Về mức độ hoàn thiện:

  • Bề mặt được đánh bóng cơ bản.
  • Màu sắc tương đối phù hợp với răng, nhưng có thể nhận biết khi quan sát kỹ.
  • Không tái tạo đầy đủ các đặc điểm vi thể của răng tự nhiên.

Trám thường phù hợp với:

  • Răng hàm phía sau.
  • Vùng không lộ khi cười.
  • Trường hợp người bệnh ưu tiên điều trị nhanh, chi phí thấp hơn và mục tiêu chính là chức năng.

Đọc thêm: Tại sao miếng trám răng bị vàng sau một thời gian?

Sự khác nhau cốt lõi giữa trám composite thẩm mỹ và trám thường

Để phân biệt hai phương pháp này một cách đúng đắn, cần hiểu rằng chúng không khác nhau ở tên gọi, mà khác nhau ở mục tiêu điều trị, mức độ can thiệp kỹ thuật và tiêu chuẩn hoàn thiện. Đây là những khác biệt mang tính bản chất, ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả cuối cùng.

Khác nhau về mục tiêu điều trị

Trong nha khoa, mục tiêu điều trị quyết định toàn bộ cách bác sĩ tiếp cận ca trám.

Với trám thường, mục tiêu chính là:

  • Loại bỏ mô răng bệnh lý.
  • Bịt kín lỗ sâu hoặc vùng mất mô răng.
  • Phục hồi khả năng ăn nhai cơ bản.
  • Ngăn sâu răng tiếp tục tiến triển.

Ở đây, yêu cầu thẩm mỹ chỉ ở mức tối thiểu. Miếng trám cần “chấp nhận được” về màu sắc, nhưng không đặt mục tiêu hòa lẫn hoàn toàn với răng thật.

Với trám composite thẩm mỹ, mục tiêu điều trị cao hơn:

  • Phục hồi chức năng ăn nhai đầy đủ.
  • Đồng thời tái tạo hình thể, màu sắc và độ tự nhiên của răng.
  • Hướng tới việc miếng trám khó hoặc không thể nhận ra bằng mắt thường.

Khác nhau về mục tiêu điều trị 1

Trám thẩm mỹ thường được chỉ định ở:

  • Răng cửa.
  • Vùng răng lộ khi cười hoặc giao tiếp.
  • Trường hợp người bệnh có yêu cầu thẩm mỹ cao.

Về câu hỏi “khi nào chức năng là đủ, khi nào thẩm mỹ là bắt buộc”:

  • Ở răng hàm sau, không lộ khi cười, phục hồi chức năng thường là đủ.
  • Ở răng cửa và vùng thẩm mỹ, nếu chỉ phục hồi chức năng mà bỏ qua thẩm mỹ, kết quả điều trị được xem là chưa hoàn chỉnh.

Hỏi đáp: Răng đã trám rồi có chỉnh nha được không?

Khác nhau về kỹ thuật thực hiện

Sự khác biệt về kỹ thuật là yếu tố quyết định nhất giữa hai phương pháp.

Về mức độ tạo hình răng:

  • Trám thường tạo hình đơn giản, đảm bảo răng không cấn khớp cắn và có thể ăn nhai.
  • Trám thẩm mỹ tái tạo chi tiết giải phẫu răng như gờ cắn, rãnh, đường cong bờ cắn và hình thể tự nhiên của từng răng.

Về kỹ thuật phân lớp composite:

  • Trám thường có thể đặt composite một lớp hoặc ít lớp, chủ yếu để lấp đầy mô mất.
  • Trám thẩm mỹ sử dụng kỹ thuật phân lớp nhiều lớp, mô phỏng cấu trúc tự nhiên của răng gồm ngà răng và men răng, mỗi lớp có độ trong và màu sắc khác nhau.

Về kiểm soát khớp cắn và đường viền nướu:

  • Trám thường kiểm soát khớp cắn ở mức không gây đau hoặc cấn.
  • Trám thẩm mỹ yêu cầu kiểm soát chính xác điểm tiếp xúc, đường viền nướu và vùng tiếp giáp giữa răng – miếng trám để đạt tính thẩm mỹ và sinh học lâu dài.

Về thời gian thực hiện:

  • Trám thường thường hoàn tất nhanh hơn.
  • Trám composite thẩm mỹ cần nhiều thời gian hơn do phải tạo hình chi tiết, phân lớp và đánh bóng kỹ lưỡng.

Khác nhau về vật liệu composite sử dụng

Không phải tất cả composite đều giống nhau.

Trong trám thường, bác sĩ có thể sử dụng composite:

  • Có tính chất cơ học tốt.
  • Màu sắc tương đối phù hợp.
  • Không yêu cầu cao về độ phản quang và độ trong.

Trong trám composite thẩm mỹ, vật liệu thường được lựa chọn kỹ hơn:

  • Composite hạt mịn hoặc siêu mịn để tăng độ bóng và độ tự nhiên.
  • Có nhiều mức độ trong, đục khác nhau để mô phỏng men răng và ngà răng.
  • Có khả năng phản xạ ánh sáng tương tự răng thật.

Nhờ đó, composite thẩm mỹ có khả năng bắt chước cấu trúc tự nhiên của răng tốt hơn, đặc biệt ở vùng răng cửa.

Khác nhau về màu sắc và độ tự nhiên

Đây là điểm mà người bệnh dễ nhận thấy nhất.

Với trám thường:

  • Màu composite thường được chọn theo tông màu chung của răng.
  • Miếng trám có thể “cùng màu răng” nhưng chưa chắc đã “giống răng thật”.
  • Khi quan sát kỹ, vẫn có thể nhận ra ranh giới giữa răng và miếng trám.

Với trám composite thẩm mỹ:

  • Màu sắc được cá nhân hóa cho từng răng, không chỉ dựa trên một màu duy nhất.
  • Có sự phối hợp giữa các lớp màu khác nhau để tái tạo chiều sâu tự nhiên của răng.
  • Ranh giới giữa răng và miếng trám được làm mờ tối đa.

Ánh sáng đóng vai trò rất quan trọng. Miếng trám thẩm mỹ cần phản xạ và truyền ánh sáng gần giống răng thật, giúp răng trông tự nhiên trong nhiều điều kiện ánh sáng khác nhau.

Khác nhau về độ hoàn thiện bề mặt

Khác nhau về độ hoàn thiện bề mặt 1

Độ hoàn thiện bề mặt ảnh hưởng trực tiếp đến cả thẩm mỹ và sức khỏe răng miệng lâu dài.

Với trám thường:

  • Bề mặt được đánh bóng ở mức cơ bản.
  • Độ bóng vừa đủ để không gây cộm và dễ vệ sinh.
  • Có thể tích tụ mảng bám và đổi màu nhanh hơn theo thời gian.

Với trám composite thẩm mỹ:

  • Bề mặt được đánh bóng nhiều bước, đạt độ nhẵn và độ bóng cao.
  • Giảm khả năng bám mảng bám và vi khuẩn.
  • Giữ màu ổn định hơn, ít bị xỉn màu trong quá trình sử dụng.

Tóm lại, sự khác nhau giữa trám composite thẩm mỹ và trám thường không nằm ở tên gọi, mà nằm ở:

  • Mục tiêu điều trị.
  • Trình độ kỹ thuật được áp dụng.
  • Vật liệu và mức độ hoàn thiện.

Những khác biệt này giải thích vì sao hai ca trám cùng dùng composite nhưng cho ra kết quả rất khác nhau về cảm nhận và thẩm mỹ.

]]>
https://nhakhoathuyduc.com.vn/tram-composite-tham-my-khac-gi-tram-thuong-23570/feed/ 0
Trám răng bằng GIC là gì? Ưu nhược điểm chi tiết https://nhakhoathuyduc.com.vn/tram-rang-bang-gic-la-gi-23956/ https://nhakhoathuyduc.com.vn/tram-rang-bang-gic-la-gi-23956/#respond Wed, 31 Dec 2025 02:21:44 +0000 https://nhakhoathuyduc.com.vn/?p=23956 Trám răng bằng GIC là phương pháp phục hồi răng thường được sử dụng trong nha khoa dự phòng nhờ khả năng bám dính tốt và giải phóng fluor. Vật liệu này giúp bảo vệ mô răng và giảm nguy cơ sâu răng tái phát trong những chỉ định phù hợp. Để hiểu rõ trám răng bằng GIC có ưu điểm gì và khi nào nên áp dụng, bạn có thể theo dõi nội dung dưới đây.

Trám răng bằng GIC là gì và khác gì so với các vật liệu trám khác?

Trám răng bằng GIC là phương pháp sử dụng vật liệu Glass Ionomer Cement để phục hồi các mô răng bị tổn thương do sâu răng, mòn răng hoặc khuyết hổng nhỏ. GIC là một loại xi măng nha khoa có khả năng bám dính trực tiếp với mô răng mà không cần hệ thống keo dán phức tạp như composite.

Trám răng bằng GIC là gì và khác gì so với các vật liệu trám khác? 1

Về bản chất, GIC là hỗn hợp giữa bột thủy tinh chứa fluor và dung dịch acid hữu cơ. Khi trộn hai thành phần này, vật liệu sẽ xảy ra phản ứng acid–base, tạo thành một khối cứng có khả năng gắn chặt vào men và ngà răng. Nhờ cơ chế này, GIC có thể trám răng với mức độ xâm lấn tối thiểu, bảo tồn mô răng thật tốt hơn trong một số trường hợp.

Trong khoang miệng, miếng trám GIC không chỉ có vai trò lấp đầy khuyết hổng mà còn giải phóng fluor liên tục ra môi trường xung quanh. Fluor giúp tăng cường tái khoáng men răng, ức chế hoạt động của vi khuẩn gây sâu răng và làm giảm nguy cơ sâu răng tái phát tại vị trí đã trám.

Những trường hợp nào nên trám răng bằng GIC?

1. Trám răng cho trẻ em và răng sữa

Trám răng bằng GIC đặc biệt phù hợp cho trẻ em và răng sữa. Răng sữa có lớp men mỏng, nguy cơ sâu răng tái phát cao và thời gian tồn tại trong cung hàm có giới hạn. Nhờ khả năng giải phóng fluor và kỹ thuật trám đơn giản, ít xâm lấn, GIC giúp bảo vệ mô răng sữa hiệu quả và hỗ trợ phòng ngừa sâu răng trong giai đoạn phát triển.

Những trường hợp nào nên trám răng bằng GIC? 1

2. Trám mòn cổ răng và khuyết cổ răng không do sâu

GIC là lựa chọn phù hợp trong các trường hợp mòn cổ răng, khuyết cổ răng. Đây là vùng khó kiểm soát độ ẩm và thường lộ ngà răng. GIC có khả năng bám dính tốt vào ngà và ít nhạy cảm với độ ẩm hơn composite, giúp tăng độ ổn định của miếng trám trong điều kiện lâm sàng khó.

3. Bệnh nhân có nguy cơ sâu răng cao

Đối với các đối tượng như trẻ em sâu răng nhiều, người vệ sinh răng miệng kém, người lớn tuổi hoặc bệnh nhân đang chỉnh nha, trám răng bằng GIC mang lại lợi ích rõ rệt nhờ khả năng giải phóng fluor liên tục, góp phần làm giảm nguy cơ sâu răng tái phát quanh miếng trám.

4. Trường hợp ưu tiên điều trị bảo tồn và dự phòng

Trong một số tình huống lâm sàng, GIC được lựa chọn thay cho composite khi ưu tiên yếu tố an toàn, dự phòng và bảo tồn mô răng, hơn là yêu cầu thẩm mỹ cao. Điều này thường áp dụng cho các răng không nằm ở vùng thẩm mỹ hoặc các phục hồi tạm thời đến trung hạn.

Hỏi đáp: Trám răng rồi có bị sâu lại không?

Trám răng bằng GIC có những ưu điểm nổi bật nào?

1. Khả năng giải phóng fluor giúp phòng ngừa sâu răng tái phát

Ưu điểm nổi bật nhất của trám răng bằng GIC là khả năng giải phóng fluor kéo dài trong môi trường khoang miệng. Không chỉ đóng vai trò lấp đầy khuyết hổng, miếng trám GIC còn hỗ trợ quá trình tái khoáng men răng, ức chế vi khuẩn gây sâu răng và làm giảm nguy cơ hình thành sâu răng mới tại vùng răng đã điều trị. Lợi ích này đặc biệt rõ rệt ở những bệnh nhân có nguy cơ sâu răng cao.

Trám răng bằng GIC có những ưu điểm nổi bật nào? 1

2. Tính tương hợp sinh học cao, an toàn cho nhiều đối tượng

GIC có độ tương hợp sinh học tốt, ít gây kích ứng mô nướu và mô tủy răng. Nhờ đặc tính này, vật liệu GIC được sử dụng an toàn cho trẻ em, người lớn tuổi và các trường hợp răng nhạy cảm. Trong nhiều tình huống lâm sàng, trám răng bằng GIC có thể thực hiện mà không cần hoặc chỉ cần gây tê tối thiểu, giúp người bệnh giảm cảm giác khó chịu trong quá trình điều trị.

3. Khả năng bám dính hóa học trực tiếp với mô răng

Khác với composite cần hệ thống keo dán phức tạp, GIC liên kết trực tiếp với men và ngà răng thông qua phản ứng ion. Cơ chế bám dính này giúp miếng trám kín khít hơn ở vùng tiếp giáp giữa vật liệu và mô răng, từ đó giảm nguy cơ hở kẽ viền trám, một trong những nguyên nhân thường gặp gây sâu răng thứ phát.

Chính nhờ các đặc điểm trên, GIC được đánh giá cao trong nha khoa dự phòng, đặc biệt trong điều trị sâu răng sớm, trám răng cho trẻ em và các trường hợp cần ưu tiên bảo vệ mô răng lâu dài hơn là yếu tố thẩm mỹ hoặc chịu lực.

Tìm hiểu: Trám răng lâu ngày bị đau nhức phải làm sao?

Trám răng bằng GIC có bền không? Có nhược điểm gì?

Về độ bền, trám răng bằng GIC không được đánh giá cao như composite hoặc amalgam. Khả năng chịu lực nhai của GIC ở mức trung bình, do đó không phù hợp để trám các răng chịu lực lớn như răng hàm trong những khoang sâu rộng.

GIC thường không phải lựa chọn tối ưu cho răng ăn nhai chính, đặc biệt ở người trưởng thành có lực nhai mạnh. Trong các trường hợp này, composite hoặc các vật liệu phục hình khác sẽ mang lại độ bền lâu dài hơn.

Một hạn chế khác của GIC là tính thẩm mỹ. Màu sắc của GIC không trong và không tự nhiên như composite, dễ bị đổi màu theo thời gian, nhất là khi tiếp xúc với thực phẩm có màu. Tuổi thọ của miếng trám GIC cũng ngắn hơn, thường phù hợp cho các phục hồi nhỏ hoặc mang tính dự phòng.

Không nên chọn trám GIC trong các trường hợp khoang trám lớn, răng chịu lực nhai mạnh, hoặc khi yêu cầu thẩm mỹ cao ở vùng răng cửa. Trong những tình huống này, bác sĩ cần cân nhắc vật liệu khác phù hợp hơn.

Tổng thể, trám răng bằng GIC là một giải pháp an toàn, mang tính dự phòng cao và có giá trị trong những chỉ định phù hợp, nhưng không phải là lựa chọn tối ưu cho mọi trường hợp. Việc lựa chọn vật liệu trám cần dựa trên tình trạng răng, nguy cơ sâu răng, vị trí răng và tư vấn chuyên môn của bác sĩ nha khoa.

