Nha Khoa Thúy Đức https://nhakhoathuyduc.com.vn Xây nụ cười bằng cả trái tim Sat, 01 Mar 2025 06:50:18 +0000 vi hourly 1 Trám răng Inlay, Onlay khác gì trám thông thường? https://nhakhoathuyduc.com.vn/tram-rang-inlay-onlay-9074/ https://nhakhoathuyduc.com.vn/tram-rang-inlay-onlay-9074/#respond Sat, 28 Dec 2024 09:00:01 +0000 https://nhakhoathuyduc.com.vn/?p=9074 Inlay, Onlay là hai kỹ thuật trám răng tiên tiến, mang lại nhiều ưu điểm vượt trội so với trám răng thông thường. Ở bài viết này, nha khoa Thúy Đức sẽ giúp bạn hiểu rõ về trám răng Inlay và Onlay một cách chi tiết và dễ hiểu nhất.

1. Trám răng Inlay, Onlay là gì?

Inlay và Onlay đều là những miếng trám được chế tác gián tiếp bên ngoài răng, trong phòng labo, thay vì được đắp trực tiếp lên răng như trám thông thường. Điều này cho phép miếng trám có độ chính xác cao hơn, khít sát hơn và bền chắc hơn.

1.1. Trám răng Inlay là gì?

1.1. Trám răng Inlay là gì? 1

Inlay là miếng trám được đặt bên trong lòng răng, lấp đầy phần mô răng bị mất do sâu răng, vỡ mẻ hoặc mòn. Nó giống như một “miếng ghép” vừa khít với phần khuyết của răng.

Vị trí: Nằm gọn trong các rãnh và hố trên bề mặt nhai của răng, không bao phủ lên các múi răng.

Chỉ định: Thường được sử dụng khi răng bị tổn thương ở mức độ vừa phải, chưa ảnh hưởng đến các múi răng.

Ưu điểm: Inlay không chỉ phục hồi hình dáng và chức năng răng mà còn mang lại vẻ ngoài tự nhiên, giúp cải thiện sự thẩm mỹ của nụ cười, đặc biệt là ở các răng cửa.

1.1. Trám răng Inlay là gì? 2

1.2 Trám răng Onlay là gì?

Onlay cũng là miếng trám được chế tác bên ngoài, nhưng nó bao phủ một phần hoặc toàn bộ bề mặt nhai của răng, bao gồm cả một hoặc nhiều múi răng. Nó được coi là “bán mão răng” vì có diện tích bao phủ lớn hơn Inlay.

Vị trí: Bao phủ lên các rãnh, hố và cả các múi răng.

Chỉ định: Được sử dụng khi răng bị tổn thương lớn hơn, ảnh hưởng đến các múi răng hoặc cần phục hình một diện tích bề mặt răng rộng hơn.

Ưu điểm: Onlay có thể phục hồi răng bị tổn thương nhiều hơn Inlay, bao gồm cả những vết nứt hoặc gờ răng bị mài mòn. Nó giúp bảo vệ các răng không bị tổn thương nghiêm trọng và tránh phải thực hiện các phương pháp điều trị phức tạp hơn như bọc răng sứ.

1.2 Trám răng Onlay là gì? 1

1.3 Sự khác biệt giữa Inlay và Onlay

Tiêu chí Inlay Onlay
Phạm vi phục hồi Phục hồi phần lõi bên trong của răng. Phục hồi cả phần lõi và phần ngoài (gờ) của răng.
Vị trí sử dụng Thường dùng cho các răng sau với tổn thương chỉ ở phần giữa. Thường dùng cho răng hàm với tổn thương lớn hơn, bao gồm cả phần ngoài của răng.
Thẩm mỹ Có thể làm từ sứ hoặc composite, giúp phục hồi răng tự nhiên. Cũng có thể làm từ sứ hoặc composite, nhưng dễ nhận thấy hơn do bao phủ cả gờ răng.
Độ bền Bền vững, phù hợp cho những răng ít bị tổn thương. Bền hơn vì phục hồi nhiều phần của răng, giúp bảo vệ tốt hơn.
Chi phí Thường có chi phí thấp hơn so với Onlay. Thường có chi phí cao hơn do phạm vi phục hồi lớn và quy trình phức tạp hơn.
Phương pháp thực hiện Quá trình chế tạo và lắp đặt đơn giản hơn. Quá trình chế tạo phức tạp hơn do phục hồi nhiều phần của răng.
Độ phù hợp với tổn thương Phù hợp với tổn thương nhỏ và vừa. Phù hợp với tổn thương lớn, bao gồm cả việc phục hồi phần ngoài của răng.
Ứng dụng Dùng cho những răng ít bị mài mòn hoặc vỡ. Dùng cho những răng có tổn thương nghiêm trọng hoặc mài mòn nhiều.

2. Inlay, Onlay sử dụng vật liệu trám răng nào?

Vật liệu đóng vai trò then chốt trong việc quyết định độ bền, tính thẩm mỹ và chức năng của miếng trám. Dưới đây là các vật liệu thường được sử dụng trong trám răng Inlay, Onlay:

Sứ (Ceramic): Đây là vật liệu phổ biến nhất cho Inlay/Onlay vì tính thẩm mỹ cao, màu sắc tương tự răng thật và độ bền tốt. Sứ không bị đổi màu theo thời gian và có khả năng chịu lực tốt.

Vàng: Vàng là vật liệu truyền thống với độ bền cao và khả năng chịu lực tốt. Tuy nhiên, do màu sắc không tự nhiên và chi phí cao, vàng ít được sử dụng hơn trong nha khoa hiện đại.

Composite: Vật liệu này có màu sắc tương tự răng thật và chi phí thấp hơn so với sứ. Tuy nhiên, composite có độ bền kém hơn và dễ bị mòn hoặc đổi màu theo thời gian.

Hợp kim kim loại: Các hợp kim như bạc-palladium hoặc vàng-platinum cũng được sử dụng do độ bền cao và khả năng chịu lực tốt. Tuy nhiên, chúng không được ưa chuộng vì màu sắc không tự nhiên.

Nhìn chung, sứ là vật liệu tốt nhất cho Inlay/Onlay hiện nay vì các lý do sau:

  • Tính thẩm mỹ cao: Sứ có màu sắc và độ trong suốt tương tự răng thật, giúp miếng trám hòa hợp với các răng xung quanh, mang lại vẻ tự nhiên và thẩm mỹ cao.
  • Độ bền cao: Sứ có khả năng chịu lực tốt, không bị mòn hoặc đổi màu theo thời gian, giúp miếng trám duy trì được hình dạng và chức năng trong suốt quá trình sử dụng.
  • An toàn và không gây dị ứng: Sứ là vật liệu trơ, không gây kích ứng hoặc dị ứng cho người sử dụng, rất phù hợp với những người có cơ địa nhạy cảm với các vật liệu kim loại.

3. Trường hợp nào không nên trám răng Inlay, Onlay?

3.1. Răng sâu quá nặng

3.1. Răng sâu quá nặng 1

Sâu răng đã lan đến tủy răng: Khi sâu răng đã ăn sâu vào tủy, gây viêm tủy hoặc chết tủy, việc trám Inlay/Onlay không còn hiệu quả. Trong trường hợp này, cần phải điều trị tủy (lấy tủy) trước khi phục hình bằng phương pháp khác như bọc răng sứ.

Mất chất răng quá nhiều: Nếu răng bị mất chất quá lớn, không đủ mô răng để giữ miếng trám Inlay/Onlay, thì việc trám sẽ không đảm bảo độ bền và dễ bị bong tróc. Lúc này, bọc răng sứ hoặc trồng răng implant (nếu mất răng) sẽ là lựa chọn tốt hơn.

3.2. Răng bị lung lay

Răng lung lay do bệnh nha chu: Bệnh nha chu (viêm nướu, viêm nha chu) làm tiêu xương ổ răng, khiến răng lung lay. Trám Inlay/Onlay lên răng lung lay sẽ không ổn định và có thể làm tình trạng lung lay trở nên nghiêm trọng hơn. Cần phải điều trị bệnh nha chu trước khi thực hiện các phục hình răng.

Răng lung lay do chấn thương: Nếu răng bị lung lay do chấn thương mạnh, cần phải đánh giá mức độ tổn thương và có thể cần các biện pháp điều trị khác như cố định răng trước khi phục hình.

3.3. Vị trí răng không phù hợp

Mặc dù Inlay/Onlay có thể được sử dụng cho răng cửa, nhưng thường ít được ưu tiên hơn so với veneer sứ hoặc trám composite trực tiếp do yêu cầu thẩm mỹ cao hơn. Veneer sứ và trám composite có thể tạo hình dáng và màu sắc răng cửa tự nhiên hơn.

3.4. Các vấn đề về khớp cắn và ăn nhai

Khớp cắn lệch lạc nghiêm trọng: Nếu khớp cắn không ổn định, lực nhai sẽ phân bố không đều lên các răng, gây áp lực lên miếng trám Inlay/Onlay và có thể dẫn đến nứt vỡ hoặc bong tróc. Cần phải điều chỉnh khớp cắn trước khi thực hiện phục hình.

Những người có thói quen cắn các vật cứng như bút, đá, hoặc các thói quen nghiến răng (bruxism) có thể không phải là ứng viên lý tưởng cho trám Inlay/Onlay. Dù sứ rất bền, nhưng trong trường hợp này, các vật liệu khác như mão răng toàn phần sẽ bảo vệ răng tốt hơn.

Đọc thêm: Mẹo chữa nghiến răng khi ngủ

4. Lưu ý sau khi trám Inlay, Onlay

Sau khi trám răng Inlay/Onlay, việc chăm sóc răng miệng đúng cách, đặc biệt là chế độ ăn uống, rất quan trọng để đảm bảo miếng trám bền chắc và tránh các biến chứng. Dưới đây là những điều bạn cần kiêng ăn sau khi trám răng Inlay/Onlay:

1. Trong vài giờ đầu (thường là 2-3 giờ):

  • Kiêng ăn hoàn toàn: Đây là khoảng thời gian quan trọng để vật liệu trám (đặc biệt là chất gắn) đông cứng hoàn toàn và bám chắc vào răng. Việc ăn uống trong giai đoạn này có thể làm xê dịch, bong tróc miếng trám.

2. Trong những ngày tiếp theo (vài ngày đầu hoặc theo chỉ định của bác sĩ):

  • Thức ăn cứng và dai: Cần tránh các loại thức ăn cứng như đá lạnh, mía, xương, các loại hạt cứng, kẹo cứng… và thức ăn dai như thịt dai, gân, mực khô… Lực nhai mạnh lên những thức ăn này có thể gây áp lực lên miếng trám, dẫn đến nứt vỡ hoặc bong tróc.
  • Thức ăn quá nóng hoặc quá lạnh: Nhiệt độ quá cao hoặc quá thấp có thể gây kích thích lên răng, đặc biệt là vùng trám còn nhạy cảm. Hơn nữa, sự thay đổi nhiệt độ đột ngột có thể ảnh hưởng đến độ bền của một số vật liệu trám.
  • Thức ăn dính: Các loại kẹo dẻo, bánh dẻo, chewing gum… có thể dính vào miếng trám và gây khó khăn khi vệ sinh, tạo điều kiện cho vi khuẩn phát triển.
  • Thức ăn và đồ uống có màu: Các loại thực phẩm và đồ uống sẫm màu như cà phê, trà đậm, nước ngọt có gas, rượu vang đỏ, nước tương… có thể làm thay đổi màu sắc của miếng trám, đặc biệt là với vật liệu composite. Tuy nhiên, với Inlay/Onlay bằng sứ cao cấp thì vấn đề này ít gặp hơn.
  • Thức ăn chứa nhiều đường: Đường là môi trường lý tưởng cho vi khuẩn phát triển, gây sâu răng. Việc tiêu thụ nhiều đường sau khi trám răng có thể làm tăng nguy cơ sâu răng tái phát ở vùng trám.

5. Câu hỏi thường gặp

1/ Tuổi thọ khi trám răng Inlay và Onlay có kéo dài bao lâu?

Nếu sử dụng vật liệu sứ hoặc kim loại, tuổi thọ của trám có thể lên đến 10-15 năm hoặc lâu hơn nếu được chăm sóc tốt.

2/ Chi phí của trám răng Inlay, Onlay có cao không?

So với trám răng thông thường, chi phí trám Inlay và Onlay thường cao hơn do quy trình và vật liệu phức tạp hơn. Chi phí dao động từ 3 – 5 triệu/ răng gần tương đương với chi phí bọc răng sứ chất lượng tầm trung.

3/ Có thể sửa chữa trám Inlay, Onlay không?

Có, nhưng việc sửa chữa Inlay và Onlay yêu cầu bác sĩ nha khoa phải thay thế hoặc sửa chữa miếng trám bị hư hỏng.

4/ Trám Inlay, Onlay có đau không?

Quá trình thực hiện trám Inlay và Onlay thường không gây đau đớn. Bác sĩ sẽ gây tê cục bộ trước khi thực hiện, vì vậy bạn sẽ không cảm thấy đau.

]]>
https://nhakhoathuyduc.com.vn/tram-rang-inlay-onlay-9074/feed/ 0
Răng trám lâu ngày bị nhức – hiểu đúng nguyên nhân! https://nhakhoathuyduc.com.vn/rang-tram-lau-ngay-bi-nhuc-13405/ https://nhakhoathuyduc.com.vn/rang-tram-lau-ngay-bi-nhuc-13405/#respond Mon, 06 May 2024 07:24:07 +0000 https://nhakhoathuyduc.com.vn/?p=13405 Chào Nha Khoa Thúy Đức,

Em tên là Linh, em có một vấn đề muốn nhờ nha khoa tư vấn. Em đã trám răng được 3 năm rồi, nhưng dạo gần đây em lại cảm thấy răng bị đau nhức ở chỗ trám cũ, đặc biệt là khi ăn uống. Em rất lo lắng và không biết nguyên nhân vì sao, nên khắc phục thế nào. Mong nha khoa có thể giải đáp giúp em.

Cảm ơn nha khoa rất nhiều.

Trả lời:

Chào Linh.

Nha Khoa Thúy Đức rất tiếc khi biết bạn đang gặp vấn đề này. Thực tế, đây là tình trạng khá phổ biến và có thể do nhiều nguyên nhân khác nhau gây ra. Cụ thể

Nguyên nhân khiến răng trám lâu ngày bị nhức

1. Răng đã trám bị nứt

Nứt răng là một trong những nguyên nhân phổ biến khiến răng trám lâu ngày bị nhức. Khi răng chịu tác động của lực mạnh, ví dụ như va đập, tai nạn hoặc thói quen nhai thức ăn cứng, dai, răng có thể bị nứt vỡ. Vết nứt này thường rất nhỏ, khó nhìn thấy bằng mắt thường, nhưng lại tạo điều kiện cho vi khuẩn xâm nhập vào bên trong răng, gây viêm tủy và dẫn đến cảm giác đau nhức dữ dội.

