Lệch khớp cắn không phải là vấn đề xuất hiện ngẫu nhiên mà là kết quả của nhiều yếu tố tác động từ sớm và kéo dài trong quá trình phát triển. Việc hiểu rõ các nguyên nhân gây lệch khớp cắn giúp phát hiện sớm, phòng ngừa hiệu quả và lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp. Bài viết sẽ phân tích các nhóm nguyên nhân chính dưới góc nhìn y khoa để giúp người đọc có cái nhìn toàn diện hơn.
Mục lục
Các dạng lệch khớp cắn thường gặp

Lệch khớp cắn có nhiều biểu hiện lâm sàng khác nhau, thường được phân loại dựa trên mối tương quan xương và răng:
Các dạng phổ biến:
- Hô: hàm trên hoặc răng trên đưa ra trước quá mức.
- Móm: hàm dưới đưa ra trước so với hàm trên.
- Cắn hở: răng trước hoặc răng sau không chạm nhau khi cắn.
- Cắn sâu: răng trên phủ quá nhiều lên răng dưới theo chiều dọc.
- Cắn chéo: răng trên nằm lọt trong răng dưới theo chiều ngang.
- Chen chúc răng: thiếu chỗ, răng mọc lệch, xoay, chồng chéo.
Mỗi dạng lệch khớp cắn đều phản ánh một hoặc nhiều rối loạn trong phát triển xương hàm, mọc răng hoặc chức năng cơ.
Nguyên nhân gây lệch khớp cắn
1. Di truyền cấu trúc xương hàm

Di truyền giữ vai trò quan trọng trong việc quy định hình thái xương hàm, tốc độ tăng trưởng và mối tương quan giữa hàm trên và hàm dưới. Các gen liên quan đến sự phát triển xương và sụn tăng trưởng ảnh hưởng trực tiếp đến kích thước, chiều dài và hướng phát triển của xương hàm. Khi những yếu tố di truyền này mất cân bằng, khớp cắn sẽ có xu hướng sai lệch ngay từ nền tảng cấu trúc.
Trên lâm sàng, ảnh hưởng của di truyền thường biểu hiện qua các đặc điểm sau:
- Hàm trên phát triển quá mức hoặc kém phát triển, dẫn đến hô xương hoặc thiểu sản hàm trên.
- Hàm dưới đưa ra trước hoặc tụt ra sau so với nền sọ, hình thành móm xương hoặc cằm lẹm.
- Xương hàm ngắn hoặc hẹp trong khi kích thước răng bình thường hoặc lớn, gây thiếu chỗ và chen chúc răng.
- Bất đối xứng hai bên mặt do sự phát triển không đồng đều của xương hàm phải và trái.
Những đặc điểm này thường thấy lặp lại trong gia đình, ví dụ nhiều thế hệ cùng hô, móm hoặc lệch mặt.
Cơ chế chính là gen kiểm soát sự phát triển xương, sụn tăng trưởng và thời điểm đóng các trung tâm tăng trưởng.
2. Bất thường trong quá trình phát triển bào thai
Trong giai đoạn bào thai, cấu trúc hàm mặt bắt đầu hình thành rất sớm, đặc biệt từ những tuần đầu của thai kỳ khi các cung mang và trung tâm tạo xương phát triển mạnh. Đây là giai đoạn cực kỳ nhạy cảm, bất kỳ tác động bất lợi nào từ môi trường trong cơ thể người mẹ đều có thể làm gián đoạn quá trình tăng trưởng và biệt hóa mô xương, sụn và mô mềm vùng mặt.
Những yếu tố nguy cơ quan trọng đã được y văn ghi nhận bao gồm:
- Thiếu hụt vi chất cần thiết cho quá trình tạo xương như canxi, vitamin D, acid folic và một số khoáng chất vi lượng.
- Các bệnh lý của mẹ như rối loạn chuyển hóa, nhiễm virus, bệnh nội tiết, có thể ảnh hưởng đến sự phát triển phôi thai.
- Tiếp xúc với thuốc, rượu, thuốc lá hoặc hóa chất độc hại gây tác động trực tiếp lên sự hình thành mô hàm mặt.
- Chấn thương, stress nặng hoặc rối loạn tuần hoàn trong thai kỳ làm thay đổi môi trường phát triển của thai nhi.
Hậu quả của những rối loạn trong giai đoạn này có thể biểu hiện dưới nhiều mức độ khác nhau, từ kín đáo đến nặng nề:
- Thiểu sản hoặc phát triển không hoàn chỉnh xương hàm, làm nền tảng xương không đủ cho khớp cắn bình thường.
- Bất thường cấu trúc khớp thái dương – hàm, ảnh hưởng sớm đến chức năng há ngậm miệng và định hướng tăng trưởng hàm.
- Các dị tật bẩm sinh vùng hàm mặt như khe hở môi – hàm ếch, không chỉ gây mất liên tục mô mà còn tác động trực tiếp đến sự hình thành cung răng và khớp cắn.
3. Sai lệch trong quá trình mọc răng tự nhiên

