Nha Khoa Thúy Đức https://nhakhoathuyduc.com.vn Xây nụ cười bằng cả trái tim Wed, 17 Dec 2025 14:40:54 +0000 vi hourly 1 Trẻ bị viêm tủy răng – điều trị thế nào đúng hướng? https://nhakhoathuyduc.com.vn/tre-bi-viem-tuy-rang-23579/ https://nhakhoathuyduc.com.vn/tre-bi-viem-tuy-rang-23579/#respond Sun, 23 Nov 2025 03:03:06 +0000 https://nhakhoathuyduc.com.vn/?p=23579 Viêm tủy răng có thể gây đau nhức và ảnh hưởng đến ăn uống, giấc ngủ của trẻ. Trẻ em có răng sữa và răng vĩnh viễn đều có nguy cơ gặp phải, nhưng nhiều phụ huynh chưa nhận biết sớm dấu hiệu. Hiểu rõ nguyên nhân, triệu chứng và phương pháp điều trị sẽ giúp bảo vệ sức khỏe răng miệng cho con. Việc phát hiện và can thiệp kịp thời giúp ngăn ngừa biến chứng và giữ răng cho trẻ lâu dài.

1. Viêm tủy răng ở trẻ em là gì?

1.1. Định nghĩa

Viêm tủy răng là tình trạng phần tủy nằm trong khoang tủy bị viêm, nhiễm trùng hoặc tổn thương. Tủy răng chứa mạch máu, dây thần kinh và mô liên kết, có vai trò nuôi dưỡng và dẫn truyền cảm giác cho răng. Ở trẻ em, tủy răng có cấu trúc mạch máu phong phú, buồng tủy rộng và ống tủy ít vôi hóa nên dễ bị tổn thương hơn so với người lớn.

1. Viêm tủy răng ở trẻ em là gì? 1

Viêm tủy răng thường bắt đầu từ sâu răng tiến triển, vi khuẩn xâm nhập vào lớp ngà rồi đến buồng tủy, gây phản ứng viêm. Nếu không được điều trị kịp thời, tình trạng viêm sẽ tiến triển nặng hơn, dẫn đến hoại tử tủy và các biến chứng nhiễm trùng vùng quanh chóp răng.

1.2. Các mức độ viêm tủy răng

Viêm tủy răng được phân thành nhiều mức độ dựa trên khả năng hồi phục của mô tủy và mức độ lan rộng của quá trình viêm.

Viêm tủy có hồi phục Viêm tủy không hồi phục Hoại tử tủy
Tủy chỉ bị kích ứng, chưa tổn thương nặng. Mô tủy tổn thương nặng, viêm lan rộng, có thể hoại tử từng phần. Tủy đã chết hoàn toàn do nhiễm trùng kéo dài.
Trẻ ê buốt thoáng qua khi ăn nóng/lạnh/ngọt, cơn đau ngắn. Trẻ đau tự phát, đau nhiều về đêm, kéo dài và tăng khi thay đổi nhiệt độ. Trẻ có thể không còn đau nhưng răng đổi màu, sưng, chảy mủ, hơi thở hôi.
Điều trị đơn giản: làm sạch răng sâu và trám răng. Cần điều trị tủy: lấy tủy toàn phần hoặc một phần để bảo tồn răng. Lấy tủy toàn phần hoặc nhổ răng nếu răng sữa bị phá hủy nặng; xử lý áp-xe nếu có.

1.3. Viêm tủy răng ở răng sữa và răng vĩnh viễn

Viêm tủy răng có thể xảy ra ở cả răng sữa và răng vĩnh viễn, nhưng đặc điểm và hướng xử lý có sự khác biệt:

  • Răng sữa: Buồng tủy lớn, thành răng mỏng nên sâu răng dễ tiến triển nhanh vào tủy. Điều trị ưu tiên bảo tồn răng sữa để duy trì khoảng cho răng vĩnh viễn mọc đúng vị trí. Phương pháp thường dùng gồm điều trị tủy buồng (pulpotomy) hoặc lấy tủy toàn phần (pulpectomy) tùy mức độ tổn thương.
  • Răng vĩnh viễn: Đây là răng sẽ theo trẻ suốt đời nên việc điều trị cần triệt để. Khi viêm tủy ở răng vĩnh viễn, đặc biệt ở trẻ đang thay răng, nha sĩ phải đánh giá tình trạng chân răng (đã đóng chóp hay chưa) để lựa chọn phương pháp điều trị thích hợp, như điều trị tủy thông thường hoặc hỗ trợ tạo chóp.

Đọc thêm: Phân biệt chi tiết răng sữa và răng vĩnh viễn

2. Nguyên nhân gây viêm tủy răng ở trẻ em

2.1. Sâu răng – nguyên nhân phổ biến nhất

Sâu răng là nguyên nhân hàng đầu dẫn đến viêm tủy ở trẻ. Vi khuẩn trong mảng bám tạo axit phá hủy men răng, rồi lan vào ngà răng. Khi tổn thương sâu tiếp tục tiến triển, vi khuẩn dễ dàng xâm nhập vào buồng tủy gây viêm. Do buồng tủy của trẻ rộng và ngà răng mỏng nên quá trình này diễn ra nhanh hơn nhiều so với người lớn.

Xem thêm: Hình ảnh sâu răng ở trẻ

2.2. Tổn thương răng do chấn thương

2. Nguyên nhân gây viêm tủy răng ở trẻ em 1

Va đập, té ngã hoặc cắn vật cứng có thể gây gãy răng, nứt răng hoặc làm răng bị chấn động mạnh. Những tổn thương này phá vỡ cấu trúc bảo vệ của men và ngà, tạo điều kiện cho vi khuẩn xâm nhập vào tủy. Một số trường hợp dù không gãy răng, mạch máu và thần kinh trong tủy vẫn có thể bị tổn thương dẫn đến viêm tủy hoặc hoại tử tủy.

2.3. Thói quen ăn uống nhiều đường

Trẻ thường xuyên ăn kẹo, bánh ngọt, uống nước ngọt hoặc nhai đồ dính như kẹo caramel khiến mảng bám tích tụ và axit sinh ra liên tục. Đây là môi trường thuận lợi để sâu răng phát triển nhanh, cuối cùng dẫn đến viêm tủy. Nếu trẻ ăn đồ ngọt nhiều lần trong ngày, nguy cơ càng tăng cao.

2.4. Vệ sinh răng miệng kém

Chải răng không đúng cách, không chải răng trước khi ngủ hoặc không sử dụng kem đánh răng có fluoride khiến mảng bám tồn đọng lâu ngày. Vi khuẩn trong mảng bám sẽ gây sâu răng, viêm nướu, từ đó tăng nguy cơ viêm tủy. Trẻ nhỏ còn hạn chế về kỹ năng vệ sinh răng, nên vi khuẩn tích tụ dễ dàng hơn.

2.5. Các bệnh lý răng miệng khác

Viêm nướu, viêm quanh răng, thiểu sản men hoặc răng bị mòn cũng có thể làm lộ ngà, tạo điều kiện cho vi khuẩn xâm nhập vào tủy. Ngoài ra, các bất thường bẩm sinh ở răng như răng sâu sớm do nhiễm khuẩn hoặc răng có cấu trúc yếu cũng làm tăng tỷ lệ viêm tủy.

3. Các yếu tố nguy cơ

Yếu tố nguy cơ Mô tả chi tiết
Trẻ có men răng yếu Men răng chưa hoàn thiện hoặc bị thiểu sản khiến răng kém khả năng chống lại axit và vi khuẩn. Sâu răng tiến triển nhanh và dễ lan vào tủy. Trẻ sinh non, thiếu dinh dưỡng hoặc thiếu khoáng chất cũng dễ gặp men răng yếu.
Trẻ có thói quen bú bình khi ngủ Bú bình khi ngủ, đặc biệt với sữa hoặc nước ngọt, khiến đường tồn đọng lâu trong miệng. Nước bọt giảm tiết khi ngủ, khả năng tự làm sạch kém, tạo điều kiện sâu răng lan rộng, đặc biệt răng cửa trên.
Di truyền và cấu trúc răng bất thường Một số trẻ có men răng kém chất lượng hoặc răng mọc chen chúc do di truyền. Răng lệch lạc, hố rãnh sâu hoặc khiếm khuyết men-ngà dễ giữ mảng bám, làm tăng nguy cơ sâu răng và viêm tủy.
Trẻ có hệ miễn dịch yếu Miễn dịch kém giảm khả năng chống vi khuẩn trong khoang miệng. Trẻ dễ viêm nướu, sâu răng lan nhanh và tiến triển đến viêm tủy. Trẻ mắc bệnh mãn tính, suy dinh dưỡng hoặc dùng thuốc (kháng sinh, corticoid) cũng thuộc nhóm nguy cơ cao.

4. Dấu hiệu nhận biết viêm tủy răng ở trẻ

Dấu hiệu Mô tả chi tiết
Đau răng từng cơn hoặc liên tục Cơn đau có thể xuất hiện tự phát, đau tăng về đêm hoặc khi thay đổi nhiệt độ. Đau kéo dài cho thấy tình trạng viêm tủy đã tiến triển.
Răng nhạy cảm với thức ăn nóng/lạnh/ngọt Trẻ ê buốt khi ăn đồ nóng, lạnh hoặc ngọt. Ở giai đoạn viêm tủy không hồi phục, cảm giác ê buốt kéo dài sau khi kích thích kết thúc.
Sưng lợi và mặt Viêm lan ra mô quanh răng gây sưng lợi, đôi khi sưng má. Đây là dấu hiệu viêm tủy đã nặng hoặc gây biến chứng.
Hơi thở hôi hoặc có mùi khó chịu Nhiễm trùng trong buồng tủy hoặc mô quanh răng tạo ra mùi hôi dai dẳng, không cải thiện sau khi chải răng.
Răng đổi màu Răng sẫm hơn (vàng nâu, xám đen) do tủy viêm hoặc hoại tử. Đây là dấu hiệu thường gặp ở tủy đã chết.
Chảy mủ hoặc xuất hiện áp-xe răng Xuất hiện túi mủ ở nướu, có thể gây đau nhói, sưng lớn, trẻ có thể sốt. Đây là biến chứng điển hình của tủy hoại tử và nhiễm trùng lan rộng.

5. Ảnh hưởng của viêm tủy răng ở trẻ em

Viêm tủy răng ở trẻ em là tình trạng phần “tủy răng” bên trong bị vi khuẩn tấn công. Nếu không điều trị sớm, bệnh có thể gây ra nhiều hậu quả ảnh hưởng đến sức khỏe, ăn uống, giấc ngủ và cả sự phát triển răng vĩnh viễn của trẻ.

Dưới đây là những ảnh hưởng quan trọng mà phụ huynh cần biết:

  • Đau nhức răng kéo dài: Trẻ có thể đau cả ngày, đặc biệt tăng về đêm, khiến trẻ mất ngủ và mệt mỏi.
  • Sưng mặt, áp xe: Nhiễm trùng từ tủy răng có thể lan ra nướu và mô mềm, gây sưng, đỏ, có mủ và khiến trẻ khó há miệng, khó ăn uống.
  • Khó ăn, kém hấp thu dinh dưỡng: Trẻ đau răng thường ăn ít, nhai kém, dẫn đến giảm cân hoặc chậm phát triển nếu kéo dài.
  • Ảnh hưởng giấc ngủ và tâm lý: Đau răng khiến trẻ dễ cáu gắt, khó ngủ, giảm tập trung học tập.
  • Mất răng sữa sớm: Viêm tủy nặng có thể khiến răng sữa bị hỏng và phải nhổ sớm, làm mất khoảng trống cần thiết cho răng vĩnh viễn.
  • Ảnh hưởng răng vĩnh viễn: Nhiễm trùng quanh răng sữa có thể tác động đến mầm răng vĩnh viễn, gây đổi màu, yếu men hoặc mọc lệch sau này.
  • Tăng nguy cơ chỉnh nha về sau: Khi răng sữa mất sớm, khoảng trống bị xô lệch dẫn đến lệch khớp cắn, cần can thiệp niềng răng khi lớn hơn.
  • Chi phí điều trị tăng cao: Càng để muộn, trẻ càng cần điều trị phức tạp hơn như lấy tủy, nhổ răng, thậm chí điều trị dưới gây mê.

6. Đánh giá mức độ tổn thương tủy

Đánh giá mức độ tổn thương tủy là bước quan trọng giúp xác định tình trạng viêm tủy của trẻ đang ở giai đoạn nhẹ, trung bình hay nặng. Điều này quyết định phương pháp điều trị phù hợp và mức độ khẩn cấp cần can thiệp.

Khi khám, nha sĩ sẽ dựa vào các yếu tố sau:

6.1. Mức độ và tính chất cơn đau

  • Đau thoáng qua khi ăn nóng/lạnh/ngọt: gợi ý viêm tủy có hồi phục – mức độ nhẹ, có thể điều trị bảo tồn.
  • Đau tự phát, đau kéo dài, đau nhiều vào ban đêm: thường là viêm tủy không hồi phục – mức độ trung bình đến nặng, cần điều trị tủy.
  • Không còn đau nhưng răng đổi màu, có mùi hoặc sưng: có thể là hoại tử tủy, nghĩa là tủy đã chết – tình trạng nặng.

6.2. Phản ứng của răng với các kích thích

6.2. Phản ứng của răng với các kích thích 1

  • Phản ứng đau ngắn khi thử lạnh: tủy còn sống, khả năng hồi phục.
  • Phản ứng kéo dài nhiều giây đến vài phút: dấu hiệu tủy bị viêm nặng, không thể tự hồi phục.
  • Không phản ứng với nhiệt hoặc điện: có thể tủy đã hoại tử.

6.3. Hình ảnh X-quang

Nha sĩ sẽ đọc phim X-quang để xác định:

  • Sâu răng đã vào gần tủy hay vào hẳn buồng tủy.
  • Có dấu hiệu viêm ở vùng chóp chân răng hay chưa.
  • Có xuất hiện ổ mủ (áp-xe), tiêu xương hoặc chân răng đang phát triển (ở răng vĩnh viễn trẻ nhỏ).

Nếu X-quang cho thấy bóng mờ quanh chóp răng hoặc tiêu xương, tình trạng đã nặng và cần điều trị ngay.

6.4. Dấu hiệu nhiễm trùng lan rộng

  • Sưng lợi, sưng má
  • Chảy mủ
  • Trẻ sốt, mệt, biếng ăn

Những dấu hiệu này chứng tỏ viêm tủy đã tiến triển sang mô quanh răng, mức độ nghiêm trọng cao và cần xử lý sớm để tránh biến chứng.

Tóm lại để phụ huynh dễ hiểu

  • Mức độ nhẹ: trẻ chỉ ê buốt khi ăn uống: có thể điều trị đơn giản, ít xâm lấn.
  • Mức độ trung bình: trẻ đau nhiều, đau kéo dài: tủy bị viêm nặng, cần điều trị tủy.
  • Mức độ nặng: trẻ sưng, chảy mủ, răng đổi màu hoặc không còn đau – tủy đã chết, nguy cơ áp-xe: cần can thiệp khẩn cấp.

7. Các phương pháp điều trị viêm tủy răng ở trẻ em

7.1. Điều trị bảo tồn tủy

Pulpotomy là phương pháp loại bỏ phần tủy bị viêm ở buồng tủy của răng sữa, giữ lại phần tủy chân răng còn sống và khỏe. Mục tiêu là bảo tồn răng sữa để duy trì khoảng cho răng vĩnh viễn mọc đúng vị trí.

Trường hợp áp dụng:

  • Răng sữa bị viêm tủy có hồi phục hoặc viêm tủy không lan xuống chân răng.
  • Răng còn chân chắc, không bị nhiễm trùng lan rộng quanh chóp.

Quy trình điều trị:

  1. Khám và chụp X-quang xác định mức độ viêm tủy.
  2. Gây tê tại răng.
  3. Mở buồng tủy, loại bỏ phần tủy viêm ở buồng.
  4. Rửa sạch buồng tủy, đặt thuốc bảo vệ tủy còn sống.
  5. Trám hoặc bọc răng để phục hồi hình dạng và chức năng.

7.2. Lấy tủy toàn phần

7.2. Lấy tủy toàn phần 1

Trường hợp áp dụng:

  • Tủy răng bị viêm nặng, không hồi phục.
  • Tủy đã hoại tử hoặc có nguy cơ áp-xe quanh chóp răng.
  • Răng vĩnh viễn ở trẻ lớn cần giữ răng để tránh ảnh hưởng chức năng ăn nhai.

Quy trình điều trị

  1. Khám, chụp X-quang xác định tổn thương.
  2. Gây tê và cách ly răng.
  3. Mở buồng tủy, lấy toàn bộ tủy ở buồng và ống tủy.
  4. Rửa sạch, khử trùng ống tủy.
  5. Trám bít ống tủy bằng vật liệu thích hợp.
  6. Trám hoặc bọc răng để hoàn tất phục hồi.

Tìm hiểu: Chi tiết quy trình trám răng | Chi tiết quy trình bọc sứ

7.3. Điều trị bằng thuốc kháng sinh và giảm đau

Khi viêm tủy răng tiến triển nặng hoặc đã xuất hiện sưng, áp-xe, bác sĩ có thể kê thuốc hỗ trợ trước, trong hoặc sau quá trình điều trị tủy để kiểm soát nhiễm trùng và giảm đau cho trẻ.

1. Thuốc kháng sinh

Mục đích:

  • Kiểm soát và ngăn chặn vi khuẩn lan rộng từ tủy răng sang các mô quanh răng, nướu, xương hàm.
  • Ngăn ngừa các biến chứng nghiêm trọng như áp-xe lớn, viêm xương ổ răng, sốt hoặc nhiễm trùng toàn thân.

Các loại thuốc thường dùng:

  • Amoxicillin: phổ rộng, thường dùng cho trẻ em, an toàn khi dùng đúng liều.
  • Clindamycin: dùng khi trẻ dị ứng penicillin hoặc nhiễm trùng nặng.

Lưu ý:

  • Cần dùng đúng liều lượng, đủ ngày theo hướng dẫn bác sĩ, không tự dừng thuốc khi thấy trẻ hết đau.
  • Một số trẻ có thể gặp tác dụng phụ nhẹ như tiêu chảy, phát ban; nếu nặng, cần báo ngay bác sĩ.
  • Không lạm dụng kháng sinh, vì dùng sai có thể gây kháng thuốc hoặc ảnh hưởng hệ vi sinh đường ruột.

2. Thuốc giảm đau

Mục đích:

  • Giảm cơn đau do viêm tủy, giúp trẻ ăn uống, ngủ nghỉ bình thường trước và sau điều trị tủy.

Các loại thuốc thường dùng:

  • Paracetamol (acetaminophen): giảm đau, hạ sốt, an toàn cho trẻ khi dùng đúng liều.
  • Ibuprofen: vừa giảm đau vừa kháng viêm, dùng khi cơn đau nặng hoặc kèm sưng.

Lưu ý:

  • Dùng đúng liều lượng theo cân nặng và tuổi của trẻ.
  • Không tự phối hợp nhiều loại thuốc giảm đau mà không có chỉ dẫn bác sĩ.
  • Nếu trẻ có bệnh lý về gan, thận, dạ dày hoặc dị ứng, cần báo bác sĩ trước khi dùng.

Tìm hiểu: Chi phí điều trị viêm tủy răng

7.4. Nhổ răng khi nào cần thiết?

  • Răng sữa bị viêm tủy quá nặng, chân răng bị phá hủy hoặc nguy cơ ảnh hưởng đến răng vĩnh viễn bên dưới.
  • Răng vĩnh viễn không thể phục hồi do viêm tủy lan rộng hoặc mất cấu trúc răng.

7.5. Điều trị áp-xe răng

7.5. Điều trị áp-xe răng 1

Nếu viêm tủy dẫn đến áp-xe (tụ mủ quanh chân răng), trẻ sẽ được:

    1. Rạch và dẫn lưu mủ nếu áp-xe lớn.
    2. Dùng kháng sinh kiểm soát nhiễm trùng.
    3. Kết hợp điều trị tủy hoặc nhổ răng tùy tình trạng.

