Răng khôn là loại răng thường mọc ở phía trong cùng của hàm nên vòm miệng không có đủ khoảng trống để chúng phát triển bình thường. Chính vì vậy nên rất dễ dẫn đến tình trạng răng khôn bị mọc lệch, mọc chen chúc và xô đẩy vào nhau. Vậy cụ thể, trường hợp nào cần thiết phải nhổ bỏ răng khôn? Để được giải đáp vấn đề này, bạn đọc hãy cùng theo dõi những thông tin dưới bài viết sau.
Mục lục
- Nhổ răng khôn khi nào là cần thiết?
- 1. Răng khôn bị viêm quanh thân răng tái diễn
- 2. Răng khôn bị sâu và khó hoặc không thể phục hồi
- 3. Răng khôn đang làm hỏng răng số 7
- 4. Răng khôn liên quan tới nang hoặc tổn thương trong xương
- 5. Răng khôn gây áp xe hoặc nhiễm trùng lan rộng
- 6. Răng khôn mọc thẳng nhưng vẫn có thể cần nhổ
- Răng khôn mọc lệch hoặc mọc ngầm có bắt buộc phải nhổ?
- Răng khôn không đau có cần nhổ không?
- Khi nào không cần nhổ răng khôn?
- Có bệnh tim mạch, tiểu đường hoặc rối loạn đông máu thì có nhổ răng khôn được không?
- Phụ nữ mang thai có được nhổ răng khôn không?
- Đang viêm lợi quanh răng khôn có nhổ được không?
- Thời điểm nào thích hợp để nhổ răng khôn?
- Trước khi quyết định nhổ, bác sĩ cần kiểm tra những gì?
- Chân răng nằm sát dây thần kinh thì có bắt buộc phải nhổ toàn bộ không?
Nhổ răng khôn khi nào là cần thiết?
Có thể hiểu đơn giản: răng khôn nên được nhổ khi nguy cơ tiếp tục giữ răng lớn hơn nguy cơ của cuộc phẫu thuật.

Vì vậy, bác sĩ không chỉ nhìn xem chiếc răng mọc thẳng hay mọc lệch. Một răng mọc lệch nhưng nằm yên, không bệnh lý có thể được theo dõi; ngược lại một răng mọc tương đối thẳng nhưng sâu lớn hoặc thường xuyên viêm vẫn có thể cần loại bỏ.
| Tình trạng răng khôn | Hướng xử lý thường được cân nhắc |
|---|---|
| Sâu lớn, không thể phục hồi | Nhổ răng |
| Viêm lợi trùm tái diễn nhiều lần | Thường cân nhắc nhổ sau đánh giá |
| Gây sâu, viêm nha chu hoặc tiêu chân răng số 7 | Nhổ để bảo vệ răng số 7 |
| Có nang hoặc bệnh lý quanh răng | Thường cần phẫu thuật xử lý |
| Mọc hoàn toàn, khỏe mạnh, có chức năng và vệ sinh tốt | Có thể giữ và theo dõi |
| Răng ngầm nhưng hiện chưa có bệnh lý | Đánh giá nguy cơ và theo dõi định kỳ, không mặc định phải nhổ |
Khuyến cáo không nhổ dự phòng thường quy những răng khôn mọc ngầm nhưng hoàn toàn không có bệnh lý. Trong khi đó, AAOMS – Hiệp hội Phẫu thuật Miệng và Hàm mặt Hoa Kỳ khuyến nghị phẫu thuật với răng đã có bệnh hoặc có nguy cơ đáng kể phát triển bệnh; nếu không, cần theo dõi lâm sàng và X-quang.
Điểm chung là: không nên áp dụng công thức “có răng khôn là phải nhổ”.
1. Răng khôn bị viêm quanh thân răng tái diễn
Viêm quanh thân răng thường xảy ra ở răng số 8 chỉ mọc được một phần. Một phần thân răng đã nhú ra nhưng phía trên vẫn còn vạt nướu che phủ.
Khoảng giữa răng và vạt nướu rất dễ giữ thức ăn và vi khuẩn nhưng lại khó đưa bàn chải vào làm sạch. Người bệnh có thể xuất hiện:
- Đau vùng trong cùng của hàm.
