Thực tế, không phải mọi trường hợp cười hở lợi đều cần can thiệp sớm, bởi cấu trúc răng – hàm – môi của trẻ vẫn đang trong giai đoạn phát triển và có thể tự điều chỉnh theo thời gian. Tuy nhiên, một số tình trạng lại là dấu hiệu của bất thường về lợi, răng hoặc xương hàm, cần được thăm khám và điều trị đúng thời điểm. Hiểu rõ mức độ, nguyên nhân và chỉ định can thiệp sẽ giúp cha mẹ lựa chọn giải pháp an toàn, hiệu quả và phù hợp nhất cho trẻ.
Mục lục
Cười hở lợi là gì?

Cười hở lợi là phần lợi (nướu) trên của răng lộ ra nhiều, thường khi bạn cười rộng hoặc cười quá to. Hiện tượng này làm cho nướu lộ rõ, có thể gây cảm giác không thoải mái cho người cười nếu họ không muốn hình ảnh bản thân lộ ra như vậy.
Cười hở lợi ở trẻ em bao gồm những mức độ nào?

Cười hở lợi không chỉ xảy ra ở người lớn mà trẻ em cũng có thể gặp tình trạng này với nhiều mức độ khác nhau.
| Mức độ | Lượng lợi lộ khi cười | Đặc điểm và ảnh hưởng chung |
|---|---|---|
| Nhẹ | 3–4 mm(< 1/4 chiều dài thân răng) | Lợi chỉ lộ nhẹ ở viền cổ răng, khó nhận thấy. Ít hoặc không ảnh hưởng thẩm mỹ, trẻ vẫn cười tự nhiên, thường chưa cần điều trị. |
| Trung bình | 4–7 mm(< 1/2 chiều dài thân răng) | Lợi lộ rõ hơn khi cười lớn, bắt đầu mất cân đối giữa răng – lợi – môi. Có thể khiến trẻ ngại giao tiếp hoặc thiếu tự tin. Nên thăm khám nha khoa để theo dõi và can thiệp sớm. |
| Nặng | ≥ 8 mm(> 1/2 chiều dài thân răng) | Lộ phần lớn lợi hàm trên, nụ cười kém hài hòa. Ảnh hưởng rõ rệt thẩm mỹ và tâm lý. Thường cần chỉnh nha hoặc can thiệp mô lợi. |
| Rất nặng | Lợi lộ nhiều hơn chiều dài thân răng(có thể che gần hết răng) | Lợi lộ toàn bộ khi cười, thường kèm hô/vẩu hoặc bất thường xương hàm. Ảnh hưởng nghiêm trọng đến thẩm mỹ và chức năng nhai – phát âm. Cần đánh giá chuyên khoa, có thể phải phẫu thuật chỉnh hình. |
Nguyên nhân dẫn tới cười hở lợi ở trẻ em

Cười hở lợi ở trẻ em có thể xuất phát từ nhiều nguyên nhân khác nhau như yếu tố di truyền, cấu trúc cơ mặt,… Dưới đây bác sĩ sẽ phân tích cụ thể hơn để mọi người hiểu rõ nhé.
– Yếu tố di truyền
Di truyền là một trong những nguyên nhân chính dẫn đến cười hở lợi. Như bạn đã biết thì con cái sẽ nhận 50% gen di truyền của cả bố và mẹ. Nếu cha mẹ hoặc ông bà thế hệ trước có người cười hở lợi, thì khả năng trẻ em cũng gặp phải tình trạng tương tự là khá cao. Cấu trúc xương hàm và cơ mặt được di truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác, dẫn đến việc khi cười, nướu lộ ra nhiều.
– Cấu trúc cơ mặt và hàm
Một số bé có cấu trúc cơ mặt đặc biệt hoặc có sự phát triển không đều của cơ mặt làm cho khi cười, các cơ miệng kéo lên quá cao và làm lộ ra nhiều phần lợi. Hoặc nếu hàm trên phát triển quá dài hay hàm dưới phát triển ngắn cũng dẫn tới xu hướng cười hở lợi.
– Cơ miệng hoạt động quá mức
Có nhiều trẻ quá năng động, hoạt bát và cơ miệng hoạt động mạnh hoặc cười nhiều cũng dẫn đến việc kéo nướu lên.
– Sự phát triển không đều của răng miệng
Trẻ em trong giai đoạn phát triển răng miệng có thể gặp tình trạng cười hở lợi do sự thay đổi kích thước của răng và hàm. Đó là khi trẻ thay răng sữa bằng răng vĩnh viễn, cấu trúc răng miệng không cân đối dẫn tới lợi lộ ra nhiều hơn khi cười. Hoặc trường hợp răng mọc lệch, hàm không đều làm cho việc cười kém tự nhiên, lộ ra lợi nhiều.
– Thói quen xấu
Như quý phụ huynh đã biết, trẻ thường duy trì một số thói quen xấu như thở bằng miệng, mút ngón tay đều ảnh hưởng đến sự phát triển của hàm và cơ miệng. Điều này có thể dẫn đến việc cười hở lợi nếu thói quen diễn ra trong thời gian dài.
– Tình trạng hô (khớp cắn hô)
Khớp cắn hô là tình trạng mà hàm trên của trẻ phát triển quá mức so với hàm dưới, khiến cho khi cười, nướu trên lộ ra nhiều. Đây là một trong những nguyên nhân dẫn đến cười hở lợi và cần được khắc phục ngay để tránh ảnh hưởng đến thẩm mỹ và chức năng ăn nhai.
– Tình trạng lợi phát triển bất thường
Đôi khi, lợi (nướu) phát triển quá dài hoặc dày, khiến khi cười, phần nướu lộ ra nhiều hơn bình thường. Nguyên nhân xuất phát từ yếu tố di truyền hoặc do các vấn đề về sức khỏe răng miệng.

