Khớp cắn ngược là tình trạng không chỉ ảnh hưởng đến sự đều đặn của răng mà còn tác động trực tiếp đến hình dáng khuôn mặt và sự cân đối tổng thể. Trong khi niềng răng có thể mang lại hiệu quả rất tốt ở nhiều trường hợp, thì với những người có sai lệch do xương hàm, nhu cầu cải thiện thẩm mỹ và chức năng thường khiến họ tìm hiểu sâu hơn về phẫu thuật khớp cắn ngược. Đây là phương pháp giúp can thiệp vào nền xương, hướng đến việc điều chỉnh khớp cắn và khuôn mặt một cách toàn diện, trên cơ sở chẩn đoán y khoa.
Mục lục
- 1. Khi nào cần phẫu thuật khớp cắn ngược?
- 2. Những dấu hiệu cho thấy bạn có thể cần phẫu thuật
- 3. Ai là đối tượng phù hợp để phẫu thuật?
- 4. Các loại phẫu thuật khớp cắn ngược phổ biến
- 5. Mối quan hệ bắt buộc giữa phẫu thuật và niềng răng
- 6. Quy trình phẫu thuật khớp cắn ngược chi tiết từ A–Z
- Bảng giá tham khảo phẫu thuật khớp cắn ngược
1. Khi nào cần phẫu thuật khớp cắn ngược?
Tiêu chí đánh giá từ góc độ chuyên môn

Trong nha khoa và phẫu thuật hàm mặt, khớp cắn ngược được phân tích dựa trên ba trục chính:
Tương quan xương hàm trên – hàm dưới: Đánh giá xem xương hàm trên kém phát triển, xương hàm dưới phát triển quá mức, hay cả hai cùng sai lệch.
Tương quan răng trên nền xương: Xem răng có bị nghiêng bù trừ hay không. Ví dụ: răng cửa hàm trên nghiêng ra trước, răng cửa hàm dưới nghiêng vào trong để “che” bớt lệch xương.
Tương quan khuôn mặt và mô mềm: Đánh giá mặt nghiêng, độ lõm mặt giữa, độ nhô cằm, sự cân đối môi – mũi – cằm.
Từ các tiêu chí này, khớp cắn ngược được chia thành hai nhóm điều trị chính:
Trường hợp có thể điều trị bằng niềng răng đơn thuần

- Sai khớp cắn chủ yếu do răng, không do nền xương.
- Xương hàm trên và hàm dưới có tương quan gần bình thường.
- Mặt nghiêng hài hòa, không có lõm mặt giữa hoặc cằm nhô nhiều.
- Có thể sắp xếp lại răng để đạt khớp cắn chuẩn mà không cần di chuyển xương.
Trong những ca này, chỉnh nha có thể giải quyết hoàn toàn bằng cách dịch chuyển răng trong giới hạn an toàn sinh học của xương ổ răng.
Tìm hiểu thêm: Niềng răng khớp cắn ngược
Trường hợp bắt buộc hoặc có chỉ định mạnh phẫu thuật
- Sai lệch có nguồn gốc từ xương hàm.
- Hàm dưới nhô rõ, hoặc hàm trên kém phát triển.
- Tương quan răng đã bù trừ tối đa nhưng khớp cắn vẫn ngược.
- Mặt nghiêng lõm, tầng mặt giữa xẹp, cằm đưa ra trước.
- Rối loạn chức năng như đau khớp thái dương hàm, khó nhai, rối loạn phát âm.
Trong nhóm này, nếu chỉ niềng răng sẽ không thể sửa được nguyên nhân gốc, thậm chí còn làm khuôn mặt xấu hơn và tăng nguy cơ tái phát.
2. Những dấu hiệu cho thấy bạn có thể cần phẫu thuật
Người bệnh có thể nghi ngờ mình thuộc nhóm cần phẫu thuật khi xuất hiện một hoặc nhiều dấu hiệu sau.
Lệch hàm rõ rệt, mặt lõm, cằm đưa ra trước
- Nhìn nghiêng thấy mặt lõm.
- Cằm nhô, môi dưới trội hơn môi trên.
- Tầng mặt giữa kém phát triển, gò má xẹp.
Những đặc điểm này thường phản ánh nền xương sai lệch chứ không chỉ do răng.
Sai khớp cắn nặng không thể bù trừ bằng răng
- Răng cửa dưới phủ ngoài răng cửa trên nhiều mm.
