• 093 186 3366 | 035 866 9399
  • Hỗ trợ
  • Tuyển dụng
  • Liên hệ
  • Đăng nhập

Nha Khoa Thúy Đức

Xây nụ cười bằng cả trái tim

  • Trang chủ
  • Về chúng tôi
    • 19 năm xây dựng và phát triển
    • Công nghệ tiên phong
    • Hành trình trải nghiệm không gian
    • Thúy đức Kids – Không gian nha khoa dành riêng cho bé
    • Chương trình thiện nguyện
    • Workshop Better
    • Tin tức – Sự kiện
    • Videos
    • Expert exchange
  • Dịch vụ
    • Invisalign First – Niềng răng cho trẻ em
    • Niềng răng Invisalign
    • Gói niềng Invisalign tiết kiệm Essentials
    • Nong Hàm Invisalign IPE
    • Niềng răng mắc cài
    • Răng trẻ em – Thúy Đức Kids
    • Cấy ghép Implant
    • Bọc răng sứ
    • Nhổ răng khôn
    • Điều trị nha chu
    • Hàm tháo lắp
    • Tẩy Trắng Răng
  • Đội ngũ bác sĩ
  • Khách hàng
  • Chuyên gia tư vấn
  • Kiến thức
    • Niềng răng
    • Trồng răng
    • Chăm sóc răng trẻ em
    • Bọc răng sứ
    • Nhổ răng
    • Tẩy trắng răng
  • Đặt lịch hẹn
Trang chủ » Kiến thức nha khoa

Sái quai hàm có nguy hiểm không, có hay bị tái lại không?

Sái quai hàm là một tình trạng khá phổ biến, đặc biệt là ở những người thường xuyên nghiến răng hoặc há miệng quá rộng. Nhiều người lo lắng rằng tình trạng này có thể gây ra những biến chứng nguy hiểm. Vậy, sái quai hàm có thực sự nguy hiểm không? Bài viết này sẽ giúp bạn giải đáp thắc mắc đó.

Mục lục

  • Sái quai hàm là như thế nào?
  • Triệu chứng sái quai hàm
  • Nguyên nhân gây sái quai hàm
    • 1. Há miệng quá rộng đột ngột
    • 2. Ngáp, cười lớn, ăn miếng quá to
    • 3. Chấn thương vùng hàm – mặt
    • 4. Thói quen sinh hoạt xấu kéo dài
    • 5. Các bệnh lý nền liên quan đến khớp
  • Những đối tượng dễ bị sái quai hàm
  • Sái quai hàm có nguy hiểm không?
    • 1. Mức độ nguy hiểm trong trường hợp nhẹ
    • 2. Rủi ro nếu không xử lý kịp thời
    • 3. Ảnh hưởng lâu dài đến chức năng hàm
    • 4. Biến chứng có thể gặp nếu tái phát nhiều lần
  • Khi bị sái quai hàm nên làm gì?
    • 1. Những việc nên làm ngay lập tức
    • 2. Những điều tuyệt đối không nên làm
    • 3. Khi nào cần đến cơ sở y tế
  • Tìm hiểu các phương pháp điều trị
    • 1. Nắn chỉnh khớp bằng tay
    • 2. Điều trị nội khoa và giảm đau
    • 3. Vật lý trị liệu và phục hồi chức năng
    • 4. Can thiệp phẫu thuật trong trường hợp nặng
  • Câu hỏi thường gặp

Sái quai hàm là như thế nào?

Sái quai hàm còn gọi là trật khớp thái dương hàm. Trước khi nhận biết dấu hiệu sái quai hàm là như thế nào, chúng ta cần tìm hiểu về khớp thái dương hàm.

Sái quai hàm là như thế nào? 1

Khớp thái dương hàm (TMJ) là một khớp động phức tạp nằm ở phía trước tai, nơi kết nối xương hàm dưới với xương thái dương của hộp sọ. Đây là khớp duy nhất của phần sọ mặt có khả năng vận động linh hoạt, cho phép chúng ta thực hiện các chức năng cần thiết trong cuộc sống hàng ngày như nhai, nói chuyện, cười và thậm chí là hít thở.

