Nếu bạn đang tìm kiếm một địa chỉ khám răng uy tín tại Hà Nội nhưng chưa biết nên bắt đầu từ đâu, thì bài viết này sẽ giúp bạn tiết kiệm thời gian. Với rất nhiều phòng khám mọc lên hiện nay, việc lựa chọn nơi vừa chất lượng, vừa phù hợp chi phí không hề dễ dàng. Dưới đây là 7 địa chỉ khám răng tốt tại Hà Nội được nhiều người đánh giá cao mà bạn có thể tham khảo.
Mục lục
1. Bệnh viện Răng Hàm Mặt Trung ương Hà Nội
Bệnh viện Răng Hàm Mặt Trung ương (40B Tràng Thi) là đơn vị chuyên khoa hạng đặc biệt đầu ngành của cả nước, trực thuộc Bộ Y tế.
Với uy tín hơn 60 năm, bệnh viện quy tụ đội ngũ chuyên gia hàng đầu như PGS.TS Trần Cao Bính (Giám đốc) hay TS. Nguyễn Thanh Huyền (Trưởng khoa Nắn chỉnh răng).
Điểm mạnh tuyệt đối của bệnh viện nằm ở hệ thống hạ tầng chẩn đoán hình ảnh đồ sộ, bao gồm máy CT Scanner, hệ thống X-quang tổng quát Toshiba chuyên chụp sọ mặt và X-quang kỹ thuật số hiện đại, giúp bác sĩ phát hiện các tổn thương phức tạp nhất mà mắt thường không thể thấy.
Bệnh viện là địa chỉ tin cậy số 1 cho các ca đại phẫu hàm mặt, chỉnh nha chuyên sâu và cấy ghép Implant phức tạp. Mọi quy trình vô trùng đều được kiểm soát nghiêm ngặt theo tiêu chuẩn quốc tế, đảm bảo an toàn tuyệt đối cho người bệnh.
Về báo giá, bệnh viện áp dụng khung giá niêm yết của Bộ Y tế và hỗ trợ bảo hiểm y tế (BHYT) tối đa cho bệnh nhân.
| Loại hình dịch vụ khám bệnh | Giá cũ (VNĐ) | Giá sau điều chỉnh 2,34 triệu (VNĐ) | Ghi chú |
| Khám BHYT (Hạng Đặc biệt) | 42.1 | 50.6 | Theo Thông tư 21/2024 |
| Khám chuyên khoa Răng hàm mặt | 39 | 50 | Tùy đối tượng |
| Khám theo yêu cầu (chọn bác sĩ) | 200 | 200 | Duy trì mức ổn định |
| Khám giám định y khoa | 80 | 80 | Không bao gồm X-quang |
| Dịch vụ chẩn đoán hình ảnh | Giá dịch vụ (VNĐ) | Đặc điểm kỹ thuật |
| Chụp phim Panorama | 150 | Kỹ thuật số toàn cảnh |
| Chụp phim Cephalo | 150 | Phục vụ nắn chỉnh răng |
| Chụp Cone Beam CT (CBCT) | 550.000 – 600.000 | Khảo sát xương hàm 3D |
| Chụp CT-Scanner hàm mặt (không thuốc) | 1.000.000 | Chẩn đoán chấn thương |
| Chụp CT-Scanner hàm mặt (có thuốc) | 1.500.000 | Khảo sát chuyên sâu |
| Chụp phim Blondeaux/Hirtz | 80 | Kỹ thuật số |
Chi phí một số dịch vụ chẩn đoán hình ảnh:
| Dịch vụ chẩn đoán hình ảnh | Giá dịch vụ (VNĐ) | Đặc điểm kỹ thuật |
| Chụp phim Panorama | 150 | Kỹ thuật số toàn cảnh |
| Chụp phim Cephalo | 150 | Phục vụ nắn chỉnh răng |
| Chụp Cone Beam CT (CBCT) | 550.000 – 600.000 | Khảo sát xương hàm 3D |
| Chụp CT-Scanner hàm mặt (không thuốc) | 1.000.000 | Chẩn đoán chấn thương |
| Chụp CT-Scanner hàm mặt (có thuốc) | 1.500.000 | Khảo sát chuyên sâu |
| Chụp phim Blondeaux/Hirtz | 80 | Kỹ thuật số |
Chi phí dịch vụ nội nha:
| Dịch vụ nội nha (Chữa tủy) | Giá dịch vụ (VNĐ/Răng) | Ghi chú |
| Chữa tủy răng hàm nhỏ | 1.800.000 | Bằng Gutta percha |
| Chữa tủy răng hàm lớn | 2.500.000 | Trâm xoay máy/Siêu âm |
| Điều trị tủy lại răng hàm nhỏ | 2.600.000 | |
| Điều trị tủy lại răng hàm lớn | 3.000.000 | |
| Đóng cuống bằng MTA | 5.000.000 | Răng hàm lớn |
| Phục hồi thân răng có chốt | 900 | Sau chữa tủy |
Tìm hiểu: Quy trình lấy tủy răng đúng chuẩn là như thế nào?