Bảng so sánh vật liệu trám răng GIC – Composite – Amalgam

Tiêu chí GIC (Glass Ionomer Cement) Composite Amalgam
Bản chất vật liệu Xi măng ionomer thủy tinh Nhựa composite gia cường hạt độn Hợp kim kim loại (bạc, thiếc, đồng, thủy ngân)
Màu sắc – thẩm mỹ Trắng đục, kém tự nhiên Màu giống răng thật, thẩm mỹ cao Màu bạc, không thẩm mỹ
Khả năng bám dính Bám dính hóa học trực tiếp với men và ngà Bám dính cơ học thông qua hệ thống keo Không bám dính, cần tạo lưu cơ học
Giải phóng fluor Có, kéo dài Không (hoặc rất hạn chế) Không
Ngừa sâu răng tái phát Tốt Trung bình Không
Độ bền chịu lực Trung bình Tốt Rất tốt
Tuổi thọ trung bình Ngắn đến trung hạn Trung đến dài hạn Dài hạn
Độ nhạy cảm với ẩm Ít nhạy cảm Rất nhạy cảm Không nhạy cảm
Xâm lấn mô răng Ít, bảo tồn mô răng Trung bình Nhiều (phải mài lưu cơ)
Tương hợp sinh học Cao Cao Gây tranh cãi do chứa thủy ngân
Nguy cơ đổi màu theo thời gian Có (mức độ nhẹ) Không
Chỉ định thường gặp Răng sữa, cổ răng, sâu răng nguy cơ cao Răng thẩm mỹ, răng trước, răng hàm vừa Răng hàm chịu lực lớn
Đối tượng phù hợp Trẻ em, người lớn tuổi, bệnh nhân nguy cơ sâu cao Người yêu cầu thẩm mỹ Người trưởng thành, không quan tâm thẩm mỹ
Xu hướng sử dụng hiện nay Phổ biến trong nha khoa dự phòng Rất phổ biến Giảm mạnh, nhiều nước hạn chế
]]>
https://nhakhoathuyduc.com.vn/tram-rang-bang-gic-la-gi-23956/feed/ 0
Trám răng cho trẻ em nên dùng vật liệu gì? https://nhakhoathuyduc.com.vn/tram-rang-cho-tre-em-nen-dung-vat-lieu-gi-23180/ https://nhakhoathuyduc.com.vn/tram-rang-cho-tre-em-nen-dung-vat-lieu-gi-23180/#respond Wed, 31 Dec 2025 01:50:50 +0000 https://nhakhoathuyduc.com.vn/?p=23180 Trám răng cho trẻ em là một trong những phương pháp điều trị phổ biến nhằm kiểm soát sâu răng và bảo tồn răng sữa cũng như răng vĩnh viễn non. Tuy nhiên, không phải vật liệu trám răng nào cũng phù hợp với đặc điểm răng miệng và độ tuổi của trẻ. Việc lựa chọn vật liệu trám đúng không chỉ ảnh hưởng đến độ bền của miếng trám mà còn liên quan trực tiếp đến an toàn và hiệu quả lâu dài. Bài viết dưới đây sẽ giúp làm rõ các loại vật liệu trám răng hiện nay và lựa chọn phù hợp cho trẻ em theo góc nhìn nha khoa.

Các vật liệu trám răng hiện nay gồm có những loại nào

Trong nha khoa hiện đại, trám răng là phương pháp phục hồi mô răng bị mất do sâu răng, mẻ răng hoặc tổn thương men răng. Vật liệu trám răng được lựa chọn dựa trên nhiều yếu tố như vị trí răng, kích thước tổn thương, độ bền mong muốn, yếu tố thẩm mỹ và đối tượng điều trị. Hiện nay, các vật liệu trám răng phổ biến bao gồm:

Composite resin

Các vật liệu trám răng hiện nay gồm có những loại nào 1

Đây là vật liệu trám được sử dụng rộng rãi nhất hiện nay. Composite có màu sắc gần giống răng thật, đáp ứng tốt yêu cầu thẩm mỹ. Vật liệu này có khả năng bám dính tốt vào mô răng nhờ hệ thống keo dán nha khoa, phù hợp để trám răng cửa, răng thẩm mỹ và cả răng sau trong nhiều trường hợp. Tuy nhiên, composite yêu cầu kỹ thuật trám chính xác, cần kiểm soát độ khô tốt và thời gian thao tác tương đối dài.

Glass ionomer cement (GIC)

Các vật liệu trám răng hiện nay gồm có những loại nào 2

GIC có đặc điểm nổi bật là khả năng giải phóng fluor liên tục, giúp phòng ngừa sâu răng tái phát. Vật liệu này bám dính hóa học trực tiếp với mô răng mà không cần hệ thống keo phức tạp. GIC thường được sử dụng cho trám răng sữa, trám cổ răng, trám tạm hoặc trám trong những trường hợp khó kiểm soát nước bọt. Nhược điểm của GIC là độ bền và khả năng chịu lực nhai thấp hơn composite.

Resin-modified glass ionomer cement (RMGIC)

Các vật liệu trám răng hiện nay gồm có những loại nào 3

Đây là vật liệu kết hợp giữa GIC và nhựa composite. RMGIC giữ được khả năng giải phóng fluor của GIC, đồng thời cải thiện độ bền cơ học và khả năng đông cứng nhờ ánh sáng. Vật liệu này được sử dụng khá phổ biến trong nha khoa trẻ em và trám răng cổ.

Amalgam

Còn gọi là trám bạc. Amalgam có độ bền cao, chịu lực tốt và kỹ thuật trám đơn giản. Tuy nhiên, do không đáp ứng yêu cầu thẩm mỹ và có chứa thủy ngân, amalgam hiện nay ít được sử dụng, đặc biệt là trong điều trị cho trẻ em.

Các vật liệu trám răng hiện nay gồm có những loại nào 4

Các loại khác

Ngoài ra còn có một số vật liệu đặc biệt khác như compomer hoặc vật liệu trám sinh học, nhưng mức độ phổ biến thấp hơn và thường được sử dụng trong các chỉ định chuyên biệt.

Trám răng cho trẻ em loại nào phù hợp?

Việc lựa chọn vật liệu trám răng cho trẻ em không thể áp dụng hoàn toàn giống người lớn. Răng sữa và răng vĩnh viễn non có đặc điểm cấu trúc khác biệt, men răng mỏng hơn, buồng tủy lớn hơn và khả năng chịu lực kém hơn. Ngoài ra, mức độ hợp tác của trẻ trong quá trình điều trị cũng là yếu tố quan trọng.

Trong đa số trường hợp trám răng sữa, GIC được xem là vật liệu phù hợp. Khả năng giải phóng fluor giúp giảm nguy cơ sâu răng tái phát, đặc biệt trong bối cảnh trẻ em thường có chế độ ăn nhiều đường và vệ sinh răng miệng chưa hoàn thiện. GIC cũng có kỹ thuật trám đơn giản, thời gian thao tác ngắn, phù hợp với trẻ nhỏ hoặc trẻ khó hợp tác. Độ bền của GIC tuy không cao nhưng thường đáp ứng đủ cho thời gian tồn tại sinh lý của răng sữa.

Composite resin được chỉ định cho trẻ em trong những trường hợp cần yêu cầu thẩm mỹ cao, chẳng hạn trám răng cửa, trám răng vĩnh viễn non hoặc trám răng sữa còn thời gian tồn tại dài. Tuy nhiên, composite đòi hỏi kiểm soát tốt độ khô, thời gian điều trị lâu hơn và trẻ cần hợp tác tương đối tốt. Vì vậy, composite thường phù hợp hơn với trẻ lớn hoặc trẻ có khả năng phối hợp điều trị tốt.

Trám răng cho trẻ em loại nào phù hợp? 1

RMGIC là lựa chọn trung gian, được sử dụng trong nhiều trường hợp trám răng cho trẻ em. Vật liệu này vừa có khả năng giải phóng fluor, vừa có độ bền tốt hơn GIC thông thường, đồng thời thao tác không quá phức tạp. RMGIC thường được chỉ định cho trám răng sữa vùng răng sau hoặc răng vĩnh viễn non mới mọc.

Nhìn chung, không có một vật liệu trám nào là tốt nhất cho tất cả trẻ em. Việc lựa chọn cần dựa trên độ tuổi, loại răng, mức độ sâu răng, thời gian tồn tại của răng và khả năng hợp tác của trẻ.

Tìm hiểu: Trẻ 4 tuổi bị sâu răng thì điều trị thế nào?

Trám răng cho trẻ cần lưu ý gì?

Khi trám răng cho trẻ em, ngoài việc lựa chọn vật liệu phù hợp, cần lưu ý nhiều yếu tố khác để đảm bảo hiệu quả và an toàn lâu dài.

Trước hết, cần đánh giá chính xác tình trạng răng. Không phải mọi răng sâu đều phù hợp để trám. Trong trường hợp tổn thương sâu lớn, sát tủy hoặc đã có dấu hiệu viêm tủy, trám răng đơn thuần có thể không đủ hiệu quả và cần phương pháp điều trị khác.

Thứ hai, thời điểm trám răng rất quan trọng. Trám răng sữa nên được thực hiện sớm khi tổn thương còn nhỏ để tránh biến chứng và giảm nguy cơ đau cho trẻ. Việc trì hoãn điều trị thường khiến quá trình trám trở nên phức tạp hơn.

Thứ ba, kỹ thuật trám và kiểm soát môi trường miệng đóng vai trò quan trọng. Trẻ em thường khó giữ miệng khô và ổn định trong thời gian dài, do đó bác sĩ cần lựa chọn vật liệu và kỹ thuật phù hợp để hạn chế thất bại của miếng trám.

Thứ tư, sau khi trám răng, phụ huynh cần chú ý hướng dẫn trẻ chăm sóc răng miệng đúng cách. Việc trám răng không có nghĩa là răng sẽ không bị sâu lại. Chải răng đúng cách, kiểm soát chế độ ăn ngọt và tái khám định kỳ là yếu tố quyết định tuổi thọ của miếng trám.

Cuối cùng, cần hiểu rằng trám răng cho trẻ em mang tính bảo tồn và phòng ngừa. Mục tiêu chính không chỉ là phục hồi hình thể răng mà còn là bảo vệ tủy răng, duy trì chức năng ăn nhai và tạo điều kiện thuận lợi cho răng vĩnh viễn mọc đúng vị trí. Do đó, phụ huynh nên đưa trẻ thăm khám định kỳ tại các cơ sở nha khoa có chuyên môn về nha khoa trẻ em để được tư vấn và điều trị phù hợp.

]]>
https://nhakhoathuyduc.com.vn/tram-rang-cho-tre-em-nen-dung-vat-lieu-gi-23180/feed/ 0
Trám răng thưa hay niềng răng tốt hơn? https://nhakhoathuyduc.com.vn/tram-rang-thua-hay-nieng-rang-tot-hon-23959/ https://nhakhoathuyduc.com.vn/tram-rang-thua-hay-nieng-rang-tot-hon-23959/#respond Wed, 31 Dec 2025 01:37:42 +0000 https://nhakhoathuyduc.com.vn/?p=23959 Việc quyết định nên trám răng thưa hay niềng răng thường khiến nhiều người băn khoăn, đặc biệt khi bạn đứng trước những lựa chọn có chi phí và thời gian rất khác nhau. Tuy nhiên, đây không phải là vấn đề có thể quyết định dựa trên cảm tính hay giá tiền trước mắt. Trám răng và niềng răng là hai phương pháp khác nhau hoàn toàn về bản chất điều trị, chỉ định chuyên môn, mức độ cải thiện thẩm mỹ cũng như hiệu quả lâu dài. Để chọn được giải pháp phù hợp với tình trạng răng của mình, bạn cần hiểu rõ và so sánh từng phương pháp dựa trên những tiêu chí thực tế dưới đây.

1. So sánh về hiệu quả thẩm mỹ

Trám răng thưa là phương pháp sử dụng vật liệu nha khoa, phổ biến nhất là composite, để bù đắp vào khoảng trống giữa các răng. Về mặt thẩm mỹ, trám răng chỉ mang lại hiệu quả trong những trường hợp răng thưa mức độ nhẹ, khoảng hở nhỏ, răng có hình thể tương đối đều và khớp cắn không có sai lệch đáng kể. Khi đó, việc trám giúp các răng nhìn sát lại với nhau hơn, cải thiện nụ cười trong thời gian ngắn.

1. So sánh về hiệu quả thẩm mỹ 1

Tuy nhiên, hiệu quả thẩm mỹ của trám răng có giới hạn rõ ràng. Khi khoảng thưa lớn, việc trám buộc phải tăng kích thước bề ngang của răng, dẫn đến răng trông to, bè hoặc mất cân đối so với tổng thể hàm răng và khuôn mặt. Ngoài ra, trám răng không làm thay đổi vị trí chân răng hay trục răng, nên hình dáng cung hàm về cơ bản không thay đổi.

Tìm hiểu: Chi tiết quy trình trám răng

Niềng răng tác động trực tiếp vào vị trí của răng trên cung hàm, đưa răng về đúng vị trí sinh lý. Với răng thưa, niềng răng giúp đóng khoảng thưa một cách tự nhiên bằng cách di chuyển răng, đồng thời sắp xếp lại trật tự răng nếu có sai lệch kèm theo. Do đó, hiệu quả thẩm mỹ của niềng răng không chỉ giới hạn ở việc khép kín khe hở mà còn cải thiện toàn bộ nụ cười, đường cười và sự hài hòa giữa răng, môi và khuôn mặt.

1. So sánh về hiệu quả thẩm mỹ 2

Xét về mức độ tự nhiên sau điều trị, răng được niềng giữ nguyên hình thể giải phẫu ban đầu, chỉ thay đổi vị trí nên thường cho cảm giác tự nhiên hơn. Trong khi đó, răng trám có thể nhìn tự nhiên ở khoảng cách xa nhưng ở cự ly gần hoặc dưới ánh sáng mạnh, vật liệu trám vẫn có khả năng lộ ranh giới, đặc biệt khi đã sử dụng một thời gian.

2. So sánh về hiệu quả lâu dài

Một trong những yếu tố quan trọng nhất khi điều trị răng thưa là khả năng duy trì kết quả theo thời gian.

Đối với trám răng, độ bền của miếng trám phụ thuộc vào nhiều yếu tố như chất lượng vật liệu, kỹ thuật của bác sĩ, thói quen ăn nhai và chăm sóc răng miệng của người bệnh. Trên thực tế, miếng trám composite không có tuổi thọ vĩnh viễn. Sau vài năm, vật liệu có thể bị mòn, đổi màu, bong sút hoặc xuất hiện khe hở vi mô giữa miếng trám và răng thật. Khi đó, cần trám lại hoặc thay thế.

2. So sánh về hiệu quả lâu dài 1

Ngoài ra, trám răng không giải quyết được nguyên nhân gốc của răng thưa là sự sai lệch vị trí răng. Vì vậy, trong một số trường hợp, đặc biệt khi khoảng thưa do lực nhai hoặc do thói quen xấu, tình trạng tái thưa vẫn có thể xảy ra.

Niềng răng mang lại hiệu quả lâu dài hơn vì răng được di chuyển về vị trí ổn định trên cung hàm. Sau khi kết thúc niềng, nếu người bệnh tuân thủ đeo hàm duy trì đúng chỉ định, kết quả có thể được giữ ổn định trong thời gian rất dài, thậm chí là suốt đời. Tuy nhiên, niềng răng không được xem là “ổn định vĩnh viễn” nếu không có giai đoạn duy trì, vì răng vẫn có xu hướng dịch chuyển theo thời gian.