Cấu trúc của khớp thái dương hàm bao gồm:

  • Diện khớp xương hàm dưới: Phần khớp của hàm dưới tham gia vào chuyển động của khớp.
  • Diện khớp xương thái dương: Phần khớp của xương thái dương tại hộp sọ, nơi kết nối với hàm dưới.
  • Đĩa khớp: Một mảnh sụn mềm nằm giữa xương hàm dưới và xương thái dương, giúp giảm ma sát và phân bổ lực trong quá trình vận động.
  • Dây chằng khớp: Hệ thống dây chằng giúp ổn định khớp thái dương hàm, giữ các thành phần xương và sụn ở vị trí đúng và điều phối sự chuyển động.

Sái quai hàm, là một tình trạng trong đó khớp nối giữa hàm dưới và xương thái dương bị lệch ra khỏi vị trí bình thường. Điều này khiến cho hai diện khớp không còn tương thích với nhau, gây khó khăn trong các hoạt động như đóng mở miệng, nhai, nói, hoặc thậm chí hô hấp. Trật khớp thái dương hàm có thể là một sự cố đột ngột, xuất hiện khi hàm bị mở quá rộng, hay do tổn thương mạn tính ảnh hưởng đến sự cân bằng và ổn định của khớp.

Sái quai hàm là như thế nào? 2

Triệu chứng sái quai hàm

  1. Đau nhức: Người bị trật khớp sẽ cảm thấy đau đớn ở khu vực xung quanh khớp thái dương hàm, có thể lan ra hai bên mặt, tai, cổ và thậm chí là vai.
  2. Cứng hàm: Người bệnh gặp khó khăn khi mở hoặc đóng miệng, kèm theo cảm giác cứng hoặc kẹt hàm. Một số người có thể không thể mở miệng hoàn toàn hoặc cảm thấy khớp bị mắc kẹt trong một tư thế nhất định.
  3. Âm thanh bất thường: Khi nhai, nói hoặc cử động hàm, bạn có thể nghe thấy tiếng “lách tách” hoặc “rắc” từ khớp, đặc biệt khi mở miệng hoặc nhai.
  4. Sưng và viêm: Khớp có thể bị sưng và nhạy cảm khi chạm vào, kèm theo viêm đau.
  5. Khó nuốt: Việc nhai và nuốt thức ăn trở nên khó khăn hơn bình thường, gây cảm giác khó chịu.
  6. Đau đầu và đau tai: Vì khớp thái dương hàm gần với tai và có liên quan đến các dây thần kinh cảm giác ở vùng đầu, tình trạng trật khớp thường dẫn đến đau đầu hoặc đau tai.

Tìm hiểu thêm: Há miệng ra là bị đau hàm – có thể do nguyên nhân nào khác?

Nguyên nhân gây sái quai hàm

1. Há miệng quá rộng đột ngột

Khớp thái dương hàm là khớp có biên độ vận động lớn nhưng lại khá phức tạp. Khi há miệng quá rộng một cách đột ngột, đầu khớp hàm dưới có thể trượt ra khỏi vị trí sinh lý bình thường và không tự quay lại được. Tình trạng này thường xảy ra bất ngờ và gây đau, kèm theo việc không thể ngậm miệng như bình thường.

2. Ngáp, cười lớn, ăn miếng quá to

Những hoạt động tưởng chừng rất bình thường như ngáp, cười to hoặc ăn miếng thức ăn quá lớn đều có thể khiến miệng mở vượt quá giới hạn an toàn của khớp. Với những người có khớp hàm yếu hoặc từng bị sái quai hàm trước đó, chỉ cần một động tác nhỏ cũng có thể gây trật khớp.

3. Chấn thương vùng hàm – mặt

Va đập trực tiếp vào vùng hàm hoặc mặt, tai nạn giao thông, tai nạn sinh hoạt hay thể thao đều có thể làm khớp thái dương hàm bị trật. Trong trường hợp này, sái quai hàm thường đi kèm với đau nhiều, sưng nề và cần được can thiệp y tế sớm để tránh biến chứng.

