Nhổ răng khôn có nguy hiểm không? Câu trả lời là có rủi ro, nhưng phần lớn các ca nhổ răng khôn có thể diễn ra an toàn nếu người bệnh được đánh giá đúng trước phẫu thuật, chụp phim phù hợp và thực hiện bởi bác sĩ có kinh nghiệm. Điều quan trọng không phải là “nhổ răng khôn có nguy hiểm hay không”, mà là xác định chính xác nguy cơ của từng chiếc răng và có kế hoạch kiểm soát nguy cơ đó.
Những biến chứng cần lưu ý nhất gồm viêm ổ răng khô, nhiễm trùng, chảy máu kéo dài và tổn thương thần kinh. Với răng khôn hàm dưới nằm sát ống thần kinh, việc đánh giá trên phim X-quang và lựa chọn kỹ thuật nhổ đặc biệt quan trọng.
Mục lục
- Nhổ răng khôn có nguy hiểm không?
- Những nguy hiểm có thể gặp khi nhổ răng khôn
- Trường hợp nào nhổ răng khôn có nguy cơ cao hơn?
- Làm sao để nhổ răng khôn an toàn?
- 1. Trước tiên phải xác định chiếc răng đó có thực sự cần nhổ hay không
- 2. Khai thác đầy đủ bệnh sử và thuốc đang sử dụng
- 3. Chụp phim để đánh giá chính xác vị trí răng và dây thần kinh
- 4. Với răng nằm sát dây thần kinh, không nhất thiết lúc nào cũng phải lấy toàn bộ chân răng
- 5. Bác sĩ và kỹ thuật phẫu thuật vẫn là yếu tố cốt lõi
- 6. Không nên xem kháng sinh là bước bắt buộc sau mọi ca nhổ
- Người bệnh cần làm gì để giảm biến chứng sau nhổ?
- Khi nào cần quay lại nha khoa ngay sau nhổ răng khôn?
- Có phải răng khôn nào cũng nên nhổ để tránh nguy hiểm?
Nhổ răng khôn có nguy hiểm không?
Nhổ răng khôn là một thủ thuật ngoại khoa có rủi ro, nhưng biến chứng nghiêm trọng không phải là kết quả thường gặp. Theo American Association of Oral and Maxillofacial Surgeons (AAOMS), phần lớn răng khôn mọc ngầm sau phẫu thuật sẽ lành thương mà không gặp vấn đề đáng kể nếu được chẩn đoán, lập kế hoạch và thực hiện đúng kỹ thuật.
Mức độ nguy hiểm không giống nhau ở tất cả bệnh nhân. Một chiếc răng khôn đã mọc tương đối thẳng, chân răng cách xa ống thần kinh thường dễ xử lý hơn rất nhiều so với răng mọc ngang, nằm sâu trong xương hoặc có chân răng tiếp xúc trực tiếp với ống thần kinh răng dưới.

Trước hết cần phân biệt phản ứng bình thường sau nhổ với biến chứng thực sự:
| Sau nhổ thường gặp | Dấu hiệu cần lưu ý |
|---|---|
| Đau nhẹ đến vừa trong những ngày đầu | Đau tăng mạnh trở lại sau 2–5 ngày hoặc thuốc giảm đau không kiểm soát được |
| Sưng vùng má, thường rõ hơn trong vài ngày đầu rồi giảm dần | Sưng tiếp tục tăng sau 2–3 ngày, kèm sốt, nóng đỏ hoặc chảy mủ |
| Rỉ một ít máu trong thời gian đầu | Máu chảy nhiều, liên tục và không cầm dù đã ép gạc đúng cách |
| Há miệng hơi hạn chế, khó nhai | Khó nuốt, khó thở hoặc sưng lan xuống cổ |
| Cảm giác tê trong thời gian thuốc tê còn tác dụng | Tê môi, cằm hoặc lưỡi kéo dài bất thường sau khi thuốc tê đã hết |
Những nguy hiểm có thể gặp khi nhổ răng khôn
1. Viêm ổ răng khô – biến chứng gây đau thường được nhắc đến nhất
Sau khi răng được lấy ra, một cục máu đông sẽ hình thành trong ổ răng. Cục máu đông giống như một “lớp bảo vệ sinh học”, che xương và đầu tận cùng thần kinh đồng thời tạo điều kiện cho mô mới phát triển.
