Một trong những công dụng khác của niềng răng là điều trị viêm khớp thái dương hàm. Tuy nhiên không phải trường hợp nào cũng mang lại hiệu quả khi nguyên nhân gây bệnh tương đối phức tạp. Dưới đây bác sĩ sẽ giải đáp cụ thể hơn: Người viêm khớp thái dương hàm có niềng răng được không? Niềng xong có sợ bị tái phát không? Cách phòng chống viêm khớp thái dương hàm hiệu quả nhất nhé.
Mục lục
1. Nguyên nhân gây viêm khớp thái dương hàm

Viêm khớp thái dương hàm hay rối loạn khớp thái dương hàm, loạn năng khớp thái dương hàm có tên tiếng Anh: “Temporomandibular disoders”, viết tắt: TMD. Khái niệm này để ám chỉ bệnh lý rối loạn cơ hàm, khớp thái dương hàm, các dây thần kinh liên quan đến cơ mặt, làm xuất hiện cơn đau theo chu kỳ, cơn co thắt cơ, tình trạng mất cân bằng ở khớp nối phần xương hàm với xương sọ,… Bất kỳ vấn đề nào ngăn cản hệ thống phức tạp của cơ, xương và khớp hoạt động hài hòa với nhau đều có thể dẫn đến rối loạn thái dương hàm.
Các nghiên cứu y khoa hiện đại cho thấy viêm khớp thái dương hàm hiếm khi xuất phát từ một nguyên nhân đơn lẻ. Đây là một rối loạn phức tạp với cơ chế bệnh sinh đa yếu tố, nơi nhiều tác nhân khác nhau có thể kết hợp với nhau để gây ra hoặc làm trầm trọng thêm tình trạng bệnh.
Chấn thương vùng hàm mặt
Chấn thương được chia làm hai loại chính. Chấn thương vĩ mô là những tác động trực tiếp, mạnh lên khớp, chẳng hạn như một cú đánh vào hàm, tai nạn giao thông đặc biệt là chấn thương do giật lắc vùng đầu cổ, hoặc gãy xương hàm. Những chấn thương này có thể làm hỏng sụn khớp, dây chằng hoặc đĩa đệm khớp. Chấn thương vi mô phổ biến hơn, là tình trạng tổn thương tích lũy theo thời gian do các thói quen lặp đi lặp lại và gây căng thẳng mạn tính cho khớp hàm, ví dụ như nghiến răng hoặc cắn móng tay.
Viêm khớp thực thể
Viêm khớp xảy ra khi các cấu trúc bên trong khớp thái dương hàm bị hư hại do viêm hoặc thoái hóa. Các dạng thường gặp bao gồm:
- Thoái hóa khớp: Đây là dạng phổ biến nhất, liên quan đến quá trình hao mòn tự nhiên của sụn khớp theo tuổi tác hoặc do khớp bị quá tải trong thời gian dài.
- Viêm khớp dạng thấp: Một bệnh tự miễn, trong đó hệ thống miễn dịch của cơ thể tấn công nhầm vào các màng hoạt dịch, gây viêm và phá hủy mô khớp.
- Viêm khớp nhiễm khuẩn: Ít phổ biến hơn, xảy ra khi vi khuẩn xâm nhập trực tiếp vào khớp, thường qua đường máu hoặc từ một ổ nhiễm trùng lân cận như viêm tai giữa hoặc viêm tuyến nước bọt.
Rối loạn cơ nhai
Đây là một trong những nguyên nhân phổ biến nhất, liên quan đến các cơ kiểm soát chuyển động của hàm. Tình trạng co thắt, căng cứng hoặc mỏi cơ nhai bao gồm cơ thái dương, cơ cắn, cơ chân bướm trong và ngoài. Nguyên nhân thường do các thói quen như nghiến chặt răng hoặc nghiến răng khi ngủ, gây ra áp lực quá mức lên khớp. Hành vi này có thể diễn ra cả khi thức và khi ngủ mà người bệnh thường không tự nhận biết.
Các yếu tố tâm lý – xã hội
Ngày càng có nhiều bằng chứng mạnh mẽ cho thấy căng thẳng, lo âu và trầm cảm đóng vai trò quan trọng. Các yếu tố tâm lý không chỉ làm gia tăng nguy cơ khởi phát bệnh mà còn có thể làm trầm trọng thêm các triệu chứng đau hiện có. Căng thẳng tâm lý thường dẫn đến phản ứng co cứng cơ vùng hàm mặt, tạo thành một vòng luẩn quẩn của đau và stress. Mô hình này được y học hiện đại gọi là lý thuyết tâm lý – xã hội về chứng rối loạn khớp thái dương hàm.
Bệnh lý toàn thân và thói quen có hại
Một số bệnh lý và thói quen khác cũng được xác định là yếu tố khởi phát hoặc làm nặng thêm tình trạng rối loạn khớp thái dương hàm.
- Bệnh lý toàn thân: Các bệnh như hội chứng đau cơ xơ hóa và hội chứng ruột kích thích thường xuất hiện cùng lúc với rối loạn khớp thái dương hàm, cho thấy mối liên hệ với tình trạng nhạy cảm hóa trung ương của cơ thể.
- Thói quen có hại cơ học: Nhai kẹo cao su, cắn móng tay, cắn bút hoặc chống cằm thường xuyên tạo ra các chấn thương vi mô lặp đi lặp lại cho khớp.
- Rối loạn khớp cắn: Sự sai lệch trong cách ăn khớp giữa răng hàm trên và hàm dưới đôi khi cũng được xem là một yếu tố góp phần gây bệnh.
Yếu tố giải phẫu và di truyền
Bên cạnh các tác nhân bên ngoài, cấu trúc giải phẫu và yếu tố di truyền của mỗi người cũng có thể tạo ra sự khác biệt về nguy cơ mắc bệnh.
- Yếu tố giải phẫu: Các bất thường bẩm sinh hoặc mắc phải trong cấu trúc khớp, chẳng hạn như đĩa đệm khớp bị lệch khỏi vị trí bình thường hoặc sự bất cân xứng của khuôn mặt, có thể làm thay đổi cơ học của khớp và dẫn đến rối loạn.
- Yếu tố di truyền: Các nghiên cứu chỉ ra rằng một số biến thể gen có liên quan đến con đường cảm nhận đau, viêm và điều hòa cảm xúc, từ đó làm tăng tính nhạy cảm của một cá nhân đối với rối loạn khớp thái dương hàm.
2. Những triệu chứng điển hình của viêm khớp thái dương hàm

