Nha Khoa Thúy Đức https://nhakhoathuyduc.com.vn Xây nụ cười bằng cả trái tim Mon, 17 Nov 2025 02:00:00 +0000 vi hourly 1 Niềng răng hô: Tại sao niềng càng sớm càng tốt? https://nhakhoathuyduc.com.vn/nieng-rang-ho-2559/ https://nhakhoathuyduc.com.vn/nieng-rang-ho-2559/#respond Sat, 15 Nov 2025 09:05:01 +0000 https://nhakhoathuyduc.com.vn/?p=2559 Răng hô là tình trạng răng trên nhô ra so với răng dưới, gây mất cân đối khuôn mặt và ảnh hưởng đến khả năng nhai, phát âm. Niềng răng hô là phương pháp chỉnh nha giúp dịch chuyển răng về đúng vị trí, cải thiện khớp cắn và thẩm mỹ nụ cười. Đây là giải pháp an toàn, hiệu quả cho cả trẻ em và người trưởng thành, mang lại nụ cười tự tin và hài hòa.

Niềng răng hô là gì? Tại sao nên niềng càng sớm càng tốt?

Niềng răng hô là phương pháp chỉnh nha chuyên sâu nhằm điều chỉnh răng và hàm bị hô (vẩu), tức là khi răng trên nhô ra so với răng dưới, gây mất cân đối về thẩm mỹ khuôn mặt và ảnh hưởng đến chức năng nhai. Phương pháp này sử dụng các khí cụ chỉnh nha, như mắc cài, khay trong suốt hoặc các dụng cụ hỗ trợ khác, để dịch chuyển răng về vị trí đúng trên cung hàm theo kế hoạch điều trị cá nhân.

Mục tiêu chính của niềng răng hô là:

  1. Cân bằng khớp cắn: Giúp răng trên và răng dưới ăn khớp chuẩn, cải thiện khả năng nhai và phát âm.
  2. Cải thiện thẩm mỹ khuôn mặt: Điều chỉnh răng và môi, mang lại nụ cười hài hòa và cân đối.
  3. Phòng ngừa các vấn đề răng miệng: Giảm nguy cơ mòn men răng, sâu răng, viêm nướu và các bệnh lý khác do răng mọc lệch hoặc hô.

Niềng răng hô không chỉ đơn giản là làm thẳng răng mà còn tạo sự cân đối giữa răng, hàm và khuôn mặt, phù hợp với từng tình trạng hô cụ thể, bao gồm hô do răng, hô do hàm hoặc kết hợp cả hai.

Tìm hiểu thêm: Trẻ bị hô hàm trên phải làm sao?

Vì sao răng hô nên được niềng càng sớm càng tốt?

Niềng răng sớm không chỉ mang lại lợi thế về tăng trưởng xương hàm, mà còn ngăn chặn tình trạng răng hô ngày càng nghiêm trọng theo thời gian. Thực tế lâm sàng cho thấy, răng hô, đặc biệt là hô do sai lệch khớp cắn có xu hướng tiến triển nặng dần nếu không được can thiệp. Khi răng cửa trên chìa ra ngoài, lực môi, thói quen ngậm môi, thở bằng miệng hoặc sự chen chúc của răng sẽ khiến độ nhô của răng tăng thêm theo tuổi. Điều này không chỉ làm hô rõ rệt hơn mà còn ảnh hưởng đến cấu trúc khuôn mặt và nụ cười.

Ở trẻ em và thanh thiếu niên, xương hàm vẫn còn mềm và phát triển mạnh, bác sĩ có thể điều chỉnh độ nhô của hàm, định hướng phát triển xương và sắp xếp răng dễ dàng hơn. Nhờ đó, răng di chuyển nhanh, ổn định tốt và có thể ngăn chặn sự tăng tiến của tình trạng hô trước khi nó trở nên khó điều trị.

Ngược lại, càng lớn tuổi, xương hàm càng cứng và ít đáp ứng lực chỉnh nha. Những trường hợp hô nặng để lâu thường phải niềng kết hợp phẫu thuật hàm để đạt hiệu quả tối ưu – tốn kém, phức tạp và mất nhiều thời gian hồi phục.

Vì vậy, điều trị sớm giúp bạn phòng ngừa tình trạng hô tiến triển, giảm tối đa nguy cơ can thiệp phẫu thuật và đạt được nụ cười hài hòa theo cách nhẹ nhàng nhất.

2. Nhận biết dấu hiệu răng hô

2. Nhận biết dấu hiệu răng hô 1

Răng hô (vẩu) là tình trạng răng hàm trên đưa ra phía trước so với hàm dưới, dẫn đến khớp cắn không cân đối. Việc nhận biết sớm các dấu hiệu giúp can thiệp kịp thời, giảm thiểu rủi ro về thẩm mỹ và chức năng nhai. Dấu hiệu răng hô có thể quan sát từ bên ngoài hoặc kiểm tra trực tiếp bên trong miệng.

2.1. Dấu hiệu bên ngoài của răng hô

  • Mặt nghiêng không cân xứng: Khi nhìn nghiêng, hàm trên lộ rõ, môi trên hơi nhô ra, tạo cảm giác “móm trên”.
  • Môi trên căng hoặc khó khép: Người bị răng hô thường gặp khó khăn khi khép môi tự nhiên, môi trên luôn căng.
  • Thẩm mỹ nụ cười ảnh hưởng: Khi cười, răng cửa trên chiếm tỷ lệ lớn và lộ rõ so với các răng khác, làm nụ cười thiếu hài hòa.
  • Hình dạng cằm và hàm dưới: Cằm có thể trông hơi lẹm, hàm dưới lùi về phía sau so với hàm trên.

2.2. Dấu hiệu bên trong miệng

  • Răng hàm trên chìa ra trước: Răng cửa trên nhô ra, không khớp chính xác với răng dưới khi cắn.
  • Khớp cắn mở hoặc lệch: Khi cắn, các răng trên và dưới không chạm đúng vị trí, đôi khi gây kẽ hở giữa răng.
  • Mài mòn răng bất thường: Do răng không khớp, các răng cửa hàm dưới có thể mòn không đều theo thời gian.
  • Ảnh hưởng đến chức năng nhai và phát âm: Người bị răng hô nặng có thể gặp khó khăn khi cắn, nhai hoặc phát âm một số âm như “s”, “t”.

Niềng răng có hết hô không?

Niềng răng có hết hô không? 1

Niềng răng là phương pháp hiệu quả để chỉnh răng hô do răng, tức là khi răng trên nhô ra nhưng hàm vẫn bình thường. Thông qua việc sử dụng mắc cài, khay niềng trong suốt hoặc các khí cụ chỉnh nha khác, răng sẽ được dịch chuyển về đúng vị trí trên cung hàm, cải thiện khớp cắn và thẩm mỹ nụ cười.

Tuy nhiên, nếu hô do hàm, đặc biệt là hàm trên phát triển quá mức hoặc hàm dưới quá nhỏ, niềng răng đơn thuần sẽ không thể khắc phục hoàn toàn. Trong những trường hợp này, cần phối hợp phẫu thuật chỉnh hàm kết hợp niềng răng để đạt hiệu quả tối ưu.

Hiệu quả niềng răng còn phụ thuộc vào mức độ hô, tuổi tác, tình trạng răng miệng và tuân thủ kế hoạch điều trị của bệnh nhân. Trẻ em và thanh thiếu niên thường có kết quả tốt hơn nhờ xương hàm còn phát triển linh hoạt, trong khi người trưởng thành có thể cần thời gian điều trị lâu hơn hoặc kết hợp can thiệp ngoại khoa.

Tóm lại, niềng răng có thể hết hô hoàn toàn hoặc cải thiện đáng kể nếu hô do răng; nếu hô do hàm, giải pháp kết hợp niềng răng và phẫu thuật là cần thiết để đạt nụ cười cân đối và chức năng nhai ổn định.

Các loại niềng răng hô

3.1. Niềng răng mắc cài kim loại

Các loại niềng răng hô 1

Niềng răng mắc cài kim loại là phương pháp truyền thống, hiệu quả trong việc chỉnh răng hô, móm hoặc lệch khớp cắn nặng. Mắc cài bằng thép không gỉ được gắn trực tiếp lên răng, kết hợp dây cung tạo lực dịch chuyển răng về vị trí chuẩn. Phương pháp này bao gồm hai loại phổ biến:

  • Mắc cài buộc chun (truyền thống): Dùng dây thun để cố định dây cung, dễ điều chỉnh lực nhưng cần chăm sóc cẩn thận để tránh ố màu.
  • Mắc cài tự đóng (tự khóa): Khóa dây cung tự động, giảm ma sát, rút ngắn thời gian điều trị và giảm đau nhức.

Phù hợp với mọi lứa tuổi và mức độ hô từ nhẹ đến nặng, đặc biệt là các trường hợp phức tạp.

Ưu điểm:

  • Hiệu quả cao, xử lý mọi mức độ hô
  • Chi phí hợp lý
  • Nhiều lựa chọn mắc cài

Nhược điểm:

  • Lộ mắc cài, thẩm mỹ kém
  • Vệ sinh răng miệng kỹ lưỡng
  • Dễ tổn thương mô mềm trong miệng

Các loại niềng răng hô 2

3.2. Niềng răng mắc cài sứ

Niềng răng mắc cài sứ hoạt động giống mắc cài kim loại nhưng sử dụng mắc cài làm từ sứ hoặc vật liệu trong suốt, gần màu răng, tăng tính thẩm mỹ. Loại này cũng có hai dạng phổ biến:

  • Mắc cài sứ buộc chun: Dây thun cố định dây cung, chi phí thấp hơn so với tự đóng nhưng dễ ố màu.
  • Mắc cài sứ tự đóng: Khóa tự động, giảm ma sát, hạn chế đau nhức, thời gian điều trị ngắn hơn.

Phù hợp với người trưởng thành, học sinh hoặc những ai ưu tiên tính thẩm mỹ trong quá trình niềng.

Các loại niềng răng hô 3

Ưu điểm:

  • Thẩm mỹ cao hơn mắc cài, ít lộ mắc cài
  • Hiệu quả gần tương đương mắc cài kim loại
  • Có nhiều lựa chọn loại mắc cài

Nhược điểm:

  • Chi phí cao hơn mắc cài kim loại
  • Mắc cài dễ vỡ hoặc ố nếu không chăm sóc tốt
  • Dễ tổn thương mô mềm trong miệng

3.3. Niềng răng trong suốt Invisalign

Các loại niềng răng hô 4

Invisalign là phương pháp niềng răng sử dụng khay nhựa trong suốt, tháo lắp được, gần như không thấy khi đeo. Khay được làm từ vật liệu nhựa nhiệt dẻo cao cấp SmartTrack, có độ đàn hồi vừa phải, vừa ôm sát răng vừa tạo lực đều để dịch chuyển răng từng chút một theo kế hoạch 3D.

Quá trình điều trị gồm nhiều khay nối tiếp, mỗi khay đeo khoảng 1–2 tuần, thay thế khay mới để răng dịch chuyển dần đến vị trí chuẩn.

Ưu điểm:

  • Tính thẩm mỹ cao: gần như trong suốt, khó nhìn thấy khi giao tiếp.
  • Thoải mái khi đeo: không có mắc cài và dây cung nên không gây cấn, không làm trầy môi – má.
  • Dễ tháo lắp: có thể tháo ra khi ăn uống hoặc chải răng, giữ vệ sinh răng miệng tốt hơn.
  • Dự đoán được quá trình điều trị: có mô phỏng 3D cho thấy kết quả dự kiến và chuyển động từng giai đoạn.
  • Ít phải tái khám hơn: không cần siết dây, chỉ cần nhận khay mới theo lịch.
  • Ít ảnh hưởng đến phát âm: hầu như không gây vướng lưỡi như mắc cài mặt trong.

Nhược điểm:

  • Phụ thuộc vào sự hợp tác: phải đeo 20–22 giờ/ngày; nếu đeo không đủ, răng sẽ không di chuyển đúng kế hoạch.
  • Dễ thất lạc: có thể quên, rơi mất hoặc bị thú cưng cắn hỏng.
  • Chi phí cao: thường cao hơn mắc cài ngoài truyền thống, đôi khi tương đương hoặc thấp hơn niềng mặt trong tùy mức độ ca.

Các loại niềng răng hô 5

3.4. Niềng răng mặt trong (mặt lưỡi)

Niềng mặt trong gắn mắc cài ở mặt trong của răng, hướng vào lưỡi, nên người khác gần như không nhìn thấy. Phương pháp này có thể dùng với mắc cài buộc chun hoặc tự đóng, tùy nhu cầu và mức độ hô.

Đặc trưng quan trọng nhất của niềng mặt trong là tính cá nhân hóa rất cao. Mỗi mắc cài đều được thiết kế “đặt làm riêng” theo hình dạng mặt trong răng của bạn bằng công nghệ số 3D. Nhờ thiết kế cá thể hóa, dây cung được uốn theo một đường chuẩn xác hơn, lực tác động ổn định và liên tục. Điều này giúp việc dịch chuyển răng có kiểm soát tốt nhưng vẫn đảm bảo sự thoải mái hơn so với các thế hệ lingual cũ. Quá trình thiết kế còn bao gồm mô phỏng chuyển động răng trước điều trị, giúp bác sĩ dự đoán tiến trình và hạn chế sai lệch trong quá trình thực hiện.