Tổng thể, về mặt hiệu quả lâu dài, niềng răng có giá trị bền vững hơn so với trám răng thưa.

3. So sánh về thời gian điều trị

Trám răng thưa có ưu điểm rõ ràng về thời gian. Thông thường, một lần hẹn từ 30 đến 60 phút là có thể hoàn tất điều trị, người bệnh thấy ngay kết quả sau khi ra khỏi phòng khám. Đây là lý do nhiều người lựa chọn trám răng khi cần cải thiện thẩm mỹ nhanh chóng.

Tuy nhiên, cần hiểu rằng nhanh không đồng nghĩa với triệt để. Trám răng không điều chỉnh được các vấn đề về khớp cắn hay vị trí răng, và có thể cần làm lại sau một thời gian.

3. So sánh về thời gian điều trị 1

Niềng răng là quá trình điều trị dài hạn, thường kéo dài từ 12 đến 24 tháng, thậm chí lâu hơn tùy mức độ răng thưa và các sai lệch đi kèm. Thời gian dài là điểm khiến nhiều người e ngại, nhưng đổi lại, niềng răng mang đến sự thay đổi toàn diện và có kiểm soát, đảm bảo chức năng ăn nhai và tính ổn định lâu dài.

Về bản chất, trám răng giải quyết nhanh phần nhìn thấy, còn niềng răng giải quyết triệt để cấu trúc bên trong.

Tìm hiểu: Răng đã trám muốn niềng thêm có được không?

4. So sánh về chi phí

Xét về chi phí ban đầu, trám răng thưa có mức giá thấp hơn đáng kể so với niềng răng. Chi phí thường được tính theo răng hoặc theo vị trí trám dao động từ 200.000 – 500.000đ/ khe thưa, phù hợp với người có ngân sách hạn chế hoặc chỉ cần điều chỉnh nhẹ.

Tuy nhiên, nếu xét về chi phí dài hạn, trám răng có thể phát sinh thêm do phải trám lại, sửa chữa hoặc thay thế miếng trám sau một thời gian sử dụng. Khi cộng dồn các lần điều trị lặp lại, tổng chi phí có thể tăng lên đáng kể.

Niềng răng có chi phí ban đầu cao hơn do là một quá trình điều trị phức tạp, kéo dài và cần theo dõi thường xuyên. Tuy nhiên, khi hoàn tất và duy trì tốt, người bệnh thường không cần can thiệp thêm trong nhiều năm. Vì vậy, xét trên góc độ đầu tư dài hạn cho sức khỏe răng miệng, niềng răng có thể được xem là tiết kiệm hơn đối với những trường hợp răng thưa từ mức độ trung bình trở lên.

Tham khảo chi tiết: Bảng giá niềng răng mới nhất hiện nay

5. So sánh về mức độ xâm lấn và an toàn răng thật

Về nguyên tắc, trám răng thưa có thể thực hiện mà không cần mài răng trong những trường hợp khe hở nhỏ. Tuy nhiên, để tăng độ bám dính và tạo hình thẩm mỹ tốt hơn, một số trường hợp vẫn cần mài rất ít men răng. Nếu lạm dụng hoặc trám quá nhiều, có thể ảnh hưởng đến hình thể và sức khỏe răng thật về lâu dài.

Niềng răng không xâm lấn trực tiếp vào mô răng, không mài răng trong đa số trường hợp răng thưa. Tuy nhiên, nếu vệ sinh răng miệng không tốt trong quá trình niềng, nguy cơ sâu răng, viêm lợi hoặc mất khoáng men răng có thể xảy ra. Những rủi ro này không đến từ bản thân phương pháp niềng mà chủ yếu do việc chăm sóc không đúng cách.

Đọc thêm: Các lưu ý khi chăm sóc vệ sinh răng trong thời gian niềng

Tổng thể, cả hai phương pháp đều an toàn khi được chỉ định đúng và thực hiện bởi bác sĩ có chuyên môn. Rủi ro thường xuất phát từ việc lựa chọn sai phương pháp so với tình trạng răng thực tế.

Nhìn chung, trám răng thưa và niềng răng không phải là hai phương pháp thay thế hoàn toàn cho nhau, mà mỗi phương pháp phù hợp với những điều kiện và mục tiêu điều trị khác nhau. Việc so sánh chi tiết theo các tiêu chí trên giúp các bạn hiểu rõ giá trị thật của từng lựa chọn, từ đó đưa ra quyết định phù hợp hơn với tình trạng răng và nhu cầu cá nhân.

]]>
https://nhakhoathuyduc.com.vn/tram-rang-thua-hay-nieng-rang-tot-hon-23959/feed/ 0
Trẻ bị sâu răng có nên trám không? https://nhakhoathuyduc.com.vn/tre-bi-sau-rang-co-nen-tram-khong-23568/ https://nhakhoathuyduc.com.vn/tre-bi-sau-rang-co-nen-tram-khong-23568/#respond Sun, 23 Nov 2025 02:55:03 +0000 https://nhakhoathuyduc.com.vn/?p=23568 Sâu răng là một trong những vấn đề răng miệng phổ biến nhất ở trẻ em, có thể gây đau nhức, khó chịu và ảnh hưởng đến ăn uống, giấc ngủ cũng như sự phát triển của răng vĩnh viễn. Nhiều phụ huynh thường băn khoăn không biết trẻ bị sâu răng có nên trám hay không. Bài viết này sẽ cung cấp thông tin chi tiết về lợi ích của trám răng, quy trình thực hiện và cách chăm sóc răng sau khi trám, giúp phụ huynh đưa ra quyết định đúng đắn cho con.

Trẻ bị sâu răng có nên trám không?

Trẻ bị sâu răng có nên trám không? 1

Trẻ bị sâu răng có thể cần trám, nhưng không phải mọi trường hợp đều phải trám ngay. Quyết định đúng phụ thuộc vào mức độ sâu, răng đã xuất hiện lỗ hay chưa, trẻ có đau không, răng còn giữ trong miệng bao lâu và khả năng vệ sinh răng miệng của trẻ.

  • Khi sâu răng đã tạo thành lỗ: Đây là lúc nên trám, vì răng không thể tự hồi phục và nguy cơ lan rộng rất cao. Việc trám giúp giữ răng cho đến tuổi rụng tự nhiên và ngăn đau nhức.
  • Khi sâu chỉ ở giai đoạn sớm, men răng mới đổi màu hoặc xuất hiện đốm trắng: Chưa cần trám ngay. Chỉ cần tăng cường fluoride, cải thiện vệ sinh và theo dõi sát.
  • Khi sâu tiến triển sâu vào tủy khiến trẻ đau, ê buốt, hoặc sưng: Trám thông thường không còn phù hợp; trẻ có thể phải điều trị tủy hoặc nhổ tùy tình trạng.

Tóm lại: Trám răng là cần thiết khi tổn thương đã vượt mức tự hồi phục và có nguy cơ gây biến chứng, nhưng không phải mọi trường hợp sâu răng ở trẻ đều cần trám.

So sánh giữa trám răng sữa và nhổ răng sữa

Khi trẻ bị sâu răng, phụ huynh thường băn khoăn giữa trám răng và nhổ răng sữa. Hai lựa chọn này hoàn toàn khác nhau về mục tiêu, ảnh hưởng lâu dài và chi phí. Dưới đây là phần so sánh chi tiết để bạn hiểu rõ khi nào nên giữ – khi nào nên nhổ.

1. Mục tiêu điều trị

Trám răng (phục hồi răng sữa):

  • Giữ lại răng sữa để duy trì chức năng nhai, phát âm và giữ khoảng cho răng vĩnh viễn mọc đúng vị trí.
  • Ngăn sâu lan rộng và bảo tồn sức khỏe tủy.
  • Hạn chế đau và viêm nhiễm.

Nhổ răng sữa:

  • Loại bỏ răng đã hư hại nặng, không thể bảo tồn hoặc gây đau kéo dài.
  • Ngăn nhiễm trùng lan rộng sang răng bên cạnh hoặc xương hàm.
  • Giải quyết nhanh các trường hợp áp xe, viêm tủy không thể điều trị.

1. Mục tiêu điều trị 1

Đọc thêm: Trẻ chỉ bị sâu kẽ răng thì điều trị thế nào?

2. Trường hợp áp dụng

Khi nào nên trám?

  • Răng có lỗ sâu vừa hoặc nhỏ, chưa ảnh hưởng đến tủy.
  • Răng còn nhiều thời gian mới rụng (thường trước 8-9 tuổi với răng hàm sữa).
  • Trẻ không có dấu hiệu đau nhức dữ dội.
  • Mục tiêu là giữ răng sữa đến đúng tuổi rụng để tránh lệch khớp cắn sau này.
  • Trẻ hợp tác điều trị tương đối tốt.

Khi nào nên nhổ?

  • Răng sâu quá lớn, vỡ nhiều, phần còn lại không đủ để trám hoặc đặt mão (crown).
  • Răng đã viêm tủy nặng, có mủ, áp xe, sưng má hoặc đau nhiều ngày.
  • Răng sữa đang gần đến tuổi thay và việc điều trị giữ lại không còn lợi ích.
  • Trẻ không thể hợp tác điều trị dù đã thử các biện pháp nhẹ nhàng.
  • Nguy cơ nhiễm trùng lặp lại dù đã trám trước đó.

3. Ảnh hưởng lâu dài

Giữ răng sữa (trám):

  • Duy trì khoảng trống tự nhiên giúp răng vĩnh viễn mọc đúng hàng.
  • Hạn chế nguy cơ phải niềng răng sau này.
  • Giữ chức năng nhai và thẩm mỹ, đặc biệt với răng cửa sữa.

Nhổ răng sữa sớm:

  • Nguy cơ mất khoảng, răng vĩnh viễn mọc lệch, chen chúc.
  • Có thể cần đặt khí cụ giữ khoảng để tránh xô lệch (phát sinh chi phí).
  • Ảnh hưởng thẩm mỹ và phát âm nếu là răng cửa sữa nhổ quá sớm.
  • Trẻ có thể nhai lệch, tạo thói quen xấu về lâu dài.

4. Chi phí và thời gian điều trị

Trám răng:

  • Chi phí thường thấp đến trung bình, tùy vật liệu (GIC, composite, ART…).
  • Thời gian làm nhanh, ít xâm lấn.
  • Có thể cần kiểm tra định kỳ để theo dõi vật liệu trám.

Nhổ răng:

  • Chi phí nhổ thấp, nhưng có thể tốn thêm khí cụ giữ khoảng nếu răng nhổ quá sớm.
  • Một số trẻ dễ sợ hãi, đặc biệt nếu nhổ nhiều răng.
  • Cần theo dõi sát để răng vĩnh viễn không mọc lệch.

Đọc thêm: Trám răng rồi có bị sâu lại không?

Lưu ý quan trọng khi quyết định trám răng cho trẻ

1) Đánh giá mức độ sâu răng

  • Trám chỉ phù hợp khi răng đã tạo lỗ nhưng chưa vào tủy.
  • Nếu chỉ mới sâu chớm (đốm trắng), thường không cần trám, chỉ cần fluoride.
  • Nếu răng sâu quá lớn hoặc đau dữ dội, trám không còn hiệu quả.

2) Xác định răng còn sử dụng bao lâu

  • Răng sữa cần được giữ đến đúng tuổi rụng.
  • Nếu răng còn phải sử dụng 1-2 năm trở lên, nên ưu tiên trám để giữ khoảng cho răng vĩnh viễn.

3) Khả năng hợp tác của trẻ

Lưu ý quan trọng khi quyết định trám răng cho trẻ 1

  • Trẻ cần ngồi yên để nha sĩ thực hiện kỹ thuật.
  • Nếu trẻ quá sợ hoặc không hợp tác, bác sĩ có thể đề xuất phương pháp trám đặc biệt (ART) hoặc thay đổi hướng điều trị.

4) Tình trạng vệ sinh răng miệng

  • Trẻ vệ sinh kém dễ làm miếng trám nhanh hỏng hoặc sâu tái phát.
  • Phụ huynh cần đảm bảo trẻ được chải răng đúng cách, hạn chế đồ ngọt để duy trì hiệu quả sau trám.

5) Chọn vật liệu trám phù hợp

  • GIC (Glass Ionomer Cement): Bám tốt, có fluoride, phù hợp với trẻ nhỏ hoặc răng sâu gần nướu.
  • Composite: Thẩm mỹ cao, dùng cho răng cửa hoặc răng hàm có kích thước lỗ sâu vừa phải.
  • Nha sĩ sẽ chọn loại phù hợp nhất với răng của trẻ.

6) Theo dõi sau khi trám

  • Miếng trám có thể mòn theo thời gian, đặc biệt nếu trẻ ăn đồ cứng.
  • Nên cho trẻ tái khám 6 tháng/lần để kiểm tra miếng trám và phòng sâu răng mới.

7) Không nên trám trong các trường hợp sau

  • Răng đau nhiều, có mủ hoặc áp xe thì cần kiểm tra tủy trước.
  • Răng chỉ còn một phần nhỏ rất yếu nếu trám rất dễ rơi nên có thể cần bọc thép răng.
  • Răng đã gần rụng: trám không mang lại lợi ích.

Tìm hiểu: Trẻ 4 tuổi bị sâu răng thì điều trị như thế nào?

Quy trình trám răng cho trẻ

1 Chuẩn bị trước khi trám

1 Chuẩn bị trước khi trám 1

  • Khám răng tổng quát: Nha sĩ sẽ kiểm tra mức độ sâu răng, tình trạng răng sữa và các vấn đề sức khỏe răng miệng khác.
  • Chụp X-quang (nếu cần): Giúp xác định mức độ sâu răng dưới bề mặt và đánh giá tình trạng chân răng.
  • Tư vấn cho phụ huynh và trẻ: Giải thích về quá trình trám, vật liệu sử dụng, lợi ích và cảm giác có thể gặp phải để giảm lo lắng.
  • Chuẩn bị tâm lý cho trẻ: Sử dụng kỹ thuật trò chuyện, mô phỏng hoặc video minh họa để trẻ hiểu và không sợ hãi.

2 Các bước thực hiện trám răng

  1. Vệ sinh răng miệng: Làm sạch răng, loại bỏ mảng bám trước khi trám.
  2. Gây tê (nếu cần): Một số trẻ sẽ được gây tê cục bộ để giảm đau.
  3. Loại bỏ mô răng bị sâu: Nha sĩ dùng máy khoan hoặc dụng cụ chuyên dụng để loại bỏ phần răng mục.
  4. Làm sạch và chuẩn bị hố răng: Loại bỏ vi khuẩn, làm khô bề mặt răng.
  5. Đặt vật liệu trám: Chất trám được đặt vào hố răng và nắn tạo hình theo răng thật.
  6. Đèn đông cứng (nếu dùng vật liệu composite): Giúp vật liệu trám cứng chắc hơn.
  7. Kiểm tra khớp cắn: Điều chỉnh trám để trẻ cắn bình thường, không bị cộm.

2 Các bước thực hiện trám răng 1

3 Thời gian thực hiện và số lần cần thiết

  • Thời gian thực hiện: Thường từ 20-45 phút tùy số lượng răng và mức độ sâu.
  • Số lần trám: Phần lớn trường hợp trám xong trong 1 lần; trường hợp sâu răng nặng hoặc trẻ khó hợp tác có thể cần chia thành nhiều lần.