2. Khoa Răng – Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
Tọa lạc tại số 1 Trần Hưng Đạo, Khoa Răng của Bệnh viện 108 không chỉ phục vụ quân đội mà còn là địa chỉ tin cậy của đông đảo người dân nhờ quy trình làm việc kỷ luật và an toàn tuyệt đối.
Đội ngũ bác sĩ tại đây là những chuyên gia đầu ngành có trình độ Tiến sĩ, tiêu biểu như Ts.Bs. Phạm Thị Thu Hằng (Chủ nhiệm khoa) và Ts.Bs. Bùi Việt Hùng.
Thế mạnh vượt trội của Bệnh viện 108 nằm ở khả năng thực hiện các kỹ thuật ngoại khoa phức tạp như cấy ghép Implant đa tầng (ghép xương tự thân, nâng xoang kín/hở) và phục hình răng giả bằng công nghệ hiện đại.
Về hạ tầng công nghệ, bệnh viện tiên phong ứng dụng kỹ thuật điều trị nội nha bằng trâm xoay Protaper và hệ thống nắn chỉnh nha cố định Bracket, giúp rút ngắn thời gian điều trị nhưng vẫn đạt hiệu quả tối ưu. Khách hàng hoàn toàn yên tâm với môi trường vô trùng chuẩn quân đội và khả năng hội chẩn liên khoa tức thì cho các bệnh nhân có bệnh lý nền phức tạp.
Về báo giá, bệnh viện thực hiện thu phí theo khung giá niêm yết của Nhà nước, hỗ trợ bảo hiểm y tế (BHYT) giúp tối ưu hóa chi phí cho người bệnh. Đây là lựa chọn hàng đầu cho những ai tìm kiếm một quy trình điều trị răng hàm mặt an toàn, chính xác và có độ bền lâu dài.
| Danh mục dịch vụ | Mức giá tham khảo (VNĐ) | Ghi chú |
| Khám tổng quát | 200 | |
| Khám chuyên khoa ngoại | 300 | |
| Gói khám sức khỏe định kỳ | 1.300.000 – 46.600.000+ | Có bao gồm danh mục nha khoa |
| Cấy ghép răng Implant | 15.000.000 – 35.000.000 | Tùy loại trụ; có kỹ thuật dịch chuyển dây thần kinh |
| Niềng răng mắc cài kim loại | 30.000.000 – 35.000.000 | Thế mạnh ca khớp cắn, hô móm phức tạp |
| Cố định răng bật khỏi huyệt ổ răng | 500 | Sử dụng cung và chỉ thép |
3. Khoa Răng Hàm Mặt – Bệnh viện Bạch Mai
Khoa Răng Hàm Mặt thuộc Bệnh viện Bạch Mai (78 Giải Phóng) – Bệnh viện đa khoa hạng đặc biệt đầu tiên tại Việt Nam – là “địa chỉ vàng” trong điều trị các bệnh lý răng miệng và phẫu thuật hàm mặt phức tạp.
Với bề dày lịch sử hơn 50 năm, khoa quy tụ đội ngũ bác sĩ là những PGS, Tiến sĩ hàng đầu như TS.BSCC Hoàng Ngọc Lan (Trưởng khoa) và PGS.TS Nguyễn Xuân Thực. Bạch Mai cũng chính là đơn vị tiên phong đi đầu về kỹ thuật trồng răng Implant tại Việt Nam từ 15 năm trước, tạo nền móng vững chắc cho các kỹ thuật nha khoa cao cấp hiện nay.
Hệ thống chẩn đoán hình ảnh tại đây rất mạnh với máy X-quang Panorama và các thiết bị hỗ trợ điều trị nội nha kỹ thuật số, đảm bảo chẩn đoán chính xác mọi tình trạng bệnh lý. Quy trình chăm sóc tại Bạch Mai được thiết kế chuẩn y khoa, đặc biệt phù hợp cho trẻ em, người cao tuổi và những ca điều trị nội nha khó cần sự can thiệp chuyên sâu.