4. Thói quen sinh hoạt xấu kéo dài

Một số thói quen như nhai lệch một bên, nghiến răng, chống cằm thường xuyên hoặc tư thế ngủ không đúng có thể tạo áp lực không đều lên khớp hàm. Theo thời gian, các thói quen này làm khớp bị quá tải, dây chằng giãn lỏng và dễ trật hơn khi có tác động mạnh.

5. Các bệnh lý nền liên quan đến khớp

Những người mắc các bệnh lý về khớp như viêm khớp, thoái hóa khớp, bệnh lý mô liên kết hoặc rối loạn khớp thái dương hàm có nguy cơ bị sái quai hàm cao hơn. Các bệnh này làm cấu trúc khớp kém ổn định và dễ bị tổn thương.

Những đối tượng dễ bị sái quai hàm

1. Người có khớp lỏng bẩm sinh

Một số người có cấu trúc khớp hàm lỏng bẩm sinh, dây chằng quanh khớp kém chắc. Nhóm này dễ bị trật khớp ngay cả khi thực hiện những động tác sinh hoạt bình thường.

2. Người từng bị sái quai hàm trước đó

Sau khi bị sái quai hàm, khớp có xu hướng yếu hơn nếu không được phục hồi đúng cách. Điều này khiến nguy cơ tái phát cao hơn so với người chưa từng gặp tình trạng này.

3. Người mắc bệnh về xương khớp

Các bệnh lý xương khớp mạn tính ảnh hưởng đến độ bền và độ ổn định của khớp hàm. Khi khớp bị thoái hóa hoặc viêm kéo dài, khả năng chịu lực giảm, dễ dẫn đến trật khớp.

4. Người thường xuyên căng thẳng, nghiến răng

Căng thẳng kéo dài làm tăng tình trạng nghiến răng và siết chặt hàm, gây áp lực liên tục lên khớp thái dương hàm. Theo thời gian, điều này làm khớp bị mỏi, yếu và dễ sái hơn khi há miệng rộng hoặc cử động mạnh.

Sái quai hàm có nguy hiểm không?

1. Mức độ nguy hiểm trong trường hợp nhẹ

Ở những trường hợp nhẹ, sái quai hàm thường chỉ gây đau, khó chịu và hạn chế vận động hàm trong thời gian ngắn. Nếu được phát hiện sớm và xử lý đúng cách, khớp có thể được đưa về vị trí bình thường mà không để lại hậu quả lâu dài. Trong đa số trường hợp này, sái quai hàm không đe dọa trực tiếp đến tính mạng và khả năng hồi phục là tốt. Tuy nhiên, người bệnh vẫn cần nghỉ ngơi và theo dõi cẩn thận vì khớp hàm sau trật thường yếu hơn bình thường.

2. Rủi ro nếu không xử lý kịp thời

Nếu sái quai hàm không được can thiệp sớm, đầu khớp có thể bị kẹt ngoài ổ khớp trong thời gian dài. Điều này dẫn đến co cứng cơ hàm, làm việc nắn chỉnh trở nên khó khăn hơn và gây đau nhiều hơn cho người bệnh. Ngoài ra, việc chậm xử lý còn làm tăng nguy cơ tổn thương dây chằng, sụn khớp và các mô xung quanh, kéo dài thời gian hồi phục và dễ chuyển sang tình trạng mạn tính.

3. Ảnh hưởng lâu dài đến chức năng hàm

Sái quai hàm tái diễn hoặc kéo dài có thể ảnh hưởng trực tiếp đến các chức năng cơ bản của hàm như ăn nhai, nói chuyện và há miệng. Người bệnh có thể gặp tình trạng đau hàm mạn tính, há miệng hạn chế, kêu lạo xạo khi cử động hàm hoặc cảm giác mỏi hàm thường xuyên. Những vấn đề này không chỉ gây khó chịu trong sinh hoạt hằng ngày mà còn ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống.