Viêm tủy răng ở trẻ em cần được quan tâm sớm để tránh đau đớn và các biến chứng nghiêm trọng. Phụ huynh nên theo dõi các dấu hiệu như đau, sưng, răng đổi màu hoặc chảy mủ. Kết hợp chăm sóc răng miệng đúng cách, hạn chế đồ ngọt và đưa trẻ đi khám nha khoa định kỳ là cách tốt nhất để phòng ngừa viêm tủy. Khi cần, điều trị tủy hoặc nhổ răng dưới hướng dẫn bác sĩ sẽ giúp bảo vệ sức khỏe và sự phát triển răng vĩnh viễn cho trẻ.

]]>
https://nhakhoathuyduc.com.vn/tre-bi-viem-tuy-rang-23579/feed/ 0
Có nên nhổ răng bị chết tủy không? https://nhakhoathuyduc.com.vn/co-nen-nho-rang-bi-chet-tuy-khong-5752/ https://nhakhoathuyduc.com.vn/co-nen-nho-rang-bi-chet-tuy-khong-5752/#respond Mon, 11 Aug 2025 03:23:53 +0000 https://nhakhoathuyduc.com.vn/?p=5752 Răng chết tủy là những chiếc răng đã bị viêm tủy và không thể phục hồi lại được. Khi điều trị răng chết tủy bác sĩ thường hướng tới phương pháp bảo tồn răng. Tuy nhiên vẫn có không ít trường hợp phải nhổ răng chết tủy. Vậy có thực sự cần nhổ răng chết tủy không? Phương pháp điều trị nào là phù hợp nhất? Cùng tìm hiểu ngay trong bài viết này nhé!

Có nên nhổ răng bị chết tủy?

Có nên nhổ răng bị chết tủy? 1

Răng chết tủy là gì?

Tủy răng là mô mềm nằm bên trong răng, chứa dây thần kinh và mạch máu, có vai trò nuôi dưỡng và dẫn truyền cảm giác. Răng bị chết tủy là tình trạng phần tủy này đã bị hoại tử hoàn toàn, không còn khả năng phục hồi.

Nguyên nhân khiến răng chết tủy

  • Sâu răng nặng, kéo dài không điều trị
  • Viêm tủy cấp hoặc mạn tính
  • Chấn thương răng do tai nạn, va đập mạnh
  • Điều trị nha khoa không đúng kỹ thuật trước đó

Khi tủy răng đã chết, người bệnh thường không còn cảm giác đau nhức, khiến nhiều người lầm tưởng răng đã “ổn”. Tuy nhiên, đây lại là giai đoạn nguy hiểm nhất.

Dấu hiệu nhận biết răng bị chết tủy

Một số dấu hiệu răng chết tủy thường gặp bao gồm:

  • Răng đổi màu xám, sẫm hoặc đen
  • Không còn cảm giác ê buốt khi ăn nóng – lạnh
  • Hơi thở có mùi hôi dù vệ sinh răng miệng kỹ
  • Lợi quanh răng có thể sưng nhẹ, âm ỉ
  • Một số trường hợp xuất hiện áp xe, mủ chân răng

Lưu ý: Răng chết tủy không đau không có nghĩa là không nguy hiểm.

Theo các bác sĩ nha khoa cho biết, Ưu tiên bảo tồn răng thật tối đa – chỉ nhổ răng khi không thể bảo tồn được chức năng ăn nhai của răng thật. Việc nhổ răng là giải pháp cuối cùng, khi mọi phương án bảo tồn đều không còn hiệu quả.

Chính vì vậy, nếu răng chết tủy vẫn còn khả năng cứu vãn thì bác sĩ sẽ cố gắng tìm cách khắc phục. Ngược lại, răng chết tủy không còn tác dụng thì bác sĩ sẽ cho chỉ định nhổ để bảo tồn các răng bên cạnh.

Răng chết tủy vẫn có thể giữ lại nếu đáp ứng các điều kiện sau:

1. Chân răng còn chắc khỏe

  • Chưa tiêu xương nhiều
  • Không lung lay hoặc lung lay nhẹ
  • Xương hàm quanh chân răng còn tốt

2. Nhiễm trùng chưa lan rộng

  • Không có ổ áp xe lớn
  • Viêm quanh chóp ở mức độ nhẹ – trung bình
  • Có thể kiểm soát bằng điều trị nội nha

3. Răng còn khả năng phục hồi

  • Thân răng chưa vỡ quá sâu dưới nướu
  • Có thể bọc răng sứ sau khi điều trị tủy

Giải pháp trong trường hợp này:

  • Điều trị tủy triệt để (lấy sạch mô tủy hoại tử)
  • Làm sạch, trám kín ống tủy
  • Bọc răng sứ để bảo vệ răng và phục hồi chức năng ăn nhai

Việc giữ lại răng thật giúp:

  • Duy trì lực nhai tự nhiên
  • Tránh tiêu xương hàm
  • Tiết kiệm chi phí hơn so với trồng răng về sau

Khi nào BẮT BUỘC phải nhổ răng bị chết tủy?

Trong một số trường hợp, việc nhổ răng là cần thiết và bắt buộc để tránh biến chứng nguy hiểm.

1. Răng chết tủy gây nhiễm trùng nặng

  • Áp xe chân răng lớn, tái phát nhiều lần
  • Có mủ, sưng đau, sốt

Viêm lan rộng sang xương hàm hoặc mô mềm

2. Tiêu xương quanh chân răng nghiêm trọng

  • Chân răng bị tiêu nhiều
  • Răng lung lay độ 2–3
  • Không đủ điều kiện làm trụ phục hình

3. Răng vỡ lớn, không thể phục hồi

  • Vỡ thân răng sâu dưới nướu
  • Không đủ mô răng để bọc sứ
  • Điều trị tủy không đảm bảo độ bền lâu dài

4. Răng chết tủy ảnh hưởng răng kế cận

  • Gây viêm, tiêu xương lan sang răng bên cạnh
  • Ảnh hưởng toàn bộ cung hàm nếu không xử lý sớm

Trong những trường hợp này, nhổ răng giúp loại bỏ ổ vi khuẩn, bảo vệ sức khỏe răng miệng lâu dài.

Sau khi nhổ răng chết tủy nên làm gì?

Để lựa chọn được phương pháp phù hợp nhất với mình, bạn cần tới nha khoa uy tín để được bác sĩ trực tiếp thăm khám và đưa ra giải pháp tốt nhất.

  • Cầu răng sứ là phương pháp mài đi 2 răng thật bên cạnh răng đã nhổ để làm trụ cầu. Nó thường được áp dụng với các trường hợp bị mất một hoặc một vài răng.
  • Trồng răng implant là phương pháp sử dụng trụ implant để cấy vào vị trí răng đã mất. Răng implant có độ bền chắc cao và đảm bảo chức năng ăn nhai như răng thật. Nó có thể áp dụng với mọi trường hợp mất răng, từ một răng, hai răng, mất vài răng hoặc mất toàn hàm.

Khi cân nhắc giữa 2 phương pháp này bạn cần xem xét tới khả năng bảo tồn răng thật của chúng. Cụ thể như sau:

  • Với phương pháp implant: trụ titanium cực kỳ bền chắc, đóng vai trò như một chiếc chân răng thật và đặt trực tiếp vào xương hàm tại vị trí mất răng. Quy trình cấy ghép răng hoàn toàn không ảnh hưởng tới các răng bên cạnh. Đây được đánh giá là phương pháp phục hình và bảo tồn răng tốt nhất hiện nay.
  • Với cầu răng sứ, bạn sẽ bị mài đi 2 chiếc răng thật đang khỏe mạnh bên cạnh răng đã nhổ. Việc tác động này có thể gây ra những tổn thương về nướu, tủy răng và đặc biệt gây đau đớn nếu thực hiện bởi nha khoa kém chất lượng.

Về độ bền:

  • Cầu răng sứ có thể tồn tại được từ 5 – 7 năm, nếu chăm sóc tốt thì độ bền có thể lên tới hơn 10 năm.
  • Trồng răng implant có tuổi thọ từ 20 năm trở lên, hoặc có thể tồn tại trọn đời nếu được chăm sóc tốt và sử dụng trụ chất lượng.

Sau khi nhổ răng chết tủy nên làm gì? 1

Về chi phí điều trị:

  • Chi phí ban đầu của cầu răng sứ thấp hơn so với trồng răng implant. Tuy nhiên sau một thời gian sử dụng, các răng bên cạnh bị hư hại thì chi phí sửa chữa, làm lại sẽ tốn kém hơn rất nhiều. Chính vì vậy trồng răng implant vẫn được ưu tiên sử dụng hơn sau khi nhổ răng.

Xem chi tiết: Chi phí trồng răng tại nha khoa Thúy Đức

Răng bị chết tủy có thể tồn tại trong thời gian bao lâu?

Như đã nói ở trên, tủy là phần nhân của răng, nó nằm sâu trong cùng bên dưới lớp ngà và men răng. Điều này có nghĩa khi răng bị chết tủy tức là toàn bộ cấu trúc răng đều đã bị tổn thương. Răng lúc này chỉ có thể tồn tại thêm tầm 1 năm hoặc ít hơn, sau đó sẽ bị sừng hóa mô răng.

Tủy là nguồn sống của răng. Tủy chết, răng không có chất dinh dưỡng nuôi sống sẽ không còn cảm giác với thức ăn. Bạn cũng sẽ mất đi cảm giác khi ăn nhai hoặc cảm nhận nhiệt độ của đồ ăn uống. Ngoài ra răng cũng không có bất cứ phản ứng nào với các kích thích từ bên ngoài.

Khi xảy ra quá trình sừng hóa mô răng, răng sẽ trở nên giòn và dễ mẻ khi gặp phải các tác động mạnh. Quá trình này diễn ra rất nhanh chóng vì vậy nếu không có giải pháp khắc phục kịp thời, bạn sẽ rất dễ bị mất răng vĩnh viễn.

Hỏi đáp: Nhổ răng đã lấy tủy có đau không? 

Điều trị tủy tại nha khoa Thúy Đức

Điều trị tủy là công việc đòi hỏi sự tỉ mỉ và kiên trì rất cao của các bác sĩ. Công việc này cần được thực hiện bởi bác sĩ chuyên khoa có kinh nghiệm thực tế lâu năm, máy móc công nghệ hiện đại giúp hỗ trợ bác sĩ tốt nhất.

Nha khoa Thúy Đức là phòng khám được thành lập từ năm 2006, đã có 19 năm hoạt động và được hàng ngàn người tin tưởng tới điều trị.

Tại sao nên điều trị tủy tại Nha khoa Thúy Đức?

Được điều trị trực tiếp bởi bác sĩ Nguyễn Thanh Tuấn

BS Nguyễn Thanh Tuấn tốt nghiệp Đại học Y Hà Nội, 8 năm kinh nghiệm trong điều trị các bệnh lý răng miệng: Cấy ghép implant, bọc răng sứ, nhổ răng khôn, điều trị tuỷ,…

Được điều trị trực tiếp bởi bác sĩ Nguyễn Thanh Tuấn 1

Mỗi năm, bác sĩ Tuấn thực hiện trung bình:

  • 200 ca cấy ghép implant mỗi năm
  • 300 ca bọc răng sứ
  • 7000 ca răng khôn từ khó đến phức tạp
  • Và hàng ngàn ca điều trị tuỷ, nha chu,..

Thúy Đức cơ sở vật chất kỹ thuật hiện đại, công nghệ tiên tiếc nhất

  • Là nha khoa sở hữu máy quét dấu răng iTero lumina cho kết quả niềng răng trong 60s, kịp thời phát hiện bệnh lý răng miệng mà chụp X-quang có thể không thấy được.
  • Máy điều trị tủy Endomatic
  • Máy chụp X – quang Vatech Pax-i, máy CT Cone Beam, máy nhổ răng khôn bằng sóng siêu âm Piezotome
  • Công nghệ niềng răng mắc cài thông minh Damon hiện đại
  • Phòng khám vô trùng theo tiêu chuẩn của bộ Y tế

Dịch vụ chăm sóc khách hàng tận tâm, chuyên nghiệp

  • Đón tiếp chu đáo, nhiệt tình
  • Giải đáp thắc mắc, hướng dẫn cách tự chăm sóc răng miệng chu đáo
  • Nhắn tin nhắc nhở lịch hẹn tái khám của khách

Răng bị chết tủy có thể gây nên những biến chứng nguy hiểm cho sức khỏe răng miệng của bạn. Nếu để lâu không điều trị, nó có thể lây lan sang các răng bên cạnh, nghiêm trọng hơn làm mất răng toàn hàm, ảnh hưởng tới sức khỏe toàn diện. Chính vì vậy ngay khi phát hiện thấy những dấu hiệu đầu tiên của răng chết tủy, bạn cần tới các cơ sở nha khoa uy tín để được thăm khám và có phương pháp điều trị phù hợp. Để ngăn chặn tuyệt đối không xảy ra tình trạng răng chết tủy, hãy kiểm tra sức khỏe răng miệng định kỳ 6 tháng/lần.

Hy vọng những thông tin trong bài viết này đã giúp bạn nắm được những kiến thức về răng bị chết tủy, có nên nhổ hay không? Nếu có bất kỳ thắc mắc nào cần được giải đáp, hãy để lại bình luận ngay dưới bài viết này nhé!

]]>
https://nhakhoathuyduc.com.vn/co-nen-nho-rang-bi-chet-tuy-khong-5752/feed/ 0
Viêm quanh cuống răng – giai đoạn cấp và mãn tính https://nhakhoathuyduc.com.vn/viem-quanh-cuong-rang-19630/ https://nhakhoathuyduc.com.vn/viem-quanh-cuong-rang-19630/#respond Sat, 08 Mar 2025 04:33:26 +0000 https://nhakhoathuyduc.com.vn/?p=19630 Viêm quanh cuống răng là một bệnh lý phổ biến liên quan đến nhiễm trùng và viêm nhiễm ở vùng cuống răng. Bệnh thường xuất hiện sau khi tủy răng bị tổn thương hoặc hoại tử, gây ra các triệu chứng như đau nhức, sưng nề và có thể dẫn đến biến chứng nghiêm trọng nếu không được điều trị kịp thời. Tùy theo mức độ tiến triển, viêm quanh cuống răng có thể ở dạng cấp tính với cơn đau dữ dội hoặc mãn tính với triệu chứng âm thầm hơn. Việc nhận biết sớm và điều trị đúng cách sẽ giúp bảo vệ sức khỏe răng miệng và ngăn ngừa các biến chứng nguy hiểm.

1. Viêm quanh cuống răng là gì?

Bạn có thể hình dung mỗi chiếc răng không chỉ là một phần cứng trắng mà bạn nhìn thấy trên bề mặt mà còn có phần chân răng cắm sâu vào xương hàm. Bên trong răng có tủy răng chứa mạch máu và dây thần kinh, giúp nuôi dưỡng răng. Khi vi khuẩn từ sâu răng hoặc các chấn thương xâm nhập vào tủy răng, chúng có thể lan xuống vùng cuống răng và gây viêm nhiễm.

Viêm quanh cuống răng chính là tình trạng viêm xảy ra ở các mô quanh chóp răng, có thể ở dạng cấp tính hoặc mạn tính:

  • Viêm quanh cuống răng cấp tính: Đột ngột, gây đau nhức dữ dội, có thể kèm theo sưng tấy hoặc mưng mủ.
  • Viêm quanh cuống răng mạn tính: Ít đau hơn, nhưng có thể tiến triển âm thầm và gây hại lâu dài cho răng và xương hàm.

1. Viêm quanh cuống răng là gì? 1

2. Triệu chứng viêm quanh cuống răng

2.1. Triệu chứng viêm quanh cuống răng cấp tính

Viêm quanh cuống răng cấp tính thường tiến triển nhanh và gây ra các triệu chứng rõ rệt, ảnh hưởng nhiều đến sức khỏe và sinh hoạt hàng ngày của người bệnh.

Triệu chứng toàn thân:

  • Sốt cao (≥ 38˚C), cảm giác mệt mỏi, khó chịu.
  • Có dấu hiệu nhiễm trùng như môi khô, lưỡi bẩn.
  • Hạch sưng đau ở vùng dưới hàm hoặc dưới cằm.

Triệu chứng tại chỗ:

  • Đau nhức dữ dội: Cơn đau tự phát, liên tục, lan lên nửa đầu, đau tăng khi nhai hoặc chạm vào răng.
  • Cảm giác răng chồi cao: Khi cắn hoặc nhai, bệnh nhân cảm thấy răng đau chạm trước, gây khó chịu.
  • Sưng tấy và viêm nhiễm: Vùng nướu quanh răng tổn thương có thể bị sưng đỏ, căng bóng, ấn đau.
  • Răng lung lay rõ rệt: Thường ở mức độ 2 hoặc 3.
  • Phản ứng đau khi gõ răng: Đặc biệt đau dữ dội khi gõ dọc trục răng so với gõ ngang.
  • Đổi màu răng: Răng có thể bị sậm màu do tủy đã hoại tử.
  • Ngách lợi sưng nề: Nướu xung quanh răng bị viêm sưng nhẹ, mô mềm lỏng lẻo.
  • Thử nghiệm tủy âm tính: Răng không còn cảm giác với thử nghiệm điện hoặc nhiệt do tủy đã chết.

2.1. Triệu chứng viêm quanh cuống răng cấp tính 1

2.2. Triệu chứng viêm quanh cuống răng mãn tính

Viêm quanh cuống răng mãn tính thường tiến triển âm thầm, ít gây đau dữ dội nhưng có thể dẫn đến những biến chứng nghiêm trọng nếu không được điều trị.

Triệu chứng tại chỗ:

  • Không đau hoặc đau nhẹ: Chỉ có tiền sử đau trong các đợt viêm tủy cấp hoặc viêm quanh cuống cấp trước đó.
  • Đổi màu răng: Răng có thể sậm màu, chuyển sang màu xám đục do tủy hoại tử.
  • Có lỗ rò hoặc sẹo rò: Xuất hiện ở vùng nướu quanh cuống răng, đôi khi lỗ rò có thể nằm ngoài da hoặc nền mũi.
  • Gõ răng không đau hoặc chỉ đau nhẹ: Thường không có phản ứng đau rõ rệt, chỉ đau khi bệnh tiến triển thành đợt cấp hoặc bán cấp.
  • Răng lung lay: Nếu có hiện tượng tiêu xương ổ răng.

2.2. Triệu chứng viêm quanh cuống răng mãn tính 1

3. Nguyên nhân gây viêm quanh cuống răng

Viêm quanh cuống răng xảy ra khi các mô xung quanh chân răng bị tổn thương do vi khuẩn hoặc các yếu tố tác động khác. Dưới đây là các nguyên nhân chính:

3.1. Nhiễm khuẩn từ viêm tủy răng

Khi tủy răng bị viêm hoặc hoại tử nhưng không được điều trị kịp thời, vi khuẩn sẽ xâm nhập sâu xuống vùng cuống răng, gây viêm nhiễm.

Trong quá trình viêm tủy, vi khuẩn từ lỗ sâu răng tiết ra nhiều chất độc gây hại cho mô quanh cuống, bao gồm:

  • Độc tố vi khuẩn: Nội độc tố và ngoại độc tố gây viêm.
  • Enzyme phân hủy mô: Như phosphatase acid, ß-glucuronidase, arylsulfatase… làm tổn thương mô răng.
  • Enzyme phá hủy cấu trúc sợi răng: Làm mất độ chắc chắn của răng.
  • Chất gây tiêu xương: Như prostaglandin và interleukin 6, khiến vùng cuống răng bị tổn thương nghiêm trọng hơn.

3.2. Vi khuẩn từ viêm nha chu (viêm quanh răng)

  • Khi bị viêm nha chu nặng, vi khuẩn từ túi nha chu có thể lan sâu vào vùng cuống răng, gây viêm quanh cuống.
  • Bệnh nha chu không được kiểm soát sẽ làm mất mô nâng đỡ răng, tạo điều kiện cho vi khuẩn xâm nhập sâu hơn.