Giải pháp:

Tùy vào mức độ nghiêm trọng của vết nứt, bác sĩ sẽ có phương pháp điều trị phù hợp:

Sửa chữa liên kết trực tiếp bằng nhựa composite: Phương pháp này phù hợp với các vết nứt nhỏ, chưa ảnh hưởng đến tủy răng. Nha sĩ sẽ sử dụng vật liệu composite để trám lại vết nứt, giúp phục hồi chức năng và thẩm mỹ của răng.

Sửa chữa inlay: Nếu vết nứt lớn hơn, nha sĩ có thể sử dụng inlay – một miếng trám sứ được chế tác riêng để trám lên vị trí răng bị nứt. Inlay có độ bền chắc cao hơn composite và cho hiệu quả thẩm mỹ tốt hơn.

Bọc răng: Nếu vết nứt ảnh hưởng đến tủy răng hoặc răng bị nứt nẻ nhiều, nha sĩ có thể đề nghị bọc răng sứ để bảo vệ và phục hồi chức năng của răng.

2. Sâu răng và viêm tủy phát triển từ chỗ trám cũ

Đôi khi, răng xung quanh vùng đã được trám có thể bị sâu. Điều này có thể làm lộ tủy răng và gây viêm, dẫn đến đau nhức.

Cũng có trường hợp do trong quá trình xử lý vùng răng sâu trước đây, việc làm sạch buồng tủy không triệt để, dẫn đến đau nhức sau khi trám răng một thời gian. Lúc này cần phải điều trị tủy để loại bỏ chất hoại tử bên trong ống tủy nhằm giảm triệu chứng đau.

Nếu như răng sâu bị viêm tủy không được điều trị kịp thời khiến tình trạng viêm nhiễm lan ra vùng quanh chóp khi trám răng dễ kích thích các mô quanh chóp, gây viêm nha chu quanh chóp cấp tính và gây đau nhức sau khi trám răng. Trong trường hợp này, người bệnh có thể dùng viên nang amoxicillin, viên metronidazole và các thuốc khác để điều trị chống viêm theo hướng dẫn của bác sĩ. Đồng thời cũng cần loại bỏ miếng trám và làm sạch buồng tủy viêm nhiễm, sau đó trám bít lại bằng vật liệu trám phù hợp.

3. Vị trí trám có kẽ hở hoặc bong tróc

3. Vị trí trám có kẽ hở hoặc bong tróc 1

Nếu có khe hở giữa chỗ trám và lỗ sâu răng, thức ăn và vi khuẩn có thể tích tụ ở khe hở giữa chỗ trám và răng, gây viêm tủy răng hoặc bệnh lý nướu răng.

Có nhiều nguyên nhân dẫn đến tình trạng này:

  • Vật liệu không phù hợp: Việc lựa chọn vật liệu trám không phù hợp với cấu trúc răng hoặc không tương thích với môi trường miệng có thể khiến miếng trám không bám chặt vào răng, dẫn đến tình trạng bong tróc, lỏng lẻo.
  • Xử lý không đúng cách: Nếu bác sĩ không thực hiện đúng quy trình trám răng, ví dụ như không loại bỏ hoàn toàn vi khuẩn, không tạo độ bám dính tốt giữa vật liệu trám và răng, hoặc không hoàn thiện bề mặt trám, thì miếng trám cũng có thể bị bong tróc hoặc lỏng lẻo.
  • Chăm sóc vùng trám răng không đúng cách: Bệnh nhân không vệ sinh răng miệng kỹ lưỡng sau khi trám răng, ăn uống thức ăn quá cứng, dai, nóng hoặc lạnh, hoặc có thói quen mài mòn răng như nghiến răng,… cũng có thể khiến miếng trám bị bong tróc hoặc lỏng lẻo.

Để giảm thiểu điều này, cần chọn đúng vật liệu và kỹ thuật trám, và thăm khám định kỳ để phát hiện sớm vấn đề.

Cách khắc phục là sử dụng kỹ thuật trám kín đáo hơn như inlay/onlay cao cấp hoặc bọc sứ.

Nha Khoa Thúy Đức khuyến cáo bạn nên đến gặp bác sĩ nha khoa ngay nếu thấy triệu chứng đau nhức răng sâu đã trám. Việc điều trị sớm sẽ giúp giảm thiểu nguy cơ biến chứng nguy hiểm như viêm tủy, áp xe, thậm chí mất răng.

Câu hỏi khác:

Bị đau và nhạy cảm răng khi mới trám – mọi người cũng cần biết vấn đề này

Ngoài vấn đề đau nhức răng trám lâu ngày, nha khoa Thúy Đức cũng muốn giải thích thêm về tình trạng răng bị đau và nhạy cảm khi mới trám, để các bệnh nhân mới trám răng lần đầu có thể hiểu rõ, yên tâm hơn và biết cách xử lý đúng đắn.

Bị đau và nhạy cảm răng khi mới trám - mọi người cũng cần biết vấn đề này 1

Tại sao răng có thể bị đau sau khi điều trị?

  • Việc khoan, mài, cạo vét, trám, đóng sừng, lấy tủy… trong quá trình điều trị nha khoa có thể kích thích trực tiếp đến dây thần kinh trong răng, dẫn đến cảm giác đau nhức.
  • Một số loại thuốc và hóa chất sử dụng trong quá trình điều trị có thể gây kích ứng tạm thời cho răng và nướu, dẫn đến cảm giác nhạy cảm.

Thông thường, cảm giác đau nhức sau khi điều trị sẽ dần dần giảm bớt trong vòng 5-7 ngày. Khi dây thần kinh răng được phục hồi hoàn toàn, cảm giác đau sẽ hoàn toàn biến mất.

Làm thế nào để giảm cảm giác đau nhức sau khi điều trị?

Sử dụng thuốc giảm đau: Bác sĩ có thể kê đơn thuốc giảm đau không kê đơn như paracetamol hoặc ibuprofen để giúp bạn giảm bớt cảm giác đau nhức.

Chườm lạnh: Chườm lạnh bằng túi đá hoặc khăn lạnh lên má, vùng da gần răng bị điều trị trong khoảng 15-20 phút mỗi lần, vài lần mỗi ngày có thể giúp giảm sưng tấy và đau nhức.

Sử dụng kem đánh răng dành cho răng nhạy cảm: Các loại kem đánh răng dành cho răng nhạy cảm có chứa các thành phần giúp che lấp các ống ngà, giảm kích ứng dây thần kinh và giảm cảm giác nhạy cảm.

Vệ sinh răng miệng kỹ lưỡng: Việc vệ sinh răng miệng kỹ lưỡng sau khi điều trị sẽ giúp ngăn ngừa vi khuẩn phát triển, giảm viêm nhiễm và thúc đẩy quá trình lành thương.

Tránh thức ăn nóng/lạnh, cay/chua: Nên ưu tiên lựa chọn thức ăn mềm, dễ nhai và có nhiệt độ vừa phải để tránh kích thích răng.

Tránh hút thuốc lá: Hút thuốc lá có thể làm chậm quá trình lành thương và khiến tình trạng đau nhức kéo dài.

Đọc thêm: Cách giữ miếng trám răng lâu bị ố vàng

Khi nào bạn nên đi khám bác sĩ?

  • Cơn đau không biến mất quá một tuần sau khi điều trị thông thường hoặc lâu hơn 2 tuần sau khi điều trị tủy.
  • Cơn đau dữ dội, không thể chịu nổi.
  • Có mủ chảy ra từ răng.
  • Ngoài đau hoặc nhạy cảm, còn có các triệu chứng khó chịu khác: ví dụ như nướu bị sưng hoặc sốt cao

Trước khi đến gặp bác sĩ, bạn có thể uống thuốc giảm đau không kê đơn và súc miệng bằng dung dịch baking soda ấm (1 thìa cà phê cho nửa cốc nước).

Nên tái khám theo lịch hẹn của bác sĩ để kiểm tra tình trạng răng sau điều trị và đảm bảo quá trình phục hồi diễn ra suôn sẻ.

 

]]>
https://nhakhoathuyduc.com.vn/rang-tram-lau-ngay-bi-nhuc-13405/feed/ 0
Bà bầu có trám răng được không? https://nhakhoathuyduc.com.vn/ba-bau-co-tram-rang-duoc-khong-14503/ https://nhakhoathuyduc.com.vn/ba-bau-co-tram-rang-duoc-khong-14503/#respond Sat, 04 May 2024 07:22:22 +0000 https://nhakhoathuyduc.com.vn/?p=14503 Trong thai kỳ, vì lý do nào đó mà mẹ bầu cần hàn trám răng thì có nên trì hoãn việc thực hiện hay không? Để giải đáp thắc mắc này, mời bạn theo dõi nội dung bài viết dưới đây.

Mang bầu có trám răng được không?

Mang bầu có trám răng được không? 1

Một trong những vấn đề nha khoa phổ biến nhất khi mang thai là sâu răng. Sâu răng không điều trị có thể dẫn đến nhiều biến chứng nguy hiểm như viêm tủy, áp xe, thậm chí ảnh hưởng đến sức khỏe thai nhi.

Các trường hợp sâu răng ở mức độ nhẹ và trung bình có thể điều trị bằng cách trám răng. Nhiều mẹ bầu băn khoăn liệu có nên trám răng khi mang thai hay không vì lo lắng thủ thuật này sẽ ảnh hưởng đến sức khỏe thai nhi.

Theo các chuyên gia nha khoa, phụ nữ mang thai có thể hàn trám răng trong thai kỳ nhưng cần cân nhắc các vấn đề về bệnh lý nha khoa, sức khỏe cá nhân và thời gian thai kỳ để quyết định. Chẳng hạn như:

1/ Những trường hợp hàn trám răng đơn giản, số lượng ít, không cần chụp X-quang hay tiêm thuốc tê thì mẹ bầu hoàn toàn có thể yên tâm thực hiện.

3/ Đối với những trường hợp hàn trám răng phức tạp, thời gian điều trị dài, cần tiêm thuốc tê, kèm theo điều trị tủy… thì nên cân nhắc thời gian thích hợp:

  • Thời kỳ bất lợi nhất cho việc điều trị nha khoa là khoảng thời gian từ lúc thụ tinh cho đến khi trứng đã thụ tinh làm tổ (khoảng ngày thứ 17). Thời kỳ này được đặc trưng bởi sự nhạy cảm đáng kể của phôi thai với thuốc và căng thẳng… Điều trị nha khoa trong giai đoạn này sẽ có khả năng sảy thai tự nhiên cao.
  • Vào ngày thứ 18, quá trình hình thành các cơ quan và mô trong phôi bắt đầu. Đặc điểm lâm sàng của giai đoạn này là buồn nôn, nôn, tăng tiết nước bọt, ợ chua, tăng phản xạ nôn và thường xuyên ngất xỉu. Trong thời gian này, việc điều trị nha khoa cho phụ nữ mang thai là điều không mong muốn vì điều trị có thể dẫn đến sự gián đoạn sự hình thành các cơ quan và mô ở thai nhi. Giai đoạn này kết thúc vào tuần thứ 8.

Nên nếu là trong giai đoạn 3 tháng đầu của thai kỳ thì có thể nên trì hoãn nếu như cơ địa mẹ bầu quá nhạy cảm và có tiền sử sảy thai trước đây.

Giai đoạn 2 của thai kỳ (từ tháng thứ 4 đến tháng thứ 7) là thời điểm thích hợp để trám răng, đây là lúc thai nhi đã phát triển ổn định hơn và mẹ bầu, ít ốm nghén, nên có thể ngồi trên ghế nha khoa một cách thoải mái. Điều trị sâu răng khi mang thai, viêm tủy mãn tính hoặc viêm nha chu mãn tính (tức là những bệnh không kèm theo triệu chứng viêm cấp tính) được cũng thực hiện tối ưu trong ba tháng thứ 2 của thai kỳ.

Trong giai đoạn 3 tháng cuối của thai kỳ, mẹ bầu cũng cần xem tình trạng răng miệng và sức khỏe của mình để quyết định lựa chọn điều trị. Đối với những bà bầu có thai lớn, cơ thể nặng nề, quá nhạy cảm, thì nên trì hoãn trám răng nếu ca điều trị phức tạp và lâu dài. Cần lưu ý điều này vì tư thế điều trị nha khoa thường là nằm ngửa hoặc hơi ngả người ra sau. Bởi khi thai nhi lớn quá mức, đặc biệt khi nằm ngửa, áp lực lên bụng sẽ tăng cao, ảnh hưởng đến tĩnh mạch chủ và động mạch chủ, dẫn đến giảm lượng máu cung cấp cho tim. Điều này có thể gây ra các triệu chứng như tim đập nhanh, hạ huyết áp đột ngột, thậm chí ngất xỉu.

Mang bầu có trám răng được không? 2

Ở giai đoạn cuối thai kỳ, tử cung trở nên nhạy cảm hơn với các tác động bên ngoài, việc điều trị nha khoa có thể dẫn đến nguy cơ sinh non. Ngoài ra, tâm lý lo lắng, căng thẳng trong quá trình điều trị cũng có thể ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe thai nhi.

Nếu phải trám răng hoặc điều trị vấn đề nha khoa khác ở cuối thai kỳ thì bác sĩ cần điều chỉnh tư thế của bà bầu trên ghế nha phải “nghiêng trái một chút”, một góc 15 độ. Ở tư thế này, áp lực của thai nhi lên động mạch chủ và tĩnh mạch chủ dưới sẽ ít hơn.

Tìm hiểu:

Sau khi trám răng mẹ bầu cần lưu ý gì?

Sau khi trám răng, mẹ bầu cần lưu ý những điều sau để đảm bảo sức khỏe răng miệng và thai kỳ an toàn:

Chăm sóc răng miệng

  • Vệ sinh răng miệng kỹ lưỡng: Chải răng ít nhất 2 lần mỗi ngày, sử dụng bàn chải lông mềm và kem đánh răng có chứa fluor.
  • Sử máy tăm nước để loại bỏ thức ăn thừa và mảng bám ở kẽ răng.
  • Súc miệng bằng nước muối sinh lý hoặc nước súc miệng chuyên dụng cho phụ nữ mang thai sau mỗi bữa ăn và trước khi đi ngủ.

Hạn chế đồ ăn và thức uống ảnh hưởng đến răng

Hạn chế đồ ăn và thức uống ảnh hưởng đến răng 1

  • Hạn chế đồ ăn ngọt, thức ăn chua cay, thực phẩm cứng dai vì có thể làm bong tróc miếng trám hoặc gây ê buốt răng.
  • Tránh thức uống có gas, nước ngọt có ga, cà phê vì có thể bào mòn men răng và ảnh hưởng đến độ bám dính của miếng trám.