Ưu điểm:

  • Tính thẩm mỹ tuyệt đối: không ai nhìn thấy khí cụ ngay cả khi cười.
  • Hiệu quả mạnh trên ca khó: kiểm soát lực tốt, xử lý được hô nặng, chen chúc, xoay răng.
  • Cá nhân hóa cao: mắc cài và dây cung thiết kế riêng theo từng người, độ chính xác cao.
  • An toàn khi chơi thể thao: không cọ môi – má, giảm nguy cơ tổn thương mô mềm.

Nhược điểm:

  • Chi phí cao: đắt nhất trong các loại niềng do chế tác riêng và kỹ thuật khó.
  • Gây vướng lưỡi – khó phát âm lúc đầu: đặc biệt 1–3 tuần đầu.
  • Khó vệ sinh: mặt trong răng khó nhìn, khó chải sạch.
  • Thời gian thao tác của bác sĩ lâu: không gian làm việc hẹp, điều chỉnh dây khó.
  • Ít phòng khám thực hiện: yêu cầu bác sĩ có đào tạo chuyên sâu lingual.

Hỏi đáp: Nên niềng răng mắc cài hay trong suốt?

4. Quy trình niềng răng hô

4.1. Khám và tư vấn ban đầu

Bước đầu tiên là bác sĩ tiến hành khám tổng quát răng miệng, đánh giá tình trạng răng hô, sức khỏe nướu, men răng và khớp cắn. Đồng thời, bác sĩ sẽ tư vấn các phương pháp niềng răng phù hợp, giải thích ưu – nhược điểm, chi phí và thời gian dự kiến để bệnh nhân đưa ra quyết định.

4. Quy trình niềng răng hô 1

4.2. Chụp phim X-quang và lấy dấu răng

Bệnh nhân được chụp phim X-quang toàn cảnh, phim cephalometric để đánh giá cấu trúc xương hàm và vị trí răng. Đồng thời, lấy dấu răng hoặc quét 3D để thiết kế mắc cài hoặc khay niềng chính xác.

4.3. Lên kế hoạch điều trị cá nhân

Dựa trên kết quả phim X-quang, dấu răng và nhu cầu thẩm mỹ, bác sĩ lên kế hoạch điều trị chi tiết, xác định loại niềng răng, lực cần tác động, thứ tự dịch chuyển răng và thời gian dự kiến cho từng giai đoạn.

4.4. Thực hiện gắn mắc cài hoặc khay niềng

Bác sĩ tiến hành gắn mắc cài lên răng hoặc trao khay niềng trong suốt, hướng dẫn cách đeo, chăm sóc và các lưu ý về ăn uống. Đây là bước bắt đầu quá trình dịch chuyển răng.

4.5. Điều chỉnh định kỳ

Bệnh nhân sẽ tái khám định kỳ 4-8 tuần/lần, bác sĩ điều chỉnh dây cung, thay khay hoặc tăng lực để răng di chuyển theo kế hoạch. Giai đoạn này rất quan trọng để đảm bảo tiến triển đều và hiệu quả.

4.6. Giai đoạn duy trì sau khi tháo niềng

Sau khi răng đã dịch chuyển đúng vị trí, bác sĩ sẽ tháo mắc cài hoặc kết thúc khay niềng và sử dụng hàm duy trì để giữ răng ổn định. Bệnh nhân vẫn cần tái khám định kỳ và duy trì vệ sinh răng miệng tốt.

Đặc trưng trong kỹ thuật niềng răng hô

Điều trị răng hô chủ yếu xoay quanh việc đưa răng cửa lùi vào và cải thiện độ nhô của môi. Để làm được điều đó, bác sĩ sẽ chọn giữa nhổ răng, di xa toàn hàm, hoặc kết hợp cả hai. Lựa chọn này phụ thuộc vào không gian cần tạo ra và mức độ hô.

1) Nhổ răng (thường là răng tiền hàm 1)

Đặc trưng trong kỹ thuật niềng răng hô 1

Đây là kỹ thuật truyền thống và hiệu quả nhất khi răng hô nhiều. Việc nhổ tạo ra khoảng trống để kéo lùi nhóm răng cửa. Khi kéo lui, bác sĩ phải kiểm soát chặt:

  • Độ nghiêng chân răng để tránh răng bị bật ngược hoặc nghiêng quá mức.
  • Neo chặn để giữ răng hàm không bị kéo lệch về trước.

Đọc thêm: Niềng răng nên nhổ răng số 4 hay 5?

2) Di xa toàn hàm 

Trong trường hợp bệnh nhân không muốn nhổ, bác sĩ có thể đẩy toàn bộ hàm trên ra phía sau để tạo khoảng. Kỹ thuật này hầu như luôn cần minivis/TADs, vì không có neo chặn xương thì răng hàm sẽ bị kéo ngược về trước, làm mất hiệu quả.

3) Dùng minivis

Minivis giúp tạo neo chặn gần như tuyệt đối. Nhờ vậy bác sĩ có thể:

  • Kéo lùi cả nhóm răng cửa cùng lúc
  • Kiểm soát tốt torque
  • Đồng thời đẩy răng lên để tránh hở khớp hoặc kéo dài khuôn mặt

Tham khảo: Cắm vít niềng răng bị sưng viêm phải làm sao?

4) Kiểm soát chiều dọc và hướng lực

Trong kéo lui, hướng lực phải được điều chỉnh bằng power arm, dây vuông, và vị trí đặt minivis để tránh mở khớp cắn hoặc thay đổi sai chiều cao mặt.

5. Thời gian và chi phí niềng răng hô

5.1. Thời gian niềng răng trung bình

  • Niềng răng hô thường kéo dài từ 18-36 tháng, tùy mức độ hô, loại niềng và độ tuổi bệnh nhân.
  • Trẻ em và thanh thiếu niên thường thời gian ngắn hơn do xương hàm còn mềm và dễ uốn nắn.

5.2. Các yếu tố ảnh hưởng đến thời gian điều trị

  • Mức độ hô và lệch khớp cắn
  • Tuổi tác và tình trạng xương hàm
  • Loại niềng răng: kim loại, sứ, Invisalign, mặt lưỡi
  • Tuân thủ lịch hẹn và hướng dẫn của bác sĩ
  • Các vấn đề răng miệng phát sinh trong quá trình điều trị

5.3. Chi phí niềng răng hô hiện nay tại Việt Nam

  • Mắc cài kim loại: 25-45 triệu đồng
  • Mắc cài sứ: 40-70 triệu đồng
  • Niềng răng trong suốt Invisalign: 80-150 triệu đồng
  • Niềng răng mặt trong: 90-150 triệu đồng

Chi phí có thể tăng hoặc giảm tùy cơ sở nha khoa, tình trạng răng và yêu cầu điều trị phức tạp.

Với các phương pháp niềng và chi phí như trên, việc tìm một cơ sở uy tín để được thăm khám, chẩn đoán đúng và xây dựng phác đồ phù hợp là yếu tố quan trọng nhất. Tại Nha khoa Thúy Đức, mọi bệnh nhân đều được chụp phim 3D, phân tích khớp cắn và đánh giá mức độ hô bằng hệ thống chỉnh nha tiêu chuẩn, từ đó đưa ra kế hoạch điều trị cá nhân hóa cho từng trường hợp. Đội ngũ bác sĩ chỉnh nha giàu kinh nghiệm cùng trang thiết bị hiện đại giúp quá trình niềng diễn ra an toàn, nhẹ nhàng và đúng tiến độ, hạn chế tối đa phát sinh.

Nếu bạn đang băn khoăn về phương pháp phù hợp, thời gian điều trị hay chi phí tối ưu, hãy để Thúy Đức đồng hành cùng bạn. Một lần thăm khám chuyên sâu sẽ giúp bạn hiểu rõ tình trạng của mình và lựa chọn giải pháp hiệu quả nhất.

📞 Đặt lịch tư vấn ngay hôm nay để bắt đầu hành trình sở hữu nụ cười tự tin và hài hòa tại Nha khoa Thúy Đức!

]]>
https://nhakhoathuyduc.com.vn/nieng-rang-ho-2559/feed/ 0
Niềng răng khấp khểnh mất bao lâu? https://nhakhoathuyduc.com.vn/nieng-rang-khap-khenh-mat-bao-lau-3237/ https://nhakhoathuyduc.com.vn/nieng-rang-khap-khenh-mat-bao-lau-3237/#respond Sun, 13 Jun 2021 15:11:10 +0000 https://nhakhoathuyduc.com.vn/?p=3237 Hàm răng khấp khểnh, mọc chen chúc nhau làm sai lệch khớp hàm, giảm chức năng ăn nhai và gây mất thẩm mỹ gương mặt khiến bạn không còn tự tin trong giao tiếp. Đừng lo lắng vì phương pháp niềng răng thẩm mỹ hiện đại sẽ là giải pháp điều trị tuyệt vời dành cho bạn. Vậy niềng răng khấp khểnh có khó không, mất thời gian bao lâu, cùng Nha khoa Thúy Đức tìm hiểu ngay nhé!

1. Thế nào là răng khấp khểnh?

1. Thế nào là răng khấp khểnh? 1

Răng khấp khểnh là tình trạng các răng mọc sai lệch khỏi vị trí chuẩn trên cung hàm, không nằm thẳng hàng hoặc không phân bố đều, gây mất cân đối về thẩm mỹ và chức năng. Trong nha khoa, răng khấp khểnh là một biểu hiện cụ thể của sai khớp cắn (malocclusion), thường liên quan đến sự mất cân đối giữa kích thước răng và cung hàm hoặc sự sai lệch trong quá trình mọc răng.

2. Nguyên nhân gây ra tình trạng răng khấp khểnh

Dưới đây là những nguyên nhân chính dẫn đến tình trạng răng khấp khểnh:

  • Di truyền: Đặc điểm răng và hàm có thể được di truyền từ cha mẹ, ông bà.
  • Mất răng sữa sớm hoặc rụng răng sữa trễ: Ảnh hưởng đến khoảng trống cho răng vĩnh viễn mọc.
  • Nhổ răng vĩnh viễn sai thời điểm hoặc kỹ thuật: Gây xô lệch các răng còn lại.
  • Kích thước răng lớn hơn so với cung hàm: Dẫn đến thiếu không gian cho răng mọc đều.
  • Răng mọc lệch, chen chúc: Các răng không tìm được vị trí phù hợp trên cung hàm.
  • Răng khôn mọc sai hướng hoặc mọc ngầm: Gây áp lực đẩy các răng khác.
  • Thói quen xấu từ nhỏ: Mút tay, đẩy lưỡi, cắn vật cứng, ngậm núm vú giả/bình sữa kéo dài.
  • Chấn thương vùng hàm mặt: Gãy xương hàm, lệch hàm hoặc các sang chấn cơ học.
  • Viêm nướu, nhiễm trùng quanh răng: Gây tổn thương xương và làm răng dịch chuyển.
  • Lão hóa: Mật độ xương hàm giảm dần theo tuổi tác, khiến răng có thể dịch chuyển tự nhiên.
  • Lệch khớp cắn: Do bẩm sinh hoặc hậu quả của chỉnh nha/phục hình sai kỹ thuật.
  • Khối u, u nang ở hàm hoặc nướu: Tạo áp lực và gây xô lệch răng.

Tư vấn: Răng khểnh có nên nhổ không?

3. Niềng răng khấp khểnh mất bao lâu?

3. Niềng răng khấp khểnh mất bao lâu? 1

Thời gian niềng răng khấp khểnh không cố định mà phụ thuộc vào nhiều yếu tố chuyên môn, phương pháp niềng và mức độ phức tạp của ca chỉnh nha. Tuy nhiên, theo thống kê và thực tiễn lâm sàng nha khoa, thời gian điều trị trung bình kéo dài từ 12 – 36 tháng (1-3 năm).

4. Chi tiết các yếu tố ảnh hưởng tới thời gian niềng răng khấp khểnh

Dưới đây là những yếu tố chính ảnh hưởng đến thời gian điều trị:

Mức độ khấp khểnh:

Khấp khểnh nhẹ: Các trường hợp răng chen chúc ít, sai lệch không đáng kể thường có thời gian điều trị ngắn hơn, có thể từ 6 tháng đến 18 tháng.

Nếu khấp khểnh kèm theo sai khớp cắn loại II hoặc III, lệch đường giữa, cắn hở, cắn sâu… thì sẽ tăng mức độ khó trong điều trị.

Một số ca phải phối hợp chỉnh nha + phẫu thuật hàm để đạt hiệu quả tối ưu.

4. Chi tiết các yếu tố ảnh hưởng tới thời gian niềng răng khấp khểnh 1

Độ tuổi của bệnh nhân:

Trẻ em và thanh thiếu niên (khoảng 10-16 tuổi): Đây là giai đoạn xương hàm còn đang phát triển, mềm dẻo, nên răng di chuyển nhanh và dễ dàng hơn. Thời gian niềng thường ngắn hơn so với người lớn.

Người trưởng thành: Xương hàm đã cứng chắc, quá trình tái tạo xương diễn ra chậm hơn, do đó răng di chuyển chậm hơn và thời gian niềng thường kéo dài hơn, có thể cần nhổ răng hoặc các thủ thuật hỗ trợ khác.

