Tật đẩy lưỡi là một thói quen tưởng chừng vô hại nhưng lại ảnh hưởng lớn đến sự phát triển răng hàm mặt, khả năng phát âm và sức khỏe lâu dài của trẻ. Nhiều cha mẹ không nhận ra dấu hiệu sớm, khiến tình trạng kéo dài và trở nên khó điều trị hơn. Việc hiểu đúng nguyên nhân, tác hại và cách can thiệp giúp phòng ngừa hiệu quả và hỗ trợ trẻ phát triển toàn diện. Bài viết này sẽ cung cấp những thông tin cần thiết để cha mẹ đồng hành cùng trẻ trong việc chỉnh sửa thói quen đẩy lưỡi ngay từ sớm.
Mục lục
1. Tật đẩy lưỡi là gì?
Tật đẩy lưỡi là thói quen trẻ đẩy lưỡi ra trước hoặc sang hai bên khi nuốt, nói hoặc ngay cả khi nghỉ ngơi. Đây không chỉ đơn thuần là một “thói quen xấu”, mà nó được xác định là một rối loạn chức năng cơ miệng – mặt. Nếu không được điều trị sớm, tật này có thể dẫn đến nhiều hệ quả như: gây hô răng, khớp cắn hở, nói ngọng, rối loạn phát âm và rối loạn tăng trưởng xương hàm.

2. Nguyên nhân dẫn đến tật đẩy lưỡi ở trẻ em
Tật đẩy lưỡi hình thành từ nhiều nguyên nhân khác nhau, bao gồm cả yếu tố sinh lý, thói quen và bệnh lý liên quan. Việc hiểu rõ các nguyên nhân giúp cha mẹ chủ động hơn trong việc phòng ngừa và can thiệp sớm.
2.1. Yếu tố sinh lý từ giai đoạn sơ sinh
Trong những tháng đầu đời, trẻ có phản xạ đẩy lưỡi tự nhiên để hỗ trợ bú mẹ. Tuy nhiên, nếu phản xạ này kéo dài quá mức khi trẻ đã lớn hơn, cơ chế nuốt không được điều chỉnh đúng có thể dẫn đến tật đẩy lưỡi. Một số trẻ có cơ lưỡi yếu hoặc dây thắng lưỡi ngắn cũng là những yếu tố dễ dẫn đến kiểu nuốt sai.
2.2. Thói quen sai hình thành từ nhỏ
Các thói quen như mút tay, ngậm ti giả, bú bình kéo dài hoặc cắn các vật cứng đều có thể ảnh hưởng đến vị trí của lưỡi. Khi những thói quen này duy trì lâu, trẻ dễ hình thành cơ chế nuốt đẩy lưỡi ra trước hoặc sang hai bên.

2.3. Ảnh hưởng của đường thở và cấu trúc hàm
Trẻ bị tắc nghẽn đường thở, thường xuyên thở bằng miệng hoặc có cấu trúc hàm bất thường (như hàm hẹp) sẽ buộc lưỡi phải thay đổi vị trí để hỗ trợ hô hấp. Điều này lâu dần tạo ra tư thế lưỡi sai và dẫn đến tật đẩy lưỡi.
2.4. Các bệnh lý liên quan
Các bệnh lý như viêm mũi dị ứng, viêm amidan, VA quá phát hoặc nhiễm trùng tai mũi họng làm trẻ khó thở bằng mũi. Khi phải thở bằng miệng, lưỡi thường nằm thấp và đẩy ra trước khi nuốt, tạo điều kiện cho tật đẩy lưỡi phát triển.
2.5. Tín hiệu cảnh báo từ thói quen ăn uống
Trẻ ăn đồ mềm quá nhiều, nhai ít hoặc uống bằng ống hút thường xuyên có thể làm giảm sự phát triển của cơ hàm và lưỡi. Điều này khiến lưỡi hoạt động không đúng chức năng và dễ hình thành kiểu nuốt sai.