Theo dõi tình trạng răng miệng

  • Thăm khám nha khoa định kỳ để kiểm tra tình trạng răng miệng và phát hiện sớm các vấn đề bất thường.
  • Thông báo cho bác sĩ nếu gặp bất kỳ dấu hiệu nào như đau nhức, ê buốt, bong tróc miếng trám…

Hỏi đáp: Trám răng rồi có bị sâu lại không?

Nguyên nhân sâu răng ở bà bầu – tại sao bạn nên tìm hiểu?

Nguyên nhân sâu răng ở bà bầu - tại sao bạn nên tìm hiểu? 1

Sau khi đã xem xét kỹ lưỡng vấn đề liệu phụ nữ mang thai có nên hàn trám răng không, nha khoa Thúy Đức sẽ lật lại nguyên nhân ra tình trạng sâu răng ở phụ nữ mang thai.

Vì sâu răng là một trong những lý do chính dẫn tới quyết định điều trị bằng cách hàn trám răng. Việc hiểu rõ nguyên nhân sẽ giúp bà bầu có nhận thức đúng đắn về bệnh, mà còn cung cấp kiến thức cần thiết để phòng ngừa và bảo vệ sức khỏe răng miệng một cách tốt nhất.

Thực tế, nhiều người lầm tưởng rằng nguyên nhân chính dẫn đến sâu răng khi mang thai là do nhu cầu canxi tăng cao của thai nhi, khiến cơ thể “rút cạn” canxi từ răng của người mẹ. Tuy nhiên, quan niệm này hoàn toàn sai lầm.

Theo các chuyên gia nha khoa, cơ thể phụ nữ có cơ chế điều hòa tinh vi để đảm bảo cung cấp đủ canxi cho thai nhi mà không ảnh hưởng đến răng mẹ. Nồng độ canxi trong máu luôn được duy trì ổn định nhờ hai quá trình:

  • Khi nhu cầu canxi tăng lên được cơ thể người mẹ bù đắp không phải bằng cách lọc canxi qua răng mà chủ yếu bằng cách tăng hấp thu canxi từ đường tiêu hóa và giảm mất canxi qua nước tiểu và mồ hôi. Cơ chế này được điều chỉnh bởi nội tiết tố.
  • Việc duy trì nồng độ canxi bình thường trong máu diễn ra nhờ quá trình loãng xương chậm của xương. Tuy nhiên, răng không bị ảnh hưởng bởi quá trình này, và lý do là như sau. Sự khoáng hóa men răng bằng canxi xảy ra nhờ vào các ion canxi có trong nước bọt, mà nồng độ của chúng trong nước bọt luôn gắn liền với nồng độ canxi trong máu. Vì vậy, khi nồng độ canxi trong máu được duy trì ổn định (và do đó, trong nước bọt cũng vậy) nhờ vào quá trình loãng xương, thì chức năng khoáng hóa của nước bọt cũng không bị ảnh hưởng.

Vậy “thủ phạm” thực sự là gì?

Sâu răng khi mang thai thực chất là kết quả của nhiều yếu tố phối hợp, bao gồm:

1. Ảnh hưởng của axit dạ dày:

Khi bị ợ nóng hoặc nôn mửa, axit dạ dày trào ngược lên miệng, tiếp xúc trực tiếp với răng, bào mòn men răng và tạo điều kiện cho vi khuẩn phát triển, gây sâu răng.

Cách xử lý: Sau khi bị ợ nóng hoặc nôn mửa, hãy súc miệng bằng dung dịch baking soda pha loãng để trung hòa axit dạ dày. Sau 30-40 phút, hãy đánh răng nhẹ nhàng bằng bàn chải mềm và kem đánh răng có chứa fluoride. Tránh đánh răng ngay sau khi tiếp xúc với axit vì có thể làm mòn men răng.

2. Thói quen vệ sinh răng miệng kém kết hợp với rối loạn ăn uống

Điểm rất quan trọng thứ hai là các nghiên cứu cho thấy 90% phụ nữ mang thai có tình trạng vệ sinh răng miệng kém hơn (so với thời kỳ trước khi mang thai). Điều này làm tăng nguy cơ mắc các bệnh về răng miệng.

Việc ăn vặt thường xuyên giữa các bữa ăn chính, đặc biệt là thức ăn chứa nhiều bột mì, đường và tinh bột, cũng làm tăng nguy cơ sâu răng.  Đương nhiên, sau khi ăn vặt, mọi người hoàn toàn không quen với việc đánh răng và kết quả là vi khuẩn gây sâu răng trong khoang miệng ăn liên tục 5-6 bữa mỗi ngày, đồng thời liên tục sản sinh ra axit hữu cơ phá hủy răng.

Khuyến nghị:

Hạn chế đồ ngọt, tinh bột, nước ngọt có gas, tăng cường thực phẩm giàu canxi, vitamin và khoáng chất tốt cho răng miệng.

Duy trì thói quen vệ sinh răng miệng sạch sẽ 2 lần/ ngày. Các bữa ăn phụ nên làm sạch răng bằng máy tăm nước, kết hợp nước súc miệng để loại bỏ mảng bám răng và thức ăn mắc kẹt giữa các kẽ răng.

Đọc thêm:

Những thủ thuật nha khoa nào không nên thực hiện trong thai kỳ?

Để đảm bảo an toàn cho cả mẹ và bé, phụ nữ mang thai nên hạn chế một số thủ thuật nha khoa sau:

1. Trồng răng implant

Trồng răng implant là một thủ thuật xâm lấn, có thể gây tổn thương mô mềm và chảy máu, dẫn đến nguy cơ nhiễm trùng cao hơn cho phụ nữ mang thai. Đặc biệt là những ca trồng răng implant phức tạp, đòi hỏi phải ghép xương, nâng xoang hàm…

Hệ miễn dịch của phụ nữ mang thai thường yếu hơn so với bình thường, khiến họ dễ bị nhiễm trùng hơn. Nhiễm trùng trong thời kỳ mang thai có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe của cả mẹ và bé, thậm chí dẫn đến sảy thai hoặc sinh non.

Việc sử dụng thuốc kháng sinh để điều trị nhiễm trùng sau cấy ghép cũng có thể ảnh hưởng đến thai nhi. Bên cạnh đó, một số vật liệu sử dụng trong cấy ghép nha khoa có thể gây ra dị ứng làm ảnh hưởng đến sức khỏe của cả mẹ và bé.

Vì vậy, cấy ghép răng không được khuyến khích trong thời kỳ mang thai và kế hoạch trồng răng implant nên lùi lại tới giai đoạn sau sinh.

2. Nhổ răng phức tạp:

Tương tự như trồng răng implant, thủ thuật nhổ răng phức tạp (ví dụ nhổ nhiều răng khôn mọc ngầm trong xương hàm, nhổ răng phải gây mê toàn thân…) cũng nằm trong trường hợp chống chỉ định khi mang thai.

3. Tẩy trắng răng

Tẩy trắng răng là phương pháp thẩm mỹ nha khoa phổ biến, sử dụng thuốc tẩy trắng và ánh sáng đặc biệt để loại bỏ các vết ố vàng trên răng, giúp nụ cười trở nên trắng sáng rạng rỡ. Tuy nhiên, phụ nữ mang thai nên tránh thực hiện tẩy trắng răng vì một số thành phần trong thuốc tẩy trắng răng, như hydrogen peroxide, có thể ảnh hưởng đến sự phát triển của thai nhi, đặc biệt là trong 3 tháng đầu thai kỳ.

4. Các thủ thuật nha khoa lớn khác:

Các thủ thuật nha khoa lớn như cắt bỏ khối u, chỉnh sửa hàm mặt… thường đi kèm với phẫu thuật, sử dụng thuốc giảm đau và kháng sinh, có thể ảnh hưởng đến thai nhi.

Hỏi đáp: Có niềng răng khi mang thai được không?

Lưu ý:

Trong một số trường hợp nhất định, mẹ bầu gặp các vấn đề về răng miệng nghiêm trọng có thể cần điều trị khẩn cấp, không có phương pháp điều trị thay thế nào khác và tình trạng răng miệng ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe của mẹ.

Lúc này, bác sĩ nha khoa sẽ đánh giá tình trạng răng miệng của mẹ bầu và tham khảo ý kiến bác sĩ sản khoa để đưa ra quyết định phù hợp nhất. Các yếu tố cần được cân nhắc bao gồm: tuổi thai, tình trạng sức khỏe của mẹ và thai nhi, mức độ nghiêm trọng của vấn đề răng miệng…

Kết luận:

Hiểu được những lo lắng của mẹ bầu về việc chăm sóc răng miệng trong giai đoạn mang thai và cho con bú, Nha khoa Thúy Đức luôn sẵn sàng lắng nghe và giải đáp mọi thắc mắc của bạn. Chúng tôi cam kết rằng sự an toàn của bé yêu luôn được đặt lên hàng đầu trong suốt quá trình điều trị.

Hơn nữa, sức khỏe răng miệng kém có thể ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe tổng thể và khả năng chăm sóc con cái của bạn. Do đó, việc thăm khám và điều trị nha khoa định kỳ là vô cùng quan trọng, đặc biệt là trong giai đoạn này.

Tại Nha khoa Thúy Đức, đội ngũ bác sĩ giàu kinh nghiệm và chuyên môn cao sẽ tư vấn và lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp nhất với tình trạng của mỗi mẹ bầu, đảm bảo an toàn cho cả mẹ và bé. Chúng tôi sử dụng các kỹ thuật hiện đại, tiên tiến cùng với các loại thuốc được kiểm duyệt an toàn cho phụ nữ mang thai và cho con bú.

Hãy để Nha khoa Thúy Đức đồng hành cùng bạn, bảo vệ nụ cười rạng rỡ và sức khỏe răng miệng tốt nhất trong suốt hành trình mang thai và cho con bú. Đừng ngần ngại liên hệ với chúng tôi để được tư vấn và đặt lịch hẹn ngay hôm nay!

 

]]>
https://nhakhoathuyduc.com.vn/ba-bau-co-tram-rang-duoc-khong-14503/feed/ 0
Trám răng composite có tác dụng gì? Ưu và nhược điểm! https://nhakhoathuyduc.com.vn/tram-rang-composite-12939/ https://nhakhoathuyduc.com.vn/tram-rang-composite-12939/#respond Mon, 15 Apr 2024 13:57:14 +0000 https://nhakhoathuyduc.com.vn/?p=12939 Trám răng composite không chỉ là một phương pháp điều trị nha khoa thông thường mà còn là một bước tiến trong việc cải thiện thẩm mỹ và sức khỏe của răng miệng. Với sự tiến bộ trong công nghệ và vật liệu, phương pháp này đã trở thành lựa chọn phổ biến cho việc tái tạo và sửa chữa các vấn đề về răng. Tham khảo bài viết dưới đây để hiểu rõ hơn về phương pháp này nhé!

Trám răng composite có tác dụng gì? Ưu và nhược điểm! 1

Trám răng composite là gì?

Trám răng (hay hàn răng) là kỹ thuật nha khoa sử dụng một nguyên liệu nhân tạo thêm vào phần mô răng bị khuyết thiếu do sâu răng, răng thưa hoặc sứt mẻ làm tăng tính thẩm mỹ và cải thiện chức năng ăn nhai. Một số vật liệu trám răng được ứng dụng trong thẩm mỹ nha khoa như: kim loại, xi măng Silicat, Amalgam, GIC, Composite,… Trong đó vật liệu composite đang được nhiều người ưa chuộng hiện nay.

Trám răng composite là gì? 1
Vật liệu composite dạng bột nhão, dẻo, màu trắng tự nhiên như răng thật

Trám răng composite là công nghệ sử dụng nguyên liệu composite có màu sắc giống màu răng thật tạo thành miếng trám khớp vào vị trí mô răng bị tổn thương. Đặc điểm của composite là ở dạng bột nhão, dẻo nên rất dễ tạo hình. Đặc biệt, chất liệu này có khả năng chịu lực, chống chịu sự mài mòn tốt, không phản ứng với nước bọt nên đảm bảo được các chức năng như răng thật.

Trám răng composite là phương pháp không gây đau, không xâm lấn giúp cải thiện những vấn đề về răng miệng như sâu răng, răng thưa, sứt mẻ an toàn và hiệu quả.

Đặc điểm của trám răng composite

Độ tiếp xúc: Trám composite ôm sát các mô răng.

Độ bền: Ở mức trung bình. Trám composite cần được thay mới mỗi 3 – 7 năm. Với những trường hợp tổn thương răng lớn, composite có thể bị nứt, đặc biệt khi ăn thức ăn cứng. Do đó với những tường hợp này, nha sĩ thường đề xuất phương pháp phục hình khác như mão răng hoặc onlay.

Tính thẩm mỹ: Khá tốt ở giai đoạn đầu, có thể tái tạo hình dạng và màu sắc của răng, tạo ra vẻ ngoài tự nhiên. Tuy nhiên, composite có thể thay đổi màu sắc khi tiếp xúc với cà phê, trà hoặc do hút thuốc.

Độ an toàn: Composite là vật liệu chống rạn nứt và tổn thương tốt. Khi trám, nha sĩ không cần loại bỏ nhiều mô răng khỏe mạnh.

Giá cả: Chi phí cho trám composite ở mức trung bình so với các thủ tục nha khoa khác, thường chỉ dao động từ 2 – 500k/răng.

So sánh trám răng composite với các vật liệu trám răng khác

Tại sao có nhiều loại nguyên liệu trám răng như vậy mà phương pháp trám răng composite vẫn được nhiều người ưa chuộng? Trám răng composite có gì khác so với các vật liệu trám răng khác? Cùng tìm hiểu về những ưu, nhược điểm của một số nguyên liệu trám răng thường dùng trong bảng dưới đây:

Vật liệu trám răng Composite Amalgam GIC Vàng, kim loại quý
Mức độ thẩm mỹ Tính thẩm mỹ cao Tính thẩm mỹ không cao Tính thẩm mỹ cao hơn Amalgam Tính thẩm mỹ không cao
Màu sắc của miếng trám Màu giống răng tự nhiên, có thể điều chỉnh phù hợp với màu răng từng người Màu bạc không giống với màu răng thật Màu trắng bột, có chứa Fluor chống sâu răng Màu vàng hoặc màu bạc không giống với răng tự nhiên
Độ bền Chịu được lực nén và độ mài mòn cao nhưng dễ bong tróc cần chăm sóc kỹ Độ bền chắc, ăn nhai tốt Độ bền không cao, khả năng chịu lực và chống mài mòn kém Độ bền cao, chịu lực tốt, khó bong tróc
Đối tượng Thường dùng trong trám răng thẩm mỹ, phù hợp phục hình cho răng cửa, răng nanh Trám răng hàm bị sâu tuy nhiên hiện nay phương pháp này không được chỉ định nữa vì không an toàn Thường dùng trong một số trường hợp: cổ chân răng bị mòn, nứt vỡ răng cửa Trám răng hàm bằng kỹ thuật Inlay/Outlay
Chi phí/ răng 200.000 – 500.000 đồng 100.000 – 300.000 đồng 80.000  -200.000 đồng Biến động theo giá kim loại

Việc lựa chọn vật liệu trám răng phụ thuộc vào nhiều yếu tố như: tình trạng răng, nguyện vọng và chi phí của người bệnh. Để biết phương pháp nào phù hợp với mình nhất, bạn nên đến cơ sở nha khoa để được bác sĩ thăm khám và tư vấn cụ thể.