Phương pháp niềng răng:

Mắc cài kim loại: Thường cho hiệu quả nhanh chóng do lực kéo mạnh và ổn định.

Mắc cài sứ: Tương tự mắc cài kim loại về hiệu quả, thời gian có thể tương đương.

Niềng răng trong suốt (Invisalign): Thời gian có thể tương đương hoặc hơi lâu hơn mắc cài truyền thống tùy thuộc vào mức độ phức tạp và sự tuân thủ của bệnh nhân. Tuy nhiên, với các trường hợp khấp khểnh nhẹ, Invisalign có thể rút ngắn thời gian điều trị đáng kể.

Tình trạng sức khỏe răng miệng tổng thể:

Nếu có các bệnh lý như sâu răng, viêm nướu, viêm nha chu, cần điều trị dứt điểm trước khi niềng, điều này sẽ làm tăng tổng thời gian điều trị.

Sức khỏe xương hàm và nướu tốt sẽ giúp quá trình di chuyển răng diễn ra thuận lợi hơn.

Sự tuân thủ của bệnh nhân:

Đối với mắc cài: Việc tái khám đúng hẹn để bác sĩ điều chỉnh lực, thay dây cung, thay thun… là rất quan trọng. Nếu không tuân thủ, thời gian niềng có thể bị kéo dài.

Đối với khay niềng trong suốt (Invisalign): Bệnh nhân cần đeo khay đủ 20-22 giờ mỗi ngày và thay khay đúng lịch trình. Nếu không tuân thủ nghiêm ngặt, hiệu quả sẽ giảm và thời gian điều trị sẽ kéo dài.

Kinh nghiệm của bác sĩ chỉnh nha:

4. Chi tiết các yếu tố ảnh hưởng tới thời gian niềng răng khấp khểnh 2

Bác sĩ có kinh nghiệm sẽ lập kế hoạch điều trị tối ưu, giúp quá trình niềng răng diễn ra hiệu quả và đúng tiến độ.

5. Các phương pháp niềng răng khấp khểnh

Niềng răng mắc cài kim loại

Niềng răng mắc cài kim loại là phương pháp chỉnh nha sử dụng khí cụ gồm có mắc cài và dây cung bằng kim loại, những khí cụ này sẽ tác động lực lên răng và đưa răng về đúng vị trí trên cung hàm, mang lại hàm răng đều đẹp với khớp cắn cân đối.

Niềng răng mắc cài kim loại 1

Niềng răng mắc cài kim loại có 2 loại là niềng răng mắc cài kim loại truyền thống và niềng răng mắc cài kim loại tự động.

Niềng răng mắc cài truyền thống sẽ có hệ thống dây chun để cố định dây cung trong rãnh mắc cài. Đây là loại mắc cài được sử dụng phổ biến trước đây, có hiệu quả chỉnh nha tốt.

Ưu điểm:

  • Tạo lực kéo răng tốt theo ý muốn và chỉ định của bác sĩ điều trị
  • Chi phí thấp nhất trong các phương pháp niềng răng

Nhược điểm:

  • Dây thun không ổn định, sử dụng càng lâu độ đàn hồi của dây thun sẽ càng giảm, lúc này không còn đủ khả năng để cố định dây cung như lúc đầu.
  • Lực ma sát của dây cung và mắc cài khi dây thun mất độ đàn hồi sẽ rất lớn, có thể gây bung tuột mắc cài, làm người niềng răng bị đau.
  • Lực kéo di chuyển răng không được đều, làm ảnh hưởng tới kết quả chỉnh nha
  • Ít thẩm mỹ, dễ lộ mắc cài

Mắc cài kim loại tự buộc (tự động)  có sự cải tiến vượt bậc. Dây thun đã được thay thế bằng chốt tự động hay còn gọi là nắp trượt tự động. Chốt tự động này có nhiệm vụ giống như thun buộc, để cố định dây cung trong rãnh mắc cài.

Ưu điểm:

  • Không lo bị đứt thun, lực kéo răng đồng đều hơn, hiệu quả nhanh hơn, thời gian niềng răng ngắn hơn
  • Hạn chế cảm giác đau, ít làm tổn thương môi, má, nướu
  • Kích thước mắc cài nhỏ gọn hơn, mỏng hơn mắc cài thường
  • thẩm mỹ cao hơn so với mắc cài thường

Nhược điểm:

  • Mắc cài vẫn bị lộ rõ trên răng
  • Chi phí cao hơn mắc cài thường
  • Vệ sinh răng miệng dễ dàng hơn

Đọc thêm: So sánh ưu – nhược điểm của mắc cài kim loại và mắc pha lê

Niềng răng mắc cài sứ

Niềng răng mắc cài sứ 1

Niềng răng mắc cài sứ sử dụng mắc cài làm từ chất liệu sứ và dây chun trong nha khoa. Cùng giống như niềng răng mắc cài kim loại, khí cụ này được gắn lên bề mặt ngoài của răng để tạo nên lực chỉnh nha ổn định đưa răng về vị trí mong muốn, từ đó cải thiện các khiếm khuyết như hô, móm, khấp khểnh, lệch lạc,…

Mắc cài sứ cũng có 2 loại mắc cài sứ truyền thống và mắc cài sứ tự động với cấu tạo và cơ chế hoạt động giống như mắc cài kim loại.

Ưu điểm:

  • Tính thẩm mỹ cao: mắc cài sứ được cấu tạo bằng sứ, nhỏ gọn tinh tế, màu sắc gần giống với màu răng vì thế ít khó nhận ra đang niềng răng nếu không nhìn ở khoảng cách gần.
  • Chất liệu an toàn với người sử dụng
  • Không có cảm giác đau nhức, không gây tổn thương mô, nướu, giúp quá trình vệ sinh răng miệng nhanh chóng, đơn giản
  • Chất liệu sứ có khả năng chịu được lực cao

Nhược điểm:

  • Chi phí cao hơn so với mắc cài kim loại
  • Chân đế mắc cài dễ bị nhiễm màu nếu không vệ sinh đúng cách

Niềng răng trong suốt Invisalign

Niềng răng trong suốt Invisalign là phương pháp niềng răng không dùng tới mắc cài dây cung mà sử dụng các khay niềng trong suốt để chỉnh răng.

Niềng răng trong suốt Invisalign 1

Phương pháp niềng răng này gồm chuỗi các khay niềng trong suốt được thiết kế riêng cho từng khách hàng dựa trên hàm răng của họ và được sử dụng theo nhiều giai đoạn khác nhau trong suốt quá trình chỉnh nha.

Các khay niềng sẽ được đánh theo thứ tự từ số 1 cho tới khay cuối cùng, người trung bình mang từ 20 – 48 khay tùy theo tình trạng sai lệch của răng, cứ 2 tuần sẽ thay khay một lần cho tới khi răng dịch chuyển về đúng vị trí như mong muốn.

Ưu điểm:

  • Thẩm mỹ 100%, không ai nhận ra bạn đang niềng răng
  • Dễ dàng tháo lắp thuận tiện cho quá trình ăn uống, vệ sinh
  • Ít phải tới gặp bác sĩ
  • Có thể biết trước kết quả niềng răng nhờ công nghệ lấy dấu răng iTero Lumina
  • Hạn chế nhổ răng, không bị tổn thương môi má như niềng răng mắc cài

Nhược điểm:

  • Chi phí cao gấp 2 – 3 lần so với niềng răng mắc cài
  • Cần tính tuân thủ cao, phải đeo đủ 20 – 22h/ ngày.

Tìm hiểu thêm về dịch vụ niềng răng Invisalign First dành cho trẻ em tại Nha khoa Thúy Đức

6. Chi phí niềng răng khấp khểnh

Phương pháp niềng Chi phí tham khảo (2 hàm) Ghi chú
Mắc cài kim loại thường (Mini Diamond) 30 – 32 triệu đồng Gói cơ bản, phù hợp với học sinh – sinh viên
Mắc cài kim loại tự đóng (Damon Q2) 40 – 42 triệu đồng Giảm ma sát, ít đau, thời gian điều trị ngắn hơn
Mắc cài sứ truyền thống (Symetri) 40 – 42 triệu đồng Tính thẩm mỹ cao, gần màu răng thật
Mắc cài sứ tự đóng (Damon Clear 2) 50 – 52 triệu đồng Kết hợp thẩm mỹ và hiệu quả chỉnh nha
Niềng trong suốt (Invisalign) 50 – 128 triệu đồng Không mắc cài, tháo lắp dễ dàng, thẩm mỹ tối đa
  • Hỗ trợ trả góp lãi suất 0%, thường yêu cầu thanh toán trước 30% – 50% chi phí.
  • Thời gian trả góp linh hoạt, từ 6 đến 12 tháng tùy điều kiện.
  • Các chi phí phát sinh như nhổ răng, minivis hay tẩy trắng sẽ được thông báo rõ ràng trước khi điều trị.
  • Phương thức thanh toán linh hoạt, hợp đồng minh bạch

👉 Đặt lịch ngay hôm nay để được tư vấn chuyên sâu bởi các bác sĩ của nha khoa Thúy Đức:

  • CS1: Số 64 Phố Vọng, phường Bạch Mai, Hà Nội
  • CS2: tầng 3, 4 toà GP Building 257 Giải Phóng, phường Bạch Mai, Hà Nội
  • 093 186 3366– 096 3614 566
  • 08:30 – 18:30 các ngày trong tuần
  • Từ thứ 2 – Chủ nhật
]]>
https://nhakhoathuyduc.com.vn/nieng-rang-khap-khenh-mat-bao-lau-3237/feed/ 0
Răng bị hô hàm trên có niềng được không? https://nhakhoathuyduc.com.vn/rang-ho-ham-tren-co-nieng-duoc-khong-2784/ https://nhakhoathuyduc.com.vn/rang-ho-ham-tren-co-nieng-duoc-khong-2784/#respond Mon, 10 May 2021 14:38:39 +0000 https://nhakhoathuyduc.com.vn/?p=2784 Răng hô không chỉ ảnh hưởng đến chức năng ăn nhai mà còn gây mất thẩm mỹ nụ cười, làm bạn tự ti mỗi khi giao tiếp. Làm thế nào để khắc phục được tình trạng răng hô? Răng bị hô hàm trên có niềng được không? Niềng răng hô có phải nhổ răng không? Đây là nỗi băn khoăn của khá nhiều bệnh nhân trước khi niềng răng.

Có nhiều nguyên nhân gây nên tình trạng răng bị hô. Tùy theo nguyên nhân gây hô sẽ có phương pháp điều trị khác nhau. Để biết được nguyên nhân gây nên tình trạng hô, vẩu và cách khắc phục phù hợp cho tình trạng răng hô của mình. Hãy cùng lắng nghe những chia sẻ của Nha khoa Thúy Đức trong bài viết dưới đây!

Răng bị hô hàm trên có niềng được không? 1

Dấu hiệu nhận biết răng bị hô như thế nào?

Răng như thế nào là bị hô?

Hô là tình trạng răng, xương hàm hoặc cả răng và xương hàm bị nhô ra phía trước quá nhiều, tương quan giữa 2 hàm răng không đạt chuẩn khớp cắn. Răng hô được chia làm 3 loại:

  • Hô do răng: Dấu hiệu nhận biết là răng không mọc theo phương thẳng đứng, bị chìa ra ngoài nhiều.
  • Hô do xương hàm: Dấu hiệu nhận biết xương hàm phát triển quá mức so với cấu trúc vùng xương trên khuôn mặt, làm xương hàm bị nhô ra, gây mất thẩm mỹ nụ cười và mất sự cân đối với toàn bộ khuôn mặt.
  • Hô do cả răng và xương kết hợp: Là tình trạng có cả 2 dấu hiệu nhận biết của hô răng và hô xương hàm.

Xem thêm: Chùm ảnh kết quả niềng răng hô tại nha khoa Thúy Đức

Nguyên nhân gây nên tình trạng răng bị hô hàm trên

Có nhiều nguyên nhân gây nên tình trạng răng bị hô hàm trên. Dưới đây là 5 nguyên nhân chính gây nên tình trạng răng bị hô hàm trên:

Hô răng 70% do di truyền

Theo thống kê, có đến 70% số bệnh nhân răng bị hô hàm trên là do di truyền từ người thân như ông, bà, bố, mẹ,… Đa phần, bố, mẹ bị hô, vẩu thì con cái cũng có khả năng cao bị như thế. Nhưng mức độ hô có thể nặng hoặc nhẹ hơn tùy theo từng trường hợp.

Do chế độ dinh dưỡng

Chế độ dinh dưỡng ảnh hưởng không nhỏ đến sự phát triển răng của trẻ. Trong giai đoạn mọc răng, nếu chế độ dinh dưỡng của trẻ thiếu chất, không cung cấp đủ canxi và một số loại vitamin, khoáng chất khác thì răng có khả năng cao bị thiếu sản men răng, sứt mẻ và thậm chí mọc không đúng thời điểm, mọc lệch lạc, gây nên tình trạng răng bị hô hàm trên.