- Nướu quanh răng số 8 đỏ, sưng.
- Đau khi nhai hoặc há miệng.
- Hôi miệng, có vị khó chịu.
- Trường hợp nặng có thể sốt, sưng mặt hoặc hạn chế há miệng.
Điểm đáng lưu ý là một đợt viêm nhẹ lần đầu không nhất thiết đồng nghĩa phải nhổ răng ngay.
NICE cho rằng một đợt viêm quanh thân răng đầu tiên, nếu không đặc biệt nghiêm trọng, chưa phải là chỉ định phẫu thuật bắt buộc. Nhưng nếu viêm xảy ra lần thứ hai hoặc tiếp tục tái diễn, việc loại bỏ chiếc răng gây viêm trở nên hợp lý hơn.
Lý do khá dễ hiểu: thuốc, vệ sinh hoặc rửa vùng lợi có thể kiểm soát đợt viêm hiện tại, nhưng nếu cấu trúc răng vẫn chỉ mọc một phần và không có đủ không gian để mọc hoàn toàn thì “túi” giữ thức ăn vẫn còn đó.
Khi ấy điều trị nhiều đợt viêm nhưng không giải quyết nguyên nhân chỉ mang tính tạm thời.
2. Răng khôn bị sâu và khó hoặc không thể phục hồi

Răng số 8 nằm ở vị trí sâu nhất của cung hàm. Ngay cả khi răng đã mọc tương đối thẳng, việc đưa bàn chải đến mặt ngoài, mặt sau và vùng kẽ giữa răng số 7 – 8 vẫn khó hơn các răng khác.
Nếu sâu mới ở mức nhỏ, răng mọc hoàn toàn và bác sĩ có thể tiếp cận tốt thì về nguyên tắc chiếc răng vẫn có thể được điều trị bảo tồn.
Nhưng nếu răng:
- Sâu lớn xuống sâu dưới nướu.
- Vỡ nhiều mô răng.
- Vị trí quá khó để trám hoặc làm phục hình ổn định.
- Đã viêm tủy hoặc có tổn thương quanh cuống nhưng khả năng điều trị kém.
thì việc cố giữ một chiếc răng ít giá trị chức năng đôi khi không đem lại lợi ích lâu dài. Trong những trường hợp đó, nhổ răng có thể là phương án hợp lý hơn.
Do đó cũng không nên hiểu đơn giản rằng “răng khôn sâu là phải nhổ”. Khả năng phục hồi của chiếc răng mới là yếu tố quyết định.
3. Răng khôn đang làm hỏng răng số 7
Đây là một trong những lý do quan trọng nhất để không bỏ qua răng khôn mọc lệch.

Răng số 7 là răng cối lớn thứ hai và có vai trò ăn nhai thực sự. Nếu buộc phải lựa chọn, việc bảo tồn răng số 7 thường quan trọng hơn nhiều so với giữ một chiếc răng số 8 không có vị trí thuận lợi.
Khi răng khôn nghiêng về phía trước, vùng tiếp xúc giữa răng số 7 và số 8 có thể tạo thành một khu vực rất khó vệ sinh.
Thức ăn và mảng bám lưu lại lâu ngày có thể gây:
- Sâu mặt xa của răng số 7.
- Viêm nha chu phía sau răng số 7.
- Mất xương ở vùng tiếp xúc.
- Trong một số trường hợp, tiêu chân răng số 7.
Đáng nói là sâu mặt xa răng số 7 thường nằm rất sâu phía trong nên người bệnh có thể không nhìn thấy bằng gương.
Khi bắt đầu đau, tổn thương đôi khi đã tương đối lớn.
Vì thế với một răng số 8 mọc lệch sát răng số 7, bác sĩ không chỉ hỏi “răng khôn có đau không?” mà còn phải đánh giá răng số 7 hiện có đang bị tổn thương hay có nguy cơ cao hay không.
Đọc thêm: Nhổ răng khôn mọc lệch cần lưu ý điều gì?