4. Trẻ có đau không? Giải pháp giảm đau và lo lắng

Khi trám răng, nhiều trẻ chỉ cảm thấy khó chịu nhẹ khi nha sĩ khoan và nếu được gây tê, hầu như trẻ sẽ không đau. Để giảm cảm giác khó chịu này, nha sĩ thường sử dụng gây tê cục bộ hoặc gel tê bôi trên nướu. Bên cạnh đó, phụ tá tại nha khoa có thể cho bé xem video, nghe nhạc hoặc chơi đồ chơi cũng giúp trẻ bớt tập trung vào quá trình trám.

Để giảm lo lắng, phụ huynh và nha sĩ nên giải thích trước từng bước bằng ngôn ngữ dễ hiểu, tạo cảm giác an toàn cho trẻ. Một phần thưởng nhỏ sau khi hoàn thành, chẳng hạn như sticker hay kẹo không đường, cùng với các kỹ thuật thở hoặc thư giãn, sẽ giúp trẻ cảm thấy thoải mái và hợp tác hơn trong suốt quá trình điều trị.

Chăm sóc răng sau khi trám

1. Hướng dẫn vệ sinh răng miệng đúng cách

  • Đánh răng 2 lần/ngày: Sử dụng bàn chải mềm và kem đánh răng có fluor phù hợp với trẻ em.
  • Chải đúng kỹ thuật: Đặt bàn chải nghiêng 45° so với nướu, chải nhẹ nhàng theo vòng tròn, đặc biệt chú ý vùng răng trám.
  • Sử dụng chỉ nha khoa: Giúp loại bỏ mảng bám giữa các kẽ răng, tránh hình thành sâu răng mới gần răng trám.
  • Súc miệng bằng nước muối hoặc nước súc miệng fluor: Hỗ trợ kháng khuẩn và bảo vệ răng trám lâu dài.

2. Thói quen ăn uống cần tránh

  • Hạn chế đồ ngọt, bánh kẹo, nước ngọt: Đặc biệt là đồ dẻo, kẹo cứng dễ dính vào răng trám.
  • Tránh nhai đồ cứng hoặc dai: Như hạt, đá, kẹo cứng để răng trám không bị vỡ hoặc rơi.
  • Không ăn uống quá nóng hoặc quá lạnh ngay sau khi trám: Giúp vật liệu trám ổn định và tránh ê buốt.
  • Khuyến khích ăn trái cây, rau củ mềm: Giúp răng khỏe mạnh và hỗ trợ men răng.

3. Lịch kiểm tra răng định kỳ

  • Kiểm tra sau trám 1-2 tuần: Đảm bảo răng trám ổn định, không ê buốt hoặc vỡ.
  • Khám định kỳ 3-6 tháng/lần: Phát hiện sớm các vấn đề răng miệng, sâu răng mới hoặc răng trám hư hỏng.
  • Ghi nhận và theo dõi lịch sử trám: Giúp nha sĩ quyết định bảo trì hoặc thay trám khi cần.

4. Cách xử lý khi răng trám bị hư hoặc rơi vỡ

  • Không tự sửa tại nhà: Tránh dùng vật cứng nhét vào chỗ răng trám hỏng.
  • Gọi ngay nha sĩ: Mang trẻ đến kiểm tra để sửa chữa hoặc thay trám mới.
  • Theo dõi các triệu chứng: Nếu trẻ đau, sưng hoặc ê buốt kéo dài, cần can thiệp sớm để tránh nhiễm trùng.
  • Dạy trẻ cẩn thận khi ăn nhai: Nhắc trẻ tránh dùng răng trám cắn vật cứng để kéo dài tuổi thọ răng trám.

Trám răng là phương pháp hiệu quả để ngăn ngừa sâu răng tiến triển và bảo vệ sức khỏe răng miệng của trẻ. Việc phát hiện sớm và xử lý kịp thời giúp trẻ tránh đau nhức, duy trì chức năng ăn nhai và bảo vệ răng vĩnh viễn sau này. Phụ huynh nên kết hợp trám răng với thói quen vệ sinh răng miệng tốt và chế độ ăn hợp lý để răng trẻ luôn khỏe mạnh. Chăm sóc răng miệng đúng cách từ sớm là nền tảng giúp trẻ phát triển tự tin và an toàn.

]]>
https://nhakhoathuyduc.com.vn/tre-bi-sau-rang-co-nen-tram-khong-23568/feed/ 0
Trám răng Inlay, Onlay khác gì trám thông thường? https://nhakhoathuyduc.com.vn/tram-rang-inlay-onlay-9074/ https://nhakhoathuyduc.com.vn/tram-rang-inlay-onlay-9074/#respond Sat, 28 Dec 2024 09:00:01 +0000 https://nhakhoathuyduc.com.vn/?p=9074 Inlay, Onlay là hai kỹ thuật trám răng tiên tiến, mang lại nhiều ưu điểm vượt trội so với trám răng thông thường. Ở bài viết này, nha khoa Thúy Đức sẽ giúp bạn hiểu rõ về trám răng Inlay và Onlay một cách chi tiết và dễ hiểu nhất.

1. Trám răng Inlay, Onlay là gì?

Inlay và Onlay đều là những miếng trám được chế tác gián tiếp bên ngoài răng, trong phòng labo, thay vì được đắp trực tiếp lên răng như trám thông thường. Điều này cho phép miếng trám có độ chính xác cao hơn, khít sát hơn và bền chắc hơn.

1.1. Trám răng Inlay là gì?

1.1. Trám răng Inlay là gì? 1

Inlay là miếng trám được đặt bên trong lòng răng, lấp đầy phần mô răng bị mất do sâu răng, vỡ mẻ hoặc mòn. Nó giống như một “miếng ghép” vừa khít với phần khuyết của răng.

Vị trí: Nằm gọn trong các rãnh và hố trên bề mặt nhai của răng, không bao phủ lên các múi răng.

Chỉ định: Thường được sử dụng khi răng bị tổn thương ở mức độ vừa phải, chưa ảnh hưởng đến các múi răng.

Ưu điểm: Inlay không chỉ phục hồi hình dáng và chức năng răng mà còn mang lại vẻ ngoài tự nhiên, giúp cải thiện sự thẩm mỹ của nụ cười, đặc biệt là ở các răng cửa.

1.1. Trám răng Inlay là gì? 2

1.2 Trám răng Onlay là gì?

Onlay cũng là miếng trám được chế tác bên ngoài, nhưng nó bao phủ một phần hoặc toàn bộ bề mặt nhai của răng, bao gồm cả một hoặc nhiều múi răng. Nó được coi là “bán mão răng” vì có diện tích bao phủ lớn hơn Inlay.

Vị trí: Bao phủ lên các rãnh, hố và cả các múi răng.

Chỉ định: Được sử dụng khi răng bị tổn thương lớn hơn, ảnh hưởng đến các múi răng hoặc cần phục hình một diện tích bề mặt răng rộng hơn.

Ưu điểm: Onlay có thể phục hồi răng bị tổn thương nhiều hơn Inlay, bao gồm cả những vết nứt hoặc gờ răng bị mài mòn. Nó giúp bảo vệ các răng không bị tổn thương nghiêm trọng và tránh phải thực hiện các phương pháp điều trị phức tạp hơn như bọc răng sứ.

1.2 Trám răng Onlay là gì? 1

1.3 Sự khác biệt giữa Inlay và Onlay

Tiêu chí Inlay Onlay
Phạm vi phục hồi Phục hồi phần lõi bên trong của răng. Phục hồi cả phần lõi và phần ngoài (gờ) của răng.
Vị trí sử dụng Thường dùng cho các răng sau với tổn thương chỉ ở phần giữa. Thường dùng cho răng hàm với tổn thương lớn hơn, bao gồm cả phần ngoài của răng.
Thẩm mỹ Có thể làm từ sứ hoặc composite, giúp phục hồi răng tự nhiên. Cũng có thể làm từ sứ hoặc composite, nhưng dễ nhận thấy hơn do bao phủ cả gờ răng.
Độ bền Bền vững, phù hợp cho những răng ít bị tổn thương. Bền hơn vì phục hồi nhiều phần của răng, giúp bảo vệ tốt hơn.
Chi phí Thường có chi phí thấp hơn so với Onlay. Thường có chi phí cao hơn do phạm vi phục hồi lớn và quy trình phức tạp hơn.
Phương pháp thực hiện Quá trình chế tạo và lắp đặt đơn giản hơn. Quá trình chế tạo phức tạp hơn do phục hồi nhiều phần của răng.
Độ phù hợp với tổn thương Phù hợp với tổn thương nhỏ và vừa. Phù hợp với tổn thương lớn, bao gồm cả việc phục hồi phần ngoài của răng.
Ứng dụng Dùng cho những răng ít bị mài mòn hoặc vỡ. Dùng cho những răng có tổn thương nghiêm trọng hoặc mài mòn nhiều.

2. Inlay, Onlay sử dụng vật liệu trám răng nào?

Vật liệu đóng vai trò then chốt trong việc quyết định độ bền, tính thẩm mỹ và chức năng của miếng trám. Dưới đây là các vật liệu thường được sử dụng trong trám răng Inlay, Onlay:

Sứ (Ceramic): Đây là vật liệu phổ biến nhất cho Inlay/Onlay vì tính thẩm mỹ cao, màu sắc tương tự răng thật và độ bền tốt. Sứ không bị đổi màu theo thời gian và có khả năng chịu lực tốt.

Vàng: Vàng là vật liệu truyền thống với độ bền cao và khả năng chịu lực tốt. Tuy nhiên, do màu sắc không tự nhiên và chi phí cao vàng ít được sử dụng hơn trong nha khoa hiện đại.

Composite: Vật liệu này có màu sắc tương tự răng thật và chi phí thấp hơn so với sứ. Tuy nhiên, composite có độ bền kém hơn và dễ bị mòn hoặc đổi màu theo thời gian.

Hợp kim kim loại: Các hợp kim như bạc-palladium hoặc vàng-platinum cũng được sử dụng do độ bền cao và khả năng chịu lực tốt. Tuy nhiên, chúng không được ưa chuộng vì màu sắc không tự nhiên.

Nhìn chung, sứ là vật liệu tốt nhất cho Inlay/Onlay hiện nay vì các lý do sau:

  • Tính thẩm mỹ cao: Sứ có màu sắc và độ trong suốt tương tự răng thật, giúp miếng trám hòa hợp với các răng xung quanh, mang lại vẻ tự nhiên và thẩm mỹ cao.
  • Độ bền cao: Sứ có khả năng chịu lực tốt, không bị mòn hoặc đổi màu theo thời gian, giúp miếng trám duy trì được hình dạng và chức năng trong suốt quá trình sử dụng.
  • An toàn và không gây dị ứng: Sứ là vật liệu trơ, không gây kích ứng hoặc dị ứng cho người sử dụng, rất phù hợp với những người có cơ địa nhạy cảm với các vật liệu kim loại.

3. Trường hợp nào không nên trám răng Inlay, Onlay?

3.1. Răng sâu quá nặng

3.1. Răng sâu quá nặng 1

Sâu răng đã lan đến tủy răng: Khi sâu răng đã ăn sâu vào tủy, gây viêm tủy hoặc chết tủy, việc trám Inlay/Onlay không còn hiệu quả. Trong trường hợp này, cần phải điều trị tủy (lấy tủy) trước khi phục hình bằng phương pháp khác như bọc răng sứ.

Mất chất răng quá nhiều: Nếu răng bị mất chất quá lớn, không đủ mô răng để giữ miếng trám Inlay/Onlay, thì việc trám sẽ không đảm bảo độ bền và dễ bị bong tróc. Lúc này, bọc răng sứ hoặc trồng răng implant (nếu mất răng) sẽ là lựa chọn tốt hơn.

3.2. Răng bị lung lay

Răng lung lay do bệnh nha chu: Bệnh nha chu (viêm nướu, viêm nha chu) làm tiêu xương ổ răng, khiến răng lung lay. Trám Inlay/Onlay lên răng lung lay sẽ không ổn định và có thể làm tình trạng lung lay trở nên nghiêm trọng hơn. Cần phải điều trị bệnh nha chu trước khi thực hiện các phục hình răng.

Răng lung lay do chấn thương: Nếu răng bị lung lay do chấn thương mạnh, cần phải đánh giá mức độ tổn thương và có thể cần các biện pháp điều trị khác như cố định răng trước khi phục hình.

3.3. Vị trí răng không phù hợp

Mặc dù Inlay/Onlay có thể được sử dụng cho răng cửa, nhưng thường ít được ưu tiên hơn so với veneer sứ hoặc trám composite trực tiếp do yêu cầu thẩm mỹ cao hơn. Veneer sứ và trám composite có thể tạo hình dáng và màu sắc răng cửa tự nhiên hơn.

3.4. Các vấn đề về khớp cắn và ăn nhai

Khớp cắn lệch lạc nghiêm trọng: Nếu khớp cắn không ổn định, lực nhai sẽ phân bố không đều lên các răng, gây áp lực lên miếng trám Inlay/Onlay và có thể dẫn đến nứt vỡ hoặc bong tróc. Cần phải điều chỉnh khớp cắn trước khi thực hiện phục hình.

Những người có thói quen cắn các vật cứng như bút, đá, hoặc các thói quen nghiến răng (bruxism) có thể không phải là ứng viên lý tưởng cho trám Inlay/Onlay. Dù sứ rất bền, nhưng trong trường hợp này, các vật liệu khác như mão răng toàn phần sẽ bảo vệ răng tốt hơn.

Đọc thêm: Mẹo chữa nghiến răng khi ngủ

4. Lưu ý sau khi trám Inlay, Onlay

Sau khi trám răng Inlay/Onlay, việc chăm sóc răng miệng đúng cách, đặc biệt là chế độ ăn uống, rất quan trọng để đảm bảo miếng trám bền chắc và tránh các biến chứng. Dưới đây là những điều bạn cần kiêng ăn sau khi trám răng Inlay/Onlay:

1. Trong vài giờ đầu (thường là 2-3 giờ):

  • Kiêng ăn hoàn toàn: Đây là khoảng thời gian quan trọng để vật liệu trám (đặc biệt là chất gắn) đông cứng hoàn toàn và bám chắc vào răng. Việc ăn uống trong giai đoạn này có thể làm xê dịch, bong tróc miếng trám.

2. Trong những ngày tiếp theo (vài ngày đầu hoặc theo chỉ định của bác sĩ):

  • Thức ăn cứng và dai: Cần tránh các loại thức ăn cứng như đá lạnh, mía, xương, các loại hạt cứng, kẹo cứng… và thức ăn dai như thịt dai, gân, mực khô… Lực nhai mạnh lên những thức ăn này có thể gây áp lực lên miếng trám, dẫn đến nứt vỡ hoặc bong tróc.
  • Thức ăn quá nóng hoặc quá lạnh: Nhiệt độ quá cao hoặc quá thấp có thể gây kích thích lên răng, đặc biệt là vùng trám còn nhạy cảm. Hơn nữa, sự thay đổi nhiệt độ đột ngột có thể ảnh hưởng đến độ bền của một số vật liệu trám.
  • Thức ăn dính: Các loại kẹo dẻo, bánh dẻo, chewing gum… có thể dính vào miếng trám và gây khó khăn khi vệ sinh, tạo điều kiện cho vi khuẩn phát triển.
  • Thức ăn và đồ uống có màu: Các loại thực phẩm và đồ uống sẫm màu như cà phê, trà đậm, nước ngọt có gas, rượu vang đỏ, nước tương… có thể làm thay đổi màu sắc của miếng trám, đặc biệt là với vật liệu composite. Tuy nhiên, với Inlay/Onlay bằng sứ cao cấp thì vấn đề này ít gặp hơn.
  • Thức ăn chứa nhiều đường: Đường là môi trường lý tưởng cho vi khuẩn phát triển, gây sâu răng. Việc tiêu thụ nhiều đường sau khi trám răng có thể làm tăng nguy cơ sâu răng tái phát ở vùng trám.