3.2. Vi khuẩn từ viêm nha chu (viêm quanh răng) 1

Tìm hiểu thêm: Sự nguy hiểm của bệnh viêm nha chu

3.3. Sang chấn răng

Sang chấn lên răng có thể gây tổn thương mô quanh cuống theo hai dạng:

Sang chấn cấp tính: Xảy ra khi răng chịu lực tác động mạnh (té ngã, va đập) làm đứt các mạch máu ở vùng cuống răng. Nếu vi khuẩn xâm nhập vào vùng này, viêm quanh cuống có thể xảy ra nhanh chóng.

Sang chấn mạn tính: Các tác động nhẹ nhưng lặp đi lặp lại trong thời gian dài cũng có thể gây viêm, ví dụ:

  • Lệch khớp cắn do miếng trám hoặc mão răng quá cao.
  • Thói quen xấu như nghiến răng, cắn bút, cắn móng tay, dùng răng mở nắp chai.
  • Núm răng phụ hoặc răng mọc lệch gây áp lực không đều lên chân răng.

3.4. Sai sót trong điều trị nha khoa

Một số sai sót trong quá trình điều trị tủy hoặc phục hình răng có thể dẫn đến viêm quanh cuống, bao gồm:

Chất hàn răng hoặc mão răng không phù hợp:

  • Vật liệu trám thừa hoặc chụp răng quá cao gây sang chấn khớp cắn.
  • Chất hàn răng bị đẩy quá sâu vào cuống răng, trở thành nơi vi khuẩn trú ẩn.

Lỗi kỹ thuật trong điều trị tủy răng:

  • Làm sạch ống tủy không đúng cách, đẩy vi khuẩn và chất hoại tử vào vùng cuống răng.
  • Tắc ống tủy do gãy dụng cụ trong quá trình điều trị hoặc do tạo nút ngà trong lòng ống tủy.
  • Xử lý không đúng kỹ thuật khiến ống tủy bị thủng hoặc lỗ cuống răng bị di lệch.
  • Sử dụng chất sát khuẩn quá mạnh gây kích ứng mô quanh cuống.
  • Để lại dị vật trong ống tủy như sợi cellulose từ côn giấy hoặc bột talc từ găng tay.

Tái nhiễm khuẩn sau điều trị tủy:

  • Nếu quá trình điều trị tủy không triệt để, vi khuẩn còn sót lại có thể kháng thuốc sát trùng và tiếp tục phát triển, gây viêm quanh cuống răng.

Tìm hiểu: Quy trình lấy tủy răng chuẩn y khoa

4. Các phương pháp điều trị viêm quanh cuống răng

4.1. Nguyên tắc điều trị

  • Loại bỏ mô nhiễm khuẩn và hoại tử trong ống tủy: Giúp loại trừ nguồn gốc gây viêm và ngăn ngừa tình trạng nhiễm trùng lan rộng.
  • Dẫn lưu tốt mô viêm vùng cuống: Giúp giảm áp lực trong khu vực bị viêm, giảm đau và tạo điều kiện thuận lợi cho việc hồi phục mô.
  • Hàn kín hệ thống ống tủy: Ngăn chặn vi khuẩn xâm nhập trở lại, hỗ trợ mô cuống phục hồi.
  • Chỉ định phẫu thuật cắt cuống răng khi điều trị nội nha không đem lại kết quả.

4.1. Nguyên tắc điều trị 1

4.2. Phác đồ điều trị

Việc điều trị viêm quanh cuống răng được thực hiện theo từng giai đoạn dựa vào mức độ viêm nhiễm của răng.

Đối với viêm quanh cuống cấp hoặc bán cấp:

  • Mở buồng tủy để dẫn lưu mủ và giảm áp lực trong răng.
  • Sử dụng kháng sinh có tác dụng với vi khuẩn yếm khí và vi khuẩn Gram (-) để kiểm soát nhiễm trùng.
  • Kết hợp thuốc giảm đau, chống viêm để làm giảm triệu chứng khó chịu.
  • Nâng cao thể trạng bằng chế độ dinh dưỡng và nghỉ ngơi hợp lý trước khi tiến hành điều trị nội nha.

4.3. Các phương pháp điều trị cụ thể

4.3.1. Điều trị toàn thân

Sử dụng kháng sinh:

  • Được chỉ định trong trường hợp viêm quanh cuống cấp hoặc áp xe quanh cuống cấp, đặc biệt khi có dấu hiệu viêm mô tế bào (sưng, lan rộng, đau nhức dữ dội).
  • Các kháng sinh thường dùng: Amoxicillin kết hợp Clavulanic acid, Metronidazole, Clindamycin,… tùy theo tình trạng nhiễm trùng.

Thuốc giảm đau, chống viêm:

  • Các loại thuốc giảm đau như Paracetamol, Ibuprofen giúp giảm đau hiệu quả.
  • Corticosteroid có thể được chỉ định trong một số trường hợp để kiểm soát viêm.

Nâng cao sức đề kháng:

  • Bổ sung vitamin C, B và các chất tăng cường hệ miễn dịch giúp cơ thể phục hồi tốt hơn.

4.3.2. Điều trị nội nha (Điều trị tủy răng)

4.3. Các phương pháp điều trị cụ thể 1

Đây là phương pháp quan trọng nhất trong điều trị viêm quanh cuống, giúp loại bỏ nguồn gốc nhiễm khuẩn từ bên trong răng. Quy trình điều trị bao gồm:

Làm sạch và tạo hình hệ thống ống tủy:

  • Sử dụng dụng cụ chuyên dụng để loại bỏ mô tủy hoại tử và vi khuẩn trong hệ thống ống tủy.
  • Rửa sạch ống tủy bằng dung dịch sát khuẩn như NaOCl (Sodium Hypochlorite), Chlorhexidine hoặc EDTA.

Đặt thuốc sát khuẩn trong ống tủy:

  • Thường sử dụng Calcium Hydroxide (Ca(OH)₂) để trung hòa mô viêm, tiêu diệt vi khuẩn và thúc đẩy quá trình lành thương.
  • Thuốc được đặt trong ống tủy và cần thời gian nhất định để phát huy tác dụng.

Hàn kín hệ thống ống tủy:

  • Sau khi tủy răng được làm sạch và khử trùng, bác sĩ sẽ sử dụng vật liệu trám bít như Gutta-percha kết hợp với chất gắn kết để hàn kín ống tủy, ngăn ngừa vi khuẩn tái nhiễm.

Phục hồi thân răng:

  • Sau khi hoàn tất điều trị nội nha, răng cần được phục hồi bằng vật liệu trám răng hoặc bọc mão sứ để bảo vệ cấu trúc răng.

Tìm hiểu: Lấy tủy răng mất bao lâu?

4.3.3. Điều trị phẫu thuật

Trong một số trường hợp, viêm quanh cuống răng không thể điều trị dứt điểm bằng nội nha, bác sĩ có thể chỉ định phương pháp phẫu thuật như:

Cắt cuống răng (Apicoectomy)

  • Khi tổn thương quanh cuống không thể hồi phục do nhiễm trùng kéo dài hoặc thất bại trong điều trị nội nha.
  • Phẫu thuật được thực hiện bằng cách cắt bỏ phần cuống răng bị viêm và hàn lại phần còn lại của ống tủy.

Nạo nang quanh cuống răng

  • Áp dụng khi viêm nhiễm hình thành nang lớn ở vùng cuống răng, gây đau nhức hoặc ảnh hưởng đến xương hàm.

Nhổ răng

  • Nếu răng bị viêm quanh cuống quá nặng, lung lay nhiều hoặc không thể bảo tồn, nhổ răng là lựa chọn cuối cùng để loại bỏ hoàn toàn ổ nhiễm khuẩn.

Việc mất răng có thể dẫn đến nhiều vấn đề như:

  • Tiêu xương hàm, khiến khuôn mặt bị hóp và lão hóa sớm.
  • Xô lệch răng lân cận, làm mất sự cân đối của hàm răng.
  • Suy giảm khả năng ăn nhai, ảnh hưởng đến hệ tiêu hóa.

Vì vậy, sau khi nhổ răng, bệnh nhân nên phục hình răng càng sớm càng tốt, có thể lựa chọn các phương pháp phục hình như:

  • Cấy ghép Implant: Giải pháp tối ưu giúp thay thế răng đã mất bằng trụ titan cắm vào xương hàm.
  • Cầu răng sứ: Dùng răng sứ để thay thế răng bị mất, gắn cố định lên răng kế cận.
  • Hàm giả tháo lắp: Phương án tiết kiệm chi phí hơn nhưng có thể không thoải mái như hai phương pháp trên.

Viêm quanh cuống răng là một tình trạng nghiêm trọng, nếu không được điều trị kịp thời có thể dẫn đến biến chứng nguy hiểm như viêm xương hàm, nhiễm trùng lan rộng. Tùy vào mức độ viêm nhiễm, bác sĩ sẽ áp dụng các phương pháp điều trị từ nội khoa (kháng sinh, giảm đau), điều trị nội nha (làm sạch và trám bít ống tủy), đến phẫu thuật (cắt cuống răng, nạo nang). Việc tuân thủ chỉ định điều trị và chăm sóc răng miệng đúng cách sẽ giúp ngăn ngừa tái phát và bảo vệ sức khỏe răng miệng lâu dài.

]]>
https://nhakhoathuyduc.com.vn/viem-quanh-cuong-rang-19630/feed/ 0
Tủy răng là gì? Chức năng và các bệnh tủy răng điển hình https://nhakhoathuyduc.com.vn/tuy-rang-la-gi-19509/ https://nhakhoathuyduc.com.vn/tuy-rang-la-gi-19509/#respond Sat, 01 Mar 2025 04:40:32 +0000 https://nhakhoathuyduc.com.vn/?p=19509 Tủy răng không tồn tại độc lập mà được bao bọc bởi men răng ngà răng. Đây là một mô mềm nằm ở trung tâm của răng, bao gồm hệ thống mạch máu, dây thần kinh và mô liên kết, đóng vai trò quan trọng trong việc nuôi dưỡng và bảo vệ răng.

1. Tủy răng là gì?

1. Tủy răng là gì? 1

Tủy răng là phần mô mềm nằm sâu bên trong răng, chứa các dây thần kinh, mạch máu và mô liên kết. Nó đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp dưỡng chất và cảm giác cho răng. Tủy răng kéo dài từ thân răng xuống chân răng và kết nối với hệ thống mạch máu và thần kinh của cơ thể thông qua chóp chân răng.

Nói đơn giản, tủy răng chính là “trái tim” của răng, giúp răng cảm nhận được các kích thích như nóng, lạnh hay đau. Nếu tủy bị tổn thương hoặc viêm nhiễm, nó có thể gây ra những cơn đau nhức dữ dội và ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe răng miệng.

2. Cấu tạo của tủy răng

2.1. Các thành phần chính của tủy răng

Tủy răng có cấu trúc phức tạp với nhiều thành phần giúp duy trì sự sống và chức năng của răng:

Mạch máu: Hệ thống mạch máu trong tủy răng giúp vận chuyển oxy và chất dinh dưỡng từ cơ thể đến răng, đảm bảo quá trình phát triển và duy trì sự sống của mô răng.

Dây thần kinh: Các sợi thần kinh trong tủy răng có nhiệm vụ truyền tín hiệu cảm giác, giúp răng nhận biết các kích thích như nóng, lạnh, áp lực hoặc tổn thương. Đây là lý do tại sao khi tủy răng bị viêm, người bệnh thường cảm thấy đau nhức dữ dội.

Mô liên kết: Tủy răng chứa các tế bào mô liên kết giúp hỗ trợ cấu trúc và liên kết giữa các thành phần bên trong tủy.

Tế bào nguyên bào ngà (Odontoblasts): Đây là những tế bào nằm ở rìa tủy răng, có nhiệm vụ tạo ra ngà răng mới. Khi răng bị tổn thương, các nguyên bào ngà có thể sản sinh thêm lớp ngà thứ cấp để bảo vệ phần tủy bên trong.

2.2. Phân loại tủy răng theo vị trí

2.2. Phân loại tủy răng theo vị trí 1

Tủy răng không chỉ giới hạn trong thân răng mà còn kéo dài xuống chân răng. Tủy được chia thành hai phần chính:

Buồng tủy (Pulp chamber)

  • Đây là phần rộng nhất của tủy răng, nằm bên trong thân răng.
  • Buồng tủy có hình dạng khác nhau tùy thuộc vào từng loại răng: răng cửa có buồng tủy nhỏ và đơn giản, trong khi răng hàm có buồng tủy lớn và phức tạp hơn.
  • Chức năng chính của buồng tủy là chứa các tế bào nguyên bào ngà, hỗ trợ quá trình phát triển của răng.

Ống tủy (Root canal)

  • Ống tủy kéo dài từ buồng tủy xuống chân răng, kết nối tủy răng với hệ thống thần kinh và mạch máu của cơ thể qua lỗ chóp chân răng.
  • Mỗi răng có số lượng ống tủy khác nhau, răng cửa thường chỉ có một ống tủy, trong khi răng hàm có thể có từ hai đến bốn ống tủy.
  • Đây là con đường chính để máu và thần kinh lưu thông vào răng, nhưng cũng là nơi vi khuẩn có thể xâm nhập khi răng bị sâu hoặc tổn thương.

3. Tại sao tủy răng quan trọng?

Tủy răng không chỉ là phần lõi mềm bên trong răng mà còn đóng vai trò thiết yếu trong việc duy trì sự sống của răng, cảm nhận kích thích, hỗ trợ phát triển răng và thậm chí có liên quan đến sức khỏe toàn thân. Để hiểu rõ hơn về tầm quan trọng của tủy răng, hãy cùng phân tích các chức năng chính của nó.

3.1. Duy trì sự sống của răng

Tủy răng là trung tâm nuôi dưỡng của răng, có nhiệm vụ duy trì sự sống thông qua hệ thống mạch máu và dây thần kinh.

  • Cung cấp chất dinh dưỡng: Hệ thống mạch máu trong tủy răng giúp vận chuyển oxy, khoáng chất và các chất dinh dưỡng cần thiết để duy trì sức khỏe của răng. Khi tủy răng còn nguyên vẹn, răng có thể phát triển bình thường và duy trì độ bền chắc.
  • Hỗ trợ sửa chữa mô răng: Khi có tổn thương nhẹ ở răng, tủy răng có thể kích thích nguyên bào ngà (odontoblasts) sản sinh thêm lớp ngà thứ cấp để bảo vệ răng khỏi tổn thương sâu hơn.
  • Kết nối với hệ thống miễn dịch: Tủy răng giúp bảo vệ răng khỏi vi khuẩn bằng cách kích hoạt phản ứng miễn dịch khi có vi khuẩn xâm nhập.

Tuy nhiên, nếu tủy răng bị viêm hoặc hoại tử do sâu răng hoặc chấn thương, răng sẽ mất đi nguồn cung cấp dinh dưỡng và có nguy cơ bị gãy hoặc rụng.

3.2. Tủy răng và hệ thống thần kinh

3.2. Tủy răng và hệ thống thần kinh 1

Tủy răng chứa rất nhiều dây thần kinh cảm giác, giúp răng nhận biết các kích thích từ môi trường xung quanh.

  • Cảm nhận nhiệt độ: Tủy răng giúp răng cảm nhận độ nóng, lạnh từ thức ăn và đồ uống. Nếu răng trở nên quá nhạy cảm với nhiệt độ, có thể tủy răng đã bị tổn thương.
  • Cảnh báo tổn thương: Khi răng bị sâu, nứt hoặc viêm nhiễm, tủy răng sẽ gửi tín hiệu đau nhức đến não, giúp chúng ta nhận biết và có biện pháp điều trị kịp thời.
  • Điều chỉnh áp lực nhai: Tủy răng giúp răng cảm nhận lực tác động khi nhai, từ đó điều chỉnh áp lực để tránh làm tổn thương răng và hàm.

Nếu tủy răng bị tổn thương nặng và phải lấy bỏ, răng sẽ không còn cảm nhận được kích thích và trở nên dễ bị tổn thương hơn do mất đi khả năng tự bảo vệ.

3.3. Vai trò của tủy răng trong phát triển răng ở trẻ nhỏ

Ở trẻ nhỏ, tủy răng đóng vai trò quan trọng trong quá trình phát triển và hình thành răng:

  • Thúc đẩy sự phát triển của răng sữa và răng vĩnh viễn: Trong giai đoạn đầu đời, tủy răng cung cấp dinh dưỡng giúp răng sữa hình thành và phát triển. Khi răng vĩnh viễn mọc lên, tủy răng tiếp tục đảm nhận vai trò nuôi dưỡng và hoàn thiện cấu trúc răng.
  • Tạo ngà răng: Trong suốt quá trình phát triển răng, tủy răng liên tục kích thích nguyên bào ngà tạo ra lớp ngà răng mới để bảo vệ răng khỏi tổn thương.
  • Điều chỉnh quá trình mọc răng: Nhờ có hệ thống thần kinh và mạch máu, tủy răng hỗ trợ quá trình mọc răng đúng thời điểm và đúng vị trí.

Nếu tủy răng bị tổn thương khi trẻ còn nhỏ, có thể ảnh hưởng đến sự phát triển của răng vĩnh viễn, khiến răng mọc lệch hoặc yếu hơn so với bình thường.

3.3. Vai trò của tủy răng trong phát triển răng ở trẻ nhỏ 1

Đọc thêm: Trẻ thay răng mọc lệch phải làm sao?

3.4. Tủy răng có ảnh hưởng đến sức khỏe toàn thân không?

Tủy răng không chỉ ảnh hưởng đến sức khỏe răng miệng mà còn có thể tác động đến toàn bộ cơ thể. Nếu tủy răng bị nhiễm trùng, vi khuẩn có thể lây lan qua máu và gây ra nhiều biến chứng nguy hiểm:

  • Nhiễm trùng lan rộng: Khi tủy răng bị viêm (viêm tủy), vi khuẩn có thể xâm nhập vào máu và lan đến các cơ quan khác, gây viêm nhiễm nghiêm trọng như viêm xương hàm, viêm mô tế bào hay áp-xe não.
  • Ảnh hưởng đến tim mạch: Một số nghiên cứu cho thấy vi khuẩn từ tủy răng bị nhiễm trùng có thể làm tăng nguy cơ mắc bệnh tim mạch, đặc biệt là viêm nội tâm mạc nhiễm khuẩn.
  • Gây suy giảm miễn dịch: Tình trạng viêm nhiễm kéo dài ở tủy răng có thể khiến hệ miễn dịch suy yếu, làm cho cơ thể dễ bị mắc các bệnh lý khác.

Chính vì những nguy cơ này, việc bảo vệ tủy răng khỏi tổn thương và viêm nhiễm không chỉ giúp duy trì sức khỏe răng miệng mà còn góp phần bảo vệ sức khỏe toàn thân.

4. Các bệnh về tủy răng

Khi tủy răng bị tổn thương, có thể gây ra nhiều bệnh lý nghiêm trọng, ảnh hưởng đến sức khỏe răng miệng và toàn thân. Dưới đây là những bệnh lý phổ biến liên quan đến tủy răng.

4.1. Viêm tủy răng 

4.1. Viêm tủy răng  1

Nguyên nhân:

  • Sâu răng tiến triển vào sâu trong răng, gây nhiễm khuẩn tủy.
  • Chấn thương răng dẫn đến nứt, gãy hoặc ảnh hưởng đến tủy.
  • Điều trị nha khoa không đúng kỹ thuật, chẳng hạn như mài răng quá nhiều mà không có biện pháp bảo vệ tủy.
  • Tổn thương do kích thích nhiệt hoặc hóa chất (ví dụ: tẩy trắng răng không đúng cách).

Triệu chứng:

  • Viêm tủy có hồi phục: Đau thoáng qua khi tiếp xúc với thức ăn nóng, lạnh hoặc ngọt, nhưng cơn đau giảm sau khi loại bỏ kích thích.
  • Viêm tủy không hồi phục: Đau tự phát, dữ dội, kéo dài ngay cả khi không có kích thích, có thể đau nhói lên tận đầu, đau nhiều vào ban đêm.