Khi nào thì nên trám răng composite?

Trám răng composite là phương pháp thẩm mỹ nha khoa được đánh giá cao về chất lượng giúp khắc phục được những khuyết điểm tại răng an toàn và hiệu quả. Vậy khi nào thì nên khám răng composite? Bác sĩ nha khoa cho biết thường sử dụng phương pháp trám răng composite trong một số trường hợp như:

  • Khắc phục sâu răng, răng xỉn màu, ố vàng hoặc có các đốm đen li ti trên bề mặt
  • Răng vỡ, bị sứt mẻ do chấn thương hoặc bị gãy ngang
  • Răng mòn do nghiến răng nhiều
  • Răng thưa, khe hở rộng hoặc thiếu sản men răng
  • Thay đổi hình dạng răng trong các trường hợp răng khấp khểnh không đều nhau
  • Răng có tình trạng bị viêm tủy nhẹ
  • Cổ chân răng bị mòn, một phần chân răng bị lộ ra khi thụt nướu gây mất thẩm mỹ
Khi nào thì nên trám răng composite? 1
Trám răng composite giải quyết các vấn đề sâu răng, mẻ răng, cổ chân răng mòn

Hỏi đáp:

Quy trình trám răng composite

Quy trình trám răng Composite về cơ bản không quá phức tạp, các bước sẽ tương tự như kỹ thuật trám răng thông thường khác. Quy trình thực hiện gồm 4 bước như sau:

Bước 1: Kiểm tra các vấn đề tại răng

Trước khi tiến hành thực hiện trám răng Composite, bác sĩ nha khoa sẽ kiểm tra tổng quát răng miệng và có thể chỉ định chụp X-Quang nếu cần. Tùy thuộc vào từng trường hợp cụ thể mà bác sĩ sẽ lựa chọn phương pháp khắc phục phù hợp, có nên trám bằng composite cho bệnh nhân hay không.

Bước 2: Vệ sinh răng sạch sẽ

Đây là bước quan trọng nhất trong quá trình trám răng. Vệ sinh răng miệng sạch sẽ bằng nước súc miệng và sát trùng vùng răng cần trám.

Bước 3: Gây tê cục bộ và tạo xoang trám

Gây tê tại vị trí răng cần trám (tùy thuộc vào tình trạng răng mà bác sĩ có thể cân nhắc gây tê hay không). Đối với những trường hợp bị sâu răng thì cần làm sạch bằng các đồ chuyên dụng, vệ sinh các vụn thức ăn và mảng cao răng còn bám lại ở đó. Sau đó, bác sĩ sẽ sử dụng mũi khoan tạo hình xoang trám phù hợp.

Bước 4: Đổ vật liệu composite vào chỗ trám đã được làm sạch

Ban đầu vật liệu sẽ ở dạng lỏng và khi được chiếu laser vào thì sẽ dần đông cứng lại trong vòng 40 giây nhờ phản ứng quang trùng hợp. Trước khi chiếu laser thì có thể thêm lớp chất chống oxy hóa – giúp lớp trám răng đông hoàn toàn và hạn chế sự đổi màu.

Quy trình trám răng composite 1
Lớp composite sẽ đông đặc lại nhờ phản ứng quang trùng hợp khi chiếu laser

Bước 5: Hoàn thiện lớp trám răng

Bác sĩ kiểm tra và sẽ điều chỉnh lại lớp trám răng nếu có vấn đề. Cuối cùng là làm nhẵn, đánh bóng răng trả lại cho người bệnh một chiếc răng đẹp và hoàn chỉnh.

Kỹ thuật trám răng composite thường không quá phức tạp và có thể duy trì được trong vòng 3 năm. Tuy nhiên, bạn cần lựa chọn một cơ sở nha khoa uy tín và đảm bảo chăm sóc sau trám răng đúng cách.

Có thể bạn quan tâm:

Lưu ý chăm sóc răng miệng sau khi trám răng composite

Chăm sóc răng sau khi trám composite đúng cách cũng đóng vai trò vô cùng quan trọng giúp kéo dài tuổi thọ của miếng trám (thường trong khoảng 3 – 5 năm). Mặc dù trám composite có tính thẩm mỹ cao và khả năng chống oxy hóa, chịu lực tốt nhưng nếu không được chăm sóc cẩn thận thì rất dễ bị bong.

Chính vì thế, để đảm bảo độ bền vững của răng sau khi trám composite thì cần lưu ý:

  • Vệ sinh răng miệng sạch sẽ ít nhất 2 lần/ngày (sáng – tối)
  • Lựa chọn loại bàn chải mềm,lông nhỏ chải nhẹ nhàng các bề mặt của răng để loại bỏ các cặn thức ăn thừa còn bám lại
  • Dùng chỉ nha khoa hoặc tăm nước để làm sạch bên trong các kẽ răng
  • Kiểm tra định kỳ răng miệng 6 tháng/lần để đảm bảo miếng trám vẫn đang được duy trì tốt
  • Hạn chế ăn đồ ăn quá nóng, quá lạnh, quá dai hoặc quá cứng
  • Hạn chế ăn các đồ ăn nhiều đường, sau khi ăn thì cần súc miệng lại thật sạch
  • Tránh các đồ uống có màu như cà phê, trà hay nước có tính acid như coca, soda,…
  • Không hút thuốc lá, hạn chế uống rượu bia để răng không xỉn màu
  • Không dùng răng để mở nắp bia hay tác động lực quá mạnh vào răng – điều này sẽ làm bong lớp trám nhanh chóng
Lưu ý chăm sóc răng miệng sau khi trám răng composite 1
Nên chăm sóc răng sau trám composite bằng chỉ nha khoa hoặc tăm nước

Trên đây là những thông tin cần thiết về phương pháp trám răng composite. Mặc dù đây là một phương pháp thẩm mỹ răng khá đơn giản nhưng bạn vẫn cần phải lựa chọn những cơ sở nha khoa uy tín, chất lượng. Đồng thời tuân thủ các yêu cầu về chế độ ăn uống và chăm sóc răng để duy trì hiệu quả dài lâu. Hãy liên hệ chúng tôi khi cần thiết để được tư vấn về răng miệng nhanh chóng nhé!

]]>
https://nhakhoathuyduc.com.vn/tram-rang-composite-12939/feed/ 0
Tráng men răng: Tất cả điều bạn cần biết! https://nhakhoathuyduc.com.vn/trang-men-rang-12928/ https://nhakhoathuyduc.com.vn/trang-men-rang-12928/#respond Sun, 07 Apr 2024 03:53:40 +0000 https://nhakhoathuyduc.com.vn/?p=12928 Tráng men răng được biết đến như dịch vụ thẩm mỹ nha khoa mà không cần can thiệp xâm lấn. Điều này đồng nghĩa rằng bạn có thể sở hữu hàm răng đẹp, sáng bóng mà không đối diện với bất kỳ đau đớn nào. Vậy, phương pháp này có thật sự “hoàn hảo” hay vẫn tồn tại những mặt trái phía sau? Hãy cùng chúng tôi tìm hiểu kỹ hơn trong nội dung dưới đây.

Tráng men răng: Tất cả điều bạn cần biết! 1

Tráng men răng là gì?

Men răng là lớp ngoài cùng của răng, dày khoảng 2.5mm. Men răng được cấu tạo chính từ tập hợp tinh thể canxi photphat mảnh dài nằm sát nhau theo trình tự nhất định. Nhờ kết cấu này, men răng được xếp vào một trong những lớp chất cứng nhất trong cơ thể con người, giúp bảo vệ răng khỏi sự bào mòn, nhiệt độ cao, sự tấn công của vi khuẩn và tác động của hoá chất.

Tuy nhiên, thói quen ăn uống thiếu khoa học cùng chế độ chăm sóc, vệ sinh răng miệng không hợp lý có thể trở thành nguyên nhân khiến men răng bị xói mòn, biến màu. Ngoài ra, các yếu tố như: tai nạn, tác dụng phụ của thuốc cũng có thể khiến men răng bị tổn thương.

Tráng men răng là gì? 1
Tráng men răng là kỹ thuật đơn giản, dễ thực hiện

Men răng không nguyên vẹn có thể dẫn đến các triệu chứng như: ê buốt, nhức nhối, tê bì răng khi ăn đồ nóng hoặc lạnh. Mặt khác, một hàm răng ố vàng, xỉn màu cũng khiến nhiều người cảm thấy tự ti, gây ảnh hưởng đến đời sống và công việc hàng ngày.

Để giải quyết tình trạng này, kỹ thuật tráng men răng được thực hiện nhằm tạo ra một lớp “áo mới” cho răng. Kỹ thuật tráng men răng được thực hiện bằng cách tạo ra một lớp phủ hydroxyapatite (hoặc canxi photphat) trên toàn bộ bề mặt răng. Sau khi thực hiện, các cấu trúc phía trong răng được tăng cường bảo vệ, răng trắng sáng đều màu đem lại sự tự tin cho người thực hiện.

Ưu nhược điểm của phương pháp này

Tráng men răng là phương pháp thẩm mỹ nha khoa đơn giản và nhiều lợi ích. Tuy nhiên, bên cạnh những lợi ích, người thực hiện cũng đối diện với những nguy cơ nhất định. Dưới đây là chi tiết ưu – nhược điểm của kỹ thuật tráng men răng:

Ưu điểm

Lớp men nhân tạo giúp che phủ và bồi đắp lớp men răng thật bị tổn thương. Nhờ đó, phương pháp tráng men răng có được những ưu điểm sau:

Không xâm lấn răng thật: Kỹ thuật tráng men không trải qua quá trình mài răng. Do đó, răng thật sẽ được bảo tồn tối đa, giảm tình trạng ê buốt, tăng tuổi thọ cho răng và giảm nguy cơ mắc bệnh răng miệng.

Thời gian thực hiện nhanh: Nếu không có vấn đề phát sinh, bạn chỉ mất khoảng 15 phút cho mỗi răng tráng men. Tuy nhiên, thời gian này có thể dài hơn nếu răng cần được xử lý các vấn đề khác trước khi thực hiện.

Hiệu quả cao: Tráng men răng kết hợp với công nghệ tái khoáng có bổ sung thêm florua, giúp tăng cường khả năng bảo vệ răng, phòng ngừa sâu răng và khắc phục các khuyết điểm về màu sắc và bề mặt răng.

Chi phí phù hợp: Một lần tráng men răng dao động khoảng 200.000 – 500.000 đồng. Đây là mức chi phí mà hầu hết mọi người đều có thể chi trả để sở hữu hàm răng khỏe đẹp hơn.

Ưu điểm 1
Tráng men răng khắc phục hiệu quả các khuyết điểm trên răng

Nhược điểm

Tráng men răng đem lại những lợi ích rõ rệt cho người thực hiện nhưng cũng tồn tại một số hạn chế, cụ thể:

Độ bền thấp: Lớp men nhân tạo tương tự với composite, có thể bị mài mòn và xỉn màu do chế độ ăn uống, chăm sóc răng miệng hàng ngày. Vì vậy, bạn có thể cần tráng lại răng sau khoảng 6 tháng.

Độ che phủ hạn chế: Lớp men nhân tạo khá mỏng nên không giải quyết được tất cả các khuyết điểm trên bề mặt răng, điển hình như những trường hợp men răng bị vỡ, sứt mẻ hoặc nhiễm màu nặng.

Tổn thương ống tiêu hoá: Lớp men tráng có thể bị vỡ và trôi vào đường tiêu hoá. Những mảnh cứng này có thể gây xước thực quản, khó tiêu và tăng nguy cơ viêm loét dạ dày.

Khi nào nên thực hiện tráng men răng?

Tráng men răng là kỹ thuật nha khoa đơn giản nhưng không phải bất kỳ ai cũng có thể thực hiện. Ví dụ như tình trạng men răng bị tổn thương nặng (do sâu răng hoặc chấn thương), răng ố vàng do kháng sinh quá mức hoặc xỉn màu lâu năm sẽ không thể giải quyết thông qua kỹ thuật tráng men. Vì vậy, để biết khi nào nên tráng men răng, bạn cần được bác sĩ thăm khám và tư vấn trực tiếp.

Khi nào nên thực hiện tráng men răng? 1
Bạn nên tráng men khi răng ố vàng nhẹ

Theo các chuyên gia nha khoa, bạn có thể thực hiện tráng men răng khi răng gặp phải một số vấn đề dưới đây:

  • Men răng bị mài mòn do quá trình ăn uống, sinh hoạt hàng ngày.
  • Men răng yếu mỏng do tình trạng thiểu sản men răng bẩm sinh.
  • Răng bị ố vàng, xỉn màu nhẹ do chế độ ăn uống hoặc tác dụng phụ của thuốc.
  • Răng nhạy cảm, đau nhức, ê buốt do chấn thương khiến men răng bị sứt mẻ.

Ngoài ra, phương pháp tráng men răng cũng được áp dụng cho những người muốn cải thiện độ cứng chắc của răng. Để biết tình trạng răng của mình có phù hợp để tráng men hay không, bạn nên đến các cơ sở nha khoa uy tín để được bác sĩ kiểm tra và tư vấn cụ thể.

Quy trình thực hiện và chi phí tráng men răng

Tráng men răng không quá phức tạp nên hầu hết các cơ sở nha khoa đều có thể thực hiện kỹ thuật này. Dưới đây là quy trình thực hiện chi tiết:

  • Bước 1: Bác sĩ kiểm tra khoang miệng, xác định sức khỏe răng miệng hiện tại và chỉ định điều trị các bệnh răng miệng (nếu có).
  • Bước 2: Bác sĩ thực hiện vệ sinh khoang miệng và chuẩn bị bề mặt răng (loại bỏ cao răng nếu có) trước khi thực hiện tráng men răng.
  • Bước 3: Bác sĩ tiến hành phủ lớp men răng nhân tạo lên các bề mặt của răng cần tráng men và thực hiện tạo hình, chỉnh màu để đảm bảo bề mặt răng bằng phẳng, dáng răng đẹp và màu tự nhiên nhất.
  • Bước 4: Thực hiện chiếu đèn laser để làm cứng và cố định lớp men răng mới vào răng thật.
Quy trình thực hiện và chi phí tráng men răng 1
Bác sĩ sẽ thăm khám khoang miệng trước khi tráng men răng

Quá trình này có thể thay đổi tùy theo tình trạng cụ thể của từng người và quy trình dịch vụ của các cơ sở nha khoa. Bạn nên trao đổi trước với nhân viên tư vấn hoặc bác sĩ để nắm rõ các bước thực hiện cũng như thời gian chi tiết. Tuỳ vào từng hạng mục dịch vụ, trình độ bác sĩ, điều kiện cơ sở vật chất mà chi phí tráng men răng sẽ có sự chênh lệch nhất định. Tuy nhiên, mức giá tráng men răng dao động trung bình khoảng 200.000 – 500.000 đồng.