Ngay cả khi xương hàm bình thường, rối loạn mọc răng cũng có thể gây lệch khớp cắn:
Các bất thường thường gặp:
- Thiếu mầm răng, gây trôi răng, lệch đường giữa.
- Thừa răng, cản trở răng vĩnh viễn mọc đúng vị trí.
- Răng mọc ngầm, mọc lệch trục.
- Thứ tự mọc răng đảo lộn, mất răng sữa sớm.
Những sai lệch này làm phá vỡ cung răng, thay đổi tương quan hàm.
4. Nguyên nhân từ thói quen xấu
Đây là nhóm nguyên nhân có tần suất cao và có thể can thiệp hiệu quả nếu được nhận diện sớm.
1. Mút tay, ngậm ti giả, bú bình kéo dài
Những thói quen này tạo ra lực nhẹ nhưng liên tục tác động lên răng cửa và cung hàm trên trong giai đoạn xương còn mềm và đang tăng trưởng.
Về cơ chế, áp lực từ ngón tay hoặc núm ti làm răng trên nghiêng ra trước, răng dưới bị đẩy lùi, đồng thời hạn chế sự phát triển bề ngang của hàm trên. Kết quả là răng trước khó chạm nhau khi cắn, cung hàm trên hẹp dần theo thời gian. Trên lâm sàng, trẻ thường xuất hiện hô răng, cắn hở trước và nguy cơ cắn chéo sau. Giai đoạn nguy hiểm nhất là sau 3–4 tuổi, khi xương hàm bắt đầu định hình rõ.
2. Đẩy lưỡi và thở miệng

Đẩy lưỡi khi nuốt hoặc khi ở tư thế nghỉ làm mất sự cân bằng giữa lực của lưỡi và môi má. Áp lực lưỡi đẩy răng cửa ra trước và ngăn sự tiếp xúc sinh lý giữa các răng, lâu dần hình thành cắn hở. Thở miệng kéo dài khiến lưỡi hạ thấp, không còn nâng đỡ vòm khẩu cái, làm giảm kích thích phát triển hàm trên theo chiều ngang. Hậu quả là cung hàm hẹp, mặt phát triển theo chiều dọc nhiều hơn, tăng chiều cao tầng mặt dưới. Trên lâm sàng thường gặp khuôn mặt dài, hàm trên hẹp, răng chen chúc và cắn hở.
3. Cắn môi, cắn bút, nghiến răng
Các thói quen này tạo ra lực lệch trục và quá tải lặp đi lặp lại lên một nhóm răng hoặc một vùng xương ổ răng. Mặc dù cường độ không lớn, nhưng do tồn tại kéo dài nên răng có thể di chuyển chậm, xoay trục hoặc trồi lún không đồng đều.
Nghiến răng còn gây mòn men, tiêu xương ổ răng và làm tăng hoạt động bất thường của cơ nhai. Về lâu dài, sự mất cân bằng lực có thể dẫn đến rối loạn khớp thái dương – hàm, đau cơ mặt và lệch hàm chức năng, góp phần làm khớp cắn ngày càng sai lệch.
5. Nguyên nhân do răng và chăm sóc răng miệng
Đây là nhóm nguyên nhân thứ phát nhưng rất thường gặp.
1. Mất răng sữa sớm hoặc giữ răng sữa quá lâu
Mất răng sữa sớm làm răng kế cận nghiêng vào khoảng trống, gây thiếu chỗ cho răng vĩnh viễn.
Giữ răng sữa quá lâu làm:
- Cản trở răng vĩnh viễn mọc đúng vị trí.
- Gây mọc ngầm, mọc lệch.
- Tạo sai lệch cung hàm.
2. Sâu răng, viêm nhiễm, chấn thương răng
Sâu răng nặng hoặc chấn thương gây mất răng sớm dẫn đến:
- Tiêu xương ổ răng.
- Răng đối diện trồi dài.
- Xô lệch toàn bộ hệ thống khớp cắn.
Viêm nhiễm mạn tính cũng ảnh hưởng đến phát triển xương hàm ở trẻ.
3. Điều trị nha khoa không đúng kỹ thuật
Những can thiệp không chuẩn có thể làm nặng thêm lệch khớp cắn:
Danh sách ví dụ:
- Nhổ răng không kiểm soát khoảng.
- Làm răng giả sai chiều cao khớp cắn.
- Chỉnh nha thiếu phân tích xương – cơ – khớp.
6. Nhóm nguyên nhân từ cơ – khớp – tư thế và tai nạn
Đây là nhóm nguyên nhân ít được chú ý nhưng có vai trò quan trọng.
1. Rối loạn khớp thái dương – hàm
Rối loạn khớp gây:
- Lệch hàm chức năng.
- Co thắt cơ nhai.
- Thay đổi đường trượt hàm.
Nếu kéo dài, lệch chức năng sẽ dẫn đến biến dạng cấu trúc xương và răng.
2. Tư thế xấu kéo dài
Nghiêng đầu, chống cằm, nằm lệch một bên tạo lực bất đối xứng lên xương mặt.
Ở trẻ đang phát triển, điều này có thể làm:
- Lệch trục tăng trưởng.
- Mặt phát triển không đều.
- Khớp cắn lệch dần theo thời gian.
3. Tai nạn và chấn thương
Gãy xương hàm, trật khớp, can xương sai vị trí có thể gây:
- Sai lệch tương quan hàm.
- Mất cân xứng khuôn mặt.
- Rối loạn chức năng nhai và khớp.
Giải pháp chuyên môn trong đánh giá và điều trị lệch khớp cắn
Điều trị lệch khớp cắn không phải là làm thẳng răng đơn thuần mà là một quá trình y khoa phức hợp, nhằm thiết lập lại mối tương quan hài hòa giữa răng, xương hàm, hệ cơ và khớp thái dương – hàm. Mọi kế hoạch điều trị hiệu quả đều phải dựa trên ba trụ cột: nguyên nhân gây lệch, giai đoạn phát triển của bệnh nhân và mức độ sai lệch cấu trúc – chức năng.
1. Chẩn đoán chuyên sâu và phân tích toàn diện