3. Dấu hiệu nhận biết tật đẩy lưỡi

- Dấu hiệu dễ quan sát khi trẻ nuốt: Cha mẹ có thể quan sát thấy các dấu hiệu như lưỡi thò ra giữa răng, môi căng hoặc trẻ phải dùng môi để hỗ trợ nuốt.
- Các biểu hiện khi trẻ nói: Trẻ phát âm sai các âm S, L, T, N hoặc nói giọng gió do lưỡi đẩy ra ngoài khi phát âm.
- Dấu hiệu về tư thế lưỡi khi nghỉ: Khi nghỉ ngơi, lưỡi trẻ nằm thấp, chạm vào răng cửa hoặc thậm chí thò ra ngoài nếu trẻ có thói quen thở bằng miệng.
- Biểu hiện ở khuôn mặt và răng miệng: Các biểu hiện như răng cửa hô nhẹ, khớp cắn hở hoặc khuôn mặt dài thường đi kèm với tật đẩy lưỡi.
- Các dấu hiệu gián tiếp qua hành vi hằng ngày: Những dấu hiệu gián tiếp bao gồm trẻ ngủ há miệng, chảy nước dãi nhiều, nói giọng mũi hoặc nhai thức ăn kém hiệu quả.
4. Tác hại của tật đẩy lưỡi đối với sự phát triển răng hàm mặt
1. Gây sai lệch khớp cắn
Khi lưỡi liên tục đẩy về phía trước, áp lực lặp đi lặp lại sẽ tác động trực tiếp lên răng cửa và xương ổ răng. Theo thời gian, điều này làm răng cửa bị đẩy ra ngoài, dẫn đến tình trạng hô răng hoặc cắn hở trước. Khớp cắn không còn khít, khiến hai hàm không tiếp xúc đúng vị trí khi cắn lại.
Sai khớp cắn không chỉ ảnh hưởng đến thẩm mỹ mà còn làm giảm hiệu quả nhai, gây mỏi hàm và tăng nguy cơ rối loạn khớp thái dương – hàm.
Tìm hiểu: Các dạng sai lệch khớp cắn
2. Ảnh hưởng đến sự phát triển xương hàm ở trẻ em
Ở trẻ em, xương hàm còn đang phát triển và rất dễ bị tác động bởi các lực cơ kéo dài. Thói quen đẩy lưỡi có thể làm thay đổi hướng phát triển của xương hàm trên, khiến hàm bị hẹp, dài hoặc phát triển mất cân đối so với hàm dưới.
Nếu không được can thiệp sớm, những thay đổi này có thể trở thành biến dạng xương vĩnh viễn, về sau phải can thiệp chỉnh nha phức tạp hoặc thậm chí phẫu thuật hàm mặt.
3. Gây hở khớp cắn trước (open bite)

Một trong những hậu quả điển hình nhất của tật đẩy lưỡi là tình trạng hở khớp cắn trước, tức là khi hai hàm khép lại, răng cửa trên và dưới không chạm vào nhau. Khoảng hở này khiến việc cắn, xé thức ăn gặp khó khăn, ảnh hưởng đến chức năng ăn nhai và phát âm.
Tình trạng này thường không tự cải thiện theo thời gian nếu không được điều trị đúng cách.
4. Ảnh hưởng đến phát âm và giọng nói
Lưỡi đóng vai trò quan trọng trong việc phát âm các âm như s, x, t, th, ch. Khi vị trí đặt lưỡi sai do thói quen đẩy lưỡi, người bệnh dễ bị nói ngọng, nói gió hoặc phát âm không rõ chữ.
Ở trẻ em, điều này có thể ảnh hưởng đến sự tự tin, giao tiếp xã hội và quá trình học tập. Ở người lớn, việc sửa phát âm thường khó khăn hơn nếu cấu trúc răng – hàm đã bị biến dạng.