4. Răng khôn liên quan tới nang hoặc tổn thương trong xương
Mỗi răng đang phát triển đều có một túi mô bao quanh thân răng. Với phần lớn mọi người, cấu trúc này không gây vấn đề.
Tuy nhiên trong một số trường hợp, vùng quanh một chiếc răng khôn mọc ngầm có thể phát triển thành nang hoặc xuất hiện tổn thương bệnh lý khác.
Khi nang tăng kích thước, xương quanh vùng đó có thể bị phá hủy, răng kế cận bị dịch chuyển hoặc tổn thương.
Những trường hợp này không thể chỉ dựa vào việc “răng có đau hay không”. Bác sĩ thường phát hiện bất thường trên phim X-quang và có thể cần thêm các bước kiểm tra trước khi phẫu thuật.
Vì vậy, một chiếc răng khôn nằm hoàn toàn trong xương và không đau vẫn có thể cần xử lý nếu hình ảnh cho thấy bệnh lý liên quan.

Đọc thêm: Nhổ răng khôn mọc ngầm có phức tạp không?
5. Răng khôn gây áp xe hoặc nhiễm trùng lan rộng
Một vùng viêm quanh răng số 8 đôi khi không còn giới hạn ở phần lợi nhỏ quanh răng.
Nếu nhiễm trùng tiến triển, người bệnh có thể xuất hiện:
- Sưng vùng má hoặc dưới hàm.
- Đau tăng nhanh.
- Sốt.
- Khó há miệng.
- Đau khi nuốt.
- Có mủ hoặc áp xe.
Đây là tình trạng cần được nha sĩ hoặc bác sĩ răng hàm mặt đánh giá sớm.
Tùy mức độ, bác sĩ có thể cần dẫn lưu, làm sạch vùng nhiễm trùng, sử dụng thuốc khi có chỉ định và quyết định thời điểm loại bỏ chiếc răng gây bệnh.
Không nên tự mua kháng sinh uống nhiều đợt mỗi lần răng số 8 đau. Kháng sinh không làm thay đổi hướng mọc hay tạo thêm không gian để một chiếc răng đang kẹt có thể mọc hoàn toàn.
6. Răng khôn mọc thẳng nhưng vẫn có thể cần nhổ
Mọc thẳng không đồng nghĩa chắc chắn phải giữ.
Một chiếc răng số 8 đã mọc thẳng vẫn có thể được cân nhắc loại bỏ nếu:
- Sâu lớn và khó phục hồi.
- Không thể vệ sinh tốt, thường xuyên viêm quanh răng.
- Không có răng đối diện và trồi dài gây cắn vào nướu.
- Gây bệnh nha chu vùng phía sau răng số 7.
- Cản trở một kế hoạch điều trị nha khoa khác.
Ngược lại, nếu răng mọc hoàn toàn, tiếp xúc tốt với răng đối diện, vệ sinh được và mô quanh răng khỏe thì không có lý do phải nhổ chỉ vì đó là răng khôn.
Xem thêm: Răng khôn mọc thẳng có phải nhổ không?
Răng khôn mọc lệch hoặc mọc ngầm có bắt buộc phải nhổ?

Không phải lúc nào cũng vậy.
Hướng mọc chỉ là một phần của quyết định.
Một răng số 8 nằm ngang nhưng hoàn toàn trong xương, không có bệnh lý và việc phẫu thuật có nguy cơ cao do chân răng sát dây thần kinh có thể được bác sĩ cân nhắc theo dõi thay vì vội vàng can thiệp.
Ngược lại, một răng chỉ lệch nhẹ nhưng liên tục gây viêm quanh thân răng hoặc làm sâu răng số 7 có lý do để nhổ rõ ràng hơn.
Do đó, trên phim bác sĩ cần đánh giá đồng thời:
- Hướng mọc.
- Độ sâu của răng.
- Mức độ mọc hoàn toàn hay bán phần.
- Tình trạng răng số 7.
- Xương và mô nha chu xung quanh.
- Khoảng cách với ống thần kinh răng dưới.
- Tương quan với xoang hàm ở răng khôn hàm trên.
Răng khôn không đau có cần nhổ không?