Nếu cục máu đông không hình thành, bị tan hoặc bong khỏi ổ răng quá sớm, xương bên dưới có thể bị lộ. Tình trạng này được gọi là viêm ổ răng khô (alveolar osteitis/dry socket).
Một systematic review và meta-analysis năm 2024 tổng hợp 28 nghiên cứu với 41.859 ca nhổ răng khôn hàm dưới mọc ngầm ghi nhận tỷ lệ viêm ổ răng khô trung bình khoảng 6,7%.
Dấu hiệu điển hình thường là:
- Đau dữ dội xuất hiện hoặc tăng rõ sau khoảng 1–5 ngày.
- Đau có thể lan lên tai, thái dương hoặc vùng hàm cùng bên.
- Ổ răng có vẻ trống hoặc nhìn thấy xương.
- Hơi thở hôi hoặc có vị khó chịu trong miệng.

Hút thuốc là một yếu tố nguy cơ đáng chú ý. Một tài liệu nghiên cứu vàonăm 2022 cho thấy người hút thuốc có odds mắc viêm ổ răng khô cao hơn hơn 3 lần so với người không hút thuốc.
2. Nhiễm trùng sau nhổ răng
Nhiễm trùng có thể xảy ra khi vi khuẩn phát triển tại vùng phẫu thuật. Biểu hiện đáng nghi gồm đau và sưng tăng thay vì giảm, sốt, chảy mủ, có vị hôi trong miệng hoặc vùng nướu đỏ nóng.
Một meta-analysis gồm 37.585 ca nhổ răng khôn hàm dưới mọc ngầm ước tính tỷ lệ nhiễm trùng vị trí phẫu thuật khoảng 1,7%. Như vậy đây là biến chứng cần phòng ngừa nhưng không đồng nghĩa rằng cứ nhổ răng khôn là dễ bị nhiễm trùng.
Nguồn nghiên cứu: Prevalence of surgical site infections following extraction of impacted mandibular third molars – systematic review and meta-analysis.
3. Tổn thương dây thần kinh – biến chứng đáng quan tâm nhất ở răng khôn hàm dưới
Hai cấu trúc thần kinh được quan tâm nhiều nhất khi phẫu thuật răng số 8 hàm dưới là dây thần kinh răng dưới và dây thần kinh lưỡi.
Nếu dây thần kinh răng dưới bị kích thích hoặc tổn thương, bệnh nhân có thể thấy tê, châm chích hoặc giảm cảm giác vùng môi dưới và cằm. Tổn thương dây thần kinh lưỡi có thể ảnh hưởng đến cảm giác ở một phần lưỡi và đôi khi liên quan đến cảm nhận vị giác.

Một phân tích tổng hợp cho thấy có 44.171 răng khôn hàm dưới ghi nhận khoảng 1,20% trường hợp có rối loạn cảm giác thần kinh tạm thời và 0,28% kéo dài/vĩnh viễn. Nguy cơ tăng đáng kể khi răng nằm sâu, chân răng tiếp xúc với ống thần kinh, kỹ thuật phẫu thuật phức tạp hoặc bác sĩ ít kinh nghiệm.
Vì vậy, thấy chân răng “gần dây thần kinh” trên phim không có nghĩa chắc chắn sẽ bị tê sau nhổ. Đây là tín hiệu để bác sĩ đánh giá kỹ hơn và lựa chọn chiến lược phẫu thuật phù hợp.
4. Chảy máu kéo dài
Rỉ máu nhẹ sau nhổ là bình thường. Tuy nhiên, nguy cơ chảy máu đáng kể có thể cao hơn ở người có rối loạn đông máu hoặc đang sử dụng thuốc chống đông, thuốc chống kết tập tiểu cầu và một số loại thuốc khác.
Do đó, người bệnh cần cung cấp đầy đủ danh sách thuốc đang dùng. Không tự ý ngừng thuốc chống đông trước khi nhổ răng nếu chưa có hướng dẫn của bác sĩ điều trị và bác sĩ nha khoa.