Hỏi đáp: Bị sâu răng nhẹ thì nên làm gì tốt nhất?

Sau khi tráng men răng cần lưu ý gì?

Lớp men răng nhân tạo thường giữ được trạng thái tốt nhất trong khoảng 6 tháng sau khi thực hiện. Tuy nhiên, nếu bạn có chế độ chăm sóc, bảo vệ răng khoa học thì lớp tráng men có thể duy trì trong thời gian lâu hơn. Dưới đây là một số lưu ý cụ thể sau khi tráng men răng:

  • Sau 2 – 3 giờ tráng men răng, bạn cần tránh ăn uống hoặc vệ sinh răng miệng để lớp men răng mới bám vào răng thật tốt nhất.
  • Nên lựa chọn những món ăn chín mềm, tránh ăn đồ cứng, dai, quá nóng hoặc quá lạnh bởi có thể khiến lớp men bị vỡ hoặc bóc tách khỏi răng thật.
  • Lựa chọn các loại bàn chải lông mềm và tránh cọ xát mạnh trong quá trình đánh răng.
  • Đánh răng ít nhất 2 lần/ ngày kết hợp với các biện pháp như: súc miệng, tăm chỉ nha khoa hay tăm nước để làm sạch răng tốt hơn, giảm tình trạng ố, xỉn màu trên lớp men nhân tạo.
  • Tránh dùng tăm xỉa răng vì có thể làm rộng chân răng, làm xước hoặc vỡ lớp tráng men trên răng.
  • Tránh tự ý dùng các loại thuốc khi không có chỉ định của bác sĩ bởi có thể khiến răng xỉn màu.
  • Tái khám theo đúng lịch hẹn của bác sĩ để kiểm tra mức độ ổn định của răng và xử lý vấn đề phát sinh nếu có.

Tham khảo: List thực phẩm giúp răng trắng sáng hơn

Sau khi tráng men răng cần lưu ý gì? 1
Bạn nên sử dụng bàn chải lông mềm sau khi tráng men răng

Tráng men răng là kỹ thuật khá đơn giản và có độ an toàn cao. Tuy nhiên, chất lượng lớp men tráng lại có sự chênh lệch giữa các cơ sở nha khoa khác nhau. Do đó, để có lớp men răng tốt, đẹp tự nhiên, bạn nên lựa chọn những đơn vị có uy tín và kinh nghiệm lâu năm. Nếu cần tư vấn thêm về dịch vụ tráng men răng, bạn có thể để lại lời nhắn hoặc liên hệ trực tiếp với nha sĩ qua hotline: 0931 186 3366.

]]>
https://nhakhoathuyduc.com.vn/trang-men-rang-12928/feed/ 0
Giải đáp từ chuyên gia: trám răng rồi có bị sâu lại không? https://nhakhoathuyduc.com.vn/tram-rang-roi-co-bi-sau-lai-khong-13073/ https://nhakhoathuyduc.com.vn/tram-rang-roi-co-bi-sau-lai-khong-13073/#respond Thu, 14 Mar 2024 04:09:13 +0000 https://nhakhoathuyduc.com.vn/?p=13073 Bệnh sâu răng là vấn đề răng miệng phổ biến rất nhiều người gặp phải. Sâu răng không chỉ tổn hại đến sức khỏe răng miệng, nguy cơ gây mất, hỏng răng mà còn ảnh hưởng đến thẩm mỹ ngoại hình và chức năng ăn nhai. Để xử lý răng bị sâu, trám răng là phương pháp mang lại hiệu quả bảo vệ răng tốt và thời gian thực hiện nhanh chóng. Bên cạnh đó có nhiều người thắc mắc, sau khi trám răng rồi có bị sâu lại không? Bài viết dưới đây sẽ giúp giải đáp thắc mắc này.

Giải đáp từ chuyên gia: trám răng rồi có bị sâu lại không? 1

Tìm hiểu về kỹ thuật trám răng

Trám răng là một kỹ thuật nha khoa cơ bản mà hầu hết mọi bệnh viện, phòng khám nha khoa đều thực hiện. Quy trình thực hiện trám răng gồm các bước như sau:

Bước 1: Khám tổng quát tình trạng răng miệng

Bước đầu tiên khi bạn đến kiểm tra nha khoa tại bất kỳ cơ sở nào, bác sĩ nha khoa sẽ thăm khám tổng quan tình hình răng miệng hiện tại. Công đoạn này giúp bác sĩ xác định được mức độ sâu răng của bệnh nhân, bạn có thể sẽ được chụp X – Quang để kiểm tra xem răng có bị sâu tới tủy hay không? Từ đó sẽ đưa ra những kết luận về mức độ sâu răng và tư vấn cho bệnh nhân giải pháp xử lý.

Bước 2:Chuẩn bị xoang trám

Nếu bệnh nhân chấp nhận điều trị trám răng, bác sĩ sẽ tiến hành vệ sinh răng miệng, sát khuẩn vị trí răng sâu, gây tê nếu cần thiết và thực hiện nạo vét các mô răng đã bị sâu. Dùng mũi khoan để tạo hình xoang trám, bước này cũng giúp tăng độ nhám bề mặt cho vật liệu trám răng bám dính tốt.

Bước 3: Chọn vật liệu trám phù hợp

Bác sĩ nha khoa sẽ chọn lựa vật liệu trám tương thích với màu răng của bệnh nhân để đảm bảo tính thẩm mỹ.

Bước 4: Trám răng

Nếu bờ xoang trám nằm sâu dưới nướu hay lỗ trám răng quá lớn sẽ cần đặt khuôn trám hoặc dùng chỉ co nướu trước khi đặt vật liệu trám răng vào. Sau khi trám đầy vật liệu trám dạng lỏng vào lỗ răng sâu, nha sĩ sẽ chiếu laser để làm đông cứng vật liệu lại.

Bước 5: Chỉnh sửa vết trám

Cuối cùng, bác sĩ nha khoa sẽ kiểm tra lại vết trám, điều chỉnh khớp cắn sao cho bệnh nhân k còn cảm thấy vướng cộm sau khi trám răng.

Tìm hiểu về kỹ thuật trám răng 1

Tìm hiểu: Chi phí hàn trám răng sâu là bao nhiêu tiền?

Trám răng rồi có bị sâu lại không và nguyên nhân?

Như vậy, qua quy trình các bước trám răng có thể thấy tại thời điểm thực hiện trám răng vết răng sâu đã được xử lý kỹ các mô răng bị sâu và loại bỏ vi khuẩn gây sâu răng. Lỗ sâu răng được trám đầy giúp ngăn ngừa vi khuẩn tiếp tục xâm nhập và bào mòn răng. Tuy nhiên, điều đó không có nghĩa răng chiếc răng đã trám sẽ không bao giờ bị sâu trở lại. Răng đã trám vẫn có thể bị sâu lại do các nguyên nhân sau đây:

Trám răng rồi và bị sâu lại là điều không ai mong muốn những vẫn có xác suất xảy ra phần lớn do lỗi kỹ thuật trong quá trình trám răng hoặc do cách chăm sóc răng miệng sau khi trá, cụ thể như sau:

Do kỹ thuật trám răng

Chưa nạo vét hết các mô răng bị sâu: Bước vệ sinh lỗ sâu răng và nạo vét hết các mô răng bị sâu là công đoạn quan trọng trong quá trình hàn răng. Nếu như tại bước này người thực hiện chưa loại bỏ được hết vi khuẩn gây sâu răng trước khi bịt kín lỗ sâu bằng vật liệu trám răng thì vi khuẩn còn sót lại sẽ tiếp tục phát triển làm răng sâu lại.

Trám răng chưa hết, vết trám bị hở: Nếu như công đoạn trám vật liệu vào lỗ sâu răng xảy ra lỗi kỹ thuật khiến cho lỗ sâu chưa được lấp kín thì sau này, vi khuẩn sẽ tiếp tục xâm nhập vào lỗ sâu răng cũ và khiến cho răng bị sâu trở lại.

Như vậy để hạn chế tình trạng răng bị sâu lại do kỹ thuật, tay nghề của người thực hiện không tốt, bạn cần tìm hiểu thật kỹ nơi mà mình dự định khám và trám răng. Hãy lựa chọn những trung tâm điều trị nha khoa có uy tín, tên tuổi với đội ngũ bác sĩ, kỹ thuật viên tay nghề, kinh nghiệm dày dặn. Cùng với đó cũng nên quan tâm đến điều kiện cơ sở vật chất, máy móc, thiết bị, dụng cụ nha khoa có đảm bảo chất lượng hay không?

Do thói quen chăm sóc răng miệng

Do thói quen chăm sóc răng miệng 1

Thói quen chăm sóc răng miệng không tốt là một nguyên nhân chủ yếu khiến cho răng đã trám rồi bị sâu trở lại. Nói về thói quen chăm sóc răng miệng thì đây là một phạm trù rộng bao gồm những việc cần làm sau:

– Vệ sinh răng miệng đúng cách

Vệ sinh răng miệng tưởng chừng là một việc rất đơn giản nhưng thực tế không phải ai cũng đang thực hiện đúng chuẩn. Theo các chỉ dẫn nha khoa từ các chuyên gia, vệ sinh răng miệng sạch sẽ, khoa học sẽ bao gồm những lưu ý sau:

Đánh răng ít nhất 2 lần/ngày và chải răng đúng kỹ thuật. Chải răng đúng cách cần đảm bảo các bề mặt, khe kẽ răng đều được làm sạch. Thời gian chải răng kéo dài ít nhất 2 phút.

Thay mới bàn chải sau 3 tháng sử dụng, chọn loại bàn chải lông mềm và nên dùng bàn chải điện nếu có điều kiện.

Sau mỗi bữa ăn nên làm sạch răng bằng chỉ nha khoa để loại bỏ hết thức ăn thừa còn sót lại, chỉ nha khoa an toàn và vệ sinh đối với nướu, răng.

Sử dụng nước súc miệng sát khuẩn nhiều lần trong ngày để loại bỏ vi khuẩn, chống sâu răng và ngừa hôi miệng.

– Ăn uống không khoa học

Hầu hết các trường hợp sâu răng trở lại sau khi trám  đều xuất phát từ nguyên nhân ăn uống kết hợp với vệ sinh răng miệng kém.

Răng miệng là nơi tiếp xúc trực tiếp với thức ăn nên có những loại thực phẩm chứa những chất có nguy cơ tổn hại men răng như đường, axit… thì chúng ta nên hạn chế, ăn ít đi một chút để ngừa sâu răng trở lại. Ví dụ như kẹo, bánh ngọt và có độ dính cao, nho khô, sôcôla, nước ngọt, nước cốt chanh, đồ muối chua…

Những chất dễ gây khô miệng tạo điều kiện cho vi khuẩn sâu răng phát triển như thuốc lá, rượu bia, cà phê chúng ta cũng nên giảm lượng tiêu thụ.

Tránh ăn đồ ăn quá cứng  bởi chúng cũng có thể gây sứt ,mẻ, vỡ ngà răng, bong vết trám khiến cho vi khuẩn dễ xâm nhập vào bên trong gây sâu răng.

Nên ăn nhiều thực phẩm bổ sung canxi và các khoáng chất có lợi cho men răng, giúp củng cố men răng chắc khỏe ngăn ngừa sâu răng, các thực phẩm đó có thể là trứng gà. sữa tươi, sữa chua, hải sản, các loại hạt, rau xanh, trái cây tươi…

Đọc thêm: Cách giữ cho miếng trám răng không bị ố vàng

Do thói quen chăm sóc răng miệng 2

– Thăm khám nha khoa định kỳ

Nếu không khám nha khoa thường xuyên, có thể bạn sẽ không nhận ra các dấu hiệu chiếc răng đã trám đang bị sâu trở lại. Bạn cần chủ động kiểm soát sức khỏe răng miệng bằng cách thăm khám nha khoa định kỳ 3 – 6 tháng/lần. Tại các buổi thăm khám này bác sĩ nha khoa sẽ cho biết tình trạng răng miệng hiện tại của bạn có cần can thiệp, điều trị gì không? vệ sinh răng bằng cách lấy cao răng và hướng dẫn bạn cách chăm sóc răng miệng khoa học.

Cách khắc phục trám răng rồi bị sâu lại

Trong trường hợp trám răng rồi bị sâu lại, bạn cần đi kiểm tra nha khoa ngay để xử lý sớm, tránh để sâu răng trở nên nghiêm trọng. Đối với các ca răng bị sâu trở lại sau khi trám, nha sĩ sẽ thực hiện trám răng lại lần nữa hoặc bọc sứ để bảo vệ răng tốt nhất.

Hàn trám răng lần nữa: Trong lần trám lại này có thể bác sĩ nha khoa sẽ bóc tách vật liệu trám lần trước, làm sạch kỹ càng các vị trí sâu răng và thực hiện trám răng lại theo đúng quy trình.

Bọc răng sứ là kỹ thuật nha khoa mang lại hiệu quả to lớn trong việc bảo tồn răng đã bị sâu. Thực hiện kỹ thuật này, răng gốc của bạn sau khi được xử lý các mô sâu răng sẽ cần được mài nhỏ để khi lắp mão sứ được vừa khít, không kênh cộm.

Nói chung, việc sâu răng tái phát sau khi đã trám răng là vấn đề gây tốn kém tiền bạc, thời gian và công sức để xử lý lại. Vì thế, để tránh rơi vào trường hợp này, bạn cần cẩn thận trong khâu lựa chọn địa chỉ trám răng cũng như thực hiện nghiêm chỉnh những hướng dẫn chăm sóc răng miệng từ bác sĩ sau khi được trám răng, Chúc bạn có một sức khỏe răng miệng tuyệt vời.

Câu hỏi tiếp: Trám răng rồi có chỉnh nha được không?

]]>
https://nhakhoathuyduc.com.vn/tram-rang-roi-co-bi-sau-lai-khong-13073/feed/ 0
Lý do răng trám bị vàng và cách giữ miếng trám luôn trắng sáng https://nhakhoathuyduc.com.vn/rang-tram-bi-vang-10876/ https://nhakhoathuyduc.com.vn/rang-tram-bi-vang-10876/#respond Sat, 16 Dec 2023 13:18:36 +0000 https://nhakhoathuyduc.com.vn/?p=10876 Cải thiện màu sắc của miếng trám răng bị vàng là một bước quan trọng trong việc tạo nên một nụ cười tự tin với tính thẩm mỹ cao. Tuy nhiên để đạt được mục tiêu này thật không phải dễ dàng vì bạn phải hiểu đúng và áp dụng đúng phương pháp. Nếu vẫn còn đang loay hoay với vấn đề răng trám bị vàng, hãy để nha khoa Thuỷ Đức giải đáp qua bài viết dưới đây nhé.

