Phẫu thuật hàm hô là một giải pháp hiệu quả để cải thiện thẩm mỹ và chức năng răng miệng. Tuy nhiên, như mọi cuộc phẫu thuật khác, nó đi kèm với những rủi ro nhất định. Vậy, những biến chứng nào có thể xảy ra sau khi phẫu thuật hàm hô? Việc hiểu rõ về các biến chứng này sẽ giúp bạn chuẩn bị tâm lý tốt hơn và đưa ra quyết định sáng suốt trước khi tiến hành phẫu thuật.
Mục lục
- Khi nào cần phẫu thuật hàm hô?
- Phẫu thuật hàm hô có nguy hiểm không?
- Các vấn đề thường gặp trong giai đoạn sớm
- Biến chứng phẫu thuật hàm hô
- Vấn đề toàn thân khác có thể gặp
- Biến chứng muộn sau phẫu thuật hàm hô
- Làm sao để phòng ngừa biến chứng sau phẫu thuật?
- Phẫu thuật hàm hô bao lâu thì lành?
- Câu hỏi thường gặp về phẫu thuật hàm hô
- 1. Phẫu thuật hàm hô có đau không?
- 2. Chi phí phẫu thuật hàm hô là bao nhiêu?
- 3. Phẫu thuật hàm hô có để lại sẹo không?
- 4. Có những phương pháp nào khác để chỉnh hàm hô ngoài phẫu thuật?
- 5. Phẫu thuật hàm hô có làm thay đổi giọng nói không?
- 6. Phẫu thuật hàm hô có phải thực hiện lại không?
- 7. Cần bao lâu để có thể quay lại làm việc và sinh hoạt bình thường sau phẫu thuật hàm hô?
Khi nào cần phẫu thuật hàm hô?
Nhiều người bị hô cảm thấy tự ti, ngại giao tiếp. Phẫu thuật hàm hô sẽ giúp cải thiện thẩm mỹ, mang lại sự tự tin cho người bệnh. Phẫu thuật hàm hô là một giải pháp hiệu quả để điều chỉnh các trường hợp hô do xương hàm gây ra. Khi tình trạng hô chủ yếu do xương hàm trên hoặc xương hàm dưới phát triển quá mức, niềng răng đơn thuần sẽ không thể khắc phục được. Phẫu thuật sẽ giúp điều chỉnh vị trí của xương hàm, tạo ra sự cân đối cho khuôn mặt.
Nếu tình trạng hô chủ yếu do răng mọc vâu chìa, niềng răng có thể giúp khắc phục hiệu quả. Trong một số trường hợp hô hàm kèm theo các vấn đề về khớp cắn nghiêm trọng, thì cần kết hợp cả phẫu thuật hàm hô và niềng răng để cải thiện chức năng ăn nhai cũng như thẩm mỹ gương mặt.
Có thể bạn muốn biết:
Phẫu thuật hàm hô có nguy hiểm không?

Phẫu thuật hàm hô là một ca phẫu thuật lớn, tác động trực tiếp vào xương hàm, vì vậy nó mang theo những rủi ro nhất định. Phẫu thuật hàm hô phức tạp hơn so với các phẫu thuật thẩm mỹ như nâng mũi hoặc căng da mặt vì nó can thiệp sâu vào cấu trúc xương và có thể ảnh hưởng đến các dây thần kinh và mạch máu trong vùng hàm.
So với các phẫu thuật bệnh lý khác như cắt bỏ khối u hay phẫu thuật nội soi, phẫu thuật hàm hô có rủi ro thấp hơn về các biến chứng nghiêm trọng về sức khỏe, nhưng vì là phẫu thuật xương hàm, nó đòi hỏi sự tỉ mỉ và chính xác cao.
Tuy nhiên, với sự phát triển của y học, cùng với tay nghề cao của các bác sĩ, mức độ an toàn của phẫu thuật đã được nâng cao đáng kể.