5. Câu hỏi thường gặp

1/ Tuổi thọ khi trám răng Inlay và Onlay có kéo dài bao lâu?

Nếu sử dụng vật liệu sứ hoặc kim loại, tuổi thọ của trám có thể lên đến 10-15 năm hoặc lâu hơn nếu được chăm sóc tốt.

2/ Chi phí của trám răng Inlay, Onlay có cao không?

So với trám răng thông thường, chi phí trám Inlay và Onlay thường cao hơn do quy trình và vật liệu phức tạp hơn. Chi phí dao động từ 3 – 5 triệu/ răng gần tương đương với chi phí bọc răng sứ chất lượng tầm trung.

3/ Có thể sửa chữa trám Inlay, Onlay không?

Có, nhưng việc sửa chữa Inlay và Onlay yêu cầu bác sĩ nha khoa phải thay thế hoặc sửa chữa miếng trám bị hư hỏng.

4/ Trám Inlay, Onlay có đau không?

Quá trình thực hiện trám Inlay và Onlay thường không gây đau đớn. Bác sĩ sẽ gây tê cục bộ trước khi thực hiện, vì vậy bạn sẽ không cảm thấy đau.

]]>
https://nhakhoathuyduc.com.vn/tram-rang-inlay-onlay-9074/feed/ 0
Răng trám lâu ngày bị nhức – hiểu đúng nguyên nhân! https://nhakhoathuyduc.com.vn/rang-tram-lau-ngay-bi-nhuc-13405/ https://nhakhoathuyduc.com.vn/rang-tram-lau-ngay-bi-nhuc-13405/#respond Mon, 06 May 2024 07:24:07 +0000 https://nhakhoathuyduc.com.vn/?p=13405 Chào Nha Khoa Thúy Đức,

Em tên là Linh, em có một vấn đề muốn nhờ nha khoa tư vấn. Em đã trám răng được 3 năm rồi, nhưng dạo gần đây em lại cảm thấy răng bị đau nhức ở chỗ trám cũ, đặc biệt là khi ăn uống. Em rất lo lắng và không biết nguyên nhân vì sao, nên khắc phục thế nào. Mong nha khoa có thể giải đáp giúp em.

Cảm ơn nha khoa rất nhiều.

Trả lời:

Chào Linh.

Nha Khoa Thúy Đức rất tiếc khi biết bạn đang gặp vấn đề này. Thực tế, đây là tình trạng khá phổ biến và có thể do nhiều nguyên nhân khác nhau gây ra. Cụ thể

Nguyên nhân khiến răng trám lâu ngày bị nhức

1. Răng đã trám bị nứt

Nứt răng là một trong những nguyên nhân phổ biến khiến răng trám lâu ngày bị nhức. Khi răng chịu tác động của lực mạnh, ví dụ như va đập, tai nạn hoặc thói quen nhai thức ăn cứng, dai, răng có thể bị nứt vỡ. Vết nứt này thường rất nhỏ, khó nhìn thấy bằng mắt thường, nhưng lại tạo điều kiện cho vi khuẩn xâm nhập vào bên trong răng, gây viêm tủy và dẫn đến cảm giác đau nhức dữ dội.

Giải pháp:

Tùy vào mức độ nghiêm trọng của vết nứt, bác sĩ sẽ có phương pháp điều trị phù hợp:

Sửa chữa liên kết trực tiếp bằng nhựa composite: Phương pháp này phù hợp với các vết nứt nhỏ, chưa ảnh hưởng đến tủy răng. Nha sĩ sẽ sử dụng vật liệu composite để trám lại vết nứt, giúp phục hồi chức năng và thẩm mỹ của răng.

Sửa chữa inlay: Nếu vết nứt lớn hơn, nha sĩ có thể sử dụng inlay – một miếng trám sứ được chế tác riêng để trám lên vị trí răng bị nứt. Inlay có độ bền chắc cao hơn composite và cho hiệu quả thẩm mỹ tốt hơn.

Bọc răng: Nếu vết nứt ảnh hưởng đến tủy răng hoặc răng bị nứt nẻ nhiều, nha sĩ có thể đề nghị bọc răng sứ để bảo vệ và phục hồi chức năng của răng.

2. Sâu răng và viêm tủy phát triển từ chỗ trám cũ

Đôi khi, răng xung quanh vùng đã được trám có thể bị sâu. Điều này có thể làm lộ tủy răng và gây viêm, dẫn đến đau nhức.

Cũng có trường hợp do trong quá trình xử lý vùng răng sâu trước đây, việc làm sạch buồng tủy không triệt để, dẫn đến đau nhức sau khi trám răng một thời gian. Lúc này cần phải điều trị tủy để loại bỏ chất hoại tử bên trong ống tủy nhằm giảm triệu chứng đau.

Nếu như răng sâu bị viêm tủy không được điều trị kịp thời khiến tình trạng viêm nhiễm lan ra vùng quanh chóp khi trám răng dễ kích thích các mô quanh chóp, gây viêm nha chu quanh chóp cấp tính và gây đau nhức sau khi trám răng. Trong trường hợp này, người bệnh có thể dùng viên nang amoxicillin, viên metronidazole và các thuốc khác để điều trị chống viêm theo hướng dẫn của bác sĩ. Đồng thời cũng cần loại bỏ miếng trám và làm sạch buồng tủy viêm nhiễm, sau đó trám bít lại bằng vật liệu trám phù hợp.

3. Vị trí trám có kẽ hở hoặc bong tróc

3. Vị trí trám có kẽ hở hoặc bong tróc 1

Nếu có khe hở giữa chỗ trám và lỗ sâu răng, thức ăn và vi khuẩn có thể tích tụ ở khe hở giữa chỗ trám và răng, gây viêm tủy răng hoặc bệnh lý nướu răng.

Có nhiều nguyên nhân dẫn đến tình trạng này:

  • Vật liệu không phù hợp: Việc lựa chọn vật liệu trám không phù hợp với cấu trúc răng hoặc không tương thích với môi trường miệng có thể khiến miếng trám không bám chặt vào răng, dẫn đến tình trạng bong tróc, lỏng lẻo.
  • Xử lý không đúng cách: Nếu bác sĩ không thực hiện đúng quy trình trám răng, ví dụ như không loại bỏ hoàn toàn vi khuẩn, không tạo độ bám dính tốt giữa vật liệu trám và răng, hoặc không hoàn thiện bề mặt trám, thì miếng trám cũng có thể bị bong tróc hoặc lỏng lẻo.
  • Chăm sóc vùng trám răng không đúng cách: Bệnh nhân không vệ sinh răng miệng kỹ lưỡng sau khi trám răng, ăn uống thức ăn quá cứng, dai, nóng hoặc lạnh, hoặc có thói quen mài mòn răng như nghiến răng,… cũng có thể khiến miếng trám bị bong tróc hoặc lỏng lẻo.

Để giảm thiểu điều này, cần chọn đúng vật liệu và kỹ thuật trám và thăm khám định kỳ để phát hiện sớm vấn đề.

Cách khắc phục là sử dụng kỹ thuật trám kín đáo hơn như inlay/onlay cao cấp hoặc bọc sứ.

Nha Khoa Thúy Đức khuyến cáo bạn nên đến gặp bác sĩ nha khoa ngay nếu thấy triệu chứng đau nhức răng sâu đã trám. Việc điều trị sớm sẽ giúp giảm thiểu nguy cơ biến chứng nguy hiểm như viêm tủy, áp xe, thậm chí mất răng.

Câu hỏi khác:

Bị đau và nhạy cảm răng khi mới trám – mọi người cũng cần biết vấn đề này

Ngoài vấn đề đau nhức răng trám lâu ngày, nha khoa Thúy Đức cũng muốn giải thích thêm về tình trạng răng bị đau và nhạy cảm khi mới trám, để các bệnh nhân mới trám răng lần đầu có thể hiểu rõ, yên tâm hơn và biết cách xử lý đúng đắn.

Bị đau và nhạy cảm răng khi mới trám - mọi người cũng cần biết vấn đề này 1

Tại sao răng có thể bị đau sau khi điều trị?

  • Việc khoan, mài, cạo vét, trám, đóng sừng, lấy tủy… trong quá trình điều trị nha khoa có thể kích thích trực tiếp đến dây thần kinh trong răng, dẫn đến cảm giác đau nhức.
  • Một số loại thuốc và hóa chất sử dụng trong quá trình điều trị có thể gây kích ứng tạm thời cho răng và nướu, dẫn đến cảm giác nhạy cảm.

Thông thường, cảm giác đau nhức sau khi điều trị sẽ dần dần giảm bớt trong vòng 5-7 ngày. Khi dây thần kinh răng được phục hồi hoàn toàn, cảm giác đau sẽ hoàn toàn biến mất.

Làm thế nào để giảm cảm giác đau nhức sau khi điều trị?

Sử dụng thuốc giảm đau: Bác sĩ có thể kê đơn thuốc giảm đau không kê đơn như paracetamol hoặc ibuprofen để giúp bạn giảm bớt cảm giác đau nhức.

Chườm lạnh: Chườm lạnh bằng túi đá hoặc khăn lạnh lên má, vùng da gần răng bị điều trị trong khoảng 15-20 phút mỗi lần vài lần mỗi ngày có thể giúp giảm sưng tấy và đau nhức.

Sử dụng kem đánh răng dành cho răng nhạy cảm: Các loại kem đánh răng dành cho răng nhạy cảm có chứa các thành phần giúp che lấp các ống ngà, giảm kích ứng dây thần kinh và giảm cảm giác nhạy cảm.

Vệ sinh răng miệng kỹ lưỡng: Việc vệ sinh răng miệng kỹ lưỡng sau khi điều trị sẽ giúp ngăn ngừa vi khuẩn phát triển, giảm viêm nhiễm và thúc đẩy quá trình lành thương.

Tránh thức ăn nóng/lạnh, cay/chua: Nên ưu tiên lựa chọn thức ăn mềm, dễ nhai và có nhiệt độ vừa phải để tránh kích thích răng.

Tránh hút thuốc lá: Hút thuốc lá có thể làm chậm quá trình lành thương và khiến tình trạng đau nhức kéo dài.

Đọc thêm: Cách giữ miếng trám răng lâu bị ố vàng

Khi nào bạn nên đi khám bác sĩ?

  • Cơn đau không biến mất quá một tuần sau khi điều trị thông thường hoặc lâu hơn 2 tuần sau khi điều trị tủy.
  • Cơn đau dữ dội, không thể chịu nổi.
  • Có mủ chảy ra từ răng.
  • Ngoài đau hoặc nhạy cảm, còn có các triệu chứng khó chịu khác: ví dụ như nướu bị sưng hoặc sốt cao

Trước khi đến gặp bác sĩ, bạn có thể uống thuốc giảm đau không kê đơn và súc miệng bằng dung dịch baking soda ấm (1 thìa cà phê cho nửa cốc nước).

Nên tái khám theo lịch hẹn của bác sĩ để kiểm tra tình trạng răng sau điều trị và đảm bảo quá trình phục hồi diễn ra suôn sẻ.

 

]]>
https://nhakhoathuyduc.com.vn/rang-tram-lau-ngay-bi-nhuc-13405/feed/ 0
Bà bầu có trám răng được không? https://nhakhoathuyduc.com.vn/ba-bau-co-tram-rang-duoc-khong-14503/ https://nhakhoathuyduc.com.vn/ba-bau-co-tram-rang-duoc-khong-14503/#respond Sat, 04 May 2024 07:22:22 +0000 https://nhakhoathuyduc.com.vn/?p=14503 Trong thai kỳ, vì lý do nào đó mà mẹ bầu cần hàn trám răng thì có nên trì hoãn việc thực hiện hay không? Để giải đáp thắc mắc này, mời bạn theo dõi nội dung bài viết dưới đây.

Mang bầu có trám răng được không?

Mang bầu có trám răng được không? 1

Một trong những vấn đề nha khoa phổ biến nhất khi mang thai là sâu răng. Sâu răng không điều trị có thể dẫn đến nhiều biến chứng nguy hiểm như viêm tủy, áp xe, thậm chí ảnh hưởng đến sức khỏe thai nhi.

Các trường hợp sâu răng ở mức độ nhẹ và trung bình có thể điều trị bằng cách trám răng. Nhiều mẹ bầu băn khoăn liệu có nên trám răng khi mang thai hay không vì lo lắng thủ thuật này sẽ ảnh hưởng đến sức khỏe thai nhi.

Theo các chuyên gia nha khoa, phụ nữ mang thai có thể hàn trám răng trong thai kỳ nhưng cần cân nhắc các vấn đề về bệnh lý nha khoa, sức khỏe cá nhân và thời gian thai kỳ để quyết định. Chẳng hạn như:

1/ Những trường hợp hàn trám răng đơn giản, số lượng ít, không cần chụp X-quang hay tiêm thuốc tê thì mẹ bầu hoàn toàn có thể yên tâm thực hiện.

3/ Đối với những trường hợp hàn trám răng phức tạp, thời gian điều trị dài, cần tiêm thuốc tê, kèm theo điều trị tủy… thì nên cân nhắc thời gian thích hợp:

  • Thời kỳ bất lợi nhất cho việc điều trị nha khoa là khoảng thời gian từ lúc thụ tinh cho đến khi trứng đã thụ tinh làm tổ (khoảng ngày thứ 17). Thời kỳ này được đặc trưng bởi sự nhạy cảm đáng kể của phôi thai với thuốc và căng thẳng… Điều trị nha khoa trong giai đoạn này sẽ có khả năng sảy thai tự nhiên cao.
  • Vào ngày thứ 18, quá trình hình thành các cơ quan và mô trong phôi bắt đầu. Đặc điểm lâm sàng của giai đoạn này là buồn nôn, nôn, tăng tiết nước bọt, ợ chua, tăng phản xạ nôn và thường xuyên ngất xỉu. Trong thời gian này, việc điều trị nha khoa cho phụ nữ mang thai là điều không mong muốn vì điều trị có thể dẫn đến sự gián đoạn sự hình thành các cơ quan và mô ở thai nhi. Giai đoạn này kết thúc vào tuần thứ 8.

Nên nếu là trong giai đoạn 3 tháng đầu của thai kỳ thì có thể nên trì hoãn nếu như cơ địa mẹ bầu quá nhạy cảm và có tiền sử sảy thai trước đây.

Giai đoạn 2 của thai kỳ (từ tháng thứ 4 đến tháng thứ 7) là thời điểm thích hợp để trám răng, đây là lúc thai nhi đã phát triển ổn định hơn và mẹ bầu, ít ốm nghén, nên có thể ngồi trên ghế nha khoa một cách thoải mái. Điều trị sâu răng khi mang thai, viêm tủy mãn tính hoặc viêm nha chu mãn tính (tức là những bệnh không kèm theo triệu chứng viêm cấp tính) được cũng thực hiện tối ưu trong ba tháng thứ 2 của thai kỳ.