Các triệu chứng thường xuất hiện riêng lẻ hoặc kết hợp với nhau, có thể thoáng qua hoặc kéo dài.
- Đau vùng khớp thái dương hàm (trước tai), có thể đau một hoặc hai bên.
- Đau tăng khi nhai, há miệng rộng, nói chuyện hoặc cử động hàm.
- Có tiếng kêu lục cục, lách cách hoặc lạo xạo trong khớp khi há, ngậm miệng.
- Hạn chế vận động hàm, khó há miệng hoặc há miệng không hết biên độ.
- Cứng khớp hàm, đặc biệt vào buổi sáng hoặc sau thời gian ít vận động hàm.
- Cảm giác kẹt hàm, khóa hàm tạm thời khi há hoặc ngậm miệng.
- Sưng, đau khi ấn vào vùng khớp thái dương hàm.
- Hàm lệch khi há hoặc ngậm miệng.
- Đau lan lên thái dương, tai, má, cổ hoặc vùng mặt.
- Cảm giác mỏi cơ nhai, khó nhai thức ăn cứng.
- Ù tai, cảm giác đầy tai hoặc đau tai không do bệnh lý tai.
- Đau đầu tái diễn liên quan đến vận động hàm.
Xem thêm: Viêm khớp thái dương hàm có tự khỏi được không? Bao lâu thì khỏi?
3. Người viêm khớp thái dương hàm có niềng răng được không?

Niềng răng vẫn được biết đến là phương pháp có thể nắn chỉnh khớp cắn, giúp khuôn mặt trở nên hài hòa, cân đối hơn. Tuy nhiên người viêm khớp thái dương hàm có niềng răng được không. Như đã chia sẻ ở trên, một trong những triệu chứng của viêm khớp thái dương hàm là gây ra cơn đâu và hạn chế khả năng mở, đóng miệng. Do vậy, bệnh có thể ảnh hưởng tới kết quả niềng răng.
Để biết chính xác tình trạng của bạn bị viêm khớp thái dương hàm niềng răng được không thì cần phụ thuộc vào hai yếu tố: tình trạng viêm khớp thái dương hàm và chẩn đoán về chỉnh nha (tình trạng sức khỏe răng miệng). Bác sĩ sẽ trực tiếp thăm khám, kết hợp với chụp phim X-quang nhằm đưa ra thông tin cụ thể, chính xác nhất.
– Trường hợp bị viêm khớp thái dương hàm cấp tính
Bác sĩ cần điều trị hết tình trạng viêm cấp của khớp thái dương hàm. Sau đó mới chuyển qua điều trị chỉnh nha. Tình trạng viêm cấp ở đây là bệnh mới khởi phát, đang xuất hiện các triệu chứng như đau đầu, mỏi cổ,…
– Trường hợp bị viêm khớp thái dương hàm mạn tính
Bác sĩ có thể kết hợp vừa điều trị viêm khớp, vừa điều trị chỉnh nha. Bệnh viêm khớp thái dương hàm mạn tính chính là bệnh đã diễn biến lâu năm và chưa thể trị dứt điểm. Muốn chữa tận gốc sẽ mất nhiều thời gian nên kết hợp đồng thời vừa điều trị, vừa chỉnh nha mang đến hiệu quả tốt hơn.
Chi tiết nhất: Niềng răng không mắc cài có mấy loại? Loại nào tốt nhất?
4. Sau niềng răng còn đau khớp thái dương hàm nữa không?
Niềng răng cũng được xếp là một trong những phương pháp có thể điều trị bệnh viêm khớp thái dương hàm. Tuy nhiên, kỹ thuật này chỉ hiệu quả với trường hợp răng mọc lạc, chen chúc, bị lệch khớp cắn. Khi đó, các khí cụ chỉnh nha sẽ tác dụng lực kéo đưa các răng về đúng vị trí trên cung hàm, làm cho khớp hoạt động trơn tru hơn.
Còn trường hợp bị viêm khớp thái dương hàm do những bệnh lý xương khớp như viêm khớp dạng thấp, nhiễm khuẩn khớp thì niềng răng không có tác dụng mà cần phương pháp điều trị khác.
5. Cách phòng ngừa viêm khớp thái dương hàm khi niềng răng
Điều trị viêm khớp thái dương hàm và niềng răng đều rất phức tạp. Để quá trình này diễn ra an toàn, thuận lợi, mang lại hiệu quả tốt nhất, bạn lưu ý thêm một vài điều dưới đây nhé.
Chọn thực phẩm phù hợp