Theo các nghiên cứu y khoa, phẫu thuật hàm hô là một phẫu thuật tương đối an toàn khi được thực hiện tại cơ sở chuyên khoa và bởi bác sĩ có kinh nghiệm. Phần lớn biến chứng ở mức độ nhẹ và có thể hồi phục. Biến chứng nặng hoặc kéo dài chiếm tỷ lệ thấp, thường liên quan đến yếu tố cá nhân của bệnh nhân hoặc chăm sóc hậu phẫu không đúng.
Các vấn đề thường gặp trong giai đoạn sớm
1. Sưng nề kéo dài
Sưng là phản ứng bình thường của cơ thể sau phẫu thuật xương hàm. Tuy nhiên, ở một số trường hợp, tình trạng sưng có thể kéo dài hơn dự kiến do cơ địa, mức độ can thiệp phẫu thuật hoặc chăm sóc sau mổ chưa phù hợp. Sưng thường giảm dần theo thời gian và hiếm khi gây ảnh hưởng lâu dài.
2. Đau và khó chịu sau mổ
Đau sau phẫu thuật là hiện tượng phổ biến và thường được kiểm soát bằng thuốc giảm đau. Mức độ đau khác nhau tùy từng người. Nếu đau tăng dần, kéo dài hoặc không đáp ứng với thuốc, cần được bác sĩ kiểm tra để loại trừ các vấn đề khác.
3. Chảy máu hoặc tụ máu
Chảy máu nhẹ trong những ngày đầu sau mổ là bình thường. Tuy nhiên, nếu chảy máu nhiều hoặc xuất hiện tụ máu dưới da, có thể gây sưng to, đau và làm chậm quá trình hồi phục. Trường hợp này cần được theo dõi sát.
4. Nhiễm trùng vết mổ
Nhiễm trùng có thể xảy ra nếu vệ sinh răng miệng không tốt hoặc hệ miễn dịch suy yếu. Biểu hiện thường là đau tăng, sưng nóng, đỏ, chảy dịch hoặc sốt. Khi được phát hiện sớm, nhiễm trùng thường điều trị hiệu quả bằng kháng sinh và chăm sóc phù hợp.
5. Khó há miệng tạm thời

Sau phẫu thuật, các cơ nhai và khớp hàm cần thời gian thích nghi, khiến việc há miệng bị hạn chế trong thời gian đầu. Tình trạng này thường cải thiện dần khi hết sưng và tập vận động hàm theo hướng dẫn.
6. Tê bì môi, cằm, má
Phẫu thuật hàm hô có thể ảnh hưởng đến các dây thần kinh cảm giác vùng môi, cằm và má. Tê bì là biến chứng khá thường gặp, đặc biệt sau phẫu thuật hàm dưới.
7. Mất cảm giác tạm thời
Phần lớn các trường hợp tê hoặc giảm cảm giác là tạm thời, do dây thần kinh bị kéo giãn hoặc phù nề sau mổ. Cảm giác thường hồi phục dần trong vài tuần đến vài tháng.
8. Vấn đề về khớp cắn và chức năng nhai
Vấn đề về khớp cắn và chức năng nhai là tình trạng có thể gặp sau phẫu thuật hàm hô, đặc biệt trong giai đoạn đầu hồi phục. Khớp cắn thường chưa ổn định ngay sau mổ do xương hàm và răng cần thời gian để thích nghi với vị trí mới, vì vậy chỉnh nha sau phẫu thuật đóng vai trò quan trọng trong việc hoàn thiện khớp cắn. Nhiều bệnh nhân cảm thấy lực nhai không đều giữa hai bên hàm, xuất phát từ sự thay đổi vị trí xương và hoạt động cơ nhai chưa đồng bộ.
Bên cạnh đó, hệ thần kinh và cơ mặt cần thời gian để làm quen với khớp cắn mới, khiến việc ăn nhai ban đầu có thể không thoải mái. Phần lớn các triệu chứng này cải thiện dần trong vài tháng khi quá trình thích nghi hoàn tất.
Biến chứng phẫu thuật hàm hô
Biến chứng liên quan đến xương và khớp hàm
1. Sai lệch vị trí xương sau phẫu thuật
Nếu xương không được cố định vững chắc hoặc bệnh nhân vận động hàm quá sớm, vị trí xương có thể bị lệch so với kế hoạch ban đầu. Điều này ảnh hưởng đến khớp cắn và thẩm mỹ.