Nguyên tắc điều trị cười hở lợi ở trẻ em
Điều trị cười hở lợi (gummy smile) ở trẻ em cần được tiếp cận theo hướng bảo tồn – theo dõi tăng trưởng – can thiệp tối thiểu, thay vì ưu tiên phẫu thuật sớm như ở người trưởng thành. Điều này xuất phát từ đặc điểm giải phẫu và sinh lý: xương hàm, răng và mô mềm của trẻ vẫn đang trong giai đoạn phát triển, nên nhiều bất thường có thể tự điều chỉnh theo thời gian hoặc đáp ứng tốt với các phương pháp chỉnh nha không xâm lấn.
Dưới đây là ba nguyên tắc cốt lõi được khuyến cáo trong nha khoa trẻ em và chỉnh nha.
1. Ưu tiên phương pháp bảo tồn
Nguyên tắc đầu tiên là hạn chế can thiệp phẫu thuật khi chưa thực sự cần thiết.
Trong nhiều trường hợp, cười hở lợi ở trẻ chỉ là biểu hiện tạm thời do:
- giai đoạn thay răng,
- răng chưa mọc hoàn toàn,
- lợi dày sinh lý,
- môi trên chưa ổn định vận động.
Nếu can thiệp phẫu thuật quá sớm có thể:
- làm tổn thương mô đang phát triển,
- gây sẹo,
- ảnh hưởng thẩm mỹ lâu dài,
- phải điều trị lại khi trẻ trưởng thành.
Vì vậy, bác sĩ thường ưu tiên:
- chỉnh nha,
- điều chỉnh chức năng cơ môi,
- loại bỏ thói quen xấu,
- theo dõi định kỳ.
2. Can thiệp theo từng độ tuổi phát triển
Chiến lược điều trị cần phù hợp với giai đoạn tăng trưởng sọ – mặt của trẻ.
Giai đoạn răng sữa (3–6 tuổi)
- Chủ yếu theo dõi
- Hướng dẫn vệ sinh
- Ngăn thói quen xấu
Giai đoạn răng hỗn hợp (6–12 tuổi)
- Thời điểm vàng để chỉnh nha sớm
- Điều chỉnh khớp cắn, hướng mọc răng
- Kiểm soát phát triển xương hàm
Giai đoạn dậy thì (12–16 tuổi)
- Có thể can thiệp chỉnh nha toàn diện
- Cân nhắc phẫu thuật nếu dị dạng xương rõ rệt
Việc điều trị đúng thời điểm giúp giảm nhu cầu phẫu thuật về sau.
3. Đảm bảo an toàn và ít xâm lấn
Ở trẻ em, mọi thủ thuật cần:
- ít đau,
- hồi phục nhanh,
- không ảnh hưởng tăng trưởng,
- hạn chế gây tâm lý sợ hãi.
Do đó, các phương pháp không phẫu thuật hoặc can thiệp tối thiểu luôn được ưu tiên trước.
Phương pháp khắc phục không phẫu thuật
Đây là nhóm điều trị nền tảng, áp dụng cho phần lớn trẻ bị cười hở lợi mức độ nhẹ đến trung bình.
1. Chỉnh nha (niềng răng)