Do chế độ dinh dưỡng 1

Do các thói quen xấu trong giai đoạn mọc răng

Thói quen ngậm ti giả, đẩy lưỡi, mút ngón tay,… ở trẻ nhỏ tưởng chừng như vô hại nhưng nó có thể khiến cho răng trẻ bị hô. Bởi khi răng trẻ mới mọc, còn rất yếu ớt, dễ bị tác động. Nếu những thói quen xấu này lặp đi, lặp lại trong thời gian dài thì tình trạng hô vẩu sẽ rất nghiêm trọng. Để tránh những hậu quả đáng tiếc trong tương lai, các bậc phụ huynh nên ngăn chặn kịp thời khi thấy trẻ có những thói quen xấu này.

Do xương hàm và răng phát triển không mất cân đối

Nếu cung xương hàm quá hẹp, không đủ chỗ cho răng mọc lên sẽ khiến răng mọc lên chen chúc, lộn xộn và bị chìa ra ngoài nhiều gây nên tình trạng răng bị hô hàm.

Xem thêm: Trẻ bị hô hàm trên điều trị như thế nào?

Do quá trình phát triển cấu trúc hàm mặt bị sai lệch

Cấu trúc xương hàm của trẻ sẽ biến đổi dần theo thời gian đến khi trưởng thành. Nếu xương hàm phát triển quá mức, không hài hòa với tổng thể khuôn mặt sẽ gây nên tình trạng bị hô hàm trên.

Tóm lại, nguyên nhân gây nên tình trạng răng bị hô hàm trên 70% là do di truyền, 30% còn lại do sự phát triển không cân đối của xương hàm, chế độ dinh dưỡng hay các thói quen xấu như mút tay, đẩy lưỡi, dùng ti giả,… Răng bị hô hàm trên không chỉ ảnh hưởng đến thẩm mỹ mà còn khiếp khớp cắn bị sai lệch. Nếu không được điều trị sớm, răng sẽ ngày càng bị hô nhiều hơn và có thể gây ra bệnh lý về khớp thái dương hàm.

Răng bị hô hàm trên có niềng được không?

Răng bị hô hàm trên có niềng được hay không là thắc mắc của khá nhiều người. Tuy nhiên, không phải trường hợp nào bị hô thì niềng răng sẽ khắc phục được. Tùy theo nguyên nhân gây nên tình trạng răng bị hô sẽ có phương pháp điều trị khác nhau:

  • Nếu bị hô do răng thì niềng răng sẽ khắc phục được tình trạng hô và đem đến nụ cười thẩm mỹ cho bạn.
  • Nếu răng bị hô hàm trên do cấu trúc xương hàm thì niềng răng sẽ không hiệu quả. Trong trường hợp này, bạn cần phải phẫu thuật hàm để điều chỉnh cấu trúc xương hàm về đúng chuẩn thẩm mỹ.
  • Nếu bị hô do cả răng và hàm thì cần phải kết hợp điều trị phẫu thuật và niềng răng mới khắc phục triệt để được. Nếu chỉ điều trị 1 trong 2 thì chỉ khắc phục được 1 phần nguyên nhân mà không khắc phục hoàn toàn được tình trạng răng bị hô hàm trên.

Để xác định chính xác được nguyên nhân gây nên tình trạng hô của mình là do răng, do xương hàm hay do cả răng và xương hàm, bạn cần phải thăm khám và chụp phim CT Cone Beam. Dựa vào kết quả thăm khám trực tiếp và phân tích cụ thể qua phim chụp, bác sĩ sẽ thông báo chính xác nguyên nhân gây nên tình trạng răng hô của bạn là do dâu và đưa ra được phương pháp điều trị phù hợp.

Tư vấn: Răng hô nhẹ có nên niềng không? 

Răng hô có niềng răng 1 hàm được không?

Theo chia sẻ của bác sĩ, răng hô có thể niềng 1 hàm trên được trong trường hợp răng hàm dưới mọc đều, khớp cắn răng tương đối chuẩn để khi răng trên cung hàm được niềng di chuyển về đúng vị trí mong muốn vẫn đảm bảo chuẩn được khớp cắn và khả năng ăn nhai tốt cho bệnh nhân.

Tuy nhiên, chỉ có 1 số ít trường hợp có thể niềng 1 hàm. Đa phần sẽ phải niềng 2 hàm để đảm bảo kết quả thẩm mỹ nụ cười đẹp, hài hòa, khớp cắn chuẩn và cải thiện chức năng ăn nhai tốt hơn.

Xem thêm: 

Niềng răng hô hàm trên nên dùng loại nào?

Hiện nay, có rất nhiều loại niềng răng có thể khắc phục được tình trạng răng bị hô hàm trên. Mỗi loại đều có những ưu, nhược điểm khác nhau. Tùy theo nhu cầu thẩm mỹ, khả năng tài chính, đặc thù công việc,.. mà bạn có thể lựa chọn được loại niềng răng phù hợp với nhu cầu sử dụng của mình. Dưới đây là những so sánh, đánh giá về các loại niềng răng phổ biến nhất hiện nay:

Niềng răng hô hàm trên nên dùng loại nào? 1

Hình ảnh niềng răng mắc cài kim loại

Niềng răng mắc cài kim loại:

Ưu điểm:

  • Giá thành rẻ, giúp bạn tiết kiệm chi phí niềng răng.

Nhược điểm:

  • Tính thẩm mỹ không cao, đeo niềng răng mắc cài rất lộ khi giao tiếp.
  • Có thể xảy ra tình trạng bung, tuột mắc cài và sẽ có cảm giác vướng víu, khó chịu hơn so với niềng răng trong suốt.
  • Mắc cài cố định trên răng nên việc vệ sinh, ăn uống sẽ khó khăn hơn.

Niềng răng mắc cài sứ:

Ưu điểm:

  • Mắc cài sứ có màu sắc tương đồng với màu răng nên không lộ khi niềng.
  • Mắc cài sứ được làm từ sứ nguyên chất, rất lành tính, không gây kích ứng môi và nướu.

Nhược điểm:

  • Giá thành cao hơn mắc cài kim loại.
  • Có thể xảy ra tình trạng bung, tuột mắc cài và sẽ vướng víu, khó chịu hơn so với niềng răng trong suốt.
  • Mắc cài cố định trên răng nên việc vệ sinh, ăn uống sẽ khó khăn hơn.

 1

Niềng răng trong suốt Invisalign:

Ưu điểm:

  • Tính thẩm mỹ cao, người đối diện khó có thể nhận ra được bạn đang niềng răng.
  • Khay niềng trong suốt không cố định như mắc cài, có thể tháo lắp dễ dàng, giúp việc ăn uống và vệ sinh răng miệng dễ dàng, thoải mái hơn.

Nhược điểm:

  • Giá thành khá cao.

Niềng răng bị hô hàm trên có nhất thiết phải nhổ răng không?

Niềng răng bị hô hàm trên có phải nhổ răng không? Nhổ răng có ảnh hưởng gì đến sức khỏe răng miệng không? Đây là nỗi lo lắng của khá nhiều bệnh nhân trước khi niềng răng. Tùy theo tình trạng răng hiện tại của bệnh nhân cũng như phương pháp niềng răng mà bạn sử dụng sẽ quyết định đến việc niềng răng có phải nhổ răng hay không.

Trường hợp nào niềng răng hô không cần nhổ răng?

Niềng răng bị hô hàm trên không phải nhổ răng khi bạn thuộc 1 trong 3 trường hợp sau:

  • Niềng răng sớm trong giai đoạn từ 12 – 16 tuổi: Đây là khoảng thời gian vàng để chỉnh nha. Niềng răng ở giai đoạn này sẽ giúp rút ngắn thời gian niềng răng và đảm bảo kết quả thẩm mỹ tốt nhất. Đồng thời, trong giai đoạn này, xương hàm của trẻ đang phát triển, nếu cung hàm hẹp có thể nong rộng được mà không cần phải nhổ răng.
  • Cung hàm đủ khoảng trống để răng dàn đều: Nếu bị hô do răng mọc chen chúc, lộn xộn nhưng cung hàm rộng, còn đủ khoảng trống để răng dàn đều, đẹp thì sẽ không cần phải nhổ răng để niềng.
  • Răng thưa: Nếu răng bị hô nhưng răng ở vị trí cách xa nhau, còn nhiều khoảng trống thì không cần phải nhổ răng. Chỉ cần kéo khít răng về đúng vị trí để khắc phục tình trạng răng hô, răng thưa, ngăn không cho thức ăn bám vào kẽ răng gây sâu răng, viêm lợi.

Trường hợp nào niềng răng hô cần nhổ răng?

Những trường hợp niềng răng hô hàm trên thường phải chỉ định nhổ răng bao gồm:

  • Răng mọc chen chúc, lộn xộn quá nhiều, cung hàm hẹp, không nong rộng được, không đủ chỗ cho răng dàn đều. Trường hợp này sẽ cần phải nhổ răng để tạo khoảng trống trên cung hàm, cho răng dịch chuyển về đúng vị trí mong muốn.
  • Răng mọc bị chìa ra ngoài quá nhiều cũng cần phải tiến hành nhổ răng để đảm bảo thẩm mỹ nụ cười.

Nếu niềng răng phải nhổ răng thì thường sẽ nhổ răng số 4 hoặc số 5 để tạo khoảng trống trên cung hàm, giúp răng dịch chuyển về đúng vị trí mong muốn. Răng số 4, số 5 là răng hàm nhỏ, không có chức năng ăn nhai nhiều nên nhổ răng sẽ không ảnh hưởng nhiều đến khả năng ăn nhai.

Ngoài răng số 4, số 5 thì niềng răng có thể sẽ phải nhổ răng khôn. Nếu răng khôn của bạn mọc lệch, mọc ngầm, tiềm ẩn nhiều nguy cơ viêm lợi, viêm nướu hoặc mọc chọc vào má, đâm vào răng bên cạnh, làm hỏng răng bên cạnh. Trong trường hợp này, dù bạn có niềng răng hay không thì bác sĩ cũng khuyến cáo nên tiến hành nhổ răng khôn để đảm bảo sức khỏe răng miệng cho mình.

Để biết chính xác trường hợp của mình niềng răng có phải nhổ răng hay không?Bạn cần phải thăm khám trực tiếp tại những địa chỉ nha khoa uy tín, có đội ngũ bác sĩ giỏi, giàu kinh nghiệm. Niềng răng không nhổ răng là ưu tiên hết sức quan trọng, giúp bảo tồn răng thật. Trong trường hợp phải nhổ răng mới đạt được kết quả thẩm mỹ tốt thì cần phải nhổ răng trong môi trường được vô trùng tuyệt đối để tránh viêm nhiễm sau khi nhổ răng.

Xem thêm: Niềng răng hô chi phí hết bao nhiêu?

Niềng răng hô không phải nhổ răng F.A.C.E với bác sĩ Đức AAO

Nếu bạn đang tìm kiếm 1 địa chỉ nha khoa niềng răng hô uy tín, chất lượng. Hãy đến với Nha khoa Thúy Đức!

Nha khoa Thúy Đức quy tụ đội ngũ bác sĩ giỏi, có trình độ chuyên môn cao trong đó có bác sĩ Phạm Hồng Đức. Bác sĩ Đức có nhiều năm học tập, tu nghiệp chuyên sâu về chỉnh nha tại nước ngoài và là bác sĩ được cấp chứng chỉ AAO – Chứng chỉ chỉnh nha danh giá của hiệp hội chỉnh nha Hoa Kỳ.

Với nhiều năm kinh nghiệm học tập, nghiên cứu tại Châu Âu, bác sĩ Đức đã ứng dụng công nghệ niềng răng F.A.C.E hiện đại kết hợp sử dụng mắc cài thông minh Damon, giúp hạn chế tối đa việc phải nhổ răng và bảo vệ sức khỏe răng thật tối ưu nhất cho bạn.

Niềng răng hô không phải nhổ răng F.A.C.E với bác sĩ Đức AAO 1

F.A.C.E là chữ viết tắt của Functional and Cosmetic Excellence. F.A.C.E ban đầu là 1 chương trình đào tạo sau đại học được giảng dạy trên giảng đường của Mỹ và Châu Âu dành riêng cho bác sĩ chỉnh nha. Sau này, F.A.C.E trở thành tên gọi của kỹ thuật niềng răng đặc biệt chuyên sâu.

Ưu điểm nổi bật của kỹ thuật niềng răng F.A.C.E:

  • Có thể thực hiện được các ca niềng răng phức tạp mà một số phương pháp chỉnh nha khác không thực hiện được.
  • Không phải nhổ răng hoặc hạn chế tối đa việc nhổ răng, đảm bảo chức năng ăn nhai tốt và không phải trải qua cảm giác đau đớn khi nhổ răng.
  • Hiệu quả thẩm mỹ cao, xử lý được tất cả các vấn đề lệch lạc khớp cắn do răng hô gây ra.
  • Ứng dụng công nghệ chẩn đoán hình ảnh hiện đại như chụp phim CT Cone Beam 3D, máy quét dấu răng iTero 5D giúp bác sĩ xác định chính xác nguyên nhân gây nên tình trạng răng bị hô. Từ đó, bác sĩ có thể kế hoạch niềng răng chính xác, đảm bảo chuẩn khớp cắn và giúp bệnh nhân biết trước kết quả niềng răng.
  • Thời gian niềng nhanh hơn từ 6 – 9 tháng.