Vì viêm khớp thái dương hàm có ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng đóng mở hàm và nhai của người bệnh nên khi chọn thực phẩm, bạn ưu tiên đồ mềm, mịn. Như vậy quá trình ăn nhai sẽ dễ dàng hơn. Điều này cũng có lợi với khí cụ trong khoang miệng. Trong khi nhai, mọi người tránh nhai quá lâu một bên để phòng ngừa tình trạng lệch hàm.
Bên cạnh đó, hạn chế tối đa việc ăn những thực phẩm khô, cứng, rắn vừa khó nhai và còn dễ gây ra cơn đau cho vùng thái dương hoặc xương hàm.
Giảm đau bằng túi chườm

Nếu niềng răng hoặc điều trị viêm khớp thái dương hàm mà bạn thấy xuất hiện những cơn đau khó chịu thì áp dụng ngay mẹo giảm đau bằng túi chườm nóng hoặc lạnh tùy tình huống.
Túi chườm lạnh có thể làm tê liệt dây thần kinh tạm thời tại vị trí sưng đau, hạn chế quá trình vận chuyển máu, oxy và các chất dinh dưỡng. Còn túi chườm nóng thì ngược lại giúp tăng cường lưu thông máu cho cơ hàm hoạt động hiệu quả hơn. Nếu bị đau răng do niềng răng thì bạn nên dùng túi chườm lạnh. Muốn kiểm soát TMD thì nên dùng túi chườm nóng sẽ hiệu quả hơn.
Cách thực hiện: Bạn chuẩn bị 1 túi đá (chườm lạnh) hoặc túi chườm nóng. Sau đó, chườm xung quanh vị trí hàm bị đau trong khoảng 5- 10 phút. Tiếp đến là nghỉ ngơi trong vài phút rồi thực hiện đến khi thấy mọi thứ tốt hơn.
Sử dụng thuốc giảm đau

Nếu không muốn áp dụng cách chườm như trên, để giảm đau khi niềng răng hoặc điều trị viêm khớp thái dương hàm, bạn có thể nhờ đến các loại thuốc giảm đau. Ví dụ như Paracetamol, thuốc kháng viêm non-steroid, aspirin, ibuprofen,… Lưu ý: Cần tuân thủ đúng theo yêu cầu của bác sĩ, không sử dụng quá liều lượng. Nếu thấy có những dấu hiệu bất thường thì phải ngừng thuốc ngay.
Vật lý trị liệu
Trong thời gian niềng răng mà muốn phòng ngừa viêm khớp thái dương hàm, bạn kết hợp thêm các bài massage hoặc vật lý trị liệu. Có thể đến các trung tâm uy tín thực hiện xoa bóp. Phương pháp này mang lại hiệu quả tốt khi giúp mọi người loại bỏ căng thẳng, mệt mỏi. Nếu không có nhiều thời gian đến trung tâm, bạn tự thực hiện tại nhà với bài tập đơn giản khoảng từ 5- 10 phút mỗi ngày.
Thăm khám định kỳ
Thăm khám định kỳ khi niềng răng rất cần thiết giúp bác sĩ có thể siết khí cụ, nắm bắt được tình trạng sức khỏe răng miệng. Ngoài ra nếu thấy các vấn đề bất thường như viêm khớp thái dương hàm, bác sĩ sẽ lên phương án xử lý kịp thời.
Như vậy, bị viêm khớp thái dương hàm có thể niềng răng nhưng còn tùy thuộc vào tình trạng viêm và tình trạng sức khỏe răng miệng. Để biết chính xác nhất, bạn nên tìm đến địa chỉ nha khoa uy tín, bác sĩ có trình độ, chuyên môn cao.