Cơ chế
Chỉnh nha sử dụng khí cụ (mắc cài, khay trong suốt, khí cụ tăng trưởng) để:
- điều chỉnh vị trí răng,
- kiểm soát trục mọc răng,
- cân bằng khớp cắn,
- làm giảm sự lộ lợi khi cười.
Chỉ định
- thân răng ngắn do răng chưa trồi đủ
- khớp cắn sâu
- hàm trên nhô
- răng chen chúc
Lợi ích
- không xâm lấn
- điều chỉnh nguyên nhân gốc
- hiệu quả lâu dài
- cải thiện cả thẩm mỹ và chức năng
Chỉnh nha thường là lựa chọn đầu tiên trong điều trị cười hở lợi do nguyên nhân răng – xương nhẹ.

Xem thêm: Niềng răng trẻ em hết thời gian bao lâu thì hoàn thành?
2. Bài tập kiểm soát cơ môi
Cơ chế
Một số trẻ có môi trên tăng động (hyperactive upper lip), khiến môi kéo lên quá cao khi cười.
Các bài tập giúp:
- giảm lực co cơ nâng môi
- tăng kiểm soát vận động
- hạn chế lộ lợi
Ví dụ
- tập mím môi
- giữ thìa giữa môi
- phát âm kéo dài “u”, “m”
- luyện thở bằng mũi
Ưu điểm
- an toàn
- chi phí thấp
- dễ thực hiện tại nhà
Phù hợp với trẻ nhỏ hoặc mức độ nhẹ.
3. Điều chỉnh thói quen xấu