Chẩn đoán là bước quyết định hướng điều trị. Trong nha khoa hiện đại, đánh giá lệch khớp cắn cần được thực hiện theo mô hình phân tích đa chiều, không chỉ dựa vào hình dạng răng.
Một quy trình đúng y khoa thường bao gồm:
- Khám lâm sàng khớp cắn tĩnh và động, đánh giá điểm chạm răng, đường đóng hàm, biên độ vận động và dấu hiệu rối loạn khớp thái dương – hàm.
- Phân tích khuôn mặt ở các mặt phẳng (trước, nghiêng, dưới cằm), kết hợp đánh giá mô mềm, độ cân xứng và tỷ lệ tầng mặt.
- Lấy mẫu hàm, chụp ảnh trong miệng và ngoài mặt để phân tích cung răng, khoảng, trục răng và tương quan hai hàm.
- Chẩn đoán hình ảnh gồm phim panorama, phim sọ nghiêng và CBCT trong các trường hợp cần đánh giá xương nền, khớp hoặc răng ngầm.
- Đánh giá tăng trưởng ở trẻ em thông qua tuổi xương, giai đoạn răng và các chỉ số sọ mặt.
- Phân tích chức năng như kiểu thở, kiểu nuốt, phát âm, hoạt động cơ và thói quen xấu.
Mục tiêu của giai đoạn này là xác định rõ:
- Lệch khớp cắn chủ yếu do răng, do xương hay do rối loạn chức năng.
- Tiềm năng tăng trưởng còn lại để lựa chọn chiến lược can thiệp chỉnh hình hay chỉnh nha.
- Nguy cơ tiến triển, biến chứng khớp và khả năng tái phát sau điều trị.
2. Can thiệp sớm ở trẻ em và thanh thiếu niên
Điều trị sớm không nhằm mục tiêu thẩm mỹ tức thì mà tập trung điều chỉnh môi trường phát triển của hệ thống nhai. Giai đoạn răng sữa và răng hỗn hợp được xem là “cửa sổ vàng” để tác động lên xương hàm.
Các mục tiêu can thiệp chính bao gồm:
- Hướng dẫn tăng trưởng xương hàm theo chiều thuận lợi, hạn chế nặng hóa sai lệch xương.
- Loại bỏ thói quen xấu và tái lập chức năng sinh lý của lưỡi, môi và đường thở.
- Mở rộng cung hàm để tạo đủ không gian cho răng vĩnh viễn.
- Duy trì khoảng và định hướng mọc răng.
Các phương pháp thường được chỉ định:
- Khí cụ chức năng để điều chỉnh tương quan hàm trên – hàm dưới và tái lập hoạt động cơ.
- Khí cụ nong hàm nhằm mở rộng xương khẩu cái khi đường khớp giữa còn đáp ứng.
- Hàm giữ khoảng, khí cụ hướng dẫn mọc răng trong các trường hợp mất răng sữa sớm.
- Liệu pháp cơ – lưỡi – hô hấp phối hợp, đặc biệt ở trẻ thở miệng hoặc đẩy lưỡi.
Can thiệp đúng thời điểm có thể giảm đáng kể nhu cầu nhổ răng hoặc phẫu thuật khi trưởng thành.
3. Điều trị chỉnh nha ở tuổi trưởng thành