Lý do răng trám bị vàng và cách giữ miếng trám luôn trắng sáng 1

Tại sao miếng trám răng bị vàng sau một thời gian?

Sau một thời gian sử dụng, miếng trám răng có thể bị vàng đi. Nếu bạn đang gặp tình trạng này, hãy đánh giá lại có phải nguyên nhân đến từ các yếu tố dưới đây hay không.

Thức ăn và đồ uống

Thức ăn và đồ uống 1
Trà, cà phê, nước ngọt là những thức uống dễ khiến răng bạn xỉn vàng nhất

Màu vàng của miếng trám răng có thể hình thành do tiếp xúc với thức ăn và đồ uống có chứa chất tạo màu như cà phê, trà, rượu vang đỏ, nước có ga, cacao, nước chanh,… Đặc biệt cà phê là chất gây vàng miếng trám hàng đầu vì có chứa hợp chất hữu cơ polyphenol. Trong khi đó trà có chứa tanin – Một loại polyphenol thường có màu vàng hoặc hơi nâu khiến miếng trám xỉn màu.

Thuốc lá

Hợp chất nicotine trong thuốc lá có thể gây vàng răng. Bên cạnh đó, các nhà khoa học cũng đã chỉ ra rằng hắc ín có trong thuốc lá thoát ra nhờ khói thuốc, tiếp xúc với lớp màng mỏng ở trên răng sẽ làm răng bị đổi màu. Do đó việc hút thuốc trong thời gian dài không chỉ khiến răng bạn mà ngay cả miếng trám cũng có thể bị vàng đi.

Chăm sóc răng miệng sai cách

Nếu bạn không chăm sóc răng miệng đúng cách, điển hình như không đánh răng thường xuyên, mảng bám và vi khuẩn có thể tích tụ trên miếng trám răng khiến chúng bị biến đổi sang màu vàng hoặc nâu.

Tuổi tác

Tuổi tác 1
Tuổi tác cũng có thể là nguyên nhân khiến răng của chúng ta xỉn vàng

Bạn có bất ngờ không khi chính tuổi tác cũng là yếu tố khiến răng và những miếng trám trở nên vàng đi đấy. Sự thật là răng tự nhiên có thể thay đổi màu sắc theo thời gian. Nguyên nhân vì lớp men răng bên ngoài bị bào mòn làm lộ lên lớp men răng bên trong có màu vàng hơn.

Bệnh lý răng miệng

Các vấn đề về sức khỏe răng miệng như sâu răng, viêm nướu, sưng nướu cũng có thể là nguyên nhân gây biến đổi miếng trám răng. Do đó nếu đang mắc phải các bệnh lý răng miệng đáng lo ngại, bạn nên đến gặp nha sĩ để được điều trị dứt điểm, vừa bảo vệ sức khoẻ răng miệng vừa giữ được màu miếng trám thật thẩm mỹ.

Miếng trám răng bị ố vàng có nên thay thế?

Vật liệu composite dùng để trám răng chỉ được bảo hành tối đa từ 1-2 năm. Không giống như bọc răng sứ, composite không phải là vật liệu phục hồi răng vĩnh viễn. Do đó nếu miếng trám răng của bạn bị mẻ, vàng và đổi màu sau một khoảng thời gian nhất định, hãy thay thế mảng trám mới phù hợp hơn để giữ tính thẩm mỹ cũng như vệ sinh cho răng miệng.

Tìm hiểu thêm: Răng bị vàng phải làm sao? 

Tẩy trắng răng có làm sáng miếng trám trắng không?

Tẩy trắng răng có làm sáng miếng trám trắng không? 1
Tẩy trắng răng có phải là phương pháp giúp miếng trám sáng màu hơn?

Tẩy trắng răng là việc sử dụng thuốc tẩy trắng để tác động vào lớp men răng, kết hợp cùng năng lượng từ ánh sáng laser tạo ra phản ứng oxy hóa “cắt đứt” các chuỗi phân tử màu trong ngà răng. Từ đó răng sẽ trở nên trắng sáng hơn mà không làm tổn hại đến men răng. Một vấn đề đặt ra ở đây là: Với những chiếc răng trám đã tẩy trắng, liệu miếng trám răng có đáp ứng tốt với chất tẩy hay không?

Trên thực tế, nếu bạn kỳ vọng có thể dùng thuốc tẩy trắng răng để làm trắng lại màu vết trám là điều hoàn toàn không thể. Nguyên nhân vì thuốc tẩy trắng răng được sản xuất chỉ phù hợp và đem lại tác dụng cho men răng thật, không thể làm trắng miếng trám. Nếu bạn quyết định tẩy trắng răng, hãy nghĩ đến sự chênh lệch giữa răng thật và vết trám để có những giải pháp khác thích hợp hơn.

Làm sao để giữ cho miếng trám răng trắng sáng lâu hơn?

Giữ miếng trám trắng sáng không chỉ để đạt được tính thẩm mỹ cao mà còn giúp bạn phòng tránh được một số bệnh lý răng miệng. Để giữ cho miếng trám răng được trắng sáng lâu nhất có thể, bạn có thể áp dụng một số cách đơn giản sau đây.

Lưu ý sau trám răng

Lưu ý sau trám răng 1
Sau trám răng, bạn cần lưu ý một số nguyên tắc để giữ cho miếng trám ổn định

2 giờ sau khi trám răng, bạn không nên ăn uống để giữ cho miếng trám thật sự khô. Trong khoảng thời gian 2 ngày, bạn cũng nên chú ý chọn lựa thực phẩm không quá dai, không quá cứng, thực phẩm không chứa phẩm màu,… Nguyên nhân vì chỗ trám còn khá mới và chưa kịp thích nghi với lực nhai mạnh. Do đó lựa chọn những loại thức ăn an toàn và dễ ăn là giải pháp thông minh nếu như bạn không muốn làm thay đổi độ bám dính, hình dạng, độ chịu lực của vật liệu trám hoặc gây nứt, rò rỉ ở chỗ trám.

Hạn chế dung nạp thực phẩm chứa màu

Xét về mặt giữ gìn miếng trám trắng sáng, thực phẩm có màu là kẻ thù số 1. Xét về mặt sức khoẻ, các loại phẩm màu khi dung nạp quá nhiều vào cơ thể cũng sẽ không tốt cho các cơ quan. Do đó, hạn chế thực phẩm có màu và tạo màu là giải pháp thích hợp để bạn vừa khoẻ cơ thể vừa giữ cho miếng trám không xỉn vàng.

Hãy ghi nhanh vào bộ nhớ các loại thực phẩm sau đây vì chúng là nguyên nhân khiến cả miếng trám và răng bạn trở nên vàng hơn: Rượu vang đỏ, cà phê, trà, quả mọng, nước ngọt, nước sốt cà chua, nước tương, giấm balsamic,…

Tuy nhiên, cũng đừng quá lo lắng vì bên cạnh thực phẩm gây vàng răng, bạn vẫn có cho mình một danh sách thực phẩm an toàn cho màu sắc răng miệng, cụ thể là: Dâu tây, táo, cam, quýt, lê, các loại hạt, bông cải xanh, hành tây, cần tây, cà rốt, nấm hương, sữa chua, phô mai, giấm gạo,…

Vệ sinh răng miệng đúng cách

Vệ sinh răng miệng đúng cách 1
Vệ sinh răng miệng đúng cách cũng là giải pháp để bạn giữ màu răng và miếng trám trắng sáng

Bạn nên chải răng đúng cách mỗi ngày 2 lần với bàn chải lông mềm. Khi chải cần chú ý đưa dụng cụ tiếp cận đều các mặt răng để loại bỏ hoàn toàn thức ăn thừa cũng như mảng bám. Về loại kem đánh răng và nước súc miệng, bạn nên chọn sản phẩm có hàm lượng fluor cao trong khoảng 0,2% để phục vụ tốt nhất cho nhu cầu làm sạch răng miệng.

Kết hợp với chải răng, bạn có thể dùng thêm chỉ nha khoa để “rà soát” lại một lần nữa xem còn thức ăn thừa mắc kẹt trong răng hay không. Tuy nhiên trong lúc sử dụng chỉ nha khoa, cần lưu ý tránh tác động quá nhiều vào chỗ trám để không làm sứt mẻ chúng.

Từ bỏ thói quen xấu

Một số thói quen xấu của bạn như nghiến răng, thích ăn đồ cứng có thể sẽ vô tình tạo áp lực lên phần trám. Vì vậy nếu như muốn gìn giữ miếng trám được nguyên vẹn, trắng sáng, hãy ngưng ngay thói quen này trước khi bạn phải quay trở lại nha sĩ để khắc phục tình trạng hư hại.

Khám răng định kỳ

Khám răng định kỳ 6 tháng/ lần là thói quen tốt cần được duy trì, ngay cả khi bạn không gặp vấn đề gì về răng miệng. Đặc biệt đối với những bạn đã trải qua trám răng, việc quay trở lại phòng nha sau 6 tháng sẽ giúp nha sĩ đánh giá được tổng quát tình trạng miếng trám hiện tại. Nếu có bất kỳ hư hại nào xảy ra, nha sĩ ngay lúc ấy cũng khắc phục được kịp thời để việc ăn nhai của bạn không gặp phải bất kỳ trở ngại nào.

Bằng việc tuân theo chế độ chăm sóc răng miệng được nha sĩ khuyến cao, kiểm soát thực phẩm bổ sung hằng ngày, ngừng hút thuốc lá và khám răng định kỳ, bạn có thể phòng ngừa được tình trạng răng trám bị vàng không mong muốn. Hãy nhớ rằng nụ cười chính là yếu tố gây ấn tượng đầu tiên khi gặp gỡ người khác, do đó việc quan tâm và đầu tư duy trì vẻ đẹp trắng sáng cho răng miệng luôn là điều cần thiết mà bạn nên làm.

Có thể bạn quan tâm: Tẩy trắng răng giá bao nhiêu- Update mới nhất

]]>
https://nhakhoathuyduc.com.vn/rang-tram-bi-vang-10876/feed/ 0
Vật liệu trám răng Amalgam là gì? Có tốt không? https://nhakhoathuyduc.com.vn/amalgam-la-gi-9495/ https://nhakhoathuyduc.com.vn/amalgam-la-gi-9495/#respond Tue, 17 Oct 2023 14:24:40 +0000 https://nhakhoathuyduc.com.vn/?p=9495 Trám răng Amalgam, hay còn được biết đến với tên gọi trám bạc, đã từng là một lựa chọn phổ biến trong nha khoa trong nhiều thập kỷ. Tuy nhiên, với sự phát triển của các vật liệu trám răng hiện đại, câu hỏi đặt ra là liệu Amalgam có còn là một lựa chọn tốt? Bài viết này sẽ cung cấp cái nhìn tổng quan về vật liệu trám răng Amalgam, từ thành phần, ưu nhược điểm đến những tranh cãi xung quanh nó, giúp bạn có cái nhìn khách quan và đưa ra quyết định sáng suốt.

1. Amalgam là gì?

1. Amalgam là gì? 1

Amalgam là một loại vật liệu trám răng được sử dụng phổ biến trong nha khoa trong hơn 150 năm qua. Đây là một hợp chất được tạo thành từ thủy ngân và các kim loại khác, chủ yếu là bạc, thiếc, đồng và đôi khi có cả kẽm. Nhờ vào tính chất bền vững và khả năng chịu lực tốt, Amalgam đã trở thành một lựa chọn phổ biến cho các bác sĩ nha khoa trong việc trám các lỗ sâu và phục hồi hình dạng cho răng.

Vật liệu trám này còn được gọi là “trám bạc” vì màu sắc đặc trưng của nó, khi trám vào răng sẽ có màu bạc sáng bóng. Mặc dù có màu sắc không tự nhiên và dễ nhận thấy, nhưng Amalgam vẫn được sử dụng rộng rãi bởi độ bền và khả năng chịu lực tốt của nó.

Lịch sử ra đời của loại vật liệu trám răng này: Vật liệu Amalgam lần đầu tiên được sử dụng trong nha khoa vào khoảng những năm 1800. Được phát minh bởi một thợ nha khoa người Pháp, Amalgam đã nhanh chóng trở thành một vật liệu ưu việt trong việc phục hồi các lỗ sâu, đặc biệt là ở các khu vực khó nhìn thấy trong miệng.

Mặc dù ban đầu có sự phản đối mạnh mẽ từ cộng đồng nha khoa do sự lo ngại về tác động của thủy ngân đến sức khỏe, nhưng với các nghiên cứu chứng minh tính an toàn và hiệu quả của nó, Amalgam đã dần trở thành một lựa chọn chủ đạo trong việc điều trị sâu răng. Cho đến nay, mặc dù có sự cạnh tranh từ các vật liệu trám khác như composite hay trám sứ, Amalgam vẫn giữ vững vị trí quan trọng trong ngành nha khoa.

2.  Thành phần của amalgam

2.  Thành phần của amalgam 1

Amalgam bao gồm khoảng 50% thủy ngân dạng lỏng, kết hợp với hỗn hợp bột kim loại bao gồm:

  • Bạc (Ag): Chiếm khoảng 22-32%, giúp tăng độ bền và khả năng chống ăn mòn.
  • Thiếc (Sn): Chiếm khoảng 14%, giúp kiểm soát quá trình đông cứng của amalgam.
  • Đồng (Cu): Chiếm khoảng 8%, giúp tăng độ cứng và giảm hiện tượng ăn mòn.
  • Kẽm (Zn): Một lượng nhỏ kẽm được thêm vào để giảm quá trình oxy hóa trong quá trình trộn và trám.

3. Vấn đề an toàn của Amalgam với sức khỏe còn nhiều tranh cãi

Theo Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA), Amalgam có thể giải phóng một lượng nhỏ thủy ngân ở dạng hơi, đặc biệt là khi miếng trám bị mài mòn hoặc khi có các thói quen như nghiến răng hay nhai kẹo cao su. Tuy nhiên, chưa có bằng chứng rõ ràng chứng minh rằng việc nuốt phải các mảnh vụn của miếng trám hay hít phải hơi thủy ngân gây hại cho sức khỏe trong đa số trường hợp.

Dù vậy, đối với một số nhóm đối tượng như trẻ em dưới 15 tuổi, phụ nữ mang thai và cho con bú, việc sử dụng Amalgam có thể gây nguy cơ sức khỏe, đặc biệt là liên quan đến tác động của thủy ngân. Vì lý do này, vào tháng 7 năm 2018, Liên minh Châu Âu đã cấm sử dụng Amalgam cho nhóm đối tượng này.

