Trong chỉnh nha hiện đại, nong hàm không chỉ đơn thuần là một bước hỗ trợ cho niềng răng mà là một kỹ thuật nền tảng, có vai trò quan trọng trong việc điều chỉnh tương quan xương hàm, tạo khoảng sinh lý và cải thiện khớp cắn. Cùng với sự phát triển của chuyên ngành chỉnh nha, nhiều loại khí cụ nong hàm khác nhau đã ra đời, mỗi loại được thiết kế để phù hợp với độ tuổi, mức độ hẹp hàm và mục tiêu điều trị cụ thể. Việc hiểu rõ đặc điểm, cơ chế tác động và chỉ định của từng nhóm khí cụ giúp bệnh nhân có cái nhìn đúng đắn hơn về kế hoạch điều trị và lựa chọn phương pháp phù hợp.
Mục lục
1. Nong hàm trong chỉnh nha là gì?
Trong chỉnh nha, nong hàm (arch expansion) là kỹ thuật sử dụng khí cụ chuyên biệt để mở rộng chiều ngang cung hàm, đặc biệt là hàm trên, nhằm điều chỉnh sự mất cân xứng giữa hai hàm, tạo khoảng, cải thiện khớp cắn và hỗ trợ phát triển xương hàm.

Về mặt sinh học, nong hàm có thể tác động trên hai mức độ khác nhau:
1. Nong hàm xương
- Là quá trình tác động lực lên đường khớp khẩu cái giữa (midpalatal suture) để làm tách và mở rộng hai nửa xương hàm trên.
- Cơ chế này chủ yếu xảy ra ở trẻ em và thanh thiếu niên, khi đường khớp chưa cốt hóa hoàn toàn.
Đặc điểm y sinh học đáng chú ý:
- Ở trẻ từ khoảng 6–12 tuổi, đường khớp khẩu cái chủ yếu là mô sợi, khả năng mở rộng xương rất cao.
- Từ 13–15 tuổi, quá trình cốt hóa tăng dần, hiệu quả nong xương giảm dần.
- Ở người trưởng thành, đường khớp gần như đã canxi hóa, việc nong xương bằng khí cụ thông thường rất hạn chế nếu không có hỗ trợ mini vít hoặc phẫu thuật.
Khi nong xương thành công, có thể ghi nhận:
- Tăng bề rộng hàm trên trung bình từ 3–8 mm tùy trường hợp.
- Hình thành xương mới tại khe khớp khẩu cái, giúp kết quả ổn định sinh học lâu dài.
2. Nong hàm răng – huyệt ổ
Là hình thức nong hàm trong đó lực tác động chủ yếu làm nghiêng răng ra ngoài và tái cấu trúc xương ổ răng, thay vì tách đường khớp xương.
Đặc điểm:
– Xảy ra nhiều ở thanh thiếu niên lớn và người trưởng thành.
– Mức độ mở rộng thường thấp hơn, phổ biến trong khoảng 2–4 mm mỗi bên.
– Hiệu quả phụ thuộc vào giới hạn sinh học của xương ổ răng và tình trạng nha chu.
Trên lâm sàng, hầu hết các phương pháp nong hàm đều nằm trên phổ kết hợp giữa nong xương và nong răng, với tỷ lệ tác động khác nhau tùy loại khí cụ và độ tuổi bệnh nhân.
2. Nong hàm khác gì so với sắp răng thẳng hàng?
Một nhầm lẫn phổ biến là cho rằng nong hàm chỉ đơn giản là “làm cho răng đều ra”. Trên thực tế, sắp răng thẳng hàng chủ yếu là di chuyển răng trong phạm vi cung hàm hiện có, trong khi nong hàm can thiệp trực tiếp vào hình thái cung hàm và nền xương nâng đỡ.
Nong hàm không chỉ nhằm mục tiêu thẩm mỹ mà còn giữ vai trò sinh học và chức năng quan trọng:
1. Tạo khoảng một cách sinh lý
– Khi cung hàm hẹp, tổng chu vi cung răng giảm, dễ dẫn đến chen chúc.
– Nong hàm giúp tăng chu vi cung hàm mà không cần hoặc giảm nhu cầu nhổ răng.
– Ví dụ, mỗi 1 mm tăng bề rộng hàm có thể giúp tăng 0,7–1 mm chu vi cung hàm.