Chi phí dịch vụ tại Bạch Mai cực kỳ hợp lý và minh bạch:
| Loại hình khám / Điều trị | Mức giá (VNĐ) | Ghi chú |
| Khám Giáo sư (theo yêu cầu) | 200.000 | |
| Khám Phó Giáo sư (theo yêu cầu) | 150.000 | |
| Khám Tiến sĩ / BSCKII | 120.000 | |
| Nhổ răng khôn (mọc thẳng) | 500.000 – 1.000.000 | |
| Nhổ răng khôn (lệch, ngầm) | 1.000.000 – 2.000.000 | Dịch vụ có thể đến 2,7M |
| Điều trị tủy răng | 600.000 – 1.000.000 | |
| Hàn phục hồi răng sâu/vỡ | 212.000 (BHYT) / 1.000.000 (Dịch vụ) | |
| Lấy cao răng hai hàm (BHYT) | 112.000 |
4. Nha khoa Thúy Đức
Nha khoa Thúy Đức là một trong những địa chỉ khám răng được nhiều khách hàng tin tưởng tại Hà Nội với gần 20 năm hoạt động trong lĩnh vực răng hàm mặt. Mỗi năm, phòng khám tiếp nhận và điều trị cho hơn 10.000 lượt khách hàng với nhiều nhu cầu khác nhau như khám răng tổng quát, điều trị bệnh lý răng miệng, niềng răng chỉnh nha, trồng răng Implant hay phục hình thẩm mỹ.
Điểm mạnh của Thúy Đức nằm ở việc kết hợp giữa đội ngũ bác sĩ giàu kinh nghiệm và hệ thống công nghệ nha khoa hiện đại. Phòng khám đầu tư hệ thống chẩn đoán hình ảnh khép kín với máy chụp X-quang Vatech Pax-i, cho phép thực hiện các loại phim Panorama và CT Cone Beam 3D ngay tại phòng khám. Nhờ đó, bác sĩ có thể đánh giá chính xác cấu trúc xương hàm, tình trạng răng và các vấn đề tiềm ẩn trước khi đưa ra kế hoạch điều trị phù hợp.
Bên cạnh đó, nha khoa còn ứng dụng nhiều công nghệ số trong điều trị, tiêu biểu là máy quét dấu răng iTero Lumina – thiết bị scan 3D thế hệ mới giúp lấy dấu răng nhanh chóng và trực quan hơn so với phương pháp truyền thống. Đây cũng là công nghệ thường được sử dụng trong các ca chỉnh nha Invisalign hoặc phục hình răng thẩm mỹ.
Uy tín chuyên môn của phòng khám gắn liền với bác sĩ Phạm Hồng Đức, chuyên gia chỉnh nha đạt thứ hạng Red Diamond Invisalign toàn cầu, với nhiều năm kinh nghiệm trong điều trị các ca niềng răng từ đơn giản đến phức tạp. Nhờ vậy, Thúy Đức được nhiều khách hàng lựa chọn khi cần khám răng tổng quát cũng như tư vấn các phương pháp chỉnh nha hiện đại.
Không gian phòng khám được thiết kế theo phong cách ấm cúng và thoải mái, giúp khách hàng cảm thấy dễ chịu hơn khi thăm khám. Hiện nay, Nha khoa Thúy Đức áp dụng chính sách miễn phí thăm khám tổng quát và chụp X-quang khi tư vấn dịch vụ, giúp khách hàng dễ dàng kiểm tra tình trạng răng miệng trước khi quyết định điều trị.