Tại Việt Nam, Bộ Y tế cũng đã khuyến cáo không sử dụng Amalgam cho trẻ em dưới 15 tuổi và phụ nữ mang thai hoặc cho con bú từ ngày 01/04/2019, đồng thời đặt mục tiêu ngừng sử dụng Amalgam trong nha khoa từ ngày 01/01/2021.

Tuy nhiên, đối với các bệnh nhân không thuộc nhóm nguy cơ cao, việc sử dụng Amalgam trong nha khoa vẫn được coi là an toàn, miễn là các quy trình thực hiện được tuân thủ đúng cách và miếng trám không bị vỡ hay bị mài mòn quá mức.

Lưu ý các đối tượng không nên trám răng bằng Amalgam:

  • Phụ nữ mang thai.
  • Phụ nữ có kế hoạch mang thai.
  • Phụ nữ đang cho con bú và trẻ sơ sinh, trẻ nhỏ.
  • Trẻ em dưới 6 tuổi.
  • Người có bệnh lý thần kinh pre-existing (các bệnh lý thần kinh có sẵn).
  • Người có chức năng thận suy giảm.
  • Người có dị ứng hoặc mẫn cảm với thủy ngân hoặc các thành phần khác của amalgam (bạc, đồng, thiếc).

4. Ưu điểm của Amalgam

Độ bền cao:

Amalgam có thể chịu được các lực tác động mạnh khi nhai thức ăn mà không dễ bị vỡ hay mòn. Điều này làm cho nó trở thành lựa chọn lý tưởng để trám các lỗ sâu ở khu vực sau của răng, nơi có áp lực nhai mạnh nhất.

Khả năng chống ăn mòn tốt:

Với các kim loại như bạc, thiếc, và đồng, Amalgam có khả năng chống lại sự ăn mòn từ các chất axit có trong thực phẩm và nước bọt.

Thời gian sử dụng lâu dài:

Với tuổi thọ có thể kéo dài từ 10 đến 15 năm, Amalgam là một lựa chọn tiết kiệm cho những bệnh nhân cần trám răng lâu dài.

Tiết kiệm chi phí:

So với các vật liệu trám khác như composite hay sứ, Amalgam thường có chi phí thấp hơn, làm cho nó trở thành lựa chọn hợp lý cho nhiều bệnh nhân.

5. Nhược điểm của Amalgam

Màu sắc không tự nhiên:

Amalgam có màu bạc sáng, điều này làm cho nó dễ dàng nhận thấy trong miệng, đặc biệt là khi trám vào các răng cửa hoặc những khu vực dễ nhìn thấy.

Có chứa thủy ngân:

Mặc dù các nghiên cứu hiện tại cho thấy Amalgam không gây hại khi sử dụng, nhưng thủy ngân trong Amalgam vẫn là một vấn đề gây tranh cãi. Thủy ngân có thể gây ra các tác dụng phụ trong trường hợp tiếp xúc lâu dài hoặc khi vật liệu này bị nứt vỡ.

Không thân thiện với môi trường:

Quá trình sản xuất và xử lý Amalgam cần phải tuân thủ các quy định nghiêm ngặt để giảm thiểu tác động đến môi trường, đặc biệt là khi thủy ngân là một chất độc hại.

6. Các lựa chọn thay thế tốt hơn Amalgam trong trám răng

Khi trám răng, các bác sĩ nha khoa hiện nay có nhiều lựa chọn thay thế Amalgam để mang lại sự an toàn và thẩm mỹ cao hơn cho bệnh nhân, đặc biệt là những người lo ngại về ảnh hưởng của thủy ngân hay những người yêu cầu các phương pháp điều trị thẩm mỹ tốt hơn. Sau đây là một số lựa chọn thay thế được khuyến nghị:

6.1. Composite

6.1. Composite 1

Đây là vật liệu trám răng phổ biến nhất hiện nay, được nhiều nha sĩ và bệnh nhân tin dùng. Composite là một loại nhựa tổng hợp có màu sắc tương đồng với răng thật, mang lại tính thẩm mỹ cao.

Ưu điểm:

  • Thẩm mỹ: Màu sắc đa dạng, có thể điều chỉnh để phù hợp với màu răng tự nhiên, giúp miếng trám khó bị phát hiện.
  • Kết dính tốt: Composite kết dính trực tiếp với cấu trúc răng, tạo độ bền chắc và giảm thiểu nguy cơ sâu răng tái phát.
  • Ít xâm lấn: Quá trình trám răng composite thường ít phải mài răng hơn so với Amalgam.
  • Đa năng: Có thể sử dụng để trám răng cửa và răng hàm.

Nhược điểm:

  • Độ bền kém hơn Amalgam: Composite có thể bị mài mòn theo thời gian, đặc biệt là ở những vị trí chịu lực nhai lớn.
  • Chi phí cao hơn Amalgam: So với Amalgam, trám răng composite có chi phí cao hơn.
  • Có thể bị co rút: Trong quá trình đông cứng, composite có thể bị co rút nhẹ, tạo khe hở nhỏ giữa miếng trám và răng, nếu kỹ thuật trám không tốt.

6.2. Glass Ionomer

6.2. Glass Ionomer 1

Đây là một loại vật liệu trám răng được làm từ bột thủy tinh và axit polyacrylic. Glass Ionomer có khả năng giải phóng fluoride, giúp ngăn ngừa sâu răng.

Ưu điểm:

  • Giải phóng fluoride: Giúp bảo vệ răng khỏi sâu răng.
  • Kết dính hóa học với răng: Tạo liên kết tốt với cấu trúc răng.
  • Ít gây kích ứng: Phù hợp với những người có răng nhạy cảm.

Nhược điểm:

  • Độ bền kém: So với composite và Amalgam, Glass Ionomer có độ bền thấp hơn, dễ bị mài mòn và vỡ mẻ.
  • Tính thẩm mỹ trung bình: Màu sắc không được tự nhiên như composite.

6.3. Vật liệu nhựa dẻo (Resilon)

Resilon là một loại vật liệu trám răng mới, thay thế cho vật liệu composite trong các trường hợp trám răng. Đây là một loại nhựa dẻo được sử dụng để thay thế Amalgam trong một số tình huống trám răng cửa hoặc răng hàm nhỏ.

Ưu điểm:

  • Chống thấm tốt: Resilon có khả năng ngăn chặn sự thấm nước và bảo vệ tốt mô răng thật.
  • Không chứa thủy ngân: Đây là lựa chọn hoàn toàn an toàn cho người bệnh, đặc biệt với những ai lo ngại về tác động của thủy ngân.
  • Khả năng kết dính cao: Giúp giảm thiểu tình trạng miếng trám bị lỏng theo thời gian.

Nhược điểm:

  • Không thẩm mỹ bằng sứ: Mặc dù có thể tùy chỉnh, nhưng Resilon không mang lại độ thẩm mỹ cao như vật liệu composite hay sứ.
  • Độ bền kém hơn so với Amalgam và sứ: Resilon có thể không chịu được lực nhai mạnh như vật liệu Amalgam hay sứ, vì vậy không phù hợp cho những răng hàm lớn.

6.4. Resin (GIC – Glass Ionomer Cement)

GIC (Cement Ionomer thủy tinh) là một loại vật liệu trám có khả năng giải phóng fluoride, giúp ngăn ngừa sự hình thành sâu răng và tăng cường sức khỏe của răng. Đây là lựa chọn phổ biến trong nha khoa cho những bệnh nhân cần trám răng mà không có nhu cầu cao về thẩm mỹ.

Ưu điểm:

  • Chống sâu răng: GIC có khả năng giải phóng fluoride giúp bảo vệ răng khỏi sâu răng trong tương lai.
  • An toàn và không chứa thủy ngân: Giống như các vật liệu trên, GIC không chứa thủy ngân, do đó an toàn cho bệnh nhân.

Nhược điểm:

  • Thẩm mỹ kém hơn: Vật liệu này có màu sắc gần giống với răng thật, nhưng không hoàn toàn tự nhiên như composite hay sứ.
  • Độ bền thấp: GIC có độ bền kém hơn, vì vậy nó không thích hợp cho các vị trí răng hàm phải chịu lực nhai mạnh.

6.5. Inlay/Onlay sứ

Đây là phương pháp phục hình răng bằng miếng trám sứ được chế tạo bên ngoài, sau đó gắn vào răng. Inlay/Onlay sứ thường được sử dụng cho những trường hợp răng bị tổn thương lớn, không thể trám trực tiếp bằng composite.

Ưu điểm:

  • Độ bền cao: Sứ có độ bền và khả năng chịu lực tốt.
  • Thẩm mỹ cao: Màu sắc và hình dáng tự nhiên, giống như răng thật.
  • Khít sát: Miếng trám được chế tạo chính xác, khít sát với răng, ngăn ngừa sâu răng tái phát.

Nhược điểm:

  • Chi phí cao: So với các phương pháp trám răng khác, Inlay/Onlay sứ có chi phí cao nhất.
  • Yêu cầu kỹ thuật cao: Đòi hỏi nha sĩ có tay nghề và kinh nghiệm.
  • Cần hai lần hẹn: Một lần để lấy dấu răng và một lần để gắn miếng trám.

6.6. Vàng

Vàng là một vật liệu trám răng rất bền và có khả năng chống ăn mòn tốt. Tuy nhiên, do màu sắc khác biệt và chi phí cao, nên ít được sử dụng hiện nay.

Lời khuyên từ nha khoa Thúy Đức:

Việc lựa chọn vật liệu trám răng nào phụ thuộc vào nhiều yếu tố như tình trạng răng, vị trí răng cần trám, khả năng tài chính và yêu cầu thẩm mỹ của từng người.

  • Nếu bạn ưu tiên tính thẩm mỹ và răng bị sâu không quá lớn, composite là lựa chọn tốt.
  • Nếu bạn muốn một vật liệu có khả năng ngừa sâu răng và chi phí hợp lý, Glass Ionomer có thể là một lựa chọn.
  • Nếu răng bị tổn thương lớn và bạn muốn một giải pháp bền chắc và thẩm mỹ cao, Inlay/Onlay sứ là lựa chọn tối ưu.

Tốt nhất, bạn nên đến Thúy Đức để được bác sĩ thăm khám và tư vấn cụ thể. Bác sĩ sẽ đánh giá tình trạng răng miệng của bạn và đưa ra lời khuyên phù hợp nhất. Đừng ngần ngại trao đổi với bác sĩ về những thắc mắc và lo lắng của bạn để có được quyết định tốt nhất cho sức khỏe răng miệng của mình.

Bấm ĐẶT LỊCH KHÁM để nhận được sự chăm sóc tận tâm và chuyên nghiệp từ đội ngũ bác sĩ tại nha khoa Thúy Đức!

]]>
https://nhakhoathuyduc.com.vn/amalgam-la-gi-9495/feed/ 0
Răng đã trám có niềng được không? https://nhakhoathuyduc.com.vn/rang-da-tram-co-nieng-duoc-khong-7602/ https://nhakhoathuyduc.com.vn/rang-da-tram-co-nieng-duoc-khong-7602/#respond Tue, 25 Apr 2023 06:47:18 +0000 https://nhakhoathuyduc.com.vn/?p=7602 Trám răng sử dụng vật liệu nhân tạo để bổ sung vào các phần răng bị thiếu. Sau khi trám răng nhiều khách hàng có nhu cầu niềng răng để cải thiện thẩm mỹ và khớp cắn. Vậy răng đã trám có niềng được không? Cùng tìm câu trả lời chính xác trong bài viết dưới đây nhé!

Răng đã trám có niềng được không? 1

Trám răng là gì?

Trước hết, cùng xem trám răng là gì và được sử dụng trong trường hợp nào?

Trám răng hay còn được gọi là hàn răng là một kỹ thuật trong nha khoa, sử dụng vật liệu nhân tạo nhằm phục hồi chức năng của răng. Những trường hợp cần chỉ định trám răng là: răng sâu, răng sứt mẻ, răng thưa… để trả lại trạng thái ban đầu của răng. Thông thường chất liệu trám răng là hợp chất kim loại hay nhựa composite.

Trám răng là gì? 1

Quy trình trám răng diễn ra như sau:

  • Khám răng và tư vấn: Bác sĩ sẽ khám tổng quát và dựa trên tình trạng, mong muốn của bạn để tư vấn loại trám phù hợp.
  • Vệ sinh và gây tê chỗ cần trám: Bạn sẽ được vệ sinh răng sạch sẽ, loại bỏ vụ thức ăn thừa, cạo sạch phần răng sâu (trong trường hợp trám răng sâu). Sau đó gây tê để hạn chế đau trong quá trình trám răng.
  • Tiến hành trám răng: Phần vật liệu trám răng sẽ được đưa vào vị trí răng cần trám. Ban đầu chất này ở dạng lỏng, màu trắng ngà nhưng sau khi được chiếu đèn laser sẽ đông cứng và bám rất chắc vào răng.
  • Chỉnh lại vị trí trám: Phần răng trám sẽ được đánh bóng, làm mịn và loại bỏ đi những phần thừa để khít với răng để bạn không cảm thấy cộm vướng, khó chịu.

Các loại vật liệu trám răng phổ biến nhất hiện nay có thể kể đến là: Amalgam (trám bạc), composite, sứ và vàng. Mỗi loại đều có những ưu và nhược điểm khác nhau. Vì vậy, tùy thuộc vào mong muốn và khả năng kinh tế để lựa chọn loại vật liệt phù hợp nhất.

Răng đã trám có niềng được không?

Niềng răng là phương pháp cải thiện thẩm mỹ, khớp cắn, sức khỏe răng miệng ngày càng được nhiều người quan tâm. Sau khi trám răng, nhiều khách hàng muốn niềng răng nhưng lại băn khoăn việc mình đã trám răng có ảnh hưởng đến niềng răng hay không.

Răng đã trám có niềng được không? 1

Trên thực tế, bạn vẫn có thể niềng răng được nếu đã trám răng và có thể đạt được kết quả như thường. Tuy nhiên, vẫn có một vài lưu ý khi niềng răng trám, đó là những lưu ý nào? Cùng theo dõi tiếp bài viết nhé!

Cần lưu ý gì khi niềng răng đã trám?

Khi niềng răng đã trám bạn cần lưu ý những vấn đề dưới đây để quá trình niềng diễn ra hiệu quả, đúng phác đồ điều trị:

Chọn nha khoa uy tín

Mặc dù niềng trám không quá phức tạp như những vấn đề về răng khác (sâu răng, mất răng, gãy răng) nhưng nếu không cẩn thận vẫn có thể khiến răng trám bị vỡ dù tỷ lệ này rất thấp. Do đó, để phòng tránh mọi nguy cơ có thể xảy đến, bạn nên chọn 1 nha khoa uy tín, có bác sĩ tay nghề cao, được đầu tư máy móc và sử dụng những khí cụ tốt.