2. Điều chỉnh khớp cắn
Nong hàm là chỉ định nền tảng trong điều trị:
– Cắn chéo răng sau một bên hoặc hai bên.
– Lệch hàm chức năng do hẹp hàm trên.
– Khớp cắn sâu hoặc hẹp vòm khẩu cái kèm rối loạn khớp thái dương hàm.
Việc mở rộng hàm trên giúp khôi phục tương quan ngang đúng giữa hai hàm, tạo điều kiện để các khí cụ chỉnh nha khác hoạt động hiệu quả hơn.
3. Hỗ trợ phát triển xương hàm và đường thở
Nhiều nghiên cứu hình ảnh học cho thấy nong xương hàm trên có thể:
– Tăng thể tích hốc mũi.
– Giảm sức cản đường thở mũi.
– Hỗ trợ cải thiện thở miệng, ngáy và rối loạn hô hấp khi ngủ mức độ nhẹ ở trẻ em.
Như vậy, nong hàm không phải là bước phụ, mà trong nhiều phác đồ, đây là bước nền tảng quyết định hướng phát triển toàn bộ kế hoạch chỉnh nha.
3. Các yếu tố quyết định chỉ định nong hàm

Không phải mọi bệnh nhân đều cần nong hàm. Chỉ định nong hàm được đặt ra dựa trên đánh giá tổng thể nhiều yếu tố sinh học và lâm sàng.
| Nhóm yếu tố đánh giá | Tiêu chí cụ thể | Ý nghĩa trong chỉ định nong hàm |
|---|---|---|
| Tuổi và giai đoạn tăng trưởng | Trẻ em trước dậy thì | Ưu tiên nong xương, hiệu quả cao do đường khớp giữa khẩu cái chưa đóng |
| Thanh thiếu niên | Hiệu quả giảm dần, cần lựa chọn khí cụ nong phù hợp | |
| Người trưởng thành | Thường cần nong có hỗ trợ mini vít hoặc can thiệp phẫu thuật | |
| Mức độ hẹp hàm | Hẹp nhẹ | Có thể kiểm soát bằng nong răng |
| Hẹp trung bình đến nặng (trên 4–5 mm) | Thường cần tác động lên xương hàm | |
| Vấn đề khớp cắn | Cắn chéo | Là chỉ định phổ biến của nong hàm |
| Lệch hàm | Cần đánh giá để điều chỉnh tương quan hai hàm | |
| Sai lệch hàm trên – hàm dưới theo chiều ngang | Nong hàm giúp cải thiện tương quan xương | |
| Tình trạng xương – răng – nha chu | Độ dày xương vỏ ngoài | Quyết định khả năng nong răng an toàn |
| Vị trí chân răng | Tránh nguy cơ tiêu chân răng | |
| Mức tiêu xương ổ răng | Ảnh hưởng đến chỉ định và giới hạn nong | |
| Mục tiêu điều trị chỉnh nha tổng thể | Tránh nhổ răng | Nong hàm tạo khoảng để sắp xếp răng |
| Chuẩn bị cho phẫu thuật chỉnh hàm | Nong giúp ổn định và thuận lợi cho phẫu thuật | |
| Ổn định khớp cắn lâu dài | Giảm nguy cơ tái phát | |
| Cải thiện hình thái khuôn mặt | Góp phần cân đối hài hòa khuôn mặt |
4. Chi tiết các loại nong hàm trong chỉnh nha
4.1. Khí cụ nong nhanh xương hàm (RPE – Hyrax – Haas)
Cấu tạo và nguyên lý hoạt động

Khí cụ nong nhanh xương hàm là hệ thống khí cụ cố định gồm:
– Một vít nong trung tâm, mỗi lần vặn thường tạo lực tách khoảng 0,2–0,25 mm.
– Tay kim loại nối vít với các vòng gắn trên răng cối lớn hoặc răng sữa.
– Có thể tựa hoàn toàn trên răng (Hyrax) hoặc kết hợp nền nhựa tiếp xúc khẩu cái (Haas).
Khi kích hoạt vít với tần suất phổ biến 1–2 lần mỗi ngày, lực sinh ra đủ lớn để:
– Thắng lực cản của đường khớp khẩu cái.
– Gây tách khớp theo chiều ngang.
– Kích thích tạo xương mới trong khe hở.