Điều trị:

  • Viêm tủy có hồi phục: Có thể điều trị bằng cách loại bỏ nguyên nhân (trám răng, bảo vệ tủy bằng vật liệu chuyên dụng).
  • Viêm tủy không hồi phục: Cần điều trị tủy (lấy tủy và trám bít ống tủy) để bảo tồn răng.

Đọc thêm: Lưu ý chế độ ăn uống cho bệnh viêm tủy răng

4.2. Hoại tử tủy 

Nguyên nhân:

  • Viêm tủy không được điều trị kịp thời, dẫn đến chết tủy.
  • Chấn thương răng nghiêm trọng làm mất nguồn cung cấp máu đến tủy.

Triệu chứng:

  • Răng mất cảm giác với kích thích nóng, lạnh.
  • Có thể xuất hiện đổi màu răng (thường là xám vàng hoặc nâu).
  • Nếu nhiễm khuẩn, có thể xuất hiện áp xe quanh răng.

Điều trị:

  • Điều trị nội nha (lấy tủy, làm sạch và trám bít ống tủy).
  • Trong trường hợp răng bị tổn thương nặng, có thể phải nhổ bỏ răng.

4.3. Viêm tủy răng có mủ

Nguyên nhân:

  • Viêm tủy kéo dài, vi khuẩn phát triển mạnh, gây nhiễm trùng tủy và hình thành mủ.

Triệu chứng:

  • Đau nhức dữ dội, đặc biệt là khi nhai hoặc gõ vào răng.
  • Có thể có sưng nướu xung quanh răng bị ảnh hưởng.

Điều trị:

  • Điều trị tủy răng để loại bỏ nhiễm trùng.
  • Nếu nhiễm trùng lan rộng, có thể cần sử dụng kháng sinh kết hợp với điều trị nội nha.

4.4. Áp xe quanh chóp răng 

4.4. Áp xe quanh chóp răng  1

Nguyên nhân:

  • Viêm tủy không được điều trị dẫn đến nhiễm trùng lan xuống vùng chóp răng.
  • Chấn thương răng hoặc điều trị nội nha thất bại.

Triệu chứng:

  • Đau nhức dữ dội, có thể lan rộng ra vùng hàm và mặt.
  • Xuất hiện khối sưng chứa mủ gần chân răng.
  • Sốt, mệt mỏi nếu nhiễm trùng nặng.

Điều trị:

  • Dẫn lưu mủ và điều trị nội nha.
  • Nếu tổn thương quá lớn, có thể phải nhổ răng.
  • Dùng kháng sinh nếu có nhiễm trùng lan rộng.

Tìm hiểu chi tiết: Thuốc điều trị viêm chóp răng

4.5. Viêm quanh chóp răng mãn tính

Nguyên nhân:

  • Tiến triển từ viêm tủy không hồi phục hoặc áp xe quanh chóp không được điều trị đúng cách.
  • Tổn thương do điều trị nội nha không triệt để.

Triệu chứng:

  • Thường không có triệu chứng đau rõ ràng.
  • X-quang có thể thấy tổn thương quanh chóp răng.
  • Khi bệnh nặng hơn, có thể xuất hiện nang quanh chóp hoặc áp xe mạn tính.

Điều trị:

  • Điều trị nội nha lại (rút sạch vật liệu cũ, làm sạch và trám bít lại).
  • Nếu tổn thương quá lớn, có thể cần phẫu thuật cắt chóp hoặc nhổ răng.

Tìm hiểu: Toàn bộ thông tin về bệnh viêm quanh chóp răng

4.6. Nang quanh chóp răng 

Nguyên nhân:

  • Viêm nhiễm mãn tính ở vùng chóp răng kéo dài, kích thích hình thành nang quanh chóp.

Triệu chứng:

  • Có thể không có triệu chứng rõ ràng, thường được phát hiện qua X-quang.
  • Nếu nang lớn, có thể gây sưng hoặc đau nhẹ.

Điều trị:

  • Phẫu thuật cắt nang và điều trị nội nha triệt để.
  • Nếu nang quá lớn, có thể phải nhổ răng và tái tạo xương.

5. Câu hỏi thường gặp

Tủy răng có thể tự phục hồi không?

Tủy răng có khả năng tự phục hồi ở giai đoạn viêm nhẹ. Tuy nhiên, khi viêm nhiễm nặng, tủy răng sẽ bị tổn thương không thể phục hồi và cần điều trị.

Việc thăm khám nha sĩ sớm là rất quan trọng để đánh giá tình trạng tủy và đưa ra phương pháp điều trị phù hợp.

Điều trị tủy răng có đau không?

5. Câu hỏi thường gặp 1

Với công nghệ hiện đại và thuốc gây tê, quá trình điều trị tủy răng thường không gây đau đớn. Sau khi điều trị, có thể có cảm giác ê buốt nhẹ trong vài ngày, nhưng sẽ giảm dần.

Sau khi lấy tủy răng, răng có yếu đi không?

Răng sau khi lấy tủy sẽ trở nên giòn hơn do mất nguồn dinh dưỡng từ tủy. Vì vậy, răng thường được bọc mão sứ để bảo vệ và tăng độ bền.

Điều trị tủy răng có ảnh hưởng đến sức khỏe toàn thân không?

Điều trị tủy răng đúng cách không ảnh hưởng đến sức khỏe toàn thân. Ngược lại, không điều trị viêm tủy có thể gây nhiễm trùng lan rộng, ảnh hưởng đến các cơ quan khác.

Điều trị tủy răng có tốn kém không?

Chi phí điều trị tủy răng phụ thuộc vào mức độ viêm nhiễm và loại răng. Việc điều trị tủy răng luôn có chi phí cao hơn các điều trị thông thường. Tuy nhiên, việc bảo tồn răng thật luôn là phương án tối ưu nhất.

Tìm hiểu chi tiết: Chi phí điều trị tủy răng

6. Các biện pháp phòng ngừa bệnh về tủy răng

  1. Vệ sinh răng miệng đúng cách: Đánh răng ít nhất 2 lần/ngày, dùng chỉ nha khoa và súc miệng sát khuẩn.
  2. Điều trị sâu răng sớm: Tránh để sâu răng tiến triển vào tủy.
  3. Hạn chế thực phẩm có đường: Giảm nguy cơ sâu răng và viêm tủy.
  4. Đeo bảo vệ răng khi chơi thể thao: Giảm nguy cơ chấn thương răng.
  5. Khám răng định kỳ: Kiểm tra răng miệng 6 tháng/lần để phát hiện sớm các vấn đề về tủy răng.

Bệnh lý tủy răng có thể gây đau đớn và ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe răng miệng. Việc phát hiện và điều trị sớm sẽ giúp bảo tồn răng thật và tránh các biến chứng nguy hiểm. Nếu có dấu hiệu đau răng kéo dài hoặc răng đổi màu, nên đến nha khoa ngay để được thăm khám và điều trị kịp thời.

]]>
https://nhakhoathuyduc.com.vn/tuy-rang-la-gi-19509/feed/ 0
Đặt thuốc diệt tủy răng có đau không? https://nhakhoathuyduc.com.vn/dat-thuoc-diet-tuy-rang-co-dau-khong-15556/ https://nhakhoathuyduc.com.vn/dat-thuoc-diet-tuy-rang-co-dau-khong-15556/#respond Mon, 15 Jul 2024 23:02:17 +0000 https://nhakhoathuyduc.com.vn/?p=15556 Đặt thuốc diệt tủy răng có đau không? Đây là mối quan tâm của nhiều người khi phải đối mặt với viêm tủy răng. Quá trình này có thể gây lo lắng về cảm giác đau đớn, nhưng hiểu rõ quy trình và các biện pháp giảm đau sẽ giúp bạn yên tâm hơn. Hãy cùng khám phá chi tiết trong bài viết này.

Đặt thuốc diệt tủy răng có đau không? 1

Thuốc diệt tủy răng là gì?

Thuốc diệt tủy răng là một loại dược phẩm được sử dụng trong nha khoa để loại bỏ hoặc tiêu diệt phần tủy răng bị viêm nhiễm. Tủy răng là phần mềm bên trong răng, chứa các dây thần kinh và mạch máu, đóng vai trò quan trọng trong việc nuôi dưỡng và phát triển răng. Khi tủy răng bị tổn thương hoặc nhiễm trùng, việc điều trị bằng thuốc diệt tủy trở nên cần thiết để ngăn ngừa tình trạng nhiễm trùng lan rộng và giảm đau cho bệnh nhân.

Thuốc diệt tủy răng thường chứa các thành phần như arsenic trioxide hoặc formaldehyde, có khả năng phá hủy các mô tủy và ngăn chặn sự phát triển của vi khuẩn. Quá trình điều trị bắt đầu bằng việc nha sĩ làm sạch khu vực xung quanh răng, sau đó đặt thuốc vào trong ống tủy và bít kín bằng vật liệu tạm thời. Thuốc sẽ tác động lên tủy trong một khoảng thời gian nhất định, thường là từ vài ngày đến một tuần, để đảm bảo toàn bộ tủy răng bị tiêu diệt hoàn toàn.

Sau khi thuốc đã phát huy tác dụng, nha sĩ sẽ tiếp tục loại bỏ phần tủy đã chết và làm sạch ống tủy trước khi tiến hành trám bít răng vĩnh viễn. Quá trình này giúp ngăn ngừa các biến chứng như nhiễm trùng tái phát và giữ cho răng không bị mất đi.

Thuốc diệt tủy răng đóng vai trò quan trọng trong việc điều trị các trường hợp viêm tủy nghiêm trọng, giúp bảo tồn răng và giảm thiểu đau đớn cho bệnh nhân. Tuy nhiên, việc sử dụng thuốc này cần được thực hiện bởi các chuyên gia nha khoa để đảm bảo an toàn và hiệu quả.

Có thể bạn quan tâm: Lấy tủy răng mấy lần mới xong? Quy trình khi lấy tủy răng

Khi nào nên sử dụng thuốc diệt tủy răng?

Khi nào nên sử dụng thuốc diệt tủy răng? 1

Thuốc diệt tủy răng thường được chỉ định trong những trường hợp cụ thể khi răng bị tổn thương hoặc viêm nhiễm nghiêm trọng. Dưới đây là các tình huống thường gặp khi cần sử dụng thuốc này:

  • Viêm tủy răng nặng: Khi tủy răng bị viêm nhiễm nặng, việc dùng thuốc diệt tủy giúp ngăn ngừa vi khuẩn lan rộng và gây ra các biến chứng như áp xe hoặc tiêu xương hàm​​. (Xem thêm: Viêm tủy răng có nguy hiểm không?)
  • Tủy răng chết một phần: Trong trường hợp tủy răng chưa chết hoàn toàn hoặc chỉ chết một phần, bệnh nhân vẫn cảm nhận được đau nhức và ê buốt nghiêm trọng. Lúc này, bác sĩ có thể chỉ định dùng thuốc diệt tủy để làm sạch phần tủy bị viêm​.
  • Dị ứng thuốc tê: Nếu bệnh nhân bị dị ứng với thuốc gây tê hoặc có các bệnh lý như tiểu đường, cao huyết áp, thì thuốc diệt tủy được sử dụng như một biện pháp thay thế an toàn​.
  • Chấn thương răng: Những trường hợp răng bị chấn thương mạnh dẫn đến hoại tử tủy hoàn toàn cũng cần sử dụng thuốc diệt tủy để loại bỏ phần tủy chết và tránh các biến chứng về sau​.

Việc sử dụng thuốc diệt tủy cần được thực hiện cẩn thận dưới sự giám sát của bác sĩ để đảm bảo an toàn và hiệu quả điều trị, tránh những tác động tiêu cực đến sức khỏe răng miệng và toàn thân.

Dùng thuốc diệt tủy có ảnh hưởng gì không?

Dùng thuốc diệt tủy răng có thể gây ra nhiều ảnh hưởng khác nhau, phụ thuộc vào cách sử dụng và tình trạng sức khỏe của bệnh nhân. Dưới đây là một số ảnh hưởng thường gặp:

  • Đau nhức và ê buốt: Khi thuốc bắt đầu phát huy tác dụng, bệnh nhân thường cảm thấy đau nhức, ê buốt kéo dài khoảng 1-2 ngày. Đây là hiện tượng bình thường vì tủy răng đang trong quá trình chết dần​​.
  • Viêm nhiễm: Nếu đặt thuốc không đúng kỹ thuật, có thể gây viêm nhiễm nướu hoặc lan ra các vùng khác trong miệng, thậm chí làm gia tăng hiện tượng viêm nhiễm​.
  • Nguy cơ nuốt phải thuốc: Trong một số trường hợp, bệnh nhân có thể vô tình nuốt phải thuốc diệt tủy, gây viêm họng hoặc ảnh hưởng đến hệ tiêu hóa và hô hấp.
  • Tổn thương mô mềm: Sử dụng thuốc diệt tủy không đúng liều lượng có thể gây tổn thương các mô mềm như môi, lưỡi, má và gây viêm nướu hoặc viêm quanh răng.
  • Suy giảm chức năng răng: Sau khi tủy răng bị diệt, răng sẽ trở nên yếu hơn, dễ bị lung lay, vỡ mẻ và chịu ảnh hưởng từ nhiệt độ hoặc lực tác động mạnh​.

Tuy có nhiều ảnh hưởng, việc dùng thuốc diệt tủy vẫn là cần thiết trong một số trường hợp để ngăn ngừa viêm nhiễm lan rộng và bảo vệ sức khỏe tổng thể của răng miệng. Quan trọng là nên thực hiện tại các cơ sở y tế uy tín và tuân thủ hướng dẫn của bác sĩ​.

Xem thêm: Lấy tủy răng mất bao lâu? Có chích thuốc tê không?

Sử dụng thuốc diệt tủy răng có đau không?

Sử dụng thuốc diệt tủy răng có đau không? 1

Sử dụng thuốc diệt tủy răng có thể gây ra cảm giác đau nhẹ cho bệnh nhân. Đau nhức thường xảy ra trong khoảng từ 24 đến 48 giờ đầu sau khi đặt thuốc và thường chỉ kéo dài từ 1 đến 3 ngày. Mức độ đau tùy thuộc vào ngưỡng chịu đau của mỗi người. Một số bệnh nhân chỉ cảm thấy răng hơi ê nhẹ, trong khi những người khác có thể cảm thấy đau nhức nhiều hơn. Sau khi tủy răng đã chết, bạn sẽ không còn cảm giác đau nhức hoặc ê buốt nữa.

Có thể bạn quan tâm: Chữa tủy răng có đau không? Chi phí hết bao nhiêu?

Cách giảm đau khi dùng thuốc diệt tủy răng

Việc sử dụng thuốc diệt tủy răng có thể gây ra đau nhức và khó chịu. Tuy nhiên, bạn có thể áp dụng các biện pháp sau để giảm đau hiệu quả:

Sử dụng thuốc giảm đau theo chỉ định

Bác sĩ thường kê đơn thuốc giảm đau như paracetamol hoặc ibuprofen để giúp giảm bớt cảm giác đau nhức sau khi sử dụng thuốc diệt tủy răng. Hãy tuân thủ đúng liều lượng và hướng dẫn của bác sĩ để tránh các tác dụng phụ không mong muốn​​.

Ngoài thuốc giảm đau, bác sĩ có thể kê thêm thuốc chống viêm không steroid (NSAIDs) cũng có thể được chỉ định để giảm sưng và viêm quanh vùng răng điều trị.

Chườm lạnh

Đặt một túi đá lạnh lên má ngoài vùng răng bị ảnh hưởng trong khoảng 15-20 phút mỗi lần. Nhiệt độ lạnh giúp co mạch máu, giảm sưng và tê liệt các dây thần kinh tạm thời, từ đó giảm cảm giác đau nhức​​.

Lưu ý khi chườm đá: Không đặt đá trực tiếp lên da, hãy bọc đá trong một khăn mềm để tránh làm tổn thương da.

Ngậm nước muối

Nước muối có tính sát trùng, giúp làm sạch vùng miệng và giảm vi khuẩn gây viêm nhiễm. Hòa tan một muỗng cà phê muối trong một cốc nước ấm và súc miệng trong khoảng 30 giây. Lặp lại 2-3 lần mỗi ngày để giảm đau và thúc đẩy quá trình lành thương.

Chăm sóc và vệ sinh răng miệng đúng cách

  • Đánh răng nhẹ nhàng: Sử dụng bàn chải mềm và đánh răng nhẹ nhàng để tránh làm tổn thương vùng răng vừa điều trị. Tránh chải quá mạnh để không làm bong tróc miếng trám hoặc gây tổn thương nướu.
  • Sử dụng chỉ nha khoa và máy tăm nước: Làm sạch thức ăn và mảng bám giữa các kẽ răng để ngăn ngừa vi khuẩn phát triển, đặc biệt là ở vùng răng đang điều trị.
  • Tránh nhai thức ăn cứng: Hạn chế nhai thức ăn cứng, dai hoặc dính ở vùng răng vừa đặt thuốc. Ưu tiên các món ăn mềm, dạng lỏng để giảm áp lực lên răng và nướu.
  • Sử dụng dung dịch sát khuẩn: Súc miệng với dung dịch sát khuẩn theo hướng dẫn của bác sĩ để giữ cho khoang miệng sạch sẽ và giảm nguy cơ viêm nhiễm.

Việc kết hợp các biện pháp này sẽ giúp bạn giảm đau hiệu quả sau khi sử dụng thuốc diệt tủy răng. Nếu cơn đau kéo dài hoặc có dấu hiệu bất thường, hãy liên hệ ngay với bác sĩ để được tư vấn và điều trị kịp thời.

Phương pháp diệt tủy cho răng tốt hiện nay

Diệt tủy răng là giải pháp tạm thời để điều trị các vấn đề liên quan đến tủy răng. Tuy nhiên, việc này có thể gây ra nhiều vấn đề trong tương lai như gãy rụng và tiêu xương hàm. Trong những trường hợp như vậy, các bác sĩ thường khuyến nghị trồng răng giả để tránh các biến chứng nghiêm trọng.

Phương pháp diệt tủy cho răng tốt hiện nay 1

Hiện nay, với sự tiến bộ của y học, phương pháp trồng răng Implant được coi là hiện đại và hiệu quả nhất. Kỹ thuật này bao gồm việc cấy trụ Implant trực tiếp vào xương hàm, giúp răng mới ăn khớp với hệ xương lên đến 99%. Điều này không chỉ ngăn chặn hiện tượng tiêu xương mà còn duy trì cấu trúc răng miệng một cách hiệu quả.

Một số lưu ý quan trọng khi đặt thuốc diệt tủy răng

Đặt thuốc diệt tủy răng là một thủ thuật nha khoa nhằm loại bỏ tủy răng bị viêm nhiễm, giúp giảm đau và bảo tồn răng. Tuy nhiên, để đảm bảo an toàn và hiệu quả, bạn cần lưu ý một số điều quan trọng sau đây:

Trước khi đặt thuốc diệt tủy:

  • Lựa chọn nha khoa uy tín: Việc lựa chọn nha khoa uy tín với đội ngũ bác sĩ tay nghề cao và giàu kinh nghiệm là vô cùng quan trọng. Bác sĩ sẽ đánh giá tình trạng răng của bạn và xác định xem bạn có phù hợp với phương pháp điều trị này hay không.
  • Thông báo cho bác sĩ về tình trạng sức khỏe của bạn: Bác sĩ cần biết về các vấn đề sức khỏe hiện tại của bạn, bao gồm dị ứng thuốc, bệnh tim mạch, tiểu đường, v.v., để đảm bảo an toàn trong quá trình điều trị.
  • Cung cấp thông tin về các loại thuốc bạn đang sử dụng: Một số loại thuốc có thể ảnh hưởng đến hiệu quả của thuốc diệt tủy răng, do đó, bạn cần thông báo cho bác sĩ về tất cả các loại thuốc bạn đang sử dụng, bao gồm cả thuốc kê đơn và thuốc không kê đơn.
  • Chụp X-quang răng: Bác sĩ sẽ chụp X-quang răng để xác định vị trí và hình dạng của tủy răng, cũng như để kiểm tra các vấn đề tiềm ẩn như viêm tủy, áp xe, hoặc các tổn thương ở xương hàm.