Khi tăng trưởng xương đã kết thúc, mục tiêu điều trị chuyển sang tái lập khớp cắn chức năng ổn định và sắp xếp răng trong giới hạn nền xương hiện có.
Trọng tâm điều trị bao gồm:
- Sắp xếp răng đều đặn, đúng trục xương ổ răng.
- Thiết lập tiếp xúc khớp cắn hài hòa, phân bố lực nhai cân đối.
- Cân bằng hệ cơ và tối ưu hóa đường đóng hàm.
Các phương pháp thường sử dụng:
- Chỉnh nha mắc cài hoặc khay trong suốt, với kế hoạch kiểm soát lực, neo chặn và dịch chuyển răng chính xác.
- Sử dụng neo chặn xương trong những ca cần kiểm soát di chuyển răng phức tạp.
- Phối hợp phục hình như mão, cầu răng, implant để phục hồi chiều cao khớp cắn và ổn định tương quan hàm.
Ở nhóm tuổi này, chỉnh nha không chỉ nhằm thẩm mỹ mà còn là điều trị chức năng lâu dài.
4. Điều trị kết hợp phẫu thuật chỉnh hình hàm mặt
Phẫu thuật chỉnh hình hàm mặt được chỉ định khi lệch khớp cắn có nguồn gốc xương rõ rệt và vượt quá khả năng bù trừ bằng chỉnh nha đơn thuần.
Chỉ định thường gặp gồm:
- Hô hoặc móm xương mức độ trung bình đến nặng.
- Lệch mặt, bất đối xứng rõ.
- Cắn hở xương hoặc biến dạng hàm mặt ảnh hưởng chức năng.
Quy trình điều trị chuẩn bao gồm:
- Chỉnh nha tiền phẫu để sắp xếp răng trên nền xương lệch.
- Phẫu thuật điều chỉnh xương hàm nhằm thiết lập lại tương quan hàm theo trục giải phẫu.
- Chỉnh nha sau phẫu để hoàn thiện khớp cắn và ổn định chức năng.
Mục tiêu của điều trị phẫu thuật không chỉ là cải thiện khuôn mặt mà còn phục hồi chức năng nhai, phát âm, đường thở và sự ổn định lâu dài của khớp thái dương – hàm.
5. Điều trị hỗ trợ và duy trì sau can thiệp

Điều trị lệch khớp cắn không kết thúc khi tháo khí cụ. Giai đoạn duy trì và hỗ trợ đóng vai trò quyết định sự ổn định lâu dài.
Các nội dung thường bao gồm:
- Điều trị và theo dõi rối loạn khớp thái dương – hàm nếu tồn tại trước hoặc trong chỉnh nha.
- Phục hồi răng mất bằng implant hoặc phục hình cố định để bảo toàn khớp cắn.
- Vật lý trị liệu và huấn luyện cơ mặt nhằm ổn định chức năng.
- Sử dụng khí cụ duy trì dài hạn để hạn chế tái phát do trí nhớ mô và lực cơ.
Đây là giai đoạn giúp chuyển kết quả điều trị từ “đúng hình thể” sang “ổn định sinh học”.
Lệch khớp cắn là kết quả của sự tương tác phức tạp giữa di truyền, phát triển xương, chức năng cơ và các yếu tố môi trường. Việc hiểu đúng nguyên nhân không chỉ giúp nhận diện sớm nguy cơ mà còn là nền tảng để xây dựng phác đồ điều trị chính xác và cá thể hóa. Can thiệp đúng thời điểm, đúng phương pháp và theo dõi lâu dài có vai trò quyết định trong việc phục hồi cả hình thể lẫn chức năng của hệ thống nhai. Do đó, lệch khớp cắn cần được tiếp cận như một vấn đề y khoa toàn diện chứ không đơn thuần là chỉnh răng thẩm mỹ.