Không đau chưa chắc đồng nghĩa hoàn toàn khỏe mạnh, nhưng cũng không phải lý do để nhổ dự phòng tất cả răng khôn.
Một số vấn đề như sâu mặt xa răng số 7, túi nha chu hoặc thay đổi quanh răng ngầm có thể chưa gây triệu chứng ở giai đoạn đầu.
Vì thế, với răng số 8 được giữ lại, hướng xử lý hợp lý là theo dõi chủ động chứ không phải “quên luôn vì nó không đau”.
AAOMS khuyến nghị những răng khôn không có bệnh lý đáng kể cần được theo dõi bằng khám lâm sàng và hình ảnh phù hợp theo từng trường hợp.
Bác sĩ sẽ kiểm tra xem tình trạng của răng có thay đổi qua thời gian hay không rồi mới quyết định tiếp tục giữ hay can thiệp.
Khi nào không cần nhổ răng khôn?
Một chiếc răng số 8 có thể tiếp tục được giữ nếu:
- Đã mọc hoàn toàn.
- Có vị trí và khớp cắn phù hợp.
- Có thể vệ sinh được.
- Không sâu răng.
- Mô nha chu khỏe mạnh.
- Không gây tổn thương răng số 7.
- Không có nang hay bệnh lý trên phim.
Ngay cả răng mọc ngầm hoàn toàn nhưng không có bệnh lý cũng không mặc định phải phẫu thuật.
Điều quan trọng là người bệnh vẫn cần tái khám định kỳ, bởi tình trạng của một chiếc răng số 8 có thể thay đổi theo thời gian.
Có bệnh tim mạch, tiểu đường hoặc rối loạn đông máu thì có nhổ răng khôn được không?
Có bệnh nền không đồng nghĩa chắc chắn không thể nhổ răng khôn.
Điều bác sĩ cần biết là bệnh đang được kiểm soát ở mức nào và người bệnh đang sử dụng những thuốc gì.
Ví dụ, người đang điều trị đái tháo đường cần được đánh giá khả năng kiểm soát đường huyết và nguy cơ lành thương. Người mắc bệnh tim mạch có thể cần phối hợp với bác sĩ đang điều trị tùy tình trạng.
Đặc biệt, nếu đang sử dụng thuốc chống đông hoặc thuốc chống kết tập tiểu cầu, không tự ý dừng thuốc trước khi nhổ răng.
Theo American Dental Association, phần lớn bệnh nhân dùng các thuốc này không cần tự thay đổi phác đồ trước những can thiệp nha khoa thông thường; với người có nguy cơ chảy máu cao hoặc phẫu thuật rộng hơn, việc điều chỉnh thuốc nếu cần phải được trao đổi với bác sĩ điều trị.
Phụ nữ mang thai có được nhổ răng khôn không?
Mang thai không phải chống chỉ định tuyệt đối đối với nhổ răng.
Nếu răng khôn hoàn toàn yên ổn và việc nhổ chỉ mang tính chủ động, bác sĩ có thể cân nhắc trì hoãn để người mẹ thuận tiện hơn.
Nhưng nếu răng đang gây nhiễm trùng, áp xe, đau nhiều hoặc cần điều trị ngay thì không nên để bệnh tiến triển chỉ vì đang mang thai.
American Dental Association, cùng quan điểm với American College of Obstetricians and Gynecologists, cho biết điều trị nha khoa cần thiết như nhổ răng, điều trị tủy và xử lý sâu răng có thể được thực hiện trong thai kỳ; trì hoãn một bệnh lý cần điều trị có thể khiến tình trạng trở nên phức tạp hơn.
Bác sĩ nha khoa sẽ cân nhắc tuổi thai, mức độ cấp thiết, thuốc cần sử dụng và tình trạng sản khoa trước khi lên kế hoạch.
Đang viêm lợi quanh răng khôn có nhổ được không?
Không nên áp dụng một quy tắc rằng “đang viêm thì tuyệt đối không được nhổ”.
Bác sĩ cần đánh giá viêm đang ở mức nào.