Bảng giá niềng răng mắc cài:
| STT | Gói niềng răng mắc cài | Chi phí |
| 1 | Niềng răng mắc cài Mini Diamond | 30 – 32 triệu |
| 2 | Niềng răng mắc cài kim loại tự động Damon Q2 | 40 – 42 triệu |
| 3 | Niềng răng mắc cài sứ Symetri | 40 – 42 triệu |
| 4 | Niềng răng mắc cài sứ tự động Damon Clear 2 | 50 – 52 triệu |
Bảng giá niềng răng Invisalign:
|
Gói niềng răng Invisalign |
Đối tượng |
Chi phí |
| Invisalign First | Trẻ em từ 6 – 12 tuổi | 50 triệu |
| Invisalign Teen | Thanh thiếu niên từ 12 – 16 tuổi | 50 – 128 triệu |
| Invisalign | Thanh thiếu niên, người trưởng thành, ca niềng từ đơn giản tới phức tạp. | 50 – 128 triệu |
| Invisalign Essentials (Gói tiết kiệm) | Phù hợp cho ca niềng nhẹ – trung bình hoặc niềng răng lại lần 2. | 65 triệu |
Bảng giá trồng răng implant:
| Loại trụ Implant | Giá trọn gói | Xuất xứ | Độ bền |
|---|---|---|---|
| Implant Hàn Quốc | 12 – 18 triệu | Bình dân | 20+ năm |
| Implant Mỹ | 20 – 28 triệu | Ổn định cao | 25+ năm |
| Implant Thụy Sĩ | 30 – 35+ triệu | Cao cấp | Trọn đời |
Bảng giá bọc răng sứ
| Loại răng sứ | Xuất xứ | Chi phí |
|---|---|---|
| Titan | Việt Nam | 2.000.000 đ |
| Venus | Đức | 4.000.000 đ |
| Cercon / Ceramill | Đức | 5.000.000 đ |
| Emax | Đức | 6.000.000 đ |
| Lava | Mỹ | 7.000.000 đ |
Bảng giá nhổ răng
| Dịch vụ | Phương pháp | Chi phí |
|---|---|---|
| Nhổ răng 8 trên | Thường | 1.500.000 đ |
| Nhổ răng 8 trên | Nhổ máy | 2.000.000 đ |
| Nhổ răng 8 dưới | Thường | 2.500.000 đ |
| Nhổ răng 8 dưới | Nhổ máy | 3.000.000 đ |
| Nhổ răng thừa ngầm | – | 2.500.000 đ |
Bảng giá điều trị tủy
| Dịch vụ | Chi phí |
|---|---|
| Viêm cuống / tủy cấp | 300.000 đ |
| Răng 1 chân (1–3) | 400.000 đ |
| Răng 2 chân (4–5) | 500.000 đ |
| Răng (6–8) | 800.000 đ |
Bảng giá dịch vụ nội nha
| Dịch vụ | Chi phí |
|---|---|
| Hàn răng sâu | 150.000 đ |
| Hàn răng cửa | 200.000 đ |
| Lấy cao răng | 250.000 đ |
| Tẩy trắng công nghệ Laser | 2.000.000 đ |
Bảng giá tiểu phẫu
| Dịch vụ | Chi phí |
|---|---|
| Cắt lợi trùm | 500.000 đ |
| Cắt lợi trùm bằng Laser | 1.000.000 đ |
| Tiểu phẫu tạo hình lợi | 1.000.000 đ |
| Cắt phanh môi / lưỡi | 2.000.000 đ |
| Tiểu phẫu có điều chỉnh xương ổ | 5.000.000 đ |
Đọc thêm: Khám răng định kỳ cho bé – đừng đợi đau mới đi khám
5. Nha khoa Lạc Việt Intech
Được thành lập từ năm 2007, Nha khoa Lạc Việt Intech là một trong những phòng khám nha khoa tại Hà Nội cung cấp các dịch vụ chuyên sâu như cấy ghép Implant và chỉnh nha. Hệ thống hiện có nhiều cơ sở tại các khu vực như Đường Láng, Nguyễn Văn Huyên và Minh Khai, giúp khách hàng thuận tiện hơn khi thăm khám và điều trị.
Trong lĩnh vực chẩn đoán và lập kế hoạch điều trị, phòng khám ứng dụng một số công nghệ hỗ trợ như máy chụp CT Cone Beam 3D và máy quét trong miệng Trios 3Shape. Các thiết bị này giúp bác sĩ thu thập dữ liệu về cấu trúc xương hàm và vị trí răng, từ đó xây dựng kế hoạch điều trị phù hợp cho từng trường hợp chỉnh nha hoặc cấy ghép Implant.
Quy trình thăm khám tại Lạc Việt Intech thường bao gồm kiểm tra tổng quát, chụp phim X-quang và tư vấn phương án điều trị. Phòng khám cũng chú trọng việc theo dõi tiến trình điều trị thông qua các lần tái khám và chụp phim định kỳ khi cần thiết.
| Nhóm dịch vụ | Loại / Thương hiệu | Đơn giá (VNĐ) |
| Trồng răng Implant | Phân khúc phổ thông (Hàn Quốc) | 8.400.000 – 14.900.000 / trụ |
| Phân khúc trung cấp (Mỹ/Neodent) | 19.500.000 – 27.800.000 / trụ | |
| Phân khúc cao cấp (Straumann/Nobel) | 32.500.000 – 52.000.000 / trụ | |
| Niềng răng | Mắc cài kim loại buộc chun | 27.200.000 (ưu đãi) – 38.000.000 |
| Mắc cài sứ tự động | 44.000.000 (ưu đãi) – 60.000.000 | |
| Invisalign (Máng trong suốt) | 60.200.000 – 149.400.000 |
6. Nha khoa Việt Bỉ
Được thành lập từ năm 2017 bởi BS. Nguyễn Thị Thu Hằng – chuyên gia Răng Hàm Mặt từ Đại học Y Hà Nội, Nha khoa Việt Bỉ đã khẳng định vị thế là một phòng khám tin cậy cho hàng nghìn khách hàng tại Thủ đô .