- Nhiều răng hàm trên nằm lọt hoàn toàn phía trong cung răng dưới.
- Đường cắn bị trượt khi nhai.
Ở các trường hợp này, chỉnh nha đơn thuần chỉ có thể “nghiêng răng” trong xương ổ, không thể sửa trục hàm.
Đau khớp hàm, khó nhai, khó phát âm
- Đau hoặc lạo xạo khớp thái dương hàm.
- Mỏi hàm khi ăn.
- Phát âm các âm gió, âm môi răng kém rõ.
Những biểu hiện này cho thấy sai khớp cắn đã ảnh hưởng chức năng, không còn đơn thuần là vấn đề thẩm mỹ.
Đã từng niềng răng nhưng thất bại
Một tình huống khá điển hình trong thực tế:
- Bệnh nhân từng niềng răng 1–2 năm.
- Răng đều hơn nhưng mặt vẫn lõm, cằm vẫn nhô.
- Khớp cắn nhanh tái phát sau tháo mắc cài.
Nguyên nhân thường là do ban đầu sai lệch thuộc về xương nhưng chỉ được điều trị như một ca chỉnh nha đơn thuần.
3. Ai là đối tượng phù hợp để phẫu thuật?
Độ tuổi thích hợp
Phẫu thuật chỉnh hàm thường được chỉ định khi:
- Đã kết thúc tăng trưởng xương mặt.
- Thông thường từ 18 tuổi trở lên.
- Ở nữ có thể sớm hơn nam khoảng 1–2 năm.
Việc can thiệp khi xương chưa ổn định có nguy cơ làm thay đổi kết quả do xương còn phát triển tiếp.
Điều kiện sức khỏe
Người bệnh cần:
- Sức khỏe toàn thân ổn định.
- Không mắc bệnh tim mạch nặng, rối loạn đông máu, bệnh nội khoa chưa kiểm soát.
- Xương hàm đủ chất lượng để cố định nẹp vít.
Trước mổ luôn cần khám tổng quát, xét nghiệm máu, chẩn đoán hình ảnh đầy đủ.
Yếu tố tâm lý và kỳ vọng điều trị
Phẫu thuật chỉnh hàm là một quá trình dài, thường kéo dài 18–30 tháng nếu tính cả chỉnh nha. Người phù hợp là người:
- Hiểu rõ lợi ích và giới hạn của phẫu thuật.
- Có kỳ vọng thực tế.
- Sẵn sàng tuân thủ điều trị và chăm sóc hậu phẫu.
4. Các loại phẫu thuật khớp cắn ngược phổ biến
Việc lựa chọn loại phẫu thuật không dựa trên cảm quan khuôn mặt đơn thuần mà dựa trên phân tích sọ mặt, tương quan xương hàm, mức độ sai lệch theo ba chiều không gian (trước–sau, trên–dưới, trái–phải) và mục tiêu chức năng lâu dài. Trong thực hành lâm sàng, phẫu thuật khớp cắn ngược thường rơi vào bốn nhóm chính dưới đây.
Phẫu thuật hàm trên

Phẫu thuật hàm trên được chỉ định khi nguyên nhân chính của khớp cắn ngược xuất phát từ hàm trên kém phát triển, tụt ra sau so với nền sọ, hoặc phát triển không cân xứng. Trên phim sọ nghiêng, những trường hợp này thường có:
- Chỉ số SNA giảm.
- Tầng mặt giữa lõm.
- Gò má xẹp.
- Răng cửa trên nằm phía trong răng cửa dưới nhưng xương hàm dưới không quá nhô.
Kỹ thuật tiêu chuẩn được sử dụng là Le Fort I osteotomy. Đây là đường cắt ngang xương hàm trên, cho phép tách toàn bộ khối hàm trên ra khỏi nền sọ để di chuyển theo kế hoạch.
Phẫu thuật hàm trên không chỉ đơn thuần là “đưa hàm ra trước” mà cho phép can thiệp toàn diện theo ba chiều.
Về hướng trước – sau, bác sĩ có thể:
- Đưa toàn bộ hàm trên ra trước từ vài mm đến trên 10 mm trong những ca thiểu sản hàm trên nặng.
- Điều này giúp cải thiện trực tiếp tình trạng khớp cắn ngược và phục hồi độ lồi sinh lý của mặt.
Về hướng trên – dưới, phẫu thuật cho phép:
- Nâng hàm trên trong các trường hợp cười hở lợi nhiều, lộ nướu trên mức sinh lý.