5. Biến chứng liên quan đến xoang hàm
Răng khôn hàm trên đôi khi có chân nằm rất gần xoang hàm. Trong một số trường hợp, sau khi lấy răng có thể hình thành đường thông giữa ổ răng và xoang.
Đây không phải biến chứng phổ biến, nhưng nguy cơ cần được đánh giá trước trên phim. Nếu sau nhổ thấy nước đi từ miệng lên mũi, có dịch bất thường ở mũi hoặc cảm giác luồng khí qua ổ răng, bệnh nhân nên liên hệ bác sĩ.
6. Tổn thương răng bên cạnh, xương hàm hoặc phản ứng với thuốc
Hiếm hơn, quá trình phẫu thuật có thể gây tổn thương răng số 7, mô mềm hoặc xương kế cận. Gãy xương hàm sau nhổ răng khôn được AAOMS xếp vào nhóm biến chứng rất hiếm, chủ yếu liên quan tới những ca răng mọc ngầm sâu và xương hàm có nguy cơ đặc biệt.
Thuốc tê, thuốc an thần hoặc thuốc sử dụng sau phẫu thuật cũng có thể gây phản ứng không mong muốn. Khai báo tiền sử dị ứng và bệnh toàn thân vì thế là một phần bắt buộc của quy trình an toàn.
Trường hợp nào nhổ răng khôn có nguy cơ cao hơn?
| Yếu tố | Vì sao nguy cơ tăng? | Cách kiểm soát |
|---|---|---|
| Răng mọc ngang, nằm sâu trong xương | Cần mở xương, chia răng nhiều hơn | Lập kế hoạch trên phim và lựa chọn kỹ thuật ít sang chấn |
| Chân răng sát ống thần kinh | Tăng nguy cơ tổn thương thần kinh răng dưới | Đánh giá hình ảnh chi tiết, cân nhắc CBCT hoặc coronectomy khi phù hợp |
| Tuổi lớn hơn | Xương thường đặc hơn, chân răng hoàn thiện và phẫu thuật có thể khó hơn | Đánh giá lợi ích – nguy cơ cá thể hóa |
| Hút thuốc | Tăng nguy cơ viêm ổ răng khô và ảnh hưởng lành thương | Ngừng hút thuốc trước và trong giai đoạn hồi phục |
| Bệnh toàn thân hoặc dùng thuốc ảnh hưởng đông máu | Có thể làm tăng nguy cơ chảy máu, nhiễm trùng hoặc chậm lành thương | Khai báo đầy đủ bệnh sử, thuốc đang sử dụng và phối hợp bác sĩ khi cần |
| Ca khó nhưng người thực hiện ít kinh nghiệm | Tăng nguy cơ sang chấn và tổn thương cấu trúc lân cận | Chuyển bác sĩ có kinh nghiệm phẫu thuật răng khôn khi cần |

Làm sao để nhổ răng khôn an toàn?
Không có phương pháp nào đưa nguy cơ của một thủ thuật ngoại khoa về bằng 0. Mục tiêu của một quy trình nhổ răng khôn an toàn là nhận diện nguy cơ trước khi phẫu thuật và chủ động giảm từng nguy cơ có thể kiểm soát được.
1. Trước tiên phải xác định chiếc răng đó có thực sự cần nhổ hay không
Không nên áp dụng suy nghĩ “có răng khôn là phải nhổ”. NICE của Anh khuyến cáo không nhổ dự phòng thường quy những răng khôn mọc ngầm hoàn toàn khỏe mạnh và không có bệnh lý.
Trong khi đó, hướng dẫn AAOMS năm 2024 nhấn mạnh việc đánh giá tổng thể giữa nguy cơ giữ răng và nguy cơ phẫu thuật. Răng gây đau, sâu không thể phục hồi, viêm tái diễn, tiêu chân răng bên cạnh, bệnh nha chu, nang hoặc các bệnh lý liên quan thường là những trường hợp có cơ sở rõ ràng hơn để can thiệp.
Bạn có thể xem thêm: Răng khôn mọc thẳng có nên nhổ không? và Răng khôn mọc ngầm khi nào cần nhổ?.