4. Biến chứng có thể gặp nếu tái phát nhiều lần

Khi sái quai hàm xảy ra nhiều lần, khớp thái dương hàm có xu hướng trở nên lỏng và kém ổn định. Điều này làm tăng nguy cơ trật khớp tái phát ngay cả khi há miệng nhẹ. Về lâu dài, người bệnh có thể gặp các biến chứng như viêm khớp thái dương hàm, thoái hóa khớp, đau đầu kéo dài, đau lan vùng tai và cổ. Trong một số trường hợp nặng, việc điều trị có thể cần đến các biện pháp can thiệp chuyên sâu hơn để kiểm soát triệu chứng và ngăn ngừa tái phát.

Khi bị sái quai hàm nên làm gì?

1. Những việc nên làm ngay lập tức

Khi nghi ngờ bị sái quai hàm, điều quan trọng nhất là giữ cho hàm ở trạng thái ổn định. Người bệnh nên hạn chế tối đa việc cử động hàm, không cố gắng nói chuyện hay ăn uống. Có thể dùng tay đỡ nhẹ cằm để tránh hàm di chuyển thêm. Nếu có sẵn túi lạnh, chườm lạnh nhẹ bên ngoài vùng hàm giúp giảm đau và hạn chế sưng. Giữ tâm lý bình tĩnh cũng rất quan trọng vì lo lắng và căng thẳng có thể làm co cơ, khiến tình trạng đau tăng lên.

2. Những điều tuyệt đối không nên làm

Không tự ý nắn hàm hoặc nhờ người không có chuyên môn can thiệp vì có thể làm tổn thương thêm khớp, dây chằng hoặc thần kinh. Không cố gắng ngậm miệng bằng lực mạnh, không há miệng rộng để “thử lại”. Tránh xoa bóp mạnh vùng hàm và không tự ý dùng thuốc giảm đau, thuốc giãn cơ khi chưa có chỉ định y tế. Những hành động này có thể làm tình trạng trật khớp nặng hơn hoặc gây biến chứng.

3. Khi nào cần đến cơ sở y tế

Người bệnh nên đến cơ sở y tế càng sớm càng tốt nếu không thể tự ngậm miệng lại, đau nhiều, hàm lệch rõ hoặc có tiền sử sái quai hàm. Trường hợp sái quai hàm do chấn thương, kèm sưng, bầm tím hoặc tê vùng mặt càng cần được thăm khám sớm để tránh tổn thương kéo dài và nguy cơ tái phát.

Tìm hiểu các phương pháp điều trị

Tìm hiểu các phương pháp điều trị 1

1. Nắn chỉnh khớp bằng tay

Nắn chỉnh khớp là phương pháp điều trị phổ biến và hiệu quả nhất trong trường hợp sái quai hàm cấp tính. Bác sĩ sẽ dùng kỹ thuật chuyên môn để đưa đầu khớp hàm dưới trở lại vị trí bình thường trong ổ khớp. Thủ thuật này cần được thực hiện bởi nhân viên y tế có kinh nghiệm để tránh gây tổn thương thêm cho khớp, cơ và dây chằng. Sau khi nắn chỉnh, người bệnh thường cảm thấy giảm đau rõ rệt và có thể cử động hàm trở lại, nhưng vẫn cần thời gian nghỉ ngơi để khớp ổn định hoàn toàn.

2. Điều trị nội khoa và giảm đau

Sau khi khớp được đưa về đúng vị trí, bác sĩ có thể chỉ định thuốc giảm đau, thuốc kháng viêm hoặc thuốc giãn cơ nhằm giúp người bệnh dễ chịu hơn và hạn chế co cứng cơ hàm. Trong một số trường hợp, việc dùng thuốc giúp giảm sưng, giảm đau và hỗ trợ quá trình hồi phục. Người bệnh cần dùng thuốc đúng liều, đúng thời gian theo chỉ định, tránh tự ý sử dụng kéo dài.