- Hạ hàm trên trong các trường hợp tầng mặt giữa ngắn, răng trên không lộ khi cười.
- Xoay mặt phẳng nhai để cải thiện cả khớp cắn và thẩm mỹ môi.
Về hướng trái – phải, phẫu thuật hàm trên có thể:
- Chỉnh bất đối xứng do một bên hàm trên kém phát triển.
- Điều chỉnh độ nghiêng của mặt phẳng nhai khi hai bên cao thấp khác nhau.
Ngoài cải thiện khớp cắn, phẫu thuật hàm trên còn tác động rõ đến:
- Độ đầy của tầng mặt giữa.
- Hình dạng gò má.
- Độ nhô môi trên.
- Tương quan mũi – môi – cằm.
Do đó, trong nhiều trường hợp khớp cắn ngược, đặc biệt là các ca có mặt lõm, phẫu thuật hàm trên đóng vai trò then chốt trong việc phục hồi thẩm mỹ khuôn mặt.
Phẫu thuật hàm dưới

Phẫu thuật hàm dưới được chỉ định khi khớp cắn ngược xuất phát chủ yếu từ sự phát triển quá mức của hàm dưới, trong khi hàm trên bình thường hoặc chỉ sai lệch nhẹ. Đặc điểm lâm sàng thường gặp gồm:
- Cằm nhô rõ.
- Đường viền hàm dưới thô, dài.
- Mặt nghiêng lõm nhẹ hoặc trung bình.
- Trên phim sọ nghiêng, chỉ số SNB tăng cao, ANB âm.
Kỹ thuật được sử dụng phổ biến nhất là cắt dọc ngành lên xương hàm dưới (Bilateral Sagittal Split Osteotomy – BSSO). Đây là kỹ thuật cho phép tách ngành lên và thân hàm dưới theo chiều dọc, giúp di chuyển toàn bộ khối hàm dưới ra sau hoặc xoay chỉnh mà vẫn giữ được diện tiếp xúc xương lớn để liền xương ổn định.
Phẫu thuật hàm dưới cho phép:
- Đưa hàm dưới lùi sau để thiết lập lại tương quan hàm.
- Xoay chỉnh trục hàm trong các trường hợp hàm dưới vừa nhô vừa lệch.
- Chỉnh bất đối xứng hai bên cành cao hoặc thân hàm.
Về mặt chức năng, phẫu thuật hàm dưới giúp:
- Đưa khớp cắn về sinh lý.
- Giảm tình trạng quá tải khớp thái dương hàm.
- Cải thiện khả năng nhai và phát âm.
Về mặt thẩm mỹ, phẫu thuật hàm dưới tác động mạnh đến:
- Độ nhô cằm.
- Đường viền hàm.
- Tương quan môi dưới – cằm – cổ.
Tuy nhiên, cần lưu ý rằng nếu chỉ lùi hàm dưới trong những trường hợp hàm trên kém phát triển rõ, khuôn mặt có thể vẫn lõm sau mổ. Do đó, phẫu thuật hàm dưới đơn thuần chỉ phù hợp khi phân tích cho thấy hàm trên tương đối đạt chuẩn.
Phẫu thuật hai hàm
Phẫu thuật hai hàm là phương án được áp dụng nhiều nhất trong các trường hợp khớp cắn ngược trung bình đến nặng, khi cả hàm trên và hàm dưới đều sai lệch. Trên thực tế lâm sàng, phần lớn bệnh nhân khớp cắn ngược xương không chỉ có một hàm bất thường mà thường là:
- Hàm trên kém phát triển.
- Đồng thời hàm dưới phát triển quá mức hoặc xoay trục bất lợi.
Trong nhóm này, nếu chỉ can thiệp một hàm sẽ khó đạt được cả mục tiêu chức năng lẫn thẩm mỹ.
Phẫu thuật hai hàm kết hợp:
- Le Fort I ở hàm trên.
- BSSO ở hàm dưới.
Phương án này cho phép bác sĩ:
- Điều chỉnh tương quan xương một cách toàn diện.
- Phân bố lại sự thay đổi thay vì dồn toàn bộ dịch chuyển vào một hàm.
- Kiểm soát tốt hơn mặt phẳng nhai, chiều cao tầng mặt và độ lồi mặt nghiêng.
Về chức năng, phẫu thuật hai hàm giúp:
- Thiết lập khớp cắn chuẩn.