Nếu chỉ có viêm nhẹ khu trú, hướng xử lý có thể khác với trường hợp bệnh nhân đang sưng lớn, hạn chế há miệng hoặc nhiễm trùng lan rộng.
Trong một số trường hợp, bác sĩ sẽ kiểm soát tình trạng viêm trước rồi thực hiện phẫu thuật. Trong trường hợp khác, loại bỏ nguồn gây nhiễm lại chính là một phần của điều trị.
Vì vậy, uống thuốc cho hết đau rồi tự trì hoãn việc tái khám nhiều tháng không phải cách xử lý phù hợp nếu viêm quanh răng số 8 liên tục tái phát.
Thời điểm nào thích hợp để nhổ răng khôn?
Nếu chiếc răng đã có chỉ định rõ ràng, nhìn chung không nên cố trì hoãn nhiều năm chỉ để chờ đến lúc đau.
Khi tuổi tăng, chân răng thường đã phát triển hoàn chỉnh và xương trở nên đặc hơn. Với một số răng hàm dưới, mối liên quan giữa chân răng và ống thần kinh cũng trở nên quan trọng hơn.
AAOMS lưu ý rằng phẫu thuật răng khôn thường trở nên khó hơn khi người bệnh lớn tuổi hơn. Tuy nhiên điều này không có nghĩa người trẻ nên nhổ tất cả răng số 8 dự phòng.
Cách hiểu đúng là:
- Răng có bệnh hoặc nguy cơ rõ: nên lập kế hoạch điều trị khi điều kiện sức khỏe phù hợp.
- Răng khỏe, chức năng tốt: không cần nhổ chỉ vì tuổi còn trẻ.
- Răng ngầm chưa bệnh lý: cân nhắc lợi ích – nguy cơ và tiếp tục theo dõi nếu chưa phẫu thuật.
Trước khi quyết định nhổ, bác sĩ cần kiểm tra những gì?

Một chỉ định nhổ răng khôn tốt không nên chỉ dựa trên việc nhìn thấy chiếc răng trong miệng.
Khám răng số 8 và răng số 7
Bác sĩ kiểm tra sâu răng, tình trạng lợi, túi nha chu, mức độ mọc và khả năng vệ sinh tại khu vực phía sau.
Chụp phim
Phim toàn cảnh thường cho phép đánh giá vị trí răng khôn, hình dạng chân răng, răng số 7, xương và tương quan với những cấu trúc giải phẫu quan trọng.
Nếu răng hàm dưới có dấu hiệu nằm rất gần ống thần kinh và thông tin ba chiều có khả năng thay đổi phương án phẫu thuật, bác sĩ có thể chỉ định CBCT.
CBCT không phải phim bắt buộc với mọi ca nhổ răng khôn.
Đánh giá sức khỏe toàn thân
Cần khai báo bệnh lý, tiền sử dị ứng và các thuốc đang sử dụng. Đây là bước đặc biệt quan trọng với bệnh nhân dùng thuốc chống đông, có bệnh tim mạch, đái tháo đường hoặc các rối loạn ảnh hưởng lành thương.
Chân răng nằm sát dây thần kinh thì có bắt buộc phải nhổ toàn bộ không?
Không phải lúc nào cũng vậy.
Ở một số răng khôn hàm dưới có thân răng gây vấn đề nhưng chân răng nằm rất sát ống thần kinh, bác sĩ có thể cân nhắc kỹ thuật coronectomy.
Thay vì lấy toàn bộ răng, bác sĩ loại bỏ phần thân nhưng chủ động để lại phần chân nằm gần thần kinh.
Mục tiêu là giải quyết phần răng có nguy cơ gây bệnh đồng thời giảm nguy cơ tác động trực tiếp lên dây thần kinh răng dưới.
Coronectomy không phù hợp với mọi trường hợp. Nếu răng hoặc chân răng có nhiễm trùng, di động hay bệnh lý khác, bác sĩ phải cân nhắc phương án khác.
Điều này cho thấy quyết định điều trị răng khôn không chỉ có hai lựa chọn “giữ nguyên” hoặc “nhổ bằng mọi giá”, mà còn phụ thuộc khá nhiều vào giải phẫu cụ thể.