Trên phim Cone Beam CT có thể quan sát:
– Sự mở hình chữ V hoặc gần song song của hai mảnh xương hàm trên.
– Sự xuất hiện khoảng hở giữa hai răng cửa giữa trong giai đoạn đầu.
Đối tượng thường sử dụng
– Trẻ em từ 7–12 tuổi.
– Thanh thiếu niên đang trong giai đoạn tăng trưởng, trước hoặc đầu dậy thì.
Ở nhóm này, hiệu quả nong xương có thể chiếm 60–80% tổng độ mở rộng đạt được.
Tác dụng chính
– Mở rộng xương hàm trên thực sự.
– Điều trị cắn chéo răng sau.
– Tạo nền xương thuận lợi cho sắp răng.
– Hỗ trợ tăng thể tích hốc mũi và cải thiện thở mũi.
Mức nong thường đạt:
– 4–8 mm trong giai đoạn kích hoạt.
– Sau đó duy trì khí cụ 3–6 tháng để ổn định xương mới hình thành.

Ưu điểm và hạn chế
| Ưu điểm | Hạn chế |
|---|---|
| Hiệu quả tác động lên xương rõ rệt | Gây cảm giác căng tức vùng khẩu cái |
| Thời gian tác động ngắn | Có thể tạo khe thưa tạm thời vùng răng cửa |
| Tính ổn định sinh học cao nếu duy trì đúng | Hiệu quả phụ thuộc mạnh vào độ tuổi |
4.2. Khí cụ nong chậm (Quad-helix, W-arch, khí cụ dây)

Đặc điểm cấu tạo
Các khí cụ nong chậm thường được uốn từ dây thép không gỉ hoặc hợp kim đàn hồi, gắn cố định vào răng cối lớn, với các vòng lò xo hoặc đoạn uốn tạo lực.
Không sử dụng vít, lực được tích lũy trong dây.
Cơ chế tác động
– Lực nhẹ, liên tục, thường trong khoảng vài trăm gram.
– Chủ yếu gây nghiêng răng và tái cấu trúc xương ổ răng.
– Tác động xương hạn chế, nhất là ở người lớn.
Thời gian điều trị thường kéo dài 2–4 tháng hoặc hơn, tùy mức độ cần mở rộng.
Chỉ định thường gặp
– Hẹp hàm nhẹ đến trung bình.
– Điều chỉnh hình dạng cung hàm.
– Duy trì hoặc tinh chỉnh sau nong nhanh.
– Điều trị cắn chéo răng khu trú.
Ưu điểm và hạn chế
| Ưu điểm | Hạn chế |
|---|---|
| Ít gây khó chịu cho bệnh nhân | Hiệu quả tác động lên xương thấp |
| Lực sinh học phù hợp với mô nha chu | Dễ gây nghiêng răng nếu vượt giới hạn sinh học |
| Không cần bệnh nhân tự kích hoạt | Không phù hợp cho các trường hợp hẹp hàm nặng |
4.3. Khí cụ nong tháo lắp

Đặc điểm
- Gồm nền nhựa ôm sát vòm khẩu cái, vít nong ở đường giữa và các móc lưu giữ trên răng.
- Bệnh nhân có thể tự tháo lắp, bác sĩ hướng dẫn lịch vặn vít (thường 1–2 lần/tuần).
- Lực nong nhẹ, tăng dần, phù hợp với mô đang tăng trưởng.
Đối tượng phù hợp
- Trẻ em trong giai đoạn tăng trưởng sớm.
- Trường hợp hẹp hàm nhẹ.
- Điều trị tiền chỉnh nha.
- Giai đoạn chuẩn bị trước khi dùng khí cụ cố định.
Vai trò lâm sàng
- Hướng dẫn sự phát triển ngang của cung hàm.
- Tạo khoảng sinh lý để giảm chen chúc răng sữa và răng hỗn hợp.
- Hỗ trợ chỉnh sửa các thói quen xấu (thở miệng, đẩy lưỡi, mút tay).
- Duy trì kết quả sau nong nhanh.