5. Ảnh hưởng đến hiệu quả chỉnh nha
Nếu người có tật đẩy lưỡi tiến hành niềng răng mà không điều chỉnh thói quen này, nguy cơ tái phát sau chỉnh nha rất cao. Lực đẩy liên tục của lưỡi có thể khiến răng dịch chuyển trở lại vị trí cũ dù đã tháo niềng.
Vì vậy, trong chỉnh nha hiện đại, bác sĩ thường kết hợp điều trị chức năng lưỡi hoặc hướng dẫn luyện tập cơ miệng song song với quá trình chỉnh răng.
6. Gây mất cân đối khuôn mặt theo thời gian
Khi xương hàm phát triển sai lệch, tổng thể khuôn mặt cũng bị ảnh hưởng. Người có tật đẩy lưỡi lâu năm có thể xuất hiện khuôn mặt dài, môi hở, cằm lẹm hoặc biểu hiện thiếu cân đối giữa tầng mặt trên và dưới. Điều này không chỉ ảnh hưởng đến thẩm mỹ mà còn làm giảm sự hài hòa tổng thể của khuôn mặt.
7. Ảnh hưởng đến chức năng nuốt và hô hấp
Đẩy lưỡi sai cách thường đi kèm với kiểu nuốt không đúng sinh lý. Lâu dài, điều này có thể làm rối loạn cơ chế nuốt, tăng nguy cơ nuốt khí, đầy hơi hoặc khó chịu vùng cổ họng. Một số trường hợp còn liên quan đến thở miệng, từ đó làm tăng nguy cơ viêm đường hô hấp trên và khô miệng.
4. Cách khắc phục tật đẩy lưỡi
1. Liệu pháp chức năng cơ miệng

Đây là phương pháp nền tảng và quan trọng nhất trong điều trị tật đẩy lưỡi, đặc biệt ở trẻ em và thanh thiếu niên.
Liệu pháp này tập trung vào việc huấn luyện lại sự phối hợp giữa các cơ vùng miệng gồm: lưỡi, môi, má và cơ quanh hàm. Mục tiêu là đưa lưỡi về vị trí sinh lý đúng khi nghỉ, khi nuốt và khi nói.
Ở người bình thường, lưỡi khi nghỉ phải áp nhẹ lên vòm miệng phía sau răng cửa trên, không chạm hoặc đẩy răng. Ở người có tật đẩy lưỡi, vị trí này bị sai lệch và cần được tái huấn luyện một cách có hệ thống.
Liệu pháp bao gồm các bài tập chuyên biệt như:
- Tập đặt lưỡi đúng vị trí sinh lý khi nghỉ.
- Tập nuốt đúng cơ chế không dùng lực đẩy ra trước.
- Tập tăng trương lực cơ môi và cơ quanh miệng.
- Điều chỉnh thói quen thở miệng nếu có.
Các bài tập này cần được hướng dẫn bởi bác sĩ chỉnh nha hoặc chuyên gia ngữ âm trị liệu để đảm bảo đúng kỹ thuật.
Nếu được thực hiện sớm (đặc biệt trước tuổi dậy thì), liệu pháp chức năng có thể:
- Ngăn chặn sự tiến triển của sai khớp cắn.
- Hỗ trợ xương hàm phát triển đúng hướng.
- Giảm hoặc loại bỏ nhu cầu can thiệp chỉnh nha phức tạp về sau.
2. Khí cụ chỉnh nha hỗ trợ kiểm soát lưỡi
Trong nhiều trường hợp, luyện tập cơ đơn thuần không đủ, đặc biệt khi thói quen đẩy lưỡi đã tồn tại lâu năm. Khi đó, bác sĩ sẽ chỉ định các khí cụ hỗ trợ.
Khí cụ chặn lưỡi (tongue crib hoặc tongue cage)
Đây là khí cụ thường được gắn cố định trong khoang miệng, phía sau răng cửa trên. Chức năng chính là:
- Ngăn lưỡi đưa ra trước khi nuốt.
- Tạo “rào cản cơ học” buộc lưỡi phải học vị trí đúng.