Trong khi đặt thuốc diệt tủy:

  • Thư giãn và hợp tác với bác sĩ: Bác sĩ sẽ tiến hành gây tê tại chỗ để bạn không cảm thấy đau đớn trong quá trình điều trị. Hãy thư giãn và hợp tác với bác sĩ để đảm bảo quy trình diễn ra suôn sẻ.
  • Thông báo cho bác sĩ nếu bạn cảm thấy bất kỳ khó chịu nào: Nếu bạn cảm thấy bất kỳ khó chịu nào trong quá trình điều trị, hãy thông báo cho bác sĩ ngay lập tức.

Sau khi đặt thuốc diệt tủy:

  • Uống thuốc theo chỉ định của bác sĩ: Bác sĩ sẽ kê đơn thuốc giảm đau và thuốc kháng sinh cho bạn sau khi điều trị. Hãy uống thuốc theo đúng chỉ định của bác sĩ.
  • Chườm lạnh để giảm sưng: Bạn có thể chườm lạnh lên má trong 15-20 phút mỗi lần vài lần mỗi ngày để giảm sưng và đau.
  • Tránh ăn thức ăn cứng hoặc dai: Nên ăn thức ăn mềm, dễ nhai trong vài ngày sau khi điều trị. Tránh ăn thức ăn cứng hoặc dai vì có thể gây đau và khó chịu.
  • Vệ sinh răng miệng cẩn thận: Hãy chải răng và dùng chỉ nha khoa sau mỗi bữa ăn để đảm bảo vệ sinh răng miệng và ngăn ngừa nhiễm trùng.
  • Tái khám theo lịch hẹn: Bạn cần tái khám theo lịch hẹn của bác sĩ để kiểm tra tình trạng răng và đảm bảo hiệu quả điều trị.

Lưu ý:

  • Đau nhức sau khi đặt thuốc diệt tủy là điều bình thường: Bạn có thể cảm thấy đau nhức sau khi đặt thuốc diệt tủy. Tuy nhiên, cơn đau này thường sẽ giảm dần trong vài ngày. Nếu cơn đau dữ dội hoặc kéo dài, hãy liên hệ với bác sĩ.
  • Có thể cần đặt thuốc diệt tủy nhiều lần: Trong một số trường hợp, có thể cần đặt thuốc diệt tủy nhiều lần để tiêu diệt hoàn toàn tủy răng.
  • Đặt thuốc diệt tủy có thể gây ra một số biến chứng: Một số biến chứng hiếm gặp có thể xảy ra sau khi đặt thuốc diệt tủy bao gồm nhiễm trùng, gãy răng, hoặc tổn thương dây thần kinh.

Nên đến gặp bác sĩ nếu bạn gặp bất kỳ triệu chứng nào sau đây:

  • Đau nhức dữ dội hoặc kéo dài
  • Sưng tấy nhiều
  • Sốt
  • Chảy máu
  • Khó thở
  • Mất cảm giác ở môi hoặc nướu

Với việc tuân thủ các lưu ý trên, bạn có thể đảm bảo an toàn và hiệu quả khi đặt thuốc diệt tủy răng.

]]>
https://nhakhoathuyduc.com.vn/dat-thuoc-diet-tuy-rang-co-dau-khong-15556/feed/ 0
Lấy tủy răng mấy lần mới xong? Quy trình khi lấy tủy răng https://nhakhoathuyduc.com.vn/lay-tuy-rang-may-lan-moi-xong-15554/ https://nhakhoathuyduc.com.vn/lay-tuy-rang-may-lan-moi-xong-15554/#respond Mon, 01 Jul 2024 09:26:27 +0000 https://nhakhoathuyduc.com.vn/?p=15554 Tủy răng – bộ phận quan trọng ẩn sâu bên trong những chiếc răng, đóng vai trò thiết yếu trong việc nuôi dưỡng và cảm nhận. Tuy nhiên, khi tủy răng gặp tổn thương do bệnh lý, việc lấy tủy trở thành giải pháp cần thiết để bảo tồn răng miệng. Vậy, lấy tủy răng mấy lần mới xong và vì sao phải lấy tủy nhiều lần là những thắc mắc mà nhiều người băn khoăn. Hãy cùng tìm hiểu qua bài viết sau đây.

Tại sao cần phải lấy tủy răng?

Tủy răng nằm sâu bên trong cấu trúc răng, bao gồm các mạch máu và dây thần kinh. Nhờ tủy răng, răng được cung cấp dưỡng chất để nuôi dưỡng và duy trì sức khỏe. Đồng thời, tủy răng cũng giúp cảm nhận các tác động như nóng, lạnh, chua, ngọt,… khi ăn uống.

Tuy nhiên, khi tủy răng gặp tổn thương do sâu răng, viêm tủy, chấn thương,… chức năng này sẽ bị ảnh hưởng, dẫn đến những cơn đau nhức dai dẳng, thậm chí ảnh hưởng đến sức khỏe răng miệng. Lúc này, việc lấy tủy rănggiải pháp cần thiết để loại bỏ phần tủy bị tổn thương, ngăn chặn sự lan rộng của vi khuẩn và bảo tồn răng.

Tại sao cần phải lấy tủy răng? 1

Việc quyết định có nên lấy tủy răng hay không sẽ dựa trên kết quả chẩn đoán của bác sĩ sau khi thăm khám cẩn thận. Thông thường, lấy tủy răng là giải pháp cần thiết trong những trường hợp sau:

  • Răng bị tổn thương nặng: Răng bị gãy, vỡ, mòn sâu đến tủy, lộ tủy do chấn thương,… dẫn đến nguy cơ nhiễm trùng cao, ảnh hưởng đến khả năng ăn nhai và thẩm mỹ.
  • Viêm tủy răng: Vi khuẩn xâm nhập vào tủy răng gây viêm nhiễm, dẫn đến các triệu chứng như đau nhức dữ dội, ê buốt kéo dài, nhạy cảm với nóng lạnh,…
  • Nhiễm trùng chóp: Viêm nhiễm lan rộng đến chóp chân răng, gây sưng tấy, chảy mủ, ảnh hưởng đến các mô xung quanh.
  • Tủy răng hoại tử: Tủy răng chết do thiếu máu cung cấp, gây ra những cơn đau nhức âm ỉ, dai dẳng.

Việc giữ hay loại bỏ tủy răng phụ thuộc vào mức độ tổn thương và tình trạng cụ thể của từng trường hợp. Hãy đến gặp bác sĩ nha khoa uy tín để được thăm khám, chẩn đoán và tư vấn phương pháp điều trị phù hợp nhất.

Tham khảo thêm: Tuổi thọ răng lấy tủy? Vấn đề thường gặp với răng đã lấy tủy?

Lấy tủy răng mấy lần mới xong?

Lấy tủy răng mấy lần mới xong? 1

Lấy tủy răng là thủ thuật nha khoa nhằm loại bỏ phần tủy bị tổn thương bên trong răng, giúp bảo tồn răng và ngăn ngừa biến chứng. Tuy nhiên, số lần lấy tủy cần thiết có thể khác nhau tùy thuộc vào từng trường hợp cụ thể.

Thông thường, chỉ cần lấy tủy 1 lần duy nhất. Sau khi loại bỏ tủy, bác sĩ sẽ tiến hành trám bít ống tủy và phục hồi lại hình dạng răng. Bạn có thể ăn uống ngay sau khi hoàn tất quá trình điều trị.

Tuy nhiên, với trường hợp lấy tủy răng hàm và răng bị nhiễm khuẩn sẽ phải lấy tủy răng từ 2 lần trở lên. Số lần cần lấy tủy ở mỗi người sẽ khác nhau, phụ thuộc vào tình trạng răng miệng và mức độ nhiễm trùng của tủy. Cụ thể như sau:

1. Tình trạng răng:

  • Răng đơn giản, ít ống tủy thường chỉ cần lấy tủy 1 lần.
  • Răng hàm có nhiều ống tủy phức tạp, có thể cần 2 – 3 lần.
  • Răng bị nhiễm trùng nặng, có thể cần nhiều lần hơn để loại bỏ hoàn toàn vi khuẩn.

2. Sức khỏe bệnh nhân: Người có sức khỏe yếu, sức đề kháng kém có thể cần nhiều lần lấy tủy hơn để đảm bảo an toàn và hiệu quả điều trị.

3. Tay nghề bác sĩ:

  • Bác sĩ có chuyên môn cao, giàu kinh nghiệm thường có thể lấy tủy răng hoàn chỉnh chỉ trong 1 lần.
  • Bác sĩ tay nghề yếu có thể cần nhiều lần để lấy tủy răng, dẫn đến kéo dài thời gian điều trị và tăng nguy cơ biến chứng.

Tại sao phải lấy tủy răng nhiều lần?

Tại các phòng khám nha khoa uy tín, quá trình lấy tủy răng đòi hỏi sự cẩn trọng và tỉ mỉ cao độ từ nha sĩ. Điều này nhằm đảm bảo việc loại bỏ hoàn toàn vi khuẩn khỏi ống tủy, ngăn ngừa nguy cơ tái nhiễm về sau.

Trong lần hẹn đầu tiên, nha sĩ sẽ tiến hành làm sạch vi khuẩn và định hình ống tủy để chuẩn bị cho việc trám bít. Để đảm bảo loại bỏ hoàn toàn vi khuẩn, bác sĩ sẽ sử dụng các loại thuốc khử trùng và phòng ngừa vi khuẩn phát triển trở lại. Sau đó, bệnh nhân sẽ được hẹn tái khám sau khoảng một tuần. Trong thời gian chờ đợi, cơn đau sẽ giảm đáng kể do tủy viêm đã được loại bỏ.

Ở buổi hẹn tiếp theo, nếu vi khuẩn vẫn chưa được loại bỏ hoàn toàn, nha sĩ sẽ tiếp tục điều trị cho đến khi ống tủy sạch hoàn toàn. Sau đó, các biện pháp bảo vệ răng như trám bít hay bọc răng sứ sẽ được thực hiện để đảm bảo răng được bảo vệ tối đa.

Ngoài ra, việc lấy tủy răng nhiều lần có thể cần thiết trong một số trường hợp đặc biệt, phân tích chi tiết như sau:

Hình dạng bất thường của ống tủy

Khi ống tủy có hình dạng bất thường, như ống tủy cong hoặc có nhiều nhánh phụ, nha sĩ cần phải xử lý từng bước một cách tỉ mỉ. Những ống tủy này khó tiếp cận và làm sạch hoàn toàn trong một lần hẹn, do đó cần nhiều lần điều trị để đảm bảo không sót vi khuẩn. Quá trình này đòi hỏi nha sĩ phải kiên nhẫn và cẩn thận, sử dụng các kỹ thuật chuyên sâu để tiếp cận và làm sạch từng ngóc ngách của ống tủy​.

Phương pháp lấy tủy thủ công

Một số phòng khám nha khoa vẫn sử dụng phương pháp lấy tủy bằng tay thay vì sử dụng các công cụ hiện đại. Phương pháp này thường mất nhiều thời gian hơn và đòi hỏi nhiều lần hẹn để hoàn thành quá trình lấy tủy. Việc sử dụng các công cụ hiện đại có thể giúp giảm số lần hẹn, nhưng vẫn cần phải thực hiện nhiều lần trong các trường hợp phức tạp.

Mức độ viêm nhiễm của tủy răng

Mức độ viêm nhiễm của tủy răng 1

Mức độ viêm nhiễm của tủy răng cũng ảnh hưởng đến số lần điều trị. Khi tủy răng bị viêm nhiễm nặng, việc làm sạch hoàn toàn vi khuẩn trong một lần hẹn là không khả thi. Bác sĩ cần phải đặt thuốc khử trùng và theo dõi tình trạng viêm nhiễm qua nhiều lần hẹn để đảm bảo vi khuẩn được loại bỏ hoàn toàn. Điều này giúp ngăn ngừa tái phát và đảm bảo quá trình điều trị hiệu quả.

Phương pháp bảo vệ răng sau điều trị

Số lần lấy tủy cũng phụ thuộc vào phương pháp bảo vệ răng mà bệnh nhân lựa chọn sau khi điều trị. Chẳng hạn, việc hàn trám tạm thời trước khi trám vĩnh viễn hoặc bọc răng sứ yêu cầu nhiều lần hẹn để đảm bảo răng được bảo vệ tối đa. Bọc răng sứ có thể yêu cầu thêm một số lần hẹn để kiểm tra và điều chỉnh, đảm bảo răng mới khớp với hàm một cách hoàn hảo.

Tóm lại, việc lấy tủy răng nhiều lần là cần thiết trong nhiều trường hợp khác nhau để đảm bảo quá trình điều trị đạt hiệu quả tối đa và ngăn ngừa các biến chứng tiềm ẩn. Điều này giúp bảo vệ sức khỏe răng miệng lâu dài cho bệnh nhân.

Xem thêm:Lấy tủy răng mất bao lâu? Có chích thuốc tê không? 

Quy trình lấy tủy răng diễn ra như thế nào?

Quy trình lấy tủy răng diễn ra như thế nào? 1

Quy trình lấy tủy răng thường bao gồm một số bước chính nhằm đảm bảo rằng tủy răng bị viêm được loại bỏ hoàn toàn và răng được bảo vệ khỏi nhiễm trùng trong tương lai. Dưới đây là các bước chi tiết:

Bước 1: Thăm khám và xác định tình trạng

Trong bước đầu tiên, bác sĩ nha khoa sẽ kiểm tra tình trạng răng miệng tổng quát của bệnh nhân và chụp X-quang răng để đánh giá mức độ viêm nhiễm của tủy răng. Qua đó, bác sĩ xác định mức độ tổn thương của răng và lập kế hoạch điều trị chi tiết.

Bước 2: Gây tê

Để đảm bảo bệnh nhân không cảm thấy đau đớn trong suốt quá trình điều trị, bác sĩ sẽ tiêm thuốc tê vào vùng răng cần lấy tủy. Việc gây tê giúp bệnh nhân cảm thấy thoải mái và quá trình điều trị diễn ra thuận lợi hơn.

Bước 3: Đặt đế cao su

Trước khi bắt đầu mở ống tủy, bác sĩ sẽ đặt một đế cao su quanh răng để ngăn chặn nước bọt và vi khuẩn xâm nhập vào răng trong quá trình điều trị. Điều này cũng giúp tránh các hóa chất dùng trong quá trình điều trị rơi vào miệng bệnh nhân.

Bước 4: Mở ống tủy, hút tủy và tạo hình ống tủy

Bác sĩ sẽ sử dụng các dụng cụ chuyên dụng để mở ống tủy và hút sạch phần tủy răng bị viêm. Sau khi tủy răng được loại bỏ, ống tủy sẽ được làm sạch và tạo hình để chuẩn bị cho việc trám bít​.

Bước 5: Hàn trám lại

Khi ống tủy đã được làm sạch và tạo hình xong, bác sĩ sẽ trám bít ống tủy bằng vật liệu nha khoa chuyên dụng, thường là Gutta Percha. Sau đó, phần thân răng sẽ được khôi phục bằng chất hàn mới hoặc chụp mão răng để bảo vệ và duy trì chức năng của răng.

Quy trình lấy tủy răng này không chỉ giúp loại bỏ viêm nhiễm mà còn bảo vệ răng khỏi các vấn đề về lâu dài, giúp bệnh nhân duy trì sức khỏe răng miệng tốt hơn.

Xem thêm: Quy trình lấy tủy răng đúng chuẩn nhất hiện nay

Sau khi lấy tủy răng nên làm gì để bảo vệ răng

Việc chăm sóc và bảo vệ răng sau khi lấy tủy là vô cùng quan trọng để duy trì chức năng và độ bền của răng. Dưới đây là các bước và biện pháp cần thiết:

  • Theo dõi các triệu chứng bất thường: Nếu bạn cảm thấy đau hoặc sưng sau khi lấy tủy, hãy đến gặp bác sĩ ngay để kiểm tra và điều trị kịp thời.
  • Đánh răng nhẹ nhàng: Sử dụng bàn chải lông mềm và đánh răng nhẹ nhàng để tránh gây tổn thương cho răng và lợi. Đảm bảo làm sạch tất cả các khu vực trong miệng.
  • Bảo vệ răng khỏi tác động bên ngoài: Tránh nhai thức ăn cứng hoặc dai ở vị trí răng vừa lấy tủy để tránh tình trạng gây nứt vỡ răng. Tốt nhất sau khi lấy tủy bạn nên ăn thức ăn mềm, bổ sung đầy đủ vitamin từ trái cây, rau xanh để tăng cường hệ miễn dịch và hỗ trợ quá trình phục hồi cho răng.
  • Hàn trám và bọc răng sứ: Sau khi lấy tủy, bác sĩ thường khuyên nên hàn trám hoặc bọc răng sứ để bảo vệ răng khỏi vi khuẩn và tăng cường độ bền của răng.
  • Khám răng định kỳ: Thường xuyên đến nha sĩ để kiểm tra và theo dõi tình trạng răng, đảm bảo không có biến chứng hay vấn đề phát sinh.

Bằng cách tuân thủ các biện pháp trên, bạn có thể bảo vệ răng đã lấy tủy, duy trì sức khỏe răng miệng và tránh các biến chứng không mong muốn.

Xem thêm: Lấy tủy bọc răng sứ giá bao nhiêu?

Cách chăm sóc răng sau khi lấy tủy

Chăm sóc răng sau khi lấy tủy là điều quan trọng để đảm bảo răng luôn khỏe mạnh và tránh các biến chứng. Dưới đây là các bước chi tiết bạn cần thực hiện:

1. Thực hiện vệ sinh răng miệng đúng cách

1. Thực hiện vệ sinh răng miệng đúng cách 1

  • Chải răng kỹ lưỡng: Đánh răng ít nhất hai lần mỗi ngày, buổi sáng và buổi tối, với kem đánh răng chứa fluoride. Sử dụng bàn chải mềm và chú ý chải sạch cả bề mặt trong, ngoài và mặt nhai của răng.
  • Sử dụng chỉ nha khoa: Dùng chỉ nha khoa hoặc tăm nước để làm sạch kẽ răng và loại bỏ mảng bám thức ăn mà bàn chải không thể chạm tới.
  • Nước súc miệng: Sử dụng nước súc miệng kháng khuẩn để loại bỏ vi khuẩn còn sót lại và giữ hơi thở thơm mát

2. Chế độ ăn uống hợp lý

  • Tránh thức ăn cứng và dai: Hạn chế ăn các loại thức ăn cứng, dai, hoặc quá nóng và quá lạnh, vì chúng có thể gây nứt hoặc vỡ răng đã lấy tủy.
  • Ăn uống lành mạnh: Bổ sung đầy đủ chất dinh dưỡng, đặc biệt là canxi và vitamin D, để giúp răng và xương chắc khỏe.
  • Tránh các thói quen xấu: Hạn chế hút thuốc lá, uống rượu bia và sử dụng các chất kích thích, vì chúng có thể làm yếu răng và gây ra nhiều vấn đề sức khỏe răng miệng

Có thể bạn quan tâm: Nuốt phải thuốc diệt tủy răng có nguy hiểm không?

3. Thăm khám nha khoa theo định kỳ

  • Kiểm tra định kỳ: Thăm nha sĩ ít nhất 6 tháng một lần để kiểm tra tình trạng răng miệng và thực hiện cạo vôi răng, giúp loại bỏ mảng bám và ngăn ngừa các bệnh lý về răng.
  • Xử lý kịp thời: Nếu phát hiện răng bị nứt, vỡ, hay có dấu hiệu nhiễm trùng, cần liên hệ ngay với nha sĩ để được xử lý kịp thời.

Việc chăm sóc đúng cách sau khi lấy tủy răng sẽ giúp răng tồn tại lâu dài và duy trì được chức năng tốt. Đừng quên thực hiện các bước trên để bảo vệ sức khỏe răng miệng của bạn.

Việc lấy tủy răng có thể hoàn thành trong một hoặc nhiều lần tùy thuộc vào mức độ phức tạp của tình trạng răng. Thực hiện đúng quy trình và chăm sóc đúng cách sau khi lấy tủy răng sẽ giúp bảo vệ và duy trì sức khỏe răng miệng lâu dài. Điều quan trọng là bệnh nhân cần tuân thủ hướng dẫn của nha sĩ và thực hiện các biện pháp chăm sóc răng miệng hàng ngày để đảm bảo hiệu quả điều trị.