Hi vọng qua những thông tin mà Nha khoa Thúy Đức vừa chia sẻ đã giúp bạn biết được răng bị hô là như thế nào? Cách phân biệt răng bị hô hàm, hô do răng ra sao? Nguyên nhân nào dẫn đến tình trạng răng bị hô hàm trên? Niềng răng 1 hàm có được không? Niềng răng hô có phải nhổ răng hay không?

Nếu bạn có thắc mắc cần tư vấn hoặc muốn sử dụng kỹ thuật niềng răng không phải nhổ răng F.A.C.E với bác sĩ Đức AAO, hãy gọi đến số Hotline: 035 866 9399– 093 186 3366 để được đặt lịch khám tư vấn trực tiếp với bác sĩ Đức – Chuyên gia hàng đầu trong lĩnh vực chỉnh nha tại Việt Nam.

]]>
https://nhakhoathuyduc.com.vn/rang-ho-ham-tren-co-nieng-duoc-khong-2784/feed/ 0
Niềng răng hô mất bao lâu? Quy trình thực hiện ra sao? https://nhakhoathuyduc.com.vn/nieng-rang-ho-mat-bao-lau-3051/ https://nhakhoathuyduc.com.vn/nieng-rang-ho-mat-bao-lau-3051/#respond Sun, 09 May 2021 14:26:14 +0000 https://nhakhoathuyduc.com.vn/?p=3051 Răng hô gây ảnh hưởng không nhỏ đến tính thẩm mỹ của khuôn mặt, chưa kể tình trạng này còn gây ra các bệnh lý về răng miệng. Do đó, niềng răng được xem là giải pháp hiệu quả nhằm khắc phục tình trạng này. Tuy vậy, niềng răng hô mất bao lâu? Quy trình niềng răng hô diễn ra như thế nào? Mọi vấn đề này sẽ được chúng tôi giải đáp cụ thể qua phần bài viết dưới đây.

Niềng răng hô mất bao lâu?

Răng hô hay còn có tên gọi là răng vẩu. Khi răng bị hô, răng và xương hàm sẽ bị chìa ra cùng với miệng và môi. Những người bị răng hô mỗi khi ngậm miệng lại thì sẽ thấy vòm răng bị chìa ra bên ngoài một cách quá mức. Ngoài ra, mỗi khi nằm nghiêng, phần khuôn miệng sẽ bị nhô ra. Do đó, để khắc phục tình trạng răng bị hô thì bạn cần phải niềng răng.

Niềng răng hô mất bao lâu? 1

Trên thực tế, thời gian niềng răng hô thường phụ thuộc vào những yếu tố như mức độ nặng nhẹ của tình trạng răng bạn gặp phải, loại mắc cài bạn đang sử dụng và tay nghề, trình độ chuyên môn của bác sĩ.

– Với răng bị móm, hô, răng mọc thưa chỉ ở mức lệch nhẹ thì thời gian niềng răng chỉ kéo dài từ 1,5 – 2 năm. Tùy thuộc vào tình trạng cụ thể mà thời gian niềng răng sẽ bị chênh lệch không đáng kể giữa các trường hợp.

– Với răng bị móm, hô, răng thưa ở mức độ nặng thì thời gian niềng răng sẽ kéo dài hơn từ 1,5 – 3 năm tùy thuộc vào tình trạng răng.

– Nếu như bạn mắc các bệnh lý về răng miệng thì bạn cần phải tiến hành việc điều trị trước khi thực hiện niềng răng. Do đó, thời gian để niềng răng sẽ phải kéo dài hơn.

Đọc thêm: Niềng răng hô có phải nhổ răng không?

Yếu tố nào ảnh hưởng tới thời gian niềng?

Thông thường, có rất nhiều yếu tố quyết định đến thời gian niềng răng. Theo nhận định của các chuyên gia, thời gian niềng răng ngắn hay dài thường phụ thuộc vào những yếu tố sau:

Độ tuổi niềng răng

Đây là yếu tố quyết định rất lớn tới thời gian niềng răng. So với người lớn thì thời gian niềng răng ở trẻ nhỏ sẽ nhanh hơn. Nguyên nhân là do lúc này, răng của trẻ chưa thực sự phát triển toàn diện nên sẽ rất dễ bị thay đổi khi chịu các tác động từ bên ngoài, trong đó có niềng răng. Tuy nhiên, ở người trưởng thành, hệ thống hàm và răng đã phát triển một cách toàn diện, hệ thống xương cũng đã trở nên vững chắc hơn. Do đó, để răng có thể dịch chuyển thì bắt buộc phải cần có nhiều công sức và thời gian.

Đọc chi tiết: Những lưu ý cha mẹ cần biết khi niềng răng hô cho trẻ

Khí cụ niềng răng

Khí cụ niềng răng 1

Thời gian niềng răng cũng phụ thuộc rất nhiều vào loại khí cụ mà bạn đang sử dụng. Bởi lẽ, mỗi loại khí cụ đều tồn tại những ưu điểm và nhược điểm nhất định. Với niềng răng mắc cài, lực tác động lên răng sẽ ổn định và liên tục hơn. Không những vậy, lực sẽ duy trì ơi trạng thái ổn định, không bị gián đoạn nên sẽ rút ngắn đáng kể thời gian niềng răng. Tuy vậy, tính thẩm Mỹ của loại mắc cài này lại không cao. Ngoài ra, bạn sẽ rất dễ gặp phải những sự cố như dây cung, mắc cài dễ bị đứt, bung. Không những vậy, việc ăn uống, vệ sinh răng miệng sẽ trở nên khó khăn hơn nhiều.

Với niềng răng trong suốt, không sử dụng mắc cài, việc vệ sinh hay tháo lắp sẽ trở nên tiện lợi và dễ dàng hơn. Thế nhưng, lực tác động lên răng lại không thể liên tục và mạnh hơn so với niềng răng bằng mắc cài kim loại. Điều này khiến cho thời gian niềng răng bị kéo dài hơn.

Xem thêm: Cách đẩy nhanh tiến độ niềng răng

Tình trạng răng miệng

Tuỳ thuộc vào mức độ của răng mà sẽ quyết định tới thời gian niềng răng. Trong trường hợp nếu như bạn chỉ bị hô, móm, răng mọc lệch ở mức độ nhẹ thì thời gian để niềng răng sẽ ngắn hơn so với các trường hợp bị mức độ tổn thương nhiều hơn. Nguyên nhân là do bác sĩ phải xử lý nhiều vấn đề của răng trong cùng một lúc. Bên cạnh đó, nếu bạn có nền xương vững thì thời gian để niềng răng sẽ nhanh chóng hơn do thời gian để đeo hàm duy trì sau khi không dùng mắc cài nữa sẽ ngắn hơn so với người có nền xương yếu.

Tình trạng răng miệng 1

Có thể bạn quan tâm: Răng hô nhẹ nên chọn niềng răng hay giải pháp khác?

Tìm hiểu quy trình niềng răng hô

Quy trình niềng răng hô với mắc cài 

Theo đó, khi niềng răng bằng mắc cài truyền thống, bác sĩ sẽ thực hiện theo các bước như sau:

  • Bước 1: Tiến hành thăm khám tình trạng răng và chụp phim.
  • Bước 2: Phân tích vấn đề răng miệng mà khách hàng đang gặp phải và lên phác đồ điều trị cụ thể.
  • Bước 3: Ký hợp đồng để bảo vệ quyền lợi cho khách hàng
  • Bước 4: Tiến hành thực hiện gắn mắc cài lên răng.
  • Bước 5: Thực hiện việc chỉnh nha theo định kỳ.
  • Bước 6: Tiến hành việc tháo mắc cài và thực hiện đeo máng duy trì cho khách hàng.

Trong các bước thực hiện trên, việc chụp phim X-quang sẽ giúp các bác sĩ đánh giá được tình trạng, mức độ hô vẩu của răng. Từ kết quả này, bác sĩ sẽ giúp bạn đưa ra lộ trình điều trị cụ thể chi tiết và đưa ra lời khuyên giúp bạn lựa chọn loại mắc cài phù hợp nhất.

Sau khi thực hiện việc gắn mắc cài, trung bình 1 tháng hoặc 6 tuần, bạn cần phải đến nha khoa để các bác sĩ theo dõi được mức độ dịch chuyển của răng và tiến hành việc thay dây cung và thun.

Tùy thuộc vào tình trạng của từng người cũng như phác đồ điều trị mà thời gian để đeo mắc cài sẽ kéo dài từ 1-2 năm. Sau khi thực hiện việc tháo mắc cài, bạn sẽ phải đeo máng duy trì để có thể giúp chân răng ổn định.

Quy trình niềng răng hô với mắc cài  1

Quy trình niềng răng trong suốt Invisalign mới nhất hiện nay

Có thể nói rằng, quy trình để thực hiện niềng răng trong suốt Invisalign hiện nay đều tuân thủ theo tiêu chuẩn quốc tế. Đặc biệt, quy trình này luôn có những điểm khác biệt nhất định so với phương pháp niềng răng bằng các loại mắc cài truyền thống.

Sau khi thực hiện việc thu thập những thông số như sự sai biệt liên quan đến hàm răng, các thông số về cấu trúc của răng, bác sĩ sẽ gửi thông số này sang công ty Align Technology để họ lập ra phác đồ điều trị cụ thể và chi tiết. Theo đó, quá trình này được thực hiện bằng phần mềm Clincheck hiện đại và độc quyền. Do vậy, bạn có thể biết được rõ những giai đoạn dịch chuyên của răng cũng như những sự thay đổi của cơ mặt và kết quả nhận được sau khi tháo niềng răng chỉ với một video ngắn.

Toàn bộ khay niềng Invisalign được sản xuất trực tiếp tại Mỹ. Những khay niềng này được đánh dấu từ 1 cho đến số cuối cùng. Sau đó, khay niềng sẽ được chuyển về Việt Nam và được các bác sĩ thực hiện niềng răng cho khách hàng.

Sau khoảng thời gian từ 6 đến 8 tuần, khách hàng sẽ phải đến nha khoa để bác sĩ có thể theo dõi sự thay đổi của răng. Khi kết thúc việc chỉnh nha với hệ thống khay trong suốt Invisalign, khách hàng sẽ có được hàm răng đều đẹp như mong đợi. Tiếp theo đó, bác sĩ sẽ giúp bạn thực hiện việc đeo máng duy trì để sao cho có thể duy trì được vẻ đẹp của hàm răng một cách vĩnh viễn.

Quy trình thực hiện để niềng răng trong suốt Invisalign theo các bước như sau:

  • Bước 1: Bác sĩ thực hiện việc chụp ảnh, chụp phim X-quang và thực hiện việc lấy dấu răng bằng công nghệ iTero Lumina
  • Bước 2: Tiến hành lập phác đồ điều trị cụ thể, chi tiết bằng phần mềm Clincheck.
  • Bước 3: Thiết kế khay niềng trong suốt Invisalign.
  • Bước 4: Thực hiện việc nhận khay Invisalign và thực hiện việc theo dõi liệu trình điều trị của khách hàng.
  • Bước 5: Kết thúc thời gian niềng răng hô.

Chi phí niềng răng hô là bao nhiêu?

Thông thường, chi phí để niềng răng hô thường phụ thuộc vào loại mắc cài mà bạn sử dụng cũng như cấu trúc răng của khách hàng.

Tại nha khoa Thúy Đức, chi phí các loại niềng răng cụ thể như sau:

  • Mắc cài kim loại Mini Diamond: 30 – 32 triệu
  • Mắc cài kim loại tự động Damon Q2: 40 – 42 triệu
  • Mắc cài sứ Symetri: 40 – 42 triệu
  • Mắc cài sứ tự động Damon Clear 2: 50 – 52 triệu
  • Invisalign: 50 – 128 triệu

Ngoài ra, tuỳ thuộc vào mức độ phức tạp khác nhau mà chi phí để niềng răng hô sẽ có mức phí khác nhau. Chẳng hạn như nếu bạn gặp các bệnh lý về răng miệng thì cần phải điều trị trước khi thực hiện việc niềng răng. Theo đó, việc áp dụng những kỹ thuật như nhổ răng sẽ gây phát sinh thêm chi phí điều trị.

Tìm hiểu thêm: Răng bị hô hàm trên có niềng được không?

]]>
https://nhakhoathuyduc.com.vn/nieng-rang-ho-mat-bao-lau-3051/feed/ 0
Niềng răng có hết hô không?- Xem giải đáp chi tiết nhất https://nhakhoathuyduc.com.vn/nieng-rang-co-het-ho-khong-2711/ https://nhakhoathuyduc.com.vn/nieng-rang-co-het-ho-khong-2711/#respond Sat, 08 May 2021 14:13:47 +0000 https://nhakhoathuyduc.com.vn/?p=2711 Răng hô khiến khuôn mặt mất cân đối, nụ cười kém hài hòa và đôi khi còn gây khó khăn khi ăn nhai. Vì thế, nhiều người tìm đến niềng răng với hy vọng có thể “xóa” hô hoàn toàn. Nhưng liệu niềng răng có thật sự mang lại kết quả như mong đợi? Hãy cùng tìm hiểu phân tích chuyên sâu từ các bác sĩ chỉnh nha để bạn có cái nhìn đúng đắn trước khi điều trị.