2. Không liền xương hoặc liền xương kém
Xương hàm sau khi cắt cần thời gian để liền lại. Trong một số trường hợp hiếm, xương liền chậm hoặc không liền do nhiễm trùng, hút thuốc lá hoặc bệnh lý nền.
3. Lỏng vít, lệch nẹp cố định
Vít và nẹp dùng để cố định xương có thể bị lỏng hoặc lệch nếu chịu lực quá sớm. Khi phát hiện, bác sĩ sẽ đánh giá và xử trí phù hợp.
4. Rối loạn khớp thái dương – hàm
Một số bệnh nhân có thể xuất hiện đau khớp, tiếng kêu khi há miệng hoặc hạn chế vận động hàm sau phẫu thuật. Tình trạng này thường cải thiện khi khớp thích nghi dần với vị trí mới.
Biến chứng dây thần kinh kéo dài
Trong một số ít trường hợp, tổn thương thần kinh sau phẫu thuật hàm hô có thể kéo dài hoặc không hồi phục hoàn toàn, dù phẫu thuật được thực hiện đúng kỹ thuật. Tình trạng này thường liên quan đến các dây thần kinh cảm giác vùng hàm mặt, đặc biệt là dây thần kinh răng dưới, dây thần kinh cằm hoặc các nhánh thần kinh vùng môi và má. Khi dây thần kinh bị tổn thương sâu, cảm giác tê bì, giảm cảm giác hoặc cảm giác bất thường có thể kéo dài nhiều tháng hoặc trở thành vĩnh viễn.
Nguy cơ tổn thương thần kinh kéo dài phụ thuộc vào nhiều yếu tố. Kỹ thuật phẫu thuật và kinh nghiệm của bác sĩ đóng vai trò quan trọng, nhất là trong các ca cần dịch chuyển xương hàm nhiều hoặc phẫu thuật kết hợp cả hàm trên và hàm dưới. Ngoài ra, cấu trúc giải phẫu của từng người cũng ảnh hưởng đáng kể, vì vị trí và đường đi của dây thần kinh có thể khác nhau giữa các cá thể. Ở những bệnh nhân có dây thần kinh nằm sát vùng cắt xương, nguy cơ bị kéo giãn hoặc chèn ép cao hơn.
Biểu hiện của tổn thương thần kinh kéo dài không chỉ là tê bì mà còn có thể bao gồm cảm giác châm chích, nóng rát hoặc cảm giác “lạ” khó chịu khi chạm vào vùng môi, cằm. Những triệu chứng này có thể ảnh hưởng đến sinh hoạt hằng ngày, đặc biệt là ăn uống và giao tiếp. Việc theo dõi lâu dài và can thiệp kịp thời có vai trò quan trọng trong việc cải thiện tiên lượng cho người bệnh.
Biến chứng về thẩm mỹ khuôn mặt
Biến chứng về thẩm mỹ khuôn mặt sau phẫu thuật hàm hô được hiểu là những thay đổi về hình dáng gương mặt không đạt được kết quả thẩm mỹ như mong đợi sau khi đã hồi phục ổn định. Trong một số trường hợp, dù chức năng ăn nhai được cải thiện, khuôn mặt lại không hài hòa hơn như kỳ vọng ban đầu.

Một vấn đề có thể gặp là gương mặt mất cân đối hoặc lệch nhẹ sau phẫu thuật, biểu hiện ở việc hai bên hàm, cằm hoặc đường giữa khuôn mặt không thẳng như mong muốn. Điều này có thể liên quan đến sự khác biệt trong dịch chuyển xương, khả năng thích nghi của mô mềm hoặc giới hạn giải phẫu cá nhân, và có thể tồn tại lâu dài nếu không được can thiệp bổ sung.
Ngoài ra, tỷ lệ khuôn mặt có thể thay đổi theo hướng kém thẩm mỹ, chẳng hạn như hàm dưới trông quá lùi, cằm ngắn hoặc mặt trở nên “đơ”, thiếu mềm mại. Ở một số bệnh nhân, môi có thể trông mỏng hơn, nụ cười kém tự nhiên hoặc nét mặt trở nên cứng so với trước phẫu thuật.