Thế mạnh cốt lõi của Việt Bỉ chính là sự kết hợp giữa đội ngũ bác sĩ chuyên khoa giỏi và công nghệ y khoa tiên tiến. Nha khoa ứng dụng công nghệ nhổ răng khôn bằng sóng siêu âm Piezotome giúp giảm sưng đau, rút ngắn thời gian lành thương và kỹ thuật dán sứ Veneer Ultrathin siêu mỏng không cần mài nhỏ răng.
Các dịch vụ như chỉnh nha Invisalign và tẩy trắng răng Laser Whitening được thực hiện với quy trình nghiêm ngặt, sử dụng 100% vật liệu chính hãng đạt tiêu chuẩn FDA .
| Nhóm dịch vụ | Loại dịch vụ | Đơn giá tham khảo (VNĐ) |
| Nha khoa tổng quát | Khám và tư vấn bác sĩ CKI | Miễn phí |
| Combo chăm sóc & Tẩy trắng răng | 2.000.000 – 3.000.000 | |
| Lấy cao răng và đánh bóng | Liên hệ tư vấn (theo độ I, II, III) | |
| Phẫu thuật nhổ răng | Nhổ răng khôn hàm trên (thẳng) | 1.500.000 (có ưu đãi theo đợt) |
| Nhổ răng khôn hàm dưới (thẳng) | 2.000.000 | |
| Nhổ răng khôn lệch 90 độ | 3.000.000 | |
| Nhổ răng khôn lệch ngầm | 4.000.000 – 5.000.000 | |
| Răng sứ và Veneer | Bọc răng sứ kim loại | 1.000.000 – 3.000.000 / răng |
| Bọc răng sứ Katana (Nhật) | 3.500.000 / răng | |
| Bọc răng sứ Lava (Mỹ) | 6.000.000 / răng | |
| Dán sứ Veneer Emax CAD | 5.500.000 / răng | |
| Dán sứ Lisi Press Ultra Thin | 6.000.000 – 8.500.000 / răng |
Đọc thêm: Răng sâu lỗ to điều trị thế nào?
7. Nha khoa quốc tế Việt Pháp
Nha khoa Quốc tế Việt Pháp là một trong những hệ thống nha khoa uy tín tại khu vực phía Bắc, được thành lập từ năm 2005 và phát triển mạnh mẽ với nhiều cơ sở tại Hà Nội cùng các tỉnh lân cận. Trải qua gần 20 năm hoạt động, phòng khám đã xây dựng được niềm tin với đông đảo khách hàng nhờ chất lượng dịch vụ ổn định và đội ngũ bác sĩ giàu kinh nghiệm. Đặc biệt, đây là một trong những đơn vị nha khoa sớm đạt chứng nhận quản lý chất lượng ISO 9001:2008, khẳng định sự chuyên nghiệp trong quy trình vận hành và điều trị.
Bên cạnh đó, nha khoa còn chú trọng đầu tư hệ thống trang thiết bị hiện đại, không gian khám chữa đạt tiêu chuẩn quốc tế, mang lại trải nghiệm an toàn và thoải mái cho khách hàng. Các dịch vụ tại đây khá đa dạng, từ chăm sóc răng miệng tổng quát đến thẩm mỹ như niềng răng, bọc răng sứ hay cấy ghép implant. Với phương châm đặt sự hài lòng của khách hàng lên hàng đầu, Nha khoa Quốc tế Việt Pháp ngày càng khẳng định vị thế là một địa chỉ chăm sóc răng miệng đáng tin cậy tại Hà Nội.
| Nhóm dịch vụ | Đơn giá tham khảo (VNĐ) | Ghi chú |
| Trồng răng Implant | 8.400.000 – 52.000.000 | Tùy loại trụ Hàn Quốc hay Thụy Sĩ |
| Niềng răng | 27.200.000 – 149.400.000 | Trả góp 0% lãi suất |
| Hàn răng người lớn | 300.000 – 500.000 | Bảo hành từ 6 tháng đến 2 năm |
| Chữa tủy răng | 1.000.000 – 5.000.000 | Tùy số ống tủy và công nghệ |
| Lấy cao răng | 100.000 – 200.000 |