Trong giai đoạn 3 tháng cuối của thai kỳ, mẹ bầu cũng cần xem tình trạng răng miệng và sức khỏe của mình để quyết định lựa chọn điều trị. Đối với những bà bầu có thai lớn, cơ thể nặng nề, quá nhạy cảm, thì nên trì hoãn trám răng nếu ca điều trị phức tạp và lâu dài. Cần lưu ý điều này vì tư thế điều trị nha khoa thường là nằm ngửa hoặc hơi ngả người ra sau. Bởi khi thai nhi lớn quá mức, đặc biệt khi nằm ngửa, áp lực lên bụng sẽ tăng cao, ảnh hưởng đến tĩnh mạch chủ và động mạch chủ, dẫn đến giảm lượng máu cung cấp cho tim. Điều này có thể gây ra các triệu chứng như tim đập nhanh, hạ huyết áp đột ngột, thậm chí ngất xỉu.

Mang bầu có trám răng được không? 2

Ở giai đoạn cuối thai kỳ, tử cung trở nên nhạy cảm hơn với các tác động bên ngoài, việc điều trị nha khoa có thể dẫn đến nguy cơ sinh non. Ngoài ra, tâm lý lo lắng, căng thẳng trong quá trình điều trị cũng có thể ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe thai nhi.

Nếu phải trám răng hoặc điều trị vấn đề nha khoa khác ở cuối thai kỳ thì bác sĩ cần điều chỉnh tư thế của bà bầu trên ghế nha phải “nghiêng trái một chút”, một góc 15 độ. Ở tư thế này, áp lực của thai nhi lên động mạch chủ và tĩnh mạch chủ dưới sẽ ít hơn.

Tìm hiểu:

Sau khi trám răng mẹ bầu cần lưu ý gì?

Sau khi trám răng, mẹ bầu cần lưu ý những điều sau để đảm bảo sức khỏe răng miệng và thai kỳ an toàn:

Chăm sóc răng miệng

  • Vệ sinh răng miệng kỹ lưỡng: Chải răng ít nhất 2 lần mỗi ngày, sử dụng bàn chải lông mềm và kem đánh răng có chứa fluor.
  • Sử máy tăm nước để loại bỏ thức ăn thừa và mảng bám ở kẽ răng.
  • Súc miệng bằng nước muối sinh lý hoặc nước súc miệng chuyên dụng cho phụ nữ mang thai sau mỗi bữa ăn và trước khi đi ngủ.

Hạn chế đồ ăn và thức uống ảnh hưởng đến răng

Hạn chế đồ ăn và thức uống ảnh hưởng đến răng 1

  • Hạn chế đồ ăn ngọt, thức ăn chua cay, thực phẩm cứng dai vì có thể làm bong tróc miếng trám hoặc gây ê buốt răng.
  • Tránh thức uống có gas, nước ngọt có ga, cà phê vì có thể bào mòn men răng và ảnh hưởng đến độ bám dính của miếng trám.

Theo dõi tình trạng răng miệng

  • Thăm khám nha khoa định kỳ để kiểm tra tình trạng răng miệng và phát hiện sớm các vấn đề bất thường.
  • Thông báo cho bác sĩ nếu gặp bất kỳ dấu hiệu nào như đau nhức, ê buốt, bong tróc miếng trám…

Hỏi đáp: Trám răng rồi có bị sâu lại không?

Nguyên nhân sâu răng ở bà bầu – tại sao bạn nên tìm hiểu?

Nguyên nhân sâu răng ở bà bầu - tại sao bạn nên tìm hiểu? 1

Sau khi đã xem xét kỹ lưỡng vấn đề liệu phụ nữ mang thai có nên hàn trám răng không, nha khoa Thúy Đức sẽ lật lại nguyên nhân ra tình trạng sâu răng ở phụ nữ mang thai.

Vì sâu răng là một trong những lý do chính dẫn tới quyết định điều trị bằng cách hàn trám răng. Việc hiểu rõ nguyên nhân sẽ giúp bà bầu có nhận thức đúng đắn về bệnh, mà còn cung cấp kiến thức cần thiết để phòng ngừa và bảo vệ sức khỏe răng miệng một cách tốt nhất.

Thực tế, nhiều người lầm tưởng rằng nguyên nhân chính dẫn đến sâu răng khi mang thai là do nhu cầu canxi tăng cao của thai nhi, khiến cơ thể “rút cạn” canxi từ răng của người mẹ. Tuy nhiên, quan niệm này hoàn toàn sai lầm.

Theo các chuyên gia nha khoa, cơ thể phụ nữ có cơ chế điều hòa tinh vi để đảm bảo cung cấp đủ canxi cho thai nhi mà không ảnh hưởng đến răng mẹ. Nồng độ canxi trong máu luôn được duy trì ổn định nhờ hai quá trình:

  • Khi nhu cầu canxi tăng lên được cơ thể người mẹ bù đắp không phải bằng cách lọc canxi qua răng mà chủ yếu bằng cách tăng hấp thu canxi từ đường tiêu hóa và giảm mất canxi qua nước tiểu và mồ hôi. Cơ chế này được điều chỉnh bởi nội tiết tố.
  • Việc duy trì nồng độ canxi bình thường trong máu diễn ra nhờ quá trình loãng xương chậm của xương. Tuy nhiên, răng không bị ảnh hưởng bởi quá trình này và lý do là như sau. Sự khoáng hóa men răng bằng canxi xảy ra nhờ vào các ion canxi có trong nước bọt, mà nồng độ của chúng trong nước bọt luôn gắn liền với nồng độ canxi trong máu. Vì vậy, khi nồng độ canxi trong máu được duy trì ổn định (và do đó, trong nước bọt cũng vậy) nhờ vào quá trình loãng xương, thì chức năng khoáng hóa của nước bọt cũng không bị ảnh hưởng.

Vậy “thủ phạm” thực sự là gì?

Sâu răng khi mang thai thực chất là kết quả của nhiều yếu tố phối hợp, bao gồm:

1. Ảnh hưởng của axit dạ dày:

Khi bị ợ nóng hoặc nôn mửa, axit dạ dày trào ngược lên miệng, tiếp xúc trực tiếp với răng, bào mòn men răng và tạo điều kiện cho vi khuẩn phát triển, gây sâu răng.

Cách xử lý: Sau khi bị ợ nóng hoặc nôn mửa, hãy súc miệng bằng dung dịch baking soda pha loãng để trung hòa axit dạ dày. Sau 30-40 phút, hãy đánh răng nhẹ nhàng bằng bàn chải mềm và kem đánh răng có chứa fluoride. Tránh đánh răng ngay sau khi tiếp xúc với axit vì có thể làm mòn men răng.

2. Thói quen vệ sinh răng miệng kém kết hợp với rối loạn ăn uống

Điểm rất quan trọng thứ hai là các nghiên cứu cho thấy 90% phụ nữ mang thai có tình trạng vệ sinh răng miệng kém hơn (so với thời kỳ trước khi mang thai). Điều này làm tăng nguy cơ mắc các bệnh về răng miệng.

Việc ăn vặt thường xuyên giữa các bữa ăn chính, đặc biệt là thức ăn chứa nhiều bột mì, đường và tinh bột, cũng làm tăng nguy cơ sâu răng.  Đương nhiên, sau khi ăn vặt, mọi người hoàn toàn không quen với việc đánh răng và kết quả là vi khuẩn gây sâu răng trong khoang miệng ăn liên tục 5-6 bữa mỗi ngày, đồng thời liên tục sản sinh ra axit hữu cơ phá hủy răng.

Khuyến nghị:

Hạn chế đồ ngọt, tinh bột, nước ngọt có gas, tăng cường thực phẩm giàu canxi, vitamin và khoáng chất tốt cho răng miệng.

Duy trì thói quen vệ sinh răng miệng sạch sẽ 2 lần/ ngày. Các bữa ăn phụ nên làm sạch răng bằng máy tăm nước, kết hợp nước súc miệng để loại bỏ mảng bám răng và thức ăn mắc kẹt giữa các kẽ răng.

Đọc thêm:

Những thủ thuật nha khoa nào không nên thực hiện trong thai kỳ?

Để đảm bảo an toàn cho cả mẹ và bé, phụ nữ mang thai nên hạn chế một số thủ thuật nha khoa sau:

1. Trồng răng implant

Trồng răng implant là một thủ thuật xâm lấn, có thể gây tổn thương mô mềm và chảy máu, dẫn đến nguy cơ nhiễm trùng cao hơn cho phụ nữ mang thai. Đặc biệt là những ca trồng răng implant phức tạp, đòi hỏi phải ghép xương, nâng xoang hàm…

Hệ miễn dịch của phụ nữ mang thai thường yếu hơn so với bình thường, khiến họ dễ bị nhiễm trùng hơn. Nhiễm trùng trong thời kỳ mang thai có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe của cả mẹ và bé, thậm chí dẫn đến sảy thai hoặc sinh non.

Việc sử dụng thuốc kháng sinh để điều trị nhiễm trùng sau cấy ghép cũng có thể ảnh hưởng đến thai nhi. Bên cạnh đó, một số vật liệu sử dụng trong cấy ghép nha khoa có thể gây ra dị ứng làm ảnh hưởng đến sức khỏe của cả mẹ và bé.

Vì vậy, cấy ghép răng không được khuyến khích trong thời kỳ mang thai và kế hoạch trồng răng implant nên lùi lại tới giai đoạn sau sinh.

2. Nhổ răng phức tạp:

Tương tự như trồng răng implant, thủ thuật nhổ răng phức tạp (ví dụ nhổ nhiều răng khôn mọc ngầm trong xương hàm, nhổ răng phải gây mê toàn thân…) cũng nằm trong trường hợp chống chỉ định khi mang thai.

3. Tẩy trắng răng

Tẩy trắng răng là phương pháp thẩm mỹ nha khoa phổ biến, sử dụng thuốc tẩy trắng và ánh sáng đặc biệt để loại bỏ các vết ố vàng trên răng, giúp nụ cười trở nên trắng sáng rạng rỡ. Tuy nhiên, phụ nữ mang thai nên tránh thực hiện tẩy trắng răng vì một số thành phần trong thuốc tẩy trắng răng, như hydrogen peroxide, có thể ảnh hưởng đến sự phát triển của thai nhi, đặc biệt là trong 3 tháng đầu thai kỳ.

4. Các thủ thuật nha khoa lớn khác:

Các thủ thuật nha khoa lớn như cắt bỏ khối u, chỉnh sửa hàm mặt… thường đi kèm với phẫu thuật, sử dụng thuốc giảm đau và kháng sinh, có thể ảnh hưởng đến thai nhi.

Hỏi đáp: Có niềng răng khi mang thai được không?

Lưu ý:

Trong một số trường hợp nhất định, mẹ bầu gặp các vấn đề về răng miệng nghiêm trọng có thể cần điều trị khẩn cấp, không có phương pháp điều trị thay thế nào khác và tình trạng răng miệng ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe của mẹ.

Lúc này, bác sĩ nha khoa sẽ đánh giá tình trạng răng miệng của mẹ bầu và tham khảo ý kiến bác sĩ sản khoa để đưa ra quyết định phù hợp nhất. Các yếu tố cần được cân nhắc bao gồm: tuổi thai, tình trạng sức khỏe của mẹ và thai nhi, mức độ nghiêm trọng của vấn đề răng miệng…

Kết luận:

Hiểu được những lo lắng của mẹ bầu về việc chăm sóc răng miệng trong giai đoạn mang thai và cho con bú, Nha khoa Thúy Đức luôn sẵn sàng lắng nghe và giải đáp mọi thắc mắc của bạn. Chúng tôi cam kết rằng sự an toàn của bé yêu luôn được đặt lên hàng đầu trong suốt quá trình điều trị.

Hơn nữa, sức khỏe răng miệng kém có thể ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe tổng thể và khả năng chăm sóc con cái của bạn. Do đó, việc thăm khám và điều trị nha khoa định kỳ là vô cùng quan trọng, đặc biệt là trong giai đoạn này.

Tại Nha khoa Thúy Đức, đội ngũ bác sĩ giàu kinh nghiệm và chuyên môn cao sẽ tư vấn và lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp nhất với tình trạng của mỗi mẹ bầu, đảm bảo an toàn cho cả mẹ và bé. Chúng tôi sử dụng các kỹ thuật hiện đại, tiên tiến cùng với các loại thuốc được kiểm duyệt an toàn cho phụ nữ mang thai và cho con bú.

Hãy để Nha khoa Thúy Đức đồng hành cùng bạn, bảo vệ nụ cười rạng rỡ và sức khỏe răng miệng tốt nhất trong suốt hành trình mang thai và cho con bú. Đừng ngần ngại liên hệ với chúng tôi để được tư vấn và đặt lịch hẹn ngay hôm nay!

 

]]>
https://nhakhoathuyduc.com.vn/ba-bau-co-tram-rang-duoc-khong-14503/feed/ 0
Trám răng composite có tác dụng gì? Ưu và nhược điểm! https://nhakhoathuyduc.com.vn/tram-rang-composite-12939/ https://nhakhoathuyduc.com.vn/tram-rang-composite-12939/#respond Mon, 15 Apr 2024 13:57:14 +0000 https://nhakhoathuyduc.com.vn/?p=12939 Trám răng composite không chỉ là một phương pháp điều trị nha khoa thông thường mà còn là một bước tiến trong việc cải thiện thẩm mỹ và sức khỏe của răng miệng. Với sự tiến bộ trong công nghệ và vật liệu, phương pháp này đã trở thành lựa chọn phổ biến cho việc tái tạo và sửa chữa các vấn đề về răng. Tham khảo bài viết dưới đây để hiểu rõ hơn về phương pháp này nhé!

Trám răng composite là gì?

Trám răng (hay hàn răng) là kỹ thuật nha khoa sử dụng một nguyên liệu nhân tạo thêm vào phần mô răng bị khuyết thiếu do sâu răng, răng thưa hoặc sứt mẻ làm tăng tính thẩm mỹ và cải thiện chức năng ăn nhai. Một số vật liệu trám răng được ứng dụng trong thẩm mỹ nha khoa như: kim loại, xi măng Silicat, Amalgam, GIC, Composite,… Trong đó vật liệu composite đang được nhiều người ưa chuộng hiện nay.

Trám răng composite là gì? 1
Vật liệu composite dạng bột nhão, dẻo, màu trắng tự nhiên như răng thật

Trám răng composite là công nghệ sử dụng nguyên liệu composite có màu sắc giống màu răng thật tạo thành miếng trám khớp vào vị trí mô răng bị tổn thương. Đặc điểm của composite là ở dạng bột nhão, dẻo nên rất dễ tạo hình. Đặc biệt, chất liệu này có khả năng chịu lực, chống chịu sự mài mòn tốt, không phản ứng với nước bọt nên đảm bảo được các chức năng như răng thật.

Trám răng composite là phương pháp không gây đau, không xâm lấn giúp cải thiện những vấn đề về răng miệng như sâu răng, răng thưa, sứt mẻ an toàn và hiệu quả.

Đặc điểm của trám răng composite

Độ tiếp xúc: Trám composite ôm sát các mô răng.

Độ bền: Ở mức trung bình. Trám composite cần được thay mới mỗi 3 – 7 năm. Với những trường hợp tổn thương răng lớn, composite có thể bị nứt, đặc biệt khi ăn thức ăn cứng. Do đó với những tường hợp này, nha sĩ thường đề xuất phương pháp phục hình khác như mão răng hoặc onlay.

Tính thẩm mỹ: Khá tốt ở giai đoạn đầu, có thể tái tạo hình dạng và màu sắc của răng, tạo ra vẻ ngoài tự nhiên. Tuy nhiên, composite có thể thay đổi màu sắc khi tiếp xúc với cà phê, trà hoặc do hút thuốc.