Một số trường hợp khác ghi nhận kết quả không phù hợp với cấu trúc tổng thể khuôn mặt, khiến gương mặt sau phẫu thuật không hài hòa với mũi, trán hoặc các đường nét sẵn có. Đây là những yếu tố mang tính cá nhân cao và thường chỉ nhận ra rõ ràng sau khi gương mặt đã ổn định hoàn toàn.
Những biến chứng thẩm mỹ này tuy không phổ biến nhưng là rủi ro cần được tư vấn rõ ràng trước phẫu thuật để bệnh nhân có kỳ vọng thực tế và lựa chọn phù hợp.
Biến chứng liên quan đến đường thở
Nguy cơ tắc nghẽn đường thở sau phẫu thuật hàm hô là một biến chứng hiếm gặp nhưng nghiêm trọng, đòi hỏi phải được theo dõi sát trong giai đoạn hậu phẫu sớm. Biến chứng này thường xảy ra trong vài giờ đến vài ngày đầu sau mổ, khi tình trạng sưng nề vùng hàm mặt, lưỡi và các mô mềm xung quanh đạt mức cao nhất.
Nguyên nhân chính là phù nề mô mềm làm thu hẹp không gian đường thở, đặc biệt ở những ca phẫu thuật hàm phức tạp, phẫu thuật cả hàm trên và hàm dưới, hoặc ở bệnh nhân có cấu trúc đường thở hẹp sẵn. Ngoài ra, tụ máu, chảy máu trong, hoặc phản ứng với thuốc gây mê cũng có thể góp phần làm tăng nguy cơ tắc nghẽn đường thở. Ở một số trường hợp, việc cố định hàm tạm thời sau phẫu thuật cũng khiến bệnh nhân khó xử lý khi có cảm giác khó thở.
Biểu hiện có thể bao gồm cảm giác khó thở, thở khò khè, tím tái môi, lo lắng, hoặc giảm oxy máu. Vì lý do này, bệnh nhân sau phẫu thuật hàm hô thường được theo dõi tại cơ sở y tế trong ít nhất 24–48 giờ đầu, với việc kiểm soát hô hấp, tư thế nằm phù hợp và can thiệp kịp thời nếu cần. Khi được theo dõi và xử trí đúng, nguy cơ này thường được kiểm soát an toàn.
Vấn đề toàn thân khác có thể gặp
1. Phản ứng với thuốc gây mê
Sau gây mê toàn thân, một số bệnh nhân có thể gặp buồn nôn, nôn, chóng mặt, đau đầu hoặc cảm giác mệt mỏi kéo dài trong vài giờ đến vài ngày. Những phản ứng này liên quan đến cơ địa, thời gian phẫu thuật và loại thuốc gây mê sử dụng. Phần lớn các triệu chứng sẽ giảm dần khi thuốc được đào thải khỏi cơ thể và hiếm khi gây ảnh hưởng lâu dài.
2. Dị ứng thuốc
Dị ứng thuốc có thể xảy ra với kháng sinh, thuốc giảm đau hoặc thuốc kháng viêm dùng sau mổ. Biểu hiện thường là nổi mẩn, ngứa, sưng môi hoặc cảm giác khó chịu toàn thân. Trong trường hợp hiếm gặp hơn, phản ứng dị ứng có thể nặng hơn và cần xử trí y tế kịp thời, do đó việc theo dõi sát và báo cho bác sĩ ngay khi có dấu hiệu bất thường là rất quan trọng.
3. Rối loạn tiêu hóa do chế độ ăn sau mổ

Sau phẫu thuật hàm hô, bệnh nhân thường phải ăn lỏng hoặc ăn mềm trong thời gian dài, dễ dẫn đến thiếu chất xơ và mất cân đối dinh dưỡng. Điều này có thể gây đầy bụng, táo bón, tiêu chảy nhẹ hoặc cảm giác mệt mỏi. Việc xây dựng chế độ ăn phù hợp và bổ sung đầy đủ dưỡng chất giúp giảm nguy cơ rối loạn tiêu hóa và hỗ trợ hồi phục tốt hơn.