Một số thói quen có thể làm sai lệch phát triển xương hàm:
- mút tay
- đẩy lưỡi
- thở miệng
- cắn môi
Những hành vi này làm:
- hàm trên phát triển quá mức
- răng hô
- tăng hở lợi
Loại bỏ thói quen sớm giúp cải thiện đáng kể tình trạng thẩm mỹ mà không cần can thiệp y khoa.
4. Theo dõi sự phát triển tự nhiên
Trong nhiều trường hợp, khi trẻ lớn:
- môi dài hơn
- răng trồi đầy đủ
- tỷ lệ mặt thay đổi
→ mức hở lợi tự giảm.
Do đó, tái khám định kỳ 6–12 tháng giúp tránh điều trị quá mức.
Phương pháp điều trị can thiệp tối thiểu
Nhóm can thiệp tối thiểu được chỉ định khi điều trị bảo tồn (chỉnh nha, theo dõi tăng trưởng, tập cơ môi) không mang lại cải thiện rõ rệt, hoặc khi nguyên nhân chính gây cười hở lợi xuất phát từ mô lợi, thân răng hoặc vận động môi, thay vì bất thường cấu trúc xương hàm.
So với phẫu thuật chỉnh hình, các phương pháp này có ưu điểm ít xâm lấn, thời gian thực hiện ngắn, hồi phục nhanh và phù hợp hơn với trẻ lớn hoặc thanh thiếu niên, đồng thời vẫn đảm bảo hiệu quả thẩm mỹ đáng kể.
1. Cắt lợi thẩm mỹ
Mục đích
Loại bỏ phần mô lợi che phủ thân răng quá mức, giúp bộc lộ chiều dài thân răng thật và giảm lượng lợi lộ ra khi cười.
Chỉ định
Thường áp dụng trong các trường hợp:
- lợi dày hoặc phì đại
- thân răng ngắn giả (altered passive eruption)
- răng mọc chậm hoặc bị lợi trùm
Kỹ thuật
Có thể thực hiện bằng:
- dao phẫu thuật truyền thống
- dao điện
- laser nha khoa
Thời gian thủ thuật thường ngắn (15–30 phút), gây tê tại chỗ, ít chảy máu nếu dùng laser.
Ưu điểm
- cải thiện thẩm mỹ gần như tức thì
- ít đau, ít sưng
- hồi phục nhanh (3–7 ngày)
- chi phí hợp lý
Đây là thủ thuật phổ biến và tương đối an toàn, đặc biệt ở trẻ lớn khi mô nha chu đã ổn định.
2. Tạo hình thân răng
Đây là kỹ thuật mở rộng hơn gingivectomy, kết hợp:
- cắt lợi
- tái tạo hoặc chỉnh sửa nhẹ xương ổ răng quanh răng
Mục tiêu
- tăng chiều dài lâm sàng của thân răng
- thiết lập lại “khoảng sinh học” nha chu
- tạo tỷ lệ răng – lợi cân đối, tự nhiên hơn
Chỉ định
- lợi che phủ sâu
- viền lợi không đều
- yêu cầu thẩm mỹ cao
Phương pháp này mang lại kết quả ổn định và bền vững hơn cắt lợi đơn thuần, nhưng cần tay nghề chuyên môn cao để tránh xâm lấn quá mức gây tụt lợi về sau.
3. Tiêm botox giảm vận động môi
Cơ chế
Botulinum toxin type A làm ức chế tạm thời hoạt động của các cơ nâng môi trên (levator labii superioris), từ đó giảm biên độ kéo môi khi cười, giúp che bớt phần lợi lộ.
Chỉ định
- môi tăng động rõ rệt
- nguyên nhân chủ yếu do cơ, không phải xương hay lợi
- bệnh nhân không muốn phẫu thuật
Hạn chế
- hiệu quả tạm thời (4–6 tháng)
- cần tiêm nhắc lại định kỳ
- nguy cơ cười kém tự nhiên nếu quá liều
- ít được khuyến cáo cho trẻ nhỏ do chưa cần thiết về mặt y khoa
Vì vậy, botox chỉ nên cân nhắc trong các trường hợp đặc biệt hoặc ở thanh thiếu niên lớn.
Phẫu thuật chỉnh hình trong trường hợp nặng
Phẫu thuật chỉnh hình (orthognathic surgery và phẫu thuật mô mềm quanh môi) được xem là bước điều trị sau cùng, chỉ áp dụng khi cười hở lợi xuất phát từ bất thường cấu trúc giải phẫu xương hàm hoặc rối loạn vận động môi nghiêm trọng, và các phương pháp bảo tồn như chỉnh nha, tập cơ môi hoặc can thiệp tối thiểu không còn hiệu quả. Ở nhóm bệnh nhi, quyết định phẫu thuật cần được cân nhắc kỹ lưỡng bởi nguy cơ ảnh hưởng đến tăng trưởng sọ – mặt và tâm lý trẻ.
1. Phẫu thuật hạ môi
Đây là thủ thuật can thiệp mô mềm nhằm giảm biên độ nâng của môi trên khi cười. Bác sĩ sẽ điều chỉnh vị trí bám của cơ nâng môi và cắt bớt dải niêm mạc tiền đình, từ đó giới hạn chuyển động kéo môi lên cao quá mức.
Chỉ định thường gặp:
- môi trên ngắn bẩm sinh
- môi tăng động (hypermobile lip)
- hở lợi chủ yếu do yếu tố mô mềm, xương hàm bình thường
Ưu điểm của phương pháp này là ít xâm lấn hơn phẫu thuật xương, thời gian hồi phục nhanh hơn. Tuy nhiên, hiệu quả phụ thuộc nhiều vào kỹ thuật và có thể tái phát nếu cơ môi hoạt động mạnh.
2. Phẫu thuật xương hàm trên
Đây là phẫu thuật chỉnh hình xương chuyên sâu, áp dụng khi nguyên nhân chính là hàm trên phát triển quá mức theo chiều dọc (vertical maxillary excess), khiến lợi lộ nhiều dù môi và răng bình thường.
Bác sĩ sẽ:
- cắt xương hàm trên theo đường Le Fort I
- di chuyển hàm lên trên hoặc ra sau
- cố định bằng nẹp vít titan
Mục tiêu điều trị:
- giảm lộ lợi khi cười
- tái lập tương quan mặt – răng – lợi
- cải thiện khớp cắn và chức năng nhai
Phẫu thuật thường chỉ thực hiện khi đã kết thúc tăng trưởng xương (≥ 16–18 tuổi) để tránh tái phát.
3. Chỉ định, rủi ro và lưu ý
Phẫu thuật được cân nhắc khi:
- hở lợi > 6–8 mm
- sai khớp cắn nặng
- biến dạng xương rõ rệt
- điều trị bảo tồn thất bại
Do đây là can thiệp lớn, có thể gặp sưng đau, chảy máu, nhiễm trùng, cần gây mê toàn thân và thời gian hồi phục kéo dài, nên bắt buộc thực hiện tại cơ sở chuyên khoa chỉnh hình hàm mặt có đầy đủ gây mê – hồi sức.