- Tối ưu sự tiếp xúc răng.
- Cải thiện đồng thời đường thở, khớp thái dương hàm và lực nhai.
Về thẩm mỹ, phẫu thuật hai hàm cho phép:
- Làm đầy tầng mặt giữa.
- Giảm độ nhô cằm.
- Cân đối lại toàn bộ cấu trúc mặt từ mũi đến cằm.
- Điều chỉnh bất đối xứng.
Nhờ khả năng can thiệp đa chiều, phẫu thuật hai hàm thường mang lại sự thay đổi rõ rệt và hài hòa hơn so với phẫu thuật một hàm trong các ca nặng.
Trong một nghiên cứu được công bố trên tạp chí y khoa quốc tế BMC Oral Health (2025), các bác sĩ đã sử dụng công nghệ chụp CT 3D để đánh giá kết quả sau phẫu thuật hai hàm ở những bệnh nhân bị khớp cắn ngược do xương, bao gồm cả các trường hợp phức tạp như khe hở môi – vòm miệng.
Kết quả cho thấy sau phẫu thuật, hàm dưới được đưa lùi về vị trí hài hòa hơn, trong khi hàm trên được đưa ra trước để cân đối lại cấu trúc khuôn mặt. Sự thay đổi này giúp tương quan giữa hai hàm được cải thiện rõ rệt. Nói một cách đơn giản, khớp cắn trở nên đúng vị trí hơn, khuôn mặt bớt lõm và cân đối hơn so với trước phẫu thuật.
Điều quan trọng là những thay đổi này được ghi nhận là ổn định sau mổ, cho thấy phẫu thuật hai hàm không chỉ mang lại cải thiện tức thời về thẩm mỹ và khớp cắn, mà còn duy trì hiệu quả lâu dài – đặc biệt ở các trường hợp sai lệch xương phức tạp.
Phẫu thuật kết hợp chỉnh cằm
Phẫu thuật chỉnh cằm không phải là phẫu thuật điều trị khớp cắn ngược độc lập, mà là phẫu thuật bổ trợ nhằm hoàn thiện thẩm mỹ tầng mặt dưới sau khi đã chỉnh xương hàm.
Chỉnh cằm được chỉ định khi:
- Sau phẫu thuật hàm, hình dạng cằm vẫn chưa hài hòa.
- Cằm quá dài, quá ngắn, quá nhọn hoặc lệch.
- Trục cằm không phù hợp với đường giữa khuôn mặt.
Kỹ thuật phổ biến là trượt cằm (genioplasty), cho phép:
- Đưa cằm ra trước hoặc lùi sau.
- Nâng hoặc hạ chiều cao cằm.
- Chỉnh lệch cằm sang hai bên.
- Thu gọn hoặc làm đầy hình dạng cằm.
Về mặt thẩm mỹ, chỉnh cằm giúp:
- Cân đối tầng mặt dưới.
- Làm mềm hoặc sắc nét đường nét khuôn mặt tùy mục tiêu.
- Hoàn thiện tương quan môi – cằm – cổ.
Về mặt chức năng, chỉnh cằm còn có thể:
- Cải thiện độ căng môi dưới.
- Hỗ trợ trong một số trường hợp rối loạn cơ cằm.
Trong nhiều kế hoạch điều trị hiện đại, chỉnh cằm được mô phỏng song song với phẫu thuật hàm trên phần mềm 3D để đạt kết quả tối ưu ngay từ đầu..
5. Mối quan hệ bắt buộc giữa phẫu thuật và niềng răng

Trong đa số trường hợp, phẫu thuật chỉnh hàm không thể tách rời chỉnh nha.
Niềng răng trước mổ nhằm:
- Gỡ bỏ sự bù trừ của răng.
- Đặt răng về vị trí đúng trên nền xương.
Phẫu thuật sẽ:
- Đưa xương hàm về đúng tương quan.
Niềng răng sau mổ nhằm:
- Tinh chỉnh khớp cắn.
- Ổn định kết quả.
- Đạt sự tiếp xúc răng tối ưu.
Nếu thiếu một trong các giai đoạn này, kết quả lâu dài sẽ không ổn định.
Kết quả cho thấy phương pháp phẫu thuật trước giúp rút ngắn tổng thời gian điều trị. Dù có thể có một số thay đổi nhỏ về độ ổn định xương trong giai đoạn đầu sau mổ, nhưng về lâu dài không làm tăng nguy cơ tái lệch khớp cắn. Ngoài ra, vì khuôn mặt được cải thiện ngay sau phẫu thuật, mức độ hài lòng của bệnh nhân thường cao hơn.