]]>
https://nhakhoathuyduc.com.vn/lay-tuy-rang-may-lan-moi-xong-15554/feed/ 0
Tủy răng bị thối là do đâu, phải làm sao? https://nhakhoathuyduc.com.vn/tuy-rang-bi-thoi-14759/ https://nhakhoathuyduc.com.vn/tuy-rang-bi-thoi-14759/#respond Tue, 14 May 2024 23:37:39 +0000 https://nhakhoathuyduc.com.vn/?p=14759 Tủy răng bị thối, hay còn gọi là hoại tử tủy răng, là một vấn đề nha khoa phổ biến gây ra nhiều đau đớn và khó chịu cho người bệnh. Bài viết này sẽ cung cấp cho bạn những thông tin cần thiết về nguyên nhân, triệu chứng và cách điều trị hiệu quả tình trạng tủy răng bị thối để bạn có thể bảo vệ sức khỏe răng miệng tốt nhất.

Tủy răng bị thối là gì?

Tủy răng bị thối là gì? 1

Tủy răng bị thối là tình trạng tủy bị tổn thương hoặc chết đi do nhiễm trùng hoặc chấn thương mạnh. Khi tủy răng bị thối, nó không còn khả năng hồi phục và có thể dẫn đến các biến chứng nghiêm trọng như viêm nhiễm và mất răng. Đây là một vấn đề sức khỏe răng miệng đáng lo ngại và cần được điều trị kịp thời để tránh các hậu quả lâu dài.

Khi tủy răng bị thối, phần của bó sợi thần kinh và mạch máu trong phần tủy của răng bị chết đi. dẫn đến việc suy giảm các yếu tố miễn dịch của răng, tạo điều kiện thuận lợi cho vi khuẩn phát triển và nhân lên.

Tình trạng này có thể phát triển ở cả răng sữa (răng trẻ em) và răng vĩnh viễn (răng người lớn) và không phân biệt giới tính hay độ tuổi. Điều quan trọng là phải chẩn đoán hoại tử tủy răng càng sớm càng tốt. Nếu không được điều trị kịp thời, tình trạng viêm nhiễm có thể lan rộng đến các mô xung quanh răng, bao gồm cả dây chằng nha chu (các mô nối răng với xương hàm) và gây tổn thương cho các mô của nha chu. Tủy răng thối nếu không được chữa trị có thể dẫn đến các biến chứng nghiêm trọng hơn như áp xe quanh răng, viêm xương hàm, mất răng vĩnh viễn, thậm chí nhiễm trùng lan rộng sang các bộ phận khác trên cơ thể và có khả năng tử vong.

Tủy răng bị thối là gì? 2

Triệu chứng tủy răng bị thối có thể có thể như sau:

  • Mất cảm giác: Khi tủy răng chết, bạn sẽ không cảm nhận được khi gõ vào, khi ăn thức ăn nóng lạnh.
  • Thay đổi màu sắc răng: Răng có thể chuyển sang màu nâu, ố vàng, xám hoặc đen do không được nuôi dưỡng liên tục.
  • Mùi hôi miệng: Do dịch tủy bị hoại tử chảy ra ngoài thông qua lỗ sâu hoặc lỗ dò ở chóp răng, có thể gây ra mùi hôi khó chịu, dù có đánh răng sạch sẽ.
  • Cảm giác áp lực: Có thể cảm thấy áp lực tăng lên khi ăn hoặc nghiến răng.
  • Đau từng cơn: Đôi khi có thể xuất hiện những cơn đau đột ngột ngay cả khi không ăn nhai.
  • Khi nhiễm trùng tủy răng nặng, mặt sẽ bị sưng tại vùng tủy bị viêm, sưng hạch bạch huyết, đau nhức và khó ăn nhai, sốt cao.

Nguyên nhân tủy răng bị thối

Tủy răng bị thối bắt nguồn từ nhiều nguyên nhân sau đây:

Bệnh lý răng miệng

Đây là nguyên nhân phổ biến nhất gây viêm và nhiễm trùng tủy răng. Vi khuẩn xâm nhập vào tủy răng qua các lỗ sâu, tấn công và tiêu diệt các tế bào mô tủy, dẫn đến thối tủy răng.

Thành phần vi khuẩn trong tủy răng bị thối tủy thường phức tạp, bao gồm các loại vi khuẩn như Streptococcus, Staphylococcus, Clostridium perfringens và Fusobacterium. Vi khuẩn sinh sôi nảy nở trong môi trường tủy răng bị tổn thương, tiết ra độc tố, gây ra viêm nhiễm và hoại tử mô.

Xem thêm: Sâu răng cửa – nguyên nhân, dấu hiệu nhận biết sớm

Chấn thương răng

Tủy răng bị thối do chấn thương có thể xảy ra do chấn thương cấp tính hoặc mãn tính.

Chấn thương cấp tính xảy ra khi có lực tác động mạnh lên răng trong một lần, ví dụ như va đập, té ngã. Lúc này, các mô quanh chóp răng bị rách, mạch máu cung cấp dinh dưỡng cho tủy răng bị tổn thương, dẫn đến hoại tử tủy.

Chấn thương mãn tính xảy ra do lực tác động nhẹ nhưng lặp đi lặp lại trong thời gian dài lên răng, ví dụ như mài mòn răng bệnh lý, thói quen nghề nghiệp có hại (cắn chỉ ở thợ may, cắn dây câu ở thợ câu). Ban đầu, tủy răng có thể tự bù đắp cho tổn thương, nhưng về lâu dài, do mạch máu bị chèn ép, tủy răng sẽ bị hoại tử.

Đọc thêm: Răng bị sứt mẻ phải làm sao?

Các điều trị nha khoa sai kỹ thuật

Trong quá trình điều trị các bệnh lý nha khoa, nếu thực hiện sai kỹ thuật cũng có thể tiềm ẩn rủi ro gây thối tủy răng.

Đơn cử như trong kỹ thuật bọc răng sứ, đặc biệt là khi lấy tủy răng hoặc tiện răng để lắp mão sứ, cầu răng, nếu không cẩn thận có thể làm bỏng tủy răng, dẫn đến hoại tử. Nguyên nhân chính là do sử dụng mũi khoan hoặc máy cắt không có hệ thống làm mát hoặc làm mát không hiệu quả, khiến tủy răng bị nung nóng quá mức và dẫn tới thối tủy răng.

Hoặc một trường hợp khác liên quan tới chất hóa học sử dụng trong điều trị sâu răng ví dụ như phenol. Các hợp chất phenol có thể gây hại nếu tiếp xúc trực tiếp với mô tủy răng. Khi các hợp chất phenol được áp dụng lên răng, chúng có thể thấm qua các kênh dentin – những ống nhỏ liên kết lớp ngoài cùng của răng (men răng) với tủy răng. Sự thấm qua này có thể gây ra các tổn thương hóa học cho mô tủy, tương tự như một vết bỏng hóa học, dẫn đến việc thối tủy răng.

Phân loại tình trạng thối tủy răng

Trong nha khoa, tình trạng tủy răng bị thối được chia thành hai loại chính:

1. Tủy răng bị thối ở dạng hóa lỏng

  • Mô tủy răng bị thối có cấu trúc mềm nhũn, có thể chứa nhiều dịch.
  • Trường hợp này thường xảy ra do vi khuẩn tấn công và tiết ra độc tố làm hủy hoại mô tủy.
  • Tủy răng bị thối ở dạng hóa lỏng cũng có thể gặp trong quá trình điều trị viêm tủy bằng phương pháp sinh học, cụ thể là khi bôi trực tiếp vôi tôi lên tủy răng.

2. Tủy răng bị thối ở dạng đông tụ

  • Không liên quan đến tác động nhiễm trùng mãn tính.
  • Mô tủy răng bị thiếu oxy dẫn đến hoại tử.
  • Tủy răng bị thối ở dạng đông tụ thường gặp ở trường hợp chấn thương nha chu cấp tính, khi mạch máu nuôi dưỡng tủy răng bị tổn thương.

Ngoài ra, một số tài liệu còn phân loại tình trạng thối quỷ răng theo mức độ:

  • Thói tủy răng bán phần: Chỉ một phần tủy răng bị hoại tử.
  • Thối tủy răng toàn phần: Toàn bộ tủy răng bị hoại tử

Chẩn đoán tình trạng thối tủy răng

Chẩn đoán hoại tử tủy răng là một bước quan trọng để xác định tình trạng bệnh lý và đưa ra phương pháp điều trị phù hợp. Quá trình chẩn đoán thường dựa trên các yếu tố sau:

1. Hỏi bệnh:

Bác sĩ sẽ hỏi bệnh nhân về các triệu chứng mà họ gặp phải, bao gồm đau nhức, sưng tấy, nhiễm trùng, thay đổi màu sắc răng, mùi hôi miệng, tiền sử điều trị nha khoa,…

Một số trường hợp, bệnh nhân đến gặp nha sĩ vì lo lắng về màu sắc thay đổi của răng. Nha sĩ khi khám sẽ thấy răng chuyển màu xám. Khi mở buồng tủy, có thể ngửi thấy mùi hôi thối. Gõ nhẹ vào răng có thể gây đau. Lớp ngoài cùng của tủy có màu xám bẩn và không chảy máu. Dùng dụng cụ thăm dò vào tủy răng cũng có thể gây đau.

Một số bệnh nhân khác có thể cảm thấy đau nhức khi ăn thức ăn nóng. Nguyên nhân là do hoạt động của vi khuẩn đặc biệt, thường là Bacteroides. Nhiệt độ nóng khiến khí hình thành trong khoang răng, dẫn đến tình trạng đau nhức từ từ tăng lên khi ăn thức ăn nóng và giảm dần khi loại bỏ kích thích. Hầu hết bệnh nhân bị thối tủy răng đều cho biết rằng trước đó họ đã từng bị đau nhức răng.

Thông tin này giúp bác sĩ đánh giá mức độ nghiêm trọng của tình trạng thối tủy răng và xác định nguyên nhân gây bệnh.

2. Khám lâm sàng:

Bác sĩ sẽ khám tổng quát khoang miệng, kiểm tra từng chiếc răng để nhận biết các dấu hiệu bất thường như sâu răng, mòn răng, viêm nướu, áp xe răng,…

Bác sĩ sẽ sử dụng dụng cụ để đánh giá độ nhạy cảm của răng với nhiệt độ và lực tác động.

Phản ứng của bệnh nhân đối với các kích thích này giúp bác sĩ đánh giá tình trạng của tủy răng.

3. Chẩn đoán hình ảnh:

Chụp X-quang răng là phương pháp chẩn đoán hình ảnh thường được sử dụng nhất để chẩn đoán hoại tử tủy răng. Hoại tử tủy răng thường diễn ra âm thầm, không có triệu chứng rõ ràng và có thể chỉ phát hiện tình cờ qua chụp X-quang (như chụp toàn cảnh hàm mặt, chụp CT). Khi đó, hoại tử tủy thường đi kèm với những thay đổi ở mô quanh chóp răng.

Hình ảnh chụp X-quang có thể cho thấy khoảng hở nha chu ngày càng rộng ra và có thể xảy ra hiện tượng tiêu xương ở vùng chóp răng.

Ngoài ra, bác sĩ có thể sử dụng các phương pháp chẩn đoán hình ảnh khác như chụp CT hoặc chụp MRI trong một số trường hợp cần thiết.

Hỏi đáp: Chụp X-quang răng có hại không? Câu hỏi thường gặp

4. Chẩn đoán phân biệt:

Cần phân biệt hoại tử tủy răng với các bệnh lý nha khoa khác có triệu chứng tương tự như viêm tủy không hồi phục, viêm nha chu mãn tính, áp xe quanh chóp răng,…

Việc chẩn đoán phân biệt chính xác giúp bác sĩ lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp.

Tủy răng bị thối – điều trị thế nào?

Khi có dấu hiệu ê nhức, đau răng thì bạn cần đến thăm khám sớm tại địa chỉ nha khoa uy tín để kiểm tra và điều trị. Nếu tủy răng bị thối, Bác sĩ sẽ đánh giá mức độ tổn thương và đưa ra phương pháp điều trị thích hợp:

1. Chữa tủy và phục hình

1. Chữa tủy và phục hình 1
Thời gian điều trị lấy tủy không cố định

Trường hợp tủy răng bị viêm nhiễm mức độ nhẹ, bác sĩ sẽ gây tê cho răng để giảm đau nhức cho bệnh nhân. Sau đó, loại bỏ mô tủy bị hoại tử và làm sạch các ống tủy răng bằng dụng cụ chuyên dụng.

Các ống tủy răng được rửa sạch bằng dung dịch sát khuẩn như nước muối sinh lý hoặc chlorhexidine gluconate để tiêu diệt vi khuẩn.

Trong giai đoạn đầu của quá trình điều trị, bác sĩ có thể kê đơn các loại thuốc chống viêm và kháng khuẩn để hỗ trợ quá trình làm lành và giảm viêm nhiễm.

Sau khi đặt thuốc, các ống tủy răng được trám bít bằng chất trám nha khoa chuyên dụng.

Bác sĩ sẽ lắp mão răng sứ/ trám bít để bảo vệ răng và phục hồi chức năng ăn nhai.

2. Nhổ răng và phục hình

Khi tủy răng đã bị thối và không thể hồi phục, việc nhổ bỏ răng là cần thiết để ngăn chặn vi khuẩn từ răng bị nhiễm truyền sang các răng khác, gây ra viêm nhiễm rộng rãi.

Việc này sẽ để lại một khoảng trống ở vị trí răng đã bị nhổ, có thể ảnh hưởng đến ngoại hình (thẩm mỹ) và khả năng ăn nhai của người bệnh.

Bác sĩ sẽ tư vấn các phương pháp phục hình răng như cầu răng, implant (cấy ghép răng), hoặc răng giả tháo lắp để thay thế cho răng đã mất. Mục tiêu là khôi phục lại vẻ ngoài tự nhiên và chức năng ăn nhai, đồng thời bảo vệ sức khỏe răng miệng.

2. Nhổ răng và phục hình 1

Implant là phương án tốt nhất trong 3 phương pháp, thẩm mỹ như răng thật, chức năng ăn nhai gần như 100%, ngăn ngừa tiêu xương hàm, không ảnh hưởng đến răng thật khác, tuổi thọ lâu dài. Tuy nhiên, chi phí cấy ghép răng Implant cao hơn so với hai phương pháp kia. Do đó, bạn cần cân nhắc kỹ lưỡng tình trạng tài chính của bản thân trước khi quyết định.

]]>
https://nhakhoathuyduc.com.vn/tuy-rang-bi-thoi-14759/feed/ 0
Đang cho con bú có lấy tủy răng được không? https://nhakhoathuyduc.com.vn/cho-con-bu-lay-tuy-rang-duoc-khong-14495/ https://nhakhoathuyduc.com.vn/cho-con-bu-lay-tuy-rang-duoc-khong-14495/#respond Wed, 01 May 2024 14:43:02 +0000 https://nhakhoathuyduc.com.vn/?p=14495 Nhiều mẹ bỉm sữa bị sâu răng rất bối rối và hoang mang trước quyết định điều trị tủy răng trong giai đoạn cho con bú. Liệu việc sử dụng thuốc trong quá trình điều trị tủy có ảnh hưởng đến chất lượng sữa mẹ, ảnh hưởng đến sức khỏe và sự phát triển của con yêu hay không? Nên điều trị hay nhẫn nhịn chịu đựng cơn đau để đảm bảo an toàn cho con?

Hiểu được những trăn trở và lo lắng của các bà mẹ bỉm sữa, bài viết này sẽ cùng bạn giải đáp những thắc mắc xoay quanh vấn đề điều trị tủy răng trong giai đoạn cho con bú, để bạn có thể đưa ra lựa chọn sáng suốt nhất cho bản thân và con yêu.

Cho con bú lấy tủy răng được không?

Cho con bú lấy tủy răng được không? 1

Trong thời kỳ cho con bú, nếu mẹ gặp phải các vấn đề về răng như viêm tủy răng hay viêm quanh chóp, thông thường cần phải điều trị tủy nếu cần thiết.

Trong quá trình điều trị, bác sĩ sẽ sử dụng các loại thuốc khử trùng và chống viêm, nhưng bạn không cần lo lắng vì những loại thuốc này không ảnh hưởng đến chất lượng sữa mẹ. Ngoài ra, thuốc gây tê được sử dụng trong quá trình điều trị sẽ được cơ thể loại bỏ sau khoảng 4 đến 6 giờ. Vì vậy, nếu bạn chờ đợi khoảng thời gian này trước khi cho bé bú lại, thì việc điều trị răng không gây hại cho sự phát triển của bé. Điều này có nghĩa là bạn hoàn toàn có thể tiến hành điều trị tủy răng trong thời kỳ cho con bú.

Quy trình chữa tủy răng an toàn cho phụ nữ cho con bú:

  • Gây tê: Sử dụng Lidocaine hoặc Articaine để gây tê tại chỗ trước khi mở tủy. Thuốc tê sẽ được đào thải hoàn toàn sau 2 tiếng, không ảnh hưởng đến sữa mẹ.
  • Rửa sạch tủy: Trong quá trình điều trị tủy, dung dịch hydrogen peroxide hoặc dung dịch natri hypoclorit và nước muối sinh lý được sử dụng để luân phiên rửa bên trong ống tủy. Dung dịch này không gây kích ứng niêm mạc miệng và không được hấp thu vào cơ thể.
  • Khử trùng: Camphor phenol và Calcium hydroxide được đặt vào tủy răng để khử trùng. Các loại thuốc này không thấm vào sữa mẹ và không ảnh hưởng đến việc cho con bú.
  • Trám bít: Sử dụng Calcium hydroxide, Clove oil paste, Gutta-percha points,… để trám bít tủy răng. Các vật liệu này có độ an toàn sinh học cao.
  • Bơm trám: Sử dụng Glass ionomer cement, Composite resin,… để trám bít lỗ sâu. Các vật liệu này cũng rất an toàn.

Cho con bú lấy tủy răng được không? 2

Lưu ý khi điều trị tủy răng ở phụ nữ cho con bú

Trong thời kỳ cho con bú, việc điều trị tủy răng là khả thi. Tuy nhiên, có một số điểm quan trọng mẹ bỉm cần lưu ý để đảm bảo sức khỏe cho cả mẹ và bé:

1. Chọn lựa vật liệu an toàn:

Trong quá trình điều trị, cần sử dụng thuốc gây tê và các loại vật liệu như hợp kim niken-crom. Hãy chắc chắn rằng những vật liệu này an toàn cho bé và không ảnh hưởng xấu đến sữa mẹ.

2. Thông báo cho bác sĩ về việc bạn đang cho con bú:

Lưu ý khi điều trị tủy răng ở phụ nữ cho con bú 1

Hiện nay, các phòng khám nha khoa uy tín đều sử dụng máy chụp X-quang kỹ thuật số với liều lượng tia X cực thấp, đảm bảo an toàn cho cả mẹ và bé.

Nếu cần chụp X-quang, hãy báo trước với bác sĩ để họ có biện pháp bảo vệ và giảm thiểu lượng bức xạ, bảo vệ bé khỏi ảnh hưởng của tia X-quang.

Khi chụp X-quang, bạn sẽ được mặc áo chì bảo vệ để hạn chế tối đa lượng tia X tiếp xúc với cơ thể, đặc biệt là vùng ngực.

Ngoài chụp X-quang, bạn cũng có thể lựa chọn chụp phim nha khoa kỹ thuật số (VISIOGRAPHY). Phương pháp này chỉ tác động tia X đến vùng răng cần chụp, không ảnh hưởng đến các bộ phận khác của cơ thể, do đó an toàn hơn cho phụ nữ cho con bú.