3. Vật lý trị liệu và phục hồi chức năng

Vật lý trị liệu đóng vai trò quan trọng trong việc phục hồi chức năng khớp thái dương hàm và phòng ngừa tái phát. Các bài tập nhẹ nhàng giúp tăng cường sức mạnh cơ hàm, cải thiện độ linh hoạt và ổn định khớp. Ngoài ra, các phương pháp như chườm ấm, siêu âm trị liệu hoặc hướng dẫn tư thế hàm đúng cũng giúp giảm đau và hỗ trợ hồi phục lâu dài.

4. Can thiệp phẫu thuật trong trường hợp nặng

4. Can thiệp phẫu thuật trong trường hợp nặng 1

Phẫu thuật thường chỉ được cân nhắc khi sái quai hàm tái phát nhiều lần, không đáp ứng với các phương pháp điều trị bảo tồn hoặc có tổn thương cấu trúc khớp nghiêm trọng. Mục tiêu của phẫu thuật là tăng độ ổn định của khớp, sửa chữa tổn thương và giảm nguy cơ trật khớp tái diễn. Đây là lựa chọn cuối cùng và cần được đánh giá kỹ lưỡng bởi bác sĩ chuyên khoa.

Câu hỏi thường gặp

1. Liệu sái quai hàm có tự khỏi mà không cần điều trị không?

Sái quai hàm thường không tự khỏi mà cần được nắn chỉnh để đưa khớp hàm trở về đúng vị trí. Nếu không điều trị, tình trạng này có thể trở nên nghiêm trọng hơn, gây viêm hoặc thoái hóa khớp thái dương hàm.

2. Sái quai hàm có dễ tái phát nếu đã từng bị rồi hay không?

Sái quai hàm có thể dễ dàng tái phát sau lần đầu tiên nếu không được điều trị đúng cách hoặc nếu không cẩn thận trong việc bảo vệ khớp hàm sau khi phục hồi. Một khi khớp thái dương hàm đã bị lệch, nguy cơ tái phát thường cao hơn do cấu trúc khớp đã bị tổn thương hoặc yếu đi. Những thói quen như nghiến răng, ăn đồ cứng, há miệng quá rộng hoặc các hoạt động tạo áp lực lên hàm có thể góp phần làm tăng nguy cơ tái phát.

Để giảm nguy cơ tái phát, việc chăm sóc cẩn thận là rất quan trọng, bao gồm điều trị đúng phương pháp, thực hiện bài tập hàm theo hướng dẫn của bác sĩ và tránh các hoạt động có thể gây tổn thương khớp hàm.

3. Sái quai hàm có gây mất thẩm mỹ không?

Trong một số trường hợp, nếu không được điều trị kịp thời, sái quai hàm có thể dẫn đến biến dạng khuôn mặt do lệch khớp xương hàm, ảnh hưởng đến thẩm mỹ và chức năng hàm.

4. Liệu trẻ em có dễ bị sái quai hàm không?

Trẻ em có thể gặp tình trạng này do thói quen xấu như mút ngón tay, nhai đồ cứng, hoặc bị va chạm. Tuy nhiên, khả năng sái quai hàm ở trẻ thường ít hơn so với người lớn vì xương hàm của trẻ còn đang phát triển và linh hoạt.

5. Sái quai hàm có thể gây ra các vấn đề về tai không?

Sái quai hàm có thể gây áp lực lên tai, dẫn đến các triệu chứng như ù tai, đau tai và cảm giác chóng mặt. Điều này là do khớp thái dương hàm nằm gần ống tai, ảnh hưởng đến cả hệ thống tai và cơ hàm.

6. Tại sao sau khi sái quai hàm, tôi cảm thấy cứng hàm vào buổi sáng?

Cảm giác cứng hàm có thể do cơ hàm bị co thắt hoặc căng sau chấn thương. Ngoài ra, nghiến răng trong khi ngủ có thể làm tình trạng trật khớp thêm nghiêm trọng, dẫn đến cứng hàm vào buổi sáng.