Các nguyên nhân gây tình trạng hàm hô vẩu

Theo các chuyên gia thì có 3 nguyên nhân chính gây ra tình trạng răng bị hô:

– Hô do hàm: Là khi các răng mọc bình thường nhưng cấu trúc hàm trên phát triển phì đại, quá tầm kiểm soát so với phần hàm dưới khiến răng bị chìa ra.

– Hô do răng: Là khi kích thước của răng mọc quá to làm cho khung xương hàm không đủ chỗ để răng mọc nên phần răng bị chìa ra ngoài. Hoặc do từ bé nhiều trẻ em đã có thói quen mút ngón tay, ngậm ti giả trong thời gian dài. Răng sữa rụng sớm mà không có biện pháp khắc phục sớm làm cho răng vĩnh viễn mọc lên không đủ chỗ nên răng mới chìa ra ngoài.

– Hô do cả cấu trúc hàm và răng: Đây là dạng phức tạp khi cả răng và hàm trên đều bị đưa ra ngoài hoặc sai lệch, kết hợp gây nên tình trạng hô nặng hơn. Việc xác định chính xác nguyên nhân hô do răng, hàm hay cả hai rất quan trọng để đánh giá mức độ và phương pháp điều trị phù hợp.

Các nguyên nhân gây tình trạng hàm hô vẩu 1

Xem thêm: Trẻ bị hô hàm trên điều trị như thế nào?

Niềng răng có hết hô không?

Niềng răng có thể giúp cải thiện hoặc loại bỏ tình trạng hô, nhưng mức độ hiệu quả phụ thuộc trực tiếp vào nguyên nhân gây hô.

Nếu hô xuất phát từ vị trí răng (răng cửa hàm trên chìa ra trước trong khi xương hàm bình thường), bác sĩ có thể sử dụng khí cụ chỉnh nha để di chuyển răng về vị trí chuẩn, chỉnh lại khớp cắn và cải thiện đáng kể thẩm mỹ khuôn mặt. Trong trường hợp này, niềng răng thường mang lại kết quả rất khả quan, thậm chí có thể “hết” hô hoàn toàn.

Tuy nhiên, nếu nguyên nhân là do cấu trúc xương hàm, chẳng hạn hàm trên phát triển quá mức hoặc hàm dưới kém phát triển thì niềng răng đơn thuần khó khắc phục triệt để vì khí cụ chỉ tác động lên răng và xương ổ răng, không thay đổi được hình dạng toàn bộ xương hàm. Khi đó, để đạt hiệu quả tối ưu về cả chức năng nhai và thẩm mỹ gương mặt, cần kết hợp phẫu thuật chỉnh hàm với chỉnh nha.

Một số trường hợp vừa có sai lệch vị trí răng vừa kèm bất cân xứng xương hàm cũng đòi hỏi phương pháp kết hợp này. Do đó, để biết chính xác niềng răng có thể giúp hết hô hay không, người bệnh cần được bác sĩ chuyên khoa thăm khám, chụp phim phân tích cấu trúc xương và răng, từ đó lập kế hoạch điều trị phù hợp cho từng cá nhân.

Đọc thêm:

Nguyên lý hoạt động của chỉnh nha trong niềng răng hô

Trong chỉnh nha, nguyên lý di chuyển răng dựa trên lực nhẹ và liên tục vẫn giống nhau ở mọi dạng sai lệch. Tuy nhiên, với răng hô, đặc biệt là hô do răng, bác sĩ phải áp dụng chiến lược khác biệt so với các trường hợp như răng chen chúc, cắn hở hay cắn sâu. Mục tiêu chính không chỉ là sắp xếp răng đều hàng mà còn phải kéo lui toàn bộ nhóm răng trước để giảm độ chìa (overjet) và cải thiện tương quan môi – răng – xương mặt.

Điểm khác biệt lớn nhất nằm ở hướng và mục tiêu lực tác động. Trong các ca chen chúc, lực thường hướng theo chiều ngang cung hàm để sắp xếp răng vào vị trí, còn ở răng hô, lực cần được thiết kế theo trục kéo lui, tác động từ phía trước ra sau. Điều này đòi hỏi bác sĩ kiểm soát tốt neo chặn, vì nếu neo không đủ vững, nhóm răng hàm sẽ bị kéo trôi ra trước thay vì răng cửa được kéo lui về sau. Chính vì vậy, trong nhiều ca hô, bác sĩ sẽ chỉ định nhổ răng hàm nhỏ (thường là răng số 4) hoặc cắm mini vít neo chặn để tạo khoảng và giữ ổn định nhóm răng sau, đảm bảo lực kéo tác động tối đa lên nhóm răng trước.

Ngoài ra, ở răng hô, bác sĩ phải đặc biệt kiểm soát độ nghiêng và trục của răng cửa. Chỉ kéo lui mà không chỉnh trục răng có thể khiến kết quả kém thẩm mỹ, môi không khép kín tự nhiên. Vì vậy, dây cung, mắc cài hoặc khay chỉnh nha sẽ được lập trình để đồng thời kéo lui và dựng thẳng trục răng cửa. Quá trình này phức tạp hơn so với chỉnh răng chen chúc hay lệch nhẹ, vì sai sót trong kiểm soát trục răng sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả thẩm mỹ và chức năng.

Tóm lại, niềng răng điều trị hô vẫn dựa trên cơ chế sinh học chung của chỉnh nha, nhưng khác biệt ở việc ưu tiên kéo lui nhóm răng trước, kiểm soát neo chặn nghiêm ngặt, điều chỉnh trục răng cửa và tạo khoảng phù hợp. Đây là lý do các ca hô thường đòi hỏi kế hoạch điều trị tỉ mỉ và kỹ thuật thao tác chính xác hơn so với nhiều dạng sai lệch khác.

Xem thêm: 5 câu hỏi thường gặp trước khi niềng răng hô

Các phương pháp niềng răng hô hiệu quả nhất

Niềng răng có nhiều loại khác nhau, mỗi loại có đặc điểm riêng phù hợp với nhu cầu và điều kiện của từng người. Đặc biệt trong điều trị răng hô, việc lựa chọn loại niềng phù hợp có thể ảnh hưởng lớn đến hiệu quả và trải nghiệm chỉnh nha.

Niềng răng mắc cài kim loại

Niềng răng mắc cài kim loại 1

Niềng răng mắc cài kim loại là phương pháp truyền thống với lịch sử lâu đời nhất nhưng vẫn được đánh giá cao về hiệu quả. Chúng có thể khắc phục hiệu quả tình trạng răng hô, mọc lệch lạc, khấp khểnh… từ nhẹ đến phức tạp.

Hiện nay, niềng răng mắc cài kim loại có 2 dạng phổ biến:

  • Niềng răng mắc cài thường: Dùng dây thun để buộc dây cung vào từng mắc cài cho mỗi chiếc răng.
  • Niềng răng mắc cài tự buộc: Có nắp trượt giữ dây cung trong mắc cài. Dây cung sẽ trượt tự do giúp giảm tối đa lực ma sát và rút ngắn thời gian niềng răng.

– Ưu điểm của niềng răng mắc cài kim loại

Phương pháp này có thời gian điều trị ngắn hơn so với phương pháp khác. Hàm răng cũng được cải thiện đều, đẹp, đảm bảo chức năng ăn nhai. Chi phí niềng răng cũng thấp nhất.

– Hạn chế của mắc cài kim loại

So với các loại mắc cài khác thì mắc cài kim loại không có tính thẩm mỹ cao khi lộ rõ dấu hiệu ra bên ngoài.

Niềng răng mắc cài sứ

Niềng răng mắc cài sứ 1

Niềng răng mắc cài sứ cũng tương tự giống với niềng răng mắc cài kim loại. Tuy nhiên khác ở chỗ là phần mắc cài làm từ chất liệu sứ cao cấp. Màu sắc của mắc cài trùng với màu răng nên mang đến tính thẩm mỹ cao. Niềng răng mắc cài sứ cũng chia làm niềng răng mắc cài sứ thường và niềng răng mắc cài sứ tự động như kim loại như trên.

– Ưu điểm của niềng răng mắc cài sứ

Tính thẩm mỹ cao so với các phương pháp khác. Ngoài ra, lực tác dụng của mắc cài lên răng cũng ổn định, thời gian nhanh và hiệu quả cao. Mắc cài sứ có chất liệu được làm từ sứ nguyên chất nên không gây kích ứng cho cơ thể, không gây vướng và đau môi, nướu.

– Hạn chế của niềng răng mắc cài sứ

Vì đây là loại mắc cài có tính thẩm mỹ cao nên chi phí cũng đắt hơn.

Niềng răng mắc cài mặt trong

Niềng răng mắc cài mặt trong 1

Niềng răng mắc cài mặt trong là phương pháp sử dụng mắc cài được cố định vào bề mặt trong của răng. Đây cũng là một trong những bước tiến vượt trội trong ngành chỉnh nha khi vừa giúp chỉnh răng, vừa đảm bảo tính thẩm mỹ cao.

– Ưu điểm của niềng răng mắc cài mặt trong

Đây là phương pháp mang tính thẩm mỹ cao khi không lộ ra việc bạn đang niềng răng. Hiệu quả của chúng cũng tốt với nhiều trường hợp khác nhau.

– Hạn chế của niềng răng mắc cài mặt trong

Với người niềng răng mắc cài mặt trong thì thường quá trình ăn nhai sẽ khó khăn hơn, cảm giác vướng cộm. Ngoài ra, loại mắc cài này cũng làm cho việc vệ sinh răng miệng khó, dễ dẫn tới mắc các bệnh về răng miệng mà chi phí còn cao hơn phương pháp thông thường.

Niềng răng trong suốt Invisalign

Niềng răng trong suốt Invisalign 1

Niềng răng trong suốt Invisalign được đánh giá là phương pháp hiện đại nhất có xuất xứ từ Hoa Kỳ. Mỗi người sẽ luân phiên đeo từ 20 đến 48 khay niềng chuyên biệt và duy nhất. Sau khoảng 2 tháng/ 1 lần, bạn sẽ đến nha khoa để kiểm tra lại tốc độ dịch chuyển của răng.

– Ưu điểm của niềng răng trong suốt Invisalign

Trong tất cả các phương pháp thì niềng răng Invisalign có tính thẩm mỹ cao nhất khi không lộ dấu hiệu của niềng răng. Ngoài ra, các khay được chế tác vừa khít ôm lấy từng chiếc răng nên hiệu quả điều chỉnh cũng cao. Bạn không lo lắng sẽ bị bung mắc cài hay dây cung, không sợ gây tổn thương cho má hay nướu. Dễ dàng tháo ra để vệ sinh và ăn uống.

– Hạn chế của niềng răng trong suốt Invisalign

Phương pháp này có chi phí cao nhất. Ngoài ra, phương pháp này đòi hỏi sự hợp tác nghiêm túc của người dùng (đeo đủ thời gian mỗi ngày) để mang lại hiệu quả tốt.

Xem thêm: Kết quả niềng răng hô tại nha khoa Thúy Đức

Niềng răng hô tại nha khoa Thúy Đức cùng chuyên gia hàng đầu

Niềng răng hô là phương pháp phức tạp đòi hỏi bác sĩ phải có trình độ, chuyên môn cao đồng thời cơ sở vật chất hiện đại. Nếu còn đang băn khoăn chưa biết đâu là địa chỉ niềng răng hô chất lượng thì dưới đây là gợi ý cực hay cho bạn nhé.

Nha khoa Thúy Đức tự hào sở hữu đội ngũ bác sĩ chuyên môn cao, đào tạo bài bản trong, trong đó nổi bật là bác sĩ Phạm Hồng Đức – chuyên gia hàng đầu trong lĩnh vực chỉnh nha tại Việt Nam, với nhiều năm kinh nghiệm điều trị thành công các ca niềng răng hô phức tạp.

Niềng răng hô tại nha khoa Thúy Đức cùng chuyên gia hàng đầu 1

Với tâm huyết và sự tận tâm trong từng ca chỉnh nha, bác sĩ Đức luôn đưa ra phác đồ điều trị chuẩn xác, hiệu quả, giúp khách hàng nhanh chóng sở hữu nụ cười hài hòa, tự nhiên.

✓ Bác sĩ Đức là chuyên gia chỉnh nha đầu tiên tại châu Á đạt thứ hạng Red Diamond Invisalign Provider năm 2024

✓ Bác sĩ Đức được hãng Invisalign đánh giá là bác sĩ có kinh nghiệm và chuyên môn niềng Invisalign nổi bật tại Việt Nam và Đông Nam Á

✓ Bác sĩ Đức được coi là một trong những bác sĩ có số lượng khách hàng niềng răng lớn nhất Hà Nội.

✓ Là người đầu tiên đưa phương pháp Niềng không nhổ răng F.A.C.E từ nước ngoài về ứng dụng tại Việt Nam, giúp hạn chế tối đa việc nhổ răng thậm chí không cần nhổ răng mà vẫn mang lại hiệu quả điều trị cao nhất.