Thiết bị này không gây đau nhưng cần thời gian để thích nghi. Trong giai đoạn đầu, người bệnh có thể nói hơi khó hoặc tiết nước bọt nhiều hơn.
Khí cụ tháo lắp định hướng lưỡi
Được sử dụng nhiều cho trẻ em hoặc người không muốn dùng khí cụ cố định. Loại này giúp hướng dẫn lưỡi về vị trí chuẩn thông qua cấu trúc định hình sẵn.
Hiệu quả phụ thuộc rất lớn vào sự hợp tác của người sử dụng, đặc biệt là việc đeo đủ thời gian mỗi ngày.
3. Chỉnh nha kết hợp điều chỉnh chức năng

Trong các trường hợp đã xuất hiện sai lệch răng rõ rệt như hô, hở khớp cắn hoặc răng chen chúc, chỉnh nha là phương pháp bắt buộc.
Mục tiêu của chỉnh nha trong tật đẩy lưỡi
- Đưa răng về vị trí đúng trên cung hàm.
- Khôi phục khớp cắn sinh lý.
- Tạo điều kiện thuận lợi để lưỡi duy trì vị trí đúng sau điều trị.
Tuy nhiên, chỉnh nha đơn thuần không giải quyết tận gốc nguyên nhân nếu không kết hợp kiểm soát thói quen đẩy lưỡi. Trong nhiều trường hợp, nếu bỏ qua yếu tố chức năng, răng có nguy cơ tái xô lệch sau khi tháo niềng.
Khám phá: List ảnh thay đổi bất ngờ sau khi niềng răng
4. Điều trị nguyên nhân nền gây đẩy lưỡi
Đẩy lưỡi không phải lúc nào cũng là thói quen tự phát, mà có thể bắt nguồn từ các yếu tố bệnh lý nền.
Các nguyên nhân thường gặp:
- Tắc nghẽn đường thở mũi do viêm mũi dị ứng, VA, amidan phì đại.
- Thở miệng mạn tính.
- Phanh lưỡi ngắn gây hạn chế vận động lưỡi.
- Rối loạn nuốt tồn tại từ nhỏ.
Hướng xử trí:
Cần phối hợp đa chuyên khoa như tai mũi họng, răng hàm mặt và ngữ âm trị liệu để xử lý tận gốc nguyên nhân. Ví dụ, nếu trẻ bị nghẹt mũi kéo dài, việc chỉ tập lưỡi sẽ không hiệu quả nếu không cải thiện đường thở.
5. Can thiệp phẫu thuật (trong trường hợp nặng)
Phẫu thuật không phải là lựa chọn đầu tay, nhưng có thể cần thiết trong một số trường hợp đặc biệt như:
- Sai lệch xương hàm nặng, không thể điều chỉnh bằng chỉnh nha.
- Dị tật bẩm sinh ảnh hưởng đến cấu trúc lưỡi hoặc hàm.
- Phanh lưỡi quá ngắn gây hạn chế vận động nghiêm trọng.
Phẫu thuật thường được kết hợp với chỉnh nha và trị liệu chức năng để đảm bảo kết quả ổn định lâu dài.
Điều trị tật đẩy lưỡi không kết thúc ngay khi tháo khí cụ hay hoàn thành một liệu trình can thiệp. Trên thực tế, giai đoạn duy trì đóng vai trò quyết định trong việc ngăn ngừa tái phát và bảo đảm sự ổn định lâu dài của kết quả điều trị. Người bệnh cần tiếp tục duy trì thói quen đặt lưỡi đúng vị trí sinh lý, tuân thủ tái khám định kỳ theo hướng dẫn của bác sĩ, đồng thời thực hiện các bài tập chức năng cơ miệng khi cần thiết. Việc theo dõi lâu dài, đặc biệt ở trẻ em đang trong giai đoạn tăng trưởng, giúp đảm bảo sự phát triển hài hòa của răng – hàm – mặt và nâng cao hiệu quả điều trị bền vững về cả chức năng lẫn thẩm mỹ.