Trong đó, tay nghề bác sĩ được xem là yếu tố quan trọng, mang tính quyết định đến sự thành công của một ca chỉnh nha. Bởi phác đồ điều trị của mỗi bác sĩ khác nhau, một bác sĩ dày dặn kinh nghiệm không chỉ đảm bảo được kết quả niềng răng được tối ưu nhất mà còn giúp bảo tồn được men răng, sức khỏe răng miệng.

Đọc thêm: Ở Hà Nội, niềng răng tại địa chỉ nào uy tín?

Chăm sóc răng miệng đúng cách

Khi niềng răng, bạn cần thay đổi một số thói quen sinh hoạt nhất là thói quen ăn uốngvệ sinh răng miệng. Trong suốt quá trình này, bác sĩ sẽ có những hướng dẫn chỉ định riêng dành cho mỗi bệnh nhân. Bạn cần tuân thủ, phối hợp chặt chẽ với bác sĩ để hạn chế những bệnh lý răng miệng như sâu răng, viêm lợi, viêm nha chu… có thể xảy ra.

Chăm sóc răng miệng đúng cách 1

Các biện pháp chăm sóc răng miệng đơn giản mà hiệu quả dành cho răng niềng là:

  • Chải răng 2 lần mỗi ngày, sau mỗi khi ăn
  • Dùng chỉ nha khoa, máy tăm nước để làm sạch kẽ răng, loại bỏ thức ăn thừa, hạn chế sử dụng tăm tre vì có thể làm thưa răng
  • Hạn chế các loại thức ăn dai cứng, hoặc nhiều sợi và vệ sinh răng cẩn thận sau khi ăn
  • Hạn chế thức ăn có màu, thuốc lá do có thể gây ố vàng, xỉu màu răng, mắc cài sứ, thun niềng răng mất thẩm mỹ
  • Hạn chế các món ăn nhiều đường như kẹo dẻo, socola, bánh ngọt để tránh gây sâu răng

Tái khám đúng hẹn

Không chỉ niềng răng trám mà tất cả các trường hợp niềng răng đều cần tái khám thường xuyên để bác sĩ có thể tiện theo dõi tiến độ niềng răng và có những điều chỉnh khi cần thiết. Thời gian tái khám sẽ phụ thuộc nhiều vào phương pháp niềng răng và tình trạng răng. Thông thường, từ 1 – 1,5 tháng bạn sẽ cần đến nha khoa kiểm tra một lần. Đối với niềng răng mắc cài hoặc niềng răng trong suốt, thời gian giữa mỗi lần tái khám có thể kéo dài hơn khoảng 1,5 – 2 tháng.

Trên đây là những thông tin để trả lời cho câu hỏi “Răng đã trám có niềng được không?” được nhiều người quan tâm hiện nay. Hy vọng bạn đã tìm được câu trả lời trong bài viết này. Để được tư vấn chi tiết với tình trạng răng của mình, bạn nên đến trực tiếp nha khoa để được thăm khám và đưa ra phác đồ phù hợp.

]]>
https://nhakhoathuyduc.com.vn/rang-da-tram-co-nieng-duoc-khong-7602/feed/ 0
Hàn răng loại nào tốt? Chi phí hàn răng hết bao nhiêu? https://nhakhoathuyduc.com.vn/han-rang-loai-nao-tot-5840/ https://nhakhoathuyduc.com.vn/han-rang-loai-nao-tot-5840/#respond Thu, 11 Aug 2022 03:25:59 +0000 https://nhakhoathuyduc.com.vn/?p=5840 Hàn răng là một trong những kỹ thuật nha khoa phổ biến và không quá phức tạp. Tuy nhiên không phải ai cũng hiểu hàn răng là gì? Có những loại vật liệu nào được sử dụng khi hàn hàn răng. Loại vật liệu nào tốt nhất? Chi phí hết bao nhiêu? Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn trả lời những thắc mắc trên nhé!

Hàn răng loại nào tốt? Chi phí hàn răng hết bao nhiêu? 1

Trường hợp nào cần thực hiện hàn răng?

Sâu răng

Sâu răng là một trong những lý do chính cần phải thực hiện hàn răng. Sâu răng nguyên nhân do vi khuẩn kết hợp cùng với bột đường, sau quá trình lên men tạo thành axit và tấn công vào răng gây ra những lỗ đen.

Nếu không hàn răng kịp thời, sâu răng sẽ ăn dần vào trong tủy và chân răng, làm cho răng trở nên đau nhức, viêm tủy, thậm chí phải nhổ bỏ.

Răng bị thưa nhẹ

Răng thưa có thể trám được không? Câu trả lời là hoàn toàn có thể. Răng thưa làm cho hàm răng bị mất thẩm mỹ, đồng thời khiến thức ăn dễ mắc kẹt trong các kẽ răng. Để khắc phục tình trạng răng thưa bạn có thể sử dụng các phương pháp như hàn răng, niềng răng hoặc bọc răng sứ.

Hỏi đáp: Niềng răng thưa có nhanh không?

Răng bị chấn thương nhẹ

Trong một vài trường hợp gặp phải các chấn thương, tai nạn làm cho răng bị nứt, mẻ, vỡ nhẹ. Để tái tạo lại hình dáng như ban đầu hoặc tránh làm cho răng bị thương nghiêm trọng hơn bạn có thể sử dụng phương pháp hàn răng.

Răng bị mòn

Tình trạng răng mòn có thể xảy ra do nhiều nguyên nhân. Trong đó nguyên nhân phổ biến nhất là do mọi người không biết cách chăm sóc răng, chăm sóc răng sai cách.

Hiện nay vẫn có rất nhiều người chải răng theo hướng ngang hoặc chải quá mạnh làm cho tình trạng mòn cổ chân răng diễn ra nhanh chóng hơn. Ngoài ra việc sử dụng bàn chải cứng cũng có thể dẫn tới hiện tượng mòn răng, làm cho răng trở nên nhạy cảm và rất dễ bị ê buốt.

Một nguyên nhân khác khiến răng bị mòn là nghiến răng. Nghiến răng là một bệnh lý răng miệng do vấn đề sai lệch khớp cắn. Về lâu dài nghiến răng có thể làm cho răng bị mòn. Đối với trường hợp này bạn cần tới gặp bác sĩ cụ thể để được tư vấn phương pháp điều trị phù hợp nhất.

Hàn răng ngừa sâu răng cho trẻ em

Hàn răng ngừa sâu răng cho trẻ em 1

Đối với trẻ đã mọc xong răng sữa nhưng răng hàm xuất hiện các rãnh sâu làm cho thức ăn dễ dàng bị mắc kẹt. Đặc biệt ở lứa tuổi còn nhỏ trẻ sẽ không biết cách vệ sinh răng miệng dẫn tới khả năng bị sâu răng rất lớn. Lúc này việc hàn răng vào các rãnh sâu sẽ giúp ngăn ngừa tình trạng sâu răng cho trẻ một cách hiệu quả.

Các trường hợp không thể thực hiện hàn răng

Mặc dù hàn răng là một phương pháp rất đơn giản và dễ thực hiện, hiệu quả mang lại cao. Tuy nhiên có nhiều trường hợp không thể thực hiện hàn răng mà phải thực hiện phương pháp khác để đảm bảo đạt được hiệu quả cao nhất.

Hàn răng trên răng sứ

Nếu răng sứ bị mẻ, bạn sẽ không thể thực hiện hàn răng. Các vật liệu hàn răng trên răng thật không thể tương thích được trên răng sứ. Do đó rất khó để liên kết chúng với nhau và dễ dàng bị rơi ra ngoài.

Có nhiều ý kiến cho rằng có thể sử dụng loại sứ khác để đắp lên. Tuy nhiên răng sứ đều được chế tác từ sứ nguyên khối. Bạn không thể sử dụng loại sứ khác để hàn trám vào được.

Trường hợp bị nứt, vỡ hoặc sâu răng quá nặng

Trong trường hợp bị nứt vỡ hoặc sâu răng quá nặng thì hàn răng không thể giúp khôi phục lại bình thường. Lúc này tùy theo tình trạng răng mà bác sĩ sẽ có phương án xử lý phù hợp nhất. Nếu bị sâu răng nặng có thể phải điều trị tủy, nhổ răng và trồng lại răng mới để không gây ảnh hưởng tới các răng bên cạnh.

Trường hợp bị nứt, vỡ hoặc sâu răng quá nặng 1

Đọc thêm: Răng sâu nặng có bọc sứ được không?

Hàn răng cửa

Mẻ răng cửa có thể hàn răng được không? Nếu trường hợp răng cửa bị gãy vỡ quá nặng không thể hàn trám được, lúc này bọc răng sứ hoặc dán sứ Veneer mới là phương pháp tối ưu và có thời gian sử dụng lâu dài.

Hàn hàn răng mang lại những lợi ích nào?

Hàn hàn răng mang lại nhiều lợi ích tuyệt vời như:

  • Kỹ thuật thực hiện đơn giản, bảo tồn được tối đa răng thật
  • Không gây đau, sưng, phục hồi nhanh chóng
  • Có thể ăn nhai hiệu quả và đảm bảo tính thẩm mỹ tốt
  • Bền chắc, có thể sử dụng trọn đời nếu chăm sóc tốt và sử dụng loại vật liệu chất lượng
  • Chi phí rẻ

Hàn răng loại nào tốt nhất hiện nay?

Hàn răng bằng vật liệu Composite

Composite là loại vật liệu hàn răng hiện đại với nhiều ưu điểm nhất hiện nay, vượt trội hơn tất cả các loại vật liệu truyền thống khác.

Ưu điểm:

  • Tính thẩm mỹ cao, màu sắc giống với màu răng tự nhiên
  • Đa dạng màu sắc, phù hợp với màu răng của từng người
  • Có độ chịu cứng, mòn cao
  • Không phá hủy cấu trúc răng
  • Chi phí không cao

Nhược điểm:

  • Miếng trám bị đổi màu sau vài năm sử dụng
  • Hạn chế ăn nhai mạnh vì miếng trám có thể bị bong tróc

Vật liệu Amalgam

Amalgam là một hợp kim gồm có Thủy ngân, bạc, đồng, thiếc,… đã có lịch sử sử dụng từ nhiều năm về trước. Hàn răng Amalgam còn có tên gọi khác là trám bạc vì nó có màu sắc giống bạc. Vật liệu này có thể sử dụng để trám cho các răng phía trong như răng cối và răng kế răng cối.

Ưu điểm:

  • Tuổi thọ kéo dài từ 10 – 15 năm
  • Chịu được lực nhai mạnh
  • Chi phí rẻ hơn các chất hàn tổng hợp khác

Nhược điểm:

  • Màu không giống màu răng nên tính thẩm mỹ không cao
  • Phá hủy cấu trúc răng nhiều hơn Composite do lỗ sâu khoan đủ lớn để lưu trữ miếng trám
  • Có một số ít trường hợp bị dị ứng với mặt thủy ngân ở trong hỗn hợp hàn răng

Vật liệu Amalgam 1

Hàn răng với vật liệu GIC

GIC là xi măng hàn răng ra đời sau vật liệu Amalgam. Nó được sử dụng phổ biến trong vài năm trở lại đây, dùng để trám những lỗ xoang có kích thước lớn, có màu trắng bột.

Ưu điểm:

  • Độ thẩm mỹ cao hơn Amalgam tuy nhiên vẫn chưa đạt được thẩm mỹ hàng đầu
  • Trong hỗn hợp có Flour ngăn ngừa sâu răng
  • Có màu sắc tương tự như răng thật
  • Chi phí thấp

Nhược điểm:

  • Độ bền kém
  • Khả năng chịu lực và chống mòn kém

Hàn răng bằng vàng và quý kim

Vật liệu hàn răng này là hợp kim bằng vàng hoặc một số kim loại khác như đồng, bạc giúp tăng sự cứng chắc cho miếng trám. Nó thường được sử dụng để trám cho răng hàm do màu sắc chênh lệch quá nhiều so với răng thật.

Hàn răng bằng vàng và quý kim 1

Ưu điểm:

  • Độ bền cao, có thể kéo dài từ 10 – 15 năm, không bị ăn mòn
  • Chịu được lực tốt, ăn nhai như bình thường
  • Về độ thẩm mỹ, ánh vàng cho màu sắc dễ chịu hơn so với trám bạc

Nhược điểm:

  • Màu sắc không giống với răng tự nhiên
  • Chi phí cao
  • Cần phải tới phòng khám ít nhất 2 lần mới hoàn thành việc hàn răng
  • Có thể xảy ra hiện tượng bị sốc mạ gây đau nhói, tuy nhiên rất hiếm

Hàn răng bằng vật liệu sứ Inlay/Onlay

Inlay – Onlay hiện đang là một kỹ thuật phục hình răng hiệu quả bằng cách chế tạo ra miếng trám bằng vật liệu sứ nha khoa nhằm mục đích tạo hình như răng thật. Inlay – Onlay phù hợp với những trường hợp răng bị sứt mẻ lớn, cần đảm bảo tính thẩm mỹ cao. Nó thường được áp dụng chủ yếu cho răng hàm.

Ưu điểm:

  • Độ thẩm mỹ cao, màu sứ giống với màu răng thật
  • Chất liệu bền chắc, chịu được lực tốt
  • Khó bị đổi màu

Nhược điểm:

  • Chi phí cao
  • Quy trình thực hiện phức tạp đòi hỏi bác sĩ có tay nghề cao
  • Cần ít nhất 2 lần hẹn để hoàn thành việc phục hình răng

Xem chi tiết: Quy trình hàn răng

Hàn răng giá bao nhiêu tiền?

Chi phí hàn răng có thể dao động từ vài triệu tới vài chục triệu, tùy thuộc theo tình trạng răng cũng như loại vật liệu hàn trám mà bạn lựa chọn. Ví dụ với những người có tình trạng răng sâu nghiêm trọng, cần phải điều trị bệnh lý trước thì chi phí hàn răng sẽ cao hơn so với những người chỉ bị sâu răng nhẹ. Ngoài ra tay nghề, kỹ thuật bác sĩ cũng có ảnh hưởng rất nhiều tới chi phí hàn răng.

Việc hàn răng sâu khi ổ răng sâu không quá lớn không chỉ giúp đạt được hiệu quả vượt trội mà còn ngăn ngừa sâu răng xâm lấn vào kết cấu răng và tủy răng bên trong. Vì vậy ngay khi phát hiện răng có dấu hiệu bị sâu, bạn hãy tới ngay các địa chỉ nha khoa uy tín để được bác sĩ thăm khám và kịp thời ngăn ngừa không xảy ra biến chứng.

Có thể nói hàn răng chi phí bao nhiêu phụ thuộc vào các yếu tố như tình trạng răng, vật liệu hàn trám, tay nghề bác sĩ,… Để biết được chi phí cụ thể cho tình trạng của mình, các bạn hãy liên hệ trực tiếp tới địa chỉ nha khoa uy tín nhé!

]]>
https://nhakhoathuyduc.com.vn/han-rang-loai-nao-tot-5840/feed/ 0