2. Khai thác đầy đủ bệnh sử và thuốc đang sử dụng
Trước phẫu thuật, bác sĩ cần biết về bệnh tim mạch, tăng huyết áp, đái tháo đường, rối loạn đông máu, bệnh gan thận, tiền sử dị ứng, thuốc chống đông, thuốc chống kết tập tiểu cầu và các thuốc điều trị dài hạn khác.
Những bệnh lý này không đồng nghĩa tuyệt đối rằng bệnh nhân không thể nhổ răng khôn. Điều quan trọng là bệnh có được kiểm soát hay không và cần điều chỉnh kế hoạch phẫu thuật như thế nào.
3. Chụp phim để đánh giá chính xác vị trí răng và dây thần kinh
AAOMS xem phim toàn cảnh panoramic là phương tiện hình ảnh thường được sử dụng để đánh giá răng khôn mọc ngầm. Bác sĩ có thể quan sát hướng mọc, độ sâu, hình dạng chân răng và mối liên quan với các cấu trúc giải phẫu.

Khi phim panoramic cho thấy chân răng nằm rất gần ống thần kinh, CBCT có thể được chỉ định chọn lọc để cung cấp hình ảnh ba chiều và giúp bác sĩ hiểu rõ hơn tương quan giải phẫu.
Tuy nhiên, CBCT không phải xét nghiệm bắt buộc cho mọi ca. Việc bổ sung CBCT không tự động làm giảm tỷ lệ tổn thương thần kinh so với đánh giá bằng phim panoramic. Giá trị của CBCT nằm ở việc cung cấp thêm thông tin khi thông tin đó có khả năng thay đổi quyết định điều trị.
4. Với răng nằm sát dây thần kinh, không nhất thiết lúc nào cũng phải lấy toàn bộ chân răng
Trong một số răng khôn hàm dưới có nguy cơ tổn thương thần kinh rất cao, bác sĩ có thể cân nhắc coronectomy – cắt bỏ thân răng nhưng chủ động để lại phần chân nằm sát dây thần kinh.
Một systematic review và meta-analysis gần đây trên 1.488 răng cho thấy coronectomy làm giảm đáng kể nguy cơ tổn thương thần kinh răng dưới so với nhổ toàn bộ, với odds ratio khoảng 0,23. Tỷ lệ phải phẫu thuật lại để lấy chân răng còn lại được tổng hợp ở mức khoảng 1,2%.
Coronectomy không thích hợp cho mọi bệnh nhân, nhưng đây là ví dụ cho thấy một ca nhổ an toàn không đơn giản chỉ là “lấy chiếc răng ra thật nhanh”, mà phải lựa chọn kỹ thuật dựa trên giải phẫu của từng trường hợp.
5. Bác sĩ và kỹ thuật phẫu thuật vẫn là yếu tố cốt lõi

AAOMS khuyến nghị phẫu thuật răng mọc ngầm nên được thực hiện bởi người được đào tạo và có kỹ năng phù hợp, trong môi trường có thiết bị cần thiết, dụng cụ vô khuẩn và khả năng kiểm soát gây tê – gây mê an toàn.
Với răng khó, kỹ thuật chia nhỏ thân răng và chân răng có kiểm soát thường giúp hạn chế việc sử dụng lực quá mức lên xương hàm và các cấu trúc xung quanh.
Công nghệ piezosurgery/Piezotome cũng có thể hỗ trợ trong một số trường hợp. Kỹ thuật piezosurgery có xu hướng giúp giảm đau, sưng và hạn chế há miệng sau phẫu thuật so với dụng cụ xoay truyền thống, mặc dù thời gian phẫu thuật có thể dài hơn.
Điều này cũng có nghĩa Piezotome là công cụ hỗ trợ, không phải yếu tố duy nhất quyết định một ca nhổ có an toàn hay không. Chẩn đoán, kế hoạch phẫu thuật và kinh nghiệm của bác sĩ vẫn quan trọng hơn việc chỉ nhìn vào tên thiết bị.
6. Không nên xem kháng sinh là bước bắt buộc sau mọi ca nhổ
Kháng sinh có thể được chỉ định trong một số trường hợp dựa trên nguy cơ nhiễm trùng và tình trạng của bệnh nhân, nhưng không nên tự mua hoặc mặc định rằng ai nhổ răng khôn cũng phải uống.