Độ an toàn: Composite là vật liệu chống rạn nứt và tổn thương tốt. Khi trám, nha sĩ không cần loại bỏ nhiều mô răng khỏe mạnh.

Giá cả: Chi phí cho trám composite ở mức trung bình so với các thủ tục nha khoa khác, thường chỉ dao động từ 2 – 500k/răng.

Đặc điểm của trám răng composite 1

Hỏi đáp: Trám composite thẩm mỹ khác gì trám thường?

So sánh trám răng composite với các vật liệu trám răng khác

Tại sao có nhiều loại nguyên liệu trám răng như vậy mà phương pháp trám răng composite vẫn được nhiều người ưa chuộng? Trám răng composite có gì khác so với các vật liệu trám răng khác? Cùng tìm hiểu về những ưu, nhược điểm của một số nguyên liệu trám răng thường dùng trong bảng dưới đây:

Vật liệu trám răng Composite Amalgam GIC Vàng, kim loại quý
Mức độ thẩm mỹ Tính thẩm mỹ cao Tính thẩm mỹ không cao Tính thẩm mỹ cao hơn Amalgam Tính thẩm mỹ không cao
Màu sắc của miếng trám Màu giống răng tự nhiên, có thể điều chỉnh phù hợp với màu răng từng người Màu bạc không giống với màu răng thật Màu trắng bột, có chứa Fluor chống sâu răng Màu vàng hoặc màu bạc không giống với răng tự nhiên
Độ bền Chịu được lực nén và độ mài mòn cao nhưng dễ bong tróc cần chăm sóc kỹ Độ bền chắc, ăn nhai tốt Độ bền không cao, khả năng chịu lực và chống mài mòn kém Độ bền cao, chịu lực tốt, khó bong tróc
Đối tượng Thường dùng trong trám răng thẩm mỹ, phù hợp phục hình cho răng cửa, răng nanh Trám răng hàm bị sâu tuy nhiên hiện nay phương pháp này không được chỉ định nữa vì không an toàn Thường dùng trong một số trường hợp: cổ chân răng bị mòn, nứt vỡ răng cửa Trám răng hàm bằng kỹ thuật Inlay/Outlay
Chi phí/ răng 200.000 – 500.000 đồng 100.000 – 300.000 đồng 80.000  -200.000 đồng Biến động theo giá kim loại

Việc lựa chọn vật liệu trám răng phụ thuộc vào nhiều yếu tố như: tình trạng răng, nguyện vọng và chi phí của người bệnh. Để biết phương pháp nào phù hợp với mình nhất, bạn nên đến cơ sở nha khoa để được bác sĩ thăm khám và tư vấn cụ thể.

Khi nào thì nên trám răng composite?

Trám răng composite là phương pháp thẩm mỹ nha khoa được đánh giá cao về chất lượng giúp khắc phục được những khuyết điểm tại răng an toàn và hiệu quả. Vậy khi nào thì nên khám răng composite? Bác sĩ nha khoa cho biết thường sử dụng phương pháp trám răng composite trong một số trường hợp như:

  • Khắc phục sâu răng, răng xỉn màu, ố vàng hoặc có các đốm đen li ti trên bề mặt
  • Răng vỡ, bị sứt mẻ do chấn thương hoặc bị gãy ngang
  • Răng mòn do nghiến răng nhiều
  • Răng thưa, khe hở rộng hoặc thiếu sản men răng
  • Thay đổi hình dạng răng trong các trường hợp răng khấp khểnh không đều nhau
  • Răng có tình trạng bị viêm tủy nhẹ
  • Cổ chân răng bị mòn, một phần chân răng bị lộ ra khi thụt nướu gây mất thẩm mỹ
Khi nào thì nên trám răng composite? 1
Trám răng composite giải quyết các vấn đề sâu răng, mẻ răng, cổ chân răng mòn

Hỏi đáp:

Quy trình trám răng composite

Quy trình trám răng Composite về cơ bản không quá phức tạp, các bước sẽ tương tự như kỹ thuật trám răng thông thường khác. Quy trình thực hiện gồm 4 bước như sau:

Bước 1: Kiểm tra các vấn đề tại răng

Trước khi tiến hành thực hiện trám răng Composite, bác sĩ nha khoa sẽ kiểm tra tổng quát răng miệng và có thể chỉ định chụp X-Quang nếu cần. Tùy thuộc vào từng trường hợp cụ thể mà bác sĩ sẽ lựa chọn phương pháp khắc phục phù hợp, có nên trám bằng composite cho bệnh nhân hay không.

Bước 2: Vệ sinh răng sạch sẽ

Đây là bước quan trọng nhất trong quá trình trám răng. Vệ sinh răng miệng sạch sẽ bằng nước súc miệng và sát trùng vùng răng cần trám.

Bước 3: Gây tê cục bộ và tạo xoang trám

Gây tê tại vị trí răng cần trám (tùy thuộc vào tình trạng răng mà bác sĩ có thể cân nhắc gây tê hay không). Đối với những trường hợp bị sâu răng thì cần làm sạch bằng các đồ chuyên dụng, vệ sinh các vụn thức ăn và mảng cao răng còn bám lại ở đó. Sau đó, bác sĩ sẽ sử dụng mũi khoan tạo hình xoang trám phù hợp.

Bước 4: Đổ vật liệu composite vào chỗ trám đã được làm sạch

Ban đầu vật liệu sẽ ở dạng lỏng và khi được chiếu laser vào thì sẽ dần đông cứng lại trong vòng 40 giây nhờ phản ứng quang trùng hợp. Trước khi chiếu laser thì có thể thêm lớp chất chống oxy hóa – giúp lớp trám răng đông hoàn toàn và hạn chế sự đổi màu.

Quy trình trám răng composite 1
Lớp composite sẽ đông đặc lại nhờ phản ứng quang trùng hợp khi chiếu laser

Bước 5: Hoàn thiện lớp trám răng

Bác sĩ kiểm tra và sẽ điều chỉnh lại lớp trám răng nếu có vấn đề. Cuối cùng là làm nhẵn, đánh bóng răng trả lại cho người bệnh một chiếc răng đẹp và hoàn chỉnh.

Kỹ thuật trám răng composite thường không quá phức tạp và có thể duy trì được trong vòng 3 năm. Tuy nhiên, bạn cần lựa chọn một cơ sở nha khoa uy tín và đảm bảo chăm sóc sau trám răng đúng cách.

Có thể bạn quan tâm:

Lưu ý chăm sóc răng miệng sau khi trám răng composite

Chăm sóc răng sau khi trám composite đúng cách cũng đóng vai trò vô cùng quan trọng giúp kéo dài tuổi thọ của miếng trám (thường trong khoảng 3 – 5 năm). Mặc dù trám composite có tính thẩm mỹ cao và khả năng chống oxy hóa, chịu lực tốt nhưng nếu không được chăm sóc cẩn thận thì rất dễ bị bong.

Chính vì thế, để đảm bảo độ bền vững của răng sau khi trám composite thì cần lưu ý:

  • Vệ sinh răng miệng sạch sẽ ít nhất 2 lần/ngày (sáng – tối)
  • Lựa chọn loại bàn chải mềm,lông nhỏ chải nhẹ nhàng các bề mặt của răng để loại bỏ các cặn thức ăn thừa còn bám lại
  • Dùng chỉ nha khoa hoặc tăm nước để làm sạch bên trong các kẽ răng
  • Kiểm tra định kỳ răng miệng 6 tháng/lần để đảm bảo miếng trám vẫn đang được duy trì tốt
  • Hạn chế ăn đồ ăn quá nóng, quá lạnh, quá dai hoặc quá cứng
  • Hạn chế ăn các đồ ăn nhiều đường, sau khi ăn thì cần súc miệng lại thật sạch
  • Tránh các đồ uống có màu như cà phê, trà hay nước có tính acid như coca, soda,…
  • Không hút thuốc lá, hạn chế uống rượu bia để răng không xỉn màu
  • Không dùng răng để mở nắp bia hay tác động lực quá mạnh vào răng – điều này sẽ làm bong lớp trám nhanh chóng
Lưu ý chăm sóc răng miệng sau khi trám răng composite 1
Nên chăm sóc răng sau trám composite bằng chỉ nha khoa hoặc tăm nước

Trên đây là những thông tin cần thiết về phương pháp trám răng composite. Mặc dù đây là một phương pháp thẩm mỹ răng khá đơn giản nhưng bạn vẫn cần phải lựa chọn những cơ sở nha khoa uy tín, chất lượng. Đồng thời tuân thủ các yêu cầu về chế độ ăn uống và chăm sóc răng để duy trì hiệu quả dài lâu. Hãy liên hệ chúng tôi khi cần thiết để được tư vấn về răng miệng nhanh chóng nhé!

]]>
https://nhakhoathuyduc.com.vn/tram-rang-composite-12939/feed/ 0
Tráng men răng: Tất cả điều bạn cần biết! https://nhakhoathuyduc.com.vn/trang-men-rang-12928/ https://nhakhoathuyduc.com.vn/trang-men-rang-12928/#respond Sun, 07 Apr 2024 03:53:40 +0000 https://nhakhoathuyduc.com.vn/?p=12928 Tráng men răng được biết đến như dịch vụ thẩm mỹ nha khoa mà không cần can thiệp xâm lấn. Điều này đồng nghĩa rằng bạn có thể sở hữu hàm răng đẹp, sáng bóng mà không đối diện với bất kỳ đau đớn nào. Vậy, phương pháp này có thật sự “hoàn hảo” hay vẫn tồn tại những mặt trái phía sau? Hãy cùng chúng tôi tìm hiểu kỹ hơn trong nội dung dưới đây.

Tráng men răng là gì?

Tráng men răng là gì? 1

Men răng là lớp ngoài cùng của răng, dày khoảng 2.5mm. Men răng được cấu tạo chính từ tập hợp tinh thể canxi photphat mảnh dài nằm sát nhau theo trình tự nhất định. Nhờ kết cấu này, men răng được xếp vào một trong những lớp chất cứng nhất trong cơ thể con người, giúp bảo vệ răng khỏi sự bào mòn, nhiệt độ cao, sự tấn công của vi khuẩn và tác động của hoá chất.

Tuy nhiên, thói quen ăn uống thiếu khoa học cùng chế độ chăm sóc, vệ sinh răng miệng không hợp lý có thể trở thành nguyên nhân khiến men răng bị xói mòn, biến màu. Ngoài ra, các yếu tố như: tai nạn, tác dụng phụ của thuốc cũng có thể khiến men răng bị tổn thương.

Men răng không nguyên vẹn có thể dẫn đến các triệu chứng như: ê buốt, nhức nhối, tê bì răng khi ăn đồ nóng hoặc lạnh. Mặt khác, một hàm răng ố vàng, xỉn màu cũng khiến nhiều người cảm thấy tự ti, gây ảnh hưởng đến đời sống và công việc hàng ngày.

Để giải quyết tình trạng này, kỹ thuật tráng men răng được thực hiện nhằm tạo ra một lớp “áo mới” cho răng. Kỹ thuật tráng men răng được thực hiện bằng cách tạo ra một lớp phủ hydroxyapatite (hoặc canxi photphat) trên toàn bộ bề mặt răng. Sau khi thực hiện, các cấu trúc phía trong răng được tăng cường bảo vệ, răng trắng sáng đều màu đem lại sự tự tin cho người thực hiện.

Ưu nhược điểm của phương pháp này

Tráng men răng là phương pháp thẩm mỹ nha khoa đơn giản và nhiều lợi ích. Tuy nhiên, bên cạnh những lợi ích, người thực hiện cũng đối diện với những nguy cơ nhất định. Dưới đây là chi tiết ưu – nhược điểm của kỹ thuật tráng men răng:

Ưu điểm

Lớp men nhân tạo giúp che phủ và bồi đắp lớp men răng thật bị tổn thương. Nhờ đó, phương pháp tráng men răng có được những ưu điểm sau:

Không xâm lấn răng thật: Kỹ thuật tráng men không trải qua quá trình mài răng. Do đó, răng thật sẽ được bảo tồn tối đa, giảm tình trạng ê buốt, tăng tuổi thọ cho răng và giảm nguy cơ mắc bệnh răng miệng.

Thời gian thực hiện nhanh: Nếu không có vấn đề phát sinh, bạn chỉ mất khoảng 15 phút cho mỗi răng tráng men. Tuy nhiên, thời gian này có thể dài hơn nếu răng cần được xử lý các vấn đề khác trước khi thực hiện.

Hiệu quả cao: Tráng men răng kết hợp với công nghệ tái khoáng có bổ sung thêm florua, giúp tăng cường khả năng bảo vệ răng, phòng ngừa sâu răng và khắc phục các khuyết điểm về màu sắc và bề mặt răng.

Chi phí phù hợp: Một lần tráng men răng dao động khoảng 200.000 – 500.000 đồng. Đây là mức chi phí mà hầu hết mọi người đều có thể chi trả để sở hữu hàm răng khỏe đẹp hơn.

Ưu điểm 1
Tráng men răng khắc phục hiệu quả các khuyết điểm trên răng

Nhược điểm

Tráng men răng đem lại những lợi ích rõ rệt cho người thực hiện nhưng cũng tồn tại một số hạn chế, cụ thể:

Độ bền thấp: Lớp men nhân tạo tương tự với composite, có thể bị mài mòn và xỉn màu do chế độ ăn uống, chăm sóc răng miệng hàng ngày. Vì vậy, bạn có thể cần tráng lại răng sau khoảng 6 tháng.

Độ che phủ hạn chế: Lớp men nhân tạo khá mỏng nên không giải quyết được tất cả các khuyết điểm trên bề mặt răng, điển hình như những trường hợp men răng bị vỡ, sứt mẻ hoặc nhiễm màu nặng.

Tổn thương ống tiêu hoá: Lớp men tráng có thể bị vỡ và trôi vào đường tiêu hoá. Những mảnh cứng này có thể gây xước thực quản, khó tiêu và tăng nguy cơ viêm loét dạ dày.

Khi nào nên thực hiện tráng men răng?

Tráng men răng là kỹ thuật nha khoa đơn giản nhưng không phải bất kỳ ai cũng có thể thực hiện. Ví dụ như tình trạng men răng bị tổn thương nặng (do sâu răng hoặc chấn thương), răng ố vàng do kháng sinh quá mức hoặc xỉn màu lâu năm sẽ không thể giải quyết thông qua kỹ thuật tráng men. Vì vậy, để biết khi nào nên tráng men răng, bạn cần được bác sĩ thăm khám và tư vấn trực tiếp.

Khi nào nên thực hiện tráng men răng? 1
Bạn nên tráng men khi răng ố vàng nhẹ

Theo các chuyên gia nha khoa, bạn có thể thực hiện tráng men răng khi răng gặp phải một số vấn đề dưới đây:

  • Men răng bị mài mòn do quá trình ăn uống, sinh hoạt hàng ngày.
  • Men răng yếu mỏng do tình trạng thiểu sản men răng bẩm sinh.
  • Răng bị ố vàng, xỉn màu nhẹ do chế độ ăn uống hoặc tác dụng phụ của thuốc.
  • Răng nhạy cảm, đau nhức, ê buốt do chấn thương khiến men răng bị sứt mẻ.

Ngoài ra, phương pháp tráng men răng cũng được áp dụng cho những người muốn cải thiện độ cứng chắc của răng. Để biết tình trạng răng của mình có phù hợp để tráng men hay không, bạn nên đến các cơ sở nha khoa uy tín để được bác sĩ kiểm tra và tư vấn cụ thể.