Kết luận

Mặc dù trật khớp thái dương hàm không phải là tình trạng nguy hiểm đến tính mạng, nhưng nó có thể gây ra rất nhiều khó khăn và đau đớn cho người bệnh, ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống. Các triệu chứng như đau nhức, cứng hàm và khó khăn trong sinh hoạt có thể làm giảm hiệu suất lao động và giao tiếp hàng ngày. Do đó, việc nhận biết sớm và điều trị kịp thời là rất quan trọng để tránh các biến chứng lâu dài.

Để phòng tránh tình trạng này, mỗi người cần hạn chế các hành động có thể gây căng thẳng lên khớp thái dương hàm như nghiến răng, mở miệng quá rộng khi ăn uống và duy trì sức khỏe răng miệng tốt.

Tác giả: Nha khoa Thúy Đức - 25/12/2025

Chia sẻ1
Chia sẻ
Để lại số điện thoại để nhận tư vấn từ chuyên gia
 
 
 
 
 
 
 
 

Bình luận của bạn Hủy

✕

Bạn vui lòng điền thêm thông tin!

Bài viết liên quan

Tướng răng cửa to – tính cách, tài vận, hôn nhân thế nào?

Giải mã tình trạng ăn đồ ngọt bị ê răng và giải pháp hữu hiệu

Trám răng thưa hay niềng răng tốt hơn?

Trám răng bằng GIC là gì? Ưu nhược điểm chi tiết

Răng bị lung lay có chắc lại được không?

Niềng răng thưa là gì? Tìm hiểu mọi điều về niềng răng thưa

Dịch vụ nổi bật
  • Niềng răng mắc cài
  • Niềng răng Invisalign
  • Cấy ghép Implant
  • Bọc răng sứ
  • Nhổ răng khôn
  • Hàm tháo lắp
  • Điều trị nha chu
  • Điều trị tủy răng

Bài viết nổi bật

Có nên lấy tủy răng chữa sâu răng cho trẻ em không?

Có nên lấy tủy răng chữa sâu răng cho trẻ em không?

Nong hàm Invisalign IPE là gì ? Nong hàm IPE có hiệu quả không?

Nong hàm Invisalign IPE là gì ? Nong hàm IPE có hiệu quả không?

Các phương pháp niềng răng trẻ em mới nhất hiện nay

Các phương pháp niềng răng trẻ em mới nhất hiện nay

Niềng răng cho trẻ em có đau không? Có ảnh hưởng gì không

Niềng răng cho trẻ em có đau không? Có ảnh hưởng gì không

Hãy trở thành phiên bản hoàn hảo nhất của chính mình

Nhận tư vấn

Đăng ký dịch vụ tư vấn miễn phí

Vui lòng để lại thông tin của bạn tại đây, để chúng tôi có thể giúp bạn

Nha khoa Thúy Đức cam kết luôn tận tâm và nỗ lực tối ưu hóa quá trình chỉnh nha để mang đến khách hàng sự an tâm tuyệt khi trải nghiệm dịch vụ chỉnh nha thẩm mỹ và hoàn thiện nụ cười.

  • CS1: Số 64 Phố Vọng, phường Bạch Mai, Hà Nội
  • CS2: tầng 3, 4 toà GP Building 257 Giải Phóng, phường Bạch Mai, Hà Nội
  • 093 186 3366– 035 866 9399
  • 08:30 – 18:30 các ngày trong tuần
  • Từ thứ 2 – Chủ nhật
Dịch vụ
  • Niềng răng Invisalign
  • Niềng răng mắc cài
  • Nhổ răng
  • Bọc răng sứ
  • Điều trị nha chu
  • Hàm tháo lắp
  • Tẩy trắng răng
Nha khoa Thúy Đức
  • Về chúng tôi
  • Đội ngũ bác sĩ
  • Cơ sở vật chất
  • Khách hàng
  • Kiến thức nha khoa
  • Tin tức
Mạng xã hội


Website thuộc quyền của nha khoa Thúy Đức.

  • Chính sách và điều khoản
  • Chính sách bảo mật thông tin cá nhân
  • Đặt lịch
  • Messenger
  • Zalo
↑