Sau khi chụp X-quang, một số phụ nữ có thể gặp hiện tượng giảm tiết sữa tạm thời. Tuy nhiên, lượng sữa sẽ dần phục hồi sau vài ngày. Các bác sĩ thường khuyến cáo sau khi chụp X-quang, nên vắt và không sử dụng sữa đã vắt đó cho bé bú. Vì thế, mẹ bỉm nên vắt sữa trước khi chụp X-quang để dự trữ sử dụng cho con trong ngày.

3. Chuẩn bị tinh thần cho các cảm giác không thoải mái:

Tình trạng sưng đau sau điều trị có thể làm cản trở quá trình ăn uống và gây ảnh hưởng đến chất lượng sữa. Do đó, mẹ cần bổ sung đầy đủ dinh dưỡng để duy trì việc cho con bú một cách bình thường.

Đọc thêm: Viêm tủy răng nên ăn gì kiêng gì?

4. Chăm sóc răng miệng cẩn thận:

Trong và sau khi điều trị, hãy chú trọng đến vệ sinh răng miệng, súc miệng thường xuyên. Nếu cần sử dụng thuốc kháng sinh, hay giảm đau hãy tham khảo kỹ tư vấn của bác sĩ để không gây ảnh hưởng tới em bé.

Các thông tin quan trọng khác về vấn đề răng miệng ở phụ nữ cho con bú

Sức khỏe răng miệng của phụ nữ cho con bú đóng vai trò quan trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến cả mẹ và bé. Dưới đây là một số nguy cơ tiềm ẩn từ các vấn đề răng miệng thường gặp ở phụ nữ cho con bú:

1. Lây truyền vi khuẩn cho trẻ:

Vi khuẩn từ mảng bám, sâu răng và bệnh nha chu trong miệng mẹ có thể dễ dàng lây truyền sang trẻ qua các hoạt động như: nếm thử thức ăn của trẻ, hôn và ôm trẻ.

Vi khuẩn này có thể gây ra các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng cho trẻ như viêm lợi, tưa lưỡi, sâu răng và thậm chí là tiêu chảy.

2. Ảnh hưởng đến sức khỏe răng miệng của mẹ:

Thay đổi nội tiết tố trong thai kỳ và cho con bú có thể khiến phụ nữ dễ bị sâu răng, viêm nướu và các bệnh nha chu khác.

Buồn nôn và nôn mửa do ốm nghén hoặc cho con bú bằng bình có thể dẫn đến mòn men răng và tăng nguy cơ sâu răng.

Thiếu ngủ và căng thẳng do chăm sóc trẻ sơ sinh cũng có thể ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe răng miệng.

3. Ảnh hưởng đến sức khỏe tổng thể của mẹ:

Nhiễm trùng nha khoa có thể ảnh hưởng đến sức khỏe tổng thể của mẹ, làm tăng nguy cơ mắc các bệnh tim mạch, tiểu đường và sinh non.

Đau nhức răng và các vấn đề răng miệng khác có thể ảnh hưởng đến chất lượng giấc ngủ và tâm trạng của mẹ, dẫn đến căng thẳng và lo lắng.

4. Giảm lượng sữa mẹ:

Cơn đau nhức răng và khó chịu do các vấn đề răng miệng có thể khiến mẹ bỏ bú hoặc cho con bú ít hơn.

Một số loại thuốc điều trị các vấn đề răng miệng có thể không an toàn cho trẻ bú.

Lời khuyên:

  • Phụ nữ cho con bú nên đi khám răng định kỳ ít nhất 6 tháng một lần để phát hiện và điều trị sớm các vấn đề răng miệng.
  • Chải răng hai lần mỗi ngày và sử dụng chỉ nha khoa thường xuyên để loại bỏ mảng bám và vi khuẩn.
  • Ăn uống đầy đủ dinh dưỡng, bổ sung vitamin và khoáng chất cần thiết cho sức khỏe răng miệng.
  • Uống nhiều nước, đặc biệt là sau khi nôn mửa.
  • Tránh ăn vặt và đồ ngọt, hạn chế đồ uống có ga và nhiều axit.
  • Sử dụng nước súc miệng dành cho phụ nữ mang thai và cho con bú.
  • Tham khảo ý kiến nha sĩ trước khi sử dụng bất kỳ loại thuốc nào, bao gồm cả thuốc giảm đau.

Mẹ bỉm sữa nên xử lý thế nào nếu bị đau răng cấp tính?

Trong trường hợp bị đau răng cấp tính, mẹ bỉm sữa có thể sử dụng một số loại thuốc có thành phần paracetamol hoặc ibuprofen mà không ảnh hưởng đến bé. Nên luôn dự trữ sẵn một trong những loại thuốc này trong tủ thuốc gia đình để sử dụng trong trường hợp khẩn cấp, không nên trì hoãn việc giảm đau cho tới khi gặp bác sĩ mới xử lý khi cơn đau quá nghiêm trọng.

Dưới đây là bảng tóm tắt các loại thuốc giảm đau phù hợp cho phụ nữ cho con bú:

Hoạt chất Tên thuốc Lưu ý
Paracetamol Panadol, Efferalgan, v.v. Nồng độ paracetamol trong sữa mẹ rất thấp, lượng cao nhất đạt được sau 15-60 phút.
Ibuprofen Ibuprofen, Nurofen, v.v. Nên dùng Ibuprofen ngay sau khi cho con bú. Nồng độ thuốc trong sữa mẹ rất thấp.

Lựa chọn hiệu quả nhất là ibuprofen và các dẫn xuất của nó. So với paracetamol, ibuprofen có hiệu quả giảm đau tốt hơn.

Lưu ý quan trọng:

1/ Không sử dụng thuốc giảm đau và hạ sốt mà không đọc kỹ thành phần và hướng dẫn sử dụng.

2/ Tuyệt đối không sử dụng các loại thuốc sau đây để giảm đau và khó chịu:

  • Analgin và các dẫn xuất: Analdim, Tempalgin, Sedalgin, Pentalgin, v.v.
  • Aspirin
  • Aspirin kết hợp với codeine (Paracetamol + Codeine)

Tất cả các loại thuốc trên đây có thể ảnh hưởng tiêu cực đến các cơ quan và hệ thống nội tạng của trẻ thông qua sữa mẹ.

3/ Ngoài việc sử dụng thuốc, mẹ có thể áp dụng một số biện pháp khác để giảm đau răng tại nhà như:

  • Chườm lạnh: Dùng khăn mềm bọc đá lạnh chườm lên má, vị trí gần với răng bị đau trong 15-20 phút, lặp lại vài lần mỗi ngày.
  • Súc miệng bằng nước muối ấm: Pha loãng muối với nước ấm, súc miệng nhiều lần trong ngày để giúp giảm viêm và sát khuẩn.
  • Sử dụng túi trà: Ngâm túi trà đen hoặc trà bạc hà trong nước ấm, sau đó để nguội và đắp lên vùng má bị đau.
  • Tránh các thực phẩm kích thích: Tránh ăn các thực phẩm cay nóng, chua, ngọt, cứng rắn vì có thể khiến cơn đau răng trở nên tồi tệ hơn.

Nếu cơn đau răng không thuyên giảm sau vài ngày hoặc kèm theo các triệu chứng như sốt, sưng tấy, chảy mủ, mẹ cần đến gặp nha sĩ ngay lập tức để được điều trị.

Câu hỏi thường gặp

 

]]>
https://nhakhoathuyduc.com.vn/cho-con-bu-lay-tuy-rang-duoc-khong-14495/feed/ 0
Lấy chỉ máu răng và những điều bạn cần biết https://nhakhoathuyduc.com.vn/lay-chi-mau-rang-13966/ https://nhakhoathuyduc.com.vn/lay-chi-mau-rang-13966/#respond Thu, 18 Apr 2024 14:54:27 +0000 https://nhakhoathuyduc.com.vn/?p=13966 Lấy chỉ máu răng thường áp dụng trong trường hợp răng bị viêm tủy nhằm giảm đau cho người bệnh và bảo tồn răng tối đa. Bài viết dưới đây sẽ chia sẻ các thông tin chi tiết liên quan đến kỹ thuật này bao gồm tác dụng của lấy chỉ máu răng, quy trình, chi phí lấy chỉ máu răng… Bạn quan tâm hãy đọc để tìm hiểu ngay nhé!

Lấy chỉ máu răng và những điều bạn cần biết 1

Lấy chỉ máu răng là làm gì?

Lấy chỉ máu răng thực chất là thủ thuật lấy tủy răng (điều trị nội nha) nhằm mục đích loại bỏ phần tủy bên trong răng khi tủy bị viêm, nhiễm trùng hoặc hoại tử. Sau khi lấy tủy, bác sĩ sẽ làm sạch toàn bộ ống tủy, khử khuẩn rồi trám bít kín để ngăn vi khuẩn tái xâm nhập. Phương pháp này giúp giữ lại thân răng tự nhiên, tránh phải nhổ bỏ. Lấy chỉ máu răng thường được chỉ định khi răng đau nhức kéo dài, ê buốt, hoặc có dấu hiệu viêm nhiễm nặng.

Khi nào cần lấy chỉ máu răng?

1. Viêm tủy cấp hoặc mạn tính

  • Viêm tủy cấp: Tủy răng bị vi khuẩn xâm nhập do sâu răng, chấn thương, hoặc viêm nướu, dẫn đến đau dữ dội, đặc biệt về đêm hoặc khi ăn nóng/lạnh.
  • Viêm tủy mạn tính: Tủy bị tổn thương lâu ngày, có thể ít đau nhưng dẫn đến áp xe quanh chóp răng hoặc mất chức năng răng.

2. Răng hoại tử tủy

Khi tủy đã chết (hoại tử), răng có thể mất cảm giác với nóng/lạnh nhưng vi khuẩn tiếp tục phát triển trong ống tủy, gây viêm quanh chóp răng hoặc hình thành áp xe răng. Lúc này lấy tủy là cần thiết để ngăn nhiễm trùng lan rộng.

3. Sâu răng sâu hoặc vỡ răng nghiêm trọng

Khi sâu răng ăn sâu vào ngà, chạm tủy hoặc răng bị vỡ, nứt lớn, mô tủy lộ ra bên ngoài, nguy cơ nhiễm trùng cao. Lấy chỉ máu răng giúp bảo tồn răng thay vì phải nhổ.

4. Áp xe hoặc nhiễm trùng quanh chóp răng

  • Biểu hiện: sưng nướu, đau khi nhai, răng lung lay, hoặc xuất hiện mủ.
  • Lấy chỉ máu răng giúp loại bỏ nguồn vi khuẩn trong tủy, kết hợp kháng sinh nếu cần để kiểm soát nhiễm trùng.

5. Chấn thương răng

Răng bị chấn thương mạnh (va đập, gãy) có thể làm tổn thương hoặc chết tủy, dù răng không sâu. Lấy tủy sớm giúp ngăn hoại tử, bảo vệ răng.

Lưu ý:

  • Việc lấy chỉ máu răng luôn được bác sĩ nha khoa đánh giá qua khám lâm sàng, chụp X-quang để xác định mức độ tổn thương.
  • Không phải răng đau hay nhạy cảm với nóng/lạnh đều cần lấy tủy; nhiều trường hợp tủy viêm hồi phục vẫn có thể điều trị bảo tồn bằng các biện pháp khác.

Khi nào cần lấy chỉ máu răng? 1

Dấu hiệu cần lấy chỉ máu răng

  • Đau răng: Biểu hiện rõ ràng nhất của tủy răng bị tổn thương là tình trạng đau nhức răng kéo dài, những cơn đau thường dữ dội, đau buốt, nhức nhối từ sâu bên trong, đau lan ra cả hàm và mặt…
  • Răng nhạy cảm với nhiệt độ: Cảm giác ê buốt khi ăn uống đồ quá nóng hoặc quá lạnh có thể là dấu hiệu viêm tủy.
  • Răng bị đau khi có lực tác động: Khi gõ chiếc thìa hoặc dụng cụ nha khoa vào răng hoặc đau khi 2 hàm chạm vào nhau thì có thể dây thần kinh ở tủy răng bị thương.
  • Nhiễm trùng nướu: Các triệu chứng viêm nướu, sưng đỏ, có mủ cũng thường gặp khi tủy bị nhiễm trùng.
  • Răng trở nên tối màu: Do tủy bị tổn thương, suy giảm khả năng nuôi dưỡng răng nên màu sắc của răng không trắng sáng như bình thường.

Lấy chỉ máu răng có đau không?

Việc lấy tủy răng (điều trị nội nha) thường gây lo lắng vì nhiều người nghĩ sẽ rất đau, nhưng thực tế, với kỹ thuật hiện đại, quá trình này hầu như không đau.

1. Trước khi lấy chỉ máu răng

  • Bác sĩ sẽ gây tê tại chỗ quanh răng cần điều trị. Thuốc tê này giúp ngăn tín hiệu đau truyền từ răng lên não.
  • Khi thuốc tê có hiệu lực, bạn sẽ cảm thấy tê toàn bộ vùng răng và nướu, chỉ cảm nhận áp lực nhẹ từ các dụng cụ nha khoa.

2. Trong quá trình thực hiện

  • Bác sĩ sẽ mở răng, loại bỏ tủy bị viêm hoặc hoại tử, làm sạch ống tủy và tạo hình để trám lại.
  • Cảm giác thường là rung, áp lực hoặc nhẹ nhói, nhưng không có đau nhức dữ dội.
  • Thời gian thực hiện trung bình từ 30–90 phút, tùy mức độ tổn thương và số ống tủy.

3. Sau khi thực hiện

  • Khi thuốc tê hết tác dụng, một số người có thể cảm thấy ê nhức nhẹ trong 1–2 ngày đầu.
  • Cơn đau này thường được kiểm soát bằng thuốc giảm đau thông thường, và sẽ giảm dần.
  • Nếu đau nhiều hoặc kéo dài, có thể là dấu hiệu viêm nhiễm còn sót lại, cần tái khám.

Lấy chỉ máu răng bao nhiêu tiền?

Chi phí lấy chỉ máu răng hay lấy tủy thường dao động từ 500.000 đ – 2.000. 000 đ tùy thuộc vào cách tính giá của từng cơ sở nha khoa và từng trường hợp điều trị cụ thể.

Các bệnh viện, phòng khám tại các thành phố lớn hay những nơi mặt bằng đắt đỏ thì giá dịch vụ nha khoa có thể sẽ cao hơn tại các tỉnh lẻ.

Mức độ khó của răng cần lấy tủy cũng ảnh hưởng nhiều tới chi phí, chẳng hạn trường hợp răng có nhiều ống tủy, răng đã từng bọc trám hoặc bọc răng sứ thì giá thành lấy tủy răng thường cao hơn.

Lấy chỉ máu răng bao nhiêu tiền? 1

Thời gian lấy chỉ máu răng

Lấy chỉ máu răng thường tốn khá nhiều thời gian để nha sĩ thực hiện, trung bình mỗi ca lấy tủy răng sẽ kéo dài khoảng 30 – 60 phút, tuy nhiên cũng có những trường hợp cần xử lý lâu hơn. Điều này phụ thuộc vào

Mức độ phức tạp của nhiễm trùng

Tủy răng bị tổn thương càng nghiêm trọng thì thời gian xử lý hút tủy, làm sạch ống tủy càng lâu. Hơn nữa, có những chiếc răng có hiện tượng viêm nhiễm ở chóp răng sẽ cần nhiều thời gian điều trị hơn.

Số lượng ống tủy

Các loại răng khác nhau có số lượng ống tủy khác nhau, răng càng có nhiều ống tủy thì thời gian để lấy chỉ máu răng sẽ lâu hơn răng chỉ có 1 ống tủy, cụ thể

Răng hàm là những chiếc răng lớn có thể có tới 4, 5 ống tủy nên thời gian chọc hút tủy, khử trùng và trám bít các ống tủy này diễn ra khá lâu, có thể kéo dài từ 60 – 90 phút.

Răng tiền hàm là những răng chỉ có 1 hoặc 2 chân răng nên thời gian xử lý sẽ nhanh hơn đối với răng hàm lớn. Tùy vào cấu trúc của từng chiếc răng, trung bình lấy tủy cho răng tiền hàm mất khoảng 60 phút.

Răng cửa hoặc răng nanh thường chỉ có 1 ống tủy tuy nhiên nên quy trình chữa tủy thường nhanh chóng, mất khoảng 45 – 60 phút/răng.

Tay nghề của bác sĩ

Bác sĩ có kinh nghiệm dày dặn trong việc điều trị tủy sẽ thao tác chính xác và gọn gàng giúp quá trình lấy tủy diễn ra nhanh chóng, rút ngắn thời gian điều trị cho bệnh nhân.

Quy trình lấy chỉ máu răng

Trước khi lấy chỉ máu răng

  • Thăm khám và chụp X-quang: Bước thăm khám tổng quan tình hình răng miệng giúp đánh giá sơ bộ về vấn đề bệnh nhân đang gặp phải. Chụp X-quang là kỹ thuật giúp xác định tủy có bị tổn thương hay không cũng như vị trí, số lượng ống tủy cần điều trị.
  • Gây tê: Sau khi làm sạch khoang miệng, bác sĩ tiêm thuốc gây tê tại chỗ để giảm đau cho bệnh nhân và giúp quá trình trị tủy diễn ra thuận lợi.

Lấy chỉ máu

  • Mở ống tủy: Để tiếp cận tủy răng, bác sĩ nha khoa sẽ dùng các dụng cụ chuyên dụng như khoan, trâm tay để đục một lỗ trên bề mặt răng.
  • Loại bỏ tủy và làm sạch: Nha sĩ sẽ sử dụng các dụng cụ kim, dũa, chồi để lấy tủy bị nhiễm trùng hoặc hoại tử ra khỏi ống tủy. Chụp phim lại một lần nữa để xem tủy hỏng đã được làm sạch hết hay chưa?
  • Tạo hình và định hình ống tủy: Ống tủy sau khi được làm sạch cần tạo hình lại để chuẩn bị cho quá trình trám bít.
  • Trám bít ống tủy: Nha sĩ sẽ dùng các vật liệu chuyên dụng để bịt lại ống tủy và nếu có điều kiện, bạn nên bọc sứ những chiếc răng đã trị tủy để giữ răng lâu bền.

Sau khi lấy chỉ máu

  • Bác sĩ có thể sẽ kê thuốc giảm đau và hướng dẫn cách chăm sóc, vệ sinh răng miệng tại nhà.
  • Hẹn lịch để bọc răng hoặc tái khám cho bệnh nhân.

Sau khi lấy chỉ máu 1

Rủi ro và biến chứng sau khi lấy chỉ máu răng

1. Các vấn đề sinh lý thông thường

Những phản ứng này là bình thường sau thủ thuật và thường tự hết trong vài ngày:

Đau hoặc ê nhức nhẹ:

  • Do phản ứng viêm của nướu và xương quanh răng sau khi làm sạch ống tủy.
  • Có thể kiểm soát bằng thuốc giảm đau thông thường.

Sưng nướu hoặc chảy máu nhẹ:

  • Xảy ra do thao tác cơ học trong quá trình mở ống tủy.
  • Thường giảm dần trong 24–48 giờ, có thể súc miệng bằng nước muối ấm để giảm sưng.

Ê nhạy với nóng/lạnh:

  • Do răng mất tủy trở nên nhạy cảm hơn tạm thời.
  • Thường giảm dần khi răng được trám hoặc bọc sứ.

2. Các biến chứng nghiêm trọng

Những biến chứng này ít gặp nhưng cần xử lý y tế kịp thời:

Nhiễm trùng hoặc áp xe quanh chóp răng:

  • Nguyên nhân: ống tủy chưa được làm sạch hoàn toàn hoặc trám bít không kín.
  • Biểu hiện: sưng nướu, mủ, đau nhói, mùi hôi từ răng.
  • Giải pháp: điều trị lại nội nha, dùng kháng sinh hoặc phẫu thuật nếu cần.

Răng bị giòn, nứt hoặc vỡ:

  • Do răng mất tủy thiếu độ ẩm và cấu trúc bị yếu.
  • Khắc phục: bọc răng sứ hoặc phục hồi thân răng bằng vật liệu nha khoa chịu lực.