Ưu điểm – hạn chế
| Ưu điểm | Hạn chế |
|---|---|
| Ít xâm lấn, phù hợp sinh học ở trẻ nhỏ | Phụ thuộc cao vào mức độ hợp tác của bệnh nhân |
| Dễ chế tác, chi phí thấp, thuận tiện trong tiền chỉnh nha | Khả năng kiểm soát lực và hướng tác động thấp hơn khí cụ cố định |
| Dễ vệ sinh, giảm nguy cơ sâu răng và viêm lợi | Không phù hợp trong các trường hợp hẹp hàm xương trung bình – nặng |
| Tính linh hoạt cao trong điều chỉnh | Hiệu quả nong xương hạn chế, chủ yếu là nong răng – huyệt ổ |
| Phù hợp để huấn luyện bệnh nhân và gia đình trong điều trị sớm |
4.4. Khí cụ nong hàm có hỗ trợ mini vít (MARPE / MSE)

Đặc điểm cấu tạo
Khí cụ MARPE/MSE bao gồm:
– Một vít nong trung tâm công suất lớn, mỗi lần vặn thường tạo 0,2 mm nong.
– Từ 2 đến 4 mini vít đường kính 1,5–2,0 mm, chiều dài 7–11 mm, cắm vào xương khẩu cái trước hoặc giữa.
– Hệ thống tay nối:
– Gắn trực tiếp với mini vít (neo chặn xương).
– Có thể gắn bổ sung lên răng cối để ổn định khí cụ.
Về mặt sinh cơ học, MARPE tạo ra:
– Lực phân bố gần trung tâm cản trở của khớp hàm trên.
– Mô-men nghiêng răng thấp hơn đáng kể so với RPE truyền thống.
– Điều kiện thuận lợi hơn cho việc tách khớp khẩu cái và khớp mũi–hàm.
Trên Cone Beam CT, nong thành công thường biểu hiện:
– Tách khớp khẩu cái trước–sau.
– Mở rộng nền mũi.
– Ít nghiêng răng cối hơn so với khí cụ gắn răng đơn thuần.
Đối tượng sử dụng
– Thanh thiếu niên cuối giai đoạn tăng trưởng và người trưởng thành trẻ.
– Trường hợp hẹp hàm trung bình đến nặng (thường trên 4 mm).
– Bệnh nhân có cắn chéo răng sau, vòm khẩu cái cao, thiếu khoảng nghiêm trọng.
– Người có nguy cơ cao tiêu xương mặt ngoài nếu nong bằng khí cụ truyền thống.
– Bệnh nhân mong muốn tránh phẫu thuật.
Ưu điểm nổi bật
| Ưu điểm | Nhược điểm / Giới hạn |
|---|---|
| Tăng khả năng tách khớp khẩu cái ở người trưởng thành | Không đảm bảo tách khớp 100% ở mọi bệnh nhân trưởng thành |
| Giảm nghiêng răng và tác dụng phụ nha chu | Cần đánh giá hình ảnh học (CBCT) bắt buộc trước điều trị |
| Mở rộng thực sự vòm khẩu cái và nền mũi | Kỹ thuật xâm lấn hơn, phụ thuộc tay nghề bác sĩ |
| Mở rộng chỉ định nong hàm không phẫu thuật, giảm nhu cầu SARPE | Chi phí và quy trình điều trị cao hơn nong truyền thống |
| Độ ổn định sinh học cao do hình thành xương mới | Vẫn có thành phần nong răng nếu khớp không tách hoàn toàn |
4.5. Nong hàm kết hợp phẫu thuật (SARPE)

SARPE là kỹ thuật nong hàm được thực hiện bằng cách kết hợp phẫu thuật làm yếu các trụ xương hàm trên với khí cụ nong nhanh, nhằm tạo điều kiện cho việc tách đường khớp khẩu cái ở người trưởng thành có hệ thống khớp đã cốt hóa hoàn toàn.
Phương pháp này nằm ở ranh giới giữa chỉnh nha và phẫu thuật hàm mặt, thường được chỉ định khi các kỹ thuật nong không phẫu thuật (RPE, MARPE) không còn khả thi hoặc có nguy cơ thất bại cao.
Vì sao cần SARPE?
Ở người trưởng thành, ngoài đường khớp khẩu cái, xương hàm trên còn bị “khóa” bởi nhiều trụ xương vững chắc như:
– Trụ gò má – hàm trên.
– Trụ mũi – hàm trên.
– Khớp chân bướm – khẩu cái.