✓ 1 trong 3 bác sĩ sử dụng hệ thống mắc cài tự động Damon thành công nhất Việt Nam

Công nghệ niềng răng không cần nhổ F.A.C.E và niềng răng Damon

Công nghệ niềng răng không cần nhổ F.A.C.E và niềng răng Damon 1

F.A.C.E (Functional and Cosmetic Excellence) là phương pháp niềng răng mà sử dụng các khí cụ tác dụng lực lên răng bị mọc sai lệch, đưa chúng về đúng vị trí trên cung hàm mà không cần phải nhổ răng để lấy khoảng trống. Nhờ vậy khách hàng được bảo toàn nguyên vẹn toàn bộ hàm răng của mình. Đây là điều mà bác sĩ nào cũng hướng tới.

Đầu tiên, bác sĩ sẽ chụp kết cấu xương 3 chiều CBCT, quét khớp cắn răng 3D để đưa ra chẩn đoán chính xác nhất. Sau đó mới lên phương án điều trị thích hợp.

Cùng với đó, Nha khoa Thúy Đức sử dụng mắc cài DAMON có nguồn gốc xuất xứ từ hãng OMRCO. Loại mắc cài này có nhiều ưu điểm vượt trội như phần dây cung, mắc cài liên kết với nhau nhờ công nghệ tự buộc chứ không cần thun nha khoa truyền thống. Mắc cài tự giữ được dây cung, chỉ cách răng một khoảng rất nhỏ nên giảm bớt áp lực lên răng. Phần dây cung làm từ chất liệu mềm dẻo ở bên ngoài nhưng lúc đặt vào trong mắc cài, nhờ nhiệt độ ấm của cơ thể mà chúng trở nên cứng, về đúng với hình dạng ban đầu.

Công nghệ niềng răng không cần nhổ F.A.C.E và niềng răng Damon 2

Khi sử dụng niềng răng hô mắc cài thông minh Damon, bạn sẽ cảm nhận:

  • Thoải mái hơn nhiều, không có cảm giác bị đau nhức
  • Thời gian tháo niềng răng sớm hơn so với công nghệ cũ
  • Phần răng cũng chắc khỏe hơn, men răng không bị hao mòn, lung lay hay suy yếu
  • Không cần phải tái khám thường xuyên để siết dây cung hay chỉnh niềng răng
  • Hạn chế tối đa vi khuẩn và mảng bám đọng lại
  • Không để răng bị xô lệch trở lại như lúc ban đầu.

Xem thêm: Niềng răng hô tại nha khoa Thúy Đức chi phí thế nào?

Công nghệ niềng răng không cần nhổ F.A.C.E và niềng răng Damon 3

Công nghệ niềng răng không cần nhổ F.A.C.E và niềng răng Damon 4

Nha khoa Thúy Đức vẫn luôn là địa chỉ niềng răng uy tín với đầy đủ trang thiết bị hiện đại cùng đội ngũ bác sĩ giàu kinh nghiệm. Đảm bảo nếu thực hiện theo đúng lộ trình, bạn sẽ sở hữu hàm răng trắng đều đẹp như ý muốn.

Để biết thêm thông tin chi tiết, quý khách hàng vui lòng liên hệ ngay theo địa chỉ:

NHA KHOA THÚY ĐỨC 

CS1: Số 64 Phố Vọng, phường Bạch Mai, Hà Nội
📍 CS2: Tầng 3, 4 – Tòa GP Building, 257 Giải Phóng, phường Bạch Mai, Hà Nội
📞 Hotline: 093 186 3366 – 096 3614 566
🌐 Website: https://nhakhoathuyduc.com.vn
📱 Fanpage: https://www.facebook.com/nhakhoathuyduc64phovong

]]>
https://nhakhoathuyduc.com.vn/nieng-rang-co-het-ho-khong-2711/feed/ 0
Niềng răng hô có phải nhổ răng không? https://nhakhoathuyduc.com.vn/nieng-rang-ho-co-phai-nho-rang-khong-2664/ https://nhakhoathuyduc.com.vn/nieng-rang-ho-co-phai-nho-rang-khong-2664/#respond Sun, 25 Apr 2021 04:16:24 +0000 https://nhakhoathuyduc.com.vn/?p=2664 Khi quyết định niềng răng hô, một câu hỏi phổ biến mà nhiều người băn khoăn là liệu có cần phải nhổ răng hay không. Việc nhổ răng trong quá trình chỉnh nha không phải lúc nào cũng cần thiết, nhưng nó lại phụ thuộc vào nhiều yếu tố như mức độ hô, tình trạng răng miệng và mục tiêu thẩm mỹ. Bài viết này sẽ giúp bạn giải đáp câu hỏi đó và hiểu rõ hơn về các phương án điều trị niềng răng hô.

Khi nào niềng răng hô phải nhổ răng?

Khi nào niềng răng hô phải nhổ răng? 1

Răng hô có nhiều dạng khác nhau như hô do răng, hô do xương hàm, xương hàm hẹp hoặc kết hợp cả răng và xương hàm. Trước khi quyết định có cần nhổ răng hay không, bác sĩ chỉnh nha sẽ tiến hành kiểm tra tổng quát tình trạng răng miệng, chụp phim X-quang, thu thập dữ liệu kỹ thuật số và phân tích toàn diện khuôn mặt, khớp cắn cũng như cấu trúc xương hàm.

Việc nhổ răng thường được chỉ định nếu cung hàm không đủ chỗ để sắp xếp lại các răng một cách hài hòa. Những chiếc răng hay được nhổ là răng số 4, đôi khi là răng số 5 hoặc răng khôn (số 8), tùy theo từng phác đồ điều trị. Tuy nhiên, không phải ai bị hô cũng phải nhổ răng. Trong một số trường hợp, bác sĩ có thể dùng các kỹ thuật hiện đại như nong hàm, đeo khí cụ hỗ trợ hoặc đặt mini vít để tạo khoảng mà không cần can thiệp nhổ bỏ răng.

Một bác sĩ có kinh nghiệm và chuyên môn cao sẽ luôn tìm cách đưa ra giải pháp tối ưu nhất, vừa đảm bảo hiệu quả điều trị, vừa hạn chế tối đa việc xâm lấn không cần thiết. Vì vậy, nếu bạn đang phân vân, hãy thăm khám trực tiếp với bác sĩ chỉnh nha uy tín để được tư vấn kỹ càng. Đừng ngần ngại đặt câu hỏi – bác sĩ tốt là người không chỉ giỏi chuyên môn, mà còn luôn sẵn lòng lắng nghe và đồng hành cùng bạn trong suốt hành trình thay đổi nụ cười.

Hỏi đáp: Răng bị hô hàm có niềng được không?

Các yếu tố cân nhắc khi quyết định nhổ răng hô

Các yếu tố cân nhắc khi quyết định nhổ răng hô 1

Khi lên kế hoạch niềng răng cho bệnh nhân bị hô, bác sĩ sẽ không chỉ nhìn vào tình trạng răng hiện tại mà còn đánh giá tổng thể nhiều yếu tố liên quan đến thẩm mỹ, chức năng và cấu trúc xương. Dưới đây là những yếu tố then chốt được bác sĩ cân nhắc kỹ lưỡng trước khi quyết định có cần nhổ răng hay không:

  • Mức độ chen chúc của răng: Nếu răng mọc quá khít, lệch lạc nhiều, không còn khoảng trống để sắp xếp lại trên cung hàm thì việc nhổ răng là cần thiết để tạo đủ khoảng di chuyển. Ngược lại, nếu mức độ chen chúc nhẹ và hàm còn không gian tiềm năng (thông qua nong hàm hoặc điều chỉnh), bác sĩ có thể điều trị mà không cần nhổ răng.
  • Độ hô và cấu trúc xương hàm: Trong những trường hợp răng hô rõ, chìa ra nhiều hoặc xương hàm phát triển lệch, bác sĩ sẽ đánh giá xem tình trạng hô có thể cải thiện được chỉ bằng chỉnh răng hay không. Nếu hô chủ yếu do xương hàm (hô xương), việc nhổ răng thường không mang lại hiệu quả cao mà cần can thiệp phẫu thuật hàm kết hợp niềng.
  • Đường viền môi và thẩm mỹ tổng thể khuôn mặt: Một trong những mục tiêu của niềng răng là cải thiện hài hòa khuôn mặt, đặc biệt là sự cân đối giữa môi – mũi – cằm. Nếu răng quá chìa khiến môi căng, nhô ra, bác sĩ có thể chỉ định nhổ răng để kéo răng lui vào, giúp môi khép lại tự nhiên hơn và gương mặt mềm mại hơn.
  • Độ tuổi và tình trạng phát triển xương: Ở trẻ em và thanh thiếu niên, xương hàm còn mềm và đang phát triển nên có thể tận dụng các khí cụ chức năng để điều chỉnh mà không cần nhổ răng. Trong khi đó, người trưởng thành có xương hàm đã ổn định nên việc tạo khoảng trống bằng nhổ răng thường được xem xét nhiều hơn.
  • Mong muốn và kỳ vọng của bệnh nhân: Dù có chuyên môn, bác sĩ vẫn luôn lắng nghe mong muốn của bệnh nhân. Một số người sẵn sàng chấp nhận nhổ răng để đạt kết quả thẩm mỹ tối ưu, trong khi người khác lại e ngại xâm lấn. Bác sĩ sẽ tư vấn rõ ràng về lợi – hại của từng phương án để bệnh nhân đưa ra lựa chọn phù hợp nhất với mục tiêu cá nhân.

Tóm lại, quyết định nhổ răng không hề đơn giản hay áp đặt. Đó là sự cân nhắc kỹ lưỡng, cá nhân hóa theo từng trường hợp cụ thể để đảm bảo kết quả chỉnh nha hiệu quả, an toàn và bền vững lâu dài.

Hỏi đáp: Răng hô nhẹ có nhất thiết phải niềng?

Nhổ răng khi niềng răng hô có nguy hiểm không?

Nhổ răng khi niềng răng hô có nguy hiểm không? 1

Việc nhổ răng khi niềng răng không phải là “lựa chọn cuối cùng”, mà là một phương án điều trị được tính toán kỹ lưỡng. Nhổ răng khi niềng răng hô thường được chỉ định cho người lớn từ 20 tuổi trở lên. Đặc biệt là đối với những người có hàm răng hô nặng, răng mọc trên nướu hoặc lệch lạc quá nhiều thì việc nhổ răng là điều bắt buộc, không thể tránh khỏi.

Tuy nhiên, nhổ răng không gây ra bất cứ ảnh hưởng nào đến thần kinh hay sức khỏe như lời đồn đại nếu bạn thực hiện tại địa chỉ uy tín, chất lượng. Những vấn đề như đau, sưng nhẹ hay chảy máu thường chỉ kéo dài trong 1–3 ngày đầu và sẽ giảm dần. Các biến chứng nghiêm trọng như nhiễm trùng hay tổn thương dây thần kinh là rất hiếm khi xảy ra và gần như được phòng ngừa hiệu quả nếu bạn chăm sóc đúng cách sau nhổ.

Nhổ răng theo đúng quy chuẩn với các bước chính xác sẽ giảm thiểu sự tác động đến các mô mềm xung quanh, tránh làm tổn thương đến xương hàm. Quá trình diễn ra nhẹ nhàng, ít chảy máu và sưng đau. Do đó trong ngày đầu tiên nhổ răng, bạn vẫn có thể ăn nhẹ nhàng các loại thức ăn như súp, cháo, sinh tố… Sang đến ngày thứ 3 là bạn có thể ăn uống và sinh hoạt bình thường mà không cảm thấy đau nhức hay có bất kỳ biến chứng nguy hiểm nào.

Đối với sức khỏe về lâu về dài, bạn có thể ăn nhai tốt sau khi nhổ răng và hoàn thành quá trình niềng răng. Quá trình cắn xé thức ăn cũng dễ dàng hơn. Thức ăn được nghiền nát giúp bảo vệ hệ tiêu hóa của bạn khỏi các bệnh lý như đau dạ dày, đại tràng… Thói quen chăm sóc và bảo vệ răng miệng cũng được thiết lập trong quá trình niềng răng.

Ngoài ra cũng có nhiều người thắc mắc rằng nhổ răng có làm giảm trí nhớ và tuổi thọ không. Câu trả lời là KHÔNG. Nghiên cứu khoa học chỉ ra rằng hiện tượng này chỉ xảy ra khi bạn bị mất răng trong thời gian dài. Khi bị mất răng bệnh nhân có xu hướng chọn đồ ăn mềm, ít tốt cho trí não. Bên cạnh đó khả năng nhai của răng sẽ tạo ra đường truyền cảm giác phát tín hiệu ký ức cho não bộ.

Mất răng lâu năm mà không được điều trị có thể dẫn đến tình trạng tiêu xương hàm, vùng da quanh miệng bị chảy xệ và lão hóa sớm hơn. Khi bạn thực hiện nhổ răng để niềng răng, khoảng trống sẽ dần được lấp đầy bởi răng xung quanh. Kết thúc quá trình niềng răng chỉnh nha các răng sẽ được kéo khít lại giúp bạn ăn nhai bình thường và hạn chế tình trạng tiêu xương.