Quy trình thực hiện và chi phí tráng men răng

Tráng men răng không quá phức tạp nên hầu hết các cơ sở nha khoa đều có thể thực hiện kỹ thuật này. Dưới đây là quy trình thực hiện chi tiết:

  • Bước 1: Bác sĩ kiểm tra khoang miệng, xác định sức khỏe răng miệng hiện tại và chỉ định điều trị các bệnh răng miệng (nếu có).
  • Bước 2: Bác sĩ thực hiện vệ sinh khoang miệng và chuẩn bị bề mặt răng (loại bỏ cao răng nếu có) trước khi thực hiện tráng men răng.
  • Bước 3: Bác sĩ tiến hành phủ lớp men răng nhân tạo lên các bề mặt của răng cần tráng men và thực hiện tạo hình, chỉnh màu để đảm bảo bề mặt răng bằng phẳng, dáng răng đẹp và màu tự nhiên nhất.
  • Bước 4: Thực hiện chiếu đèn laser để làm cứng và cố định lớp men răng mới vào răng thật.
Quy trình thực hiện và chi phí tráng men răng 1
Bác sĩ sẽ thăm khám khoang miệng trước khi tráng men răng

Quá trình này có thể thay đổi tùy theo tình trạng cụ thể của từng người và quy trình dịch vụ của các cơ sở nha khoa. Bạn nên trao đổi trước với nhân viên tư vấn hoặc bác sĩ để nắm rõ các bước thực hiện cũng như thời gian chi tiết. Tuỳ vào từng hạng mục dịch vụ, trình độ bác sĩ, điều kiện cơ sở vật chất mà chi phí tráng men răng sẽ có sự chênh lệch nhất định. Tuy nhiên, mức giá tráng men răng dao động trung bình khoảng 200.000 – 500.000 đồng.

Hỏi đáp: Bị sâu răng nhẹ thì nên làm gì tốt nhất?

Sau khi tráng men răng cần lưu ý gì?

Lớp men răng nhân tạo thường giữ được trạng thái tốt nhất trong khoảng 6 tháng sau khi thực hiện. Tuy nhiên, nếu bạn có chế độ chăm sóc, bảo vệ răng khoa học thì lớp tráng men có thể duy trì trong thời gian lâu hơn. Dưới đây là một số lưu ý cụ thể sau khi tráng men răng:

  • Sau 2 – 3 giờ tráng men răng, bạn cần tránh ăn uống hoặc vệ sinh răng miệng để lớp men răng mới bám vào răng thật tốt nhất.
  • Nên lựa chọn những món ăn chín mềm, tránh ăn đồ cứng, dai, quá nóng hoặc quá lạnh bởi có thể khiến lớp men bị vỡ hoặc bóc tách khỏi răng thật.
  • Lựa chọn các loại bàn chải lông mềm và tránh cọ xát mạnh trong quá trình đánh răng.
  • Đánh răng ít nhất 2 lần/ ngày kết hợp với các biện pháp như: súc miệng, tăm chỉ nha khoa hay tăm nước để làm sạch răng tốt hơn, giảm tình trạng ố, xỉn màu trên lớp men nhân tạo.
  • Tránh dùng tăm xỉa răng vì có thể làm rộng chân răng, làm xước hoặc vỡ lớp tráng men trên răng.
  • Tránh tự ý dùng các loại thuốc khi không có chỉ định của bác sĩ bởi có thể khiến răng xỉn màu.
  • Tái khám theo đúng lịch hẹn của bác sĩ để kiểm tra mức độ ổn định của răng và xử lý vấn đề phát sinh nếu có.

Tham khảo: List thực phẩm giúp răng trắng sáng hơn

Sau khi tráng men răng cần lưu ý gì? 1
Bạn nên sử dụng bàn chải lông mềm sau khi tráng men răng

Tráng men răng là kỹ thuật khá đơn giản và có độ an toàn cao. Tuy nhiên, chất lượng lớp men tráng lại có sự chênh lệch giữa các cơ sở nha khoa khác nhau. Do đó, để có lớp men răng tốt, đẹp tự nhiên, bạn nên lựa chọn những đơn vị có uy tín và kinh nghiệm lâu năm. Nếu cần tư vấn thêm về dịch vụ tráng men răng, bạn có thể để lại lời nhắn hoặc liên hệ trực tiếp với nha sĩ qua hotline: 0931 186 3366.

]]>
https://nhakhoathuyduc.com.vn/trang-men-rang-12928/feed/ 0
Giải đáp từ chuyên gia: trám răng rồi có bị sâu lại không? https://nhakhoathuyduc.com.vn/tram-rang-roi-co-bi-sau-lai-khong-13073/ https://nhakhoathuyduc.com.vn/tram-rang-roi-co-bi-sau-lai-khong-13073/#respond Thu, 14 Mar 2024 04:09:13 +0000 https://nhakhoathuyduc.com.vn/?p=13073 Bệnh sâu răng là vấn đề răng miệng phổ biến rất nhiều người gặp phải. Sâu răng không chỉ tổn hại đến sức khỏe răng miệng, nguy cơ gây mất, hỏng răng mà còn ảnh hưởng đến thẩm mỹ ngoại hình và chức năng ăn nhai. Để xử lý răng bị sâu, trám răng là phương pháp mang lại hiệu quả bảo vệ răng tốt và thời gian thực hiện nhanh chóng. Bên cạnh đó có nhiều người thắc mắc, sau khi trám răng rồi có bị sâu lại không? Bài viết dưới đây sẽ giúp giải đáp thắc mắc này.

Giải đáp từ chuyên gia: trám răng rồi có bị sâu lại không? 1

Tìm hiểu về kỹ thuật trám răng

Trám răng là một kỹ thuật nha khoa cơ bản mà hầu hết mọi bệnh viện, phòng khám nha khoa đều thực hiện. Quy trình thực hiện trám răng gồm các bước như sau:

Bước 1: Khám tổng quát tình trạng răng miệng

Bước đầu tiên khi bạn đến kiểm tra nha khoa tại bất kỳ cơ sở nào, bác sĩ nha khoa sẽ thăm khám tổng quan tình hình răng miệng hiện tại. Công đoạn này giúp bác sĩ xác định được mức độ sâu răng của bệnh nhân, bạn có thể sẽ được chụp X – Quang để kiểm tra xem răng có bị sâu tới tủy hay không? Từ đó sẽ đưa ra những kết luận về mức độ sâu răng và tư vấn cho bệnh nhân giải pháp xử lý.

Bước 2:Chuẩn bị xoang trám

Nếu bệnh nhân chấp nhận điều trị trám răng, bác sĩ sẽ tiến hành vệ sinh răng miệng, sát khuẩn vị trí răng sâu, gây tê nếu cần thiết và thực hiện nạo vét các mô răng đã bị sâu. Dùng mũi khoan để tạo hình xoang trám, bước này cũng giúp tăng độ nhám bề mặt cho vật liệu trám răng bám dính tốt.

Bước 3: Chọn vật liệu trám phù hợp

Bác sĩ nha khoa sẽ chọn lựa vật liệu trám tương thích với màu răng của bệnh nhân để đảm bảo tính thẩm mỹ.

Bước 4: Trám răng

Nếu bờ xoang trám nằm sâu dưới nướu hay lỗ trám răng quá lớn sẽ cần đặt khuôn trám hoặc dùng chỉ co nướu trước khi đặt vật liệu trám răng vào. Sau khi trám đầy vật liệu trám dạng lỏng vào lỗ răng sâu, nha sĩ sẽ chiếu laser để làm đông cứng vật liệu lại.

Bước 5: Chỉnh sửa vết trám

Cuối cùng, bác sĩ nha khoa sẽ kiểm tra lại vết trám, điều chỉnh khớp cắn sao cho bệnh nhân k còn cảm thấy vướng cộm sau khi trám răng.

Tìm hiểu về kỹ thuật trám răng 1

Tìm hiểu: Chi phí hàn trám răng sâu là bao nhiêu tiền?

Trám răng rồi có bị sâu lại không và nguyên nhân?

Như vậy, qua quy trình các bước trám răng có thể thấy tại thời điểm thực hiện trám răng vết răng sâu đã được xử lý kỹ các mô răng bị sâu và loại bỏ vi khuẩn gây sâu răng. Lỗ sâu răng được trám đầy giúp ngăn ngừa vi khuẩn tiếp tục xâm nhập và bào mòn răng. Tuy nhiên, điều đó không có nghĩa răng chiếc răng đã trám sẽ không bao giờ bị sâu trở lại. Răng đã trám vẫn có thể bị sâu lại do các nguyên nhân sau đây:

Trám răng rồi và bị sâu lại là điều không ai mong muốn những vẫn có xác suất xảy ra phần lớn do lỗi kỹ thuật trong quá trình trám răng hoặc do cách chăm sóc răng miệng sau khi trá, cụ thể như sau:

Do kỹ thuật trám răng

Chưa nạo vét hết các mô răng bị sâu: Bước vệ sinh lỗ sâu răng và nạo vét hết các mô răng bị sâu là công đoạn quan trọng trong quá trình hàn răng. Nếu như tại bước này người thực hiện chưa loại bỏ được hết vi khuẩn gây sâu răng trước khi bịt kín lỗ sâu bằng vật liệu trám răng thì vi khuẩn còn sót lại sẽ tiếp tục phát triển làm răng sâu lại.

Trám răng chưa hết, vết trám bị hở: Nếu như công đoạn trám vật liệu vào lỗ sâu răng xảy ra lỗi kỹ thuật khiến cho lỗ sâu chưa được lấp kín thì sau này, vi khuẩn sẽ tiếp tục xâm nhập vào lỗ sâu răng cũ và khiến cho răng bị sâu trở lại.

Như vậy để hạn chế tình trạng răng bị sâu lại do kỹ thuật, tay nghề của người thực hiện không tốt, bạn cần tìm hiểu thật kỹ nơi mà mình dự định khám và trám răng. Hãy lựa chọn những trung tâm điều trị nha khoa có uy tín, tên tuổi với đội ngũ bác sĩ, kỹ thuật viên tay nghề, kinh nghiệm dày dặn. Cùng với đó cũng nên quan tâm đến điều kiện cơ sở vật chất, máy móc, thiết bị, dụng cụ nha khoa có đảm bảo chất lượng hay không?

Do thói quen chăm sóc răng miệng

Do thói quen chăm sóc răng miệng 1

Thói quen chăm sóc răng miệng không tốt là một nguyên nhân chủ yếu khiến cho răng đã trám rồi bị sâu trở lại. Nói về thói quen chăm sóc răng miệng thì đây là một phạm trù rộng bao gồm những việc cần làm sau:

– Vệ sinh răng miệng đúng cách

Vệ sinh răng miệng tưởng chừng là một việc rất đơn giản nhưng thực tế không phải ai cũng đang thực hiện đúng chuẩn. Theo các chỉ dẫn nha khoa từ các chuyên gia, vệ sinh răng miệng sạch sẽ, khoa học sẽ bao gồm những lưu ý sau:

Đánh răng ít nhất 2 lần/ngày và chải răng đúng kỹ thuật. Chải răng đúng cách cần đảm bảo các bề mặt, khe kẽ răng đều được làm sạch. Thời gian chải răng kéo dài ít nhất 2 phút.

Thay mới bàn chải sau 3 tháng sử dụng, chọn loại bàn chải lông mềm và nên dùng bàn chải điện nếu có điều kiện.

Sau mỗi bữa ăn nên làm sạch răng bằng chỉ nha khoa để loại bỏ hết thức ăn thừa còn sót lại, chỉ nha khoa an toàn và vệ sinh đối với nướu, răng.

Sử dụng nước súc miệng sát khuẩn nhiều lần trong ngày để loại bỏ vi khuẩn, chống sâu răng và ngừa hôi miệng.

– Ăn uống không khoa học

Hầu hết các trường hợp sâu răng trở lại sau khi trám  đều xuất phát từ nguyên nhân ăn uống kết hợp với vệ sinh răng miệng kém.

Răng miệng là nơi tiếp xúc trực tiếp với thức ăn nên có những loại thực phẩm chứa những chất có nguy cơ tổn hại men răng như đường, axit… thì chúng ta nên hạn chế, ăn ít đi một chút để ngừa sâu răng trở lại. Ví dụ như kẹo, bánh ngọt và có độ dính cao, nho khô, sôcôla, nước ngọt, nước cốt chanh, đồ muối chua…

Những chất dễ gây khô miệng tạo điều kiện cho vi khuẩn sâu răng phát triển như thuốc lá, rượu bia, cà phê chúng ta cũng nên giảm lượng tiêu thụ.

Tránh ăn đồ ăn quá cứng  bởi chúng cũng có thể gây sứt ,mẻ, vỡ ngà răng, bong vết trám khiến cho vi khuẩn dễ xâm nhập vào bên trong gây sâu răng.

Nên ăn nhiều thực phẩm bổ sung canxi và các khoáng chất có lợi cho men răng, giúp củng cố men răng chắc khỏe ngăn ngừa sâu răng, các thực phẩm đó có thể là trứng gà. sữa tươi, sữa chua, hải sản, các loại hạt, rau xanh, trái cây tươi…

Đọc thêm: Cách giữ cho miếng trám răng không bị ố vàng

Do thói quen chăm sóc răng miệng 2

– Thăm khám nha khoa định kỳ

Nếu không khám nha khoa thường xuyên, có thể bạn sẽ không nhận ra các dấu hiệu chiếc răng đã trám đang bị sâu trở lại. Bạn cần chủ động kiểm soát sức khỏe răng miệng bằng cách thăm khám nha khoa định kỳ 3 – 6 tháng/lần. Tại các buổi thăm khám này bác sĩ nha khoa sẽ cho biết tình trạng răng miệng hiện tại của bạn có cần can thiệp, điều trị gì không? vệ sinh răng bằng cách lấy cao răng và hướng dẫn bạn cách chăm sóc răng miệng khoa học.

Cách khắc phục trám răng rồi bị sâu lại

Cách khắc phục trám răng rồi bị sâu lại 1

Trong trường hợp trám răng rồi bị sâu lại, bạn cần đi kiểm tra nha khoa ngay để xử lý sớm, tránh để sâu răng trở nên nghiêm trọng. Đối với các ca răng bị sâu trở lại sau khi trám, nha sĩ sẽ thực hiện trám răng lại lần nữa hoặc bọc sứ để bảo vệ răng tốt nhất.

Hàn trám răng lần nữa: Trong lần trám lại này có thể bác sĩ nha khoa sẽ bóc tách vật liệu trám lần trước, làm sạch kỹ càng các vị trí sâu răng và thực hiện trám răng lại theo đúng quy trình.

Bọc răng sứ là kỹ thuật nha khoa mang lại hiệu quả to lớn trong việc bảo tồn răng đã bị sâu. Thực hiện kỹ thuật này, răng gốc của bạn sau khi được xử lý các mô sâu răng sẽ cần được mài nhỏ để khi lắp mão sứ được vừa khít, không kênh cộm.

Nói chung, việc sâu răng tái phát sau khi đã trám răng là vấn đề gây tốn kém tiền bạc, thời gian và công sức để xử lý lại. Vì thế, để tránh rơi vào trường hợp này, bạn cần cẩn thận trong khâu lựa chọn địa chỉ trám răng cũng như thực hiện nghiêm chỉnh những hướng dẫn chăm sóc răng miệng từ bác sĩ sau khi được trám răng, Chúc bạn có một sức khỏe răng miệng tuyệt vời.

Câu hỏi tiếp: Trám răng rồi có chỉnh nha được không?

]]>
https://nhakhoathuyduc.com.vn/tram-rang-roi-co-bi-sau-lai-khong-13073/feed/ 0