Tổn thương dây thần kinh hoặc tủy phụ:

  • Xảy ra ở răng hàm dưới gần dây thần kinh hàm dưới.
  • Biểu hiện: tê môi, tê lưỡi, cảm giác bất thường.
  • Thường hồi phục trong vài tuần; nếu kéo dài, cần kiểm tra nha khoa.

Lấy tủy thất bại hoặc cần điều trị lại:

  • Nguyên nhân: ống tủy phức tạp, nhiễm trùng nặng, trám bít không kín.
  • Dấu hiệu: đau tái phát, viêm quanh chóp, áp xe, nhạy cảm khi cắn.
  • Giải pháp: tái điều trị nội nha (retreatment) hoặc phẫu thuật chóp răng.

Các rủi ro hiếm gặp khác:

  • Dị ứng với thuốc tê hoặc vật liệu trám.
  • Vỡ dụng cụ nha khoa trong ống tủy.
  • Tác động đến răng kế cận nếu thao tác không chuẩn xác.

Các biện pháp bảo vệ răng sau lấy chỉ máu răng

Trám hoặc bọc răng sứ

Răng sau khi lấy tủy thường giòn hơn và dễ tổn thương do mất đi tủy răng – nguồn dinh dưỡng và độ ẩm quan trọng. Vì vậy, việc trám hoặc bọc răng sứ là cần thiết để bảo vệ răng, duy trì chức năng nhai và kéo dài tuổi thọ răng.

1. Trám răng sau lấy tủy

Mục đích: Bít kín ống tủy và lấp đầy khoang rỗng trên thân răng, ngăn vi khuẩn xâm nhập, giảm nguy cơ nhiễm trùng tái phát.

Vật liệu sử dụng: Composite hoặc glass ionomer cement (GIC).

Ưu điểm:

  • Giữ được hình dạng và chức năng cơ bản của răng.
  • Thích hợp cho răng cửa hoặc răng hàm nhỏ, nơi lực nhai không quá lớn.

Hạn chế: Với răng hàm lớn chịu lực nhai cao, trám thông thường không đủ bảo vệ, dễ gây nứt hoặc mẻ răng theo thời gian.

2. Bọc răng sứ sau lấy tủy

Mục đích: Bao bọc toàn bộ thân răng thật, tăng cường độ bền, phân tán lực nhai, giảm nguy cơ nứt vỡ.

Ưu điểm:

  • Bảo vệ răng khỏi lực nhai mạnh.
  • Ngăn vi khuẩn xâm nhập, giảm nguy cơ tái nhiễm trùng.
  • Cải thiện thẩm mỹ, đặc biệt với răng cửa hoặc răng lộ khi cười.

Hiệu quả lâu dài: Khi thực hiện đúng kỹ thuật, răng bọc sứ có thể hoạt động bền chắc nhiều năm, gần như tương đương với răng chưa lấy tủy.

Tránh nhai thức ăn cứng hoặc dai

Trong vài tuần đầu sau điều trị, nên tránh kẹo cứng, hạt cứng, hoặc nhai đá để giảm áp lực lên răng mới lấy tủy.

Nên ăn:

  • Thức ăn mềm, dễ nhai như cháo, súp, cơm mềm, trứng, sữa, rau nghiền.
  • Thực phẩm giàu canxi và vitamin D giúp tăng cường sức khỏe răng và xương hàm.

Nên tránh:

  • Thức ăn cứng, giòn, dính hoặc dai như kẹo cứng, hạt, bánh quy giòn.
  • Thức ăn quá nóng, quá lạnh hoặc nhiều đường, vì răng có thể nhạy cảm nhẹ sau điều trị.
  • Hạn chế uống nước có gas, cà phê hoặc rượu trong thời gian đầu.

Xem thêm: Bị viêm tủy răng nên ăn gì kiêng gì?

Chú ý khi vệ sinh răng miệng

  • Đánh răng nhẹ nhàng bằng bàn chải mềm ít nhất hai lần/ngày, đặc biệt quanh vùng răng đã điều trị.
  • Dùng chỉ nha khoa hoặc tăm nước để loại bỏ thức ăn thừa và mảng bám giữa các răng, hạn chế vi khuẩn xâm nhập.
  • Súc miệng bằng nước muối ấm hoặc dung dịch sát khuẩn nha khoa nếu được khuyến cáo, giúp làm sạch và giảm nguy cơ viêm nhiễm.

Khám nha khoa định kỳ:

Răng đã lấy tủy cần kiểm tra định kỳ 6–12 tháng để phát hiện sớm các vết nứt, hư hỏng hoặc tái nhiễm trùng.
Sử dụng miếng bảo vệ khi cần:

Nếu người bệnh nghiến răng (bruxism) hoặc chơi thể thao, miếng bảo vệ răng (mouthguard) sẽ giúp tránh gãy, mẻ răng.

Sau khi lấy chỉ máu răng, chúng ta cần chăm sóc răng miệng cẩn thận, kỹ càng hơn bởi răng sau khi trị tủy là sẽ bị suy yếu, giảm sức ăn nhai, dễ bị gãy rụng, vỡ mẻ hơn. Hãy thực hiện các hướng dẫn chăm sóc răng miệng sau đây để bảo tồn răng tốt nhất.

 

]]>
https://nhakhoathuyduc.com.vn/lay-chi-mau-rang-13966/feed/ 0
Lấy tủy răng mất bao lâu? Có chích thuốc tê không? https://nhakhoathuyduc.com.vn/lay-tuy-rang-mat-bao-lau-12947/ https://nhakhoathuyduc.com.vn/lay-tuy-rang-mat-bao-lau-12947/#respond Thu, 14 Mar 2024 03:58:15 +0000 https://nhakhoathuyduc.com.vn/?p=12947 Điều trị lấy tủy là kỹ thuật tác động vào cấu trúc sâu nhất của một chiếc răng. Chính vì vậy, không ít bệnh nhân tỏ ra dè dặt và băn khoăn khi nhận được chỉ định này từ phía nha sĩ. Vậy, lấy tuỷ răng mất bao lâu và khi nào cần điều trị lấy tuỷ? Bài viết hôm nay sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn những vấn đề xoay quanh phương pháp này.

 

Khi nào cần lấy tủy răng?

Khi nào cần lấy tủy răng? 1

Tủy răng là một tổ chức bào gồm mô, dây thần kinh và mạch máu được bao bọc bởi thân răng và chân răng. Thông thường, một răng sẽ có từ 1 – 4 ống tủy đóng vai trò nuôi dưỡng phần ngà răng và dẫn truyền cảm giác cho răng. Tổ chức tủy răng bị viêm, nhiễm trùng gây suy giảm chức năng của hệ thần kinh quanh răng, khiến người bệnh đau đớn, giảm khả năng ăn nhai và gây ra các bệnh lý nghiêm trọng. Lúc này, người bệnh cần loại bỏ tủy răng để giảm triệu chứng và ngăn nhiễm trùng lây lan sang những vị trí khác.

Khi nào cần lấy tủy răng? 2
Răng sâu nặng được chỉ định lấy tủy

Những trường hợp thường được chỉ định điều trị tủy răng bao gồm:

  • Người có răng bị sứt mẻ, nứt vỡ do va đập, chấn thương.
  • Người bệnh từng trám răng nhiều lần, miếng trám chạm vào tuỷ răng.
  • Người bị sâu răng nghiêm trọng, ổ sâu vượt qua lớp ngà răng và gây viêm tuỷ.

Việc điều trị lấy tủy kịp thời giúp bảo tồn được răng thật, qua đó duy trì tốt chức năng ăn nhai và giảm nguy cơ biến chứng tiêu xương hàm. Việc giữ lại được răng thật cũng giúp người bệnh tiết kiệm chi phí khi không phải cắm implant hoặc làm răng sứ thay thế.

Hỏi đáp: Chữa viêm tủy răng có đau không? 

Lấy tủy răng mất bao lâu?

Kỹ thuật lấy tủy răng được hiểu đơn giản là phương pháp loại bỏ mô tủy đã chết hoặc hoại tử và làm sạch phần ống tủy, tái tạo dạng và trám kín ống tủy. Quá trình này có thể diễn ra trong khoảng 15 – 90 phút phụ thuộc vào số lượng ống tủy trong răng. Tuy nhiên, trước khi thực hiện lấy tủy răng, người bệnh có thể cần thực hiện điều trị tủy đang bị viêm. Thời gian này có thể kéo dài khoảng 3 – 5 ngày tuỳ thuộc vào tình trạng cụ thể của từng người bệnh.

Lấy tủy răng mất bao lâu? 1
Thời gian điều trị lấy tủy không cố định

Như vậy, thời gian thực hiện lấy tủy răng là không cố định. Những yếu tố ảnh hưởng đến quá trình này bao gồm:

  • Số lượng ống tủy: Răng cửa và răng nanh (răng số 1, 2 và 3) có một ống tủy, răng tiền hàm (răng 4 và 5) có 2 ống tủy, răng hàm (răng 6, 7 và 8) có 4 ống tủy. Số lượng ống tủy nhiều thì thời gian lấy tủy dài hơn và có thể phải chia thành nhiều lần lấy.
  • Tình trạng răng: Nếu mắc thêm các bệnh lý khác như: nhiễm trùng chóp răng, viêm nướu, viêm chân răng,… người bệnh cần thực hiện điều trị nhằm bảo tồn răng thật sau khi lấy tủy. Điều này có thể kéo dài quá trình lấy tủy răng.
  • Khả năng đáp ứng thuốc: Một số trường hợp cần đặt thuốc diệt tủy trước khi lấy tủy răng. Thời gian chết tủy hoàn toàn có sự khác biệt ở mỗi người. Do đó, quá trình điều trị lấy tủy răng của mỗi bệnh nhân là không giống nhau.
  • Trình độ bác sĩ: Bác sĩ giỏi sẽ tính toán chuẩn lượng thuốc cần dùng, thao tác chính xác trong quá trình lấy tủy nên thời gian lấy tủy nhanh gọn hơn. Ngoài ra, những bác sĩ giỏi cũng kiểm soát rủi ro, đảm bảo an toàn cho người bệnh tốt hơn.
  • Phục hình sau lấy tủy: Người bệnh có thể cần trám bít ống tủy vĩnh viễn hoặc bọc răng sứ để hoàn thành quá trình điều trị lấy tủy. Lựa chọn này cũng ảnh hưởng đến thời gian điều trị tủy của bệnh nhân.

Sau khi thăm khám tình trạng răng miệng của người bệnh, bác sĩ điều trị có thể tính toán được điều trị lấy tủy mất bao lâu. Do đó, bạn có thể trao đổi trực tiếp với bác sĩ để biết rõ quy trình điều trị tủy răng của mình diễn ra như thế nào, những vấn đề cần lưu ý cũng như thời gian cụ thể.

Lấy tủy răng có chích thuốc tê không?

Lấy tủy răng có chích thuốc tê không còn phụ thuộc vào tình trạng của từng người bệnh. Cụ thể, với những trường hợp tủy răng mới bị viêm nhiễm một phần, các dây thần kinh vẫn còn hoạt động thì người bệnh cần chích thuốc tê khi lấy tủy. Việc này làm giảm cảm giác đau, đảm bảo an toàn và giúp người bệnh bớt sợ hãi.

Lấy tủy răng có chích thuốc tê không? 1
Người bệnh được tiêm tê trước khi lấy tủy răng

Ngược lại, trường hợp tủy răng đã chết hoàn toàn người bệnh sẽ không cần phải tiêm tê. Nguyên nhân là do các dây thần kinh cảm thụ không còn hoạt động nên người bệnh sẽ không cảm thấy đau trong quá trình thực hiện. Việc tiêm tê trong trường hợp này là không cần thiết và có thể khiến người bệnh gặp phải tác dụng phụ không đáng có.

Bên cạnh đó, chích tê cũng không được thực hiện nếu người bệnh có tiền sử dị ứng với thuốc tê. Với những bệnh nhân này, bác sĩ có thể chỉ định đặt thuốc diệt tủy trong khoảng 3 – 5 ngày, đợi tủy chết hoàn toàn và thực hiện lấy tủy mà không cần tiêm tê. Trong thời gian đặt thuốc, người bệnh có thể cảm thấy đau nhức, ê buốt ở răng. Nếu bị đau nhức nhiều, bạn cần thông báo với bác sĩ để được hướng dẫn các biện pháp hỗ trợ.

Tìm hiểu thêm: Quy trình lấy tủy răng đúng chuẩn nhất hiện nay

Tại sao một số trường hợp phải lấy tủy răng nhiều lần?

Số lần lấy tủy răng phụ thuộc vào nhiều yếu tố như: tình trạng răng, tay nghề của bác sĩ và thiết bị kỹ thuật của nha khoa. Theo đó, những người phải lấy tủy răng nhiều lần thường rơi vào các trường hợp sau:

  • Ống tủy phức tạp: Một số răng có ống tủy bị cong hoặc dị dạng có thể gây khó khăn cho quá trình lấy tủy. Lúc này, bác sĩ có thể chia nhỏ số lần lấy tủy để tìm được phương án phù hợp nhất và giảm khó chịu cho bệnh nhân.
  • Khả năng đáp ứng thuốc: Đối với bệnh nhân được đặt thuốc diệt tủy, nếu sau thời gian hẹn mà tủy răng chưa chết hoàn toàn, người bệnh sẽ cần đặt thêm thuốc và tiếp tục lấy tủy sau đó.
  • Tay nghề của bác sĩ: Những bác sĩ có ít kinh nghiệm sẽ mất nhiều thời gian hơn để xử lý quá trình điều trị tủy, đặc biệt là với những răng có ống tủy phức tạp. Điều này cũng khiến người bệnh cần trải qua nhiều lần lấy tủy hơn.
  • Thiết bị y tế: Những nha khoa sở hữu thiết bị y tế hiện đại, công nghệ tiên tiến sẽ giúp quá trình lấy tủy hiệu quả và nhanh chóng. Ngược lại, nếu nha khoa sử dụng phương pháp lấy tủy truyền thống, thời gian và số lần lấy tủy sẽ nhiều hơn.
Tại sao một số trường hợp phải lấy tủy răng nhiều lần? 1
Ống tủy phức tạp sẽ mất nhiều thời gian hơn

Lấy tủy răng nhiều lần đồng nghĩa với việc người bệnh mất nhiều thời gian, tốn chi phí và tăng thêm trải nghiệm khó chịu trong quá trình điều trị. Vậy nên, để tránh gặp phải tình trạng này, bạn nên lựa chọn những cơ sở nha khoa uy tín, có bác sĩ tay nghề cao và trang thiết bị uy tín, hiện đại.

Hỏi đáp: Tuổi thọ răng lấy tủy?

Câu hỏi thường gặp

Dưới đây là một số thắc mắc thường gặp của người bệnh liên quan đến phương pháp điều trị lấy tủy răng:

Phụ nữ mang thai có lấy tủy răng được không?

Phụ nữ mang thai có thể điều trị lấy tủy răng. Tuy nhiên, bác sĩ sẽ cần thăm khám kỹ lưỡng, đánh giá tình trạng của mẹ, cân nhắc giữa lợi ích và nguy cơ trước khi đưa ra chỉ định. Bởi lẽ, việc điều trị lấy tủy răng trong thời gian mang thai có thể gây ra một số ảnh hưởng tiêu cực như:

  • Tia xạ chụp X – quang có thể làm tăng nguy cơ thai chậm phát triển, sinh non hoặc dị tật thai nhi, đặc biệt trong 3 tháng đầu tiên của thai kỳ.
  • Các thuốc trong sử dụng khi điều trị lấy tủy mặc dù đã được lựa chọn để không ảnh hưởng đến thai nhi nhưng vẫn có nguy cơ gây tác dụng phụ cho mẹ. Nếu điều này xảy ra, thai nhi bị ảnh hưởng là điều khó tránh khỏi.
Phụ nữ mang thai có lấy tủy răng được không? 1
Phụ nữ mang thai cần thận trọng khi điều trị lấy tủy răng

Để giảm những ảnh hưởng này, phụ nữ mang thai thường được chỉ định lấy tủy răng vào tháng thứ 3 đến tháng thứ 6 của thai kỳ. Đây là giai đoạn thai đã hoàn thiện các cấu trúc cơ thể và phát triển tương đối ổn định. Điều này làm giảm nguy cơ dị tật, giảm ảnh hưởng đến quá trình tăng trưởng và giảm nguy cơ sinh non. Mẹ bầu cần thăm khám kỹ lưỡng, chọn lựa cơ sở nha khoa uy tín để được điều trị và theo dõi chặt chẽ.

Phụ nữ cho con bú có lấy tủy răng được không?

Phụ nữ cho con bú có thể lấy tủy răng như những người bệnh khác. Tuy nhiên, trong và sau khi lấy tủy có thể cần phải sử dụng một số loại thuốc như: thuốc diệt tủy, thuốc chống viêm, thuốc giảm đau, thuốc tê,… Một số hoạt chất có thể qua hàng rào sữa mẹ và đi vào cơ thể em bé. Do đó, mẹ cần thông báo cho nha sĩ tình trạng của mình để được điều chỉnh loại thuốc phù hợp.

Trong một số trường hợp, nếu người mẹ mắc kèm các bệnh lý răng miệng nghiêm trọng, bác sĩ có thể yêu cầu mẹ tạm ngưng cho con bú để uống thuốc điều trị. Sau khi dừng thuốc, mẹ có thể tiếp tục duy trì việc nuôi con bằng sữa mẹ.

Lấy tủy răng có hại gì không?

Điều trị lấy tủy răng là biện pháp được chỉ định cho những người có tủy răng bị viêm, nhiễm trùng không thể hồi phục. Bằng cách loại bỏ ổ tổn thương, người bệnh không còn đau nhức và tránh được nguy cơ lây lan sang những mô khoẻ mạnh xung quanh. Sau điều trị, người bệnh có thể ăn uống, sinh hoạt bình thường. Như vậy, lấy tủy răng là biện pháp cần thiết và có lợi cho người bệnh.

Lấy tủy răng có hại gì không? 1
Lấy tủy sai cách có thể làm tổn thương răng thật

Tuy nhiên, lấy tủy răng là kỹ thuật khó thực hiện. Vì vậy, nếu người điều trị không đủ chuyên môn và kinh nghiệm có thể thao tác sai và dẫn đến những vấn đề như:

  • Khiến răng thật bị hư hại và phải loại bỏ.
  • Sót tủy khiến người bệnh bị đau nhức, ê buốt và giảm chức năng ăn nhai.
  • Gây tổn thương các mô xung quanh dẫn đến sưng viêm, nhiễm trùng.

Lấy tủy răng được thực hiện như thế nào?

Quy trình lấy tủy răng thường gồm 7 bước như sau:

  • Bước 1: Bác sĩ thăm khám và đánh giá tình trạng răng, qua đó xây dựng phác đồ điều trị phù hợp.
  • Bước 2: Gây tê cục bộ giúp giảm đau buốt trong quá trình lấy tủy.
  • Bước 3: Đặt đế cao su để cách ly khu vực răng lấy tủy, ngăn sự xâm nhập của nước bọt.
  • Bước 4: Bác sĩ mở ống tủy bằng mũi khoan chuyên dụng và loại bỏ phần tủy viêm bằng dụng cụ nha khoa chuyên dụng.
  • Bước 5: Tạo hình lại cho ống tủy.
  • Bước 6: Bác sĩ trám bít lỗ lấy tủy hoặc thực hiện bọc sứ để ngăn chặn sự xâm nhập của thức ăn và vi khuẩn gây bệnh.
  • Bước 7: Tái khám theo lịch hẹn của bác sĩ để kiểm tra răng và xử lý những vấn đề phát sinh.

Trên đây là bài viết giải đáp cho câu hỏi: Lấy tủy răng mất bao lâu và những vấn đề liên quan. Hy vọng bài viết đã giúp bạn đọc hiểu rõ hơn và có được lựa chọn phù hợp với tình trạng của mình. Nếu cần thêm thông tin tư vấn, bạn có thể để lại lời nhắn hoặc liên hệ trực tiếp với chúng tôi qua hotline: 093 186 3366 hoặc 035 866 9399để được giải đáp.

]]>
https://nhakhoathuyduc.com.vn/lay-tuy-rang-mat-bao-lau-12947/feed/ 0