Biến chứng muộn sau phẫu thuật hàm hô
1. Tái phát tình trạng hô
Tái phát tình trạng hô là biến chứng muộn có thể xảy ra nếu khớp cắn sau phẫu thuật không được ổn định tốt hoặc bệnh nhân không tuân thủ chỉnh nha theo chỉ định. Sự dịch chuyển dần của răng và xương hàm theo thời gian có thể làm thay đổi kết quả ban đầu. Việc tái khám định kỳ và hoàn tất chỉnh nha sau mổ đóng vai trò quan trọng trong việc hạn chế nguy cơ này.
2. Đau mạn tính vùng hàm mặt
Một số ít bệnh nhân có thể gặp tình trạng đau kéo dài ở vùng hàm mặt sau phẫu thuật, thường liên quan đến khớp thái dương – hàm hoặc cơ nhai. Cơn đau có thể âm ỉ, tái diễn và ảnh hưởng đến sinh hoạt hằng ngày. Trường hợp này cần được theo dõi lâu dài và điều trị phối hợp giữa nha khoa và chuyên khoa liên quan.
Làm sao để phòng ngừa biến chứng sau phẫu thuật?
1. Lựa chọn địa chỉ phẫu thuật:
- Bệnh viện, phòng khám uy tín: Tìm hiểu kỹ về danh tiếng, kinh nghiệm của bệnh viện hoặc phòng khám nha khoa. Đọc các đánh giá từ những người đã từng thực hiện phẫu thuật tại đây.
- Bác sĩ chuyên khoa: Chọn bác sĩ có chuyên môn cao về phẫu thuật hàm mặt, có nhiều kinh nghiệm và được đánh giá cao.
- Trang thiết bị hiện đại: Cơ sở vật chất hiện đại, vô trùng sẽ giúp giảm thiểu nguy cơ nhiễm trùng và các biến chứng khác.
2. Chuẩn bị trước phẫu thuật:
- Khám sức khỏe tổng quát: Thực hiện các xét nghiệm cần thiết để đảm bảo sức khỏe ổn định trước khi phẫu thuật.
- Thông báo cho bác sĩ về các bệnh lý nền: Nếu bạn có bất kỳ bệnh lý nào như tiểu đường, tim mạch, hãy thông báo cho bác sĩ để có những điều chỉnh phù hợp.
- Ngừng sử dụng một số loại thuốc: Theo chỉ định của bác sĩ, bạn có thể cần ngừng sử dụng một số loại thuốc trước khi phẫu thuật.
3. Chăm sóc sau phẫu thuật:
- Tuân thủ chỉ định của bác sĩ: Dùng thuốc đúng liều, đúng cách, vệ sinh răng miệng theo hướng dẫn.
- Chế độ ăn uống: Ăn các thức ăn mềm, lỏng, dễ nuốt trong những ngày đầu sau phẫu thuật. Tránh các thức ăn cứng, dai, cay nóng.
- Nghỉ ngơi: Đảm bảo ngủ đủ giấc để cơ thể hồi phục nhanh chóng.
- Tránh vận động mạnh: Hạn chế các hoạt động mạnh trong thời gian đầu sau phẫu thuật.
- Khám lại định kỳ: Thăm khám lại bác sĩ theo lịch hẹn để theo dõi tình hình hồi phục.
Các lưu ý kiêng kỵ:
- Không hút thuốc: Nicotine làm giảm quá trình lành thương.
- Không uống rượu bia: Ảnh hưởng đến quá trình đông máu và làm tăng nguy cơ nhiễm trùng.
- Không súc miệng quá mạnh: Có thể làm xô lệch vết thương.
Những dấu hiệu cần báo với bác sĩ:
- Sưng đau tăng lên đột ngột
- Chảy máu nhiều
- Sốt cao
- Khó thở
- Đau ngực
Phẫu thuật hàm hô bao lâu thì lành?