Sự cốt hóa và đan xen phức tạp của các khớp này khiến lực từ khí cụ nong đơn thuần không đủ để:
– Tách khớp một cách an toàn.
– Tránh nghiêng răng và tổn thương nha chu.
SARPE ra đời nhằm:
– Phẫu thuật cắt xương có kiểm soát để giải phóng các trụ cản trở.
– Giảm lực cần thiết khi nong.
– Tạo điều kiện cho nong xương thực sự và có kiểm soát.
Nguyên lý sinh học và quy trình tổng quát
Về nguyên lý, SARPE bao gồm hai giai đoạn chính:
Giai đoạn phẫu thuật
– Bác sĩ phẫu thuật hàm mặt thực hiện các đường cắt xương chọn lọc quanh hàm trên.
– Có thể bao gồm:
– Cắt dọc đường khớp khẩu cái.
– Giải phóng trụ gò má – hàm.
– Tách vùng chân bướm – khẩu cái (tùy kỹ thuật).
Mục tiêu không phải di chuyển hàm, mà là làm yếu hệ thống khóa xương.
Giai đoạn nong
– Khí cụ nong nhanh (thường là Hyrax hoặc khí cụ tương tự) được kích hoạt sau mổ vài ngày.
– Bệnh nhân vặn vít theo chỉ định (thường 0,5–1 mm/ngày).
– Khớp khẩu cái được tách dưới lực thấp hơn, an toàn hơn.
Sau khi đạt độ nong mong muốn, khí cụ được giữ cố định thêm 3–6 tháng để xương mới hình thành và ổn định.
Chỉ định lâm sàng
SARPE thường được chỉ định trong các trường hợp:
– Người trưởng thành có hẹp hàm nặng, thường trên 6–8 mm.
– Thất bại hoặc nguy cơ thất bại cao khi nong bằng MARPE.
– Cắn chéo răng sau toàn bộ cung hàm.
– Vòm khẩu cái cao, hẹp nền mũi.
– Chuẩn bị nền xương cho chỉnh nha toàn diện hoặc phẫu thuật chỉnh hàm hai hàm.
Hiệu quả lâm sàng điển hình
Các nghiên cứu cho thấy SARPE có thể đạt được:
– Mức mở rộng xương hàm trên trung bình 6–10 mm.
– Tỷ lệ nong xương thực sự rất cao, thường trên 80–90%.
– Cải thiện rõ rệt cắn chéo răng sau.
– Tăng bề rộng nền mũi và thể tích khoang mũi.
Về mặt ổn định:
– Nếu được duy trì đủ thời gian, xương mới hình thành tại khớp giúp kết quả tương đối bền vững.
– Tuy nhiên, vẫn cần kiểm soát chỉnh nha sau nong để ổn định cung răng.
Vai trò trong chỉnh nha người trưởng thành
SARPE không chỉ nhằm “làm rộng hàm” mà còn có vai trò:
– Tạo nền xương đúng trước khi sắp răng.
– Giảm nhu cầu nhổ răng trong các ca chen chúc nặng.
– Chuẩn bị cho các ca phẫu thuật chỉnh hình hàm mặt toàn diện.
– Cải thiện nền khớp cắn và hình thái vòm khẩu cái.
Trong nhiều phác đồ, SARPE là bước tiền chỉnh nha bắt buộc trước khi gắn khí cụ cố định.
Ưu điểm – hạn chế
| Ưu điểm | Hạn chế / Lưu ý |
|---|---|
| Hiệu quả nong xương cao, có thể dự đoán ngay cả ở người trưởng thành lớn tuổi | Là thủ thuật xâm lấn, cần can thiệp phẫu thuật |
| Khắc phục được hầu hết các trường hợp hẹp hàm nặng | Nguy cơ biến chứng: sưng, đau, nhiễm trùng, chảy máu, rối loạn cảm giác tạm thời |
| Giảm nguy cơ nghiêng răng và tiêu xương ổ răng so với nong không phẫu thuật | Chi phí cao, thời gian điều trị kéo dài |
| Tạo nền xương ổn định cho chỉnh nha và phẫu thuật tiếp theo | Đòi hỏi phối hợp đa chuyên khoa và kế hoạch điều trị chặt chẽ |
| Không nhằm chỉnh hình toàn bộ hàm trên như Le Fort I, chỉ phục vụ nong ngang |