Tổng quan Cochrane cho thấy kháng sinh dự phòng có thể giảm một phần nguy cơ nhiễm trùng sau nhổ răng khôn ở người khỏe mạnh, nhưng mức độ chắc chắn của bằng chứng còn hạn chế. Các tác giả đồng thời nhấn mạnh cần cân nhắc lợi ích với tác dụng phụ và vấn đề kháng kháng sinh.
Vì vậy, hãy dùng kháng sinh khi bác sĩ có chỉ định và đúng liều, đúng thời gian, thay vì tự sử dụng để “phòng cho chắc”.
Người bệnh cần làm gì để giảm biến chứng sau nhổ?
Một ca phẫu thuật tốt vẫn cần được chăm sóc đúng sau khi rời phòng khám. Đặc biệt, trong 24 giờ đầu cần bảo vệ cục máu đông trong ổ răng.
- Cắn gạc trong thời gian bác sĩ hướng dẫn, thường trong giai đoạn đầu để hỗ trợ cầm máu; không ngậm một miếng bông liên tục cả ngày.
- Không súc miệng hoặc khạc nhổ mạnh trong ngày đầu.
- Không dùng ống hút vì lực hút có thể làm mất cục máu đông.
- Chườm lạnh bên ngoài má theo hướng dẫn trong giai đoạn đầu nếu sưng.
- Ăn thức ăn mềm, nguội hoặc ấm vừa; tránh đồ quá nóng, cứng và sắc.
- Vệ sinh răng miệng nhẹ nhàng nhưng không chọc bàn chải, tăm hoặc vật lạ vào ổ răng.
- Không hút thuốc trong giai đoạn lành thương.
- Dùng thuốc giảm đau, kháng viêm hoặc kháng sinh đúng đơn của bác sĩ.
- Tái khám theo lịch hoặc quay lại sớm nếu xuất hiện dấu hiệu bất thường.
Xem hướng dẫn chi tiết tại: Những lưu ý quan trọng trước và sau khi nhổ răng khôn.

Khi nào cần quay lại nha khoa ngay sau nhổ răng khôn?
Đừng chỉ dựa vào mức độ sưng để đánh giá biến chứng. Sưng và đau nhất định có thể là phản ứng bình thường của cơ thể sau phẫu thuật. Điều đáng quan tâm hơn là diễn biến có xấu dần thay vì tốt dần hay không.
Bạn nên liên hệ bác sĩ sớm nếu gặp một trong các biểu hiện:
- Đau dữ dội hoặc đau tăng trở lại sau vài ngày.
- Chảy máu nhiều và không cầm được.
- Sốt, chảy mủ, hơi thở hoặc vị trong miệng rất khó chịu.
- Sưng tăng rõ sau 2–3 ngày thay vì giảm.
- Tê môi, cằm hoặc lưỡi kéo dài bất thường.
- Khó nuốt hoặc khó thở.
- Dịch bất thường từ mũi sau khi nhổ răng khôn hàm trên.
Trong đó, khó thở, khó nuốt hoặc chảy máu nhiều không kiểm soát được cần được xử trí khẩn cấp.
Có phải răng khôn nào cũng nên nhổ để tránh nguy hiểm?
Không. Nếu răng khôn mọc hoàn toàn, khỏe mạnh, có chức năng, vệ sinh được tốt và không gây bệnh lý cho răng kế cận thì có thể được theo dõi thay vì nhổ.
Với răng mọc ngầm không có triệu chứng, quyết định cũng không nên chỉ dựa vào việc “đang không đau”. Bác sĩ cần đánh giá trên lâm sàng và X-quang để xem có sâu răng, bệnh nha chu ở răng số 7, tiêu chân răng, viêm quanh thân răng, nang hoặc các yếu tố nguy cơ khác hay không.
Điểm quan trọng là cân bằng nguy cơ nếu tiếp tục giữ răng với nguy cơ của phẫu thuật, thay vì áp dụng một quyết định giống nhau cho tất cả mọi người.
Nếu đang cân nhắc xử lý nhiều răng cùng lúc, bạn có thể tham khảo thêm: Có nên nhổ 4 răng khôn cùng lúc? và Nhổ răng khôn khi nào phải khâu?.