Thông thường bác sĩ sẽ chỉ định bệnh nhân nhổ răng ở một trong các vị trí như răng số 4, răng số 8 và răng số 4 hoặc răng số 5. Bạn cần nhổ răng nào và nhổ bao nhiêu răng sẽ được bác sĩ nha khoa tư vấn dựa trên tình trạng răng miệng của bạn và phù hợp với phương pháp niềng răng.

Niềng răng hạn chế tối đa nhổ răng hết sức quan trọng. Vì vậy, bạn nên đến các địa chỉ nha khoa uy tín, chất lượng để được bác sĩ chuyên khoa kiểm tra toàn diện và có kế hoạch chỉnh nha tốt nhất cho bạn.

Các phương án niềng răng hô không nhổ răng

Các phương án niềng răng hô không nhổ răng 1

Trong nhiều trường hợp, bệnh nhân hô nhẹ hoặc vừa có thể được chỉ định điều trị mà không cần nhổ răng. Các phương án này thường nhằm mục đích tạo thêm khoảng trống để sắp xếp lại răng, cải thiện khớp cắn và thẩm mỹ khuôn mặt mà vẫn giữ nguyên số lượng răng tự nhiên. Dưới đây là các phương pháp phổ biến và giới hạn của từng lựa chọn:

Dùng khí cụ nong hàm để tạo khoảng: Nong hàm là phương pháp mở rộng cung hàm (thường là hàm trên) để tăng diện tích và tạo chỗ cho răng di chuyển. Kỹ thuật này thường áp dụng hiệu quả cho trẻ em hoặc thanh thiếu niên khi xương hàm còn mềm và có khả năng phát triển.

  • Ưu điểm: Không phải nhổ răng, cải thiện cả khớp cắn lẫn thẩm mỹ hàm trên.
  • Nhược điểm: Hiệu quả hạn chế ở người trưởng thành do xương đã cứng; nếu nong quá mức có thể làm răng nghiêng hoặc mất ổn định.

Dùng minivis (neo chặn): Mini vít là các “neo” nhỏ được cắm tạm thời vào xương hàm để tạo lực kéo răng mà không ảnh hưởng đến các răng khác. Phương pháp này đặc biệt hiệu quả trong việc kéo lùi răng cửa mà không cần tạo khoảng bằng cách nhổ răng.

  • Ưu điểm: Tính kiểm soát cao, kết quả thẩm mỹ tốt, không cần nhổ răng.
  • Nhược điểm: Là kỹ thuật xâm lấn nhẹ, có thể gây ê buốt hoặc khó chịu lúc đầu; yêu cầu bác sĩ có tay nghề cao để đặt vít đúng vị trí và giữ vệ sinh vùng cắm vít tốt.

Mài kẽ (IPR – Interproximal Reduction): Bác sĩ sẽ mài rất nhẹ các kẽ răng (thường là răng cửa và răng nanh) để tạo khoảng trống nhỏ, giúp răng di chuyển mà không cần nhổ.

  • Ưu điểm: Giữ nguyên số lượng răng, thao tác đơn giản, ít xâm lấn.
  • Nhược điểm: Chỉ tạo khoảng trống rất nhỏ (tổng cộng 1 – 3 mm mỗi cung hàm), nên chỉ phù hợp với những ca hô nhẹ hoặc chen chúc mức độ thấp.

Những trường hợp không phù hợp với phương án không nhổ răng:

  • Răng hô nặng hoặc cung hàm quá chật, không thể tạo khoảng bằng các phương pháp nhẹ nhàng.
  • Cấu trúc khuôn mặt bị ảnh hưởng nhiều, cần kéo lui răng đáng kể để cải thiện thẩm mỹ môi và hàm.
  • Trường hợp đã trưởng thành nhưng có nhu cầu nong hàm – hiệu quả rất giới hạn, có thể dẫn đến nghiêng răng hoặc tái phát sau điều trị.

Niềng răng hô có khó không, lâu không?

Niềng răng hô có khó không, lâu không? 1

Niềng răng hô không phải là một kỹ thuật đơn giản, nhưng cũng không quá “khó” nếu được thực hiện đúng quy trình và bởi bác sĩ chỉnh nha có kinh nghiệm. Cái “khó” ở đây nằm ở việc xác định nguyên nhân gốc rễ của tình trạng hô – là do răng, do xương hàm, hay kết hợp cả hai – để đưa ra phác đồ điều trị chính xác nhất.

Nếu hô do răng: Bác sĩ sẽ tập trung sắp xếp lại vị trí các răng bằng hệ thống khí cụ chỉnh nha (mắc cài, khay trong suốt…). Trường hợp này điều trị tương đối phổ biến, không quá phức tạp.

Nếu hô do xương hàm: Đây là dạng khó hơn, vì xương hàm phát triển quá mức khiến răng bị đẩy ra ngoài. Những ca như vậy có thể cần kết hợp niềng răng và can thiệp phẫu thuật hàm để đạt kết quả tối ưu.

Vậy niềng răng hô có lâu không?

Thời gian điều trị trung bình dao động từ 18 – 30 tháng, tùy thuộc vào:

  • Mức độ hô (nhẹ, trung bình hay nặng)
  • Có phải nhổ răng hay không
  • Cấu trúc xương hàm và độ tuổi bệnh nhân
  • Loại khí cụ sử dụng
  • Mức độ hợp tác của người niềng (tái khám đúng lịch, vệ sinh răng tốt…)

Lưu ý thêm: Những tháng đầu niềng có thể cảm thấy hơi ê hoặc khó ăn uống, nhưng về sau sẽ quen dần. Nếu được theo dõi sát sao, thực hiện đúng kỹ thuật thì quá trình này không hề đáng sợ như nhiều người vẫn nghĩ.

Tìm hiểu: Quy trình niềng răng hô

Những lưu ý quan trọng khi niềng răng hô

Chế độ ăn uống phù hợp

Sau khi gắn mắc cài hay đeo khay niềng trong suốt bạn sẽ có cảm giác hơi khó chịu, đau và căng tức. Do vậy mà việc ăn uống cũng trở nên khó khăn hơn. Bạn nên ăn các loại thực phẩm mềm, dễ nhai; không nên sử dụng các loại thức ăn quá cứng hoặc quá dai. Khi ăn nhai các loại thực phẩm cứng hoặc dai khiến cho xương hàm hoạt động nhiều hơn, ảnh hưởng đến kết quả nắn chỉnh các răng.

Bên cạnh đó bạn cũng cần hạn chế sử dụng nước uống có ga, chứa phẩm màu. Hoặc những loại bánh ngọt chứa nhiều tinh bột cũng không nên ăn trong giai đoạn niềng răng. Bởi các loại thực phẩm này chứa nhiều tinh bột sản sinh ra axit và đóng bợn răng nếu không vệ sinh kỹ dễ khiến phát sinh vi khuẩn gây bệnh.

Vệ sinh răng miệng

Bạn nên sử dụng loại bàn chải lông mềm và kết hợp với bàn chải kẻ chuyên dụng cho niềng răng chỉnh nha. Thông thường trung bình 3 tháng bạn nên thay bàn chải 1 lần, đối với người niềng răng có thể thay sớm hơn khoảng thời gian này. Động tác chải răng cũng cần nhẹ nhàng, tránh làm tổn thương cho nướu và các mô mềm.

Việc vệ sinh răng miệng cần sự tỉ mỉ và nhiều thời gian hơn khi bạn niềng răng. Bạn nên dùng chỉ nha khoa để làm sạch kẽ răng, loại bỏ thức ăn thừa. Ngoài ra nước súc miệng và nước muối ấm cũng rất có ích khi làm sạch răng.

Thói quen xấu cần tránh trong quá trình niềng

Các thói quen như chống cằm, ngủ nghiêng đè má, cắn bút, mút tay hoặc đẩy lưỡi về phía trước có thể khiến răng hô thêm, làm lệch hướng dịch chuyển răng. Ngoài ra, ăn đồ quá cứng, quá dai cũng dễ làm bung mắc cài hoặc đau nhức kéo dài.

Theo dõi sát các thay đổi khuôn mặt

Khi răng cửa lùi vào, đường nét môi và góc nghiêng mặt có thể thay đổi rõ rệt. Nên chụp ảnh định kỳ để bác sĩ điều chỉnh lực kéo phù hợp, tránh làm mất cân đối khuôn mặt.

Tái khám định kỳ

Sau khi chỉnh nha bạn nên đi kiểm tra, thăm khám định kỳ để bác sĩ theo dõi tình trạng răng của mình và nắm rõ được các vấn đề để xử lý kịp thời những hiện trạng xấu có thể xảy ra.

Đeo hàm duy trì đầy đủ sau khi tháo niềng

Người từng bị hô răng có nguy cơ tái phát cao hơn, vì vậy hàm duy trì cần đeo nghiêm ngặt theo hướng dẫn bác sĩ, có thể kéo dài 1–2 năm hoặc lâu hơn.

Xem thêm: 5 câu hỏi thường gặp trước khi niềng răng hô

Niềng răng hô không phải nhổ răng F.A.C.E – cùng bác sĩ Đức

Niềng răng hô không nhổ răng theo phương pháp F.A.C.E (Functional And Cosmetic Excellence) là một kỹ thuật chỉnh nha tiên tiến, được phát triển từ chương trình đào tạo sau đại học chuyên sâu tại Mỹ và châu Âu dành cho các bác sĩ chỉnh nha. Sau quá trình cải tiến, F.A.C.E đã được điều chỉnh để phù hợp với cấu trúc hàm và thói quen sinh hoạt của người Việt, mang đến một giải pháp điều trị hiệu quả mà vẫn giữ nguyên răng thật.

Khác với quan điểm truyền thống là cần phải nhổ răng để tạo khoảng trống khi niềng, phương pháp F.A.C.E sử dụng hệ thống khí cụ chuyên biệt và kỹ thuật điều chỉnh lực thông minh để sắp xếp lại các răng trên cung hàm một cách tối ưu mà không cần can thiệp bằng nhổ răng. Cách tiếp cận này không chỉ giúp giảm thiểu xâm lấn mà còn duy trì sự hài hòa về chức năng và thẩm mỹ của toàn bộ khuôn mặt.

Phương pháp F.A.C.E đặc biệt chú trọng đến mối quan hệ giữa răng, xương hàm và các đường nét trên khuôn mặt. Bằng cách đánh giá toàn diện qua phim X-quang sọ nghiêng, phân tích khớp cắn và mô mềm, bác sĩ sẽ đưa ra kế hoạch điều trị phù hợp, đảm bảo sự cân đối và tự nhiên sau khi chỉnh nha.

Niềng răng hô không phải nhổ răng F.A.C.E - cùng bác sĩ Đức 1

F.A.C.E thường được kết hợp với các loại mắc cài tự buộc hiện đại (như Damon) để tăng hiệu quả dịch chuyển răng, giảm ma sát và rút ngắn thời gian điều trị. Đối với các trường hợp có khung hàm hẹp, phương pháp còn có thể đi kèm nong hàm hoặc đặt minivis hỗ trợ neo chặn, giúp tối ưu hóa quá trình chỉnh răng mà không cần tạo khoảng bằng cách nhổ răng.

Xem chi tiết về: Phương pháp niềng không nhổ răng F.A.C.E

Để  tiếp cận kỹ thuật niềng không nhổ răng F.A.C.E, bạn sẽ được kiểm tra toàn diện bởi các máy móc, thiết bị hiện đại, chẩn đoán hình ảnh tiên tiến. Trong đó phải kể đến chụp kết cấu xương 3 chiều CBCT, quét khớp cắn răng 3D để đưa ra các chẩn đoán kỹ lưỡng… Từ đó, bác sĩ sẽ thu được kết quả thăm khám chính xác và có hướng điều trị phù hợp và mang lại kết quả tốt nhất cho bệnh nhân.

Niềng răng hô không phải nhổ răng F.A.C.E - cùng bác sĩ Đức 2

Tại Nha khoa Thúy Đức, phương pháp niềng răng F.A.C.E đã được bác sĩ Phạm Hồng Đức – chuyên gia chỉnh nha có kinh nghiệm nổi bật tại Việt Nam – trực tiếp ứng dụng trong điều trị cho hàng nghìn bệnh nhân. Là một trong số ít bác sĩ tại Việt Nam được đào tạo chuyên sâu về F.A.C.E tại nước ngoài, bác sĩ Đức hiểu rõ cách vận dụng kỹ thuật này sao cho phù hợp với từng trường hợp, đảm bảo hiệu quả điều trị cao mà vẫn giữ được răng thật, không cần nhổ răng nếu không thật sự cần thiết.

Vui lòng đặt lịch khám cùng bác sĩ Phạm Hồng Đức tại Nha khoa Thúy Đức để được tư vấn chi tiết nhé!

———————————–

NHA KHOA THÚY ĐỨC – BÁC SĨ ĐỨC AAO

  • Hotline: 093.186.3366 – 086.690.7886
  • Cơ sở 1: Số 64 phố Vọng, Phương Mai, phường Bạch Mai, Hà Nội.
  • Cơ sở 2: Tầng 3, 4 toà GP Building 257 Giải Phóng, phường Bạch Mai, Hà Nội
  • Giờ làm việc: 8h00 – 19h00 từ thứ 2 đến Chủ Nhật
]]>
https://nhakhoathuyduc.com.vn/nieng-rang-ho-co-phai-nho-rang-khong-2664/feed/ 0