6. Quy trình phẫu thuật khớp cắn ngược chi tiết từ A–Z
Giai đoạn trước phẫu thuật
Khám tổng quát và phân tích khớp cắn
Bao gồm:
- Khám trong miệng và ngoài mặt.
- Chụp phim sọ nghiêng, pano, CT Cone Beam.
- Lấy dấu, scan răng, phân tích khớp cắn trên phần mềm.
Lập kế hoạch điều trị 3D
Hiện nay, đa số ca phẫu thuật hiện đại đều áp dụng:
- Phân tích 3D.
- Mô phỏng di chuyển xương.
- Dự đoán thay đổi khuôn mặt.
Từ đó xác định chính xác:
- Cắt xương ở đâu.
- Di chuyển bao nhiêu mm.
- Hướng xoay của hàm.
Niềng răng tiền phẫu

Thường kéo dài 6–18 tháng. Mục tiêu:
- Sắp xếp đều răng.
- Gỡ bỏ nghiêng răng bù trừ.
- Chuẩn bị khớp cắn lý tưởng cho phẫu thuật.
Chuẩn bị sức khỏe và tâm lý
Bao gồm:
- Xét nghiệm máu, tim phổi.
- Tư vấn quy trình mổ và hồi phục.
- Hướng dẫn ăn uống, vệ sinh, nghỉ ngơi.
5.2. Giai đoạn phẫu thuật
Phẫu thuật diễn ra như thế nào?
- Thực hiện trong phòng mổ vô trùng.
- Gây mê toàn thân.
- Đường mổ nằm hoàn toàn trong miệng, không để sẹo ngoài da.
Bác sĩ tiến hành cắt xương theo kế hoạch, di chuyển khối xương và cố định bằng nẹp vít titanium.
Thời gian, ekip thực hiện
- Thời gian trung bình 2–4 giờ, tùy mức độ phức tạp.
- Ekip gồm phẫu thuật viên hàm mặt, bác sĩ gây mê, điều dưỡng chuyên khoa.
Các kỹ thuật chính
- Le Fort I cho hàm trên.
- BSSO cho hàm dưới.
- Có thể kết hợp cắt cằm hoặc chỉnh bất đối xứng.
5.3. Giai đoạn hậu phẫu và phục hồi
Theo dõi tại bệnh viện
- Thường nằm viện 2–5 ngày.
- Theo dõi sưng, đau, tình trạng hô hấp, nhiễm trùng.
- Dùng kháng sinh, giảm đau, chống phù nề.
Chế độ ăn uống và sinh hoạt
- 2–4 tuần đầu ăn lỏng hoặc mềm.
- Tránh vận động mạnh.
- Vệ sinh miệng nghiêm ngặt để tránh nhiễm trùng.
Lịch tái khám
- Tái khám định kỳ để theo dõi liền xương.
- Chụp phim kiểm tra vị trí hàm.
Niềng răng hoàn tất khớp cắn
Sau 4–8 tuần, chỉnh nha tiếp tục:
- Đóng khớp cắn.
- Tinh chỉnh tiếp xúc răng.
- Duy trì kết quả lâu dài.
Bảng giá tham khảo phẫu thuật khớp cắn ngược
Dưới đây là bảng tổng hợp chi phí tham khảo từ các nguồn uy tín, cập nhật cho giai đoạn 2024 – 2026:
| Hạng mục dịch vụ | Mức giá tham khảo (VNĐ) | Ghi chú |
|---|---|---|
| Phẫu thuật 1 hàm (Hàm dưới) | 65.000.000 – 90.000.000 | Thường áp dụng phương pháp BSSO. |
| Phẫu thuật 1 hàm (Hàm trên) | 70.000.000 – 85.000.000 | Áp dụng phương pháp Le Fort I. |
| Phẫu thuật cả 2 hàm | 120.000.000 – 150.000.000 | Chỉnh cả hàm trên và dưới để khớp khít. |
| Phẫu thuật hàm + trượt cằm | 110.000.000 – 160.000.000 | Kết hợp để tạo gương mặt V-line hài hòa. |
| Phẫu thuật khó / ghép xương | 85.000.000 – 100.000.000 / hàm | Trường hợp hàm bị thiếu hụt xương nghiêm trọng. |







